Bảng quy ước đơn vị chuẩn quốc tế

Chia sẻ: Doanvan Thuan | Ngày: | Loại File: DOC | Số trang:9

1
362
lượt xem
107
download

Bảng quy ước đơn vị chuẩn quốc tế

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Tài liệu tham khảo về bảng quy ước đơn vị chuẩn quốc tế; bảng mã vạch điện trở; bảng giá trị tụ điện theo chuẩn EIA...

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Bảng quy ước đơn vị chuẩn quốc tế

  1. 1. Bảng quy ước đơn vị chuẩn quốc tế: pico p 0 .000 000 000 001 1 x 10-12 nano n 0 .000 000 001 1 x 10 -9 micro µ 0 .000 001 1 x 10 -6 milli m 0 .001 1 x 10 -3 centi c 0 .01 1 x 10 -2 deci d 0 .1 1 x 10 -1 deca D 10 1 x 10 1 hecto H 100 1 x 10 2 kilo K 1 000 1 x 10 3 mega M 1 000 000 1 x 10 6 giga G 1 000 000 000 1 x 10 9 tera T 1 000 000 000 000 1 x 10 12 2. Điện trở: Bảng mã vạch màu điện trở: Đen, nâu, đỏ, cam, vàng, lục, lam, tím, xám, trắng, vàng nhũ, bạc nhũ
  2. 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 -1 -2
  3. 3. Tụ điện: 3.1 Bảng giá trị tụ điện theo chuẩn EIA ( Electronic Industries Association Standard ):
  4. EIA CODE µF PF NF EIA CODE µF PF NF 0R5 0.0000005 0.5 0.0005 201 0.00020 200 0.20 1R0 0.0000010 1.0 0.0010 221 0.00022 220 0.22 1R2 0.0000012 1.2 0.0012 241 0.00024 240 0.24 1R5 0.0000015 1.5 0.0015 271 0.00027 270 0.27 1R8 0.0000018 1.8 0.0018 301 0.00030 300 0.30 2R0 0.0000020 2.0 0.0020 331 0.00033 330 0.33 2R2 0.0000022 2.2 0.0022 361 0.00036 360 0.36 2R7 0.0000027 2.7 0.0030 391 0.00039 390 0.39 3R3 0.0000033 3.3 0.0033 431 0.00043 430 0.43 3R9 0.0000039 3.9 0.0039 471 0.00047 470 0.47 4R0 0.0000040 4.0 0.0040 511 0.00051 510 0.51 4R7 0.0000047 4.7 0.0047 561 0.00056 560 0.56 5R0 0.0000050 5.0 0.0050 621 0.00062 620 0.62 5R6 0.0000056 5.6 0.0056 681 0.00068 680 0.68 6R0 0.0000060 6.0 0.0060 751 0.00075 750 0.75 6R8 0.0000068 6.8 0.0068 821 0.00082 820 0.82 7R0 0.0000070 7.0 0.0070 911 0.00091 910 0.91 8R0 0.0000080 8.0 0.0080 102 0.0010 1,000 1.0 8R2 0.0000082 8.2 0.0082 112 0.0011 1,100 1.1 9R0 0.000009 9.0 0.0090 122 0.0012 1,200 1.2 100 0.000010 10 0.010 132 0.0013 1,300 1.3 110 0.000011 11 0.011 152 0.0015 1,500 1.5 120 0.000012 12 0.012 162 0.0016 1,600 1.6 130 0.000013 13 0.013 182 0.0018 1,800 1.8 150 0.000015 15 0.015 202 0.0020 2,000 2.0 160 0.000016 16 0.016 222 0.0022 2,200 2.2 180 0.000018 18 0.018 242 0.0024 2,400 2.4 200 0.000020 20 0.020 272 0.0027 2,700 2.7 220 0.000022 22 0.022 332 0.0033 3,300 3.3 240 0.000024 24 0.024 392 0.0039 3,900 3.9 270 0.000027 27 0.027 472 0.0047 4,700 4.7 300 0.000030 30 0.030 562 0.0056 5,600 5.6 330 0.000033 33 0.033 682 0.0068 6,800 6.8 360 0.000036 36 0.036 822 0.0082 8,200 8.2 390 0.000039 39 0.039 103 0.010 10,000 10 430 0.000043 43 0.043 153 0.015 15,000 15 470 0.000047 47 0.047 183 0.018 18,000 18 510 0.000051 51 0.051 223 0.022 22,000 22 560 0.000056 56 0.056 273 0.027 27,000 27 620 0.000062 62 0.062 333 0.033 33,000 33 680 0.000068 68 0.068 393 0.039 39,000 39 750 0.000075 75 0.075 473 0.047 47,000 47 820 0.000082 82 0.082 563 0.056 56,000 56 910 0.000091 91 0.091 683 0.068 68,000 68 101 0.00010 100 0.10 104 0.10 100,000 100 111 0.00011 110 0.11 124 0.12 120,000 120 121 0.00012 120 0.12 154 0.15 150,000 150 131 0.00013 130 0.13 184 0.18 180,000 180 151 0.00015 150 0.15 224 0.22 220,000 220 161 0.00016 160 0.16 474 0.47 470,000 470 181 0.00018 180 0.18 105 1.00 1,000,000 1,000
  5. 3.2 Bảng mã vạch màu tụ điện: Đen, nâu, đỏ, cam, vàng, lục, lam, tím, xám, trắng 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 1st & 2nd Color Band Value Multiplier - Band 3 % Tolerance BLACK 0 X1 ±20 BROWN 1 X10 RED 2 X100 ±2 ORANGE 3 X1,000 (1K) ±3 YELLOW 4 X10,000 (10K) ±4 GREEN 5 X100,000 (100K) ±5 BLUE 6 X1,000,000 (1M) ±6 VIOLET 7 x10,000,000 (10m) ±7 GRAY 8 x 100,000,000 (100m) ±8 WHITE 9 x 1,000,000,000 (1G) ±10 GOLD .1 SILVER .01 ±10 Body .01 ±20
Đồng bộ tài khoản