Diện tích một số cây công nghiệp hàng năm

Chia sẻ: Hoang Van Chuc | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:2

0
306
lượt xem
56
download

Diện tích một số cây công nghiệp hàng năm

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Diện tích một số cây công nghiệp hàng năm Bông Đay Cói Mía Nghìn ha 130.6 224.8 237.0 257.0 283.0 344.2 302.3 290.7 320.0 313.2 286.1 266.3 288.1 293.4 271.1 Lạc 1990 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Diện tích một số cây công nghiệp hàng năm

  1. Diện tích một số cây công nghiệp hàng năm Bông Đay Cói Mía Lạc Nghìn ha 1990 8.3 11.7 11.4 130.6 201.4 1995 17.5 7.5 10.4 224.8 259.9 1996 15.0 8.0 9.1 237.0 262.8 1997 15.2 11.6 11.1 257.0 253.5 1998 23.8 6.7 9.8 283.0 269.4 1999 21.2 4.1 10.9 344.2 247.6 2000 18.6 5.5 9.3 302.3 244.9 2001 27.7 7.8 9.7 290.7 244.6 2002 34.1 9.8 12.3 320.0 246.7 2003 27.8 4.8 14.0 313.2 243.8 2004 28.0 4.9 13.0 286.1 263.7 2005 25.8 5.6 12.5 266.3 269.6 2006 20.9 6.3 12.3 288.1 246.7 2007 12.1 11.0 13.8 293.4 254.5 Sơ bộ 2008 5.2 3.4 11.7 271.1 256.0 Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - % 1991 194.0 89.7 82.5 110.0 104.7 1995 132.6 113.6 95.4 134.9 104.7 1996 85.7 106.7 87.5 105.4 101.1 1997 101.3 145.0 122.0 108.4 96.5 1998 156.6 57.8 88.3 110.1 106.3 1999 89.1 61.2 111.2 121.6 91.9 2000 87.7 134.1 85.3 87.8 98.9 2001 148.9 141.8 104.3 96.2 99.9 2002 123.1 125.6 126.8 110.1 100.9 2003 81.5 49.0 113.8 97.9 98.8 2004 100.7 102.1 92.9 91.3 108.2 2005 92.1 114.3 96.2 93.1 102.2 2006 81.0 112.5 98.4 108.2 91.5 2007 57.9 174.6 112.2 101.8 103.2 Sơ bộ 2008 43.0 30.9 84.8 92.4 100.6
  2. Đậu tương Thuốc lá 110.0 26.5 121.1 27.7 110.3 23.9 106.4 26.3 129.4 32.4 129.1 32.5 124.1 24.4 140.3 24.4 158.6 26.6 165.6 23.0 183.8 16.3 204.1 16.8 185.6 26.7 187.4 19.2 191.5 16.4 = 100) - % 91.9 142.3 91.7 113.1 91.1 86.3 96.5 110.0 121.6 123.2 99.8 100.3 96.1 75.1 113.1 100.0 113.0 109.0 104.4 86.5 111.0 70.9 111.0 103.1 90.9 158.9 101.0 71.9 102.2 85.4

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản