Bộ báo cáo:48/2006/QD-BTC

Chia sẻ: Dang Minh Duong Duong | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:25

0
239
lượt xem
73
download

Bộ báo cáo:48/2006/QD-BTC

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ
Lưu

Nội dung Text: Bộ báo cáo:48/2006/QD-BTC

  1. Bộ báo cáo: 48/2006 /QĐ-BTC Đơn vị báo cáo: MST: Địa chỉ: Năm: Ngày: BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Thuyết Chỉ tiêu Mã số Số cuối năm minh SẢ N 9 TÀI A - TÀI SẢN NGẮN HẠN (100 = 100 10 110+120+130+140+150) 1,912 11 I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110 III.01 1,912 12 II. Đầu tư tài chính ngắn hạn 120 III.05 0 1. Đầu tư tài chính ngắn hạn 121 13 0 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn (*) 129 14 0 III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130 15 0 1. Phải thu của khách hàng 131 16 0 2. Trả trước cho người bán 132 17 0 3. Các khoản phải thu khác 138 18 0 4. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139 19 0 IV. Hàng tồn kho 140 20 0 1. Hàng tồn kho 141 III.02 21 0 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149 22 0 V. Tài sản ngắn hạn khác 150 23 0 1. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 151 24 0 2. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 152 25 0 3. Tài sản ngắn hạn khác 158 26 0 B - TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+230+240) 200 27 0 I. Tài sản cố định 210 III.03.04 28 0 1. Nguyên giá 211 29 0 2. Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 212 30 0 3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 213 31 0 II. Bất động sản đầu tư 220 32 0 1. Nguyên giá 221 33 0
  2. 2. Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 222 34 0 III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 230 III.05 35 0 1. Đầu tư tài chính dài hạn 231 36 0 2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 239 37 0 IV. Tài sản dài hạn khác 240 38 0 1. Phải thu dài hạn 241 39 2. Tài sản dài hạn khác 248 40 0 3. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 249 41 TỔNG CỘNG TÀI SẢN (250 =100 + 200) 250 42 1,912 NGUỒN VỐN 43 A - NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 320) 300 44 0 45 I. Nợ ngắn hạn 310 0 46 1. Vay ngắn hạn 311 0 2. Phải trả cho người bán 312 47 0 3. Người mua trả tiền trước 313 48 0 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 III.06 49 0 5. Phải trả người lao động 315 50 0 6. Chi phí phải trả 316 51 0 7. Các khoản phải trả ngắn hạn khác 318 52 0 8. Dự phòng phải trả ngắn hạn 319 53 II. Nợ dài hạn 320 54 0 1. Vay và nợ dài hạn 321 55 0 2. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 322 56 0 3. Phải trả, phải nộp dài hạn khác 328 57 0 4. Dự phòng phải trả dài hạn 329 58 B - VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410+430) 400 59 0 I. Vốn chủ sở hữu 410 III.07 60 0 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 61 0 2. Thặng dư vốn cổ phần 412 62 0 3. Vốn khác của chủ sở hữu 413 63 0 4. Cổ phiếu quỹ (*) 414 64 0
  3. 5. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 415 65 0 6. Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu 416 66 0 7. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 417 67 0 II. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 430 68 0 TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440 = 300+400) 440 69 0 70 CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG NB 71 1- Tài sản thuê ngoài NB1 0 2- Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công 72 NB2 0 Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược 73 3- NB3 0 74 4- Nợ khó đòi đã xử lý NB4 0 75 5- Ngoại tệ các loại NB5 0
  4. Số đầu năm 1,912 1,912 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  5. 0 0 0 0 0 0 1,912 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  6. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  7. Bộ báo cáo: 48/2006 /QĐ-BTC Đơn vị báo cáo: MST: Địa chỉ: Kỳ báo cáo: Năm Ngày: BẢNG BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH Thuyết CHỈ TIÊU Mã số minh 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 IV.08 9 2. Các khoản giảm trừ doanh thu 02 10 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10 (10 = 01 - 02) 11 4. Giá vốn hàng bán 11 12 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 20 = 10 - 11) 13 6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 14 7. Chi phí tài chính 22 15 - Trong đó: Chi phí lãi vay 23 16 8. Chi phí quản lý kinh doanh 24 17 9. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30 = 20 30 + 21 - 22 – 24) 18 10. Thu nhập khác 31 19 11. Chi phí khác 32 20 12. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) 40 21 13. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40) 50 IV.09 22 14. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 51 23 15. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 60 24 50 – 51)
  8. KINH DOANH Đơn vị tính: Năm trước Năm nay 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  9. Bộ báo cáo: MST: Đơn vị báo cáo: Địa chỉ: Năm: BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ (Theo phương pháp trực tiếp)(*) Thuyết Chỉ tiêu Mã số minh 1 2 3 9 I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 001 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 01 10 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 11 2. 02 3. Tiền chi trả cho người lao động 03 12 4. Tiền chi trả lãi vay 04 13 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 14 6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 15 7. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 07 16 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 17 II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 020 18 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn 21 19 khác 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn 22 20 khác 3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 23 21 4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24 22 5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 23 6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 24 7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 25 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 26 III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 030 27 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 31 28 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của 32 29 doanh nghiệp đã phát hành
  10. 3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 30 4.Tiền chi trả nợ gốc vay 34 31 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35 32 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 33 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 34 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20+30+40) 50 35 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 36 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61 37 Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61) 70 38
  11. Năm trước Năm nay 4 5 0 0 0 0
  12. 0 0 0 0 0 0
  13. Bộ báo cáo: MST: Đơn vị báo cáo: Địa chỉ: Năm: BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ (Theo phương pháp gián tiếp)(*) Đơn vị tính: Năm trước Thu Năm nay Mã số yết CHỈ TIÊU min h 1 2 3 4 5 I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 001 9 1. Lợi nhuận trước thuế 01 10 Điều chỉnh cho các khoản 11 2. 002 - Khấu hao TSCĐ 02 12 - Các khoản dự phòng 03 13 - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 04 14 - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 05 15 - Chi phí lãi vay 06 16 3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay 08 17 đổi vốn lưu động - Tăng, giảm các khoản phải thu 09 18 - Tăng, giảm hàng tồn kho 10 19 - Tăng, giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay 11 phải trả, thuế thu nhập phải nộp) 20 - Tăng, giảm chi phí trả trước 12 21 - Tiền lãi vay đã trả 13 22 - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 14 23 - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15 24 - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 16 25 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 26 II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư II 27 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 21 28 và các tài sản dài hạn khác
  14. 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐS đầu tư 22 và các tài sản dài hạn khác 29 3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị 23 30 khác 4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn 24 31 vị khác 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 32 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 33 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 34 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 35 III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 030 36 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của 31 37 chủ sở hữu 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ 32 38 phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 39 4. Tiền chi trả nợ gốc vay 34 40 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35 41 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 42 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 43 Lưu chuyển tiền thuần trong năm (50 = 20+30+40) 50 0 0 44 Tiền và tương đương tiền đầu năm 60 45 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại 61 46 tệ Tiền và tương đương tiền cuối năm (70 = 70 0 0 47 50+60+61)
  15. Bộ báo cáo:48/2006 /QĐ-BTC Đơn vị báo cáo: MST: Địa chỉ: Năm: BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢN Tên tài khoản Số hiệu Số dư đầu năm Nợ Có Tiền mặt 111 1,912 0 Tiền Việt Nam 1111 1,456 Ngoại tệ 1112 456 Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý 1113 Tiền gửi Ngân hàng 112 0 0 Tiền Việt Nam 1121 Ngoại tệ 1122 Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý 1123 Đầu tư tài chính ngắn hạn 121 Phải thu của khách hàng 131 Thuế GTGT được khấu trừ 133 0 0 Thuế GTGT được khấu trừ của 1331 hàng hoá, dịch vụ Thuế GTGT được khấu trừ của 1332 TSCĐ Phải thu khác 138 0 0 Tài sản thiếu chờ xử lý 1381 Phải thu khác 1388 Tạm ứng 141 Chi phí trả trước ngắn hạn 142 Nguyên liệu, vật liệu 152 Công cụ, dụng cụ 153 Chi phí sản xuất, kinh doanh dở 154 dang Thành phẩm 155 Hàng hoá 156 Hàng gửi đi bán 157 Các khoản dự phòng 159 0 0 Dự phòng giảm giá đầu tư tài 1591 chính ngắn hạn Dự phòng phải thu khó đòi 1592 Dự phòng giảm giá hàng tồn 1593 kho Tài sản cố định 211 0 0 TSCĐ hữu hình 2111 TSCĐ thuê tài chính 2112 TSCĐ vô hình 2113
  16. Hao mòn TSCĐ 214 0 0 Hao mòn TSCĐ hữu hình 2141 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính 2142 Hao mòn TSCĐ vô hình 2143 Hao mòn bất động sản đầu tư 2147 Bất động sản đầu tư 217 Đầu tư tài chính dài hạn 221 0 0 Vốn góp liên doanh 2212 Đầu tư vào công ty liên kết 2213 Đầu tư tài chính dài hạn khác 2218 Dự phòng giảm giá đầu tư tài 229 chính dài hạn Xây dựng cơ bản dở dang 241 0 0 Mua sắm TSCĐ 2411 Xây dựng cơ bản dở dang 2412 Sửa chữa lớn TSCĐ 2413 Chi phí trả trước dài hạn 242 Ký quỹ, ký cược dài hạn 244 Vay ngắn hạn 311 Nợ dài hạn đến hạn trả 315 Phải trả cho người bán 331 Thuế và các khoản phải nộp 333 0 0 Nhà nước Thuế giá trị gia tăng phải nộp 3331 0 0 Thuế GTGT đầu ra 33311 Thuế GTGT hàng nhập khẩu 33312 Thuế tiêu thụ đặc biệt 3332 Thuế xuất, nhập khẩu 3333 Thuế thu nhập doanh nghiệp 3334 Thuế thu nhập cá nhân 3335 Thuế tài nguyên 3336 Thuế nhà đất, tiền thuê đất 3337 Các loại thuế khác 3338 Phí, lệ phí và các khoản phải 3339 nộp khác Phải trả người lao động 334 0 0 Chi phí phải trả 335 Phải trả, phải nộp khác 338 0 0 Tài sản thừa chờ giải quyết 3381 Kinh phí công đoàn 3382 Bảo hiểm xã hội 3383 Bảo hiểm y tế 3384 Nhận ký quỹ, ký cược ngắn 3386 hạn Doanh thu chưa thực hiện 3387
  17. Phải trả, phải nộp khác 3388 Vay, nợ dài hạn 341 0 0 Vay dài hạn 3411 Nợ dài hạn 3412 Trái phiếu phát hành 3413 0 0 Mệnh giá trái phiếu 34131 Chiết khấu trái phiếu 34132 Phụ trội trái phiếu 34133 Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 3414 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc 351 làm Dự phòng phải trả 352 Nguồn vốn kinh doanh 411 0 0 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4111 Thặng dư vốn cổ phần 4112 Vốn khác 4118 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 413 Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu 418 Cổ phiếu quỹ 419 Lợi nhuận chưa phân phối 421 0 0 Lợi nhuận chưa phân phối năm 4211 trước Lợi nhuận chưa phân phối năm 4212 nay Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431 0 0 Quỹ khen thưởng 4311 Quỹ phúc lợi 4312 Doanh thu bán hàng và cung cấp 511 0 0 dịch vụ Doanh thu bán hàng hoá 5111 0 0 Doanh thu bán các thành phẩm 5112 0 0 Doanh thu cung cấp dịch vụ 5113 0 0 Doanh thu khác 5118 0 0 Doanh thu hoạt động tài chính 515 0 0 Các khoản giảm trừ doanh 521 0 0 thu Chiết khấu thương mại 5211 0 0 Hàng bán bị trả lại 5212 0 0 Giảm giá hàng bán 5213 0 0 Mua hàng 611 0 0 Giá thành sản xuất 631 0 0 Giá vốn hàng bán 632 0 0 Chi phí tài chính 635 0 0 Chi phí quản lý kinh doanh 642 0 0 Chi phí bán hàng 6421 0 0

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản