Bảng kê hoá đơn bán hàng

Chia sẻ: Nguyenthituyetvy Vy | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:10

0
628
lượt xem
70
download

Bảng kê hoá đơn bán hàng

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Tài liệu tham khảo mẫu bảng kê hoá đơn bán hàng

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Bảng kê hoá đơn bán hàng

  1. Công ty TNHH MTV Vận tải - Giao nhận - Phân phối ô tô Chu Lai Trường Hải Hoà Minh - Liên Chiểu - Đà Nẵng Bảng kê hoá đơn bán hàng Ngày 03/06/10 Mã TT Ngày Ct Số Ct Số Seri Diễn giải Mã Vt Ct 1 HD 03/06/2010 0003120 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003120 TH/2010T Xe Kia K3000s chưa ráp thùng CTKI-K3000S0-CS000 HD 03/06/2010 0003120 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 2 HD 03/06/2010 0003121 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T - 1,25T HD 03/06/2010 0003121 TH/2010T Xe Kia K2700II-Thùng lửng CTKI-K2700II-TL000 HD 03/06/2010 0003121 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 3 HD 03/06/2010 0003122 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003122 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 4 HD 03/06/2010 0003123 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003123 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 HD 03/06/2010 0003123 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 HD 03/06/2010 0003123 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 5 HD 03/06/2010 0003124 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T - 1,25T HD 03/06/2010 0003124 TH/2010T Xe Kia K2700II-Thùng lửng CTKI-K2700II-TL000 HD 03/06/2010 0003124 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 6 HD 03/06/2010 0003125 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003125 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 7 HD 03/06/2010 0003126 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003126 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 8 HD 03/06/2010 0003127 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003127 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 9 HD 03/06/2010 0003128 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003128 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 10 HD 03/06/2010 0003129 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 2T HD 03/06/2010 0003129 TH/2010T Xe Foton Ben 2 tấn euro 2 DTFT-FD02002-TB000 HD 03/06/2010 0003129 TH/2010T Xe Foton Ben 2 tấn euro 2 DTFT-FD02002-TB000 11 HD 03/06/2010 0003130 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 6T HD 03/06/2010 0003130 TH/2010T Xe Foton Ben 6 tấn 2 cầu euro 2 thùng lửng DTFT-FD06001-TB000 12 HD 03/06/2010 0003131 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 990Kg HD 03/06/2010 0003131 TH/2010T Xe Foton Ben 990 kg DTFT-FD01002-TB000 13 HD 03/06/2010 0003132 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 3,45T HD 03/06/2010 0003132 TH/2010T Xe Foton Ben 3.45T - 2 cầu euro 2 DTFT-FD03453-TB000 14 HD 03/06/2010 0003133 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 3,45T HD 03/06/2010 0003133 TH/2010T Xe ôtô tải 3,45tấn Ollin thùng lửng CTFT-FC0345L-TL000 15 HD 03/06/2010 0003134 TH/2010T Bán xe ô tô tải 5T HD 03/06/2010 0003134 TH/2010T Xe foton tải 5 tấn thùng lửng euro 2 CTFT-FC05002-TL000 16 HD 03/06/2010 0003135 TH/2010T Bán xe ô tô tải 7T HD 03/06/2010 0003135 TH/2010T Xe ôtô tải 7 Tấn Ollin - chưa ráp thùng CTFT-FC0700L-CS000 17 HD 03/06/2010 0003136 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 1,25T HD 03/06/2010 0003136 TH/2010T Xe Foton Ben 1,25 tấn euro 2 DTFT-FD01252-TB000 18 HD 03/06/2010 0003137 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 2T HD 03/06/2010 0003137 TH/2010T Xe Foton Ben 2 tấn - 2 cầu thùng lửng DTFT-FD02001-TB000 19 HD 03/06/2010 0003138 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003138 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 20 HD 03/06/2010 0003139 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003139 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 21 HD 03/06/2010 0003140 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003140 TH/2010T Xe Kia K3000S-Thùng lửng CTKI-K3000S0-TL000 22 HD 03/06/2010 0003141 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,25T HD 03/06/2010 0003141 TH/2010T Xe Kia K2700II-Thùng lửng CTKI-K2700II-TL000 23 HD 03/06/2010 0003142 TH/2010T Bán xe ô tô tải 1,4T HD 03/06/2010 0003142 TH/2010T Xe Kia K3000s chưa ráp thùng CTKI-K3000S0-CS000 Page: 1/10
  2. Mã TT Ngày Ct Số Ct Số Seri Diễn giải Mã Vt Ct 24 HD 03/06/2010 0003143 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 6T HD 03/06/2010 0003143 TH/2010T Xe Foton Ben 6 tấn thùng lửng euro 2 DTFT-FD06002-TB000 25 HD 03/06/2010 0003144 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 4,5T HD 03/06/2010 0003144 TH/2010T Xe Foton Ben 4,5 tấn thùng lửng euro 2 DTFT-FD04502-TB000 26 HD 03/06/2010 0003145 TH/2010T Bán xe ô tô tải tự đổ 2T HD 03/06/2010 0003145 TH/2010T Xe Foton Ben 2 tấn euro 2 DTFT-FD02002-TB000 27 HD 03/06/2010 0003146 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Cerato HD 03/06/2010 0003146 TH/2010T Kia Cerato 5 chỗ ngồi, xăng, số tự động TCKI-CERATO0-50001 28 HD 03/06/2010 0003147 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Cerato HD 03/06/2010 0003147 TH/2010T Kia Cerato 5 chỗ ngồi, xăng, số tự động TCKI-CERATO0-50001 29 HD 03/06/2010 0003148 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Cerato- Morning HD 03/06/2010 0003148 TH/2010T Kia Cerato 5 chỗ ngồi, xăng, số tự động TCKI-CERATO0-50001 HD 03/06/2010 0003148 TH/2010T Kia Cerato 5 chỗ ngồi, xăng, số tự động TCKI-CERATO0-50001 HD 03/06/2010 0003148 TH/2010T KIA NEW MORNING SPORTPACK, 5 chỗ, xăng, AT, SX TCKI-MORNING-50003 HD 03/06/2010 0003148 TH/2010T KIA NEW MORNING SPORTPACK, 5 chỗ, xăng, AT, SX TCKI-MORNING-50003 30 HD 03/06/2010 0003149 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Cerato HD 03/06/2010 0003149 TH/2010T Kia Cerato 5 chỗ ngồi, xăng, số sàn TCKI-CERATO0-50000 31 HD 03/06/2010 0003150 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Morning - Sorento HD 03/06/2010 0003150 TH/2010T KIA NEW MORNING SPORTPACK, 5 chỗ, xăng, AT, SX TCKI-MORNING-50003 HD 03/06/2010 0003150 TH/2010T KIA NEW MORNING SPORTPACK, 5 chỗ, xăng, AT, SX TCKI-MORNING-50003 HD 03/06/2010 0003150 TH/2010T NEW SORENTO EX - 2WD 7 chổ ngồi,xăng số tự động TCKI-SORENTO-70003 32 HD 03/06/2010 0003151 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Morning HD 03/06/2010 0003151 TH/2010T KIA NEW MORNING SPORTPACK, 5 chỗ, xăng, AT, SX TCKI-MORNING-50003 33 HD 03/06/2010 0003152 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Morning HD 03/06/2010 0003152 TH/2010T KIA NEW MORNING 5 chỗ ngồi, máy xăng, số tay TCKI-MORNING-50001 34 HD 03/06/2010 0003153 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Carens HD 03/06/2010 0003153 TH/2010T CARENS 7 chổ ngồi, xang, số tự động (CKD) TCKI-CARENS0-70005 35 HD 03/06/2010 0003154 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Carens HD 03/06/2010 0003154 TH/2010T CARENS 7 chổ ngồi, xang, số tự động (CKD) TCKI-CARENS0-70005 36 HD 03/06/2010 0003155 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Carens HD 03/06/2010 0003155 TH/2010T CARENS 7 chổ ngồi, xăng, số tay (CKD) TCKI-CARENS0-70004 37 HD 03/06/2010 0003156 TH/2010T Bán xe ô tô du lịch Kia Morning HD 03/06/2010 0003156 TH/2010T KIA NEW MORNING 5 chỗ ngồi, máy xăng, số tay TCKI-MORNING-50001 HD 03/06/2010 0003156 TH/2010T KIA NEW MORNING 5 chỗ ngồi, máy xăng, số tay TCKI-MORNING-50001 HD 03/06/2010 0003156 TH/2010T KIA NEW MORNING 5 chỗ ngồi, máy xăng, số tay TCKI-MORNING-50001 38 HD 03/06/2010 0003157 TH/2010T Bán xe ô tô tải có mui 1,83T HD 03/06/2010 0003157 TH/2010T Xe ôtô tải (có mui) 1,83 Tấn Ollin-mui bạt bửng tôn CTOL-FC0198L-MBT00 - - Tổng cộng Page: 2/10
  3. Part Số Tiền bán Mã kho Số khung Số máy Giá bán Tk Nợ 2 Number lượng hàng 418 181 818 LOGISTIC RNHKCB27TAC061036 JT-601786 1 206 818 182 206 818 182 13110001 LOGISTIC RNHKCB27TAC058612 JT-600669 1 211 363 636 211 363 636 13110001 396 363 636 LOGISTIC RNHKCA252AC060556 J2-542856 1 185 000 000 185 000 000 13110001 LOGISTIC RNHKCB27TAC060894 JT-601505 1 211 363 636 211 363 636 13110001 211 818 182 LOGISTIC RNHKCB27TAC061366 JT-601860 1 211 818 182 211 818 182 13110001 634 090 908 LOGISTIC RNHKCB27TAC061361 JT-601855 1 211 363 636 211 363 636 13110001 LOGISTIC RNHKCB27TAC061360 JT-601854 1 211 363 636 211 363 636 13110001 LOGISTIC RNHKCB27TAC061363 JT-601857 1 211 363 636 211 363 636 13110001 396 363 636 LOGISTIC RNHKCA252AC060790 J2-543090 1 185 000 000 185 000 000 13110001 LOGISTIC RNHKCB27TAC058968 JT-601028 1 211 363 636 211 363 636 13110001 211 363 636 LOGISTIC RNHKCB27TAC061236 JT-601654 1 211 363 636 211 363 636 13110001 211 363 636 LOGISTIC RNHKCB27TAC058654 JT-600711 1 211 363 636 211 363 636 13110001 211 363 636 LOGISTIC RNHKCB27TAC061131 JT-601946 1 211 363 636 211 363 636 13110001 211 363 636 LOGISTIC RNHKCB27TAC058965 JT-601025 1 211 363 636 211 363 636 13110001 427 272 728 LOGISTIC RNHFD20SZAC 059408 SD490ZL*1107678* 1 213 636 364 213 636 364 13110001 LOGISTIC RNHFD20SZAC 059391 SD490ZL*1106371* 1 213 636 364 213 636 364 13110001 355 454 545 LOGISTIC RNHF26BYDAC 059792 YC4D120-21*D12F9A00776* 1 355 454 545 355 454 545 13110001 150 909 091 LOGISTIC RNHFD10PZAC 057305 QC480ZLQ*Q100203510D* FD099 1 150 909 091 150 909 091 13110001 297 272 727 LOGISTIC RNHF235AZAC 059647 4100QBZ*U01369271A* 1 297 272 727 297 272 727 13110001 279 090 909 LOGISTIC RNHLC35YZAC 053132 YZ4105ZLQ*B910030887* 1 279 090 909 279 090 909 13110001 280 000 000 LOGISTIC RNHFC5AYDAC 051324 YC4D120-21*D12F5900372* 1 280 000 000 280 000 000 13110001 322 727 273 LOGISTIC RNHLC70CAAC 053889 CA4110/125Z*00923335* 1 322 727 273 322 727 273 13110001 182 727 273 LOGISTIC RNHFD12YZAC 059518 YZ485ZLQ*B0307290* 1 182 727 273 182 727 273 13110001 239 090 909 LOGISTIC RNHF22AC6AC 057312 4DW92-73*WB023251* 1 239 090 909 239 090 909 13110001 211 363 636 LOGISTIC RNHKCB27TAC061242 JT-601660 1 211 363 636 211 363 636 13110001 211 363 636 LOGISTIC RNHKCB27TAC058541 JT-600598 1 211 363 636 211 363 636 13110001 211 363 636 LOGISTIC RNHKCB27TAC061340 JT-601831 1 211 363 636 211 363 636 13110001 185 000 000 LOGISTIC RNHKCA252AC055589 J2-536166 1 185 000 000 185 000 000 13110001 206 818 182 LOGISTIC RNHKCB27TAC061292 JT-601759 1 206 818 182 206 818 182 13110001 Page: 3/10
  4. Part Số Tiền bán Mã kho Số khung Số máy Giá bán Tk Nợ 2 Number lượng hàng 300 000 000 LOGISTIC RNHFD60YDAC 057481 YC4D120-21*D12F9A00065* 1 300 000 000 300 000 000 13110001 277 272 727 LOGISTIC RNHFD45CZAC 059679 CY4102BZQ*10071044* 1 277 272 727 277 272 727 13110001 213 636 364 LOGISTIC RNHFD20SZAC 059377 SD490ZL*1106357* 1 213 636 364 213 636 364 13110001 470 000 000 LOGISTIC KNAFW411BA5233259 G4FCAH389861 1 470 000 000 470 000 000 13110001 470 000 000 LOGISTIC KNAFW411BA5183115 G4FC9H348593 1 470 000 000 470 000 000 13110001 1 530 909 090 LOGISTIC KNAFW411BA5184014 G4FC9H348576 1 470 000 000 470 000 000 13110001 LOGISTIC KNAFW411BA5181074 G4FC9H295758 1 470 000 000 470 000 000 13110001 LOGISTIC RNYSA2433AC008242 G4HGAP001556 1 295 454 545 295 454 545 13110001 LOGISTIC RNYSA2433AC008263 G4HGAP001569 1 295 454 545 295 454 545 13110001 417 272 727 LOGISTIC KNAFU411AA5179847 G4FC9H346541 1 417 272 727 417 272 727 13110001 1 359 090 908 LOGISTIC RNYSA2433AC008204 G4HGAP001524 1 295 454 545 295 454 545 13110001 LOGISTIC RNYSA2433AC007820 G4HGA692605 1 295 454 545 295 454 545 13110001 LOGISTIC KNAKU811BA5086520 G4KEAH717310 1 768 181 818 768 181 818 13110001 295 909 091 LOGISTIC RNYSA2433AC007799 G4HGA692457 1 295 909 091 295 909 091 13110001 247 272 727 LOGISTIC RNYSA2432AC005216 G4HG9P026656 1 247 272 727 247 272 727 13110001 473 636 364 LOGISTIC RNYFG5213AC007097 G4KAAH366559 1 473 636 364 473 636 364 13110001 467 272 727 LOGISTIC RNYFG5213AC005074 G4KA9H362613 1 467 272 727 467 272 727 13110001 455 454 545 LOGISTIC RNYFG5212AC007269 G4KAAH368071 1 455 454 545 455 454 545 13110001 741 818 181 LOGISTIC RNYSA24329C004306 G4HG9P019820 1 247 272 727 247 272 727 13110001 LOGISTIC RNYSA24329C004319 G4HG9P019849 1 247 272 727 247 272 727 13110001 LOGISTIC RNYSA2432AC006085 G4HG9P031716 1 247 272 727 247 272 727 13110001 229 181 818 LOGISTIC RNHLC20YZAC 058330 YZ4102ZLQ*B002005247* 1 229 181 818 229 181 818 13110001 14 411 454 538 Page: 4/10
  5. Tk Nợ Tk Có Tk Nợ giá Tk Có giá Tk Có 2 Tiền VAT Giá vốn Tiền vốn Tk Vt Tk GV VAT VAT vốn vốn 41 818 182 400 000 000 51112101 20 681 818 13110001 33311001 197 727 273 197 727 273 63212101 15610101 15610101 63211101 51112101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63212101 15610101 15610101 63211101 39 636 364 380 000 000 51112101 18 500 000 13110001 33311001 177 727 273 177 727 273 63212101 15610101 15610101 63211101 51112101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63212101 15610101 15610101 63211101 21 181 818 202 272 727 51111101 21 181 818 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63211101 15610101 15610101 63211101 63 409 092 606 818 181 51111101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63211101 15610101 15610101 63211101 51111101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63211101 15610101 15610101 63211101 51111101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63211101 15610101 15610101 63211101 39 636 364 380 000 000 51112101 18 500 000 13110001 33311001 177 727 273 177 727 273 63212101 15610101 15610101 63211101 51112101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63212101 15610101 15610101 63211101 21 136 364 202 272 727 51111101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63211101 15610101 15610101 63211101 21 136 364 202 272 727 51111101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63211101 15610101 15610101 63211101 21 136 364 202 272 727 51111101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63211101 15610101 15610101 63211101 21 136 364 202 272 727 51112101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63212101 15610101 15610101 63211101 42 727 272 418 181 818 51111103 21 363 636 13110001 33311001 209 090 909 209 090 909 63211103 15610103 15610103 63211103 51111103 21 363 636 13110001 33311001 209 090 909 209 090 909 63211103 15610103 15610103 63211103 35 545 455 350 000 000 51111103 35 545 455 13110001 33311001 350 000 000 350 000 000 63211103 15610103 15610103 63211103 15 090 909 145 454 546 51111103 15 090 909 13110001 33311001 145 454 546 145 454 546 63211103 15610103 15610103 63211103 29 727 273 292 272 727 51111103 29 727 273 13110001 33311001 292 272 727 292 272 727 63211103 15610103 15610103 63211103 27 909 091 271 818 182 51111101 27 909 091 13110001 33311001 271 818 182 271 818 182 63211101 15610101 15610101 63211101 28 000 000 275 909 091 51112101 28 000 000 13110001 33311001 275 909 091 275 909 091 63212101 15610101 15610101 63211101 32 272 727 315 454 545 51112101 32 272 727 13110001 33311001 315 454 545 315 454 545 63212101 15610101 15610101 63211101 18 272 727 178 181 819 51112103 18 272 727 13110001 33311001 178 181 819 178 181 819 63212103 15610103 15610103 63211103 23 909 091 234 090 909 51112103 23 909 091 13110001 33311001 234 090 909 234 090 909 63212103 15610103 15610103 63211103 21 136 364 202 272 727 51112101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63212101 15610101 15610101 63211101 21 136 364 202 272 727 51112101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63212101 15610101 15610101 63211101 21 136 364 202 272 727 51111101 21 136 364 13110001 33311001 202 272 727 202 272 727 63211101 15610101 15610101 63211101 18 500 000 177 727 273 51111101 18 500 000 13110001 33311001 177 727 273 177 727 273 63211101 15610101 15610101 63211101 20 681 818 197 727 273 51112101 20 681 818 13110001 33311001 197 727 273 197 727 273 63212101 15610101 15610101 63211101 Page: 5/10
  6. Tk Nợ Tk Có Tk Nợ giá Tk Có giá Tk Có 2 Tiền VAT Giá vốn Tiền vốn Tk Vt Tk GV VAT VAT vốn vốn 30 000 000 293 636 364 51111103 30 000 000 13110001 33311001 293 636 364 293 636 364 63211103 15610103 15610103 63211103 27 727 273 271 818 182 51111103 27 727 273 13110001 33311001 271 818 182 271 818 182 63211103 15610103 15610103 63211103 21 363 636 209 090 909 51111103 21 363 636 13110001 33311001 209 090 909 209 090 909 63211103 15610103 15610103 63211103 47 000 000 449 090 909 51112204 47 000 000 13110001 33311001 449 090 909 449 090 909 63212204 15610204 15610204 63211204 47 000 000 449 090 909 51112204 47 000 000 13110001 33311001 449 090 909 449 090 909 63212204 15610204 15610204 63211204 153 090 910 1 365 454 546 51112204 47 000 000 13110001 33311001 449 090 909 449 090 909 63212204 15610204 15610204 63211204 51112204 47 000 000 13110001 33311001 449 090 909 449 090 909 63212204 15610204 15610204 63211204 51112104 29 545 455 13110001 33311001 233 636 364 233 636 364 63212104 15610104 15610104 63211104 51112104 29 545 455 13110001 33311001 233 636 364 233 636 364 63212104 15610104 15610104 63211104 41 727 273 397 272 727 51111204 41 727 273 13110001 33311001 397 272 727 397 272 727 63211204 15610204 15610204 63211204 135 909 092 1 206 363 637 51112104 29 545 455 13110001 33311001 233 636 364 233 636 364 63212104 15610104 15610104 63211104 51112104 29 545 455 13110001 33311001 233 636 364 233 636 364 63212104 15610104 15610104 63211104 51112204 76 818 182 13110001 33311001 739 090 909 739 090 909 63212204 15610204 15610204 63211204 29 590 909 233 636 364 51111104 29 590 909 13110001 33311001 233 636 364 233 636 364 63211104 15610104 15610104 63211104 24 727 273 200 181 818 51112104 24 727 273 13110001 33311001 200 181 818 200 181 818 63212104 15610104 15610104 63211104 47 363 636 381 363 636 51111104 47 363 636 13110001 33311001 381 363 636 381 363 636 63211104 15610104 15610104 63211104 46 727 273 381 363 636 51112104 46 727 273 13110001 33311001 381 363 636 381 363 636 63212104 15610104 15610104 63211104 45 545 455 364 545 455 51111104 45 545 455 13110001 33311001 364 545 455 364 545 455 63211104 15610104 15610104 63211104 74 181 819 600 545 454 51112104 24 727 273 13110001 33311001 200 181 818 200 181 818 63212104 15610104 15610104 63211104 51112104 24 727 273 13110001 33311001 200 181 818 200 181 818 63212104 15610104 15610104 63211104 51112104 24 727 273 13110001 33311001 200 181 818 200 181 818 63212104 15610104 15610104 63211104 22 918 182 223 727 273 51112101 22 918 182 13110001 33311001 223 727 273 223 727 273 63212101 15610101 15610101 63211101 1 441 145 462 13 268 999 999 Page: 6/10
  7. Mã Mã Mã Mã Mã Tk Dt Mã Đt Tên Đối tượng NX HĐ CbNv Bp Sp Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111101 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111101 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải 51111101 1312 CI0-S1100-0002 Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải 51111101 1312 CI0-S1100-0002 Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải Công Ty CP Vận Tải-Công Nghiệp Tàu Thủy Nghệ An 51111101 1311 CEA-C2301-007 Công Ty CP Vận Tải-Công Nghiệp Tàu Thủy Nghệ An Công ty TNHH TM & DV Đông Đô 51111101 1311 CEA-C2301-031 Công ty TNHH TM & DV Đông Đô 51111101 1311 CEA-C2301-031 Công ty TNHH TM & DV Đông Đô 51111101 1311 CEA-C2301-031 Công ty TNHH TM & DV Đông Đô Chi nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải tại Đà Nẵng 51111101 1312 CI0-S1100-0006 Chi nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải tại Đà Nẵng 51111101 1312 CI0-S1100-0006 Chi nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải tại Đà Nẵng Công ty CP TM ô tô Sao Đỏ 51111101 1311 CEA-C2301-005 Công ty CP TM ô tô Sao Đỏ Chi Nhánh Công Ty TNHH Tiến Phát 51111101 1311 CEA-C2301-056 Chi Nhánh Công Ty TNHH Tiến Phát Chi Nhánh DNTN ánh Sáng- Cửa Hàng ánh sáng 2 51111101 1311 CEA-C2301-001 Chi Nhánh DNTN ánh Sáng- Cửa Hàng ánh sáng 2 Chi nhánh An Sương - Công Ty Cp ôtô Trường Hải ( 51111101 1312 CI0-S1100-0007 Chi nhánh An Sương - Công Ty Cp ôtô Trường Hải ( Công ty TNHH Ô tô Vạn Toàn 51111103 1311 CEA-C2301-019 Công ty TNHH Ô tô Vạn Toàn 51111103 1311 CEA-C2301-019 Công ty TNHH Ô tô Vạn Toàn Công ty CP Cơ khí Sơn La 51111103 1311 CEA-C2301-044 Công ty CP Cơ khí Sơn La Công ty CP Minh Phúc 51111103 1311 CEA-C2301-003 Công ty CP Minh Phúc Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Mỹ Phú 51111103 1311 CEA-C2301-055 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Mỹ Phú Công ty TNHH TM Tài Thắng 51111101 1311 CEA-C2301-034 Công ty TNHH TM Tài Thắng CN Bình Định - Cty CP Ô Tô Trường Hải 51111101 1312 CI0-S1100-0048 CN Bình Định - Cty CP Ô Tô Trường Hải Cty TNHH Vũng Tàu Trường Hải 51111101 1312 CI0-S1100-0028 Cty TNHH Vũng Tàu Trường Hải Chi nhánh Cần Thơ - Công Ty Cp ôtô Trường Hải 51111103 1312 CI0-S1100-0014 Chi nhánh Cần Thơ - Công Ty Cp ôtô Trường Hải Chi nhánh An Sương - Công Ty Cp ôtô Trường Hải ( 51111103 1312 CI0-S1100-0007 Chi nhánh An Sương - Công Ty Cp ôtô Trường Hải ( Chi nhánh Công ty CP ô tô Trường Hải 51111101 1312 CI0-S1100-0012 Chi nhánh Công ty CP ô tô Trường Hải Chi nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải tại Đà Nẵng 51111101 1312 CI0-S1100-0006 Chi nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải tại Đà Nẵng Công ty Tân Thành Thái 51111101 1311 CEA-C2301-009 Công ty Tân Thành Thái Công ty TNHH Mỹ Đức 51111101 1311 CEA-C2301-018 Công ty TNHH Mỹ Đức Chi nhánh An Sương - Công Ty Cp ôtô Trường Hải ( 51111101 1312 CI0-S1100-0007 Chi nhánh An Sương - Công Ty Cp ôtô Trường Hải ( Page: 7/10
  8. Mã Mã Mã Mã Mã Tk Dt Mã Đt Tên Đối tượng NX HĐ CbNv Bp Sp Công ty TNHH Ô tô Vạn Toàn 51111103 1311 CEA-C2301-019 Công ty TNHH Ô tô Vạn Toàn Công ty TNHH TM Đào Dương 51111103 1311 CEA-C2301-028 Công ty TNHH TM Đào Dương Công ty TNHH TM Nam Cường 51111103 1311 CEA-C2301-030 Công ty TNHH TM Nam Cường CN Bình Định - Cty CP Ô Tô Trường Hải 51111204 1312 CI0-S1100-0048 CN Bình Định - Cty CP Ô Tô Trường Hải Chi nhánh Biên Hoà Công Ty Cổ Phần ôtô Trường Hả 51111204 1312 CI0-S1100-0011 Chi nhánh Biên Hoà Công Ty Cổ Phần ôtô Trường Hả Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111204 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111204 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111104 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111104 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai Công ty TNHH TM Nam Cường 51111204 1311 CEA-C2301-030 Công ty TNHH TM Nam Cường Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111104 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111104 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111204 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai Chi Nhánh Công Ty TNHH Liên Doanh ô tô Hòa Bình 51111104 1311 CEA-C2301-054 Chi Nhánh Công Ty TNHH Liên Doanh ô tô Hòa Bình Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải 51111104 1312 CI0-S1100-0002 Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải DNTN Trọng Thiện 51111104 1311 CEA-C2301-042 DNTN Trọng Thiện Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai 51111104 1312 CI0-S1100-0010 Chi Nhánh Công Ty Cp ôtô Trường Hải (T. Đồng Nai Chi Nhánh Công Ty TNHH Tiến Phát 51111104 1311 CEA-C2301-056 Chi Nhánh Công Ty TNHH Tiến Phát Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải 51111104 1312 CI0-S1100-0002 Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải 51111104 1312 CI0-S1100-0002 Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải 51111104 1312 CI0-S1100-0002 Chi nhánh Long Biên - Công Ty Cp ôtô Trường Hải CN Bình Định - Cty CP Ô Tô Trường Hải 51111101 1312 CI0-S1100-0048 CN Bình Định - Cty CP Ô Tô Trường Hải Page: 8/10
  9. Dinh khoan C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C Page: 9/10
  10. Dinh khoan C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C C Page: 10/10

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản