CSharp Week 8 DataSet XML

Chia sẻ: Le Van Anh | Ngày: | Loại File: PPT | Số trang:34

0
155
lượt xem
71
download

CSharp Week 8 DataSet XML

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Constraints Danh sách các ràng buộc đối với Table. Có 2 loại ràng buộc: ForeignKeyConstraint và UniqueConstraint

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: CSharp Week 8 DataSet XML

  1. Ớ   Ệ C (t G I ITH I U   # t ) G V:Phạm   nh  ương   A Ph Em ai:paphuong@ fthcm unsedu. l  i. . vn
  2. C hủ  đề DataSet DataTable DataColumn DataRow UniqueConstraint ForeignKeyConstraint DataRelation
  3. D at aSet N am espace:Sys em . at   t D a Là  ộtt ể  ện  abas nhưng  c ưu r m  h hi dat e  đượ l tong  ộ  ớ. b nh Bao  ồm : g N hi u  ảng  ề b Tabl e quan  ệ  aton  ữa  bảng Các  h Rel i gi các  Thực  ện r vấn  ữ i u hi tuy  d lệ Expor a ie  M L Lưu r  r m áy  ục  ộ) tr fl X ( tữ tên  c b I por ie  M L   ạo  m tfl X để t CSD L.
  4. DataSet DataView Tables DataTable DataViewManager Relations DataRow DataViewSettings DataRelation DataColumn DataViewSetting ForeignKeyContraint Constraint DataViewSetting UniqueContraint DataTable DataTable DataView: Tham gia quá trình Sort, Select dữ liệu trên Table và DataBind DataViewManager: Dùng để lấy View của tất cả Table trong DataSet
  5. D at aTabl e N am espace:Sys em . at   t D a Tạo  ảng  e b Tabl Chứa  um ns Col Chứa  Row s Chứa  Contai s r nt K hóa  nh chí quan  ệ  aton  ớibảng  Các  h Rel i v   khác Được ưu r  r l tữ tong  em or M y
  6. D at aTabl e D anh ách  t ộc í s các hu tnh Tên Ý   ĩa ngh Col ns um D anh ách  cột s các  Row s D anh ách  r   s các ow Cons r nt tai s D anh ách  r buộc  ivớiTabl   2  s các àng  đố     e.Có  l ạir buộc:For gnK eyCons r ntvà  o  àng    ei tai   U niqueCons r nt tai ChidRel i l atons Lấy ập  t quan  ệ  ảng  h b con  Par Rel i ent atons Lấy ập  t quan  ệ  ảng  h b cha Prm ar ey i yK Cho  ếtdanh ách  um n  óng   r l khóa  bi   s col đ vaitò à  chí của  ảng nh  b Tabl am e eN Cho  ếtt Tabl bi  ên  e D at aSet Cho  ếtD at   à abl hi n  ang huộc  ề bi   aSetm t e  ệ đ t v
  7. D at aTabl e D anh ách  hàm s các  Tên Ý   ĩa ngh N ew Row Tạo  ớim ộtRow   ựa  s m     d vào chem a  ủa  c D at abl at e W rt M L ieX G hibảng abl r fl X M L   t e a ie  ReadX M L Đọc ie  M L  khởit o  ảng  ữ i u fl X và   ạ b d lệ A ccept Changes G hinhận ự hay  i   s t đổ Rej Changes ect Q uay uil itạng háicủa  at l  ạ  r t   D aTabl kể ừ ần  e  t l cuốiđược oad  ặc  ccept   l ho A Changes )được  (  gọi. Sel   ect Lọc  ữ i u d lệ
  8. Vídụ   Tạo  ảng  e b Tabl
  9. Vídụ   Sử  ụng  ni d U queCons r nt tai
  10. Vídụ   Tr vấn  ữ i u: uy  d lệ
  11. D at ow aR N am espace:Sys em . at   t D a Thể  ện  ộtdòng r hi m   tong  ảng  e b Tabl
  12. D at ow aR D anh ách  t ộc í s các hu tnh Tên Ý   ĩa ngh Iem t Tr xuấtđến  phần ử r Row .Tham  ố  uy    1  t tong    s có hể à  t l “Tên  ột ,chỉ ố ndex  ột C ”   s i c . Iem A r ay t r Lấy/ án  ảng  ần ử  t r G m ph t cho oàn ow Row St e at Cho  ếttạng háicủa ow .Tr   ề  enum   bi  r t   r   ả v 1  D at aRow St e D et at ( ached,A dded,D el ed,     et   M odii   nchanged) fed,U
  13. D at ow aR D anh ách  hàm s các  Tên Ý   ĩa ngh D el e et X óa ow r G et l ChidRow s Lấy ấtcả ow   l ( ỉ  ý  ĩa    t   r chid Ch có  ngh khi aRel i đượ t ế  ậ tong  aSet D at aton  c hi tl p r D at ) G et ent Par Row Lấy ow   ent r par G et enet Par Row s Lấy  danh ách  r   s các ow cha
  14. D at ol n aC um N am espace:Sys em . at   t D a Thể  ện  cộttong  at hi 1   r D aTabl e
  15. D at ol n aC um D anh ách  t ộc í s các hu tnh Tên Ý   ĩa ngh A ut ncr ent oI em Tự  ng ăng  á r;dùng   àm   ỉ ố I ] độ t gi tị   để l ch s [ D   của  ảng abl b t e D at aType Cho  ếtki u  ữ i u  ủa  um n bi   ể d lệ c Col D ef t al aulV ue G i tị m ặc  nh á r  đị Expr s on es i Lọc ow ,t o  egat f i  í t gi r  ạ aggr ed uncton,tnh oán  á  tị col n.( em  r M SD N ) r  um  X tong  M axLengt h Chi u   ốiđa ề dàit   ReadO nl y Cho phép  á r  um n  chỉ  c,không hể  gi tị col này  đọ   t ử s khi1 ow đượ add  t e s a au    r   c  vào abl U ni que Cho  ếtgi tị tên  um n  l uni   bi   á r r col này à  que. Tương  ng ử  ụng  ni đươ s d U queCons r nt tai
  16. Vídụ  
  17. C onstai s r nt tai  ẽ không hực hinếu huộc í Cons r nts   t t   t tnh  Enf ceCons r nttong  at   or đượ gán r tai  r D aSetkhông  c  tue V ậy  cons r ntchỉ ử  ụng  c  ếu  Tabl t o a  tai   s d đượ n các  e ạ r được  vào  at add  D aSet Có  l ạicons r nt 2 o   tai : queCons r nt:X ác  nh  á r  nhấtcủa  col n  U ni tai    đị gi tị duy    1  um tên  bảng r 1  For gnK eyCons r nt:Thể  ện  ei tai    hi quan  ệ  con  ữa  h cha  gi 2  bảng.
  18. U ni queC onstai r nt D anh ách  t ộc í s các hu tnh Tên Ý   ĩa ngh Col ns um Cho  ếtcol n  s   ị  nh  ưởng  ởi bi   um nào ẽ b ả h b   uni cons r nt que  tai I Prm ar ey s i yK Cho  ếtcons r nthi n hờicó  ảitên  bi   tai   ệ t   ph  r col n  um khóa  nh chí
  19. For gnKeyC onstai ei r nt D anh ách  t ộc í s các hu tnh Tên Ý   ĩa ngh A ccept ect e Rej Rul Cho  ếtkhigọihàm   ccept bi       A Changest   ững   hình ảnh  ưởng  n abl con Chid)có  ị  nh  h đế t e  ( l   b ả hưởng heo Cas e  N one) t ( cas và  Col ns um D anh ách  um nscủa  ảng  s col   b con Rel edCol ns at um D anh ách  um nscủa  ảng  s col   b cha Cons r nt am e tai N Tên  tai cons r nt D el eRul et e G i tị   cade,N one,Set ef t  N ul á r:Cas     D aul,Set l   cade à  á r  ef tcủa  Cons r nt (Cas l gi tị D aul  1  tai ) U pdat eRul e Tương ự  el eRul t D et e
  20. Vídụ:Xây  ựng      d quan  ệ h
Đồng bộ tài khoản