Danh mục thuốc

Chia sẻ: Nguyen Phi Hiep Hiep | Ngày: | Loại File: DOC | Số trang:32

0
357
lượt xem
57
download

Danh mục thuốc

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Bản dự trù về danh mục thuốc gồm sản phẩm, nồng độ hàm lượng, nước sản xuất, ĐVT, đơn giá. Mời các bạn cùng tham khảo.

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Danh mục thuốc

  1. Ngày....tháng....năm Danh mục thuốc STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 1 ACEMOL 325MG 2/9 VIỆT NAM Viên 2 ACEMOL E VIỆT NAM Viên 3 ACEMUC 200MG LIÊN DOANH Gói 4 ACEPEN AG VIỆT NAM Gói 5 ACTICARBIN PHÁP Viên 6 ACTIVITOL PHÁP Viên 7 ACYCLOVIR CREAM 5G VIỆT NAM Tube 8 ACYCLOVIR 200MG VIỆT NAM Viên 9 ADO VIỆT NAM Viên 10 ADOFEX LIÊN DOANH Viên 11 ADONA 25MG MỸ Ống 12 ADONA 30MG MỸ Viên 13 ADRENOXYL 10MG VIỆT NAM Viên 14 AFENMAX 100MG ẤN ĐỘ Viên 15 AIKIDOGEL MỸ Miếng 16 AIR-X VIỆT NAM Viên 17 ALAXAN LIÊN DOANH Viên 18 ALBENDAZOL 400MG VIỆT NAM Viên 19 ALBENDAZOL QUẢ NÚI VIỆT NAM Viên 20 ALCOOL 90O-60ML (CỒN) VIỆT NAM Chai 21 ALIMENAZIN 5MG VIỆT NAM Viên 22 ALIPID 10mg VIỆT NAM Viên 23 ALPHA CHOAY LIÊN DOANH Viên 24 ALPHACHOAY (NGOẠI) VIỆT NAM Viên 25 ALPHACHYMOTRYPSIN VIỆT NAM Viên 26 ALSUPERAN (H/30V) VIỆT NAM Viên 27 ALUMINA VIỆT NAM Chai 28 ALUMINA II VIỆT NAM Viên 29 ALUZANE VIỆT NAM Gói 30 ALVESIN 250ML VIỆT NAM Chai 1
  2. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 31 ALVESIN 500ML VIỆT NAM Chai 32 AMBROXOL 30MG ẤN ĐỘ Viên 33 AMCARDIA 5MG VIỆT NAM Viên 34 AMEFLU DAYTIME LIÊN DOANH Viên 35 AMENAL VIỆT NAM Viên 36 AMINOPLASMA , CAVA 250ML VIỆT NAM Chai 37 AMINOPLASMA , CAVA 500ML VIỆT NAM Chai 38 AMLODIPIN 5MG ẤN ĐỘ Viên 39 AMLOR 5MG (PHÁP) VIỆT NAM Viên 40 AMOX 250MG NGẬM VIỆT NAM Viên 41 AMOX 250MG V/10 MK VIỆT NAM Viên 42 AMOX 250MG VIDI VIỆT NAM Viên 43 AMOX 500MG TG VIỆT NAM Viên 44 AMOXYL 1.5G VIDI VIỆT NAM Gói 45 AMOXYL 250MG TGP VIỆT NAM Gói 46 AMPI 500MG VIỆT NAM Viên 47 AMPICILLIN 500MG VN VIỆT NAM Viên 48 AMTAS AT ẤN ĐỘ Viên 49 ANDOL S VIỆT NAM Viên 50 ANDOXAN VIỆT NAM Viên 51 ANLEN .>50 HOP GIẤY VIỆT NAM Hộp 52 ANLEN <50T LON VIỆT NAM Hộp 53 ANLEN<50T HOP GIAY VIỆT NAM Hộp 54 ANLEN>50 LON VIỆT NAM Hộp 55 ANTACIL VIỆT NAM Viên 56 ANTIBIO HÀN QUỐC Gói 57 ANTIBIO (HỘP/10 GÓI) VIỆT NAM Gói 58 ANTIBIO TROPICAL LIÊN DOANH Gói 59 ANTIMYCOSE VIỆT NAM Lọ 60 ANTIMYCOSE 15% VIỆT NAM Lọ 61 ANTOT LYSIN LIÊN DOANH Ống 62 APITIM 5MG VIỆT NAM Viên 63 ARIEL DÁN ĐÀI LOAN Miếng 64 ARTHAMIN LIÊN DOANH Viên 65 ASMACORT VIỆT NAM Viên 2
  3. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 66 ASPEGIC 100MG VIỆT NAM Gói 67 ASPIRIN 81MG VIỆT NAM Viên 68 ASPIRIN 81MG VIỆT NAM Viên 69 ASPIRIN PH8 VIỆT NAM Viên 70 ATENOLOL 50MG (STADA) VIỆT NAM Viên 71 ATHRORCIN F ( D150 ) VIỆT NAM Viên 72 ATORVASTATIN 20MG (NGOẠI) VIỆT NAM Viên 73 ATUSSIN 60ML VIỆT NAM Chai 74 AUGMENTIN 1G VIỆT NAM Viên 75 AUGMENTIN 250MG VIỆT NAM Gói 76 AUGMENTIN 500MG VIỆT NAM Gói 77 AUGMENTIN 625MG VIỆT NAM Viên 78 AUGMEX 625MG VIỆT NAM Viên 79 AUGMEX 1G VIỆT NAM Viên 80 AZIPHAR 250MG VIỆT NAM Gói 81 AZITHROMYCIN 250MG VN VIỆT NAM Viên 82 B- NEURINE VIỆT NAM Viên 83 BABY ORESOL VIỆT NAM Gói 84 BAMBEC 10MG VIỆT NAM Viên 85 BĂNG CÁ NHÂN MILO VIỆT NAM Hộp 86 BĂNG CÁ NHÂN URGO LIÊN DOANH Hộp 87 BĂNG CUỘN BT VIỆT NAM Cuộn 88 BĂNG KEO LK VIỆT NAM Cuộn 89 BĂNG KEO URGO 1.25*5 THÁI LAN Cuộn 90 BĂNG RỐN QG VIỆT NAM Hộp 91 BĂNG THUN 3 MÓC THÁI THÁI LAN Cuộn 92 BAR LỚN VIỆT NAM Lọ 93 BAR NHỎ (60V/L) VIỆT NAM Lọ 94 BAVEGAN H/2 VIỆT NAM Viên 95 BC COMPLEX TW 5 VIỆT NAM Viên 96 BCOMPLEX C VIỆT NAM Viên 97 BECORON VIỆT NAM Viên 98 BELCOZYL KH VIỆT NAM Viên 99 BENDA 500 LIÊN DOANH Viên 100 BEPHAZYM VIỆT NAM Viên 3
  4. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 101 BERBERAL VIỆT NAM Chai 102 BEROCA VIỆT NAM Viên 103 BERODUAL XÔNG ĐỨC Chai 104 BETALGIN FORT VIỆT NAM Viên 105 BETAMETHASON ẤN ĐỘ Viên 106 BETASIPHON (BETAPHON) VIỆT NAM Hộp 107 BETOPHYL VIỆT NAM Viên 108 BIAFIN CREAM 46.5G VIỆT NAM Tube 109 BIBONLAX 3ML VIỆT NAM Ống 110 BIBONLAX 5ML VIỆT NAM Ống 111 BICARSO 100G VIỆT NAM Lọ 112 BIDIGASPAIN VIỆT NAM Gói 113 BIOBABI 100G HÀN QUỐC Lọ 114 BIOBRIL 10MG ẤN ĐỘ Viên 115 BIOLAC KH VIỆT NAM Gói 116 BIOLACTO C/100 KH VIỆT NAM Viên 117 BIOLACTO V/10 KH VIỆT NAM Viên 118 BIOLACTYL VIỆT NAM Gói 119 BIOLACTYL PHÁP LIÊN DOANH Gói 120 BIOSUBTYL VIỆT NAM Gói 121 BIOVON 8MG VIỆT NAM Viên 122 BISALAXYL VIỆT NAM Viên 123 BISEPTOL LIÊN DOANH Viên 124 BISOLVON SP VIỆT NAM Lọ 125 BISOLVON 8MG VIỆT NAM Viên 126 BNERVIT C VIỆT NAM Viên 127 BỔ PHẾ CHỈ KHÁI LỘ VIỆT NAM Chai 128 BỔ PHẾ THỦY VIỆT NAM Chai 129 BỔ TỲ PH VIỆT NAM Chai 130 BOBINA VIỆT NAM Hộp 131 BOGANIC VIỆT NAM Hộp 132 BƠM TIÊM 10CC VIỆT NAM Cái 133 BÔNG HÚT 100G BT VIỆT NAM Bộ 134 BÔNG HÚT 25G VIỆT NAM Bịch 135 BREXIN VIỆT NAM Viên 4
  5. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 136 BRICANYL SP VIỆT NAM Chai 137 BROMHEXIN 8MG VN VIỆT NAM Viên 138 BROMHEXIN 4MG VIỆT NAM Viên 139 BROMHEXIN 8MG VIỆT NAM Viên 140 BRONCHO-VAXOM CHLID 3,5MG VIỆT NAM Viên 141 BUSCOPAN 10MG PHÁP Viên 142 BUSCOPAN 10MG (V) VIỆT NAM Viên 143 BUSCOPAN C VIỆT NAM Ống 144 C CALCI XN 26 VIỆT NAM Tube 145 C1000 XN 26 VIỆT NAM Tube 146 CA-C 10000MG SỦI VIỆT NAM Viên 147 CALCI D VIỆT NAM Viên 148 CALCICORBIERE VIỆT NAM Ống 149 CALCI-D VIỆT NAM Viên 150 CALCIGENOL LIÊN DOANH Chai 151 CALCIGENOL 360ML VIỆT NAM Chai 152 CALCIO (H/50V) VIỆT NAM Viên 153 CALCITONIC VIỆT NAM Ống 154 CALCIUM SANDOZ PHÁP Ống 155 CALCIUM SANDOZ 500MG VIỆT NAM Viên 156 CALCIUM SANDOZ INJ 500MG VIỆT NAM Ống 157 CALCIUM SOFGEL NATURE MỸ Viên 158 CALEREME PDE (CLOTRIMAZOLE) VIỆT NAM Tube 159 CAMETAN VIỆT NAM Lọ 160 CAMROX 7.5MG VIỆT NAM Viên 161 CAO BẠCH HỔ VIỆT NAM Lọ 162 CAO BỒ CÂU TRẮNG VIỆT NAM Hộp 163 CAO ÍCH MẪU LĐ VIỆT NAM Chai 164 CAPOT OK LIÊN DOANH Hộp 165 CAPOT SIMPLEX MỸ Hộp 166 CAPTOPRIL 25MG ( STADA+HQ) VIỆT NAM Viên 167 CAPTOPRIL ĐH 25MG HÀN QUỐC Viên 168 CAPTOPRIL ĐỨC ĐỨC Viên 169 CARBO XANH-QUẬN 3 VIỆT NAM Chai 170 CARBOGAST VIỆT NAM Viên 5
  6. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 171 CARBOMANGO VIỆT NAM Chai 172 CARBOTRIM VIỆT NAM Viên 173 CARBOXYLANE VIỆT NAM Đôi 174 CARTISAK 500MG VIỆT NAM Viên 175 CATAFLAM (HỘP/10V) VIỆT NAM Viên 176 CEBITA HÀN QUỐC Viên 177 CEDETAMIN KH VIỆT NAM Viên 178 CEFA 250MG V/10 VIỆT NAM Viên 179 CEFA 500MG ẤN ẤN ĐỘ Viên 180 CEFA 500MG ĐT VIỆT NAM Viên 181 CEFA 500MG VIDI VIỆT NAM Viên 182 CEFACLOR 125MG GÓI VIỆT NAM Gói 183 CEFACLOR 250MG VIỆT NAM Viên 184 CEFADROXIL 500MG VIỆT NAM Viên 185 CEFIMVID 100MG VIỆT NAM Gói 186 CELES NEO VIỆT NAM Tube 187 CELIX 200MG VIỆT NAM Viên 188 CELOSTI 200 VIỆT NAM Viên 189 CEPAC 5ML ẤN ĐỘ Lọ 190 CETAPHENAC VIỆT NAM Viên 191 CETAPHIL 118ML VIỆT NAM Chai 192 CETIRIZIN ẤN ẤN ĐỘ Viên 193 CETIRIZIN ĐT VIỆT NAM Viên 194 CETIRIZIN SOFT CAPS VIỆT NAM Viên 195 CEZIL MỸ Viên 196 CEZIL 10MG (NGOẠI) VIỆT NAM Viên 197 CHIAMIN -S 500ML VIỆT NAM Chai 198 CHOICE LIÊN DOANH Vỉ 199 CHOPHYTOL VIỆT NAM Viên 200 CIFGA 500MG HG VIỆT NAM Viên 201 CIMETIDIN CND CANADA Viên 202 CIMETIDING MK VIỆT NAM Viên 203 CIPLOX COLLYRE VIỆT NAM Lọ 204 CIPROFLOXACIN 500MG LIÊN DOANH Viên 205 CLABACT 250MG VIỆT NAM Viên 6
  7. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 206 CLABACT 500 VIỆT NAM Viên 207 CLAMOXYL 250MG PHÁP Gói 208 CLANOZ VIỆT NAM Viên 209 CLOMAZ ẤN ĐỘ Viên 210 CLOPHENIAMIN 4MG VIỆT NAM Viên 211 CLOPHENIAMIN 4MG MỸ MỸ Viên 212 CLORAM H VIỆT NAM Tube 213 CLORAMPHENICOL 250MG CAPS VIỆT NAM Viên 214 CLORAXIN 0.4% VIỆT NAM Lọ 215 CLORAXIN COLLYRE 0,4%-10 ML VIỆT NAM Lọ 216 CLORPHENIRAMIN 4MG VIỆT NAM Viên 217 COCILONE 1MG ẤN ĐỘ Viên 218 COLDI B VIỆT NAM Lọ 219 COLFLU D VIỆT NAM Viên 220 COLPOSEPTINE VIỆT NAM Viên 221 CỐM 14 LƠN (PLURIVICA) VIỆT NAM Lọ 222 CỐM 14 NHỎ (PLURIVICA) VIỆT NAM Lọ 223 CỒN XOA BÓP AN TRIỆU VIỆT NAM Lọ 224 CỒN XOA BÓP BẢO LONG VIỆT NAM Lọ 225 CONCOR 5MG VIỆT NAM Viên 226 CONTRACTUBEX VIỆT NAM Tube 227 COOL-KID VIỆT NAM Miếng 228 COPHAGAN 325MG VIỆT NAM Viên 229 CORAMIN VIỆT NAM Viên 230 CORTIBION 8G VIỆT NAM Lọ 231 CORTIBION ROUSSEL LIÊN DOANH Lọ 232 CORTONYL VIỆT NAM Lọ 233 COT THONG LINH VIỆT NAM Hộp 234 COTA XOANG VIỆT NAM Hộp 235 COTAXOANG VIỆT NAM Lọ 236 COTILAM 1G VIỆT NAM Tube 237 COTRIM 480 VIỆT NAM Viên 238 COTRIM 480MG HG VIỆT NAM Viên 239 COTRIM 480MG IMEX VIỆT NAM Viên 240 COTRIM 480MG LD LIÊN DOANH Viên 7
  8. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 241 COTRIM 960MG IMEX VIỆT NAM Viên 242 COTRIM 960MG LD LIÊN DOANH Viên 243 COTRIM CAPS VIỆT NAM Viên 244 COTRIM FORT STADA 960 MG VIỆT NAM Viên 245 COVERSYL 4 MG VIỆT NAM Viên 246 COVERSYL PLUS VIỆT NAM Viên 247 COVERSYL 8MG VIỆT NAM Viên 248 CRAMECIN VIỆT NAM Viên 249 CÙ LÀ BỒ CÂU VIỆT NAM Lọ 250 CÙ LÀ CON HỔ VIỆT NAM Lọ 251 CÙ LÀ CÚP VÀNG VIỆT NAM Lọ 252 CYNAPHYTOL VIỆT NAM Lọ 253 DẠ HƯƠNG VIỆT NAM Chai 254 DAFLON PHÁP Viên 255 DAFLON 500MG VIỆT NAM Viên 256 DAGANINE 200MG VIỆT NAM Viên 257 ĐẠI TRÀNG HOÀN PH VIỆT NAM Lọ 258 DAINACOL VIỆT NAM Chai 259 DAITICOL VIỆT NAM Lọ 260 DALACIN -T VIỆT NAM Lọ 261 DANIZANE VIỆT NAM Viên 262 DẦU GẤC PV VIỆT NAM Lọ 263 DẦU GIÓ KIM VIỆT NAM Lọ 264 DẦU GIÓ NÂU LỚN VIỆT NAM Lọ 265 DẦU GIÓ NÂU NHỎ VIỆT NAM Lọ 266 DẦU GIÓ SINGAPORE 24ML ĐỨC Chai 267 DẦU GIÓ TRƯỜNG SƠN VIỆT NAM Lọ 268 DẦU GỘI DƯỢC LIỆU VIỆT NAM Chai 269 DẦU GỘI KELOG VIỆT NAM Chai 270 DẦU KD 15ML VIỆT NAM Lọ 271 DẦU KD OPC 25ML VIỆT NAM Lọ 272 DẦU KHUYNH DIỆP NHỎ VIỆT NAM Lọ 273 DẦU KHUYNH DIỆP OPC LỚN XK VIỆT NAM Lọ 274 DẦU NÓNG HOA HỒNG VIỆT NAM Chai 275 DẦU NÓNG MẶT TRỜI VIỆT NAM Chai 8
  9. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 276 DẦU NÓNG TRƯỜNG SƠN VIỆT NAM Chai 277 DẦU PHẬT LINH LỚN VIỆT NAM Chai 278 DẦU PHẬT LINH NHỎ VIỆT NAM Chai 279 DẦU PL 5ML VIỆT NAM Lọ 280 DẦU THÁI ĐỎ NHỎ (ÔNG GIÀ) VIỆT NAM Lọ 281 DẦU THIÊN THẢO VIỆT NAM Chai 282 DẦU XANH (SINGAPORE) VIỆT NAM Chai TRUNG12ML 283 ĐÈ LƯỠI GỖ VIỆT NAM Cái 284 DEBRIDAT VIỆT NAM Viên 285 DEBRIDAT SP VIỆT NAM Chai 286 DECOLGEL FL LIÊN DOANH Viên 287 DECOLGEN FORT-ACE VIỆT NAM Viên 288 DECOLGEN AC LIÊN DOANH Viên 289 DECONTRACTYL VIỆT NAM Viên 290 DENICOL (RƠ MIỆNG) VIỆT NAM Lọ 291 DENICOL RƠ MIỆNG VIỆT NAM Lọ 292 DENTALNALGIN VIỆT NAM Lọ 293 DEP VIỆT NAM Lọ 294 DERMOVATE 15G VIỆT NAM Tube 295 DESILOGEN VIỆT NAM Viên 296 DEVOMIR LIÊN DOANH Viên 297 DEXACOL COLLYRE 5ML VIỆT NAM Lọ 298 DEXAMETHASON 0,5MG (VIÊN) VIỆT NAM Viên 299 DEXTROMETHORPHAN 10MG VIỆT NAM Viên 300 DEXTROMETHORPHAN 15MG VIỆT NAM Viên 301 DIAMICRON 80MG VIỆT NAM Viên 302 DIAMICRON MR 30MG VIỆT NAM Viên 303 DIAMITEX 80MG VIỆT NAM Viên 304 DIANE 35 (HỘP/21V) VIỆT NAM Hộp 305 DIANTALVIC LIÊN DOANH Viên 306 DI-ANTALVIC VIỆT NAM Viên 307 DICCLOPHENAC 50MG MK VIỆT NAM Viên 308 DICLOFENAC 75MG VIỆT NAM Viên 309 DICLOPHENAC 50NG ẤN ẤN ĐỘ Viên 310 DIELAC ALPHA LON 900G VIỆT NAM Hộp 9
  10. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 311 DIỆP HẠ CHÂU VIỆT NAM Hộp 312 DIỆP HẠ CHÂU (V) VIỆT NAM Chai 313 DIFLUCAN (HỘP/1V) VIỆT NAM Viên 314 DIFOSFOCIN INJ 500MG VIỆT NAM Ống 315 DIGELASE LIÊN DOANH Viên 316 DIMENHYDRAT MỸ Viên 317 DIPROSALIC 15G (NHỎ) VIỆT NAM Tube 318 DIREXIOD 210MG LIÊN DOANH Viên 319 D-NAL VIỆT NAM Viên 320 DOGARLIC LỚN VIỆT NAM Hộp 321 DOGARLIC NHỎ VIỆT NAM Hộp 322 DOGMATIL 50MG VIỆT NAM Viên 323 DOLFENAL LIÊN DOANH Viên 324 DOLOWAN VIỆT NAM Viên 325 DOMITAZOL VIỆT NAM Viên 326 DOPOLARAMIN 2MG VIỆT NAM Viên 327 DOREN 10MG VIỆT NAM Viên 328 DOROGIN VIỆT NAM Viên 329 DOROPYCIN 1.5T VIỆT NAM Viên 330 DOROPYCIN 3.000.000UI VIỆT NAM Viên 331 DOROXIM 250MG (H/10V) VIỆT NAM Viên 332 DOROXIM 500MG (H/10V) VIỆT NAM Viên 333 DOTAPINE VIỆT NAM Viên 334 DOTOUX VIỆT NAM Viên 335 DOTOUX FORTE VIỆT NAM Viên 336 DOXYCILLINE ẤN ĐỘ Viên 337 DUOFILM VIỆT NAM Chai 338 DƯỠNG CỐT HOÀN TRAPHA VIỆT NAM Hộp 339 DUPHALAC 15ML VIỆT NAM Gói 340 DUXIL 30MG VIỆT NAM Viên 341 ECOPAS LIÊN DOANH Gói 342 ECOSIP PLASTER LIÊN DOANH Bịch 343 ECWIN 7,5MG (MELOXICAM) VIỆT NAM Viên 344 EFFERALGAN 80MG SUPOS (ĐẶT) VIỆT NAM Viên 345 EFFERALGAN 150 MG VIỆT NAM Gói 10
  11. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 346 EFFERALGAN 250 MG VIỆT NAM Gói 347 EFFERALGAN 500 MG VIỆT NAM Viên 348 EFFERALGAN 80 MG VIỆT NAM Gói 349 EFFERALGAN 150MG GÓI PHÁP Gói 350 EFFERALGAN 150MG SUPOS (ĐẶT) VIỆT NAM Viên 351 EFFERALGAN 150MG SUPP PHÁP Viên 352 EFFERALGAN 300MG SUPOS (ĐẶT) VIỆT NAM Viên 353 EFFERALGAN 500MG PHÁP Viên 354 EFFERALGAN 80MG GÓI PHÁP Gói 355 EFFERALGAN 80MG SUPP PHÁP Viên 356 EFFERALGAN CODEIN VIỆT NAM Viên 357 EFFERALGAN VITAMIN C VIỆT NAM Viên 358 EFFERAMOL HG VIỆT NAM Gói 359 EFFTICOL VIỆT NAM Lọ 360 EFTICOL 0,9% VIỆT NAM Lọ 361 ELCET (H/100) VIỆT NAM Viên 362 ELEMEN VIỆT NAM Ống 363 EMCARE 25ML (K DIỆP EM BÉ) VIỆT NAM Chai 364 EMCO VIỆT NAM Hộp 365 ENALAPRIL 10 VIỆT NAM Viên 366 ENALAPRIL 5MG ẤN ĐỘ Viên 367 ENAT 400 THÁI LAN Viên 368 ENAT 400MG (VIT E) H/30 VIỆT NAM Viên 369 ENERVON C VIỆT NAM Viên 370 ENO MÃ LAI Gói 371 ENPOVID E SPM LIÊN DOANH Viên 372 ENSURE GOLD LON VIỆT NAM Hộp 373 ENTERIC GÓI VIỆT NAM Gói 374 EPIDOLLE VIỆT NAM Viên 375 EROLIN 10MG (HỘP/30V) VIỆT NAM Viên 376 ERY 250 BIDI VIỆT NAM Gói 377 ERY 500MG VIDI VIỆT NAM Viên 378 ERYTHROMYCIN 250 MG (PHÁP) VIỆT NAM Gói 379 ERYTHROMYCIN NGHỆ (KEM BÔI) VIỆT NAM Tube 11
  12. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 380 ETORAL VIỆT NAM Viên 381 EUCA - OPC VIỆT NAM Viên 382 EUCABRO VIỆT NAM Chai 383 EUGICA CANDDY VIỆT NAM Viên 384 EUGICA FORT VIỆT NAM Viên 385 EUGICA HG VIỆT NAM Viên 386 EUMOVATE VIỆT NAM Tube 387 EUQUIMOL VIỆT NAM Gói 388 EVASOL 250ML VIỆT NAM Chai 389 EVASOL 500ML VIỆT NAM Chai 390 EVOCOM PLUS ẤN ĐỘ Viên 391 EXOMUC PHÁP Gói 392 EXOMUC 200 MG VIỆT NAM Gói 393 EYELIGHT YELLOW VIỆT NAM Chai 394 EYLIGHT COLLYRE VIỆT NAM Chai 395 FADFAF ẤN ĐỘ Bịch 396 FARZINCOL VIỆT NAM Viên 397 FENAFLAM 50MG VIỆT NAM Viên 398 FERLIN SP VIỆT NAM Chai 399 FEROVIT ẤN ĐỘ Vỉ 400 FETNAL 250MG ẤN ĐỘ Viên 401 FEXOTYL 120MG ẤN ĐỘ Viên 402 FEXOTYL 60MG ẤN ĐỘ Viên 403 FLAGYL 250 MG VIỆT NAM Viên 404 FLAGYL 250MG LIÊN DOANH Viên 405 FLIXONASE XỊT VIỆT NAM Lọ 406 FLUCINAR VIỆT NAM Tube 407 FLUCONAZOL 150 ẤN ĐỘ Viên 408 FLUCORT VIỆT NAM Tube 409 FLUOMEDIC VIỆT NAM Chai 410 FONCITRIL 4000 VIỆT NAM Gói 411 FOOTGEL VIỆT NAM Tube 412 FORLAX 10G VIỆT NAM Gói 413 FRANPICIN 500MG (AMPICILIN) VIỆT NAM Viên 414 FRANROXIL 500MG LIÊN DOANH Viên 12
  13. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 415 FRANTAMOL LIÊN DOANH Viên 416 FRANVIT LIÊN DOANH Viên 417 FRANVIT 3B VIỆT NAM Viên 418 FRANVITC 500 VIỆT NAM Viên 419 FUBENZOL VIỆT NAM Viên 420 FUCIDIN CREAM 15G VIỆT NAM Tube 421 FUGACAR THÁI LAN Viên 422 FUGACAR 500MG VIỆT NAM Viên 423 FUGACAR NGỌT THÁI LAN Viên 424 FUROSEMID 20MG LIÊN DOANH Viên 425 GALEPO (H/100) VIỆT NAM Viên 426 GALEPO EXTRA LIÊN DOANH Viên 427 GALEPO SPM LIÊN DOANH Viên 428 GANG TT 7,5 VIỆT NAM Đôi 429 GASTROPULGITE VIỆT NAM Gói 430 GENTAMICIN 80MG INJ VIỆT NAM Ống 431 GENTRISONE VIỆT NAM Tube 432 GINGKO BILOBA LĐ VIỆT NAM Viên 433 GINGKO BILOBA USA MỸ Viên 434 GINKARON VIỆT NAM Viên 435 GINKOR FORT VIỆT NAM Viên 436 GIUN QUẢ NÚI VIỆT NAM Viên 437 GLEXIN 500MG LIÊN DOANH Viên 438 GLIMEL 5MG VIỆT NAM Viên 439 GLOTADOL VIỆT NAM Viên 440 GLOXIN 250MG LIÊN DOANH Viên 441 GLUCERA VIỆT NAM Hộp 442 GLUCOFAST 850 MG VIỆT NAM Viên 443 GLUCOPHAGE 1G VIỆT NAM Viên 444 GLUCOPHAGE 500 MG VIỆT NAM Viên 445 GLUCOSAMIN 250MG MỸ Viên 446 GLUCOSAMIN 500MG MỸ Viên 447 GLUCOSE 5% - 500ML VIỆT NAM Chai 448 GLUCOVANCE 500/2V VIỆT NAM Viên 449 GLUMATIN (H/30V) VIỆT NAM Viên 13
  14. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 450 GLUMEFORM VIỆT NAM Viên 451 GÓT SEN VIỆT NAM Tube 452 GYNAPARX (H/30G) VIỆT NAM Gói 453 GYNOFAR 250ML LỚN VIỆT NAM Chai 454 GYNOFAR NHỎ VIỆT NAM Chai 455 GYNOFAR 250 ML VIỆT NAM Chai 456 GYNOFAR 90ML VIỆT NAM Chai 457 GYNOFORMINE LỚN VIỆT NAM Chai 458 HADOKIT VIỆT NAM Bộ 459 HAFIXIM 100 VIỆT NAM Viên 460 HAFIXIM 50MG VIỆT NAM Gói 461 HAFIXIM 50MG VIỆT NAM Viên 462 HAGIMOX 250MG VIỆT NAM Viên 463 HAGIMOX 250 VIỆT NAM Gói 464 HAGIMOX500 VIỆT NAM Viên 465 HAGINAT H/10G VIỆT NAM Gói 466 HẢI CẨU HOÀN VIỆT NAM Hộp 467 HAMÉTT VIỆT NAM Gói 468 HAPACOL 250MG VIỆT NAM Gói 469 HAPACOL 500MG SỦI VIỆT NAM Viên 470 HAPACOL 325 VIỆT NAM Viên 471 HAPACOL 325C/400 VIỆT NAM Chai 472 HAPACOL 325MG VIỆT NAM Viên 473 HAPACOL 500 VIỆT NAM Viên 474 HAPACOL 650MG VIỆT NAM Viên 475 HAPACOL CODEIN 500MG VIỆT NAM Viên 476 HAPACOL CODEIN NÉN VIỆT NAM Viên 477 HAPACOL INFANT 80MG VIỆT NAM Gói 478 HAPACOL KIDS 150MG VIỆT NAM Gói 479 HAPENXIN 500 VIỆT NAM Viên 480 HAPENXINC 250 ĐỨC Viên 481 HAPEXIN 500MG VIỆT NAM Viên 482 HASANFLON ( DAFLON ) LIÊN DOANH Viên 483 HELMINTOX 125MG VIỆT NAM Viên 484 HELMINTOX 250MG (H/3V) VIỆT NAM Viên 14
  15. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 485 HHDN LĐ VIỆT NAM Viên 486 HHDN TRAPHA H/5 VIỆT NAM Hộp 487 HILOW HÀN QUỐC Viên 488 HO 2 LÁ PHỔI VIỆT NAM Chai 489 HOÀN ATISÔ VIỆT NAM Bịch 490 HOÀN BÁT VỊ TW3 VIỆT NAM Lọ 491 HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO LON VIỆT NAM Hộp 492 HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO NHỎ VIỆT NAM Hộp 493 HOMNAPHAR GINGSENG VIỆT NAM Viên 494 HOMTAMIN GINGSENG LIÊN DOANH Viên 495 HÚT SỮA VIỆT NAM Cái 496 HYDRITE GOI VIỆT NAM Gói 497 IBANEURON VIỆT NAM Viên 498 IBAPHARTON VIỆT NAM Viên 499 IBUPROFEN 400MG ẤN ẤN ĐỘ Viên 500 IBUPROFEN 600MG ẤN ẤN ĐỘ Viên 501 ICLARAC VIỆT NAM Viên 502 IKOROX 150MG ẤN ĐỘ Viên 503 IMDUR 30MG VIỆT NAM Viên 504 IMODIUM JANSEN VIỆT NAM Viên 505 IMODIUM ẤN ẤN ĐỘ Viên 506 IMODIUM JANSEN NHAT BAN Viên 507 INCEF 500MG VIỆT NAM Viên 508 INFECIN 750.000UI LIÊN DOANH Gói 509 INHALEUR VIỆT NAM Cái 510 ITADIXIC VIỆT NAM Chai 511 KAKAMA VIỆT NAM Chai 512 KALEORID LEO VIỆT NAM Viên 513 KALFLAM 50MG VIỆT NAM Viên 514 KEFCIN 375 VIỆT NAM Viên 515 KEM ERY NGHỆ NH VIỆT NAM Tube 516 KEM NGHỆ THÁI DƯƠNG VIỆT NAM Tube 517 KẸO C CON VỊT VIỆT NAM Lọ 518 KẸO C DOREMOL VIỆT NAM Lọ 519 KẸO C LĐ VIỆT NAM Gói 15
  16. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 520 KẸO NGẬM VITAMIN C GLUCOSE VIỆT NAM Hộp 521 KẸO SỮA ONG CHÚA VIỆT NAM Lọ 522 KETOCIN VIỆT NAM Ống 523 KETODAZOL 200MG VIỆT NAM Viên 524 KHATEBAN KH VIỆT NAM Viên 525 KHẨU TRANG GIẤY VIỆT NAM Cái 526 KIDI SP LỚN VIỆT NAM Chai 527 KIM TIỀN THẢO HG VIỆT NAM Hộp 528 KLAMENTINE 1G VIỆT NAM Viên 529 KLAMENTINE 250MG (H/12GÓI) VIỆT NAM Gói 530 KLAMENTINE 625MG VIỆT NAM Viên 531 KNEMA (H/100V) GAN VIỆT NAM Viên 532 KOREAN GINGSENG 870 HÀN QUỐC Viên 533 KREMIN-S VIỆT NAM Viên 534 L ZIM 90MG HÀN QUỐC Viên 535 LACTACID 60ML BB LIÊN DOANH Chai 536 LACTACID 60ML PK THÁI LAN Chai 537 LACTACID BB 250ML THÁI LAN Chai 538 LACTACID LỚN XANH VIỆT NAM Chai 539 LACTACID NHO XANH VIỆT NAM Lọ 540 LACTACYD NHỎ (XANH, HỒNG) VIỆT NAM Lọ 541 LACTAT RINGER 500ML (PHÁP) VIỆT NAM Chai 542 LACTOGYL MK VIỆT NAM Hộp 543 LACTTACIN LỚN HỒNG VIỆT NAM Chai 544 LADOLITTE VIỆT NAM Chai 545 LADOLUGEL VIỆT NAM Bịch 546 LANA DƯỠNG DA TAY VIỆT NAM Tube 547 LANSOMEX 30mg VIỆT NAM Viên 548 LANSOPRAZOL 30MG ẤN ĐỘ Viên 549 LAROSCORBIN 1G VIỆT NAM Ống 550 LAROSCORBIN 500 MG VIỆT NAM Ống 551 L-BIO 10G VIỆT NAM Gói 552 LCT- KÒT (HỘP/10 KÍT) VIỆT NAM Bộ 553 LEGALON VIỆT NAM Viên 554 LEVIGATUS VIỆT NAM Tube 16
  17. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 555 LEVIS 10G TRAPHA VIỆT NAM Tube 556 LEVOGIN VIỆT NAM Viên 557 LEVOTAMAX 100MG (H/50V) VIỆT NAM Viên 558 LINCOCIN NTT HÀN QUỐC Viên 559 LINCOMYCIN 500MG VIỆT NAM Viên 560 LIPANTHYL 300 MG VIỆT NAM Viên 561 LIQUICAL 400 VIỆT NAM Viên 562 LISTERIN 80ML THÁI LAN Chai 563 LISTERINE 250ML VIỆT NAM Chai 564 LISTERINE 500ML VIỆT NAM Chai 565 LISTERINE 80ML VIỆT NAM Chai 566 LOBAFEN 60MG VIỆT NAM Viên 567 LOMAC 20MG LIÊN DOANH Viên 568 LOSEC INJ 40MG VIỆT NAM Ống 569 L-SUZYME 90MG (H/100V) VIỆT NAM Viên 570 LUU HUYNH VIỆT NAM Chai 571 LYPROQUIN 500MG ẤN ĐỘ Viên 572 LYSOPAINE (24V/T) VIỆT NAM Viên 573 L-ZYM 90MG VIỆT NAM Viên 574 MAALOX LD LIÊN DOANH Viên 575 MADECASSOL NEO PDE (XANH) VIỆT NAM Tube 576 MADECASSOL PDE (HỒNG) VIỆT NAM Tube 577 MAGNE B 6 LĐ VIỆT NAM Viên 578 MAGNE B6 VIỆT NAM Ống 579 MAGNE B6 VN VIỆT NAM Viên 580 MAGNE B6 CORBIE (NGOẠI) VIỆT NAM Viên 581 MAGNE B6 SANNOFI LIÊN DOANH Viên 582 MAGNE B6 TW5 VIỆT NAM Viên 583 MAI CA VIỆT NAM Tube 584 MAICA VIỆT NAM Lọ 585 MALOX II VIỆT NAM Viên 586 MARVELON (63V/HỘP) VIỆT NAM Hộp 587 MÁT GAN GIẢI ĐỘC VIỆT NAM Chai 588 MÁT GAN GIẢI ĐỘC LĐ VIỆT NAM Chai 589 MẬT NGHỆ VIÊN ( NHỎ) VIỆT NAM Chai 17
  18. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 590 MECOTRAN 500MG VIỆT NAM Viên 591 MEDAMARIN 30MG VIỆT NAM Viên 592 MEDICAIN 2%, 2ML VIỆT NAM Ống 593 MEDOCLOR 250MG VIỆT NAM Viên 594 MEGAFAST (H/10V) VIỆT NAM Viên 595 MEGYNA VIỆT NAM Viên 596 MEKOBLUE COLLYRE VIỆT NAM Lọ 597 MELEVOX 100MG (H/50V) VIỆT NAM Viên 598 MENBENDAZOL 500MG VIỆT NAM Viên 599 MEPRAZ ẤN ĐỘ Viên 600 MEPRAZ (OMEPRAZOL NGOẠI) VIỆT NAM Viên 601 METEO-SPASMYL VIỆT NAM Viên 602 METFORMIN 850MG VIỆT NAM Viên 603 METHYLEN VIỆT NAM Lọ 604 METHYLSALICYLAT VIỆT NAM Tube 605 METILONE 160mg (H/28V) VIỆT NAM Viên 606 METRONIDAZOL 400MG LIÊN DOANH Viên 607 METRONIDAZOL HG VIỆT NAM Viên 608 MEXICAM 7.5MG ẤN ĐỘ Viên 609 MICTASOL BLUE VIỆT NAM Viên 610 MIGANIL 5MG ẤN ĐỘ Viên 611 MILIAN 5% VIỆT NAM Lọ 612 MISOREN VIỆT NAM Viên 613 MITUX 200MG VIỆT NAM Gói 614 MIXTARD 30 VIỆT NAM Lọ 615 MIXTARD 30 NOVOLET VIỆT NAM Cây 616 MODOM-S VIỆT NAM Viên 617 MONDENAR VIỆT NAM Viên 618 MORECAL VIỆT NAM Viên 619 MORIAMIN S2 250ML VIỆT NAM Chai 620 MORIAMIN V/10 LIÊN DOANH Viên 621 MORIHEPAMIN 250ML VIỆT NAM Gói 622 MORIHEPAMIN 500ML VIỆT NAM Gói 623 MOTILIUM SP - 30 ML VIỆT NAM Chai 624 MOTILIUM M THÁI LAN Viên 18
  19. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 625 MOTILIUM -M (H/100) VIỆT NAM Viên 626 MOXILAV 625 VIỆT NAM Viên 627 MÙ U KEM VIỆT NAM Tube 628 MUCITUX TABS VIỆT NAM Viên 629 MUCOSTA 100MG VIỆT NAM Viên 630 MUCXITUX PHÁP Viên 631 MULTIDEX BỘT VIỆT NAM Tube 632 MULTIDEX GEL VIỆT NAM Tube 633 MULTIPLEX VIỆT NAM Viên 634 MULTIVITAMIN LỌ 100 VIỆT NAM Viên 635 MYSOLAX VIỆT NAM Viên 636 MYVITA CHANH LIÊN DOANH Viên 637 MYVITA DÂU LIÊN DOANH Viên 638 MYVITA MULTI LIÊN DOANH Viên 639 NACL 0,9%-500ML (SÚC MIỆNG) VIỆT NAM Chai 640 NACL 0,9%-500ML(SODIUMCLORIDE VIỆT NAM Chai ) 641 NADYMAX 100MG VIỆT NAM Gói 642 NALIDICIN 500MG ẤN ĐỘ Viên 643 NAPHARTAMIN VIỆT NAM Viên 644 NATRICLORIC 10ML VIỆT NAM Lọ 645 NATRICLORID 0,9% (MẮT, MŨI) VIỆT NAM Lọ 646 NATRILIX SR 1,5MG VIỆT NAM Viên 647 NAUTAMIN LIÊN DOANH Viên 648 NAUTAMINE 90MG VIỆT NAM Viên 649 NEO CODION PHÁP PHÁP Viên 650 NEO MEGYNA VIỆT NAM Viên 651 NEO PYRAZOL LIÊN DOANH Viên 652 NEO TERGYNAN VIỆT NAM Viên 653 NEOCIN COLLYRE 5ML VIỆT NAM Lọ 654 NEO-CODION VIỆT NAM Viên 655 NEODEX VIỆT NAM Lọ 656 NEODEX COLLYRE 5ML VIỆT NAM Lọ 657 NEOPEPTINE VIỆT NAM Viên 658 NEOPEPTINE SP 15ML VIỆT NAM Chai 659 NEW KEROMAX VIỆT NAM Viên 19
  20. STT Nồng độ hàm Nước ĐVT Đơn giá Sản phẩm lượng sản xuất 660 NEW V ROTO LIÊN DOANH Lọ 661 NEWHEM (NEWVIT B) 5000 UI VIỆT NAM Ống 662 NEWSTOMAX ẤN ĐỘ Viên 663 NEXIUM 40 VIỆT NAM Viên 664 NEXIUM 40 INJ VIỆT NAM Ống 665 NGHIỀN THUỐC VIỆT NAM Cái 666 NHIỆT KẾ NHAT BAN Cái 667 NICOBET 5ML VIỆT NAM Lọ 668 NIFEDIPIN 20MG HEXAL ĐỨC Viên 669 NIGAZ VIỆT NAM Viên 670 NIMESULID 100MG ẤN ĐỘ Viên 671 NIPHADAL KH VIỆT NAM Viên 672 NITROMINT 2,6MG VIỆT NAM Viên 673 NITROSTAD RETARD 2.5MG VIỆT NAM Viên 674 NIZORAL (GÓI - DẦU GỘI) VIỆT NAM Gói 675 NIZORAL LỚN VIỆT NAM Chai 676 NIZORAL NHỎ 50ML VIỆT NAM Chai 677 NIZORAL PDE 5G VIỆT NAM Tube 678 NIZORAL PDE 10G VIỆT NAM Tube 679 NIZORAL 6ML THÁI LAN Gói 680 NIZORAL TAB 200MG VIỆT NAM Viên 681 NOOTROPYL 1G VIỆT NAM Ống 682 NORASH VIỆT NAM Tube 683 NORDETTE VIỆT NAM Vỉ 684 NOSPA SANNOFI LIÊN DOANH Viên 685 NƯỚC SUỐI NHỎ 500ML VIỆT NAM Chai 686 NƯỚC SUỐI LỚN 1,5 LÍT VIỆT NAM Chai 687 NUTROPLEX SP 60ML VIỆT NAM Chai 688 NUTROPLEX SP 120ML VIỆT NAM Chai 689 NYST (RƠ MIỆNG) VIỆT NAM Gói 690 NYST RƠ MIỆNG VIỆT NAM Gói 691 OBIMIN LIÊN DOANH Viên 692 OBIMIN (HỘP/30V) VIỆT NAM Viên 693 OFLOXACIN 200MG VIỆT NAM Viên 694 OFLOXAXIN 200MG ẤN ĐỘ Viên 20
Đồng bộ tài khoản