Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây

Chia sẻ: Hoang Van Chuc | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:4

0
251
lượt xem
45
download

Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây Trong đó Cây hàng năm Tổng số Tổng số Trong đó Cây lương Cây CN hàng thực có hạt năm Nghìn ha 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây

  1. Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây Trong đó Cây hàng năm Cây lâu năm Tổng số Trong đó Trong đó Tổng số Cây lương Cây CN hàng Cây CN Tổng số thực có hạt năm lâu năm Nghìn ha 1990 9040.0 8101.5 6476.9 542.0 938.5 657.3 1991 9410.0 8475.3 6752.7 578.7 934.7 662.7 1992 9752.9 8754.4 6956.3 584.3 998.5 697.8 1993 10028.3 8893.0 7058.3 598.9 1135.3 758.5 1994 10381.4 9000.6 7135.7 655.8 1380.8 809.9 1995 10496.9 9224.2 7324.3 716.7 1272.7 902.3 1996 10928.9 9486.1 7620.6 694.3 1442.8 1015.3 1997 11316.4 9680.9 7768.2 728.2 1635.5 1153.4 1998 11740.4 10011.3 8016.0 808.2 1729.1 1202.7 1999 12320.3 10468.9 8348.6 889.4 1851.4 1257.8 2000 12644.3 10540.3 8399.1 778.1 2104.0 1451.3 2001 12507.0 10352.2 8224.7 786.0 2154.8 1475.8 2002 12831.4 10595.9 8322.5 845.8 2235.5 1491.5 2003 12983.3 10680.1 8366.7 835.0 2303.2 1510.8 2004 13184.5 10817.8 8437.8 857.1 2366.7 1554.3 2005 13287.0 10818.8 8383.4 861.5 2468.2 1633.6 2006 13409.8 10868.2 8359.7 841.7 2541.6 1708.6 2007 13555.6 10894.9 8304.7 846.0 2660.7 1821.7 Sơ bộ 2008 13873.9 11157.8 8542.0 805.8 2716.1 1886.1 Chỉ số phát triển ( Năm trước = 100 ) - % 1990 100.7 100.4 100.8 99.7 103.5 105.2 1991 104.1 104.6 104.3 106.8 99.6 100.8 1992 103.6 103.3 103.0 101.0 106.8 105.3 1993 102.8 101.6 101.5 102.5 113.7 108.7 1994 103.5 101.2 101.1 109.5 121.6 106.8 1995 101.1 102.5 102.6 109.3 92.2 111.4 1996 104.1 102.8 104.0 96.9 113.4 112.5 1997 103.5 102.1 101.9 104.9 113.4 113.6
  2. 1998 103.7 103.4 103.2 111.0 105.7 104.3 1999 104.9 104.6 104.1 110.0 107.1 104.6 2000 102.6 100.7 100.6 87.5 113.6 115.4 2001 98.9 98.2 97.9 101.0 102.4 101.7 2002 102.6 102.4 101.2 107.6 103.7 101.1 2003 101.2 100.8 100.5 98.7 103.0 101.3 2004 101.5 101.3 100.8 102.6 102.8 102.9 2005 100.8 100.0 99.4 100.5 104.3 105.1 2006 100.9 100.5 99.7 97.7 103.0 104.6 2007 101.1 100.2 99.3 100.5 104.7 106.6 Sơ bộ 2008 102.3 102.4 102.9 95.2 102.1 103.5
  3. ây lâu năm Trong đó Cây ăn quả 281.2 271.9 260.9 296.0 320.1 346.4 375.5 426.1 447.0 512.8 565.0 609.6 677.5 724.5 746.8 767.4 771.4 778.5 775.3 99.8 96.7 96.0 113.5 108.1 108.2 108.4 113.5
  4. 104.9 114.7 110.2 107.9 111.1 106.9 103.1 102.8 100.5 100.9 99.6

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản