3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

Chia sẻ: quangcuong1011

Tiếng Anh có khoảng trên 100,000 từ vựng các loại. Vậy có bí quyết nào để giỏi từ vựng tiếng Anh mà không cần phải học và nhớ gần cả 100.000 từ? Bí quyết đầu tiên là học những từ thông dụng nhất. Theo thông kê, thì chỉ cần bạn nắm được khoảng 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, bạn sẽ có thể hiểu được ít nhất 95% tiếng Anh trong hầu hết mọi hoàn cảnh thông thường. So với 100.000 từ thì 3.000 từ là một con số quá nhỏ nhoi (chỉ bằng khoảng 1/33), nhưng chúng lại có thể...

Bạn đang xem 10 trang mẫu tài liệu này, vui lòng download file gốc để xem toàn bộ.

Nội dung Text: 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
THÔNG DỤNG
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
vqcuong.tltd@gmail.com

Neabandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động
abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ take action hành động
ability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài actively adv. /'æktivli/ tích cực
unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài activity n. /æk'tiviti/ hoạt động
about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên
actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật
above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên
actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại
abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời
advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo
absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt
adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào
absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
add v. /æd/ cộng, thêm vào
absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn
addition n. /ə'diʃ n/ tính cộng, phép cộng
absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn
in addition (to) thêm vào
absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn
additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm
abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng
academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ
lâm adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ
accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng
accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận
adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp
admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán
thuận
phục
unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/
admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục
access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào
admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp
accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro
adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
by accident do tai nạn
adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành;
accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ
trưởng thành
accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên
advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề
accommodation n. /ə,kɔ mə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết xuất
accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo in advance trước, sớm
account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính
advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế
đến
take advantage of lợi dụng
accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm
accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội
advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo
achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được
advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/
achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu
advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo
acid n. /'æsid/ axit
advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo
acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận
affair n. /ə'feə/ việc
acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được
affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến
across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua
affection n. /ə'fekʃn/
act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
vqcuong.tltd@gmail.com
afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc
gì) theo
afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng
alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi
alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái
afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều
alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc
afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau
đấy already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi
again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế
against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi
age n. /eidʤ/ tuổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn
aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) alternatively adv. như một sự lựa chọn
agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho
agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói
aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: chung
xông xáo)
always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn
ago adv. /ə'gou/ trước đây
amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành
amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt
agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp
amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt
định, hợp đồng
ambition n. æm'biʃ n/ hoài bão, khát vọng
ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước
ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu
aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa
tập trung, hướng vào amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới
air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian (money)
aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười
amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích
airport n. sân bay, phi trường
alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích
analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích
alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm
sợ hãi analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích
alarmed adj. /ə'lɑ:m/ ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ
alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn and conj. /ænd, ənd, ən/ và
alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ
alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại angle n. /'æɳgl/ góc
all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận
allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ
all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật
mạnh; được
ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân
ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien
anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm
minh, kết thông gia
announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo
allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia
annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy
almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như
nhiễu
alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình
annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm
along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài,
phiền, quẫy nhiễu
suốt theo
annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
vqcuong.tltd@gmail.com
annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận
annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm approving adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành, đồng ý, chấp thuận
another det., pron. /ə'nʌðə/ khác approximate adj. (to) /ə'prɔksimit/ giống với, giống hệt
với
answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời
approximately adv. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng, độ
anti- prefix chống lại
chừng
anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường
trước April n. (abbr. Apr.) /'eiprəl/ tháng Tư
anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng area n. /'eəriə/ diện tích, bề mặt
argue v. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ, chỉ rõ
anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn
argument n. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ
anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn
any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một arise v. /ə'raiz/ xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra
chút nào, tí nào
arm n., v. /ɑ:m/ cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)
anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ
arms n. vũ khí, binh giới, binh khí
ai
armed adj. /ɑ:md/ vũ trang
anything pron. /'enièiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật
army n. /'ɑ:mi/ quân đội

anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng around adv., prep. /ə'raund/ xung quanh, vòng quanh
nữa
arrange v. /ə'reindʤ/ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
arrangement n. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp, sắp đặt, sự
apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên sửa soạn
apart from (also aside from especially in NAmE) prep. arrest v., n. /ə'rest/ bắt giữ, sự bắt giữ
ngoài…ra
arrival n. /ə'raivəl/ sự đến, sự tới nơi
apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng,
arrive v. (+at, in) /ə'raiv/ đến, tới nơi
căn buồng
arrow n. /'ærou/ tên, mũi tên
apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi
art n. /ɑ:t/ nghệ thuật, mỹ thuật
apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có
vẻ article n. /'ɑ:tikl/ bài báo, đề mục
apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như artificial adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo
appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu
artificially adv. /,ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo
khẩn
artist n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ
appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện
artistic adj. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật
appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện
as prep., adv., conj. /æz, əz/ như (as you know…)
apple n. /'æpl/ quả táo
ashamed adj. /ə'ʃeimd/ ngượng, xấu hổ
application n. /,æpli'keiʃ n/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự
chuyên cần, chuyên tâm aside adv. /ə'said/ về một bên, sang một bên
apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào aside from ngoài ra, trừ ra
appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra
appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được ask v. /ɑ:sk/ hỏi
bổ nhiệm
asleep adj. /ə'sli:p/ ngủ, đang ngủ
appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức fall asleep ngủ thiếp đi
approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự aspect n. /'æspekt/ vẻ bề ngoài, diện mạo
lại gần
assist v. /ə'sist/ giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt
appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích
assistance n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ
đáng
assistant n., adj. /ə'sistənt/ người giúp đỡ, người phụ tá;
approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp
giúp đỡ, phụ tá
thuận
vqcuong.tltd@gmail.com
associate v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho awkward adj. /'ɔ:kwəd/ vụng về, lung túng
cộng tác awkwardly adv. vụng về, lung túng
associated with liên kết với back n., adj., adv., v. /bæk/ lưng, về phía sau, trở lại
association n. /ə,sousi'eiʃn/ sự kết hợp, sự liên kết background n. /'bækgraund/ phía sau; nền
assume v. /ə'sju:m/ mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính backwards (also backward especially in NAmE) adv.
chất…) /'bækwədz/
assure v. /ə'ʃuə/ đảm bảo, cam đoan backward adj. /'bækwəd/ về phía sau, lùi lại
atmosphere n. /'ætməsfiə/ khí quyển bacteria n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn
atom n. /'ætəm/ nguyên tử bad adj. /bæd/ xấu, tồi
attach v. /ə'tætʃ/ gắn, dán, trói, buộc go bad bẩn thỉu, thối, hỏng
badly adv. /'bædli/ xấu, tồi
attached adj. gắn bó
attack n., v. /ə'tæk/ sự tấn công, sự công kích; tấn công, bad-tempered adj. /'bæd'tempəd/ xấu tính, dễ nổi cáu
công kích
bag n. /bæg/ bao, túi, cặp xách
attempt n., v. /ə'tempt/ sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử
baggage n. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý
attempted adj. /ə'temptid/ cố gắng, thử
bake v. /beik/ nung, nướng bằng lò
attend v. /ə'tend/ dự, có mặt balance n., v. /'bæləns/ cái cân; làm cho cân bằng, tương
attention n. /ə'tenʃn/ sự chú ý xứng
pay attention (to) chú ý tới ball n. /bɔ:l/ quả bóng
attitude n. /'ætitju:d/ thái độ, quan điểm ban v., n. /bæn/ cấm, cấm chỉ; sự cấm
attorney n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy band n. /bænd/ băng, đai, nẹp
quyền
bandage n., v. /'bændidʤ/ dải băng; băng bó
attract v. /ə'trækt/ hút; thu hút, hấp dẫn
bank n. /bæɳk/ bờ (sông…) , đê
attraction n. /ə'trækʃn/ sự hút, sức hút
bar n. /bɑ:/ quán bán rượu
attractive adj. /ə'træktiv/ hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
bargain n. /'bɑ:gin/ sự mặc cả, sự giao kèo mua bán
audience n. /'ɔ:djəns/ thính, khan giả
barrier n. /bæriə/ đặt chướng ngại vật
August n. (abbr. Aug.) /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ tháng Tám
base n., v. /beis/ cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ
aunt n. /ɑ:nt/ cô, dì sở trên cái gì
author n. /'ɔ:èə/ tác giả based on dựa trên
basic adj. /'beisik/ cơ bản, cơ sở
authority n. /ɔ:'èɔriti/ uy quyền, quyền lực
basically adv. /'beisikəli/ cơ bản, về cơ bản
automatic adj. /,ɔ:tə'mætik/ tự động
basis n. /'beisis/ nền tảng, cơ sở
automatically adv. một cách tự động
bath n. /bɑ:è/ sự tắm
autumn n. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa
thu là fall) bathroom n. buồng tắm, nhà vệ sinh
available adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được, có giá trị, battery n. /'bætəri/ pin, ắc quy
hiệu lực
battle n. /'bætl/ trận đánh, chiến thuật
average adj., n. /'ævəridʤ/ trung bình, số trung bình, bay n. /bei/ gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa);
mức trung bình bays: vòng nguyệt quế
avoid v. /ə'vɔid/ tránh, tránh xa beach n. /bi:tʃ/ bãi biển
awake adj. /ə'weik/ đánh thức, làm thức dậy beak n. /bi:k/ mỏ chim
award n., v. /ə'wɔ:d/ phần thưởng; tặng, thưởng bear v. /beə/ mang, cầm, vác, đeo, ôm
aware adj. /ə'weə/ biết, nhận thức, nhận thức thấy beard n. /biəd/ râu
away adv. /ə'wei/ xa, xa cách, rời xa, đi xa beat n., v. /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm
awful adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm, dễ sợ beautiful adj. /'bju:təful/ đẹp
awfully adv. tàn khốc, khủng khiếp beautifully adv. /'bju:təfuli/ tốt đẹp, đáng hài lòng
vqcuong.tltd@gmail.com
beauty n. /'bju:ti/ vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp bird n. /bə:d/ chim
birth n. /bə:è/ sự ra đời, sự sinh đẻ
because conj. /bi'kɔz/ bởi vì, vì
give birth (to) sinh ra
because of prep. vì, do bởi
birthday n. /'bə:èdei/ ngày sinh, sinh nhật
become v. /bi'kʌm/ trở thành, trở nên
biscuit n. (BrE) /'biskit/ bánh quy
bed n. /bed/ cái giường
bit n. (especially BrE) /bit/ miếng, mảnh
bedroom n. /'bedrum/ phòng ngủ
a bit một chút, một tí
beef n. /bi:f/ thịt bò
bite v., n. /bait/ cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm
beer n. /bi:ə/ rượu bia
bitter adj. /'bitə/ đắng; đắng cay, chua xót
before prep., conj., adv. /bi'fɔ:/ trước, đằng trước
bitterly adv. /'bitəli/ đắng, đắng cay, chua xót
begin v. /bi'gin/ bắt đầu, khởi đầu
black adj., n. /blæk/ đen; màu đen
beginning n. /bi'giniɳ/ phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi
blade n. /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo);
đầu
cánh (chong chóng)
behalf n. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt blame v., n. /bleim/ khiển trách, mắng trách; sự khiển
on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai trách, sự mắng trách
on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb, in sb’s blank adj., n. /blæɳk/ trống, để trắng; sự trống rỗng
behalf) nhân danh cá nhân ai
blankly adv. /'blæɳkli/ ngây ra, không có thần
behave v. /bi'heiv/ đối xử, ăn ở, cư xử
blind adj. /blaind/ đui, mù
behaviour (BrE) (NAmE behavior) n.
block n., v. /blɔk/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn
behind prep., adv. /bi'haind/ sau, ở đằng sau
chặn
belief n. /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởng
blonde adj., n., blond adj. /blɔnd/ hoe vàng, mái tóc hoe
believe v. /bi'li:v/ tin, tin tưởng vàng
bell n. /bel/ cái chuông, tiếng chuông
blood n. /blʌd/ máu, huyết; sự tàn sát, chem giết
belong v. /bi'lɔɳ/ thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu blow v., n. /blou/ nở hoa; sự nở hoa
below prep., adv. /bi'lou/ ở dưới, dưới thấp, phía dưới blue adj., n. /blu:/ xanh, màu xanh
belt n. /belt/ dây lưng, thắt lưng
board n., v. /bɔ:d/ tấm ván; lát ván, lót ván
bend v., n. /bentʃ/ chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, on board trên tàu thủy
uốn cong
boat n. /bout/ tàu, thuyền
bent adj. /bent/ khiếu, sở thích, khuynh hướng
body n. /'bɔdi/ thân thể, thân xác
beneath prep., adv. /bi'ni:è/ ở dưới, dưới thấp
boil v. /bɔil/ sôi, luộc
benefit n., v. /'benifit/ lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
bomb n., v. /bɔm/ quả bom; oánh bom, thả bom
beside prep. /bi'said/ bên cạnh, so với
bone n. /boun/ xương
bet v., n. /bet/ đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc
book n., v. /buk/ sách; ghi chép
betting n. /beting/ sự đánh cuộc
boot n. /bu:t/ giày ống
better, best /'betə/ /best/ tốt hơn, tốt nhất
border n. /'bɔ:də/ bờ, mép, vỉa, lề (đường)
good, well /gud/ /wel/ tốt, khỏe
bore v. /bɔ:/ buồn chán, buồn tẻ
between prep., adv. /bi'twi:n/ giữa, ở giữa
boring adj. /'bɔ:riɳ/ buồn chán
beyond prep., adv. /bi'jɔ nd/ ở xa, phía bên kia
bored adj. buồn chán
bicycle (also bike) n. /'baisikl/ xe đạp
born: be born v. /bɔ:n/ sinh, đẻ
bid v., n. /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá
big adj. /big/ to, lớn borrow v. /'bɔrou/ vay, mượn
bill n. /bil/ hóa đơn, giấy bạc boss n. /bɔs/ ông chủ, thủ trưởng
bin n. (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượu both det., pron. /bouè/ cả hai
biology n. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bother v. /'bɔðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
vqcuong.tltd@gmail.com
bunch n. /bËnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn
bottle n. /'bɔtl/ chai, lọ
(AME)
bottom n., adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối,
burn v. /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
cuối cùng
burnt adj. /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm
bound adj.: bound to /baund/ nhất định, chắc chắn (da)
bowl n. /boul/ cái bát burst v. /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong
bóng); háo hức
box n. /bɔks/ hộp, thùng
bury v. /'beri/ chôn cất, mai táng
boy n. /bɔi/ con trai, thiếu niên
bus n. /bʌs/ xe buýt
boyfriend n. bạn trai
bush n. /bu∫/ bụi cây, bụi rậm
brain n. /brein/ óc não; đầu óc, trí não
business n. /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh
branch n. /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả doanh
đường
businessman, businesswoman n. thương nhân
brand n. /brænd/ nhãn (hàng hóa)
busy adj. /´bizi/ bận, bận rộn
brave adj. /breiv/ gan dạ, can đảm
but conj. /bʌt/ nhưng
bread n. /bred/ bánh mỳ
butter n. /'bʌtə/ bơ
break v., n. /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
button n. /'bʌtn/ cái nút, cái khuy, cúc
broken adj. /'broukən/ bị gãy, bị vỡ
buy v. /bai/ mua
breakfast n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng
buyer n. /´baiə/ người mua
breast n. /brest/ ngực, vú
by prep., adv. /bai/ bởi, bằng
breath n. /breè/ hơi thở, hơi
bye exclamation /bai/ tạm biệt
breathe v. /bri:ð/ hít, thở
cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la)
breathing n. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thở
cabinet n. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ
breed v., n. /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh
đẻ; nòi giống cable n. /'keibl/ dây cáp
brick n. /brik/ gạch cake n. /keik/ bánh ngọt
bridge n. /bridʤ/ cái cầu calculate v. /'kælkjuleit/ tính toán
calculation n. /,kælkju'lei∫n/ sự tính toán
brief adj. /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt
briefly adv. /'bri:fli/ ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt call v., n. /kɔ:l/ gọi; tiếng kêu, tiếng gọi
bright adj. /brait/ sáng, sáng chói be called được gọi, bị gọi
brightly adv. /'braitli/ sáng chói, tươi calm adj., v., n. /kɑ:m/ yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng,
sự êm ả
brilliant adj. /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
calmly adv. /kɑ:mli/ yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh
bring v. /briɳ/ mang, cầm , xách lại
camera n. /kæmərə/ máy ảnh
broad adj. /broutʃ/ rộng
camp n., v. /kæmp/ trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại
broadly adv. /'brɔ:dli/ rộng, rộng rãi
camping n. /kæmpiç/ sự cắm trại
broadcast v., n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi,truyền
campaign n. /kæm peɪn/ chiến dịch, cuộc vận động
rộng rãi; phát thanh, quảng bá
can modal v., n. /kæn/ có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca
brother n. /'brÄðç/ anh, em trai
đựng
brown adj., n. /braun/ nâu, màu nâu
cannot không thể
brush n., v. /brÄ∫/ bàn chải; chải, quét
could modal v. /kud/ có thể
bubble n. /'bÄbl/ bong bóng, bọt, tăm
cancel v. /´kænsəl/ hủy bỏ, xóa bỏ
budget n. / bʌdʒɪt/ ngân sách
cancer n. /'kænsə/ bệnh ung thư
build v. /bild/ xây dựng
candidate n. /'kændidit/ người ứng cử, thí sinh, người dự
building n. /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; thi
tòa nhà binđinh
candy n. (NAmE) /´kændi/ kẹo
bullet n. /'bulit/ đạn (súng trường, súng lục)
vqcuong.tltd@gmail.com
cap n. /kæp/ mũ lưỡi trai, mũ vải cent n. (abbr. c, ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la)
capable (of) adj. /'keipəb(ə)l/ có tài, có năng lực; có khả centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. (abbr. cm) xen
năng, cả gan ti met
capacity n. /kə'pæsiti/ năng lực, khả năng tiếp thu, năng central adj. /´sentrəl/ trung tâm, ở giữa, trung ương
suất centre (BrE) (NAmE center) n. /'sentə/ điểm giữa, trung
tâm, trung ương
capital n., adj. / kæpɪtl/ thủ đô, tiền vốn; chủ yếu,
chính yếu, cơ bản century n. /'sentʃuri/ thế kỷ
captain n. /'kæptin/ người cầm đầu, người chỉ huy, thủ
ceremony n. /´seriməni/ nghi thức, nghi lễ
lĩnh
certain adj., pron. /'sə:tn/ chắc chắn
capture v., n. /'kæptʃə/ bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt
certainly adv. /´sə:tnli/ chắc chắn, nhất định
car n. /kɑ:/ xe hơi
uncertain adj. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác, không chắc
card n. /kɑ:d/ thẻ, thiếp chắn
cardboard n. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng, các tông certificate n. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận, bằng, chứng
chỉ
care n., v. /kɛər/ sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc
chain n., v. /tʃeɪn/ dây, xích; xính lại, trói lại
take care (of) sự giữ gìn
chair n. /tʃeə/ ghế
care for trông nom, chăm sóc
chairman, chairwoman n. /'tʃeəmən/ /'tʃeə,wumən/ chủ
career n. /kə'riə/ nghề nghiệp, sự nghiệp
tịch, chủ tọa
careful adj. /'keəful/ cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn
challenge n., v. /'tʃælindʤ/ sự thử thách, sự thách thức;
carefully adv. /´kɛəfuli/ cẩn thận, chu đáo
thách thức, thử thách
careless adj. /´kɛəlis/ sơ suất, cầu thả
chamber n. / tʃeɪmbər/ buồng, phòng, buồng ngủ
carelessly adv. cẩu thả, bất cẩn
chance n. /tʃæns , tʃɑ:ns/ sự may mắn
carpet n. /'kɑ:pit/ tấm thảm, thảm (cỏ)
change v., n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
carrot n. /´kærət/ củ cà rốt
channel n. /'tʃænl/ kênh (TV, radio), eo biển
carry v. / kæri/ mang, vác, khuân chở
chapter n. /'t∫æptə(r)/ chương (sách)
case n. /keis/ vỏ, ngăn, túi
character n. /'kæriktə/ tính cách, đặc tính, nhân vật
in case (of) nếu......
characteristic adj., n. /¸kærəktə´ristik/ riêng, riêng biệt,
cash n. /kæʃ/ tiền, tiền mặt đặc trưng, đặc tính, đặc điểm
cast v., n. /kɑ:st/ quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, charge n., v. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm;
sự ném (lưới), sự thả (neo) giao nhiệm vụ, giao việc
castle n. /'kɑ:sl/ thành trì, thành quách in charge of phụ trách
cat n. /kæt/ con mèo charity n. /´tʃæriti/ lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bố
thí
catch v. /kætʃ/ bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
chart n., v. /tʃa:t/ đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ
category n. /'kætigəri/ hạng, loại; phạm trù
chase v., n. /tʃeis/ săn bắt; sự săn bắt
cause n., v. /kɔ:z/ nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây
nên chat v., n. /tʃæt/ nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm,
chuyện gẫu
CD n.
cease v. /si:s/ dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh cheap adj. /tʃi:p/ rẻ
ceiling n. / silɪŋ/ trần nhà cheaply adv. rẻ, rẻ tiền
celebrate v. /'selibreit/ kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán cheat v., n. /tʃit/ lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lận
dương, ca tụng
check v., n. /tʃek/ kiểm tra; sự kiểm tra
celebration n. /,seli'breiʃ n/ sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự
cheek n. /´tʃi:k/ má
tán dương, sự ca tụng
cheerful adj. /´tʃiəful/ vui mừng, phấn khởi, hồ hởi
cell n. /sel/ ô, ngăn
cellphone (also cellular phone) n. (especially NAmE) cheerfully adv. vui vẻ, phấn khởi
điện thoại di động
vqcuong.tltd@gmail.com
client n. /´klaiənt/ khách hàng
cheese n. /tʃi:z/ pho mát
climate n. /'klaimit/ khí hậu, thời tiết
chemical adj., n. / kɛmɪkəl/ thuộc hóa học; chất hóa
học, hóa chất climb v. /klaim/ leo, trèo
chemist n. /´kemist/ nhà hóa học climbing n. /´klaimiç/ sự leo trèo
chemist’s n. (BrE) clock n. /klɔk/ đồng hồ
chemistry n. /´kemistri/ hóa học, môn hóa học, ngành close NAmE adj. /klouz/ đóng kín, chật chội, che đậy
hóa học
closely adv. /´klousli/ chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
cheque n. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc
close NAmE v. đóng, khép, kết thúc, chấm dứt
chest n. /tʃest/ tủ, rương, hòm
closed adj. /klouzd/ bảo thủ, không cởi mở, khép kín
chew v. /tʃu:/ nhai, ngẫm nghĩ closet n. (especially NAmE) /'klozit/ buồng, phòng để
đồ, phòng kho
chicken n. / tʃɪkin/ gà, gà con, thịt gà
cloth n. /klɔè/ vải, khăn trải bàn, áo thầy tu
chief adj., n. /tʃi:f/ trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh
tụ, người đứng đầu, xếp clothes n. /klouðz/ quần áo
child n. /tʃaild/ đứa bé, đứa trẻ clothing n. /´klouðiç/ quần áo, y phục
chin n. /tʃin/ cằm cloud n. /klaud/ mây, đám mây
club n. /´klʌb/ câu lạc bộ; gậy, dùi cui
chip n. /tʃip/ vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ
centimetre /'senti,mi:tç/ xen ti mét
chocolate n. / tʃɒklɪt/ sô cô la
coach n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên
choice n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn
coal n. /koul/ than đá
choose v. /t∫u:z/ chọn, lựa chọn
coast n. /koust/ sự lao dốc; bờ biển
chop v. /tʃɔp/ chặt, đốn, chẻ
coat n. /koʊt/ áo choàng
church n. /tʃə:tʃ/ nhà thờ
code n. /koud/ mật mã, luật, điều lệ
cigarette n. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá
coffee n. /'kɔfi/ cà phê
cinema n. (especially BrE) / sɪnəmə/ rạp xi nê, rạp
chiếu bóng coin n. /kɔin/ tiền kim loại
circle n. /'sə:kl/ đường tròn, hình tròn cold adj., n. /kould/ lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt
circumstance n. / sɜrkəm stæns , sɜrkəm stəns/ coldly adv. /'kouldli/ lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm
hoàn cảnh, trường hợp, tình huống collapse v., n. /kç'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
citizen n. /´sitizən/ người thành thị
colleague n. / kɒlig/ bạn đồng nghiệp
city n. /'si:ti/ thành phố
collect v. /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lại
civil adj. /'sivl/ (thuộc) công dân
collection n. /kə lɛkʃən/ sự sưu tập, sự tụ họp
claim v., n. /kleim/ đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu
college n. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng, trường đại học
sách, sự thỉnh cầu
colour (BrE) (NAmE color) n., v. /'kʌlə/ màu sắc; tô
clap v., n. /klæp/ vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay
màu
class n. /klɑ:s/ lớp học
coloured (BrE) (NAmE colored) adj. /´kʌləd/ mang màu
classic adj., n. /'klæsik/ cổ điển, kinh điển
sắc, có màu sắc
classroom n. /'klá:si/ lớp học, phòng học
column n. /'kɔləm/ cột , mục (báo)
clean adj., v. /kli:n/ sạch, sạch sẽ;
combination n. /,kɔmbi'neiʃ n/ sự kết hợp, sự phối hợp
clear adj., v. lau chùi, quét dọn
combine v. /'kɔ mbain/ kết hợp, phối hợp
clearly adv. /´kliəli/ rõ ràng, sáng sủa
come v. /kʌm/ đến, tới, đi đến, đi tới
clerk n. /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư
clever adj. /'klevə/ lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo comedy n. /´kɔ midi/ hài kịch
léo comfort n., v. /'kÄmfçt/ sự an ủi, khuyên giải, lời động
click v., n. /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi
cách, cú nhắp (chuột)
comfortable adj. /'kÄmfçtçbl/ thoải mái, tiện nghi, đầy
vqcuong.tltd@gmail.com
đủ concept n. / kɒnsept/ khái niệm
concern v., n. /kən'sç:n/ liên quan, dính líu tới; sự liên
comfortably adv. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu, thoải mái, tiện
quan, sự dính líu tới
nghi, ấm cúng
concerned adj. /kən´sə:nd/ có liên quan, có dính líu
uncomfortable adj. /ʌç´tkʌmfətəbl/ bất tiện, khó chịu,
concerning prep. /kən´sə:niç/ bâng khuâng, ái ngại
không thoải mái
concert n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc
command v., n. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh
conclude v. /kən klud/ kết luận, kết thúc, chấm dứt
lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy
(công việc)
comment n., v. / kɒment/ lời bình luận, lời chú giải;
conclusion n. /kən kluʒən/ sự kết thúc, sự kết luận,
bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giải
phần kết luận
commercial adj. /kə'mə:ʃl/ buôn bán, thương mại
concrete adj., n. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông; bê tông
commission n., v. /kə mɪʃən/ hội đồng, ủy ban, sự ủy
condition n. /kən'di∫ən/ điều kiện, tình cảnh, tình thế
nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy thác
conduct v., n. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển, chỉ đạo,
commit v. /kə'mit/ giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống
chỉ huy; sự điều khiển, chỉ huy
giam, bỏ tù
commitment n. /kə'mmənt/ sự phạm tội, sự tận tụy, tận conference n. / kɒnfərəns , kɒnfrəns/ hội nghị, sự bàn
tâm bạc
committee n. /kə'miti/ ủy ban confidence n. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng, sự tin cậy
common adj. /'kɔmən/ công, công cộng, thông thường, confident adj. /'kɔnfidənt/ tin tưởng, tin cậy, tự tin
phổ biến
confidently adv. /'kɔnfidəntli/ tự tin
in common sự chung, của chung
confine v. /kən'fain/ giam giữ, hạn chế
commonly adv. /´kɔ mənli/ thông thường, bình thường
confined adj. /kən'faind/ hạn chế, giới hạn
communicate v. /kə'mju:nikeit/ truyền, truyền đạt; giao
confirm v. /kən'fə:m/ xác nhận, chứng thực
thiệp, liên lạc
conflict n., v. /v. kən flɪkt ; n. kɒnflɪkt/ xung đột, va
communication n. /kə,mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp, liên
chạm; sự xung đột, sự va chạm
lạc, sự truyền đạt, truyền tin
confront v. /kən'frʌnt/ đối mặt, đối diện, đối chiếu
community n. /kə'mju:niti/ dân chúng, nhân dân
confuse v. làm lộn xộn, xáo trộn
company n. /´kʌmpəni/ công ty
confusing adj. /kən'fju:ziç/ khó hiểu, gây bối rối
compare v. /kəm'peə(r)/ so sánh, đối chiếu
confused adj. /kən'fju:zd/ bối rối, lúng túng, ngượng
comparison n. /kəm'pærisn/ sự so sánh
confusion n. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn, sự rối loạn
compete v. /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
congratulations n. /kən,grætju'lei∫n/ sự chúc mừng, khen
competition n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc ngợi; lời chúc mừng, khen ngợi (s)
thi đấu
congr ess n. /'kɔɳgres/ đại hội, hội nghị, Quốc hội
competitive adj. /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh
connect v. /kə'nekt/ kết nối, nối
complain v. /kəm´plein/ phàn nàn, kêu ca
connection n. /kə´nekʃ ən,/ sự kết nối, sự giao kết
complaint n. /kəm pleɪnt/ lời than phiền, than thở; sự
conscious adj. / kɒnʃəs/ tỉnh táo, có ý thức, biết rõ
khiếu nại, đơn kiện
unconscious adj. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh, không có ý thức,
complete adj., v. /kəm'pli:t/ hoàn thành, xong;
không biết rõ
completely adv. /kçm'pli:tli/ hoàn thành, đầy đủ, trọn
vẹn consequence n. /'kɔnsikwəns/ kết quả, hậu quả
complex adj. /'kɔ mleks/ phức tạp, rắc rối conservative adj. /kən´sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo
thủ
complicate v. /'komplikeit/ làm phức tạp, rắc rối
consider v. /kən´sidə/ cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm,
complicated adj. /'komplikeitid/ phức tạp, rắc rối
lưu ý đến
computer n. /kəm'pju:tə/ máy tính
considerable adj. /kən'sidərəbl/ lớn lao, to tát, đáng kể
concentrate v. /'kɔnsentreit/ tập trung considerably adv. /kən'sidərəbly/ đáng kể, lớn lao, nhiều
concentration n. /,kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung, nơi tập consideration n. /kənsidə'reiʃ n/ sự cân nhắc, sự xem xét,
trung
vqcuong.tltd@gmail.com
sự để ý, sự quan tâm convince v. /kən'vins/ làm cho tin, thuyết phục; làm cho
nhận thức thấy
consist of v. /kən'sist/ gồm có
cook v., n. /kʊk/ nấu ăn, người nấu ăn
constant adj. /'kɔnstənt/ kiên trì, bền lòng
cooking n. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn, cách nấu ăn
constantly adv. /'kɔnstəntli/ kiên định
cooker n. (BrE) /´kukə/ lò, bếp, nồi nấu
construct v. /kən´strʌkt/ xây dựng
cookie n. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy
construction n. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng
cool adj., v. /ku:l/ mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát,
consult v. /kən'sʌlt/ tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý
cope (with) v. /koup/ đối phó, đương đầu
kiến
copy n., v. /'kɔpi/ bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao
consumer n. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng
chép, bắt chước
contact n., v. / kɒntækt/ sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp
core n. /kɔ:/ nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng
xúc
corner n. /´kɔ:nə/ góc (tường, nhà, phố...)
contain v. /kən'tein/ bao hàm, chứa đựng, bao gồm
correct adj., v. /kə´rekt/ đúng, chính xác; sửa, sửa chữa
container n. /kən'teinə/ cái đựng, chứa; công te nơ
correctly adv. /kə´rektli/ đúng, chính xác
contemporary adj. /kən'tempərəri/ đương thời, đương đại
cost n., v. /kɔst , kɒst/ giá, chi phí; trả giá, phải trả
content n. /kən'tent/ nội dung, sự hài lòng
contest n. /kən´test/ cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cottage n. /'kɔtidʤ/ nhà tranh
cuộc chiến đấu, chiến tranh
cotton n. / kɒtn/ bông, chỉ, sợi
context n. /'kɔntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vi
cough v., n. /kɔf/ ho, sự ho, tiếng hoa
continent n. /'kɔntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)
coughing n. /´kɔfiç/ ho
continue v. /kən´tinju:/ tiếp tục, làm tiếp
could /kud/ có thể, có khả năng
continuous adj. /kən'tinjuəs/ liên tục, liên tiếp
council n. /kaunsl/ hội đồng
continuously adv. /kən'tinjuəsli/ liên tục, liên tiếp
count v. /kaunt/ đếm, tính
contract n., v. /'kɔntrækt/ hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký
counter n. / kaʊntər/ quầy hàng, quầy thu tiền, máy
kết
đếm
contrast n., v. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản;
country n. / kʌntri/ nước, quốc gia, đất nước
làm tương phản, làm trái ngược
countryside n./'kʌntri'said/ miền quê, miền nông thôn
contrasting adj. /kən'træsti/ tương phản
county n. /koun'ti/ hạt, tỉnh
contribute v. /kən'tribju:t/ đóng góp, ghóp phần
couple n. /'kʌpl/ đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ
contribution n. /¸kɔ ntri´bju:ʃən/ sự đóng góp, sự góp
a couple một cặp, một đôi
phần
control n., v. s /kən'troul/ sự điều khiển, quyền hành, courage n. /'kʌridʤ/ sự can đảm, sự dũng cảm, dũng
quyền lực, quyền chỉ huy khí
in control (of) trong sự điều khiển của course n. /kɔ:s/ tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy
under control dưới sự điều khiển của đua
controlled adj. /kən'trould/ được điều khiển, được kiểm of course dĩ nhiên
tra
court n. /kɔrt , koʊrt/ sân, sân (tennis...), tòa án, quan
uncontrolled adj. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển, tòa, phiên tòa
không bị kiểm tra, không bị hạn chế
cousin n. / kʌzən/ anh em họ
convenient adj. /kən´vi:njənt/ tiện lợi, thuận lợi, thích
cover v., n. /'kʌvə/ bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc
hợp
convention n. /kən'ven∫n/ hội nghị, hiệp định, quy ước covered adj. /'kʌvərd/ có mái che, kín đáo
conventional adj. /kən'ven∫ənl/ quy ước covering n. /´kʌvəriç/ sự bao bọc, sự che phủ, cái bao,
bọc
conversation n. /,kɔnvə'seiʃ n/ cuộc đàm thoại, cuộc trò
chuyện cow n. /kaʊ/ con bò cái
convert v. /kən'və:t/ đổi, biến đổi crack n., v. /kræk/ cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ,
vqcuong.tltd@gmail.com
rạn nứt
cracked adj. /krækt/ rạn, nứt curly adj. /´kə:li/ quăn, xoắn
craft n. /kra:ft/ nghề, nghề thủ công current adj., n. /'kʌrənt/ hiện hành, phổ biến, hiện nay;
dòng (nước), luống (gió)
crash n., v. /kræʃ/ vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản,
sụp đổ; phá tan tành, phá vụn currently adv. /'kʌrəntli/ hiện thời, hiện nay
crazy adj. /'kreizi/ điên, mất trí curtain n. /'kə:tn/ màn (cửa, rạp hát, khói, sương)
curve n., v. /kə:v/ đường cong, đường vòng; cong, uốn
cream n. /kri:m/ kem
cong, bẻ cong
create v. /kri:'eit/ sáng tạo, tạo nên
curved adj. /kə:vd/ cong
creature n. /'kri:tʃə/ sinh vật, loài vật
custom n. /'kʌstəm/ phong tục, tục lệ, thói quen, tập
credit n. / krɛdɪt/ sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi
quán
ngân hàng
customer n. /´kʌstəmə/ khách hàng
credit card n. thẻ tín dụng
customs n. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu, hải quan
crime n. /kraim/ tội, tội ác, tội phạm
cut v., n. /kʌt/ cắt, chặt; sự cắt
criminal adj., n. / krɪmənl/ có tội, phạm tội; kẻ phạm
cycle n., v. /'saikl/ chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng
tội, tội phạm
theo chu kỳ, đi xe đạp
crisis n. / kraɪsɪs/ sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng
cycling n. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp
crisp adj. /krips/ giòn
dad n. /dæd/ bố, cha
criterion n. /kraɪ tɪəriən/ tiêu chuẩn
daily adj. /'deili/ hàng ngày
critical adj. / krɪtɪkəl/ phê bình, phê phán; khó tính
damage n., v. /'dæmidʤ/ mối hạn, điều hại, sự thiệt hại;
criticism n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình, sự phê phán, lời
làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
phê bình, lời phê phán
damp adj. /dæmp/ ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
criticize (BrE also -ise) v. / krɪtə saɪz/ phê bình, phê
dance n., v. /dɑ:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa,
phán, chỉ trích
khiêu vũ
crop n. /krop/ vụ mùa
dancing n. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ
cross n., v. /krɔs/ cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng
dancer n. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa, người nhảy múa
qua; băng qua, vượt qua
danger n. /'deindʤə/ sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo;
crowd n. /kraud/ đám đông
nguy cơ, mối đe dọa
crowded adj. /kraudid/ đông đúc
dangerous adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểm
crown n. /kraun/ vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao
nhất dare v. /deər/ dám, dám đương đầu với; thách
crucial adj. /´kru:ʃəl/ quyết định, cốt yếu, chủ yếu dark adj., n. /dɑ:k/ tối, tối tăm; bóng tối, ám muội
cruel adj. /'kru:ə(l)/ độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn data n. /´deitə/ số liệu, dữ liệu
date n., v. /deit/ ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề
crush v. /kr ∫/ ép, vắt, đè nát, đè bẹp
ngày tháng, ghi niên hiệu
cry v., n. /krai/ khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu
la daughter n. / dɔtər/ con gái
cultural adj. / kʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa day n. /dei/ ngày, ban ngày
culture n. / kʌltʃər/ văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục dead adj. /ded/ chết, tắt
cup n. /kʌp/ tách, chén deaf adj. /def/ điếc, làm thinh, làm ngơ
deal v., n. /di:l/ phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa
cupboard n. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn
thuận mua bán
curb v. /kə:b/ kiềm chế, nén lại, hạn chế
deal with giải quyết
cure v., n. /kjuə/ chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách
dear adj. /diə/ thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa
điều trị; thuốc
death n. /deè/ sự chết, cái chết
curious adj. /'kjuəriəs/ ham muốn, tò mò, lạ lùng
debate n., v. /dɪ beɪt/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi;
curiously adv. /'kjuəriəsli/ tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ
tranh luận, bàn cãi
curl v., n. /kə:l/ quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn
vqcuong.tltd@gmail.com
debt n. /det/ nợ dentist n. /'dentist/ nha sĩ
decade n. /'dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mười deny v. /di'nai/ từ chối, phản đối, phủ nhận
decay n., v. /di'kei/ tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng department n. /di'pɑ:tmənt/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian
đổ nát hàng, khu bày hàng
December n. (abbr. Dec.) /di'sembə/ tháng mười hai,
departure n. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành
tháng Chạp
depend (on) v. /di'pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ
decide v. /di'said/ quyết định, giải quyết, phân xử
vào, trông mong vào
decision n. /di siʒn/ sự quyết định, sự giải quyết, sự
deposit n., v. /dɪ pɒzɪt/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc;
phân xử
gửi, đặt cọc
declare v. /di'kleə/ tuyên bố, công bố
depress v. /di´pres/ làm chán nản, làm phiền muộn; làm
decline n., v. /di'klain/ sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp,
suy giảm
suy tàn
depr essing adj. /di'presiç/ làm chán nản làm thát vọng,
decorate v. /´dekə¸reit/ trang hoàng, trang trí làm trì trệ
depressed adj. /di-'prest/ chán nản, thất vọng, phiền
decoration n. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng, đồ trang
muộn; suy yếu, đình trệ
hoàng, trang trí
decorative adj. /´dekərətiv/ để trang hoàng, để trang trí, depth n. /depè/ chiều sâu, độ dày
để làm cảnh derive v. /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát
decrease v., n. / 'di:kri:s/ giảm bớt, làm suy giảm, sự từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)
giảm đi, sự giảm sút
describe v. /dɪ skraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả
deep adj., adv. /di:p/ sâu, khó lường, bí ẩn
description n. /dɪ skrɪpʃən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tả
deeply adv. /´di:pli/ sâu, sâu xa, sâu sắc
desert n., v. / dɛzərt/ sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ,
defeat v., n. /di'fi:t/ đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1
bỏ trốn
kế hoạch), sự tiêu tan (hy vọng..)
deserted adj. /di'zç:tid/ hoang vắng, không người ở
defence (BrE) (NAmE defense) n. /di'fens/ cái để bảo vệ,
vật để chống đỡ, sự che chở deserve v. /di'zç:v/ đáng, xứng đáng
design n., v. /di´zain/ sự thiết kế, kế hoạch, đề cương.
defend v. /di'fend/ che chở, bảo vệ, bào chữa
phác thảo; phác họa, thiết kế
define v. /di'fain/ định nghĩa
desire n., v. /di'zaiə/ ước muốn; thèm muốn, ao ước
definite adj. /də'finit/ xác định, định rõ, rõ ràng
desk n. /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)
definitely adv. /'definitli/ rạch ròi, dứt khoát
desperate adj. /'despərit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng
definition n. /defini∫n/ sự định nghĩa, lời định nghĩa
desperately adv. /'despəritli/ liều lĩnh, liều mạng
degree n. /dɪ gri:/ mức độ, trình độ; bằng cấp; độ
despite prep. /dis'pait/ dù, mặc dù, bất chấp
delay n., v. /dɪ leɪ/ sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở;
destroy v. /dis'trɔi/ phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt
làm chậm trễ
phá
deliberate adj. /di'libəreit/ thận trọng, có tính toán, chủ
tâm, có suy nghĩ cân nhắc destruction n. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự
deliberately adv. /di´libəritli/ thận trọng, có suy nghĩ cân tiêu diệt
nhắc
detail n. /n. dɪ teɪl , diteɪl ; v. dɪ teɪl/ chi tiết
delicate adj. /'delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử
in detail tường tận, tỉ mỉ
delight n., v. /di'lait/ sự vui thích, sự vui sướng, điều
detailed adj. /'di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
thích thú; làm vui thích, làm say mê
determination n. /di,tə:mi'neiʃn/ sự xác định, sự định rõ;
delighted adj. /di'laitid/ vui mừng, hài lòng
sự quyết định
deliver v. /di'livə/ cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày
determine v. /di'tç:min/ xác định, định rõ; quyết định
delivery n. /di'livəri/ sự phân phát, sự phân phối, sự giao
determined adj. /di´tə:mind/ đã được xác định, đã được
hàng; sự bày tỏ, phát biếu
xác định rõ
demand n., v. /dɪ. mænd/ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi
develop v. /di'veləp/ phát triển, mở rộng; trình bày, bày
hỏi, yêu cầu
tỏ
demonstrate v. / dɛmən streɪt/ chứng minh, giải thích; development n. /di’veləpmənt/ sự phát triển, sự trình
bày tỏ, biểu lộ bày, sự bày tỏ
vqcuong.tltd@gmail.com
device n. /di'vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc disaster n. /di'zɑ:stə/ tai họa, thảm họa
devote v. /di'vout/ hiến dâng, dành hết cho disc (also disk, especially in NAmE) n. /disk/ đĩa
devoted adj. /di´voutid/ hiến cho, dâng cho, dành cho; discipline n. /'disiplin/ kỷ luật
hết lòng, nhiệt tình discount n. /'diskaunt/ sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt,
diagram n. / daɪə græm/ biểu đồ chiết khấu
diamond n. /´daiəmənd/ kim cương discover v. /dis'kʌvə/ khám phá, phát hiện ra, nhận ra
diary n. /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ discovery n. /dis'kʌvəri/ sự khám phá, sự tìm ra, sự phát
hiện ra
dictionary n. /'dikʃənəri/ từ điển
discuss v. /dis'kËs/ thảo luận, tranh luận
die v. /daɪ/ chết, từ trần, hy sinh
discussion n. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận, sự tranh luận
dying adj. / daɪɪŋ/ sự chết
disease n. /di'zi:z/ căn bệnh, bệnh tật
diet n. /'daiət/ chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
disgust v., n. /dis´gʌst/ làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm
difference n. / dɪfərəns , dɪfrəns/ sự khác nhau
phẫn nộ
different adj. /'difrçnt/ khác, khác biệt, khác nhau
disgusting adj. /dis´gʌstiç/ làm ghê tởm, kinh tởm
differently adv. /'difrçntli/ khác, khác biệt, khác nhau
disgusted adj. /dis´gʌstid/ chán ghét, phẫn nộ
difficult adj. /'difik(ə)lt/ khó, khó khăn, gay go
dish n. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn)
difficulty n. /'difikəlti/ sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều
cản trở dishonest adj. /dis´ɔ nist/ bất lương, không thành thật
dig v. /dɪg/ đào bới, xới dishonestly adv. /dis'onistli/ bất lương, không lương
thiện
dinner n. /'dinə/ bữa trưa, chiều
disk n. /disk/ đĩa, đĩa hát
direct adj., v. /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng
thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển dislike v., n. /dis'laik/ sự không ưa, không thích, sự ghét
directly adv. /dai´rektli/ trực tiếp, thẳng dismiss v. /dis'mis/ giải tán (quân đội, đám đông); sa thải
(người làm)
direction n. /di'rek∫n/ sự điều khiển, sự chỉ huy
display v., n. /dis'plei/ bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự
director n. /di'rektə/ giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
bày ra, phô bày, trưng bày
dirt n. /də:t/ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi
dissolve v. /dɪ zɒlv/ tan rã, phân hủy, giải tán
dirty adj. /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn
distance n. /'distəns/ khoảng cách, tầm xa
disabled adj. /dis´eibld/ bất lực, không có khă năng
distinguish v. /dis´tiçgwiʃ/ phân biệt, nhận ra, nghe ra
disadvantage n. / dɪsəd væntɪdʒ , dɪsəd vɑntɪdʒ/sự distribute v. /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp,
bất lợi, sự thiệt hại phân loại
disagree v. /¸disə´gri:/ bất đồng, không đồng ý, khác,
distribution n. /,distri'bju:ʃn/ sự phân bổ, sự phân phối,
không giống; không hợp
phân phát, sự sắp xếp
disagreement n. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng, sự không
district n. /'distrikt/ huyện, quận
đồng ý, sự khác nhau
disturb v. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh, làm náo động,
disappear v. /disə'piə/ biến mất, biến đi
quấy rầy
disappoint v. / dɪsə pɔɪnt/ không làm thỏa ước
disturbing adj. /dis´tə:biç/ xáo trộn
nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bại
divide v. /di'vaid/ chia, chia ra, phân ra
disappointing adj. /¸disə´pɔ intiç/ làm chán ngán, làm
division n. /dɪ'vɪʒn/ sự chia, sự phân chia, sự phân loại
thất vọng
divorce n., v. /di´vɔ :s/ sự ly dị
disappointed adj. /,disç'pointid/ thất vọng
divorced adj. /di'vo:sd/ đã ly dị
disappointment n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán, sự
thất vọng do v., auxiliary v. /du:, du/ làm
disapproval n. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi, sự không tán
undo v. /ʌn´du:/ tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ
thành
doctor n. (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa,
disapprove (of) v. /¸disə´pru:v/ không tán thành, phản
tiến sĩ
đối, chê
document n. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệu
disapproving adj. /¸disə´pru:viç/ phản đối
vqcuong.tltd@gmail.com
đáng
dog n. /dɔg/ chó
due to vì, do, tại, nhờ có
dollar n. /´dɔlə/ đô la Mỹ
domestic adj. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội dull adj. /dʌl/ chậm hiểu, ngu đần
trợ, quốc nội
dump v., n. /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
dominate v. / dɒmə neɪt/ chiếm ưu thế, có ảnh hưởng,
during prep. /'djuəriɳ/ trong lúc, trong thời gian
chi phối; kiềm chế
dust n., v. /dʌst/ bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi
door n. /dɔ:/ cửa, cửa ra vào
bụi
dot n. /dɔt/ chấm nhỏ, điểm; của hồi môn duty n. /'dju:ti/ sự tôn kính, kính trọng; bồn phận,
trách nhiệm
double adj., det., adv., n., v. /'dʌbl/ đôi, hai, kép; cái gấp
đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôi DVD n.
doubt n., v. /daut/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ,
each det., pron. /i:tʃ/ mỗi
ngờ vực
each other (also one another) pron. nhau, lẫn nhau
down adv., prep. /daun/ xuống
ear n. /iə/ tai
downstairs adv., adj., n. /'daun'steçz/ ở dưới nhà, ở tầng
dưới; xống gác; tầng dưới early adj., adv. /´ə:li/ sớm
downwards (also downward especially in NAmE) adv. earn v. /ə:n/ kiếm (tiền), giành (phần thưởng)
/´daun¸wədz/ xuống, đi xuống
earth n. /ə:è/ đất, trái đất
downward adj. /´daun¸wəd/ xuống, đi xuống
ease n., v. /i:z/ sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh
dozen n., det. /dʌzn/ tá (12) thản, làm yên tâm, làm dễ chịu
draft n., adj., v. /dra:ft/ bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; east n., adj., adv. /i:st/ hướng đông, phía đông, (thuộc)
phác thảo, thiết kế đông, ở phía đông
drag v. /drӕg/ lôi kéo, kéo lê eastern adj. /'i:stən/ đông
drama n. /drɑ .mə/ kịch, tuồng easy adj. /'i:zi/ dễ dàng, dễ tính, ung dung
dramatic adj. /drə´mætik/ như kịch, như đóng kịch, thích easily adv. /'i:zili/ dễ dàng
hợp với sân khấu
eat v. /i:t/ ăn
dramatically adv. /drə'mætikəli/ đột ngột
economic adj. /¸i:kə´nɔ mik/ (thuộc) Kinh tế
draw v. /dro:/ vẽ, kéo
economy n. /ɪ kɒnəmi/ sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế
drawing n. /'dro:iŋ/ bản vẽ, bức vẽ, sự kéo
edge n. /edӡ/ lưỡi, cạnh sắc
drawer n. /´drɔ:ə/ người vẽ, người kéo
edition n. /i'diʃn/ nhà xuất bản, sự xuất bản
dream n., v. /dri:m/ giấc mơ, mơ
editor n. /´editə/ người thu thập và xuất bản, chủ bút
dress n., v. /dres/ quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc
educate v. /'edju:keit/ giáo dục, cho ăn học; rèn luyện
dressed adj. cách ăn mặc
educated adj. /'edju:keitid/ được giáo dục, được đào tạo
drink n., v. /driɳk/ đồ uống; uống
education n. /,edju:'keiʃ n/ sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ
drive v., n. /draiv/ lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
năng)
driving n. /'draiviɳ/ sự lái xe, cuộc đua xe
effect n. /i'fekt/ hiệu ứng, hiệu quả, kết quả
driver n. /draivə(r)/ người lái xe
effective adj. /'ifektiv/ có kết quả, có hiệu lực
drop v., n. /drɒp/ chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước,
effectively adv. /i'fektivli/ có kết quả, có hiệu lực
máu...)
efficient adj. /i'fiʃənt/ có hiệu lực, có hiệu quả
drug n. /drʌg/ thuốc, dược phẩm; ma túy
efficiently adv. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả, hiệu nghiệm
drugstore n. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc, cửa hàng
dược phẩm effort n. /´efə:t/ sự cố gắng, sự nỗ lực
e.g. abbr. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for
drum n. /drʌm/ cái trống, tiếng trống
example)
drunk adj. /drʌŋk/ say rượu
egg n. /eg/ trứng
dry adj., v. /drai/ khô, cạn; làm khô, sấy khô
either det., pron., adv. /´aiðə/ mỗi, một; cũng phải thế
due adj. /du, dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích
vqcuong.tltd@gmail.com
ai làm gì
elbow n. /elbou/ khuỷu tay
encounter v., n. /in'kautə/ chạm chán, bắt gặp; sự chạm
elderly adj. /´eldəli/ có tuổi, cao tuổi
trán, sự bắt gặp
elect v. /i´lekt/ bầu, quyết định
encourage v. /in'kÄridÇ/ động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm
election n. /i´lekʃən/ sự bầu cử, cuộc tuyển cử can đảm, mạnh dạn
electric adj. /ɪ lɛktrɪk/ (thuộc) điện, có điện, phát điện encouragement n. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ, động
viên, khuyến khích, sự làm can đảm
electrical adj. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện
end n., v. /end/ giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt
electricity n. /ilek'trisiti/ điện, điện lực; điện lực học
in the end cuối cùng, về sau
electronic adj. /ɪlɛk trɒnɪk , ilɛk trɒnɪk/ (thuộc)
ending n. /´endiç/ sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối,
điện tử
kết cục
elegant adj. /´eligənt/ thanh lịch, tao nhã
enemy n. /'enəmi/ kẻ thù, quân địch
element n. / ɛləmənt/ yếu tôd, nguyên tố
energy n. / ɛnərdʒi/ năng lượng, nghị lực, sinh lực
elevator n. (NAmE) / ɛlə veɪtər/ máy nâng, thang máy
engage v. /in'geidʤ/ hứa hẹn, cam kết, đính ước
else adv. /els/ khác, nữa; nếu không
engaged adj. /in´geidʒd/ đã đính ước, đã hứa hôn; đã có
elsewhere adv. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác người
email (also e-mail) n., v. /'imeil/ thư điện tử; gửi thư engine n. /en'ʤin/ máy, động cơ
điện tử
engineer n. /endʒi'niər/ kỹ sư
embarrass v. /im´bærəs/ lúng túng, làm ngượng nghịu;
engineering n. /,enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư, công việc của
làm rắc rối, gây khó khăn
kỹ s ư
embarrassing adj. /im´bærəsiç/ làm lúng túng, ngăn trở
enjoy v. /in'dÇoi/ thưởng thức, thích thú cái gì, được
embarrassed adj. /im´bærəst/ lúng túng, bối rối, ngượng;
hưởng, có được
mang nợ
enjoyable adj. /in´dʒɔiəbl/ thú vị, thích thú
embarrassment n. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng, sự bối
rối
enjoyment n. /in´dʒɔ imənt/ sự thích thú, sự có được,
emerge v. /i´mə:dʒ/ nổi lên, hiện ra; nổi bật lên được hưởng
emergency n. /i'mç:dÇensi/ tình trạng khẩn cấp enormous adj. /i'nɔ:məs/ to lớn, khổng lồ
emotion n. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động, sự cảm động, mối enough det., pron., adv. /i'nʌf/ đủ
xác cảm enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. /in'kwaiəri/
sự điều tra, sự thẩm vấn
emotional adj. /i´mouʃənəl/ cảm động, xúc động, xúc
cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm ensure v. /ɛn ʃʊər , ɛn ʃɜr/ bảo đảm, chắc chắn
emotionally adv. /i´mouʃənəli/ xúc động enter v. /´entə/ đi vào, gia nhập
emphasis n. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh, tầm quan trọng entertain v. /,entə'tein/ giải trí, tiếp đón, chiêu đãi
emphasize (BrE also -ise) v. / ɛmfə saɪz/ nhấn mạnh, entertaining adj. /,entə'teiniɳ/ giải trí
làm nổi bật entertainer n. /¸entə´teinə/ người quản trò, người tiếp đãi,
chiêu đãi
empire n. /'empaiə/ đế chế, đế quốc
entertainment n. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí, sự tiếp đãi,
employ v. /im'plɔi/ dùng, thuê ai làm gì
chiêu đãi
unemployed adj. /¸ʌnim´plɔ id/ thất nghiệp; không dùng,
enthusiasm n. /ɛn èuzi æzəm/ sự hăng hái, sự nhiệt
không sử dụng được
tình
employee n. /¸emplɔi´i:/ người lao động, người làm công
enthusiastic adj. /ɛn èuzi æstɪk/ hăng hái, say mê,
employer n. /em´plɔiə/ chủ, người sử dụng lao động nhiệt tình
employment n. /im'plɔ imənt/ sự thuê mướn entire adj. /in'taiə/ toàn thể, toàn bộ
unemployment n. /'Änim'ploimçnt/ sự thất nghiệp, nạn entirely adv. /in´taiəli/ toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ
thất nghiệp
entitle v. /in'taitl/ cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền
empty adj., v. /'empti/ trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm làm gì
cạn
entrance n. /'entrəns/ sự đi vào, sự nhậm chức
enable v. /i'neibl/ làm cho có thể, có khả năng; cho phép
vqcuong.tltd@gmail.com
entry n. / ɛntri/ sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. sự thi cử, kỳ thi
nhận (pháp lý) examine v. /ɪg zæmɪn/ thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí
envelope n. /'enviloup/ phong bì sinh)
environment n. /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh example n. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ, ví dụ
xung quanh
excellent adj. / eksələnt/ xuất sắc, xuất chúng
environmental adj. /in,vairən'mentl/ thuộc về môi trường
except prep., conj. /ik'sept/ trừ ra, không kể; trừ phi
equal adj., n., v. /´i:kwəl/ ngang, bằng; người ngang
exception n. /ik'sepʃ n/ sự trừ ra, sự loại ra
hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang
exchange v., n. /iks´tʃ eindʒ/ trao đổi; sự trao đổi
equally adv. /'i:kwçli / bằng nhau, ngang bằng
equipment n. /i'kwipmənt/ trang, thiết bị in exchange (for) trong việc trao đổi về
equivalent adj., n. /i´kwivələnt/ tương đương; từ, vật excite v. /ik'sait/ kích thích, kích động
tương đương
exciting adj. /ik´saitiç/ hứng thú, thú vị
error n. /'erə/ lỗi, sự sai sót, sai lầm
excited adj. /ɪk saɪtɪd/ bị kích thích, bị kích động
escape v., n. /is'keip/ trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát,
excitement n. /ik´saitmənt/ sự kích thích, sự kích động
lỗi thoát
exclude v. /iks´klu:d/ ngăn chạn, loại trừ
especially adv. /is'peʃəli/ đặc biệt là, nhất là
excluding prep. /iks´klu:diç/ ngoài ra, trừ ra
essay n. / ɛseɪ/ bài tiểu luận
excuse n., v. /iks´kju:z/ lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha
essential adj., n. /ə sɛnʃəl/ bản chất, thực chất, cốt yếu;
thứ, tha lỗi
yếu tố cần thiết
executive n., adj. /ɪg zɛkyətɪv/ sự thi hành, chấp hành;
essentially adv. /e¸senʃ i´əli/ về bản chất, về cơ bản
(thuộc) sự thi hành, chấp hành
establish v. /ɪ stæblɪʃ/ lập, thành lập exercise n., v. /'eksəsaiz/ bài tập, sự thi hành, sự thực
hiện; làm, thi hành, thực hiện
estate n. /ɪ steɪt/ tài sản, di sản, bất động sản
estimate n., v. /'estimit - 'estimeit/ sự ước lượng, đánh exhibit v., n. /ɪg zɪbɪt/ trưng bày, triển lãm; vật trưng
giá; ước lượng, đánh giá bày, vật triển lãm
etc. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân exhibition n. / ɛksə bɪʃən/ cuộc triển lãm, trưng bày
euro n. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu exist v. /ig'zist/ tồn tại, sống
even adv., adj. /'i:vn/ ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng,
existence n. /ig'zistəns/ sự tồn tại, sự sống
điềm đạm, ngang bằng
exit n. /´egzit/ lỗi ra, sự đi ra, thoát ra
evening n. /'i:vniɳ/ buổi chiều, tối
expand v. /iks'pænd/ mở rộng, phát triển, nở, giãn ra
event n. /i'vent/ sự việc, sự kiện
expect v. /ik'spekt/ chờ đợi, mong ngóng; liệu trước
eventually adv. /i´ventjuəli/ cuối cùng
expected adj. /iks´pektid/ được chờ đợi, được hy vọng
ever adv. /'evə(r)/ từng, từ trước tới giờ
unexpected adj. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ, gây ngạc nhiên
every det. /'evəri/ mỗi, mọi
unexpectedly adv. /'Äniks'pektid/ bất ngờ, gây ngạc
everyone (also everybody) pron. /´evri¸wʌn/ mọi người nhiên
everything pron. /'evrièiɳ/ mọi vật, mọi thứ expectation n. /,ekspek'tei∫n/ sự mong chờ, sự chờ đợi
everywhere adv. /´evri¸weə/ mọi nơi expense n. /ɪk spɛns/ chi phí
evidence n. /'evidəns/ điều hiển nhiên, điều rõ ràng expensive adj. /iks'pensiv/ đắt
evil adj., n. /'i:vl/ xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại experience n., v. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm; trải qua,
nếm mùi
ex- prefix tiền tố chỉ bên ngoài
experienced adj. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm, từng
exact adj. /ig´zækt/ chính xác, đúng trải, giàu kinh nghiệm
exactly adv. /ig´zæktli/ chính xác, đúng đắn
experiment n., v. /n. ɪk spɛrəmənt ; v. ɛk spɛrə mɛnt/
exaggerate v. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu, phóng đại cuộc thí nghiệm; thí nghiệm
expert n., adj. /,ekspç'ti:z/ chuyên gia; chuyên môn,
exaggerated adj. /ig'zædÇçreit/ cường điệu, phòng đại
thành thạo
exam n. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa
phía dưới) explain v. /iks'plein/ giải nghĩa, giải thích
vqcuong.tltd@gmail.com
explanation n. /,eksplə'neiʃ n/ sự giải nghĩa, giải thích yours faithfully (BrE) bạn chân thành
fall v., n. /fɔl/ rơi, ngã, sự rơi, ngã
explode v. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng...), làm nổ, nổ
fall over ngã lộn nhào, bị đổ
explore v. /iks´plɔ:/ thăm dò, thám hiểm
false adj. /fo:ls/ sai, nhầm, giả dối
explosion n. /iks'plouʤn/ sự nổ, sự phát triển ồ ạt
fame n. /feim/ tên tuổi, danh tiếng
export v., n. /iks´pɔ :t/ xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất
khẩu familiar adj. /fə miliər/ thân thiết, quen thộc
expose v. /ɪk spoʊz/ trưng bày, phơi bày family n., adj. / fæmili/ gia đình, thuộc gia đình
express v., adj. /iks'pres/ diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, famous adj. /'feiməs/ nổi tiếng
tốc hành
fan n. /fæn/ người hâm mộ
expression n. /iks'preʃ n/ sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự fancy v., adj. / fænsi/ tưởng tượng, cho, nghĩ rằng;
diễn đạt tưởng tượng
extend v. /iks'tend/ giơ, duỗi ra (tay, chân..); kéo dài
far adv., adj. /fɑ:/ xa
(thời gian..), dành cho, gửi lời
further adj. /'fə:ðə/ xa hơn nữa; thêm nữa
extension n. /ɪkstent ʃən/ sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự
farm n. /fa:m/ trang trại
dành cho, gửi lời
farming n. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt, đồng áng
extensive adj. /iks´tensiv/ rộng rãi, bao quát
extent n. v /ɪk stɛnt/ quy mô, phạm vi farmer n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân, người chủ trại
extra adj., n., adv. /'ekstrə/ thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, fashion n. /'fæ∫ən/ mốt, thời trang
phụ
fashionable adj. /'fæʃnəbl/ đúng mốt, hợp thời trang
extraordinary adj. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt, lạ thường, khác
fast adj., adv. /fa:st/ nhanh
thường
fasten v. /'fɑ:sn/ buộc, trói
extreme adj., n. /iks'tri:m/ vô cùng, khắc nghiệt, quá
khích, cực đoan; sự quá khích fat adj., n. /fæt/ béo, béo bở; mỡ, chất béo
extremely adv. /iks´tri:mli/ vô cùng, cực độ father n. /'fɑ:ðə/ cha (bố)
eye n. /ai/ mắt
faucet n. (NAmE) / fɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu....)
face n., v. /feis/ mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối
fault n. /fɔ:lt/ sự thiết sót, sai sót
mặt
favour (BrE) (NAmE favor) n. /'feivç/ thiện ý, sự quý
facility n. /fə sɪlɪti/ điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng,
mến; sự đồng ý; sự chiếu cố
thuận lợi
in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of
fact n. /fækt/ việc, sự việc, sự kiện something )
favourite (NAmE favorite) adj., n. /'feivçrit/ được ưa
factor n. /'fæktə / nhân tố
thích; người (vật) được ưa thích
factory n. /'fæktəri/ nhà máy, xí nghiệp, xưởng
fear n., v. /fɪər/ sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại
fail v. /feil/ sai, thất bại
feather n. /'feðə/ lông chim
failure n. / feɪlyər/ sự thất bại, người thất bại
feature n., v. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả
faint adj. /feɪnt/ nhút nhát, yếu ớt
nét đặc biệt, đặc trưng của...
faintly adv. /'feintli/ nhút nhát, yếu ớt
February n. (abbr. Feb.) /´februəri/ tháng 2
fair adj. /feə/ hợp lý, công bằng; thuận lợi
federal adj. /'fedərəl/ liên bang
fairly adv. /'feəli/ hợp lý, công bằng
fee n. /fi:/ tiền thù lao, học phí
unfair adj. /ʌn´fɛə/ gian lận, không công bằng; bất lợi
feed v. /fid/ cho ăn, nuôi
unfairly adv. /ʌn´fɛəli/ gian lận, không công bằng; bất
feel v. /fi:l/ cảm thấy
lợi
feeling n. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy, cảm giác
faith n. /feiè/ sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo
fellow n. /'felou/ anh chàng (đang yêu), đồng chí
faithful adj. /'feièful/ trung thành, chung thủy, trung thực
female adj., n. /´fi:meil/ thuộc giống cái; giống cái
faithfully adv. /'feièfuli/ trung thành, chung thủy, trung
thực fence n. /fens/ hàng rào
vqcuong.tltd@gmail.com
flat adj., n. /flæt/ bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn
festival n. /'festivəl/ lễ hội, đại hội liên hoan
phòng, mặt phẳng
fetch v. /fetʃ/ tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, flavour (BrE) (NAmE flavor) n., v. /'fleivə/ vị, mùi; cho
quyến rũ gia vị, làm tăng thêm mùi vị
fever n. /'fi:və/ cơn sốt, bệnh sốt flesh n. /fle∫/ thịt
few det., adj., pron. /fju:/ ít,vài; một ít, một vài flight n. /flait/ sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay
a few một ít, một vài
float v. /floʊt/ nổi, trôi, lơ lửng
field n. /fi:ld/ cánh đồng, bãi chiến trường
flood n., v. /flʌd/ lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập
fight v., n. /fait/ đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc
floor n. /flɔ:/ sàn, tầng (nhà)
chiến đấu
flour n. /´flauə/ bột, bột mỳ
fighting n. /´faitiç/ sự chiến đấu, sự đấu tranh
figure n., v. /figə(r)/ hình dáng, nhân vật; hình dung, flow n., v. /flow/ sự chảy; chảy
miêu tả
flower n. /'flauə/ hoa, bông, đóa, cây hoa
file n. /fail/ hồ sơ, tài liệu
flu n. /flu:/ bệnh cúm
fill v. /fil/ làm đấy, lấp kín
fly v., n. /flaɪ/ bay; sự bay, quãng đường bay
film n., v. /film/ phim, được dựng thành phim
flying adj., n. /´flaiiç/ biết bay; sự bay, chuyến bay
final adj., n. /'fainl/ cuối cùng, cuộc đấu chung kết focus v., n. /'foukəs/ tập trung; trung tâm, trọng tâm
(n.bóng)
finally adv. /´fainəli/ cuối cùng, sau cùng
fold v., n. /foʊld/ gấp, vén, xắn; nếp gấp
finance n., v. /fɪ næns , faɪnæns/ tài chính; tài trợ,
cấp vốn folding adj. /´fouldiç/ gấp lại được
financial adj. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) follow v. /'fɔlou/ đi theo sau, theo, tiếp theo
find v. /faind/ tìm, tìm thấy following adj., n., prep. /´fɔlouiç/ tiếp theo, theo sau, sau
find out sth khám phá, tìm ra đây; sau, tiếp theo
fine adj. /fain/ tốt, giỏi food n. /fu:d/ đồ ăn, thức, món ăn
finely adv. /´fainli/ đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng foot n. /fut/ chân, bàn chân
finger n. /'fiɳgə/ ngón tay football n. / fʊt bɔl/ bóng đá
finish v., n. kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối for prep. /fɔ:,fə/ cho, dành cho...
finished adj. / fɪnɪʃt/ hoàn tất, hoàn thành force n., v. /fɔ:s/ sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép
fire n., v. /'faiə/ lửa; đốt cháy forecast n., v. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán, dự báo; dự đoán,
dự báo
set fire to đốt cháy cái gì
firm n., adj., adv. /'fə:m/ hãng, công ty; chắc, kiên quyết, foreign adj. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở
vũng vàng, mạnh mẽ nước ngoài
firmly adv. /´fə:mli/ vững chắc, kiên quyết forest n. /'forist/ rừng
first det., ordinal number, adv., n. /fə:st/ thứ nhất, đầu
forever (BrE also for ever) adv. /fə'revə/ mãi mãi
tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất
forget v. /fə'get/ quên
at first trực tiếp
forgive v. /fər gɪv/ tha, tha thứ
fish n., v. /fɪʃ/ cá, món cá; câu cá, bắt cá
fork n. /fɔrk/ cái nĩa
fishing n. /´fiʃiç/ sự câu cá, sự đánh cá
form n., v. /fɔ:m/ hình thể, hình dạng, hình thức; làm
fit v., adj. /fit/ hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng
thành, được tạo thành
fix v. /fiks/ đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang
formal adj. /fɔ:ml/ hình thức
fixed adj. đứng yên, bất động
formally adv. /'fo:mçlaiz/ chính thức
flag n. /'flæg/ quốc kỳ
former adj. /´fɔ:mə/ trước, cũ, xưa, nguyên
flame n. /fleim/ ngọn lửa
formerly adv. /´fɔ:məli/ trước đây, thuở xưa
flash v., n. /flæ∫/ loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn
nháy formula n. /'fɔ:mjulə/ công thức, thể thức, cách thức
vqcuong.tltd@gmail.com
fortune n. / fɔrtʃən/ sự giàu có, sự thịnh vượng fund n., v. /fʌnd/ kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào
công quỹ
forward (also forwards) adv. / fɔrwərd/ về tương lai,
fundamental adj. /,fʌndə'mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếu
sau này ở phía trước, tiến về phía trước
forward adj. / fɔrwərd/ ở phía trước, tiến về phía trước funeral n. / fju:nərəl/ lễ tang, đám tang
funny adj. /´fʌni/ buồn cười, khôi hài
found v. /faund/ (q.k of find) tìm, tìm thấy
foundation n. /faun'dei∫n/ sự thành lập, sự sáng lập; tổ fur n. /fə:/ bộ da lông thú
chức
furniture n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà)
frame n., v. /freim/ cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí
further, furthest cấp so sánh của far
free adj., v., adv. /fri:/ miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự
future n., adj. /'fju:tʃə/ tương lai
do
gain v., n. /geɪn/ lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt
freely adv. /´fri:li/ tự do, thoải mái
tới
freedom n. /'fri:dəm/ sự tự do; nền tự do
gallon n. /'gælən/ Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít
freeze v. /fri:z/ đóng băng, đông lạnh ở Mỹ
frozen adj. /frouzn/ lạnh giá ga mble v., n. /'gæmbl/ đánh bạc; cuộc đánh bạc
frequent adj. / frikwənt/ thường xuyên
gambling n. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc
frequently adv. /´fri:kwəntli/ thường xuyên
game n. /geim/ trò chơi
fresh adj. /freʃ/ tươi, tươi tắn gap n. /gæp/ đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống
freshly adv. /´freʃli/ tươi mát, khỏe khoắn garage n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô
Friday n. (abbr. Fri.) /´fraidi/ thứ Sáu garbage n. (especially NAmE) / gɑrbɪdʒ/ lòng, ruột
fridge n. (BrE) /fridÇ/ tủ lạnh (thú)
friend n. /frend/ người bạn garden n. /'gɑ:dn/ vườn
make friends (with) kết bạn với gas n. /gæs/ khí, hơi đốt
friendly adj. /´frendli/ thân thiện, thân mật gasoline n. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa, dầu hỏa, xăng
unfriendly adj. /ʌn´frendli/ không thân thiện, không có gate n. /geit/ cổng
thiện cảm
gather v. /'gæðə/ tập hợp; hái, lượm, thu thập
friendship n. /'frendʃipn/ tình bạn, tình hữu nghị gear n. /giə/ cơ cấu, thiết bị, dụng cụ
frighten v. / fraɪtn/ làm sợ, làm hoảng sợ general adj. /'ʤenər(ə)l/ chung, chung chung; tổng
frightening adj. /´fraiəniç/ kinh khủng, khủng khiếp generally adv. /'dʒenərəli/ nói chung, đại thể
frightened adj. /'fraitnd/ hoảng sợ, khiếp sợ in general nói chung, đại khái
from prep. /frɔm/ frəm/ từ generate v. /'dʒenəreit/ sinh, đẻ ra
front n., adj. /frʌnt/ mặt; đằng trước, về phía trước generation n. / dʒɛnə reɪʃən/ sự sinh ra, sự phát sinh
in front (of) ở phía trước ra; thế hệ, đời
generous adj. /´dʒenərəs/ rộng lượng, khoan hồng, hào
freeze n., v. /fri:z/ sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm
đông, làm đóng băng phóng
generously adv. /'dʒenərəsli/ rộng lượng, hào phóng
fruit n. /fru:t/ quả, trái cây
gentle adj. /dʒentl/ hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
fry v., n. /frai/ rán, chiên; thịt rán
fuel n. / fyuəl/ chất đốt, nhiên liệu gently adv. /'dʤentli/ nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
full adj. /ful/ đầy, đầy đủ gentleman n. / dʒɛntlmən/ người quý phái, người
thượng lưu
fully adv. /´fuli/ đầy đủ, hoàn toàn
genuine adj. /´dʒenjuin/ thành thật, chân thật; xác thực
fun n., adj. /fʌn/ sự vui đùa, sự vui thích; hài hước
genuinely adv. /´dʒenjuinli/ thành thật, chân thật
make fun of đùa cợt, chế giễu, chế nhạo
geography n. /dʒi´ɔ grəfi/ địa lý, khoa địa lý
function n., v. / fʌŋkʃən/ chức năng; họat động, chạy
(máy) get v. /get/ được, có được
vqcuong.tltd@gmail.com
get on leo, trèo lên grand adj. /grænd/ rộng lớn, vĩ đại
get off ra khỏi, thoát khỏi grandchild n. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà)
giant n., adj. / dʒaiənt/ người khổng lồ, người phi granddaughter n. /'græn,do:tç/ cháu gái
thường; khổng lồ, phi thường
grandfather n. /´græn¸fa:ðə/ ông
gift n. /gift/ quà tặng
grandmother n. /'græn,mʌðə/ bà
girl n. /g3:l/ con gái
grandparent n. /´græn¸pɛərənts/ ông bà
girlfriend n. /'gç:lfrend/ bạn gái, người yêu
grandson n. /´grænsʌn/ cháu trai
give v. /giv/ cho, biếu, tặng
grant v., n. /grá:nt/ cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp
give sth away cho, phát
grass n. /grɑ:s/ cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ
give sth out chia, phân phối
grateful adj. /´greitful/ biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
give (sth) up bỏ, từ bỏ
grave n., adj. /greiv/ mộ, dấu huyền; trang nghiêm,
glad adj. /glæd/ vui lòng, sung sướng
nghiêm trọng
glass n. /glɑ:s/ kính, thủy tinh, cái cốc, ly gray(NAmE) /grei/ xám, hoa râm (tóc)
glasses n. kính đeo mắt grey /grei/ xám, hoa râm (tóc)
global adj. v /´gloubl/ toàn cầu, toàn thể, toàn bộ great adj. /greɪt/ to, lớn, vĩ đại
glove n. /glʌv/ bao tay, găng tay greatly adv. /´greitli/ rất, lắm; cao thượng, cao cả
glue n., v. /glu:/ keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ green adj., n. /grin/ xanh lá cây
gram n. /'græm/ đậu xanh grey (BrE) (NAmE usually gray) adj., n.
go v. /gou/ đi grocery (NAmE usually grocery store) n. /´grousəri/ cửa
hàng tạp phẩm
go down đi xuống
groceries n. / groʊsəri, groʊsri/ hàng tạp hóa
go up đi lên
be going to sắp sửa, có ý định ground n. /graund/ mặt đất, đất, bãi đất
group n. /gru:p/ nhóm
goal n. /goƱl/
grow v. /grou/ mọc, mọc lên
god n. /gɒd/ thần, Chúa
grow up lớn lên, trưởng thành
gold n., adj. /goʊld/ vàng; bằng vàng
growth n. /grouè/ sự lớn lên, sự phát triển
good adj., n. /gud/ tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện
guarantee n., v. / gærən ti/ sự bảo hành, bảo lãnh,
good at tiến bộ ở
người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm
good for có lợi cho guard n., v. /ga:d/ cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác,
goodbye exclamation, n. /¸gud´bai/ tạm biệt; lời chào canh giữ
tạm biệt guess v., n. /ges/ đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước
chừng
goods n. /gudz/ của cải, tài sản, hàng hóa
guest n. /gest/ khách, khách mời
govern v. /´gʌvən/ cai trị, thống trị, cầm quyền
guide n., v. /gaɪd/ điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn
government n. / gʌvərnmənt , gʌvərmənt/ chính phủ,
đường, chỉ đường
nội các; sự cai trị
guilty adj. / gɪlti/ có tội, phạm tội, tội lỗi
governor n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị
gun n. /gʌn/ súng
grab v. /græb/ túm lấy, vồ, chộp lấy
guy n. /gai/ bù nhìn, anh chàng, gã
grade n., v. /greɪd/ điểm, điểm số; phân loại, xếp loại
habit n. /´hæbit/ thói quen, tập quán
gradual adj. /´grædjuəl/ dần dần, từng bước một
hair n. /heə/ tóc
gradually adv. /'grædzuəli/ dần dần, từ từ
hairdresser n. /'heədresə/ thợ làm tóc
grain n. /grein/ thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất
gram (BrE also gramme) n. (abbr. g, gm) /'græm/ ngữ half n., det., pron., adv. /hɑ:f/ một nửa, phần chia đôi,
pháp nửa giờ; nửa
grammar n. / græmər/ văn phạm hall n. /hɔ:l/ đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường
vqcuong.tltd@gmail.com
hammer n. /'hæmə/ búa helpful adj. /´helpful/ có ích; giúp đỡ
hand n., v. /hænd/ tay, bàn tay; trao tay, truyền cho hence adv. /hens/ sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế
handle v., n. /'hændl/ cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai her pron., det. /hç:/ nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy
hers pron. /hə:z/ cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy,
hang v. /hæŋ/ treo, mắc
cái của bà ấy
happen v. /'hæpən/ xảy ra, xảy đến
here adv. /hiə/ đây, ở đây
happiness n. /'hæpinis/ sự sung sướng, hạnh phúc
hero n. /'hiərou/ người anh hùng
unhappiness n. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn, sự bất hạnh herself pron. /hə:´self/ chính nó, chính cô ta, chính chị
happy adj. / hæpi/ vui sướng, hạnh phúc ta, chính bà ta
happily adv. /'hæpili/ sung sướng, hạnh phúc hesitate v. /'heziteit/ ngập ngừng, do dự
unhappy adj. /ʌn´hæpi/ buồn rầu, khốn khổ hi exclamation /hai/ xin chào
hard adj., adv. /ha:d/ cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố hide v. /haid/ trốn, ẩn nấp; che giấu
gắng, tích cực
high adj., adv. /hai/ cao, ở mức độ cao
hardly adv. /´ha:dli/ khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ,
highly adv. /´haili/ tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao
khó khăn
highlight v., n. / haɪ laɪt/ làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi
harm n., v. /hɑ:m/ thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt
bật nhất, đẹp, sáng nhất
hại
highway n. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ
harmful adj. /´ha:mful/ gây tai hại, có hại
hill n. /hil/ đồi
harmless adj. /´ha:mlis/ không có hại
him pron. /him/ nó, hắn, ông ấy, anh ấy
hat n. /hæt/ cái mũ
himself pron. /him´self/ chính nó, chính hắn, chính ông
hate v., n. /heit/ ghét; lòng căm ghét, thù hận
ta, chính anh ta
hatred n. /'heitrid/ lòng căm thì, sự căm ghét
hip n. /hip/ hông
have v., auxiliary v. /hæv, həv/ có hire v., n. /haiə/ thuê, cho thuê (nhà...); sự thuê, sự cho
thuê
have to modal v. phải (bắt buộc, có bổn phận phải)
his det., pron. /hiz/ của nó, của hắn, của ông ấy, của anh
he pron. /hi:/ nó, anh ấy, ông ấy
ấy; cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh
head n., v. /hed/ cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại,
ấy
dẫn đầu
historical adj. /his'tɔrikəl/ lịch sử, thuộc lịch sử
headache n. /'hedeik/ chứng nhức đầu
history n. /´histəri/ lịch sử, sử học
heal v. /hi:l/ chữa khỏi, làm lành
hit v., n. /hit/ đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm
health n. /hɛlè/ sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
hobby n. /'hɒbi/ sở thích riêng
healthy adj. /'helèi/ khỏe mạnh, lành mạnh
hold v., n. /hould/ cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ
hear v. /hiə/ nghe
hole n. /'houl/ lỗ, lỗ trống; hang
hearing n. / hɪərɪŋ/ sự nghe, thính giác
holiday n. /'hɔlədi/ ngày lễ, ngày nghỉ
heart n. /hɑ:t/ tim, trái tim
hollow adj. /'hɔlou/ rỗng, trống rỗng
heat n., v. /hi:t/ hơi nóng, sức nóng
holy adj. / hoʊli/ linh thiêng; sùng đạo
heating n. /'hi:tiç/ sự đốt nóng, sự làm nóng
home n., adv.. /hoʊm/ nhà; ở tại nhà, nước mình
heaven n. / hɛvən/ thiên đường
homework n. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh),
heavy adj. /'hevi/ nặng, nặng nề
công việc làm ở nhà
heavily adv. /´hevili/ nặng, nặng nề
honest adj. /'ɔnist/ lương thiện, trung thực, chân thật
heel n. /hi:l/ gót chân
honestly adv. /'ɔnistli/ lương thiện, trung thực, chân thật
height n. /hait/ chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao honour (BrE) (NAmE honor) n. /'onç/ danh dự, thanh
danh, lòng kính trọng
hell n. /hel/ địa ngục
in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính, trân trọng đối
hello exclamation, n. /hç'lou/ chào, xin chào; lời chào
với
help v., n. /'help/ giúp đỡ; sự giúp đỡ
vqcuong.tltd@gmail.com
hook n. /huk/ cái móc; bản lề; lưỡi câu ill adj. (especially BrE) /il/ ốm
hope v., n. /houp/ hy vọng; nguồn hy vọng illegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp pháp
horizontal adj. /,hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời, ở chân trời; illegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp pháp
ngang, nằm ngang (trục hoành) illness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tật
horn n. /hɔ:n/ sừng (trâu, bò...) illustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ý
horror n. /´hɔrə/ điều kinh khủng, sự ghê rợn image n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh
horse n. /hɔrs/ ngựa imaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo
hospital n. /'hɔspitl/ bệnh viện, nhà thương imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự
host n., v. /houst/ chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng tưởng tượng
cai tổ chức (hội nghị....)
imagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng
hot adj. /hɒt/ nóng, nóng bức rằng, cho rằng
hotel n. /hou´tel/ khách sạn immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì
hour n. /'auç/ giờ immediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức
house n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà immoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa
housing n. /´hauziç/ nơi ăn chốn ở impact n. / ɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh
household n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia hưởng
đình
impatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội
how adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao
impatiently adv. /im'pei∫çns/ nóng lòng, sốt ruột
however adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào
implication n. /¸impli´keiʃ ən/ sự lôi kéo, sự liên can,
huge adj. /hju dʒ/ to lớn, khổng lồ điều gợi ý
human adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài người imply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàm
import n., v. import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập
humorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh
khẩu
humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước,
sự hóm hỉnh importance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng
hungry adj. /'hÄŋgri/ đó important adj. /im'pɔ :tənt/ quan trọng, hệ trọng
hunt v. /hʌnt/ săn, đi săn importantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu
hunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng,
hurry v., n. / hɜri , hʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút không trọng đại
impose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh
in a hurry vội vàng, hối hả, gấp rút
tráo, lợi dụng
hurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại
impossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không
husband n. /´hʌzbənd/ người chồng thể xảy ra
ice n. /ais/ băng, nước đá impress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng,
làm cảm động
ice cream n. kem
impressed adj. được ghi, khắc, in sâu vào
idea n. /ai'diç/ ý tưởng, quan niệm
impression n. /ɪm prɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in,
ideal adj., n. /aɪ diəl, aɪ dil/ (thuộc) quan niệm, tư
đóng dấu
tưởng; lý tưởng
impressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ,
ideally adv. /aɪ diəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởng oai vệ
identify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng improve v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang
identity n. /aɪ dɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng improvement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến,
nhất, giống hệt sự mở mang
i.e. abbr. nghĩa là, tức là ( Id est) in prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vào
if conj. /if/ nếu, nếu như inability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài
inch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54
ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến
vqcuong.tltd@gmail.com
cm) injured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm
injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại,
incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan
điều tổn hại
include v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cả
ink n. /içk/ mực
including prep. /in´klu:diç/ bao gồm, kể cả
inner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận
income n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhập
increase v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự innocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ
tăng, sự tăng thêm (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn)
increasingly adv. /in´kri:siçli/ tăng thêm insect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùng
indeed adv. /ɪn did/ thật vậy, quả thật insert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vào
inside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần
independence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập
trong; ở trong, nội bộ
independent adj. /,indi'pendənt/ độc lập
insist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng
independently adv. /,indi'pendçntli/ độc lập
install v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)
index n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị
instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt
indicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày
ngắn gọn for instance ví dụ chẳng hạn
indication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ instead adv. /in'sted/ để thay thế
indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp instead of thay cho
indirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếp institute n. / ´institju:t/ viện, học viện
individual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá institution n. /UK ,insti'tju:ʃ n ; US ,insti'tu:ʃ n/ sự thành
nhân lập, lập; cơ quan, trụ sở
indoors adv. /¸in´dɔ :z/ ở trong nhà instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp
indoor adj. /´in¸dɔ :/ trong nhà instrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí
industrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ insult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ
nhục
industry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ
inevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc insulting adj. /in´sʌltiç/ lăng mạ, xỉ nhục
chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe
insurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm
inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn
intelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh
infect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền
intelligent adj. /in,teli'dÇen∫çl/ thông minh, sáng trí
infected adj. bị nhiễm, bị đầu độc
intend v. /in'tend/ ý định, có ý định
infection n. /in'fekʃ n/ sự nhiễm, sự đầu độc
intended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ý
infectious adj. /in´fekʃ əs/ lây, nhiễm
intention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đích
influence n., v. / ɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng;
interest n., v. / ɪntərest/ or / ɪntrest/ sự thích thú, sự
ảnh hưởng, tác động
quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý
inform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức interesting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm,
làm chú ý
informal adj. /in´fɔ :məl/ không chính thức, không nghi
thức interested adj. có thích thú, có quan tâm, có chú ý
interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong,
information n. /,infə'meinʃ n/ tin tức, tài liệu, kiến thức
ở phía trong
ingredient n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành, thành phần
internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa
initial adj., n. /i'ni∫çl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1
tên gọi) international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế
initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu internet n. /'intə,net/ liên mạng
initiative n. /ɪ nɪʃiətɪv , ɪ nɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi interpret v. /in'tç:prit/ giải thích
đầu interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích
injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm
vqcuong.tltd@gmail.com
interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời job n. /dʒɔb/ việc, việc làm
interruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời join v. /ʤɔin/ gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép
interval n. / ɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách joint adj., n. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn);
chỗ nối, đầu nối
interview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt;
phỏng vấn, nói chuyện riêng jointly adv. / dʒɔɪntli/ cùng nhau, cùng chung
into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong joke n., v. /dʒouk/ trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu cợt
introduce v. /'intrədju:s/ giới thiệu journalist n. /´dʒə:nəlist/ nhà báo
introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới journey n. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ); quãng
thiệu đường, chặng đường đi
invent v. /in'vent/ phát minh, sáng chế joy n. /dʒɔɪ/ niềm vui, sự vui mừng
invention n. /ɪn vɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế judge n., v. /dʒʌdʒ/ xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm
invest v. /in'vest/ đầu tư phán
judgement (also judgment especially in NAmE) n.
investigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu
/'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử
investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu
juice n. /ʤu:s/ nước ép (rau, củ, quả)
investment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư
July n. (abbr. Jul.) /dʒu´lai/ tháng 7
invitation n. /,invi'teiʃ n/ lời mời, sự mời
jump v., n. /dʒʌmp/ nhảy; sự nhảy, bước nhảy
invite v. /in'vait / mời
June n. (abbr. Jun.) /dÇu:n/ tháng 6
involve v. /ɪn vɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn
junior adj., n. /´dʒu:niə/ trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi
tâm trí
hơn
involved in để hết tâm trí vào
just adv. /dʤʌst/ đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉ
involvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để,
justice n. /'dʤʌstis/ sự công bằng
dồn hết tâm trí vào
justify v. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa, biện hộ
iron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắt
justified adj. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý, được chứng minh là
irritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tức
đúng
irritating adj. /´iriteitiç/ làm phát cáu, chọc tức
keen adj. /ki:n/ sắc, bén
irritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiết
keen on say mê, ưa thích
-ish suffix
keep v. /ki:p/ giữ, giữ lại
island n. /´ailənd/ hòn đảo
key n., adj. /ki:/ chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)
issue n., v. /ɪʃu ; BrE also ɪsju / sự phát ra, sự phát
keyboard n. /'ki:bɔ:d/ bàn phím
sinh; phát hành, đưa ra
kick v., n. /kick/ đá; cú đá
it pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đó
its det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái kid n. /kid/ con dê non
của điều đó, cái của con vật đó
kill v. /kil/ giết, tiêu diệt
item n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mục
killing n. /´kiliç/ sự giết chóc, sự tàn sát
itself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính
kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. (abbr. kg)
con vật đó
/´kilou¸græm/ Kilôgam
jacket n. /'dʤækit/ áo vét kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. (abbr. k, km)
/´kilə¸mi:tə/ Kilômet
jam n. /dʒæm/ mứt
kind n., adj. /kaind/ loại, giống; tử tế, có lòng tốt
January n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng
kindly adv. /´kaindli/ tử tế, tốt bụng
jealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tị
unkind adj. /ʌn´kaind/ độc ác, tàn nhẫn
jeans n. /dÇeins/ quần bò, quần zin
kindness n. /'kaindnis/ sự tử tế, lòng tốt
jelly n. /´dʒeli/ thạch
king n. /kiɳ/ vua, quốc vương
jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang,
kim hoàn
vqcuong.tltd@gmail.com
lay v. /lei/ xếp, đặt, bố trí
kiss v., n. /kis/ hôn, cái hôn
kitchen n. /´kitʃin/ bếp layer n. /'leiə/ lớp
kilometre n. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet lazy adj. /'leizi/ lười biếng
lead /li:d/ v., n. lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng
knee n. /ni:/ đầu gối
dẫn
knife n. /naif/ con dao
leading adj. /´li:diç/ lãnh đạo, dẫn đầu
knit v. /nit/ đan, thêu
leader n. /´li:də/ người lãnh đạo, lãnh tụ
knitted adj. /nitid/ được đan, được thêu
leaf n. /li:f/ lá cây, lá (vàng...)
knitting n. /´nitiç/ việc đan; hàng dệt kim
league n. /li:g/ liên minh, liên hoàn
knock v., n. /nɔk/ đánh, đập; cú đánh
lean v. /li:n/ nghiêng, dựa, ỷ vào
knot n. /nɔt/ cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm
learn v. / lə:n/ học, nghiên cứu
know v. /nou/ biết
least det., pron., adv. /li:st/ tối thiểu; ít nhất
unknown adj. /'ʌn'noun/ không biết
at least ít ra, ít nhất, chí ít
well known adj. /´wel´noun/ nổi tiếng, được nhiều người
leather n. /'leðə/ da thuộc
biết đến
leave v. /li:v/ bỏ đi, rời đi, để lại
knowledge n. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết, tri thức
leave out bỏ quên, bỏ sót
litre n. /´li:tə/ lít
lecture n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài
label n., v. /leibl/ nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác
nói chuyện
laboratory, lab n. / læbrə tɔri/ phòng thí nghiệm left adj., adv., n. /left/ bên trái; về phía trái
labour (BrE) (NAmE labor) n. /'leibç/ lao động; công
leg n. /´leg/ chân (người, thú, bàn...)
việc
legal adj. / ligəl/ hợp pháp
lack n., v. /læk/ sự thiếu; thiếu
legally adv. /'li:gçlizm/ hợp pháp
lacking adj. /'lækiç/ ngu đần, ngây ngô
lemon n. /´lemən/ quả chanh
lady n. / leɪdi/ người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư
lend v. /lend/ cho vay, cho mượn
lake n. /leik/ hồ
length n. /leɳè/ chiều dài, độ dài
lamp n. /læmp/ đèn
less det., pron., adv. /les/ nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn
land n., v. /lænd/ đất, đất canh tác, đất đai
lesson n. /'lesn/ bài học
landscape n. /'lændskeip/ phong cảnh
let v. /låt/ cho phép, để cho
lane n. /lein/ đường nhỏ (làng, hẻm phố)
letter n. /'letə/ thư; chữ cái, mẫu tự
language n. / læŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ
level n., adj. /'levl/ trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang
large adj. /la:dʒ/ rộng, lớn, to bằng
largely adv. /´la:dʒli/ phong phú, ở mức độ lớn library n. /'laibrəri/ thư viện
last det., adv., n., v. /lɑ:st/ lầm cuối, sau cùng; người licence (BrE) (NAmE license) n. / laɪsəns/ bằng, chứng
cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài chỉ, bằng cử nhân; sự cho phép
late adj., adv. /leit/ trễ, muộn license v. /'laisçns/ cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép
later adv., adj. /leɪtə(r)/ chậm hơn lid n. /lid/ nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid)
latest adj., n. /leitist/ muộn nhất, chậm nhất, gần đây
lie v., n. /lai/ nói dối; lời nói dối, sự dối trá
nhất
life n. /laif/ đời, sự sống
latter adj., n. /´lætə/ sau cùng, gần đây, mới đây
lift v., n. /lift/ giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên
laugh v., n. /lɑ:f/ cười; tiếng cười
light n., adj., v. /lait/ ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp
launch v., n. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ sáng
thủy, buổi giới thiệu sản phầm
lightly adv. /´laitli/ nhẹ nhàng
law n. /lo:/ luật
like prep., v., conj. /laik/ giống như; thích; như
lawyer n. / lɔyər , lɔɪər/ luật sư
vqcuong.tltd@gmail.com
unlike prep., adj. /ʌn´laik/ khác, không giống lord n. /lɔrd/ Chúa, vua
likely adj., adv. /´laikli/ có thể đúng, có thể xảy ra, có lorry n. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải
khả năng; có thể, chắc vậy
lose v. /lu:z/ mất, thua, lạc
unlikely adj. /ʌn laɪkli/ không thể xảy ra, không chắc
lost adj. /lost/ thua, mất
xảy ra
loss n. /lɔs , lɒs/ sự mất, sự thua
limit n., v. /'limit/ giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế
lot: a lot (of) (also lots (of)) pron., det., adv. /lɒt/ số
limited adj. / lɪmɪtɪd/ hạn chế, có giới hạn
lượng lớn; rất nhiều
line n. /lain/ dây, đường, tuyến
loud adj., adv. /laud/ to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)
link n., v. /lɪɳk/ mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối
loudly adv. /'laudili/ ầm ĩ, inh ỏi
lip n. /lip/ môi
love n., v. /lʌv/ tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thích
liquid n., adj. /'likwid/ chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương,
lovely adj. / lʌvli/ đẹp, xinh xắn, có duyên
không vững
lover n. /´lʌvə/ người yêu, người tình
list n., v. /list/ danh sách; ghi vào danh sách
listen (to) v. /'lisn/ nghe, lắng nghe low adj., adv. /lou/ thấp, bé, lùn
literature n. / lɪtərətʃər/ văn chương, văn học loyal adj. /'lɔiəl/ trung thành, trung kiên
litre (BrE) (NAmE liter) n. (abbr. l) /´li:tə/ lít luck n. /lʌk/ may mắn, vận may
little adj., det., pron., adv. /'lit(ə)l/ nhỏ, bé, chút ít;
lucky adj. /'lʌki/ gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc
không nhiều; một chút
unlucky adj. /ʌn´lʌki/ không gặp may, bất hạnh
a little det., pron. nhỏ, một ít
luggage n. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý
live adj., adv. /liv/ sống, hoạt động
lump n. /lËmp/ cục, tảng, miếng; cái bướu
live v. /liv/ sống
lunch n. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa
living adj. /'liviŋ/ sống, đang sống
lung n. /lʌç/ phổi
lively adj. /'laivli/ sống, sinh động
machine n. /mə'ʃ i:n/ máy, máy móc
load n., v. /loud/ gánh nặng, vật nặng; chất, chở
machinery n. /mə'ʃi:nəri/ máy móc, thiết bị
unload v. /ʌn´loud/ cất gánh nặng, dỡ hàng
mad adj. /mæd/ điên, mất trí; bực điên người
loan n. /ləʊn/ sự vay mượn
magazine n. /,mægə'zi:n/ tạp chí
local adj. /'ləʊk(ə)l/ địa phương, bộ phận, cục bộ
magic n., adj. /'mæʤik/ ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma
locally adv. / loʊkəli/ có tính chất địa phương, cục bộ
thuật, ảo thuật
locate v. /loʊ keɪt/ xác định vị trí, định vị
mail n., v. /meil/ thư từ, bưu kiện; gửi qua bưu điện
located adj. /loʊ keɪtid/ định vị
main adj. /mein/ chính, chủ yếu, trọng yếu nhất
location n. /louk´eiʃən/ vị trí, sự định vị
mainly adv. /´meinli/ chính, chủ yếu, phần lớn
lock v., n. /lɔk/ khóa; khóa maintain v. /mein´tein/ giữ gìn, duy trì, bảo vệ
logic n. /'lɔdʤik/ lô gic major adj. / meɪdʒər/ lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
logical adj. /'lɔdʤikəl/ hợp lý, hợp logic majority n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn, đa số, ưu thế
lonely adj. /´lounli/ cô đơn, bơ vơ make v., n. /meik/ làm, chế tạo; sự chế tạo
long adj., adv. /lɔɳ/ dài, xa; lâu make sth up làm thành, cấu thành, gộp thành
look v., n. /luk/ nhìn; cái nhìn make-up n. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang, son phấn
look after (especially BrE) trông nom, chăm sóc male adj., n. /meil/ trai, trống, đực; con trai, đàn ông,
con trống, đực
look at nhìn, ngắm, xem
mall n. (especially NAmE) /mɔ:l/ búa
look for tìm kiếm
man n. /mæn/ con người; đàn ông
look forward to mong đợi cách hân hoan
manage v. /'mæniʤ/ quản lý, trông nom, điều khiển
loose adj. /lu:s/ lỏng, không chặt
management n. /'mænidʒmənt/ sự quản lý, sự trông nom,
loosely adv. /´lu:sli/ lỏng lẻo
vqcuong.tltd@gmail.com
sự điều khiển by means of bằng phương tiện
meanwhile adv. /mi n.waɪl/ trong lúc đó, trong lúc ấy
manager n. / mænɪdʒər/ người quản lý, giám đốc
measure v., n. /'meʤə/ đo, đo lường; sự đo lường, đơn
manner n. /'mænç/ cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ
vị đo lường
manufacture v., n. /,mænju'fæktʃə/
measurement n. /'məʤəmənt/ sự đo lường, phép đo
manufacturing n. /¸mænju´fæktʃəriç/ sự sản xuất, sự chế
meat n. /mi:t/ thịt
tạo
media n. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng
manufacturer n. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo, người
sản xuất medical adj. /'medikə/ (thuộc) y học
many det., pron. /'meni/ nhiều medicine n. /'medisn/ y học, y khoa; thuốc
medium adj., n. /'mi:djəm/ trung bình, trung, vừa; sự
map n. /mæp/ bản đồ
trung gian, sự môi giới
March n. (abbr. Mar.) /mɑ:tʃ/ tháng ba
meet v. /mi:t/ gặp, gặp gỡ
march v., n. diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc
diễu hành meeting n. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
mark n., v. /mɑ:k/ dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi melt v. /mɛlt/ tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra
dấu
member n. /'membə/ thành viên, hội viên
market n. /'mɑ:kit/ chợ, thị trường
membership n. /'membəʃip/ tư cách hội viên, địa vị hội
marketing n. /'má:kitiç/ ma-kết-tinh viên
marriage n. / mærɪdʒ/ sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới memory n. /'meməri/ bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm
marry v. /'mæri/ cưới (vợ), lấy (chồng) in memory of sự tưởng nhớ
married adj. /´mærid/ cưới, kết hôn mental adj. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí
mass n., adj. /mæs/ khối, khối lượng; quần chúng, đại mentally adv. /´mentəli/ về mặt tinh thần
chúng
mention v. /'menʃn/ kể ra, nói đến, đề cập
massive adj. /'mæsiv/ to lớn, đồ sộ
menu n. /'menju/ thực đơn
master n. /'mɑ:stə/ chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ
mere adj. /miə/ chỉ là
match n., v. /mætʃ/ trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối
merely adv. /'miəli/ chỉ, đơn thuần
chọi, sánh được
mess n. /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn;
matching adj. /´mætʃ iç/ tính địch thù, thi đấu người nhếch nhác, bẩn thỉu
mate n., v. /meit/ bạn, bạn nghề; giao phối message n. / mɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo,
material n., adj. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu; vật chất, thông điệp
hữu hình
metal n. /'metl/ kim loại
mathematics (also maths BrE, math NAmE) n.
method n. /'meèəd/ phương pháp, cách thức
/,mæèi'mætiks/ toán học, môn toán
matter n., v. /'mætə/ chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính metre (BrE) (NAmE meter) n. /´mi:tə/ mét
chất quan trọng
mid- combining form tiền tố: một nửa
maximum adj., n. /´mæksiməm/ cực độ, tối đa; trị số cực
midday n. /´mid´dei/ trưa, buổi trưa
đại, lượng cực đại, cực độ
middle n., adj. /'midl/ giữa, ở giữa
may modal v. /mei/ có thể, có lẽ
midnight n. /'midnait/ nửa đêm, 12h đêm
May n. /mei/ tháng 5
might modal v. /mait/ qk. may có thể, có lẽ
maybe adv. /´mei¸bi:/ có thể, có lẽ
mild adj. /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa
mayor n. /mɛə/ thị trưởng
mile n. /mail/ dặm (đo lường)
me pron. /mi:/ tôi, tao, tớ
military adj. /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự
meal n. /mi:l/ bữa ăn
milk n. /milk/ sữa
mean v. /mi:n/ nghĩa, có nghĩa là
milligram (BrE also milligramme) n. (abbr. mg)
meaning n. /'mi:niɳ/ ý, ý nghĩa
/´mili¸græm/ mi-li-gam
means n. /mi:nz/ của cải, tài sản, phương tiện
vqcuong.tltd@gmail.com
most det., pron., adv. /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất,
millimetre (NAmE millimeter) n. (abbr. mm)
/´mili¸mi:tə/ mi-li-met hơn cả
mind n., v. /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, mostly adv. /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là
chăm sóc, quan tâm
mother n. /'mÄðç/ mẹ
mine pron., n. của tôi
motion n. /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động
mineral n., adj. / mɪnərəl , mɪnrəl/ công nhân, thợ
motor n. /´moutə/ động cơ mô tô
mỏ; khoáng
motorcycle (BrE also motorbike) n. /'moutə,saikl/ xe mô
minimum adj., n. /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối

thiểu, mức tối thiểu
mount v., n. /maunt/ leo, trèo; núi
minister n. /´ministə/ bộ trưởng
mountain n. / maʊntən/ núi
ministry n. /´ministri/ bộ
mouse n. /maus - mauz/ chuột
minor adj. /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng
mouth n. /mauè - mauð/ miệng
minority n. /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số
move v., n. /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di
minute n. /'minit/ phút chuyển, sự chuyển động
mirror n. / mɪrər/ gương moving adj. /'mu:viɳ/ động, hoạt động
miss v., n. /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng movement n. /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động;
cử động, động tác
Miss n. /mis/ cô gái, thiếu nữ
movie n. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê
missing adj. /´misiç/ vắng, thiếu, thất lạc
mistake n., v. /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, movie theater n. (NAmE) rạp chiếu phim
phạm sai lầm Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr.
mistaken adj. /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầm Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr.
mix v., n. /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr.
mixed adj. /mikst/ lẫn lộn, pha trộn much det., pron., adv. /mʌtʃ/ nhiều, lắm
mixture n. / mɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp mud n. /mʌd/ bùn
mobile adj. /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di động multiply v. /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần;
mobile phone (also mobile) n. (BrE) điện thoại đi động sinh sôi nảy nở
model n. / mɒdl/ mẫu, kiểu mẫu mum (BrE) (NAmE mom) n. /mʌm/ mẹ
murder n., v. /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết
modern adj. /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến
người, ám sát
mum n. /mʌm/ mẹ
muscle n. /'mʌsl/ cơ, bắp thịt
moment n. /'məum(ə)nt/ chốc, lát
museum n. /mju:´ziəm/ bảo tàng
Monday n. (abbr. Mon.) /'mʌndi/ thứ 2
music n. /'mju:zik/ nhạc, âm nhạc
money n. /'mʌni/ tiền
musical adj. / myuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du
monitor n., v. /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; dương, êm ái
nghe, ghi phát thanh, giám sát
musician n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ
month n. /mʌnè/ tháng
must modal v. /mʌst/ phải, cần, nên làm
mood n. /mu:d/ lối, thức, điệu
my det. /mai/ của tôi
moon n. /mu:n/ mặt trăng
myself pron. /mai'self/ tự tôi, chính tôi
moral adj. / mɔrəl , mɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý,
mysterious adj. /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểu
phẩm hạnh; có đạo đức
mystery n. /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bí
morally adv. có đạo đức
nail n. /neil/ móng (tay, chân) móng vuốt
more det., pron., adv. /mɔ:/ hơn, nhiều hơn
naked adj. /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụi
moreover adv. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại
name n., v. /neim/ tên; đặt tên, gọi tên
morning n. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng
narrow adj. /'nærou/ hẹp, chật hẹp
vqcuong.tltd@gmail.com
nation n. /'nei∫n/ dân tộc, quốc gia niece n. /ni:s/ cháu gái
national adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc night n. /nait/ đêm, tối
no exclamation, det. /nou/ không
natural adj. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên
nobody (also no one) pron. /'noubədi/ không ai, không
naturally adv. /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên
người nào
nature n. /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên
noise n. /nɔiz/ tiếng ồn, sự huyên náo
navy n. /'neivi/ hải quân
noisy adj. /´nɔizi/ ồn ào, huyên náo
near adj., adv., prep. /niə/ gần, cận; ở gần
noisily adv. /´nɔizili/ ồn ào, huyên náo
nearby adj., adv. /´niə¸bai/ gần
non- prefix
nearly adv. /´niəli/ gần, sắp, suýt
none pron. /nʌn/ không ai, không người, vật gì
neat adj. /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạch
nonsense n. /´nɔ nsəns/ lời nói vô lý, vô nghĩa
neatly adv. /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắp
nor conj., adv. /no:/ cũng không
necessary adj. /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếu
normal adj., n. /'nɔ:məl/ thường, bình thường; tình trạng
necessarily adv. /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiết
bình thường
unnecessary adj. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không
normally adv. /'no:mçli/ thông thường, như thường lệ
mong muốn
north n., adj., adv. /nɔ:è/ phía bắc, phương bắc
neck n. /nek/ cổ
northern adj. /'nɔ:ðən/ Bắc
need v., modal v., n. /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cần
nose n. /nouz/ mũi
needle n. /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọn
not adv. /nɔt/ không
negative adj. /´negətiv/ phủ định
note n., v. /nout/ lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép
neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. /'neibə/ hàng xóm
nothing pron. / nʌèɪŋ/ không gì, không cái gì
neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n.
/´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng notice n., v. /'nəƱtis/ thông báo, yết thị; chú ý, để ý,
neither det., pron., adv. /'naiðə/ không này mà cũng nhận biết
không kia
take notice of chú ý
nephew n. /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em)
noticeable adj. / noʊtɪsəbəl/ đáng chú ý, đáng để ý
nerve n. /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảm
novel n. / nɒvəl/ tiểu thuyết, truyện
nervous adj. / nɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo
November n. (abbr. Nov.) /nou´vembə/ tháng 11
lắng
now adv. /nau/ bây giờ, hiện giờ, hiện nay
nervously adv. /'nç:vçstli/ bồn chồn, lo lắng
nowhere adv. /´nou¸wɛə/ không nơi nào, không ở đâu
nest n., v. /nest/ tổ, ổ; làm tổ
nuclear adj. /'nju:kliç/ (thuộc) hạt nhân
net n. /net/ lưới, mạng
number (abbr. No., no.) n. /´nʌmbə/ số
network n. /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thống
nurse n. /nə:s/ y tá
never adv. /'nevə/ không bao giờ, không khi nào
nut n. /nʌt/ quả hạch; đầu
nevertheless adv. /,nevəðə'les/ tuy nhiên, tuy thế mà
obey v. /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
new adj. /nju:/ mới, mới mẻ, mới lạ
object n., v. /n. ɒbdʒɪkt, ɒbdʒɛkt ; v. əb dʒɛkt/ vật,
newly adv. /´nju:li/ mới
vật thể; phản đối, chống lại
news n. /nju:z/ tin, tin tức
objective n., adj. /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích;
newspaper n. /'nju:zpeipə/ báo (thuộc) mục tiêu, khách quan
next adj., adv., n. /nekst/ sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp
observation n. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát, sự theo dõi
nữa
observe v. /əb zə:v/ quan sát, theo dõi
next to prep. gần
obtain v. /əb'tein/ đạt được, giành được
nice adj. /nais/ đẹp, thú vị, dễ chịu
obvious adj. /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
nicely adv. /´naisli/ thú vị, dễ chịu
vqcuong.tltd@gmail.com
opening n. /´oupniç/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc,
obviously adv. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy
lễ khánh thành
được
operate v. /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiển
occasion n. /ə keɪʒən/ dịp, cơ hội
operation n. /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt
occasionally adv. /ç'keiÇnçli/ thỉnh thoảng, đôi khi
động
occupy v. /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ
opinion n. /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểm
occupied adj. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người)
opponent n. /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thù
occur v. /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiện
opportunity n. / ɒpər tunɪti , ɒpər tyunɪti/ cơ hội,
ocean n. /'əuʃ(ə)n/ đại dương thời cơ
o’clock adv. /klɔ k/ đúng giờ oppose v. /ə poʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống
October n. (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10 đối, phản đối
opposing adj. /ç'pouziç/ tính đối kháng, đối chọi
odd adj. /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)
opposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đối
oddly adv. /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)
opposite adj., adv., n., prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược
of prep. /ɔv/ or /əv/ của
nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược
off adv., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rời
opposition n. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự
offence (BrE) (NAmE offense) n. /ə'fens/ sự vi phạm, sự
chống lại, sự phản đối; phe đối lập
phạm tội
option n. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn
offend v. /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu
orange n., adj. /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam
offensive adj. /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn công
order n., v. /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnh
offer v., n. /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giá
in order to hợp lệ
office n. /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộ
ordinary adj. /'o:dinəri/ thường, thông thường
officer n. /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quan
organ n. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan
official adj., n. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng;
organization (BrE also -isation) n. /,ɔ:gənai'zeiʃ n/ tổ
viên chức, công chức
officially adv. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chức, cơ quan; sự tổ chức
chính thức organize (BrE also -ise) v. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập
often adv. /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn organized adj. /'o:gçnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp
xếp, được tổ chức
oh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này..
origin n. /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên
oil n. /ɔɪl/ dầu
original adj., n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn
OK (also okay) exclamation, adj., adv. /əʊkei/ đồng ý,
nguyên; nguyên bản
tán thành
originally adv. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ,
old adj. /ould/ già độc đáo; khởi đầu, đầu tiên
old-fashioned adj. lỗi thời other adj., pron. / ʌðər/ khác
on prep., adv. /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn otherwise adv. /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không
once adv., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một thì...; mặt khác
khi ought to modal v. /ɔ:t/ phải, nên, hẳn là
one number, det., pron. /wʌn/ một; một người, một vật our det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng
nào đó tôi, của chúng mình
ours pron. /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của
each other nhau, lẫn nhau
chúng tôi, của chúng mình
onion n. / ʌnjən/ củ hành ourselves pron. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân
only adj., adv. /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình
onto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trên out (of) adv., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài
outdoors adv. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhà
open adj., v. /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc
openly adv. /´oupənli/ công khai, thẳng thắn outdoor adj. /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoài
vqcuong.tltd@gmail.com
outer adj. outer ở phía ngoài, ở xa hơn particular adj. /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệt
outline v., n. /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình particularly adv. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt, cá biệt,
riêng biệt
dáng, nét ngoài
output n. /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng partly adv. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó, phần nào đó
outside n., adj., prep., adv. /'aut'said/ bề ngoài, bên partner n. /'pɑ:tnə/ đối tác, cộng sự
ngoài; ở ngoài; ngoài
partnership n. /´pa:tnəʃ ip/ sự chung phần, sự cộng tác
outstanding adj. /¸aut´stændiç/ nổi bật, đáng chú ý; còn
party n. / pɑrti/ tiệc, buổi liên hoan; đảng
tồn lại
oven n. /ʌvn/ lò (nướng) pass v. /´pa:s/ qua, vượt qua, ngang qua
passing n., adj. /´pa:siç/ sự đi qua, sự trôi qua; thoáng
over adv., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trên
qua, ngắn ngủi
overall adj., adv. /adv. oʊvər ɔl ; adj. oʊvər ɔl/
passage n. / pæsɪdʒ/ sự đi qua, sự trôi qua; hành lang
toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm
passenger n. /'pæsindʤə/ hành khách
overcome v. / oʊvər kʌm/ thắng, chiến thắng, khắc
phục, đánh bại (khó khăn) passport n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu
owe v. /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì) past adj., n., prep., adv. /pɑ:st/ quá khứ, dĩ vãng; quá,
own adj., pron., v. /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, qua
nhìn nhận
path n. /pɑ:è/ đường mòn; hướng đi
owner n. /´ounə/ người chủ, chủ nhân
patience n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì,
pace n. /peis/ bước chân, bước sự chịu đựng
pack v., n. /pæk/ gói, bọc; bó, gói patient n., adj. /'peiʃənt/ bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại,
bền chí
package n., v. /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói,
đóng kiện pattern n. /'pætə(r)n/ mẫu, khuôn mẫu
packaging n. /"pækidzŋ/ bao bì pause v., n. /pɔ:z/ tạm nghỉ, dừng; sự tạm nghỉ, sự tạm
ngừng
packet n. /'pækit/ gói nhỏ
page n. (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách) pay v., n. /pei/ trả, thanh toán, nộp; tiền lương
payment n. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi
pain n. /pein/ sự đau đớn, sự đau khổ
thường
painful adj. /'peinful/ đau đớn, đau khổ
peace n. /pi:s/ hòa bình, sự hòa thuận
paint n., v. /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơn
peaceful adj. /'pi:sfl/ hòa bình, thái bình, yên tĩnh
painting n. /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranh
peak n. /pi:k/ lưỡi trai; đỉnh, chóp
painter n. /peintə/ họa sĩ
pen n. /pen/ bút
pair n. /pɛə/ đôi, cặp
pence n. /pens/ đồng xu
palace n. / pælɪs/ cung điện, lâu đài
penny /´peni/ đồng xu
pale adj. /peil/ taí, nhợt
pencil n. /´pensil/ bút chì
pan n. /pæn - pɑ:n/ xoong, chảo penny n. (abbr. p) /´peni/ số tiền
panel n. /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nô
pension n. /'penʃn/ tiền trợ cấp, lương hưu
pants n. /pænts/ quần lót, đùi
people n. / pipəl/ dân tộc, dòng giống; người
paper n. /´peipə/ giấy
pepper n. /´pepə/ hạt tiêu, cây ớt
parallel adj. /'pærəlel/ song song, tương đương
per prep. /pə:/ cho mỗi
parent n. /'peərənt/ cha, mẹ
per cent (NAmE usually percent) n., adj., adv. phần trăm
park n., v. /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng
perfect adj. / pə'fekt/ hoàn hảo
thành công viên
perfectly adv. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo
parliament n. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hội
perform v. /pə´fɔ:m/ biểu diễn; làm, thực hiện
part n. /pa:t/ phần, bộ phận
performance n. /pə'fɔ:məns/ sự làm, sự thực hiện, sự thi
take part (in) tham gia (vào)
hành, sự biểu diễn
vqcuong.tltd@gmail.com
pint n. (abbr. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh
performer n. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn, người trình
bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a
diễn
pint of beer + một panh bia
perhaps adv. /pə'hæps/ có thể, có lẽ
pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...)
period n. /'piəriəd/ kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại
pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín
permanent adj. /'pə:mənənt/ lâu dài, vĩnh cửu, thường
pity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng
xuyên
thương
permanently adv. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên, vĩnh
place n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trường
cửu
take place xảy ra, được cử hành, được tổ chức
permission n. /pə'miʃn/ sự cho phép, giấy phép
plain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phác
permit v. /'pə:mit/ cho phép, cho cơ hội
plan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế
person n. / pɜrsən/ con người, người
hoạch, dự kiến
personal adj. /'pə:snl/ cá nhân, tư, riêng tư
planning n. /plænniç/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạch
personally adv. /´pə:sənəli/ đích thân, bản thân, về phần
plane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằng
rôi, đối với tôi
personality n. /pə:sə'næləti/ nhân cách, tính cách; nhân planet n. /´plænit/ hành tinh
phẩm, cá tính
plant n., v. /plænt , plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng,
persuade v. /pə'sweid/ thuyết phục gieo
pet n. /pet/ cơn nóng giận; vật cưng, người được yêu plastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo
thích
plate n. /pleit/ bản, tấm kim loại
petrol n. (BrE) / pɛtrəl/ xăng dầu
platform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân ga
phase n. /feiz/ tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ
play v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận
philosophy n. /fɪ lɒsəfi/ triết học, triết lý đấ u
photocopy n., v. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp; sao chụp player n. /'pleiç/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ)
photograph n., v. (also photo n.) /´foutə¸gra:f/ ảnh, bức pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân
ảnh; chụp ảnh mật
photographer n. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh pleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mật
unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó
photography n. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh, nghề nhiếp
ưa
ảnh
please exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng,
phrase n. /freiz/ câu; thành ngữ, cụm từ
mong... vui lòng, xin mời
physical adj. /´fizikl/ vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể
pleasing adj. /´pli:siç/ mang lại niềm vui thích; dễ chịu
physically adv. /´fizikli/ về thân thể, theo luật tự nhiên
pleased adj. /pli:zd/ hài lòng
physics n. /'fiziks/ vật lý học
pleasure n. / plɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú,
piano n. /'pjænou/ đàn pianô, dương cầm điều thú vị; ý muốn, ý thích
pick v. /pik/ cuốc (đất); đào, khoét (lỗ) plenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ
sự thừa; sự sung túc, sự p.phú
pick sth up cuốc, vỡ, xé
plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ
picture n. /'piktʃə/ bức vẽ, bức họa
đồ, dựng đồ án
piece n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiền
plug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...)
pig n. /pig/ con lợn
plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...);
pile n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất
dấu cộng; cộng, thêm vào
chồng
p.m. (NAmE also P.M.) abbr. /pip'emç/ quá trưa, chiều,
pill n. /´pil/ viên thuốc tối
pilot n. /´paiələt/ phi công pocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền
pin n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp poem n. /'pouim/ bài thơ
pink adj., n. /piçk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình
poetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơ
trạng tốt, hoàn hảo
vqcuong.tltd@gmail.com
point n., v. point mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm potential adj., n. /pə tɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm
(câu..) lực
pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọn potentially adv. /pə tɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩn
poison n., v. / pɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc pound n. /paund/ pao - đơn vị đo lường
độc, tẩm thuốc độc
pour v. /pɔ:/ rót, đổ, giội
poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết,
powder n. /'paudə/ bột, bụi
bệnh
power n. / pauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức
pole n. /poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...) mạnh, nội lực; quyền lực
police n. /pə'li:s/ cảnh sát, công an powerful adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cường
policy n. /'pol.ə si/ chính sách practical adj. / præktɪkəl/ thực hành; thực tế
polish n., v. /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, practically adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tế
làm cho láng practice n. (BrE, NAmE), v. (NAmE) /´præktis/ thực
polite adj. /pə laɪt/ lễ phép, lịch sự hành, thực tiễn
politely adv. /pə laɪtli/ lễ phép, lịch sự practise v. (BrE) /´præktis/ thực hành, tập luyện
praise n., v. /preiz/ sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn
political adj. /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính
kính, tôn thờ; khen ngợi, tán dương
chính trị
politically adv. /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, prayer n. /prɛər/ sự cầu nguyện
thận trọng; sảo quyệt
precise adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính
politician n. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính khách
precisely adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thận
politics n. /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính
predict v. /pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báo
trị, quan điểm chính trị
prefer v. /pri'fə:/ thích hơn
pollution n. /pə luʃən/ sự ô nhiễm
preference n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái
pool n. /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơi được ưa thích hơn
pregnant adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng,
poor adj. /puə/ nghèo
sáng tạo
pop n., v. /pɒp; NAmE pɑ p/ tiếp bốp, phong cách dân
premises n. /'premis/ biệt thự
gian hiện đại; nổ bốp
preparation n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bị
popular adj. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân
dân; được nhiều người ưa chuộng prepare v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị
population n. /,pɔpju'leiʃ n/ dân cư, dân số; mật độ dân số prepared adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị
presence n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât
port n. /pɔ:t/ cảng
hiện diện
pose v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra
present adj., n., v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt,
position n. /pə zɪʃən/ vị trí, chỗ hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình
bày
positive adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc
quan presentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình
diện, sự giới thiệu
possess v. /pə'zes/ có, chiếm hữu
preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìn
possession n. /pə'zeʃ n/ quyền sở hữu, vật sở hữu
president n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng
possibility n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọng thống
possible adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện press n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn
possibly adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận pressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suất
được
presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽ
post n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thư
pretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ
post office n. /'ɔfis/ bưu điện pretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;,
đẹp
pot n. /pɒt/ can, bình, lọ...
prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa
potato n. /pə'teitou/ khoai tây
vqcuong.tltd@gmail.com
previous adj. / priviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. progress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến
ngày hôm trước), ưu tiên bộ, tiến triển, phát triển
project n., v. /n. prɒdʒɛkt , prɒdʒɪkt ; v. prə dʒɛkt/
previously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đây
đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch
price n. /prais/ giá
pride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu promise v., n. hứa, lời hứa
căng, tự phụ promote v. /prə moʊt/ thăng chức, thăng cấp
priest n. /pri:st/ linh mục, thầy tu promotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấp
primary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ
prompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục,
đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học
nhắc nhở
primarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiên
promptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tức
prime minister n. /´ministə/ thủ tướng
pronounce v. /prə naʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âm
prince n. /prins/ hoành tử
pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃ ən/ sự phát âm
princess n. /prin'ses/ công chúa
proof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm
principle n. / prɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, chứng
nguyên tắc
proper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp
print v., n. /print/ in, xuất bản; sự in ra
properly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách
printing n. /´printiç/ sự in, thuật in, kỹ sảo in thích đáng
printer n. /´printə/ máy in, thợ in property n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa,
prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên bất động sản
proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đối
priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiên
prison n. / prɪzən/ nhà tù proposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuất
propose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra
prisoner n. / prɪzənə(r)/ tù nhân
prospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng,
private adj. / praɪvɪt/ cá nhân, riêng
mong chờ
privately adv. / praɪvɪtli/ riêng tư, cá nhân
protect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chở
prize n. /praiz/ giải, giải thưởng
protection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chở
probable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năng
protest n., v. / prəʊ.test/ sự phản đối, sự phản kháng;
probably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn
phản đối, phản kháng
problem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyết
proud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnh
procedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tục proudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh
diện
proceed v. /proceed/ tiến lên, theo duổi, tiếp diễn
process n., v. /'prouses/ quá trình, sự tiến triển, quy trình; prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minh
chế biến, gia công, xử lý provide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung
cấp, chu cấp
produce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo
provided (also providing) conj. /prə´vaidid/ với điều
producer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất
kiện là, miễn là
product n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm pint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A));
production n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạo pub n. = publicyhouse quán rượu, tiệm rượu
profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp public adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng,
professional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nhân dân
nghiệp; chuyên nghiệp in public giữa công chúng, công khai
professor n. /prə fɛsər/ giáo sư, giảng viên publicly adv. /'pÄblikli/ công khai, công cộng
profit n. / prɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận publication n. / pʌblɪ keɪʃən/ sự công bố; sự xuất bản
program n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương
publicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáo
trình
publish v. /'pʌbli∫/ công bố, ban bố; xuất bản
programme n. (BrE) /´prougræm/ chương trình
vqcuong.tltd@gmail.com
publishing n. /´pʌbliʃiç/ công việc, nghề xuất bản rank n., v. /ræɳk/ hàng, dãy; sắp xếp thành hàng, dãy
pull v., n. /pul/ lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật rapid adj. /'ræpid/ nhanh, nhanh chóng
punch v., n. /pʌntʃ/ đấm, thụi; quả đấm, cú thụi rapidly adv. / 'ræpidli / nhanh, nhanh chóng
rare adj. /reə/ hiếm, ít
punish v. /'pʌniʃ/ phạt, trừng phạt
rarely adv. /'reçli/ hiếm khi, ít khi
punishment n. /'pʌniʃ mənt/ sự trừng phạt, sự trừng trị
rate n., v. /reit/ tỷ lệ, tốc độ
pupil n. (especially BrE) / pju:pl/ học sinh
rather adv. /'rɑ:ðə/ thà.. còn hơn, thích... hơn
purchase n., v. /'pə:t∫əs/ sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu
rather than hơn là
pure adj. /pjuə(r)/ nguyên chất, tinh khiết, trong lành
raw adj. /rɔ:/ sống (# chín), thô, còn nguyên chất
purely adv. /´pjuəli/ hoàn toàn, chỉ là
re- prefix
purple adj., n. / pɜrpəl/ tía, có màu tía; màu tía
reach v. /ri:tʃ/ đến, đi đến, tới
purpose n. /'pə:pəs/ mục đích, ý định
react v. /ri´ækt/ tác động trở lại, phản ứng
on purpose cố tình, cố ý, có chủ tâm
reaction n. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng; sự phản tác dụng
pursue v. /pə'sju:/ đuổi theo, đuổi bắt
push v., n. /puʃ/ xô đẩy; sự xô đẩy read v. /ri:d/ đọc
reading n. /´ri:diç/ sự đọc
put v. /put/ đặt, để, cho vào
put sth on mặc (áo), đội (mũ), đi (giày) reader n. /´ri:də/ người đọc, độc giả
put sth out tắt, dập tắt ready adj. /'redi/ sẵn sàng
qualification n. /,kwalifi'keiSn/ phẩm chất, năng lực; khả real adj. /riəl/ thực, thực tế, có thật
năng chuyên môn
really adv. /'riəli/ thực, thực ra, thực sự
qualify v. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện
realistic adj. /ri:ə'listik; BrE also riə-/ hiện thực
qualified adj. / kwɒlə faɪd/ đủ tư cách, điều kiện, khả
reality n. /ri:'æliti/ sự thật, thực tế, thực tại
năng
realize (BrE also -ise) v. /'riəlaiz/ thực hiện, thực hành
quality n. /'kwɔliti/ chất lượng, phẩm chất
rear n., adj. /rɪər/ phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau
quantity n. / kwɒntɪti/ lượng, số lượng
reason n. /'ri:zn/ lý do, lý lẽ
quarter n. /'kwɔ:tə/ 1/4, 15 phút
reasonable adj. /´ri:zənəbl/ có lý, hợp lý
queen n. /kwi:n/ nữ hoàng
reasonably adv. /´ri:zənəblli/ hợp lý
question n., v. / kwɛstʃən/ câu hỏi; hỏi, chất vấn
unreasonable adj. /ʌn rizənəbəl/ vô lý
quick adj. /kwik/ nhanh
recall v. /ri´kɔ :l/ gọi về, triệu hồi; nhặc lại, gợi lại
quickly adv. /´kwikli/ nhanh
receipt n. /ri´si:t/ công thức; đơn thuốc
quiet adj. /'kwaiət/ lặng, yên lặng, yên tĩnh
receive v. /ri'si:v/ nhận, lĩnh, thu
quietly adv. /'kwiətli/ lặng, yên lặng, yên tĩnh
recent adj. /´ri:sənt/ gần đây, mới đây
quit v. /kwit/ thoát, thoát ra
recently adv. /´ri:səntli/ gần đây, mới đây
quite adv. /kwait/ hoàn toàn, hầu hết
reception n. /ri'sep∫n/ sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp
quote v. /kwout/ trích dẫn
reckon v. /'rekən/ tính, đếm
race n., v. /reis/ loài, chủng, giống; cuộc đua; đua
recognition n. /,rekəg'niʃn/ sự công nhận, sự thừa nhận
racing n. /´reisiç/ cuộc đua
recognize (BrE also -ise) v. /'rekəgnaiz/ nhận ra, nhận
radio n. /´reidiou/ sóng vô tuyến, radio diện; công nhận, thừa nhận
recommend v. /rekə'mend/ giới thiệu, tiến cử; đề nghị,
rail n. /reil/ đường ray
khuyên bảo
railway (BrE) (NAmE railroad) n. /'reilwei/ đường sắt
record n., v. /´rekɔ:d/ bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu;
rain n., v. /rein/ mưa, cơn mưa; mưa
thu, ghi chép
raise v. /reiz/ nâng lên, đưa lên, ngẩng lên
recording n. /ri´kɔ:diç/ sự ghi, sự thu âm
range n. /reɪndʒ/ dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ
vqcuong.tltd@gmail.com
recover v. /'ri:'kʌvə/ lấy lại, giành lại rely on v. /ri´lai/ tin vào, tin cậy, tin tưởng vào
remain v. /ri mein/ còn lại, vẫn còn như cũ
red adj., n. /red/ đỏ; màu đỏ
remaining adj. /ri´meiniç/ còn lại
reduce v. /ri'dju:s/ giảm, giảm bớt
remains n. /re'meins/ đồ thừa, cái còn lại
reduction n. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá, sự hạ giá
remark n., v. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét, phê bình, sự để ý,
refer to v. xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến
chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, chú ý
reference n. /'refərəns/ sự tham khảo, hỏi ýe kiến
remarkable adj. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý, đáng để ý;
reflect v. /ri'flekt/ phản chiếu, phản hồi, phản ánh khác thường
reform v., n. /ri´fɔ:m/ cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải remarkably adv. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý, đáng để ý;
khác thường
cách, sự cải thiện, cải tạo
remember v. /rɪ mɛmbər/ nhớ, nhớ lại
refrigerator n. /ri'fridÇçreitç/ tủ lạnh
refusal n. /ri´fju:zl/ sự từ chối, sự khước từ remind v. /ri maind/ nhắc nhở, gợi nhớ
refuse v. /rɪ fyuz/ từ chối, khước từ remote adj. /ri'mout/ xa, xa xôi, xa cách
removal n. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời
regard v., n. /ri'gɑ:d/ nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan
đi
tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư)
remove v. /ri'mu:v/ dời đi, di chuyển
regarding prep. /ri´ga:diç/ về, về việc, đối với (vấn đề...)
rent n., v. /rent/ sự thuê mướn; cho thuê, thuê
region n. /'ri:dʒən/ vùng, miền
rented adj. /rentid/ được thuê, được mướn
regional adj. / ridʒənl/ vùng, địa phương
repair v., n. /ri'peə/ sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự
register v., n. /'redʤistə/ đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ chỉnh tu
sách, máy ghi
repeat v. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại, lặp lại
regret v., n. /ri'gret/ đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc,
repeated adj. /ri´pi:tid/ được nhắc lại, được lặp lại
sự hối tiếc
repeatedly adv. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần
regular adj. /'rəgjulə/ thường xuyên, đều đặn
replace v. /rɪpleɪs/ thay thế
regularly adv. /´regjuləli/ đều đặn, thường xuyên
regulation n. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh, điều lệ, quy reply n., v. /ri'plai/ sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm
tắc report v., n. /ri'pɔ:t/ báo cáo, tường trình; bản báo cáo,
reject v. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ bản tường trình
represent v. /repri'zent/ miêu tả, hình dung; đại diện, thay
relate v. /ri'leit/ kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan
mặt
related (to) adj. /ri'leitid/ có liên quan, có quan hệ với ai,
representative n., adj. /,repri'zentətiv/ điều tiêu biểu,
cái gì
tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượng
relation n. /ri'leiʃn/ mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc trưng
relationship n. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ, mối liên lạc reproduce v. /,ri:prə'dju:s/ tái sản xuất
relative adj., n. /'relətiv/ có liên quan đến; người có họ,
reputation n. /,repju:'teiʃ n/ sự nổi tiếng, nổi danh
đại từ quan hệ
request n., v. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu
relatively adv. /'relətivli/ có liên quan, có quan hệ cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu
relax v. /ri´læks/ giải trí, nghỉ ngơi require v. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi, yêu cầu, quy định
relaxed adj. /ri´lækst/ thanh thản, thoải mái requirement n. /rɪ kwaɪərmənt/ nhu cầu, sự đòi hỏi;
relaxing adj. /ri'læksiɳ/ làm giảm, bớt căng thẳng luật lệ, thủ tục
rescue v., n. /´reskju:/ giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát,
release v., n. /ri'li:s/ làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát
sự cứu nguy
hành; sự giải thoát, thoát khỏi, sự thả, phóng thích, sự
phát hành research n. /ri'sç:tʃ/ sự nghiên cứu
relevant adj. /´reləvənt/ thích hợp, có liên quan reservation n. /rez.əveɪ.ʃən/ sự hạn chế, điều kiện hạn
relief n. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự chế
trợ cấo; sự đền bù
reserve v., n. /ri'zÇ:v/ dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký
religion n. /rɪ lɪdʒən/ tôn giáo trước; sự dự trữ, sự để dành, sự đặt trước, sự đăng ký
trước
religious adj. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo
vqcuong.tltd@gmail.com
resident n., adj. /'rezidənt/ người sinh sống, trú ngụ, rhythm n. /'riðm/ nhịp điệu
khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường trú
rice n. /raɪs/ gạo, thóc, cơm; cây lúa
resist v. /ri'zist/ chống lại, phản đổi, kháng cự
rich adj. /ritʃ/ giàu, giàu có
resistance n. /ri´zistəns/ sự chống lại, sự phản đối, sự
kháng cự rid v. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ)
resolve v. /ri'zɔlv/ quyết định, kiên quyết (làm gì); giải ride v., n. /raid/ đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi
quyết (vấn đề, khó khăn..) riding n. /´raidiç/ môn thể thao cưỡi ngựa, sự đi xe (bus,
điện, xe đạp)
resort n. /ri´zɔ:t/ kế sách, phương kế
rider n. /´raidə/ người cưỡi ngựa, người đi xe đạp
resource n. /ri'so:s/ tài nguyên; kế sách, thủ đoạn
ridiculous adj. /rɪ dɪkyələs/ buồn cười, lố bịch, lố lăng
respect n., v. /ri spekt/ sự kính trọng, sự lễ phép; tôn
trọng, kính trọng, khâm phục right adj., adv., n. /rait/ thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều
thiện, điều phải, tốt, bên phải
respond v. /ri'spond/ hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời
rightly adv. /´raitli/ đúng, phải, có lý
response n. /rɪ spɒns/ sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng
ring n., v. /riɳ/ chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai
ứng, sự đáp lại
responsibility n. /ris,ponsç'biliti/ trách nhiệm, sự chịu rise n., v. /raiz/ sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy,
trách nhiệm đứng lên, mọc (mặt trời), thành đạt
responsible adj. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về, chịu risk n., v. /risk/ sự liều, mạo hiểm; liều
trách nhiệm trước ai, gì rival n., adj. /raivl/ đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh
rest n., v. /rest / sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi river n. /'rivə/ sông
the rest vật, cái còn lại, những người, cái khác road n. /roʊd/ con đường, đường phố
restaurant n. /´restərɔn/ nhà hàng ăn, hiệu ăn rob v. /rɔb/ cướp, lấy trộm
restore v. /ris´tɔ:/ hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục hồi rock n. /rɔk/ đá
lại
role n. /roul/ vai (diễn), vai trò
restrict v. /ris´trikt/ hạn chế, giới hạn
roll n., v. /'roul/ cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn,
restricted adj. /ris´triktid/ bị hạn chế, có giới hạn; vùng cuộn
cấm
romantic adj. /roʊ mæntɪk/ lãng mạn
restriction n. /ri'strik∫n/ sự hạn chế, sự giới hạn
roof n. /ru:f/ mái nhà, nóc
result n., v. /ri'zʌlt/ kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là...
room n. /rum/ phòng, buồng
retain v. /ri'tein/ giữ lại, nhớ được
root n. /ru:t/ gốc, rễ
retire v. /ri´taiə / rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu
rope n. /roʊp/ dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi
retired adj. /ri´taiəd/ ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ
việc rough adj. /r f/ gồ ghề, lởm chởm
retirement n. /rɪ taɪərmənt/ sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự roughly adv. /'rʌfli/ gồ ghề, lởm chởm
về hưu, sự nghỉ việc round adj., adv., prep., n. /raund/ tròn, vòng quanh, xung
quanh
return v., n. /ri'tə:n/ trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về
rounded adj. /´raundid/ bị làm thành tròn; phát triển đầy
reveal v. /ri vi:l/ bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám
đủ
phá
reverse v., n. /ri'və:s/ đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt route n. /ru:t/ đường đi, lộ trình, tuyến đường
trái routine n., adj. /ru:'ti:n/ thói thường, lệ thường, thủ tục;
review n., v. /ri´vju:/ sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem thường lệ, thông thường
xét lại row NAmE n. /rou/ hàng, dãy
revise v. /ri'vaiz/ đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại
royal adj. / rɔɪəl/ (thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia
revision n. /ri´viʒən/ sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự
rub v. /rʌb/ cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán
ôn lại
rubber n. /´rʌbə/ cao su
revolution n. /,revə'lu:ʃ n/ cuộc cách mạng
rubbish n. (especially BrE) / rʌbɪʃ/ vật vô giá trị, bỏ đi,
reward n., v. /ri'wɔ:d/ sự thưởng, phần thưởng; thưởng,
rác rưởi
thưởng công
vqcuong.tltd@gmail.com
rude adj. /ru:d/ bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản save v. /seiv/ cứu, lưu
rudely adv. /ru:dli/ bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản saving n. /´seiviç/ sự cứu, sự tiết kiệm
ruin v., n. /ru:in/ làm hỏng, làm đổ nát, làm phá sản; sự say v. /sei/ nói
hỏng, sự đổ nát, sự phá sản
scale n. /skeɪl/ vảy (cá..)
ruined adj. /ru:ind/ bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản
scare v., n. /skɛə/ làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự
rule n., v. /ru:l/ quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy,
kinh hoàng
điều khiển
scared adj. /skerd/ bị hoảng sợ, bị sợ hãi
ruler n. /´ru:lə/ người cai trị, người trị vì; thước kẻ
scene n. /si:n/ cảnh, phong cảnh
rumour n. / rumər/ tin đồn, lời đồn
schedule n., v. /´ʃ kedju:l/ kế hoạch làm việc, bản liệt kê;
run v., n. /rʌn/ chạy; sự chạy
lên thời khóa biểu, lên kế hoạch
running n. /'rʌniɳ/ sự chạy, cuộc chạy đua scheme n. /ski:m/ sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực
runner n. /´rʌnə/ người chạy hiện; lược đồ, sơ đồ
school n. /sku:l/ đàn cá, bầy cá
rural adj. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn, vùng nông thôn
science n. /'saiəns/ khoa học, khoa học tự nhiên
rush v., n. /rʌ∫/ xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự
scientific adj. /,saiən'tifik/ (thuộc) khoa học, có tính
lao vào, sự xô đẩy
khoa học
sack n., v. /sæk/ bào tải; đóng bao, bỏ vào bao
scientist n. /'saiəntist/ nhà khoa học
sad adj. /sæd/ buồn, buồn bã
scissors n. /´sizəz/ cái kéo
sadly adv. /'sædli/ một cách buồn bã, đáng buồn là,
không may mà score n., v. /skɔ:/ điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được,
thành công, cho điểm
sadness n. /'sædnis/ sự buồn rầu, sự buồn bã
scratch v., n. /skrætʃ/ cào, làm xước da; sự cào, sự trầy
safe adj. /seif/ an toàn, chắc chắn, đáng tin
xước da
safely adv. /seifli/ an toàn, chắc chắn, đáng tin
scream v., n. /skri:m/ gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng
safety n. /'seifti/ sự an toàn, sự chắc chăn kêu to
sail v., n. /seil/ đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh screen n. /skrin/ màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh
buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm nói chung
sailing n. /'seiliɳ/ sự đi thuyền screw n., v. /skru:/ đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc
sailor n. /seilə/ thủy thủ sea n. /si:/ biển
salad n. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống seal n., v. /si:l/ hải cẩu; săn hải cẩu
salary n. / sæləri/ tiền lương search n., v. /sə:t∫/ sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra;
tìm kiếm, thăm dò, điều tra
sale n. /seil/ việc bán hàng
season n. /´si:zən/ mùa
salt n. /sɔ:lt/ muối
seat n. /si:t/ ghế, chỗ ngồi
salty adj. /´sɔ :lti/ chứ vị muối, có muối, mặn
second det., ordinal number, adv., n. / sɛkənd/ thứ hai,
same adj., pron. /seim/ đều đều, đơn điệu; cũng như thế,
ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì
vẫn cái đó
secondary adj. /´sekəndəri/ trung học, thứ yếu
sample n. /´sa:mpl/ mẫu, hàng mẫu
secret adj., n. /'si:krit/ bí mật; điều bí mật
sand n. /sænd/ cát
satisfaction n. /,sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn, toại secretly adv. /'si:kritli/ bí mật, riêng tư
nguyện; sự trả nợ, bồi thường
secretary n. /'sekrətri/ thư ký
satisfy v. /'sætisfai/ làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ),
section n. /'sekʃ n/ mục, phần
chuộc tội
satisfied adj. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả sector n. / sɛktər/ khu vực, lĩnh vực
mãn secure adj., v. /si'kjuə/ chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ
satisfying adj. /'sætisfaiiç/ đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa an ninh
mãn, làm vừa ý
security n. /si kiuəriti/ sự an toàn, sự an ninh
Saturday n. (abbr. Sat.) /'sætədi/ thứ 7
see v. /si:/ nhìn, nhìn thấy, quan sát
sauce n. /sɔ:s/ nước xốt, nước chấm
vqcuong.tltd@gmail.com
seed n. /sid/ hạt, hạt giống sexual adj. /'seksjuəl/ giới tính, các vấn đề sinh lý
seek v. /si:k/ tìm, tìm kiếm, theo đuổi sexually adv. /'sekSJli/ giới tính, các vấn đề sinh lý
shade n. /ʃeid/ bóng, bóng tối
seem linking v. /si:m/ có vẻ như, dường như
select v. /si´lekt/ chọn lựa, chọn lọc shadow n. / ʃædəu/ bóng, bóng tối, bóng râm, bóng
mát
selection n. /si'lekʃn/ sự lựa chọn, sự chọc lọc
shake v., n. /ʃeik/ rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ
self n. /self/ bản thân mình
shall modal v. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ
self- combining form
shallow adj. /ʃælou/ nông, cạn
sell v. /sel/ bán
shame n. /ʃeɪm/ sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng
senate n. /´senit/ thượng nghi viện, ban giám hiệu
shape n., v. /ʃeip/ hình, hình dạng, hình thù
senator n. / sɛnətər/ thượng nghị sĩ
shaped adj. /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ
send v. /send/ gửi, phái đi
senior adj., n. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em share v., n. /ʃeə/ đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng
trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh viên năm cuối trường góp, phần tha m gia, phần chia sẻ
trung học, cao đẳng
sharp adj. /ʃɑrp/ sắc, nhọn, bén
sense n. /sens/ giác quan, tri giác, cảm giác
sharply adv. /ʃɑrpli/ sắc, nhọn, bén
sensible adj. /'sensəbl/ có óc xét đoán; hiểu, nhận biết
được shave v. /ʃeiv/ cạo (râu), bào, đẽo (gỗ)
sensitive adj. /'sensitiv/ dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị
she pron. /ʃi:/ nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
xúc phạm
sheep n. /ʃi:p/ con cừu
sentence n. /'sentəns/ câu
sheet n. /ʃi:t/ chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ
separate adj., v. /'seprət/ khác nhau, riêng biệt; làm rời,
tách ra, chia tay shelf n. /ʃɛlf/ kệ, ngăn, giá
separated adj. /'seprətid/ ly thân shell n. /ʃɛl/ vỏ, mai; vẻ bề ngoài
separately adv. /'seprətli/ không cùng nhau, thành người
shelter n., v. /'ʃeltə/ sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu;
riêng, vật riêng
che chở, bảo vệ
separation n. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt, phân ly, sự chia
shift v., n. /ʃift/ đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay
tay, ly thân
đổi, sự luân phiên
September n. (abbr. Sept.) /sep´tembə/ tháng 9
shine v. /ʃain/ chiếu sáng, tỏa sáng
series n. / sɪəriz/ loạt, dãy, chuỗi
shiny adj. /'∫aini/ sáng chói, bóng
serious adj. /'siəriəs/ đứng đắn, nghiêm trang
ship n. /ʃɪp/ tàu, tàu thủy
seriously adv. /siəriəsli/ đứng đắn, nghiêm trang
shirt n. /ʃɜ t/ áo sơ mi
servant n. /'sə:vənt/ người hầu, đầy tớ
shock n., v. /Sok/ sự đụng chạm, va chạm, sự kích động,
serve v. /sɜ:v/ phục vụ, phụng sự sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc
service n. /'sə:vis/ sự phục vụ, sự hầu hạ shocking adj. /´ʃɔkiç/ gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích
động
session n. /'seʃn/ buổi họp, phiên họp, buổi, phiên
shocked adj. /Sok/ bị kích động, bị va chạm, bị sốc
set n., v. /set/ bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí
shoe n. /ʃu:/ giày
settle v. / sɛtl/ giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí
shoot v. /ʃut/ vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm
several det., pron. /'sevrəl/ vài
ra, trồi ra
severe adj. /sə vɪər/ khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử);
shooting n. /'∫u:tiç/ sự bắn, sự phóng đi
giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)
shop n., v. /ʃɔp/ cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ
severely adv. /sə´virli/ khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử);
giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)
shopping n. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm
sew v. /soʊ/ may, khâu
short adj. /ʃɔ:t/ ngắn, cụt
sewing n. /´souiç/ sự khâu, sự may vá
shortly adv. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn, sớm
sex n. /seks/ giới, giống
vqcuong.tltd@gmail.com
shot n. /ʃɔt/ đạn, viên đạn sir n. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài, Ông
sister n. /'sistə/ chị, em gái
should modal v. /ʃud, ʃəd, ʃd/ nên
sit v. /sit/ ngồi
shoulder n. /'ʃouldə/ vai
sit down ngồi xuống
shout v., n. /ʃaʊt/ hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo
site n. /sait/ chỗ, vị trí
show v., n. /ʃou/ biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự
bày tỏ situation n. /,sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh, địa thế, vị trí
shower n. /´ʃouə/ vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen size n. /saiz/ cỡ
-sized /saizd/ đã được định cỡ
shut v., adj. /ʃʌt/ đóng, khép, đậy; tính khép kín
skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. /´skilful/ tài giỏi, khéo
shy adj. /ʃaɪ/ nhút nhát, e thẹn
tay
sick adj. /sick/ ốm, đau, bệnh skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. /´skilfulli/ tài giỏi,
khéo tay
be sick (BrE) bị ốm
skill n. /skil/ kỹ năng, kỹ sảo
feel sick (especially BrE) buồn nôn
skilled adj. /skild/ có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có
side n. /said/ mặt, mặt phẳng
kinh nghiệm,, lành nghề
sideways adj., adv. /´saidwə:dz/ ngang, từ một bên; sang
skin n. /skin/ da, vỏ
bên
skirt n. /skɜ rt/ váy, đầm
sight n. /sait/ cảnh đẹp; sự nhìn
sign n., v. /sain/ dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký sky n. /skaɪ/ trời, bầu trời
hiệu
sleep v., n. /sli:p/ ngủ; giấc ngủ
signal n., v. /'signəl/ dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu
sleeve n. /sli:v/ tay áo, ống tay
signature n. / sɪgnətʃər , sɪgnə tʃʊər/ chữ ký slice n., v. /slais/ miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng
mỏng, lát mỏng
significant adj. /sɪg nɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa, quan trọng
slide v. /slaid/ trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua
significantly adv. /sig'nifikəntli/ đáng kể
slight adj. /slait/ mỏng manh, thon, gầy
silence n. / saɪləns/ sự im lặng, sự yên tĩnh
slightly adv. /'slaitli/ mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt
silent adj. / saɪlənt/ im lặng, yên tĩnh
slip v. /slip/ trượt, tuột, trôi qua, chạy qua
silk n. /silk/ tơ (t.n+n.tạo), chỉ, lụa
slope n., v. /sloup/ dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc
silly adj. /´sili/ ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại
silver n., adj. /'silvə/ bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng slow adj. /slou/ chậm, chậm chạp
như bạc slowly adv. /'slouli/ một cách chậm chạp, chậm dần
similar adj. /´similə/ giống như, tương tự như
small adj. /smɔ:l/ nhỏ, bé
similarly adv. /´similəli/ tương tự, giống nhau
smart adj. /sma:t/ mạnh, ác liệt
simple adj. /'simpl/ đơn, đơn giản, dễ dàng
smash v., n. /smæʃ/ đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ
simply adv. /´simpli/ một cách dễ dàng, giản dị tàn thành mảnh
since prep., conj., adv. /sins/ từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó;
smell v., n. /smɛl/ ngửi; sự ngửi, khứu giác
từ đó, từ lúc ấy
smile v., n. /smail/ cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười
sincere adj. /sin´siə/ thật thà, thẳng thắng, chân thành
smoke n., v. /smouk/ khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc
sincerely adv. /sin'siəli/ một cách chân thành khói, hơi
Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh, chị.. (viết
smoking n. /smoukiç/ sự hút thuốc
ở cuối thư)
smooth adj. /smu:ð/ nhẵn, trơn, mượt mà
sing v. /siɳ/ hát, ca hát
smoothly adv. /smu:ðli/ một cách êm ả, trôi chảy
singing n. /´siçiç/ sự hát, tiếng hát
snake n. /sneik/ con rắn; người nham hiểm, xảo trá
singer n. /´siçə/ ca sĩ
snow n., v. /snou/ tuyết; tuyết rơi
single adj. /'siɳgl/ đơn, đơn độc, đơn lẻ
so adv., conj. /sou/ như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì
sink v. /sɪŋk/ chìm, lún, đắm thế cho nên
vqcuong.tltd@gmail.com
đồ dự phòng
so that để, để cho, để mà
soap n. /soup/ xà phòng speak v. /spi:k/ nói
social adj. /'sou∫l/ có tính xã hội spoken adj. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó
socially adv. /´souʃəli/ có tính xã hội speaker n. / spikər/ người nói, người diễn thuyết
special adj. /'speʃəl/ đặc biệt, riêng biệt
society n. /sə'saiəti/ xã hội
sock n. /sɔk/ tất ngăns, miếng lót giày specially adv. /´speʃəli/ đặc biệt, riêng biệt
soft adj. /sɔft/ mềm, dẻo specialist n. /'spesʃlist/ chuyên gia, chuyên viên
softly adv. /sɔftli/ một cách mềm dẻo specific adj. /spi'sifik/ đặc trưng, riêng biệt
software n. /'sɔfweç/ phần mềm (m.tính) specifically adv. /spi'sifikəli/ đặc trưng, riêng biệt
speech n. /spi:tʃ/ sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói,
soil n. /sɔɪl/ đất trồng; vết bẩn
bài nói
soldier n. /'souldʤə/ lính, quân nhân
speed n. /spi:d/ tốc độ, vận tốc
solid adj., n. /'sɔlid/ rắn; thể rắn, chất rắnh
spell v., n. /spel/ đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say
solution n. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết, giải pháp mê
solve v. /sɔlv/ giải, giải thích, giải quyết spelling n. /´speliç/ sự viết chính tả
some det., pron. /sʌm/ or /səm/ một it, một vài spend v. /spɛnd/ tiêu, xài
somebody (also someone) pron. /'sʌmbədi/ người nào đó spice n. /spais/ gia vị
somehow adv. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao, bằng cách spicy adj. /´spaisi/ có gia vị
này hay cách khác spider n. /´spaidə/ con nhện
something pron. /'sʌmèiɳ/ một điều gì đó, một việc gì spin v. /spin/ quay, quay tròn
đó, một cái gì đó
spirit n. / spɪrɪt/ tinh thần, tâm hồn, linh hồn
sometimes adv. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng, đôi khi
spiritual adj. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần, linh hồn
somewhat adv. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó, hơi, một spite n./spait/ sự giận, sự hận thù; in spite of : mặc dù,
chút bất chấp
somewhere adv. /'sʌmweə/ nơi nào đó. đâu đó split v., n. /split/ chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự
chia ra
son n. /sʌn/ con trai
spoil v. /spɔil/ cướp, cướp đọat
song n. /sɔɳ/ bài hát
spoon n. /spu:n/ cái thìa
soon adv. /su:n/ sớm, chẳng bao lâu nữa
sport n. /spɔ:t/ thể thao
as soon as ngay khi
spot n. /spɔt/ dấu, đốm, vết
sore adj. /sɔr , soʊr/ đau, nhức
spray n., v. /spreɪ/ máy, ống, bình phụt, bơm, phun;
sorry adj. /'sɔri/ xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn
bơm, phun, xịt
sort n., v. /sɔ:t/ thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân
spread v. /spred/ trải, căng ra, bày ra; truyền bá
loại
spring n. /sprɪŋ/ mùa xuân
soul n. /soʊl/ tâm hồn, tâm trí, linh hồn
square adj., n. /skweə/ vuông, vuông vắn; dạng hình
sound n., v. /sound/ âm thanh; nghe vuông, hình vuông
soup n. /su:p/ xúp, canh, cháo squeeze v., n. /skwi:z/ ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết
sour adj. /'sauə/ chua, có vị giấm stable adj., n. /steibl/ ổn định, bình tĩnh, vững vàng;
chuồng ngưa
source n. /sɔ:s/ nguồn
staff n. /sta:f / gậy
south n., adj., adv. /sauè/ phương Nam, hướng Nam; ở
phía Nam; hướng về phía Nam stage n. /steɪdʒ/ tầng, bệ
southern adj. /´sʌðən/ thuộc phương Nam stair n. /steə/ bậc thang
space n. /speis/ khoảng trống, khoảng cách stamp n., v. /stæmp/ tem; dán tem
spare adj., n. /speə/ thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, stand v., n. /stænd/ đứng, sự đứng
vqcuong.tltd@gmail.com
stand up đứng đậy storm n. /stɔ:m/ cơn giông, bão
standard n., adj. /'stændəd/ tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm
story n. /'stɔ:ri/ chuyện, câu chuyện
tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn
stove n. /stouv/ bếp lò, lò sưởi
star n., v. /stɑ:/ ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao,
straight adv., adj. /streɪt/ thẳng, không cong
đánh dấu sao
stare v., n. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm strain n. /strein/ sự căng thẳng, sự căng
chằm
strange adj. /streindʤ/ xa lạ, chưa quen
start v., n. /stɑ:t/ bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi
strangely adv. /streindʤli/ lạ, xa lạ, chưa quen
đầu, khởi hành
stranger n. /'streinʤə/ người lạ
state n., adj., v. /steit/ nhà nước, quốc gia, chính quyền;
(thuộc) nhà nước, có liên quan đến nhà nước; phát biểu, strategy n. /'strætəʤɪ/ chiến lược
tuyên bố
stream n. /stri:m/ dòng suối
statement n. /'steitmənt/ sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên
street n. /stri:t/ phố, đườmg phố
bố, sự trình bày
strength n. /'streɳè/ sức mạnh, sức khỏe
station n. /'steiʃn/ trạm, điểm, đồn
stress n., v. sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căng
statue n. /'stæt∫u:/ tượng
stressed adj. /strest/ bị căng thẳng, bị ép, bị căng
status n. / steɪtəs , stætəs/ tình trạng
stretch v. /strɛtʃ/ căng ra, duỗi ra, kéo dài ra
stay v., n. /stei/ ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại
strict adj. /strikt/ nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe
steady adj. /'stedi/ vững chắc, vững vàng, kiến định
strictly adv. /striktli/ một cách nghiêm khắc
steadily adv. /'stedili/ vững chắc, vững vàng, kiên định
strike v., n. /straik/ đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc
unsteady adj. /ʌn´stedi/ không chắc, không ổn định
bãi công, cuộc đình công
steal v. /sti:l/ ăn cắp, ăn trộm
striking adj. /'straikiɳ/ nổi bật, gây ấn tượng
steam n. /stim/ hơi nước
string n. /strɪŋ/ dây, sợi dây
steel n. /sti:l/ thép, ngành thép
strip v., n. /strip/ cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo
steep adj. /sti:p/ dốc, dốc đứng
stripe n. /straɪp/ sọc, vằn, viền
steeply adv. /'sti:pli/ dốc, cheo leo
striped adj. /straipt/ có sọc, có vằn
steer v. /stiə/ lái (tàu, ô tô...) stroke n., v. /strouk/ cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự
step n., v. /step/ bước; bước, bước đi vuốt ve; vuốt ve
stick v., n. /stick/ đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, strong adj. /strɔŋ , strɒŋ/ khỏe, mạnh, bền, vững, chắc
qua củi, cán chắn
stick out (for) đòi, đạt được cái gì
strongly adv. /strɔŋli/ khỏe, chắc chắn
sticky adj. /'stiki/ dính, nhớt
structure n. /'strʌkt∫ə/ kết cấu, cấu trúc
stiff adj. /stif/ cứng, cứng rắn, kiên quyết
struggle v., n. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc
stiffly adv. /'stifli/ cứng, cứng rắn, kiên quyết chiến đấu
still adv., adj. /stil/ đứng yên; vẫn, vẫn còn student n. /'stju:dnt/ sinh viên
studio n. /´stju:diou/ xưởng phim, trường quay; phòng
sting v., n. /stiɳ/ châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi),
thu
nọc (rắn); sự châm, chích..
study n., v. /'stʌdi/ sự học tập, sự nghiên cứu; học tập,
stir v. /stə:/ khuấy, đảo
nghiên cứu
stock n. /stə:/ kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn
stuff n. /stʌf/ chất liệu, chất
stomach n. / stʌmək/ dạ dày
stupid adj. / stupɪd , styupɪd/ ngu ngốc, ngu đần, ngớ
stone n. /stoun/ đá
ngẩn
stop v., n. /stɔp/ dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự
style n. /stail/ phong cách, kiểu, mẫu, loại
ngừng, sự đỗ lại
subject n. / sʌbdʒɪkt / chủ đề, đề tài; chủ ngữ
store n., v. /stɔ:/ cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào
substance n. /'sʌbstəns/ chất liệu; bản chất; nội dung
kho
vqcuong.tltd@gmail.com
substantial adj. /səb´stænʃəl/ thực tế, đáng kể, quan suppose v. /sə'pəƱz/ cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
trọng sure adj., adv. /ʃuə/ chắc chắn, xác thực
substantially adv. /səb´stænʃəli/ về thực chất, về căn bản make sure chắc chắn, làm cho chắc chắn
substitute n., v. /´sʌbsti¸tju:t/ người, vật thay thế; thay surely adv. /´ʃuəli/ chắc chắn
t hế
surface n. / sɜrfɪs/ mặt, bề mặt
succeed v. /sək'si:d/ nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị
surname n. (especially BrE) / sɜr neɪm/ họ
success n. /sək'si:d/ sự thành công,, sự thành đạt
surprise n., v. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm
successful adj. /sək sɛsfəl/ thành công, thắng lợi, thành ngạc nhiên, gây bất ngờ
đạt surprising adj. /sə:´praiziç/ làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
successfully adv. /sək sɛsfəlli/ thành công, thắng lợi, surprisingly adv. /sə'praiziçli/ làm ngạc nhiên, làm bất
thành đạt ngờ
unsuccessful adj. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công, thất surprised adj. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at)
bại surround v. /sə'raƱnd/ vây quanh, bao quanh
such det., pron. /sʌtʃ/ như thế, như vậy, như là surrounding adj. /sə. rɑʊn.diɳ/ sự vây quanh, sự bao
such as đến nỗi, đến mức quanh
surroundings n. /sə´raundiçz/ vùng xung quanh, môi
suck v. /sʌk/ bú, hút; hấp thụ, tiếp thu
trường xung quanh
sudden adj. /'sʌdn/ thình lình, đột ngột
survey n., v. /'sə:vei/ sự nhìn chung, sự khảo sát; quan
suddenly adv. /'sʌdnli/ thình lình, đột ngột sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu
suffer v. /'sËfə(r)/ chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ survive v. /sə'vaivə/ sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót
suspect v., n. /səs´pekt/ nghi ngờ, hoài nghi; người khả
suffering n. /'sËfəriŋ/ sự đau đớn, sự đau khổ
nghi, người bị tình nghi
sufficient adj. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ, thích đáng
suspicion n. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực
sufficiently adv. /sə'fiʃəntli/ đủ, thích đáng
suspicious adj. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi
sugar n. /'ʃugə/ đường ngờ, khả nghi
suggest v. /sə'dʤest/ đề nghị, đề xuất; gợi swallow v. /'swɔlou/ nuốt, nuốt chửng
suggestion n. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị, sự đề xuất, sự swear v. /sweə/ chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa
khêu gợi
swearing n. lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa
suit n., v. /su:t/ bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen,
sweat n., v. /swet/ mồ hôi; đổ mồ hôi
hợp với
sweater n. /'swetç/ người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động
suited adj. /´su:tid/ hợp, phù hợp, thích hợp với
sweep v. /swi:p/ quét
suitable adj. /´su:təbl/ hợp, phù hợp, thích hợp với
sweet adj., n. /swi:t/ ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ
suitcase n. /´su:t¸keis/ va li
ngọt
sum n. /sʌm/ tổng, toàn bộ
swell v. /swel/ phồng, sưng lên
summary n. / sʌməri/ bản tóm tắt
swelling n. /´sweliç/ sự sưng lên, sự phồng ra
summer n. / sʌmər/ mùa hè
swollen adj. /´swoulən/ sưng phồng, phình căng
sun n. /sʌn/ mặt trời
swim v. /swim/ bơi lội
Sunday n. (abbr. Sun.) /´sʌndi/ Chủ nhật swimming n. /´swimiç/ sự bơi lội
superior adj. /su:'piəriə(r)/ cao, chất lượng cao swimming pool n. bể nước
supermarket n. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị swing n., v. /swiŋ/ sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa,
supply n., v. /sə'plai/ sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung lúc lắc
cấp, đáp ứng, tiếp tế
switch n., v. /switʃ/ công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy,
support n., v. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, roi
ủng hộ switch sth off ngắt điện
supporter n. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ; người cổ vũ, người switch sth on bật điện
ủng hộ
vqcuong.tltd@gmail.com
swollen swell v. /´swoulən/ /swel/ phồng lên, sưng lên tend v. /tend/ trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ
symbol n. /simbl/ biểu tượng, ký hiệu tendency n. / tɛndənsi/ xu hướng, chiều hướng, khuynh
sympathetic adj. /¸simpə´èetik/ đồng cảm, đáng mến, dễ hướng
thương
tension n. /'tenʃn/ sự căng, độ căng, tình trạng căng
sympathy n. /´simpəèi/ sự đồng cảm, sự đồng ý
tent n. /tent/ lều, rạp
system n. /'sistim/ hệ thống, chế độ
term n. /tɜ:m/ giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học
table n. /'teibl/ cái bàn
terrible adj. /'terəbl/ khủng khiếp, ghê sợ
tablet n. /'tæblit/ tấm, bản, thẻ phiến
terribly adv. /'terəbli/ tồi tệ, không chịu nổi
tackle v., n. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết, khắc phục, bàn
test n., v. /test/ bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm;
thảo; đồ dùng, dụng cụ
kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm
tail n. /teil/ đuôi, đoạn cuối
text n. /tɛkst/ nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề tì
take v. /teik/ sự cầm nắm, sự lấy
than prep., conj. /ðæn/ hơn
take sth off cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì
thank v. /èæŋk/ cám ơn
take (sth) over chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục cái
thanks exclamation, n. /'èæŋks/ sự cảm ơn, lời cảm ơn

thank you exclamation, n. cảm ơn bạn (ông bà, anh
talk v., n. /tɔ:k/ nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện,
chị...)
cuộc thảo luận
that det., pron., conj. /ðæt/ người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng,
tall adj. /tɔ:l/ cao là
tank n. /tæŋk/ thùng, két, bể the definite article /ði:, ði, ðç/ cái, con, người, ấy này....
theatre (BrE) (NAmE theater) n. / èiətər/ rạp hát, nhà
tap v., n.. /tæp/ mở vòi, đóng vồi; vòi, khóa
hát
tape n. /teip/ băng, băng ghi âm; dải, dây
their det. /ðea(r)/ của chúng, của chúng nó, của họ
target n. /'ta:git/ bia, mục tiêu, đích
theirs pron. /ðeəz/ của chúng, của chúng nó, của họ
task n. /tɑ sk/ nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác,
them pron. /ðem/ chúng, chúng nó, họ
công việc
theme n. /èi:m/ đề tài, chủ đề
taste n., v. /teist/ vị, vị giác; nếm
themselves pron. /ðəm'selvz/ tự chúng, tự họ, tự
tax n., v. /tæks/ thuế; đánh thuế
then adv. /ðen/ khi đó, lúc đó, tiếp đó
taxi n. /'tæksi/ xe tắc xi
theory n. /'èiəri/ lý thuyết, học thuyết
tea n. /ti:/ cây chè, trà, chè
there adv. /ðeç/ ở nơi đó, tại nơi đó
teach v. /ti:tʃ/ dạy
therefore adv. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy, cho nên, vì thế
teaching n. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy, công việc dạy học
they pron. /ðei/ chúng, chúng nó, họ; những cái ấy
teacher n. /'ti:t∫ə/ giáo viên
thick adj. /èik/ dày; đậm
team n. /ti:m/ đội, nhóm
tear ( NAmE )v., n. /tiə/ xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; thickly adv. /èikli/ dày; dày đặc; thành lớp dày
nước mắt
thickness n. /´èiknis/ tính chất dày, độ dày, bề dày
technical adj. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
thief n. /èi:f/ kẻ trộm, kẻ cắp
technique n. /tek'ni:k/ kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ
thin adj. /èin/ mỏng, mảnh
thuật
thing n. /èiŋ/ cái, đồ, vật
technology n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học, công nghệ học
telephone (also phone) n., v. /´telefoun/ máy điện thoại, think v. /èiŋk/ nghĩ, suy nghĩ
gọi điện thoại thinking n. /'èiŋkiŋ/ sự suy nghĩ, ý nghĩ
television (also TV) n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình thirsty adj. /´èə:sti/ khát, cảm thấy khát
tell v. /tel/ nói, nói với this det., pron. /ðis/ cái này, điều này, việc này
temperature n. /´tempritʃə/ nhiệt độ thorough adj. /'èʌrə/ cẩn thận, kỹ lưỡng
temporary adj. / tɛmpə rɛri/ tạm thời, nhất thời thoroughly adv. /'èʌrəli/ kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
temporarily adv. /'tempçrçlti/ tạm
vqcuong.tltd@gmail.com
though conj., adv. /ðəʊ/ dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy tomato n. /tə´ma:tou/ cà chua
nhiên, tuy vậy tomorrow adv., n. /tə'mɔrou/ vào ngày mai; ngày mai
thought n. /èɔ:t/ sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, ton n. /tÄn/ tấn
tư tưởng, tư duy
tone n. /toun/ tiếng, giọng
thread n. /èred/ chỉ, sợi chỉ, sợi dây
tongue n. /tʌç/ lưỡi
threat n. /èrɛt/ sự đe dọa, lời đe dọa tonight adv., n. /tə´nait/ vào đêm nay, vào tối nay; đêm
threaten v. /'èretn/ dọa, đe dọa nay, tối nay
tonne n. /tʌn/ tấn
threatening adj. /´èretəniç/ sự đe dọa, sự hăm dọa
throat n. /èrout/ cổ, cổ họng too adv. /tu:/ cũng
through prep., adv. /èru:/ qua, xuyên qua tool n. /tu:l/ dụng cụ, đồ dùng
throughout prep., adv. /èru:'aut/ khắp, suốt tooth n. /tu:è/ răng
throw v. /èrou/ ném, vứt, quăng top n., adj. /tɒp/ chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết
throw sth away ném đi, vứt đi, liệng đi topic n. / tɒpɪk/ đề tài, chủ đề
total adj., n. /'toutl/ tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ
thumb n. /èʌm/ ngón tay cái
số lượng
Thursday n. (abbr. Thur., Thurs.) /´èə:zdi/ thứ 5
totally adv. /toutli/ hoàn toàn
thus adv. /ðʌs/ như vậy, như thế, do đó
touch v., n. /tʌtʃ/ sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp
ticket n. /'tikit/ vé
xúc
tidy adj., v. /´taidi/ sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm cho
tough adj. /tʌf/chắc, bền, dai
sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp
tour n., v. /tuə/ cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du
untidy adj. /ʌn´taidi/ không gọn gàng, không ngăn nắp,
lịch; đi du lịch
lộn xộn
tourist n. /'tuərist/ khách du lịch
tie v., n. /tai/ buộc, cột, trói; dây buộc, daay trói, dây
towards (also toward especially in NAmE) prep.
giày
/tə´wɔ:dz/ theo hướng, về hướng
tie sth up có quan hệ mật thiết, gắn chặt
towel n. /taʊəl/ khăn tắm, khăn lau
tight adj., adv. /tait/ kín, chặt, chật
tower n. /'tauə/ tháp
tightly adv. /'taitli/ chặc chẽ, sít sao
till until /til/ cho đến khi, tới lúc mà town n. /taun/ thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ
toy n., adj. /tɔi/ đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơi
time n. /taim/ thời gian, thì giờ
timetable n. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm trace v., n. /treis/ phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra, phác
việc, thời gian biểu họa; dấu, vết, một chút
tin n. /tɪn/ thiếc track n. /træk/ phần của đĩa; đường mòn, đường đua
trade n., v. /treid/ thương mại, buôn bán; buôn bán, trao
tiny adj. /'taini/ rất nhỏ, nhỏ xíu
đổi
tip n., v. /tip/ đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vào
trading n. /treidiç/ sự kinh doanh, việc mua bán
tire v. (BrE, NAmE), n. (NAmE) (BrE tyre /'taiç/) /´taiə/
làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe tradition n. /trə´diʃən/ truyền thống
tiring adj. /´taiəriç/ sự mệt mỏi, sự mệt nhọc traditional adj. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống, theo lối
cổ
tired adj. /'taɪəd/ mệt, muốn ngủ, nhàm chán
traditionally adv. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống, là
title n. / taɪtl/ đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách
truyền thống
to prep., infinitive marker /tu:, tu, tç/ theo hướng, tới
traffic n. /'træfik/ sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển
today adv., n. /tə'dei/ vào ngày này; hôm nay, ngày nay động
toe n. /tou/ ngón chân (người) train n., v. /trein/ xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo
together adv. /tə'geðə/ cùng nhau, cùng với training n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạo
transfer v., n. /'trænsfə:/ dời, di chuyển; sự di chuyển, sự
toilet n. /´tɔilit/ nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn
dời chỗ
mặc, chải tóc...)
vqcuong.tltd@gmail.com
transform v. /træns'fɔ:m/ thay đổi, biến đổi twist v., n. /twist/ xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắn
twisted adj. /twistid/ được xoắn, được cuộn
translate v. /træns´leit/ dịch, biên dịch, phiên dịch
type n., v. /taip/ loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại
translation n. /træns'leiʃn/ sự dịch
transparent adj. /træns´pærənt/ trong suốt; dễ hiểu, sáng typical adj. /´tipikəl/ tiêu biểu, điển hình, đặc trưng
sủa
typically adv. /´tipikəlli/ điển hình, tiêu biểu
transport n. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự
tyre n. (BrE) (NAmE tire) /'taiç/ lốp, vỏ xe
vận chuyển, sự vận tải; phương tiện đi lại
ugly adj. /'ʌgli/ xấu xí, xấu xa
transport v. (BrE, NAmE) chuyên chở, vận tải
ultimate adj. / ʌltəmɪt/ cuối cùng, sau cùng
trap n., v. /træp/ đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; bẫy, giữ,
chặn lại ultimately adv. /´ʌltimətli/ cuối cùng, sau cùng
travel v., n. /'trævl/ đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi,
umbrella n. /ʌm'brelə/ ô, dù
những chuyến đi
unable able /ʌn´eibl/ không thể, không có khẳ năng (# có
traveller (BrE) (NAmE traveler) n. /'trævlə/ người đi, lữ
thể)
khách
unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp
treat v. /tri:t/ đối xử, đối đãi, cư xử
nhận
treatment n. /'tri:tmənt/ sự đối xử, sự cư xử
uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn, khôn biết
tree n. /tri:/ cây
rõ ràng
trend n. /trend/ phương hướng, xu hướng, chiều hướng
uncle n. /ʌçkl/ chú, bác
trial n. /'traiəl/ sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm
uncomfortable comfortable /ʌç´kʌmfətəbl/ bất tiện,
triangle n. /´trai¸æçgl/ hình tam giác
không tiện lợi
trick n., v. /trik/ mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gatj; lừa, lừa
unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh, ngất đi
gạt
trip n., v. /trip/ cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế,
ngoạn không bị kiểm tra
tropical adj. /´trɔpikəl/ nhiệt đới under prep., adv. /'ʌndə/ dưới, ở dưới; ở phía dưới, về
phía dưới
trouble n. /'trʌbl/ điều lo lắng, điều muộn phiền
underground adj., adv. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất, ngầm
trousers n. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần
dưới đất; ngầm
truck n. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi
underneath prep., adv. /¸ʌndə´ni:è/ dưới, bên dưới
true adj. /tru:/ đúng, thật
understand v. /ʌndə'stænd/ hiểu, nhận thức
truly adv. /'tru:li/ đúng sự thật, đích thực, thực sự
understanding n. / ʌndər stændɪŋ/ trí tuệ, sự hiểu biết
Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành
của...) underwater adj., adv. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước,
dưới mặt nước
trust n., v. /trʌst/ niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy, phó
thác underwear n. /'ʌndəweə/ quần lót
truth n. /tru:è/ sự thật undo do /ʌn´du:/ tháo, gỡ, xóa, hủy bỏ
try v. /trai/ thử, cố gắng unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng, thất
tube n. /tju:b/ ống, tuýp nghiệp
unemployment employment /'Änim'ploimçnt/ sự thất
Tuesday n. (abbr. Tue., Tues.) /´tju:zdi/ thứ 3
nghiệp, tình trạng thất nghiệp
tune n., v. /tun , tyun/ điệu, giai điệu; lên dây, so dây
unexpected, unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất
(đàn)
ngờ, đột ngột, gây ngạc nhiên
tunnel n. /'tʌnl/ đường hầm, hang
unfair, unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng, không công
turn v., n. /tə:n/ quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay
bằng, gian lận
TV television vô tuyến truyền hình
unfortunate adj. /Ënfo:'t∫əneit/ không may, rủi ro, bất
twice adv. /twaɪs/ hai lần hạnh
twin n., adj. /twɪn/ sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song sinh unfortunately adv. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc,
vqcuong.tltd@gmail.com
một cách không may upset v., adj. /ʌp sɛt/ làm đổ, đánh đổ
unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch, không thân upsetting adj. /ʌp´setiç/ tính đánh đổ, làm đổ
thiện
upside down adv. /´ʌp¸said/ lộn ngược
unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn, nỗi buồn
upstairs adv., adj., n. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác, cư ngụ ở
unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu, khổ sở tầng gác; tầng trên, gác
uniform n., adj. / junə fɔrm/ đồng phục; đều, giống upwards (also upward especially in NAmE) adv.
nhau, đồng dạng upward adj. /'ʌpwəd/ lên, hướng lên, đi lên
unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng urban adj. / ɜrbən/ (thuộc) thành phố, khu vực
union n. /'ju:njən/ liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp nhất urge v., n. /ə:dʒ/ thúc, giục, giục giã; sự thúc đẩy, sự thôi
thúc
unique adj. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị
urgent adj. / ɜrdʒənt/ gấp, khẩn cấp
unit n. /'ju:nit/ đơn vị
us pron. /ʌs/ chúng tôi, chúng ta; tôi và anh
unite v. /ju:´nait/ liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân
united adj. /ju:'naitid/ liên minh, đoàn kết, chung, thống use v., n. /ju:s/ sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng
nhất
used adj. /ju:st/ đã dùng, đã sử dụng
universe n. /'ju:nivə:s/ vũ trụ used to sth/to doing sth sử dụng cái gì, sử dụng để làm
cái gì
university n. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học
used to modal v. đã quen dùng
unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế, không tốt
useful adj. /´ju:sful/ hữu ích, giúp ích
unknown know /'ʌn'noun/ không biết, không được nhận
ra useless adj. /'ju:slis/ vô ích, vô dụng
unless conj. /ʌn´les/ trừ phi, trừ khi, nếu không user n. /´ju:zə/ người dùng, người sử dụng
unlike like /ʌn´laik/ không giống, khác usual adj. /'ju:ʒl/ thông thường, thường dùng
unlikely likely /ʌn laɪkli/ không có thể xảy ra, không usually adv. /'ju:ʒəli/ thường thường
chắc chắn; không có thực unusual adj. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm, khác thường, đáng chú
unload load /ʌn´loud/ tháo, dỡ ý
unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may, không may mắn unusually adv. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ, khác thường
vacation n. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ,
unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết,
ngày lễ
không mong muốn
valid adj. /'vælɪd/ chắc chắn, hiệu quả, hợp lý
unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu
valley n. /'væli/ thung lũng
unreasonable reasonable /ʌn rizənəbəl/ vô lý, vượt quá
valuable adj. /'væljuəbl/ có giá trị lớn, đáng giá
giới hạn của cái hợp lý
value n., v. /'vælju:/ giá trị, ước tính, định giá
unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực, không
vững, không chắc van n. /væn/ tiền đội, quân tiên phong; xe tải
unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành variation n. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi, sự thay đổi mức
công, không thành đạt độ, sự khác nhau
untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng, không ngăn nắp, variety n. /və'raiəti/ sự đa dạng, trạng thái khác nhau
lộn xộn
various adj. /veri.əs/ khác nhau, thuộc về nhiều loại
until (also till) conj., prep. /ʌn´til/ trước khi, cho đến khi
vary v. /'veəri/ thay đổi, làm cho khác nhau, biến đổi
unusual, unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm, khác thường varied adj. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau, những
vẻ đa dạng
unwilling, unwillingly willing /ʌn´wiliç/ không muốn,
không có ý định vast adj. /vɑ:st/ rộng lớn, mênh mông
up adv., prep. /Ëp/ ở trên, lên trên, lên vegetable n. / vɛdʒtəbəl , vɛdʒɪtəbəl/ rau, thực vật
upon prep. /ə´pɔ n/ trên, ở trên vehicle n. /'vi:hikl/ xe cộ
upper adj. /´ʌpə/ cao hơn venture n., v. /'ventʃə/ sự án kinh doanh, công việc kinh
doanh; liều, mạo hiểm, cả gan
vqcuong.tltd@gmail.com
warning n. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước, lời cảnh báo
version n. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác
vertical adj. / vɜrtɪkəl/ thẳng đứng, đứng wash v. /wɒʃ , wɔʃ/ rửa, giặt
very adv. /'veri/ rất, lắm washing n. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa, sự giặt
via prep. /'vaiə/ qua, theo đường waste v., n., adj. /weɪst/ lãng phí, uổng phí; vùng hoang
vu, sa mạc; bỏ hoang
victim n. /'viktim/ nạn nhân
watch v., n. /wɔtʃ/ nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác,
victory n. /'viktəri/ chiến thắng
sự canh phòng
video n. /'vidiou/ video
water n. /'wɔ:tə/ nước
view n., v. /vju:/ sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan
sát wave n., v. /weɪv/ sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành
sóng
village n. / vɪlɪdʒ/ làng, xã
way n. /wei/ đường, đường đi
violence n. / vaɪələns/ sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lực
we pron. /wi:/ chúng tôi, chúng ta
violent adj. /'vaiələnt/ mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
weak adj. /wi:k/ yếu, yếu ớt
violently adv. /'vaiçlçntli/ mãnh liệt, dữ dội
weakness n. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối, yếu ớt
virtually adv. /'və:tjuəli/ thực sự, hầu như, gần như
wealth n. /welè/ sự giàu có, sự giàu sang
virus n. /'vaiərəs/ vi rút
weapon n. /'wepən/ vũ khí
visible adj. /'vizəbl/ hữu hình, thấy được
wear v. /weə/ mặc, mang, đeo
vision n. /'viʒn/ sự nhìn, thị lực
visit v., n. /vizun/ đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự weather n. /'weèə/ thời tiết
đi thăm, sự thăm viếng
web n. /wɛb/ mạng, lưới
visitor n. /'vizitə/ khách, du khách
the Web n.
vital adj. /'vaitl/ (thuộc) sự sống, cần cho sự sống
website n. không gian liên tới với Internet
vocabulary n. /və´kæbjuləri/ từ vựng
wedding n. / wɛdɪŋ/ lễ cưới, hôn lễ
voice n. /vɔis/ tiếng, giọng nói
Wednesday n. (abbr. Wed., Weds.) /´wensdei/ thứ 4
volume n. /´vɔlju:m/ thế tích, quyển, tập
week n. /wi:k/ tuần, tuần lễ
vote n., v. /voʊt/ sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu, bầu weekend n. /¸wi:k´end/ cuối tuần
cử
weekly adj. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần, hàng tuần
wage n. /weiʤ/ tiền lương, tiền công
weigh v. /wei/ cân, cân nặng
waist n. /weist/ eo, chỗ thắt lưng
weight n. /'weit/ trọng lượng
wait v. /weit/ chờ đợi
welcome v., adj., n., exclamation /'welkʌm/ chào mừng,
waiter, waitress n. /'weitə/ người hầu bàn, người đợi,
hoan nghênh
người trông chờ
well adv., adj., exclamation /wel/ tốt, giỏi; ôi, may quá!
wake (up) v. /weik/ thức dậy, tỉnh thức
as well (as) cũng, cũng như
walk v., n. /wɔ:k/ đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo
well known know
walking n. /'wɔ:kiɳ/ sự đi, sự đi bộ
west n., adj., adv. /west/ phía Tây, theo phía tây, về
wall n. /wɔ:l/ tường, vách hướng tây
wallet n. /'wolit/ cái ví western adj. /'westn/ về phía tây, của phía tây
wander v., n. /'wɔndə/ đi lang thang; sự đi lang thang wet adj. /wɛt/ ướt, ẩm ướt
want v. /wɔnt/ muốn what pron., det. /wʌt/ gì, thế nào
war n. /wɔ:/ chiến tranh whatever det., pron. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì, bất kể thứ

warm adj., v. /wɔ:m/ ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm
nóng wheel n. /wil/ bánh xe
warmth n. /wɔ:mè/ trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm when adv., pron., conj. /wen/ khi, lúc, vào lúc nào
warn v. /wɔ:n/ báo cho biết, cảnh báo whenever conj. /wen'evə/ bất cứ lúc nào, lúc nào
vqcuong.tltd@gmail.com
winter n. / wɪntər/ mùa đông
where adv., conj. /weər/ đâu, ở đâu; nơi mà
whereas conj. /weə'ræz/ nhưng ngược lại, trong khi wire n. /waiə/ dây (kim loại)
wherever conj. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ wise adj. /waiz/ khôn ngoan, sáng suốt, thông thái
nơi đâu wish v., n. /wi∫/ ước, mong muốn; sự mong ước, lòng
whether conj. /´weðə/ có..không; có... chăng; không biết mong muốn
có.. không
with prep. /wið/ với, cùng
which pron., det. /witʃ/ nào, bất cứ.. nào; ấy, đó
withdraw v. /wɪð drɔ , wɪè drɔ/ rút, rút khỏi, rút lui
while conj., n. /wail/ trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát within prep. /wið´in/ trong vong thời gian, trong khoảng
whilst conj. (especially BrE) /wailst/ trong lúc, trong khi thời gian
whisper v., n. /´wispə/ nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì without prep. /wɪð aʊt , wɪèaʊt/ không, không có
thầm, tiếng xì xào
witness n., v. /'witnis/ sự làm chứng, bằng chứng; chứng
whistle n., v. /wisl/ sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, kiến, làm chứng
thổi còi
woman n. /'wʊmən/ đàn bà, phụ nữ
white adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
wonder v. /'wʌndə/ ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc
who pron. /hu:/ ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào
wonderful adj. /´wʌndəful/ phi thường, khác thường, kỳ
whoever pron. /hu:'ev / ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ
diệu, tuyệt vời
người nào, dù ai
wood n. /wud/ gỗ
whole adj., n. /həʊl/ bình an vô sự, không suy suyển,
không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thể wooden adj. /´wudən/ làm bằng gỗ
whom pron. /hu:m/ ai, người nào; người mà wool n. /wul/ len
whose det., pron. /hu:z/ của ai word n. /wə:d/ từ
why adv. /wai/ tại sao, vì sao work v., n. /wɜ:k/ làm việc, sự làm việc
wide adj. /waid/ rộng, rộng lớn working adj. /´wə:kiç/ sự làm, sự làm việc
widely adv. /´waidli/ nhiều, xa; rộng rãi worker n. /'wə:kə/ người lao động
width n. /wɪdè; wɪtè/ tính chất rộng, bề rộng world n. /wɜ:ld/ thế giới
wife n. /waif/ vợ worry v., n. /'wʌri/ lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ
wild adj. /waɪld/ dại, hoang worrying adj. /´wʌriiç/ gấy lo lắng, gây lo nghĩ
wildly adv. /waɪldli/ dại, hoang worried adj. /´wʌrid/ bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng
will modal v., n. /wil/ sẽ; ý chí, ý định worse, worst bad xấu
willing adj. /´wiliç/ bằng lòng, vui lòng, muốn worship n., v. / wɜrʃɪp/ sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ,
thờ phụng, tôn thờ
willingly adv. /'wiliçli/ sẵn lòng, tự nguyện
worth adj. /wɜrè/ đáng giá, có giá trị
unwilling adj. /ʌn´wiliç/ không sẵn lòng, miễn cưỡng
would modal v. /wud/
unwillingly adv. /ʌn´wiliçgli/ không sẵn lòng, miễn
wound n., v. /waund/ vết thương, thương tích; làm bị
cưỡng
thường, gây thương tích
willingness n. /´wiliçnis/ sự bằng lòng, sự vui lòng
wounded adj. /'wu:ndid/ bị thương
win v. /win/ chiếm, đọat, thu được
wrap v. /ræp/ gói, bọc, quấn
winning adj. /´winiç/ đang dành thắng lợi, thắng cuộc
wrapping n. /'ræpiɳ/ vật bao bọc, vật quấn quanh
wind v. /wind/ quấn lại, cuộn lại
wrist n. /rist/ cổ tay
wind sth up lên dây, quấn, giải quyết
write v. /rait/ viết
wind n. /wind/ gió
writing n. /´raitiç/ sự viết
window n. /'windəʊ/ cửa sổ
written adj. /'ritn/ viết ra, được thảo ra
wine n. /wain/ rượu, đồ uống
writer n. /'raitə/ người viết
wing n. /wiç/ cánh, sự bay, sự cất cánh
wrong adj., adv. /rɔɳ/ sai
winner n. /winər/ người thắng cuộc
vqcuong.tltd@gmail.com
mày
go wrong mắc lỗi, sai lầm
wrongly adv. /´rɔçgli/ một cách bất công, không đúng young adj. /jʌɳ/ trẻ, trẻ tuổi, thanh niên
your det. /jo:/ của anh, của chị, của ngài, của mày; của
yard n. /ja:d/ lat, thước Anh (bằng 0, 914 mét)
các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày
yawn v., n. /jɔ:n/ há miệng; cử chỉ ngáp
yours pron. /jo:z/ cái của anh, cái của chị, cái của ngài,
yeah exclamation /jeə/ vâng, ừ cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các
ngài, cái của chúng mày
year n. /jə:/ năm
yourself pron. /jɔ:'self/ tự anh, tự chị, chính anh, chính
yellow adj., n. /'jelou/ vàng; màu vàng
mày, tự mày, tự mình
yes exclamation, n. /jes/ vâng, phải, có chứ
youth n. /ju:è/ tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi
yesterday adv., n. /'jestədei/ hôm qua niên thiếu
yet adv., conj. /yet/ còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà,
zero number /'ziərou/ số không
xong, tuy thế, tuy nhiên
zone n. /zoun/ khu vực, miền, vùng
you pron. /ju:/ anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các
anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng
Đề thi vào lớp 10 môn Toán |  Đáp án đề thi tốt nghiệp |  Đề thi Đại học |  Đề thi thử đại học môn Hóa |  Mẫu đơn xin việc |  Bài tiểu luận mẫu |  Ôn thi cao học 2014 |  Nghiên cứu khoa học |  Lập kế hoạch kinh doanh |  Bảng cân đối kế toán |  Đề thi chứng chỉ Tin học |  Tư tưởng Hồ Chí Minh |  Đề thi chứng chỉ Tiếng anh
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản