ANH VĂN LỚP 12 UNIT 6 FUTURE JOBS

Chia sẻ: songhaytontai

ANH VĂN LỚP 12 UNIT 6 FUTURE JOBS sau đây là giáo trình lý thuyết tiếng anh và bài tập áp dụng từ cơ bản đến nâng cao , nhằm giúp các bạn có thể tự mình ôn tập và củng cố thêm về nền tảng kiến thức môn Anh văn , tự tin đạt kết quả tốt trong kỳ thi ngoại ngữ

Nội dung Text: ANH VĂN LỚP 12 UNIT 6 FUTURE JOBS

 

  1. ANH VĂN LỚP 12 UNIT 6 FUTURE JOBS VOCABULARY Casual clothes : quần áo bình thường Honest : thật thà Nervous : căng thẳng, hồi hộp Self-confident : tự tin Sense of humor : có óc hài hước Interview : phỏng vấn Stressful : căng thẳng Particularly : đặc biệt là Pieces of advice : vài lời khuyên Reduce : giảm xuống Pressure : áp lực
  2. Create : tạo ra Impression : ấn tượng Interviewer : người phỏng vấn Express : biểu lộ Suitable : thích hợp Candidate : ứng viên Position : vị trí Certificate : chúng chỉ, bằng cấp Letters of recommendation : thư giới thiệu Previous : trước đây Employer : người thuê, chủ Qualification : chất lượng Experience : kinh ngiệm Relate to : liên quan đến Make sure : bảo đảm Dress neatly : ăn mặc chỉnh tề Formally : một cánh trang trọng
  3. Concentrate : tập trung Effort : nỗ lực Clear : rõ ràng Polite : lịch sự Technical aspect : về phương diện kỹ thuật Admit : thú nhận Will : mong muốn Enthusiasm : lòng nhiệt tình Best side : mặt tốt nhất Sense of responsibility : tinh thần trách nhiệm Disappointed : thất vọng Comment : lời nhận xét Advertise : quảng cáo Available : sẵn có Seat : chỗ ngồi Account : bảng kê khai
  4. Mention :nhắc đến Note down : ghi chú Type : đánh máy Voice : giọng nói At least : ít nhất Description : diễn tả Tourist guide : hướng dẫn viên du lịch Writer : nhà văn Imaginary : tưởng tượng Character : nhân vật Customer : khách hàng Take sb to : dẫn ai đi đâu Irrigation : sự tưới (nước) System : hệ thống Apply : áp dụng
  5. Techniques : kỹ thuật Save : cứu Through : thông qua Pilot : phi công Waiter : bồi bàn Electrician : thợ điện Journalist : nhà báo Receptionist : tiếp tân Computer programmer : lập trình viên Rewarding : đáng được thưởng Fascinating : lôi cuốn Challenging : đầy thử thách Fantastic : tuyệt vời Accountant : kế toán Lawyer : luật sư
  6. Sector : khu vực Accompany : đi theo Throughout : khắp Diploma : bằng cấp Detail : chi tiết Owe : nợ To be due : đến Fog : sương mù Descent : đi xuống, rơi Import : nhập khẩu Wounded : bị thương Arrow : mũi tên Recover : phục hồi
  7. Memorize : ghi nhớ Discover : khám phá Equivalent : tương đương Course : khóa học Fulfill : hoàn thành Entry : lối vào To be aged : có tuổi Intensive : tập trung Assessment : sự đánh giá Written exam : kỳ thi viết Content : nội dung In term of : về vấn đề Specialize : chuyên về Hometown : quê nhà
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản