BẢNG XÁC NHẬN KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH CÔNG TRÌNH: TOÀ NHÀ VĂN PHÒNG NEWTATCO

Chia sẻ: J J | Ngày: | Loại File: DOC | Số trang:39

0
318
lượt xem
61
download

BẢNG XÁC NHẬN KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH CÔNG TRÌNH: TOÀ NHÀ VĂN PHÒNG NEWTATCO

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

TÀI LIỆU THAM KHẢO BẢNG XÁC NHẬN KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH CÔNG TRÌNH: TOÀ NHÀ VĂN PHÒNG NEWTATCO HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH : QUẢN LÝ TOÀ NHÀ THÔNG MINH iBMS

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: BẢNG XÁC NHẬN KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH CÔNG TRÌNH: TOÀ NHÀ VĂN PHÒNG NEWTATCO

  1. CÔNG TY TNHH ĐỒNG TÂM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨ VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ********** BẢNG XÁC NHẬN KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH CÔNG TRÌNH: TOÀ NHÀ VĂN PHÒNG NEWTATCO HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH : QUẢN LÝ TOÀ NHÀ THÔNG MINH iBMS ĐỊA ĐIỂM : 21 LÁNG HẠ - BA ĐÌNH - HÀ NỘI CHỦ ĐẦU TƯ CÔNG TY ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ MỚI VÀ DU LỊCH - NEWTATCO TƯ VẤN GIÁM SÁT CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ VÀ KIỂM ĐỊNH XÂY DỰNG - CONINCO ĐƠN VỊ THI CÔNG CÔNG TY TNHH ĐỒNG TÂM HÀ NỘI 2010
  2. MỤC LỤC PHẦN 1: BẢNG XÁC NHẬN KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH PHẦN 2: DIỄN GIẢI KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH
  3. BẢNG KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH HẠNG MỤC BMS (PHẦN THIẾT BỊ ) (THEO HỢP ĐỒNG SỐ: 244A-2010/HĐKT-BQL2/NEW-ĐT) CÔNG TRÌNH : TOÀ NHÀ VĂN PHÒNG NEWTATCO ĐỊA ĐIỂM: 21 LÁNG HẠ - BA ĐÌNH - HÀ NỘI Đơn Số Tên vật tư thiết bị vị lượng TT Chiế 1 Màn LCD SONY (KDL 46EX710) c 4 Chiế Vỏ tủ H1400xW600xD180mm 2 c 1 Chiế Vỏ tủ H1100xW600xD220mm 3 c 1 Chiế Vỏ tủ H1100xW600xD180mm 4 c 2 Chiế Vỏ tủ H650xW550x180mm 5 c 14 Chiế Bộ điều khiển kỹ thuật số DDC (LP-FX15D61-000C) 6 c 9 Chiế Bộ điều khiển kỹ thuật số DDC (LP-XT91D00-000C) 7 c 9 Chiế Bộ điều khiển kỹ thuật số DDC (LP-XP91D05-000C) 8 c 8 Chiế Bộ điều khiển kỹ thuật số DDC (LP-XP91D03-000C) 9 c 2 Chiế Bộ điều khiển kỹ thuật số DDC (LP-XP91D04-000C) 10 c 5 Chiế Bộ điều khiển cấp mạng (MS-NAE5510-1) 11 c 1 Chiế Bộ điều khiển cấp mạng (MS-NAE5520-1) 12 c 1 Chiế Bộ giao diện MODbus Interface (S321 - IP) 13 c 1 Chiế Công tơ điện tử (MF7FTJ1046) 14 c 15 Chiế Khởi động từ 220V - 40A 15 c 13 Chiế 16 Át tô mát 1P -20A c 18 Cầu đấu, thanh Rail Hệ 17 18 Chiế Biến áp 220V - 24V 5A 18 c 16 Hệ 19 Máng cáp đi dây 18
  4. Công tắc, ổ cắm, đèn Bộ 20 18 dây điện đi trong tủ Hệ 21 18 Chiế Đế Rơle 7A 22 c 52 Chiế Rơle 24VAC - 5A 23 c 26 Chiế Rơle 220V - 5A 24 c 26 Chiế Đế Rơle 15A 25 c 13 Chiế Rơle 24VAC - 12A 26 c 13 Chiế Nguồn 220V - 12VDC 27 c 1 Chiế Nguồn 220V - 24VDC 28 c 3 Chiế Module giao diện Modbus (EN-EWC100-0+CSIG) 29 c 1 Chiế Cảm biến đo mức siêu âm 30 c 1 (E4PA-LS200-M1-N + XS2F-D521-DG0-A) Chiế Cảm biến nhiệt độ phòng (TE-6314P-1) 31 c 1 Chiế Cảm biến nhiệt độ/độ ẩm (HT-67P3-0N0GO) 32 c 2 Chiế Cảm biến đo nồng độ CO (KCOP-A-H) 33 c 2 Chiế Cảm biến đo mức nước 34 c 3 (61F-G-AP + PS-3S-AP +F03-14-3P) Chiế Que đo mức nước (F03-60-SUS304) 35 c 9 Chiế Cảm biến đo áp suất nước (P499VBS-404C) 36 c 1 Chiế Cảm biến góc mở cửa gió (M9116-GGA-2) 37 c 1 Chiế Cảm biến chênh áp suất khí (DPT2671-001D-D) 38 c 1 Chiế Biến tần 1.5Kw (ACH550-01-04A1-4) 39 c 1 Chiế Biến tần 3Kw (ACH550-01-06A9-4) 40 c 1 Chiế Thiết bị đọc thẻ an ninh (6130BKT000000) 41 c 2
  5. Chiế Nút bấm khẩn cấp (HBG113) 42 c 1 Chiế Khoá điện (EC-235) 43 c 1 Chiế Thẻ an ninh (2000PGGMN) 44 c 15 Bộ 45 Máy tính Server (Server HP ML110G6 X3430) 1 Máy tính trạm (HP Compaq dx 7510) Bộ 46 2 Bộ 47 Máy in Kim (EpSon LQ - 300 + II) 1 Bộ lưu điện 1KVA Online (SANTAK - C1K) Bộ 48 1 Bộ chuyển mạch 24 Cổng (3C16471B) Bộ 49 1 50 Cáp AWG18 Mét 726.5 51 Cáp 2x1mm Mét 1367.5 52 Cáp 2x1.5mm Mét 473 53 Cáp 3x1.5mm Mét 181.5 Máng sắt 100x60 54 Mét 55.4 Ghen hộp 100x60 55 Mét 100.5 Ống D20 56 Mét 437 57 Thang cáp 200X100 Mét 38.5 Cáp Mạng Cat6 58 Mét Hà Nội, Ngày tháng năm2010 ĐẠI DIỆN CHỦ ĐẦU TƯ ĐẠI DIỆN TƯ VẤN GIÁM SÁT ĐẠI DIỆN ĐƠN VỊ THI CÔNG
  6. BẢNG KHỐI LƯỢNG HOÀN THÀNH HẠNG MỤC BMS (PHẦN CÀI ĐẶT PHẦN MỀM ) (THEO HỢP ĐỒNG SỐ: 244A-2010/HĐKT-BQL2/NEW-ĐT) CÔNG TRÌNH : TOÀ NHÀ VĂN PHÒNG NEWTATCO ĐỊA ĐIỂM: 21 LÁNG HẠ - BA ĐÌNH - HÀ NỘI Số PHẦN MỀM CÀI ĐẶT Đơn vị lượng TT Bộ 1 1 Cài đặt máy phần mềm ADS Thiết bị 2 1 Cài đặt phần mềm Advande graphic tool Bộ 3 1 Cài đặt máy chủ thực hiện các chức năng khác Thiết bị 4 1 Cài đặt bộ điều khiển cấp mạng Thiết bị 5 18 Cài đặt bộ điều khiển cấp trường-DDC Thiết bị 6 1 Cài đặt phần mềm tích hợp CCTV Hà Nội, Ngày tháng năm2010 ĐẠI DIỆN CHỦ ĐẦU TƯ ĐẠI DIỆN TƯ VẤN GIÁM SÁT ĐẠI DIỆN ĐƠN VỊ THI CÔNG
  7. DIỄN GIẢI TẦNG HẦM số Tổn Tín Hiệu Loại dây Đi từ Tới lượng số mét ĐVị g Mô tả Liên kết Mạng N2 NetWork AWG18 TD - EAF TD - MB 1 22 22 m Liên kết Mạng N2 TD - MB TDT - TH 1 23 23 m Liên kết Mạng N2 TDT - TH DDC - B 1 8 8 m Cảm biến nồng độ CO2 Khu để xe AI AWG18 DDC - B 2 34 68 m Cảm biến nồng độ CO2 Khu để xe DDC - B 2 12 24 m Đo chênh áp suất nước cứu hoả Phòng bơm DDC - B 2 16 32 m Đo nhiệt độ và độ ẩm Phòng bơm DDC - B 2 17 34 m Điều khiển tốc độ quạt hút khí thải Tủ quạt hút AO AWG18 DDC - B 1 11 11 m Đóng/mở cửa gió của quạt hút Tủ quạt hút DDC - B 1 11 11 m Trạng thái quạt hút Tủ quạt hút DI 2x1mm DDC - B 1 11 11 m Trạng thái của bơm cấp/hút Tủ DK bơm nước DDC - B 4 24 96 m Trạng thái bơm cứu hoả Tủ DK bơm cứu hoả DDC - B 3 19 57 m Chế độ A/M quạt hút Tủ quạt hút DDC - B 1 11 11 m Chế độ A/M bơm nước Tủ DK bơm nước DDC - B 2 24 48 m Chế độ A/M bơm cứu hoả Tủ DK bơm cứu hoả DDC - B 3 19 57 m Báo trip quạt hút Tủ quạt hút DDC - B 1 11 11 m Báo trip bơm nước Tủ DK bơm nước DDC - B 4 24 96 m
  8. Báo trip bơm cứu hoả Tủ DK bơm cứu hoả DDC - B 3 19 57 m Đo mức của bể nước SH Bể nước SH DDC - B 3 23 69 m Đo mức của bể nước thải Bể nước thải DDC - B 3 33 99 m Trạng thái TĐ máy bơm TD - MB DDC - B 1 23 23 m Trạng thái TĐ Tầng Hầm TDT - TH DDC - B 1 8 8 m Trạng thái các lộ đèn tầng hầm Tủ đèn tầng Hầm DDC - B 6 9 54 m Trạng thái+ ĐK đèn tầng hầm Công tắc đèn Tủ đèn tầng Hầm 3 18 54 m Start/Stop quạt hút Tủ quạt hút DO 2x1.5mm DDC - B 1 11 11 m Start/Stop bơm nước Tủ DK bơm nước DDC - B 4 24 96 m Start/Stop TĐ Máy Bơm DDC - B TD - MB 1 23 23 m Start/Stop TĐ Tầng Hầm DDC - B TDT - TH 1 8 8 m Start/Stop Lộ đèn tầng Hầm Tủ đèn tầng Hầm DDC - B 6 9 54 m Cấp cho Tủ DDC - B Power 3x1.5mm TDT - TH DDC - B 1 7 7m Cấp cho Tủ đèn tầng Hầm Tủ đèn tầng Hầm TDT - TH 4 8 32 m Máng sắt 100x60 Máng chạy dọc tầng hầm Cuối tầng hầm Phòng bơm 2 17 34 m Máng trong phòng Kỹ Thuật Máng dọc tầng hầm Thang cáp 2 3 6m Ghen hộp 100x60 Đi trong phòng kỹ thuật Máng dọc tầng hầm Xuống đáy các tủ 3 6 18 m Đi trong phòng bơm Máng dọc tầng hầm Xuống đáy các tủ 1 15 15 m
