Bài tập kế toán trên Excel

Chia sẻ: Nguyễn Nhàn | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:58

0
1.073
lượt xem
638
download

Bài tập kế toán trên Excel

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Tài liệu tham khảo bài tập kế toán trên Excel

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Bài tập kế toán trên Excel

  1. Bảng theo dõi xuất và nhập hàng hoá Hàng nhập Hàng xuất Mặt hàng Tên hàng Đơn giá Trị giá Trị giá Số lượng Trị giá (VNĐ) Số lượng (USD) (USD) (USD T001 Máy vi tính 100 10 1000 15300000 50 501 T002 Máy Photocopy 200 15 3000 45900000 150 2251.5 F001 Ti vi 50 20 1000 15300000 50 1002 A001 Tủ lạnh 500 10 5000 76500000 300 3001 P002 Máy điện thoại 1000 100 100000 1530000000 500 50010 A001 Máy Fax 100 20 2000 30600000 200 4002 T001 Máy vi tính 50 10 500 7650000 100 1001 Tổng 112500 1721250000 1350 61768.5
  2. Hàng xuất Trị giá (VND) 7665300 34447950 15330600 45915300 765153000 61230600 15315300 945058050
  3. Bảng theo dõi khách thuê phòng năm 2002 Số Khách Số ngày Thành Số phòng Ngày đến Ngày đi Tiền thuế Tiền phải trả TT hàng ở tiền 1 001 Nam 4/10 4/30 21 2100000 210,000 2,310,000 2 002 Dũng 4/1 4/20 20 2000000 200,000 2,200,000 3 003 Minh 4/1 4/5 5 500000 50,000 550,000 4 004 Khánh 4/20 4/25 6 600000 60,000 660,000 5 005 Khang 4/25 5/2 8 800000 80,000 880,000 6000000 Tổng số khách hàng 5 Số tiền phải trả cao nhất 2,310,000 Số tiền phải trả thấp nhất 550,000
  4. Bảng theo dõi khách thuê phòng Khách Số ngày Thành Tiền phải Số TT Số phòng Ngày đến Ngày đi Tiền thuế hàng ở tiền trả 1 001 Nam 4/10/2002 4/30/2002 20 2 002 Dũng 4/1/2002 4/20/2002 19 3 003 Minh 4/1/2002 4/5/2002 4 4 004 Khánh 4/20/2002 4/25/2002 5 5 005 Khang 4/25/2002 5/2/2002 7 Thành tiền Tiền thuế Tiền phải trả Tổng cộng
  5. Bảng lương nhân viên tháng 10 năm 2000 Mức lương 1800000 Số ngày qui định trong tháng 26 Hệ số Số năm Số ngày Lương cơ Tiền STT Họ tên Phái Phụ cấp Tiền phạt lương công tác làm việc bản thưởng 1 Thanh Nam 3 10 26 2 Hùng Nam 2 5 26 3 Tú Nữ 2.5 6 27 4 Trinh Nữ 3 8 15 5 Dũng Nam 2 1 28
  6. 00 Tiền lãnh Ghi chú
  7. Bảng theo dõi xuất và nhập hàng hóa Hàng nhập Hàng xuất Mặt hàng Tên hàng Đơn giá Trị giá Trị giá Trị giá Số lượng Số lượng (USD) (USD) (VND) (USD) T001 Máy vi tính 100 USD 10 USD 1,000 50 T002 Máy photocopy 200 USD 15 USD 3,000 150 F001 Ti vi 50 USD 20 USD 1,000 50 A001 Tủ lạnh 500 USD 10 USD 5,000 300 P002 Máy điện thoại 1000 USD 100 ### 500 A001 Máy Fax 100 USD 20 USD 2,000 450 T001 Máy vi tính 50 USD 10 USD 500 100 Tổng cộng
  8. óa Hàng xuất Trị giá (VND)
  9. Quản lý kết quả học tập - Niên khoá 2001-2002 Học kỳ 1 Học kỳ 2 STT Họ tên HS Toán Toán Sinh Sinh ĐTB Hoá Hoá Anh Văn Anh Văn Lý Lý 1 Nguyễn Thành Nam 8.5 7.0 8.0 9.0 8.5 7.0 8.0 9.0 7.0 8.5 8.0 8.0 7.5 2 Trần Quyết Thắng 6.0 6.5 7.0 8.0 8.0 7.0 7.1 7.0 6.0 7.0 8.0 8.0 7.0 3 Lê Thái Anh 8.0 7.5 8.0 8.5 7.0 6.0 7.5 7.0 7.0 8.0 8.5 7.0 6.0 4 Trần Tố Tố 7.0 7.0 6.0 6.5 5.5 6.0 6.3 5.0 8.0 7.0 7.0 5.5 6.5 5 Nguyễn Thanh Thanh 6.0 7.0 8.0 9.0 7.5 6.0 7.3 7.0 5.0 7.0 8.5 8.0 6.5 6 Lý Thanh Mai 8.0 0.0 6.0 5.0 7.0 6.0 5.3 7.0 8.0 6.0 5.0 6.0 5.5
  10. 2 ĐTB 8.0 7.2 7.3 6.5 7.0 6.3
  11. Bảng điểm tổng hợp Anh X ếp Học TT Tên GT Toán Tin Điểm TB Xếp loại Văn thứ bổng 1 Hùng Nam 4 7 5 5.67 8 TB 0 2 Bình Nữ 6 8 6 7.00 6 Khá 50 3 Vân Nữ 10 8 9 8.83 2 Giỏi 100 4 Bình Nam 9 10 7 9.17 1 Giỏi 100 5 Doanh Nam 5 9 8 7.50 4 Khá 50 6 Loan Nữ 5 4 6 4.67 10 Kém 0 7 Anh Nam 9 6 7 7.17 5 Khá 50 8 Thu Nữ 6 5 7 5.67 8 TB 0 9 Khánh Nam 5 9 5 7.00 6 Khá 50 10 Ngân Nữ 10 8 9 8.83 2 Giỏi 100 Xếp loại Số HS Giỏi 3 Kém 1
  12. Bảng điểm tổng hợp Học TT Tên GT Toán Tin Điểm TB Xếp loại bổng ( Hùng Nam 4 7 5.80 Trung bình 0 2 Bình Nữ 6 8 7.20 Khá 100 3 Vân Nữ 8 9 8.60 Giỏi 100 4 Bình Nam 9 10 9.60 Xuất sắc 100 5 Doanh Nam 5 8 6.80 Trung bình 0 6 Loan Nữ 5 4 4.40 Kém 0 7 Anh Nam 9 6 7.20 Khá 100 8 Thu Nữ 4 10 7.60 Khá 0 9 Khánh Nam 6 7 6.60 Trung bình 0 10 Ngân Nữ 10 8 8.80 Giỏi 100 Học Xếp loại Số lượng bổng Kém 1 0 Trung bình 3 0 Khá 3 200 Giỏi 2 200 Xuất sắc 1 100
  13. Bảng tổng kết học tập Xếp loại Điểm TB Điểm TB Điểm TB Khen STT Họ tên Xếp hạng Kết quả đạo đức HK1 HK2 cả năm thưởng 1 Thanh A 9 10 9.7 1 Lên lớp 1000000 2 Tú A 8 10 9.3 2 Lên lớp 1000000 3 Minh B 5 6 5.7 4 Lên lớp 4 Khoa A 8 2 4.0 5 Thi lại 5 Hùng B 10 9 9.3 2 Lên lớp Điểm TB Tổng số Tổng số cả năm tiền khen học sinh cao nhất thưởng 5 9.7 2000000
  14. Bảng lương nhân viên tháng 10 năm 2000 Số ngày qui Mức 180000 định trong 26 lương tháng Hệ số Số năm Số ngày Lương cơ STT Họ tên Phái Phụ cấp Tiền phạt lương công tác làm việc bản 1 Thanh Nam 3 10 26 540000 500000 0 2 Hùng Nam 2 5 26 360000 350000 0 3 Tú Nữ 2.5 6 27 450000 350000 0 4 Trinh Nữ 3 8 15 540000 500000 385000 5 Dũng Nam 2 1 28 360000 0 0 Bảng tổng hợp Tổng lương CB 2250000 Tổng phụ cấp 1700000 Tổng tiền phạt 385000 Tổng tiền thưởng 90000 Tổng tiền lĩnh 3655000 Lương TB của nhân viên 731000
  15. ăm 2000 Tiền Tiền lĩnh Ghi chú thưởng 0 1040000 0 710000 30000 830000 0 655000 thôi việc 60000 420000
  16. Số Hình thức Chỉ số Chỉ số Điện tiêu Tiền Tổng số Chủ hộ Tiền điện TT sử dụng trước sau thụ công tơ tiền 1 Vân Sản xuất 0 500 500 1000000 20000 1020000 2 Bình Kinh doanh 0 200 200 160000 10000 170000 3 Khánh Tiêu dùng 0 150 150 75000 5000 80000 4 Doanh Sản xuất 0 600 600 1200000 20000 1220000 5 Lan Tiêu dùng 0 101 101 50500 5000 55500 6 Thu Tiêu dùng 0 50 50 25000 5000 30000 7 Quảng Kinh doanh 0 300 300 240000 10000 250000 Loại Số hộ Tiền Sản xuất 2 2240000 Kinh doanh 2 420000 Tiêu dùng 3 165500
  17. kết quả thi tuyển học sinh giỏi 2000 Mã số thí Số TT Họ tên Đối tượng Toán Lý Hoá Điểm TB Kết quả Xếp loại sinh 1 A001-1 Nam 1 10 10 9 9.67 dau 2 B002-2 Minh 2 5 9 4 6.00 rot 3 C005-3 Dũng 3 8 7 7 7.33 dau 4 A006-2 Tuấn 2 4 9 9 7.33 dau 5 A007-3 Hoa 3 7 0 8 5.00 rot 6 A111-1 Anh 1 10 10 10 10.00 dau 7 B101-2 Tú 2 3 4 5 4.00 rot 8 B009-1 Mai 1 10 8 9 9.00 dau
  18. Tổng TT Tên GT Toán Tin Đạo đức Xếp loại Học bổng Xếp thứ điểm 1 Hùng Nam 4 7 D 11 K ko 16 2 Bình Nữ 6 8 A 14 K ko 9 3 Vân Nữ 8 9 B 17 T ko 5 4 Bình Nam 9 10 A 19 T Duoc 1 5 Doanh Nam 5 8 D 13 K ko 12 6 Loan Nữ 5 4 C 9 TB ko 17 7 Anh Nam 9 6 A 15 T ko 6 8 Thu Nữ 4 10 B 14 K ko 9 9 Khánh Nam 6 7 C 13 K ko 12 10 Ngân Nữ 10 8 B 18 T Duoc 3 11 Nhân Nam 10 9 A 19 T Duoc 1 12 Vang Nam 8 5 A 13 K ko 12 13 Hạnh Nữ 4 5 B 9 TB ko 17 14 Loan Nữ 6 9 C 15 T ko 6 15 Thuỷ Nữ 10 4 B 14 K ko 9 16 Miên Nữ 7 6 B 13 K ko 12 17 Ngọc Nữ 8 10 A 18 T Duoc 3 18 Anh Nam 5 10 B 15 T ko 6
  19. BẢNG LƯƠNG THÁNG 12 - 1998 Tiền 1 Số ngày TT Tên Mã CV Phụ cấp Lương Thu nhập ngày làm 1 Tuấn GĐ 50000 28 200000 1700000 1900000 2 Nga PGĐ 40000 25 150000 1000000 1150000 3 Quỳnh TP 35000 27 100000 1085000 1185000 4 Vân PP 30000 24 80000 720000 800000 5 Chi NV 20000 25 0 500000 500000 6 Nga NV 20000 25 0 500000 500000 7 Sơn TP 32000 27 100000 992000 1092000 8 Hiền NV 20000 25 0 500000 500000 9 Lan PP 28000 23 80000 644000 724000 10 Long BV 15000 28 30000 510000 540000 GĐ 200000 PGĐ 150000 TP 100000 PP 80000 NV 0 BV 30000
  20. Bảng kê tổng kết sử dụng điện Số Chỉ số Chỉ số Số KW tiêu Mã KH Tên KH Loại Hình thức TT cũ mớ i thụ 1 SH001 Nam SH Sinh hoạt 1000 1800 800 2 SX003 Minh SX Sản xuất 2010 4000 1990 3 KD005 Dũng KD Kinh doanh 2200 4200 2000 4 SH006 Tuấn SH Sinh hoạt 3000 3100 100 5 SH007 Hoa SH Sinh hoạt 3500 4000 500 6 SX008 Anh SX Sản xuất 5000 5150 150 7 SX009 Tú SX Sản xuất 1500 3000 1500 8 SH111 Mai SH Sinh hoạt 1111 1211 100 Hình thức sử Loại dụng SH Sinh hoạt SX Sản xuất KD Kinh doanh
Đồng bộ tài khoản