ANH VĂN LỚP 12 UNIT 5 HIGHER EDUCATION

Chia sẻ: songhaytontai

ANH VĂN LỚP 12 UNIT 5 HIGHER EDUCATION sau đây là giáo trình lý thuyết tiếng anh và bài tập áp dụng từ cơ bản đến nâng cao , nhằm giúp các bạn có thể tự mình ôn tập và củng cố thêm về nền tảng kiến thức môn Anh văn , tự tin đạt kết quả tốt trong kỳ thi ngoại ngữ

Nội dung Text: ANH VĂN LỚP 12 UNIT 5 HIGHER EDUCATION

ANH VĂN LỚP 12

UNIT 5

HIGHER EDUCATION

VOCABULARY

Campus : sân trường đại học

Explain : giải thích

Roommate : bạn cùng phòng

Existence : sự hiện diện

Fight back tears : kềm nước mắt

All the time : luôn

Even : thậm chí

Degrees Celsius : độ C

Midterm : giữa học kỳ

Probably : có lẽ

Graduate : tốt nghiệp

Challenge : thử thách
Academically : về mặt học tập

Thoroughly : toàn bộ

Creativity : sự sáng tạo

Socially : về mặt xã hội

Engineering : nghề kỹ sư

Provide : chu cấp

Plenty of : nhiều

Rise : sự tăng lên

Prices : giá cả

Increase : tăng lên

Inflation : lạm phát

Speed : tốc độ

Lonely : cô đơn

Calendar : lịch

Identity card : thẻ chứng minh nhân dân

Reference letter : thư giới thiệu
Originals : bản gốc

School certificate : văn bằng, chứng chỉ

Score : điểm

Result : kết quả

Letter of acceptance : giấy báo nhập học

Proportion : tỉ lệ

Majority : đa số

Tutorial : thuộc về việc dạy kèm

Available : sẵn có

Appointment : cuộc hẹn

Agricultural : thuộc về nông nghiệp

Rural : nông thôn

Tutor : gia sư

Lecturer : giãng viên

Local : địa phương

Admission : sự chấp nhận

Outline : dàn bài
Below : bên dưới

Introduction : sự giới thiệu

Interest : sự quan tâm

Tertiary education : giáo dục đại học

Mention : nhắc đến

Accommodation : nơi ăn ở

Further information : thông tin thêm

Proficiency : sự thành thạo

Conclusion : kết luận

Polite : lịch sự

Philosophy : triết học

Sociology : xã hội học

Psychology : tâm lí học

Archeology : khảo cổ học

Socio-linguistics : ngôn ngữ xã hội học

Take place : xảy ra

Fight back : nén , nhịn
Graduate from : tốt nghiệp

Take part in : tham gia vào

On campus : trong sân trường đại học

Increase in : tăng lên về

Excited about : hào hứng về

Fill in : điền vào

Make use of : tận dụng

On time : đúng giờ

Afraid of : sợ
Đề thi vào lớp 10 môn Toán |  Đáp án đề thi tốt nghiệp |  Đề thi Đại học |  Đề thi thử đại học môn Hóa |  Mẫu đơn xin việc |  Bài tiểu luận mẫu |  Ôn thi cao học 2014 |  Nghiên cứu khoa học |  Lập kế hoạch kinh doanh |  Bảng cân đối kế toán |  Đề thi chứng chỉ Tin học |  Tư tưởng Hồ Chí Minh |  Đề thi chứng chỉ Tiếng anh
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản