Diện tích và sản lượng lúa cả năm

Chia sẻ: Hoang Van Chuc | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:4

0
351
lượt xem
69
download

Diện tích và sản lượng lúa cả năm

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Diện tích và sản lượng lúa cả năm Diện tích Chia ra Tổng số Lúa đông xuân Lúa hè thu Lúa mùa Tổng số Sản lượng Chia ra Lúa đông xuân Lúa hè thu Nghìn ha 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Diện tích và sản lượng lúa cả năm

  1. Diện tích và sản lượng lúa cả năm Diện tích Sản lượng Chia ra Chia ra Tổng số Lúa Lúa Tổng số Lúa Lúa Lúa mùa đông xuân hè thu đông xuân hè thu Nghìn ha Nghìn tấn 1990 6042.8 2073.6 1215.7 2753.5 19225.1 7865.6 4090.5 1991 6302.8 2160.6 1382.1 2760.1 19621.9 6788.3 4715.8 1992 6475.3 2279.0 1448.6 2747.7 21590.4 9156.3 4907.2 1993 6559.4 2323.6 1549.1 2686.7 22836.5 9035.6 5633.1 1994 6598.6 2381.4 1586.1 2631.1 23528.2 10508.5 5679.4 1995 6765.6 2421.3 1742.4 2601.9 24963.7 10736.6 6500.8 1996 7003.8 2541.1 1984.2 2478.5 26396.7 12209.5 6878.5 1997 7099.7 2682.7 1885.2 2531.8 27523.9 13310.3 6637.8 1998 7362.7 2783.3 2140.6 2438.8 29145.5 13559.5 7522.6 1999 7653.6 2888.9 2341.2 2423.5 31393.8 14103.0 8758.3 2000 7666.3 3013.2 2292.8 2360.3 32529.5 15571.2 8625.0 2001 7492.7 3056.9 2210.8 2225.0 32108.4 15474.4 8328.4 2002 7504.3 3033.0 2293.7 2177.6 34447.2 16719.6 9188.7 2003 7452.2 3022.9 2320.0 2109.3 34568.8 16822.7 9400.8 2004 7445.3 2978.5 2366.2 2100.6 36148.9 17078.0 10430.9 2005 7329.2 2942.1 2349.3 2037.8 35832.9 17331.6 10436.2 2006 7324.8 2995.5 2317.4 2011.9 35849.5 17588.2 9693.9 2007 7207.4 2988.4 2203.5 2015.5 35942.7 17024.1 10140.8 Sơ bộ 2008 7414.3 3013.1 2368.8 2032.4 38725.1 18325.5 11414.2 Chỉ số phát triển (Năm trước =100) - % 1990 102.2 104.1 106.6 99.1 101.2 104.3 100.7 1991 104.3 104.2 113.7 100.2 102.1 86.3 115.3 1992 102.7 105.5 104.8 99.6 110.0 134.9 104.1 1993 101.3 102.0 106.9 97.8 105.8 98.7 114.8 1994 100.6 102.5 102.4 97.9 103.0 116.3 100.8 1995 102.5 101.7 109.9 98.9 106.1 102.2 114.5 1996 103.5 104.9 113.9 95.3 105.7 113.7 105.8 1997 101.4 105.6 95.0 102.2 104.3 109.0 96.5 1998 103.7 103.7 113.5 96.3 105.9 101.9 113.3
  2. 1999 104.0 103.8 109.4 99.4 107.7 104.0 116.4 2000 100.2 104.3 97.9 97.4 103.6 110.4 98.5 2001 97.7 101.5 96.4 94.3 98.7 99.4 96.6 2002 100.2 99.2 103.7 97.9 107.3 108.0 110.3 2003 99.3 99.7 101.1 96.9 100.4 100.6 102.3 2004 99.9 98.5 102.0 99.6 104.6 101.5 111.0 2005 98.4 98.8 99.3 97.0 99.1 101.5 100.1 2006 99.9 101.8 98.6 98.7 100.0 101.5 92.9 2007 98.4 99.8 95.1 100.2 100.3 96.8 104.6 Sơ bộ 2008 102.9 100.8 107.5 100.8 107.7 107.6 112.6
  3. ượng Chia ra Lúa mùa n tấn 7269.0 8117.8 7526.9 8167.8 7340.3 7726.3 7308.7 7575.8 8063.4 8532.5 8333.3 8305.6 8538.9 8345.3 8640.0 8065.1 8567.4 8777.8 8985.4 98.3 111.7 92.7 108.5 89.9 105.3 94.6 103.7 106.4
  4. 105.8 97.7 99.7 102.8 97.7 103.5 93.3 106.2 102.5 102.4

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản