Doanh thu

Chia sẻ: Thanh Phuong | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:9

0
69
lượt xem
27
download

Doanh thu

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ
Lưu

Nội dung Text: Doanh thu

  1. Doanh thu Biên lợi nhuận ròng Springtime (‘000) 4.374 229.983 1,90% Microflow 13.426 855.685 1,57% 32.219 4.771.114 0,68% Simon (439.693) 16.826.310 (2,61%) East Side Bảng 2.4. Điều chỉnh giá vốn hàng bán GVHB Khấu hao GVHB điều chỉnh EAST SIDE 11.008.116 92.320 10.915.796 185.781 6.798 178.983 SPRINGTIME (‘000) 4.233.773 0 4.233.773 SIMON Bảng 2.5. Lãi gộp điều chỉnh Doanh thu GVHB điều chỉnh Lãi gộp điều chỉnh EAST SIDE 16.826.310 10.915.796 5.910.514 229.919 178.938 50.936 SPRINGTIME 4.771.114 4.233.773 537.341 SIMON DITRIBUTING Bảng 2.6. Biên lãi gộp Doanh thu Lãi gộp điều chỉnh Biên lãi gộp EAST SIDE 16.826.310 5.910.514 35,13% 229.919 50.936 22,15% SPRINGTIME (‘000) 4.771.114 537.341 11,26% SIMON Bảng 2.7. Chi phí hoạt động điều chỉnh
  2. Chi phí hoạt động Chi phí hoạt động Khấu hao đã điều chỉnh EAST SIDE 6.012.075 216.165 5.795.910 35.047 0 35.047 SPRINGTIME (‘000) 440.384 42.745 397.639 SIMON 840.659 10.619 830.040 MICROFLOW Bảng 2.8. % chi phí hoạt động Chi phí hoạt động Doanh thu % chi phíhoạt động đã điều chỉnh MICROFLOW 855.658 830.040 97,01% 16.826.310 5.795.910 34,45% EAST SIDE 229.919 35.047 15,24% SPRINGTIME (‘000) 4.771.114 397.639 8,33% SIMON Bảng 2.9 : % đệm Biên lợi nhuận gộp SG&A% Đ ệm SPRINGTIME 22,15% 15,24% 6,91% 100% 97,01% 2,99% MICROFLOW 11,26% 8,33% 2,93% SIMON 35,13% 34,45% 0,68% EASTSIDE Bảng 2.10 % Chi phí khấu hao Doanh thu Khấu hao % chi phí khấu hao 229.919 6.798 2,96% SPRINGTIME (‘000) 16.826.658 308.485 1,83%
  3. 855.658 10.619 1,24% EASTSIDE 4.771.114 42.745 0,90% MICROFLOW SIMON Bảng 2.11. Tỷ lệ tài sản/doanh thu Tổng tài sản/doanh Tổng tài sản Doanh thu thu SPRINGTIME (‘000) 132.664 229.919 57,7% EASTSIDE 5.415.326 16.826.310 32,2% 1.151.163 4.771.114 24,1% SIMON 181.172 855.658 21,1% MICROFLOW Bảng 2.12. Chi phí trả lãi % Chi phí trả lãi Doanh thu % chi phí trả lãi EASTSIDE 553.212 16.826.310 3,29% SPRINGTIME (‘000) 4.991 229.919 2,17% 71.076 4.771.114 1,49% SIMON 0 855.658 0,00% MICROFLOW Bảng 2.13 Biên lợi nhuận ròng - biên hoạt động Biên lợi nhuận Biên hoạt động SPRINGTIME 1,90% 1,78% MICROFLOW 1,57% 1,75% 0,68% 0,54% SIMON (2,61%) 4,44% EASTSIDE
  4. Các tỷ suất về hiệu quả Bảng 2.14 Tỷ lệ khoản phải thu/ doanh thu Khoản phải thu Doanh thu % EASTSIDE 1.733.503 16.826.310 10,3% 581.342 4.771.114 12,2% SIMON 29.994 229.919 13,0% SPRINGTIME 130.992 855.658 15,3% MICROFLOW Bảng 2.15 Số ngày phải thu % Ngày Số ngày phải thu EASTSIDE 10,3% 365 38 12,2% 365 44 SIMON 13,0% 365 47 SPRINGTIME 15,3% 365 56 MICROFLOW Bảng 2.16: tỷ lệ % hàng tồn kho/GVHB GVHB đã điều Hàng tồn kho % chỉnh SIMON 174.725 4.233.773 4,1% 26.541 178.983 14,8% SPRINGTIME 1.951.785 10.915.796 17,9% EASTSIDE Bảng 2.17. Ngày tồn kho % Ngày Ngày tồn kho 4,% 365 15 SIMON
  5. 14,8% 365 54 SPRINGTIME 17,9 365 65 EASTSIDE Bảng 2.18 Tỷ lệ % khoản phải trả/GVHB GVHB đã điều Khoản phải trả % chỉnh EASTSIDE 1.165.509 10.915.796 10,7% 200.972 4.233.773 4,7% SIMON 7.829 178.983 4,4% SPRINGTIME Bảng 2.19. Số ngày khoản phải trả % Số ngày Số ngày phải trả EASTSIDE 10,7% 365 39 4,8% 365 17 SIMON 4,4% 365 16 SPRINGTIME Bảng 2.20. Số ngày phải trả và số ngày dự trữ hàng Số ngày phải trả Số ngày dự trữ Chênh lệch EASTSIDE 39 65 (26) 17 15 2 SIMON 16 54 (38) SPRINGTIME Bảng 2.21. Số ngày phải thu với số ngày phải trả của công ty MICROFLOW 23.837 1986 TK phải trả 855.658 1986 Doanh thu
  6. 2,8% % của số ngày phải trả/doanh thu 10 Số ngày TK phải trả (365 x 2,8%) 56 Số ngày TK phải thu (xem bảng 2.15) (46) Số ngày chênh lệch Bảng 2.22. Tỷ lệ % giữa tài sản cố định và doanh thu TSCĐ thuần Doanh thu TSCĐ/doanh thu Microflow 44.776 855.658 5,2% 296.199 4.771.114 6,2% Simon 1.291.671 16.826.310 7,7% EAST SIDE 69.910 229.919 30,4% SPRINGTIME Bảng 2.23 . Tổng tài sản/doanh thu TSCĐ thuần Doanh thu TSCĐ/doanh thu Microflow 181.172 855.658 21,2% 1.151.163 4.771.144 24,1% Simon 5.415.326 16.826.310 32,2% EAST SIDE 132.664 29.919 57,7% SPRINGTIME (‘000) Tỷ suất vay nợ Bảng 2.24. Tỷ lệ: Nợ/vốn chủ sở hữu Nợ Vốn CSH Tỷ suất Nợ/TS 63.193 64.471 0.91 SPRINGTIME (‘000) 934.041 271.122 4.3 Simon
  7. 4.944.099 471.221 10.49 EAST SIDE 178.001 3.171 56.13 Microflow Bảng 2.25 Cơ cấu các khoản nợ chịu lãi Khoản nợ Khoản nợ Phải chịu lãi/tổng phải chịu lãi không chịu lãi nợ Microflow 6.730 171.631 3,78% 35.017 28.176 55,41% SPRINGTIME (‘000) 3.475.271 1.468.828 70,29% EAST SIDE 694.475 239.566 74,35% Simon Bảng 2.26. % chi phí trả lãi Nợ phải chịu lãi/tổng nợ Nợ/vốn CSH Microflow 3,78% 56,13 35,41% 0,91 SPRINGTIME (‘000) 70,29% 10,49 EAST SIDE 74,35% 4,30 Simon Tính thanh Khoản Bảng 2.27: vốn lưu động (ròng) Tài sản lưu động TS nợ ngắn hạn Vốn lưu động SPRINGTIME (‘000) 62.074 20.080 41.994 815.369 661.862 153.507 Simon 136.208 178.001 (41.793) Microflow 3.985.942 4.374.017 (388.075) EAST SIDE
  8. Bảng 2.28 Tỷ suất thanh toán hiện hành Tỷ suất thanh Tài sảnlưu động TS nợ ngắn hạn toánhiện hành SPRINGTIME Mills (‘000) 62.074 20.080 3.09 815.369 661.862 1.23 Simon distributing 3.985.942 4.374.017 0.91 East side offce supply 136.208 178.001 0.77 Microflow Bảng 2.29. Tỷ suất thanh toán nhanh Tỷ suất thanh toán TSLĐ Nợ ngắn hạn nhanh SPRINGTIME Mills (‘000) 31.497 20.080 1,57 588.466 661.862 0,89 Simon 133.008 178.001 0,75 Microflow 1.744.425 4.374.017 0,40 East side Vốn lưu động
Đồng bộ tài khoản