Bảng hệ thống tài khoản kế toán

Chia sẻ: HOàng Đình MInh Trí Trí | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:11

11
4.640
lượt xem
1.159
download

Bảng hệ thống tài khoản kế toán

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Các tài khoản kế toán tiếng việt và tiếng anh

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Bảng hệ thống tài khoản kế toán

  1. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN Số hiệu tài khoản Tên tài khoản (Tiếng Việt) Tên tài khoản (Tiếng Anh) Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Loại 1: TÀI SẢN NGẮN HẠN (LƯU ĐỘNG) 111 Tiền mặt Cash on hand 1111 tiền việt nam Cash on hand ( VND ) 1112 ngoại tệ Cash on hand ( USD ) 1113 Vàng bạc kim quí, đá quí Gold, silver, gemstones 112 tiền gởi ngân hàng Cash in bank 1121 tiền việt nam Cash in (VND )Bank 11211 Tiền gửi_Tài khoản VND ngân hàng UFJ Cash in bank (UFJ)_Current Acc. USD 11213 Tài khoản vốn ngân hàng UFJ Capital Account in UFJ Bank 1121ĐA Ngân hàng Đông Á Dong A Banks 1121SH Ngân hàng shinhan Vina ( VND) Shinhan Vina banks ( VND) 1121VCB Ngân hàng Vietcombank ( TK VND) Vietcombank ( VND account ) 1122 Tiền gửi ngân hàng (USD) Cash in (USD) bank 11221 Tien gửi ngân hàng Shinhan_USD Cash in Shinhan Bank _USD 1122A Ngân hàng Shinhan Vina ( Nguồn Vốn ) Shinhan Vina Banks ( Capital) 1122B Ngân hàng Shinhan Vina ( TK Vãng Lai ) Shinhan Vina Banks ( Used account ) 1122C Ngân hàng Vietcombank ( TK Vãng Lai) Vietcombank ( Used account ) 1123 Tiền gởi NH Công thương Viet Nam Incombank 11231 Tiền gửi NH Công thương Viet Nam_USD Incombank_USD 11232 Tiền gửi NH Công thương Viet Nam_VND Incombank_VND 113 tiền đang chuyển Cash in transit 1131 Tiền đang chuyển VN Cash in transit ( VND ) 1132 Tiền đang chuyển ngoại tệ Cash in transit ( USD ) 121 Đầu tư tài chính ngắn hạn Short term investments 1211 cổ phiếu Equity securities 12111 Cổ phiếu (<3 tháng) Equity securities (under 3 month) 12112 Cổ phiếu (>3 tháng) Equity securities (Over 3 month) 1212 Trái phiếu, tín phiếu Debt securities 12121 Trái phiếu (< 3 tháng) Debt securities (Under 3 month) 12122 Trái phiếu (>3 tháng) Debt securities (Over 3 month) 128 Đầu tư ngắn hạn khác Other short - term investment 1281 tiền gởi có kỳ hạn 1288 đầu tư ngắn hạn khác 129 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn Pro. for the diminution in value of short-term Inv 131 phải thu khách hàng ( chi tiết theo đối tượng) Accounts receivable - trade 1311 Phải thu khách hàng - Nội địa Accounts receivable - trade (Local) 13111 Phải thu của khách hàng - Nội địa (< 1 năm) Accounts receivable - trade (Local) (under 1year) 13112 Phải thu của khách hàng - Nội địa (> 1 năm) Accounts receivable - trade (Local) (Over 1 year) 1312 Phải thu của khách hàng - Nước ngoài Accounts receivable - trade (Oversea) 13121 Phải thu của khách hàng - Nước ngoài (< 1 năm) Accounts receivable - trade (Oversea) (under 1year) 13122 Phải thu của khách hàng - Nước ngoài (> 1 năm) Accounts receivable - trade (Oversea) (Over 1 year) 133 Thuế GTGT được khấu trừ VAT deducted 1/11
  2. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 1331 Thuế GTGT được khấu trừ của HH, DV VAT deduction of goods, services 13311 Thuế GTGT đầu vào mua trong nước VAT deduction of goods, services purchased from lo 13312 Thuế GTGT đầu vào hàng nhập khẩu VAT deduction of imported goods 1332 thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ VAT deduction of fixed assets 136 phải thu nội bộ Intercompany receivable 1361 Vồn kinh doanh ở đơn vị phụ thuộc Investment in equity of subsidiaries 1368 phải thu nội bộ khác Other receivable from subsidiaries 13681 Phải thu nội bộ khác (<1 năm) Other receivable from subsidiaries (Under 1 year) 13682 Phải thu nội bộ khác (> 1 năm) Other receivable from subsidiaries (Over 1 year) 138 phải thu khác Other receivable 1381 Ts thiếu chờ xử lý Shortage of assets awaiting resolution 1382 VAT chưa kê khai VAT not declarated yet 1385 phải thu về cổ phần hóa 1388 phải thu khác 139 dự phòng phải thu khó đòi Provision for bad debts 141 Thanh toán với người nhận tạm ứng Advances 1411 Tạm ứng CNV Advance to staff 142 Chi phí trả trước ngắn hạn Prepaid expenses 1421 Chi phí trả trứớc Prepaid expenses 14211 Chi phí trả trứớc Prepaid expenses 14212 Chi phí trả trước bán hàng Prepaid expenses for selling 14213 Chi phí trả trước quản lý Prepaid expenses for adminitrading 14214 Bảo hiểm rủi ro Risk Insurance 1422 Chi phí chờ kết chuyển Deferred expenses 144 Thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn Short term deposits, mortgages and collateral 151 Hàng mua đang đi đường Goods in transit 152 Nguyên liệu, vật liệu (chi tiết theo y/c qlý) Raw materials 1521 Nguyên liệu, vật liệu chính Raw materials 1522 Nguyên liệu, vật liệu phụ Sub materials 1523 Nhiên liệu Fuel 1524 Phụ tùng thay thế Spare part 1525 Vật liệu thiết bị xây dựng cơ bản Materials for construction 1528 Vật liệu khác Other materials 153 Công cụ, dụng cụ Tools and supplies 1531 Cộng cụ dùng sản xuất kinh doanh Tools and supplies 15311 Cộng cụ phân xưởng sản xuất Tools and supplies for manufacturing factory 15312 Cộng cụ phân xưởng hoàn tất Tools and supplies for finishing factory 15313 Cộng cụ bộ phận quản lý Tools for managing department 1532 Bao bì luân chuyển Packaging material 1533 Đồ dùng cho thuê Tools for leasing 154 Cp sx, kd dở dang (Sản phẩm dở dang) (Work in progress) 155 Thành phẩm Finished goods 156 Hàng hóa Merchandise inven tory 1561 Giá mua hàng hóa Cost of purchases 2/11
  3. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 1562 Chi phí thu mua hàng hóa Purchasing expense 1567 Hàng hóa bất động sản 157 Hàng gởi đi bán Goods on consignment 158 Hàng hóa kho bảo thuế (cho đơn vị có xnk ) 159 dự phòng giảm giá hàng tồn kho Provision for decline in inventory 161 Chi sự nghiệp Expenditures from subsidies of state budget 1611 Chi sự nghiệp năm trước 1612 Chi sự nghiệp năm nay Loại 2: TÀI SẢN DÀI HẠN TERM ASSETS 211 Tài sản cố định hữu hình Tangible fixed assets 2111 Nhà cửa, vật kiến trúc Building 2112 Máy móc, thiết bị Machinery and equipment 2113 ptiện vận tải, truyền dẫn Transportation and facilities 2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý Office equipment 2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm Longlife tress, working and producing 2118 TSCĐ khác Other tangible fixed assets 212 Tài sản cố định khác thuê tài chính Finance lease assets 213 TSCĐ vô hình Intangible assets 2131 quyền sử dụng đất Land use rights 2132 Chi phí thành lập doanh nghiệp Organisation, pre - operating costs 2133 bản quyền, bằng sáng chế 2134 Nhãn hiệu hh (Chi phí nghiên cứu, phát triển) Research and development costs 2135 phần mềm máy vi tính Software 2136 giấy phép và giấy phép nhượng quyền 2138 TSCĐ vô hình khác Other intangible assets 214 Hao mòn TSCĐ Accumulated depreciation and amortisation 2141 Hao mòn TSCĐ HH Accu. depreciation on fixed assets 21411 Hao mòn TSCĐHH - Nhà xưởng Accu. Dep. - Building 21412 Hao mòn TSCĐHH - MMTB Accu. Dep. - M & E 21413 Hao mòn TSCĐHH - PTVT Accu. Dep. - Transportation 21414 Hao mòn TSCĐHH - TBVP Accu. Dep. - Office equipment 21418 Hao mòn TSCĐHH - TSCĐ khác Accu. Dep. - Others FA 2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính Accu. depreciation on finance lease assets 2143 Hao mòn TSCĐ VH Amortisation of intangible assets 2147 Hao mòn bất động sản đầu tư 217 bất động sản đầu tư 221 đầu tư vào công ty con (Đầu tư chứng khoán dài dạn) term investments Long 222 Góp vốn liên doanh Shares in joint ventures 223 đầu tư vào công ty liên kết 228 đầu tư dài hạn khác Other long term investments 2281 cổ phiếu Equity securities 2282 Trái phiếu Debt securities 2288 đầu tư dài hạn khác 229 dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn Provision for decline in long term investments 3/11
  4. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 241 Xây dựng cơ bản dở dang Construction in progress 2411 Mua sắm TSCĐ Acquisition in assets 2412 Xây dựng cơ bản Construction in progress 24121 Chi phí xây dựng cơ bản ( Hiện tại) Construction in progress ( in present) 24122 Phần mềm kế toán Account software 24123 Chi phí quản lý Administration Fee 2413 sữa chữa lớn TSCĐ Extraordinary repairs 242 Chi phí trả trước dài hạn Long - term prepayment 2421 Chi phí tiền hoạt động Pre-operation expenses 24210 Chi phí kết nốt Connection fee 24211 Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . . Stationery 24212 Chi phí vận chuyển, xăngg Transportation expense 24213 Chi phí tiếp khách Public relationship expense 24214 Chênh lệch tỷ giá Difference in foreign exchange 24215 Phí ngân hàng, lãi ngân hàng Bank charge, bank interest 242151: Phí ngân hàng Bank charge 242152: Lãi tiền gửi ngân hàng Bank interest 242153: VAT của phí ngân hàng VAT of bank charge 24216 CP bằng tiền khác Sudry cash expense 24217 Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc Electricity,utility,communication fee 24218 KHL 24219 Lương Salary 242191: Chi phí chuyên gia nước ngoài Foreigners' expenses 242192: Chi phí nhân viên Viet Nam Vietnamese expenses 2422 Chi phí công cụ, dụng cụ Tools and supplies expenses 2423 Chi phí văn phòng Office expense 24231 Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . . Stationery 24232 Chi phí vận chuyển, xăngg Transportation expense 24233 Chi phí tiếp khách Public relationship expense 24234 Phí XNK Import - export duty 24235 Thuế,phí, lệ phí Tax, fee and charges 24236 CP bằng tiền khác Sudry cash expense 24237 Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc Electricity,utility,communication fee 2425 Đồ dùng,thiết bị dùng trong phân xưởng Factory tools, supplies, equipment 24251 Đồ dùng trong phân xưởng Tool & supplies for factory 24252 Thiết bị phụ tùng trong phân xưởng Factory equipment 24253 Thuê máy móc thiết bị cho phân xưởng Factory Equipment, machineny rental 24254 Chi phí bộ phận sản xuất Factory Fee 2426 Chi phí lương Salary expense 24261 Chi phí lương PV Office salary expense 24262 Chi phí lương PX Factory salary expense 24263 Chi phí tiền cơm Meal 2427 Chi phí thuê ngoài Service expense 24271 Thuê Văn phòng Officeroom rental 4/11
  5. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 24272 Thuê nhà xưởng factory rental 24273 Thuê đất Land rental 24274 Bao hiem rui ro Risk Insurance 24275 Chi phí quảng cáo Advertise Fee 24276 Chi phí tuyển dụng Recruit fee 2428 Chi phí khác Other expense 24281 Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . . Stationery 24282 Chi phí vận chuyển, xăngg Transportation expense 24283 Chi phí tiếp khách Public relationship expense 24286 CP bằng tiền khác Sudry cash expense 243 TS thuế thu nhập hoãn lại 244 Ký quỹ, ký cược dài hạn Long - Term Deposits Loại 3: NỢ PHẢI TRẢ LIABILITIES 311 Vay ngắn hạn Credits card 315 nợ dài hạn đến hạn trả Current portion of long - term debt 331 phải trả cho người bán Account payable-trade 3311 Phải trả người bán - Nội địa Account payable-trade (Local) 33111 Phải trả người bán - Nội địa (<1 năm) Account payable-trade (Local) (under 1 year) 33112 Phải trả người bán - Nội địa (>1 năm) Account payable-trade (Local) (Over 1 year) 3312 Phải trả người bán - Nước ngoài Account payable-trade (Oversea) 33121 Phải trả người bán - Nước ngoài (<1 năm) Account payable-trade (Oversea) under 1 year 33122 Phải trả người bán - Nước ngoài (> 1 năm) Account payable-trade (Oversea) Over 1 year 333 thuế và các khoản phải nộp nhà nước Taxes and payable to sate budget 3331 thuế gtgt phải nộp VAT payable 33311 thuế gtgt đầu ra Output VAT 33312 thuế gtgt hảng nhập khẩu VAT Import, export 3332 thuế tiêu thụ đặc biệt Special sales tax 3333 thuế xuất nhập khẩu Import, export duties 33331 Thuế nhập khẩu Export duties 33332 Thuế xuất khẩu Import duties 3334 thuế thu nhập doanh nghiệp Business income tax 3335 thuế thu nhập các nhân Income Tax 3335NN Thuế TNCN người Nước Ngoài Income tax ( Foreigner) 3335VN Thuế TNCN người Việt Nam Income tax ( Vietnamese 3336 thuế tài nguyên Natural resource tax 3337 thuế nhà đất, tiền thuê đất Land and housing tax 33371 Thuế nhà đất Housing tax 33372 Tiền thuê đất Land tax 3338 Các loại thuế khác Other taxes payable 3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác Fees, duties and other obligations 33391 Càc khoản phụ thu Additional accounts payable 33392 Các khoản phí, lệ phí Fee, duties 33393 Các khoản phải nộp khác Other payable 334 phải trả người lao động Payable to employees 5/11
  6. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 3341 Lương nước ngoài Salary payable for foreigners 3342 Luong nguoi Viet Salary payable for Vietnamese 3348 phải trả người lao động khác 335 Chi phí phải trả Accrued expenses payable 336 phải trả nội bộ Intercompany payable 3361 Phải trả nội bộ ngắn hạn Intercompany payable (Short-term) 3362 Phải trả nội bộ dài hạn Intercompany payable (Long-term 337 Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xd 338 phải trả, phải nộp khác Other payable 3381 TS thừa chờ xử lý Surplus of assets waiting for resolution 3382 Kinh phí công đoàn Trade union fees 3383 BHXH Social insurance payable 3384 BHYT Health insurance payable 3385 phải trả cổ phần hóa 3386 nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 3387 Doanh thu chưa thực hiện Deferred revenue 3388 phải trả, phải nộp khác 341 Vay dài hạn Long - trem borrowings 342 nợ dài hạn Long - term liabilities 343 Trái phiếu phát hành 3431 mệnh giá trái phiếu 3432 chiết khấu trái phiếu 3433 phụ trội trái phiếu 344 nhận ký quỹ, ký cược dài hạn Long - term deposits received 347 thuế TN hoãn lại phải trả 351 quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm Provision for losing employee's job 352 dự phòng phải trả Loại 4: NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU RESOURCES 411 nguồn vốn kinh doanh Operating capital 4111 vốn đầu tư của chủ sở hữu Owner Capital 4112 thặng dư cổ phần Surplus of share capital 4118 vốn khác Other Capital 412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản Differences upon asset revaluation 413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái Exchange rate differences Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm t/ 4131 chính 4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong gđ đt xdcb 414 quỹ đầu tư phát triển Investment and development fund 415 quỹ dự phòng tài chính Reserved funds against financial risks 418 Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 cổ phiếu quỹ 421 lợi nhuận chưa phân phối Lợi nhuận chưa phân phối 4211 lợi nhuận chưa phân phối năm trước Retained earnings brought forward 4212 lợi nhuận chưa phân phối năm nay Retained earnings of current year 6/11
  7. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 431 quỹ khen thưởng, phúc lợi Welfare and reward funds 4311 quỹ khen thưởng 4312 Qũy phúc lợi 4313 quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ 441 nguồn vốn đầu tư xdcb Capital expenditures funds 451 Quỹ quản lý của cấp trên Management funds of higher authorities 461 Nguồn kinh phí sự nghiệp Subsidy funds from state budget 4611 nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước Subsidy funds from state budget brought forward 4612 nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay Subsidy funds from state budget of current year 466 nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ Subsidy funds from fixed assets Loại 5: DOANH THU REVENUE 511 Dt bán hàng và c/cấp dvụ (c/tiết theo y/câù qlý) Sales 5111 Dt bán h/hóa Local sales 5112 Dt bán các t/phẩm (Doanh thu hàng xuất khẩu) Oversea sales 5113 Dt c/cấp dvụ (Doanh thu phí uỷ thác xuất khẩu) Sales for entrust export 5114 Dt trợ cấp, trợ giá (Doanh thu gia công) Sales from processing 5115 Doanh thu bán hàng hoá-ITS Sales - ITS 5117 Dt kinh doanh bất động sản đầu tư 5118 Doanh thu bán hàng hoá khác Sales - Others 512 Dt nội bộ (áp dụng khi có bán hàng nội bộ) Intercompany Sales 5121 Dt bán h/hóa Intercompany Sales - Goods 5122 Dt bán các thành phẩm Intercompany Sales- Product 5123 Dt cung cấp dv Intercompany Sales- Service 515 Dt hoạt động tài chính Financial income 5151 Doanh thu tu lãi, chênh lệch tỷ giá Financial income from interest,foreign currency ex 521 chiết khấu thương mại Sales discounts - Goods 5211 Chiết khấu hàng hoá Sales discounts - Product 5212 Chiết khấu thành phẩm Sales discounts - Service 5213 Chiết khấu dịch vụ 531 Hàng bán bị trả lại Sales returns 532 giảm giá hàng bán Sales allowances 5321 Giảm giá hàng bán trong nước Sales allowance - Local 5322 Giảm giá hàng xuất khẩu Sales allowances- Oversea Loại 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH COST FOR PRODUCTION & BUSINESS 611 Mua hàng (áp dụng cho pp KKĐK) Purchases 6111 Mua nguyên liệu, vật liệu Purchse raw material 6112 Mua h/hóa Purchse goods 621 Cp nguyên vật liệu trực tiếp Raw material costs 6211 Chi phí nguyên vật liệu chính Raw material expense 6212 Chi phí nguyên vật liệu phụ Sub material expense 6213 Chi phí nhiên liệu Fuel material expense 622 Cp nhân công trực tiêp Direct labour costs 6221 Chi phí nhân công thôi việc Seasonnal labour costs 6222 Tiền lương Salary 7/11
  8. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 6223 Tiền ăn Meal allowance 6224 Tiền nghỉ phép Annual Leave 6225 Tiền thuốc công nhân Medicine for workers 6226 Bảo hiển Xã Hội Social insurance 6227 Bảo hiển Y tế Healthy insurance 6228 Trợ cấp tiền nhà Housing allowance 623 Cp sd máy thi công (dành cho đv xấy lắp) 6231 Cp nhân công 6232 Cp vật liệu 6233 Cp dụng cụ sx 6234 Cp khấu hao máy thi công 6237 Cp dv mua ngoài 6238 Cp bằng tiền khác 627 Cp sx chung 6271 Cp nhân viên phân xưởng 62711 Tiền lương Salary 62712 Tiền thưởng Bonus 62713 Tiền ăn Meal allowance 62714 Tiền nghỉ phép Annual leave 62715 Trợ cấp việc làm Leaving off expense 62716 Bảo hiển Xã Hội Social insurance 62717 Trợ cấp tiền cơm Lunch 62718 Trợ cấp tiền nhà Housing allowance 62719 CPSXC- thuế thu nhập cá nhân Overhead- PIT payable 6272 Cp vật liệu Use of auxiliary materials 62721 Chi phí vật liệu Use of auxiliary materials 62722 Vật liệu gián tiếp Indirect materials 62723 Nhiên liệu Fuel 6273 Cp dụng cụ sx Use of tools and supplies 62731 Chi phí dụng cụ xản xuất Tools for producing 62732 Đồ dùng phân xưởng Supplies of warehouse 6274 Cp khấu hao TSCĐ Depreciation 6275 Chi phí thuê Rental expense 62751 Chi phí thuê nhà xưởng Factory rental expense 62752 Chi phí thuê thiết bị, máy móc Rental fee for equipment, machinery 6277 Cp dv mua ngoài Services rendered 62770 Phí xuất nhập khẩu Import-Export expense 62771 Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc Utilities expense 62772 Chi phí vận chuyển Transportation expense 62773 Chi phí bảo hiển hoả hoạn Securiity services 62774 Chi phí gia công thuê ngoài Sub-contractor 62775 Chi phí bảo trì sửa chữa Mantainance, repairment 62776 Chi phí khác Other expense 6278 Cp tiền khác Sundry costs paid in cash 8/11
  9. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 62781 Chi phí bằng tiền khác Sundry costs paid in cash 62782 Phí Y dược Health expense 62783 Phí tiêu hao Other expense 62784 Phí khác Other expense 631 Giá thành sx ( theo pp KKĐK) Cost of products manufactured 632 Giá vốn hàng bán Cost of goods sold 635 Cp tài chính Financial expenses 6351 Chi phí đi vay Interest expense 6352 Chi phí hoạt động tài chính khác Other financial expenses 641 Cp bán hàng Selling expenses 6411 Cp nhân viên Sales salary expense 64111 Lương Salary 64112 Thưởng Bonus 64113 Tiền ăn Meal allowance 64114 Tiền nghỉ phép Annual leave 64115 Trợ cấp mất việc làm Provision for serverance pay 64116 Bảo hiểm Xã Hội Social insurance 64117 Bảo hiểm Y Tế Healthy insurance 64118 Trợ cấp tiền nhà Housing allowance 6412 Cp vật kiệu, bao bì Packaging and indirect materials 6413 Cp dụng cụ, đồ dùng Consumable and office supplies 64131 Chi phí dụng cụ đồ dùng Consumable and office supplies 64132 Trang phục Uniform 6414 Cp khấu hao TSCĐ Depreciation 6415 Cp bảo hành Services warranty 6417 Cp dv mua ngoài Services bought 64171 Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc Electricity,utility,communication fee 64172 Chi phí vẩn chuyển hàng hoá, xuất khẩu hàng Freight 64173 Chi phí thuê ngoài Sub-contractor 64174 Chi phí bảo trì, sủa chữa Maintenance,repairment 64175 Chi phí hoa hồng Commission 64176 Chi phí quảng cáo giao tế Advertisement,entertainment 64177 Chi phí bưu điện Port office expense 64178 Phí bảo trì Maintain expense 6418 Cp bằng tiền khác Sundry cash expense 64181 Chi phí bằng tiền khác Sundry cash expense 64182 Phí hàng mẫu Not selling goods 64183 Phí vận chuyển Transport expense 64184 Phí khác Other expense 642 Cp qlý doanh nghiệp General and administration expenses 6421 Cp nhân viên qlý 64211 Lương Salary 64212 Thưởng Bonus 64213 Tiền ăn Meal allowance 9/11
  10. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 64214 Tiền nghỉ phép Annual leave 64215 Trợ cấp mất việc làm leaving off working expense 64216 Bảo hiểm Xã Hội Social insurance 64217 Bảo hiểm Y Tế Healthy insurance 64218 Trợ cấp tiền nhà House rental allowance 64219 Chi phí QLDN- thuế TNCN G&A expense- PIT payable 6422 Cp vliệu quản lý Consumable and office supplies 6423 Cp đồ dùng văn phòng Office supplies 64231 Chi phí đồ dùng văn phòng Office supplies 64232 Văn phòng phẩm Stationery 6424 Cp khấu hao TSCĐ 6425 thuế, phí và lệ phí 6426 Cp dự phòng 64261 Dự phòng giản giá hàng tồn kho Inventory adjustment markdown 64262 Dự phòng nợ khó đòi Bad debt expense 6427 Cp dv mua ngoài 64271 Chi Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc Electricity,utility,communication fee 64272 Chi phí vận chuyển Expenses for transportation 64273 Chi phí thuê ngoài Sub-contractor 64274 Chi phí bảo trì sửa chữa Maintenance 64275 Chi phí bảo hiển hoả hoạn Security services 64276 Chi phí hội nghị giao tế Conference,entertainment expenses 64277 Chi phí dịch vụ tư vấn Professional services 64278 Chi phí đào tạo huấn luyện Trainning 6428 Cp bằng tiền khác 64281 Chi phí bằng tiền khác Sundry cash expense 64282 phí giao tế Public relationship fee 64283 Chi phí tiền hoạt động Pre-operation expense 64284 Phí kiển toán Auditing fee 64285 Phí ủng hộ đoàn thể Sponsor fee 64286 Phí khác Other Loại 7: THU NHẬP KHÁC OTHER INCOME 711 Thu nhập khác (chi tiết theo đối tượng ) Other income Loại 8: CHI PHÍ KHÁC OTHER EXPENSES 811 Chi phí khác Financial expenses 821 Cp thuế TNDN 8211 Cp thuế TNDN hiện hành 8212 Cp thuê TNDN hoãn lại Loại 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH EVALUATION OF BUSINESS RESULTS 911 Xác định kết quả kinh doanh Income summary Loại 10: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG OFF BALANCE SHEET ITEMS 001 Tài sản thuê ngoài Operating lease assets Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, gia công(chi tiết 002 theo y/c ql) Goods held under trust or for processing 003 Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gởi, ký cược Goods received on consignment for sale 10/11
  11. BẢNG HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN 004 Nợ khó đòi đã xử lý Bad debts written off 007 Ngoại tệ các loại Foreign currencies 008 Hạn mức kinh phí (dự tóan chi sự nghiệp, dự án) Balance of subsidy funds 009 Nguồn khấu hao cơ bản Depreciation fund 11/11
Đồng bộ tài khoản