  9. Máng dọc tầng Ống D20 Cảm biến CO cuối tầng Cảm biến CO hầm 1 14 14 m Máng dọc tầng Cảm biến CO gần thang máy Cảm biến CO hầm 1 2 2m Máng dọc tầng Cảm biến bể nước sạch Bể nước sạch hầm 3 6 18 m Máng dọc tầng Cảm biến bể nước thải Bể nước thải hầm 3 16 48 m Máng dọc tầng Cảm biến nhiệt độ độ ẩm Cảm biến T&H hầm 1 2 2m Điều khiển đèn tầng hầm Công tắc đèn Tủ đèn tầng Hầm 1 18 18 m Đi dọc trục kỹ thuật Tầng 1 Tầng 11 Thang cáp 11 3.5 38.5 m Đơn Mô tả thiết bị Mã sản phẩm vị Số lượng Vị trí lắp đặt Cảm biến nhiệt độ/độ ẩm Chiếc Trong phòng bơm tầng hầm HT-67P3-0N0GO 1 Cảm biến đo nồng độ CO Chiếc Trong khu để xe tầng hầm KCOP-A-H 2 Cảm biến đo mức nước Chiếc 01 cho bể nước sinh hoạt 61F-G-AP + PS-3S-AP 2 01cho bể nước thải F03-14-3P Que đo mức nước Chiếc 03 Trong bể sinh hoạt và 03 bể nước thải F03-60-SUS304 6 Cảm biến đo áp suất nước Chiếc Đo áp đường ống cứu hoả trong phòng bơm P499VBS-404C 1 Biến tần 1.5Kw Chiếc Trong tủ quạt hút tầng hầm ACH550-01-04A1-4 1
  10. Đơn Tên Tủ Tên vật tư thiết bị trong tủ vị Số lượng Vỏ tủ H1400xW600xD180mm Chiếc 1 Chiếc LP-FX15D61-000C 2 Chiếc LP-XT91D00-000C 1 Chiếc LP-XP91D05-000C 2 Nguồn 220V - 24VDC Chiếc DDC - H 1 Cầu đấu, thanh Rail Hệ 1 Biến áp 220V - 24V 5A Chiếc 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 Công tắc, ổ cắm, đèn bộ 1 Chiếc Át tô mát 1P -20A 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1 Vỏ tủ H650xW550x180mm Chiếc 1 Đế Rơle - 7A Chiếc 12 Rơle 24V - 5A Chiếc 6 Chiếu sáng Rơle 220V - 5A Chiếc 6 tầng hầm Cầu đấu, thanh Rail Hệ 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1 Chiếc Át tô mát 1P -20A 4 Công tơ điện tử (MF7FTJ1046) Chiếc 1 Khởi động từ 220V - 40A Chiếc 1
  11. Đế Rơle 15A Chiếc TDT - TH 1 Rơle 24VAC - 12A Chiếc 1 Công tơ điện tử (MF7FTJ1046) Chiếc 1 Khởi động từ 220V - 40A Chiếc 1 Đế Rơle 15A Chiếc TD - MB 1 Rơle 24VAC - 12A Chiếc 1 TẦNG 1 Số Tổn Tín Hiệu Loại dây Mô tả Đi từ Tới lượng số mét ĐVị g Liên kết Mạng N2 Tủ NAE Tủ DDC - 1 NetWork AWG18 1 11.5 11.5 m Liên kết Mạng N2 Tủ DDC - 1 Tủ Fire Alarm 1 11 11 m Liên kết Mạng N2 Tủ DDC - 1 Tủ DDC - B 1 10 10 m Liên kết Mạng N2 TD - EAF TDT 1 10 10 m Liên kết Mạng N2 TDT TDT - T1 1 4.5 4.5 m Đo nhiệt độ phòng Tủ DDC -1 AI AWG18 Trong phòng Demo 1 6.5 6.5 m Khoá điện Cửa phòng Demo Tủ NAE 1 16 16 m Hộp đập khẩn cấp Tủ NAE Trong phòng Demo 1 14 14 m Trạng thái TDT - T1 Tủ DDC -1 DI 2x1mm TDT - T1 1 10 10 m Trạng thái các lộ đèn Tầng 1 Tủ đèn tầng 1 Tủ DDC -1 11 5.5 60.5 m Trạng thái quạt hút WC Tủ DDC -1 TD - DH T1 1 5 5 m
  12. Trạng thái quạt cấp gió tươi Tủ DDC -1 TD - DH T1 1 5 5 m Chế độ A/M quạt cấp gió tươi Tủ DDC -1 TD - DH T1 1 5 5 m Trạng thái + ĐK lộ đèn WC Công tắc WC Tủ đèn tầng 1 1 21 21 m Trạng thái + ĐK lộ đèn 1,2 Công tắc 1,2 Tủ đèn tầng 1 2 12 24 m Trạng thái +ĐK lộ đèn 3,4,5,Sảnh Công tắc3,4,5,S Tủ đèn tầng 1 4 8 32 m Trạng thái +ĐK lộ đèn 7,8 Công tắc 7,8 Tủ đèn tầng 1 2 6 12 m Trạng thái +ĐK lộ đèn 9,10 Công tắc 9,10 Tủ đèn tầng 1 2 14 28 m Tủ DDC -1 DO 2x1.5mm Start/Stop TDT - T1 TDT - T1 1 10 10 m Start/Stop Lộ đèn tầng 1 Tủ DDC -1 Tủ đèn tầng 1 11 5.5 60.5 m Start/Stop quạt hút khí thải tầng 1 Tủ DDC -1 TD - DH T1 1 5 5 m Start/Stop quạt cấp gió tươi tầng 1 Tủ DDC -1 TD - DH T1 1 5 5 m Cấp cho Tủ DDC - 1 Tủ DDC -1 Power 3x1.5mm TDT - T1 1 10 10 m Cấp cho Tủ đèn tầng 1 Tủ đèn tầng 1 TDT - T1 3 11 33 m Cấp cho Tủ Fire Alarm Tủ Fire Alarm TDT - T1 1 2 2 m Cấp cho UPS TDT - T1 UPS 1 7 7 m Cấp cho tủ NAE Tủ NAE UPS 1 5 5 m Máng sắt 100x60 Chạy trong khu kỹ thuật tầng 1 Dưới các tủ Thang cáp 2 5.2 10.4 m Chạy trong khu tủ điện tầng 1 Khoang kỹ thuật Tủ Rack 1 5 5 m Ống D20 Chạy cho cảm biến nhiệt độ Khoang kỹ thuật Thang cáp 1 2 2 m Chạy cho điều khiển 11 lộ đèn Công tắc đèn Tủ đèn tầng 1 7 10 70 m Chạy cho 2 đầu đọc thẻ Cửa phòng Demo Tủ NAE 1 14 14 m
  13. Chạy cho khoá điện và hộp đập Cửa phòng Demo Tủ NAE 1 12 12 m Tủ Rack Server 1 0 m Tủ Rack Máy trạm 2 0 m Kết nối đầu đọc thẻ bên Trong phòng Tủ NAE Trong phòng Demo 1 17 17 m Kết nối đầu đọc thẻ bên Trong phòng Tủ NAE Ngoài phòng Demo 1 17 17 m Mạng Cat6 Đơn Mô tả thiết bị Mã sản phẩm vị Số lượng Nơi lắp đặt Module giao diện Modbus Chiếc Trong tủ Rack tầng 1 1 EN-EWC100-0+CSIG Cảm biến nhiệt độ phòng Chiếc Trong phòng Demo tầng 1 1 TE-6314P-1 Thiết bị đọc thẻ an ninh Chiếc Tại cửa phòng Demo 2 6130BKT000000 Nút bấm khẩn cấp Chiếc Tại cửa phòng Demo 1 HBG113 Khoá điện Chiếc Khoá cửa phòng Demo 1 EC-235 Thẻ an ninh Chiếc Tầng 1 100 2000PGGMN Chiếc Trong phòng Demo tầng 1 Màn LCD SONY 4 KDL 46EX710
  14. Server HP ML110G6 Bộ Trong tủ Rack tầng 1 Máy tính Server 1 X3430 Máy tính trạm Bộ Trong tủ Rack tầng 1 2 HP Compaq dx 7510 Bộ Trong phòng Demo tầng 1 Máy in Kim 1 EpSon LQ - 300 + II Bộ lưu điện 1KVA Online Bộ Trong phòng Demo tầng 1 1 SANTAK - C1K Bộ chuyển mạch 24 Cổng Bộ Trong tủ Rack tầng 1 1 3C16471B Đơn Tên Tủ Tên vật tư thiết bị trong tủ vị Số lượng Vỏ tủ H1100xW600xD220mm Chiếc 1 Chiếc MS-NAE5510-1 1 Chiếc MS-NAE5520-1 1 Chiếc S321 - IP 1 Mạng NAE Cầu đấu, thanh Rail Hệ 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1 Chiếc Át tô mát 1P -20A 1 Nguồn 220V - 12VDC Chiếc 1 Công tắc, ổ cắm, đèn Bộ 1 Biến áp 220V - 24V 5A Chiếc 2 Vỏ tủ H1100xW600xD180mm Chiếc 1 Chiếc LP-FX15D61-000C 1 Chiếc LP-XT91D00-000C 2
  15. Chiếc LP-XP91D05-000C 2 Chiếc LP-XP91D03-000C 1 Cầu đấu, thanh Rail Hệ DDC - 1 1 Biến áp 220V - 24V 5A Chiếc 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 Công tắc, ổ cắm, đèn Bộ 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1 Vỏ tủ H650xW550x180mm Chiếc 1 Đế Rơle - 7A Chiếc 22 Rơle 24V - 5A Chiếc 11 Chiếu sáng Rơle 220V - 5A Chiếc 11 tầng 1 Cầu đấu, thanh Rail Hệ 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1 Chiếc Át tô mát 1P -20A 3 Vỏ tủ H650xW550x180mm Chiếc 1 Chiếc LP-XT91D00-000C 1 Chiếc LP-XP91D05-000C 2 Cầu đấu, thanh Rail Hệ 1 Biến áp 220V - 24V 5A Chiếc DDC - Fire Alarm 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 Công tắc, ổ cắm, đèn Bộ 1 Chiếc Át tô mát 1P -20A 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1
  16. Công tơ điện tử (MF7FTJ1046) Chiếc 1 Khởi động từ 220V - 40A Chiếc 1 Đế Rơle 15A Chiếc TDT - T1 1 Rơle 24VAC - 12A Chiếc 1 Công tơ điện tử (MF7FTJ1046) Chiếc TDT 1 TẦNG 2 Tổn Tín Hiệu Loại dây Mô tả Đi từ Tới số dây số mét ĐVị g Liên kết Mạng N2 Tủ DDC - 2 NetWork AWG18 TDT - T1 1 12.5 12.5 m Liên kết Mạng N2 Tủ DDC - 2 TDT - T2 1 6 6 m Trạng thái TDT - T2 Tủ DDC - 2 DI 2x1mm TDT - T2 1 6 6 m Trạng thái các lộ đèn Tầng 2 Tủ đèn tầng 2 Tủ DDC - 2 9 5.5 49.5 m Trạng thái quạt hút WC tầng 2 Tủ DDC - 2 TD - DH T2 1 6 6 m Trạng thái quạt cấp gió tươi tầng 2 Tủ DDC - 2 TD - DH T2 1 6 6 m Chế độ A/M quạt cấp gió tươi tầng 2 Tủ DDC - 2 TD - DH T2 1 6 6 m Trạng thái + ĐK lộ đèn WC Công tắc WC Tủ đèn tầng 2 1 20 20 m Trạng thái + ĐK lộ đèn 1,2,3,4 Công tắc đèn Tủ đèn tầng 2 4 9 36 m Trạng thái + ĐK lộ đèn 5,7,8,S Công tắc đèn Tủ đèn tầng 2 4 7 28 m
  17. Tủ DDC - 2 DO 2x1.5mm Start/Stop TDT - T2 TDT - T2 1 6 6 m Start/Stop Lộ đèn tầng 2 Tủ DDC - 2 Tủ đèn tầng 2 9 5.5 49.5 m Start/Stop quạt hút khí thải tầng 2 Tủ DDC - 2 TD - DH T2 1 6 6 m Start/Stop quạt cấp gió tươi tầng 2 Tủ DDC - 2 TD - DH T2 1 6 6 m Cấp cho Tủ DDC - 2 Tủ DDC - 2 Power 3x1.5mm TDT - T2 1 6 6 m Cấp cho Tủ đèn tầng 2 Tủ đèn tầng 2 TDT - T2 4 7 28 m Ghen hộp 100x60 Chạy trong khu kỹ thuật tầng 2 Dưới các tủ Thang cáp 2 6.5 13 m Ống D20 Đi vào tủ điện tầng 2 Thang cáp TDT - T2 8 1 8 m Chạy cho điều khiển 9 lộ đèn Công tắc đèn Tủ đèn tầng 2 5 10 50 m Đơn Tên Tủ Tên vật tư thiết bị trong tủ vị Số lượng Vỏ tủ H1100xW600xD180mm Chiếc 1 Chiếc LP-FX15D61-000C 1 Chiếc LP-XT91D00-000C 1 Chiếc LP-XP91D05-000C 1 Chiếc LP-XP91D03-000C 1 Cầu đấu, thanh Rail Hệ DDC - 2 1 Biến áp 220V - 24V 5A Chiếc 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 Công tắc, ổ cắm, đèn Bộ 1
  18. Chiếc Át tô mát 1P -20A 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1 Vỏ tủ H650xW550x180mm Chiếc 1 Đế Rơle - 7A Chiếc 18 Rơle 24V - 5A Chiếc 9 Chiếu sáng Rơle 220V - 5A Chiếc 9 tầng 2 Cầu đấu, thanh Rail Hệ 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1 Chiếc Át tô mát 1P -20A 4 Công tơ điện tử (MF7FTJ1046) Chiếc 1 Khởi động từ 220V - 40A Chiếc 1 Đế Rơle 15A Chiếc TDT - T2 1 Rơle 24VAC - 12A Chiếc 1 TẦNG 3
  19. Tổn Tín Hiệu Loại dây Mô tả Đi từ Tới số dây số mét ĐVị g Liên kết Mạng N2 Tủ DDC - 3 Tủ DDC - 2 NetWork AWG18 1 12 12 m Liên kết Mạng N2 Tủ TDT - T3 TDT - T2 1 10 10 m Trạng thái TDT - T3 Tủ DDC - 3 DI 2x1mm TDT - T3 1 6 6 m Trạng thái quạt hút WC tầng 3 Tủ TD - DH T3 Tủ DDC - 3 1 5 5 m Trạng thái quạt cấp gió tươi tầng 3 Tủ TD - DH T3 Tủ DDC - 3 1 5 5 m Chế độ A/M quạt cấp gió tươi tầng 3 Tủ TD - DH T3 Tủ DDC - 3 1 5 5 m Tủ DDC - 3 DO 2x1.5mm Start/Stop TDT - T3 TDT - T3 1 6 6 m Start/Stop quạt hút khí thải tầng 3 Tủ DDC - 3 Tủ TD - DH T3 1 5 5 m Start/Stop quạt cấp gió tươi tầng 3 Tủ DDC - 3 Tủ TD - DH T3 1 5 5 m Cấp cho Tủ DDC - 3 Tủ DDC - 3 Power 3x1.5mm TDT - T3 1 6 6 m Ghen hộp 100x60 Chạy trong khu kỹ thuật tầng 3 Dưới các tủ Thang cáp 1 5.5 5.5 m Ống D20 Đi vào tủ điện tầng 3 Ghen hộp TDT - T3 4 0.5 2 m Đơn Tên Tủ Tên vật tư thiết bị trong tủ vị Số lượng
  20. Vỏ tủ H650xW550x180mm Chiếc 1 Chiếc LP-XT91D00-000C 1 Chiếc LP-XP91D04-000C 1 Cầu đấu, thanh Rail Hệ 1 Biến áp 220V - 24V 5A Chiếc DDC - 3 1 Hệ Máng cáp đi dây 1 Công tắc, ổ cắm, đèn Bộ 1 Chiếc Át tô mát 1P -20A 1 dây điện đi trong tủ Hệ 1 Công tơ điện tử (MF7FTJ1046) Chiếc 1 Khởi động từ 220V - 40A Chiếc 1 Đế Rơle 15A Chiếc TDT - T3 1 Rơle 24VAC - 12A Chiếc 1 TẦNG 4

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản