Bảng cân đối kế toán giữa niên độ

Chia sẻ: Danghung Cuong | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:11

0
850
lượt xem
192
download

Bảng cân đối kế toán giữa niên độ

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Tài liệu tham khảo thêm về kế toán

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Bảng cân đối kế toán giữa niên độ

  1. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN GIỮA NIÊN ĐỘ Kết thúc tại ngày 30 tháng 06 năm 2009 TÀI SẢN Số cuối quý (30/06/2009) Stt MÃ TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 A. 2,103,500,732,241 Tiền và các khoản tương đương tiền I. 110 512,084,071,656 Tiền 1. 111 25,404,971,656 Các khoản tương đương tiền 112 486,679,100,000 2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn II. 120 886,119,443,342 Đầu tư ngắn hạn 1. 121 900,607,752,567 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) 2. 129 (14,488,309,225) Các khoản phải thu III. 130 705,046,632,252 Phải thu của khách hàng 1. 131 707,815,171,277 - Phải thu của hoạt động nhận TBH 407,877,425,696 - Phải thu của hoạt động nhượng TBH 194,907,375,616 - Phải thu khác của khách hàng 105,030,369,965 Trả trước cho người bán 2. 132 0 Phải thu nội bộ 3. 133 0 Các khoản phải thu khác 4. 138 0 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) 5. 139 (2,768,539,025) Hàng tồn kho IV. 140 59,522,371 Hàng tồn kho 1. 141 59,522,371 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 2. 149 0 Tài sản ngắn hạn khác 150 191,062,620 V. Chi phí trả trước ngắn hạn 1. 151 0 Thuế GTGT được khấu trừ 2. 152 69,673,850 Tài sản ngắn hạn khác (Tạm ứng) 158 121,388,770 3. TÀI SẢN DÀI HẠN B. 898,860,240,824 200 Tài sản cố định I. 220 49,238,427,650 Tài sản cố định hữu hình: 221 34,055,152,400 1. - Nguyên giá 222 52,808,806,696 - Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 223 (18,753,654,296) Tài sản cố định vô hình 227 15,128,229,372 2. - Nguyên giá 228 19,520,295,963 - Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 229 (4,392,066,591) Chí phí xây dựng cơ bản dở dang 3. 230 55,045,878 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn II. 250 843,621,813,174 Đtư vào công ty liên kết, liên doanh 1. 252 372,433,409,999 - Góp vốn cổ phần 278,199,910,000 - Góp vốn liên doanh 94,233,499,999 Đầu tư dài hạn khác 2. 258 471,188,403,175 Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 3. 259 0 Tài sản dài hạn khác III. 260 6,000,000,000 Tài sản dài hạn khác (Ký quỹ BH) 1. 268 6,000,000,000 CỘNG TÀI SẢN 3,002,360,973,065
  2. NGUỒN VỐN Số cuối quý (30/06/2009) NỢ PHẢI TRẢ A. 1,040,559,249,340 300 Nợ ngắn hạn I. 310 584,445,853,236 Vay và nợ ngắn hạn 311 0 1. Phải trả cho người bán 2. 312 560,442,262,688 - Phải trả của hoạt động nhận TBH (3313) 253,980,305,631 - Phải trả của hoạt động TBH (3314) 306,461,957,057 - Phải trả về hàng hoá lao vụ 0 Phải trả khác (3388) 3. 0 Người mua trả tiền trước 4. 313 0 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5. 314 10,396,663,397 Phải trả cán bộ CNV 6. 315 933,712,577 Các khoản phải trả, phải nộp khác 7. 319 12,673,214,574 Nợ dài hạn 320 456,113,396,104 II. Ptrả dài hạn người bán (Dự phòng Ngh/vụ) 1. 321 449,681,962,009 - Dự phòng phí 162,080,882,918 - Dự phòng bồi thường 195,295,743,434 - Dự phòng DĐL 92,305,335,657 Phải trả dài hạn khác 2. 323 980,186,151 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3. 325 188,917,407 Nhận ký cược, ký quỹ dài hạn 4. 1,662,330,537 Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài 5 3,600,000,000 VỐN CHỦ SỞ HỮU B. 1,961,801,723,725 400 Vốn chủ sở hữu 410 1,959,990,690,919 I. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1. 411 672,184,400,000 Thặng dư vốn cổ phần 2. 412 1,104,116,030,642 Cổ phiếu ngân quĩ 413 0 3. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 4. 414 0 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 5. 415 0 Quỹ đầu tư phát triển và nghiên cứu khoa học 6. 416 6,562,880,582 Quỹ dự phòng tài chính 7. 417 32,814,402,909 Quỹ dự trữ bắt buộc 8. 418 16,407,201,455 Lợi nhuận chưa phân phối 9. 419 127,905,775,331 Trong đó: LN không phân phối (CLTG) 8,600,855,606 Nguồn kinh phí và quĩ khác II. 420 1,811,032,806 Quỹ khen thưởng và phúc lợi 1. 422 1,811,032,806 TỔNG NGUỒN VỐN 3,002,360,973,065 430 Lập, ngày 19 tháng 07 năm 2009 LẬP BẢNG KẾ TOÁN TRƯỞNG TỔNG GIÁM ĐỐC Nguyễn Năng Khoan Lưu Thị Việt Hoa
  3. IÊN ĐỘ 009 Mẫu B01 - DNBH Đơn vị: VND Số đầu năm (31/12/2008) 1,895,644,003,711 426,025,983,308 56,585,983,308 369,440,000,000 933,812,439,650 952,197,123,800 (18,384,684,150) 535,588,704,710 538,357,243,735 272,973,320,798 133,439,701,671 131,944,221,266 0 0 0 (2,768,539,025) 30,652,371 30,652,371 0 186,223,672 0 66,232,843 119,990,829 828,251,410,597 50,938,809,742 35,267,527,093 52,763,769,130 (17,496,242,037) 15,616,236,771 19,520,295,963 (3,904,059,192) 55,045,878 775,047,490,812 316,619,910,000 278,199,910,000 38,420,000,000 458,427,580,812 0 2,265,110,043 2,265,110,043 2,723,895,414,308
  4. Số đầu năm (31/12/2008) 813,124,671,759 408,211,035,014 0 380,631,231,426 131,775,609,220 248,844,241,006 11,381,200 0 1,291,963,659 8,556,933,289 5,043,572,053 12,687,334,587 404,913,636,745 402,219,667,339 137,223,918,213 178,837,698,951 86,158,050,175 784,977,463 188,917,407 1,720,074,536 0 1,910,770,742,549 1,907,306,770,230 672,184,400,000 1,104,116,030,642 0 0 0 6,562,880,582 32,814,402,909 16,407,201,455 75,221,854,642 8,433,141,804 3,463,972,319 3,463,972,319 2,723,895,414,308 19 tháng 07 năm 2009 Phạm Công Tứ
  5. BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ Kết thúc tại ngày 30 tháng 06 năm 2009 Đơn vị : VNĐ CHỈ TIÊU 30/06/2009 M.SỐ LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH I. 162,033,505,178 Tiền thu từ kinh doanh nhận nhượng TBH 1 01 (132,672,428,061) Tiền chi cho hoạt động kinh doanh nhận, nhượng TBH 2 02 (13,022,290,494) Tiền chi trả cho người lao động 3 03 (8,665,109,595) Tiền chi nộp các loại thuế 4 05 43,659,693,983 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5 06 (22,282,770,819) Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 6 07 29,050,600,192 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ II. (45,037,566) Tiền chi mua sắm, XD TSCĐ và các Tsản dài hạn khác 1 21 0 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ & các TS dài hạn 2 22 0 Tiền chi cho vay 3 23 1,294,797,500 Tiền thu hồi cho vay 4 24 (673,964,674,123) Tiền chi đầu tư tiền gửi ngắn hạn và dài hạn, chi khác 5 25 660,048,191,781 Tiền thu hồi đầu tư 6 26 122,450,608,762 Tiền thu lãi tiền gửi, cho vay,cổ tức và lợi nhuận được chia 7 27 109,783,886,354 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH III. 0 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ SH 1 31 0 Tiền chi cho phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của SH 2 0 Tiền trả vốn góp cho các chủ sở hữu,mua lại cổ phiếu 3 32 0 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4 33 0 Tiền chi lãi góp vốn cổ phần, thanh toán nhanh 5 34 (53,198,512,000) Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 6 36 (53,198,512,000) Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 85,635,974,546 IV. LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ(20+30+40) 50 426,025,983,308 1 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 422,113,802 2 ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái qui đổi ngoại tệ 61 512,084,071,656 TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ( 50+60+61) V. 70 Lập, ngày 19 tháng 07 năm 2009 LẬP BẢNG KẾ TOÁN TRƯỞNG TỔNG GIÁM ĐỐC Nguyễn Năng Khoan Lưu Thị Việt Hoa Phạm Công Tứ
  6. Mẫu B03 - DNBH Đơn vị : VNĐ 30/06/2008 156,456,447,467 (185,913,867,916) (5,990,174,096) (8,520,953,406) 51,526,117,526 (14,516,925,774) (6,959,356,199) (297,503,062) 0 0 180,000,000 (1,211,558,219,350) 460,439,497,717 48,543,809,467 (702,692,415,228) 1,260,345,750,000 (32,497,571,544) 0 0 0 (6,710,960,000) 1,221,137,218,456 511,485,447,029 99,275,778,970 (242,387,612) 610,518,838,387 tháng 07 năm 2009 TỔNG GIÁM ĐỐC Phạm Công Tứ
  7. BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH GIỮA NIÊN ĐỘ Quí II năm 2009 Mẫu B 02 - DNBH Đơn vị: đồng CHỈ TIÊU Luỹ kế đến QII/09 Luỹ kế đến QII/08 MS Quí II năm 2009 Quí II năm 2008 Thu phí nhận TBH 1. 02 284,498,925,651 315,777,131,822 555,660,388,360 635,617,681,133 Các khoản giảm trừ 2. 03 179,587,870,843 211,171,286,916 350,750,872,280 463,567,824,535 - Chuyển phí nhượng TBH 04 176,621,518,489 210,590,405,612 347,466,796,286 461,724,845,115 - Hoàn phí 05 2,966,352,354 580,881,304 3,284,075,994 1,842,979,420 Tăng (giảm) dự phòng phí 3. 06 (10,147,874,826) (11,977,071,653) (24,856,964,705) (22,103,692,830) Thu hoa hồng nhượng TBH 4. 07 30,028,251,101 32,596,173,324 60,103,706,814 71,074,265,264 Thu khác từ hoạt động kinh doanh 5. 07 4,122,375,377 2,957,978,417 7,996,036,428 17,146,486,451 - Thu khác nhận TBH 09 747,431,575 363,003,054 3,112,056,505 3,539,734,745 - Thu khác nhượng TBH 10 3,374,943,802 2,594,975,363 4,883,979,923 13,606,751,706 Doanh thu thuần HĐKD BH 6. 11 128,913,806,460 128,182,924,994 248,152,294,617 238,166,915,483 Chi bồi thường nhận TBH, trả tiền bảo hiểm 7. 12 122,914,455,162 128,203,358,379 237,492,982,587 271,222,578,760 Các khoản giảm trừ (thu bồi thường TBH) 8. 13 79,401,527,147 84,979,297,799 150,781,944,916 205,891,152,321 Bồi thường thuộc phần TN giữ lại 9. 14 43,512,928,015 43,224,060,580 86,711,037,671 65,331,426,439 Tăng (giảm ) dự phòng bồi thường 11. 16 13,000,837,028 629,093,175 16,458,044,483 7,162,396,779 Số trích dự phòng DĐL trong quí 12. 17 3,147,331,644 3,138,175,347 6,147,285,482 5,161,495,698 Chi khác hoạt động KDBH 13. 18 56,024,068,568 53,202,950,986 112,369,298,521 118,699,326,459 - Chi khác hoạt động KD NTBH 19 56,024,068,568 53,121,598,561 112,283,937,482 118,353,989,156 + Chi hoa hồng NTBH 20 51,196,292,720 50,639,449,455 104,674,478,643 102,429,074,779 + Chi khác 21 4,827,775,848 2,482,149,106 7,609,458,839 15,924,914,377 - Chi khác hoạt động Nhượng TBH 22 - 81,352,425 85,361,039 345,337,303 + Chi khác - 81,352,425 85,361,039 345,337,303 Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài 14 3,600,000,000 3,600,000,000 - Tổng chi trực tiếp HĐKD BH 15 23 119,285,165,255 100,194,280,088 225,285,666,157 196,354,645,375 Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh BH 16 24 9,628,641,205 27,988,644,906 22,866,628,460 41,812,270,108 Chi phí quản lý doanh nghiệp 17 27 7,124,664,508 6,871,565,679 14,553,294,756 14,164,240,666 Lợi nhuận thuần HĐKD BH 18 28 2,503,976,697 21,117,079,227 8,313,333,704 27,648,029,442 Doanh thu hoạt động tài chính 19 29 53,369,532,630 54,292,434,761 103,097,311,661 77,086,274,140 Chi hoạt động tài chính 20 30 897,352,787 12,222,168,296 948,402,787 12,474,594,956 Lợi nhuận hoạt động tài chính 21 31 52,472,179,843 42,070,266,465 102,148,908,874 64,611,679,184 Thu nhập hoạt động khác 22 32 4,700,942,742 3,475,703,044 6,528,592,899 5,874,084,212 Chi phí hoạt động khác 23 33 - - - - Lợi nhuận hoạt động khác 24 34 4,700,942,742 3,475,703,044 6,528,592,899 5,874,084,212 Tổng lợi nhuận kế toán 25 35 59,677,099,282 66,663,048,736 116,990,835,477 98,133,792,838 26 Điều chỉnh tăng hoặc giảm LN tính thuế TNDN 36 76,226,207 11,955,598,361 1,559,664,884 12,918,130,616 Tổng lợi nhuận trước thuế TNDN 27 37 59,677,099,282 66,663,048,736 116,990,835,477 98,133,792,838 Lợi nhuận chịu thuế TNDN 28 38 59,600,873,075 54,707,450,375 115,431,170,593 85,215,662,222 Thuế TNDN phải nộp 29 39 10,430,152,788 15,318,086,105 20,200,454,854 19,589,235,764 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 30 40 - - - - Lợi nhuận sau thuế TNDN 31 41 49,246,946,494 51,344,962,631 96,790,380,623 78,544,557,074 Lập, ngày 17 tháng 07 năm 2009 LẬP BẢNG KẾ TOÁN TRƯỞNG T ỔNG GIÁM Đ ỐC Nguyễn Năng Khoan Lưu Thị Việt Hoa Phạm Công Tứ
  8. TCT CỔ PHẦN TÁI BẢO HIỂM QUỐC GIA VIỆT NAM BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT Quí II năm 2009 I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Mẫu CBTT - 03 (Sửa đổi) Đơn vị: đồng NỘI DUNG Số dư đầu kỳ Số dư cuối kỳ STT Tài sản ngắn hạn I 2,216,439,449,182 2,103,500,732,241 Tiền và các khoản tương dương tiền 1 535,097,985,152 512,084,071,656 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2 1,017,956,089,808 886,119,443,342 Các khoản phải thu 3 663,043,544,670 705,046,632,252 Hàng tồn kho 4 40,310,371 59,522,371 Tài sản ngắn hạn khác 5 301,519,181 191,062,620 Tài sản dài hạn II 688,698,363,021 898,860,240,824 Tài sản cố định 1 50,057,579,086 49,183,381,772 - Tài sản cố định hữu hình 52,808,806,696 52,808,806,696 Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ hữu hình (*) (18,123,460,681) (18,753,654,296) - Tài sản cố định vô hình 19,520,295,963 19,520,295,963 Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ vô hình (*) (4,148,062,892) (4,392,066,591) Các khoản đầu tư tài chính dài han 2 636,320,628,014 843,621,813,174 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3 55,045,878 55,045,878 Tài sản dài hạn khác 4 2,265,110,043 6,000,000,000 TỔNG TÀI SẢN 2,905,137,812,203 3,002,360,973,065 III Nợ phải trả IV 947,934,235,525 1,040,559,249,340 Nợ ngắn hạn 1 521,912,091,607 584,445,853,236 Nợ dài hạn 2 423,385,918,511 456,113,396,104 Nợ khác 3 2,636,225,407 Vốn chủ sở hữu V 1,957,203,576,678 1,961,801,723,725 Nguồn vốn và quỹ 1 1,957,203,576,678 1,961,801,723,725 - Nguồn vốn kinh doanh 672,184,400,000 672,184,400,000 - Cổ phiếu quĩ 0 0 - Thặng dư vốn 1,104,116,030,642 1,104,116,030,642 - Các quĩ 58,137,857,265 57,595,517,752 - Lợi nhuận chưa phân phối 122,765,288,771 127,905,775,331 Tr/đó: LN do đánh giá lại số dư ng.tệ ckỳ 8,260,005,139 8,600,855,606 Nguồn kinh phí 2 0 0 TỔNG NGUỒN VỐN 2,905,137,812,203 3,002,360,973,065 VI II. BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH Đơn vị : đồng CHỈ TIÊU Luỹ kế Kỳ báo cáo STT 1 Tổng doanh thu 186,984,281,832 357,778,199,177 Doanh thu từ hoạt động kinh doanh BH 128,913,806,460 248,152,294,617 Doanh thu về đầu tư tài chính 53,369,532,630 103,097,311,661 Doanh thu khác 4,700,942,742 6,528,592,899 2 Tổng chi phí 127,307,182,550 240,787,363,700 Chi phí từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm 119,285,165,255 225,285,666,157 Chi phí quản lý doanh nghiệp và chi đầu tư 8,022,017,295 15,501,697,543 Chí phí khác 0 0 3 Lợi nhuận trước thuế 59,677,099,282 116,990,835,477 4 Thuế thu nhập phải nộp 10,430,152,788 20,200,454,854 5 Chi phí thuế thu nhập hoãn lại 0 0 6 Lợi nhuận sau thuế 49,246,946,494 96,790,380,623 7 Thu nhập trên mỗi cổ phiếu 733 1,440 Lập, ngày 19 tháng 07 năm 2009 TỔNG GIÁM ĐỐC
  9. Trịnhạm Công Tứ n Ph Quang Tuyế

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản