Giá trị hàng việt tại Nhật - Phụ lục A

Chia sẻ: Nguyen Hoang Phuong Uyen | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:12

0
34
lượt xem
4
download

Giá trị hàng việt tại Nhật - Phụ lục A

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Construct item COI – People People are well educated Emphasis on technical/vocational training People are hard working People are creative People are friendly and likable Technical skills of work force are high Country actively participates in international affairs People are motivated to raise living standards People produce highly technical product COI - Products Products made with meticulous workmanship Products are distributed worldwide Products need frequent repairs (reversed poles)

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Giá trị hàng việt tại Nhật - Phụ lục A

  1. PHụ LụC A: CÁC NộI DUNG LIÊN QUAN ĐếN BảNG QUESTIONNAIRE A.1. Mô hình thang đo của Knight, G.A. & Calantone, R.J (1999) và kết quả phân tích nhân tố khẳng định Standardized Cronbach’s Construct item SE t-value coefficient alpha COI – People 0.86 People are well educated 0.725 0.055 13.23 Emphasis on technical/vocational training 0.775 0.049 15.66 People are hard working 0.761 0.060 12.69 People are creative 0.596 0.063 9.53 People are friendly and likable 0.474 0.065 7.35 Technical skills of work force are high 0.812 0.055 14.86 Country actively participates in international 0.637 0.059 10.76 affairs People are motivated to raise living standards 0.660 0.057 11.65 People produce highly technical product 0.769 0.060 12.79 COI - Products 0.55 Products made with meticulous workmanship 0.740 0.064 11.51 Products are distributed worldwide 0.491 0.070 7.03 Products need frequent repairs (reversed 0.277 0.070 3.97 poles) Products are long-lasting; durable 0.644 0.074 8.65 Country is friendly in international affairs 0.375 0.061 6.17 Beliefs 0.67 In general, Mercedes Benz (Toyota, General Motors) cars made in Germany (Japan, the USA) are ...
  2. technically advanced 0.775 0.063 12.21 prestigious 0.485 0.057 8.48 of good serviceability 0.478 0.084 5.67 of good workmanship 0.855 0.073 11.71 economically Priced 0.362 0.098 3.70 of good quality overall 0.969 0.066 14.76 (continued) Standardized Cronbach’s Construct item SE t-value coefficient alpha Attitudes 0.90 Suppose Germany, Japan, and the US had a car equal in , what would be your attitude toward purchasing a car from each of the following countries (Germany, Japan, and USA)? (extremely unfavorable/extremely favorable) technical advancement 0.719 0.078 9.22 prestige 0.809 0.077 10.51 workmanship 0.858 0.065 13.29 price 0.805 0.073 11.03 serviceability 0.851 0.068 12.51 overall quality 0.812 0.064 12.69 Notes: All t-values were significant at the 0.01 level All scales were anchored by “strongly agree/strongly disagree” except as noted Model fit: Chi-square = 524.9 293 degrees of freedom Bentler-Bonett Normed Fit Index = 0.975 Bentler-Bonett Nonnormed Fit Index = 0.987 Comparative Fit Index = 0.989 Nguồn: Knghit et al. (1999).
  3. A.2. NỘI DUNG TRONG BẢNG QUESTIONNAIRE 外国?に Š?する’査 問₡:ベトナム?(ベトナム?社会?義共和国?)に?いて?Ç のよ?うに?v い ま?·か。それ?¼れ?Ì 文章に?いて? な?½のお気持ちに?–?はま?も?Ì を選 I 択して?­ださい。【必須】 全くそう思わな?¢1 2 3 4 5 全くそう思う ① ベトナム?の人々は良 Ç く教育 ç され?いる?B ② ベトナム?で?Í 技術的な Œ 練?重点が置かれ?いる?B ③ ベトナム?の人々は勤?勉で? る?B ④ ベトナム?の人々は創造¢的で? る?B ⑤ ベトナム?の人々は親しみがあり?D 感が持て?。 ⑥ ベトナム?の労働者 Ị?Ì スキル?は高?い。 ⑦ ベトナム?は積?的に?‘ 社会?参加?µ て?¢る?B ⑧ ベトナム?の人々は生活?水?準?の向?を目?w して?¢る?B ⑨ ベトナム?の人々は技術的に ₡?x な »品を生産して?¢る。 問₡:ベトナム?(ベトナム?社会?義共和国?)と?その製品に?いて?Ç の よ?うに?v いま?·か。それ?¼れ?Ì 文章に?いて? な?½のお気持ちに?–?は ま?も?Ì を選 I 択して?­ださい。【必須】 全くそう思わな?¢1 2 3 4 5 全くそう思う ① ベトナム?製品は高?い技量に?ỉ?作られ?いる?B ② ベトナム?製品は世界中?に?L がっ?いる?B ③ ベトナム?は国?際?Ð 会?対?して?F 好的な?‘?ある?B ④ ベトナム?は水?産物の大?^産地・水?揚地で? る?B ⑤ ベトナム?の食べ物はおいしい。 ⑥ ベトナム?製品の一”?I な?m 名度は高?い。 ⑦ ベトナム?産の食品は安?S で? る?B ■これ?降の質¿問?¶中?の水?産物・水?産加?H 物と?は主?魚›?A えび?、い か、貝 L 類 Þ な?Ç の生・冷?€?E 塩?・乾燥?製品等?のこと?を示しま?·。 問₡:ベトナム?産の水?産物・水?産加?H 物に?いて?A どのよ?うに?v い ま?·か。それ?¼れ?Ì 項?目?つ?¢て? な?½のお気持ちに?–?はま?も?Ì を選 I 択して?­ださい。 【必須】
  4. 全くそう思わな?¢1 2 3 4 5 全くそう思う 一”?I に?x トナム?産の水?産物・水?産加?H 品は: ① 技術的に進ん?で?¢る?B ② 評]判が良 Ç い。 ③ 経済?I な?¿格で? る?B ④ 安?S で? る?B ⑤ 健?康的で? る?B ⑥ 栄養{がある?B ⑦ おいしい。 ⑧ 全体的に?i 質¿がよ?い。 問₡: も?µ ベトナム?、 イン?ドネシア、 そして?C ン?ド産の水?産物・水?産加?H 物が、以?º の点で?¯等?で? る i 差がな?¢)と?仮定?·る?ら、ベトナム? 産の水?産物・水?産加?H 物の購入?対?して?A あな?½のお気持ちに?–? はま?も?Ì をそれ?¼れ‘択して?­ださい。 【必須】 ベトナム?産水?産物・水?産加?H 物の購入?Í 非 đ?í に?D ま?µ くな?¢ 1 2 3 4 5 非 đ?í に好 ま?µ い ① 技術進歩?Ì 点で?¯等? ② 評]判の点で?¯等? ③ 価格の点で?¯等? ④ 安?S 性の点で?¯等? ⑤ 健?康性の点で?¯等? ⑥ 栄養{の点で?¯等? ⑦ おいしさの点で?¯等? ⑧ 全体的な?i 質¿の点で?¯等? ⑨ 価格と?全体的な?i 質¿の点で?¯等? ⑩ 上‹全て?Ì 要 v 素の点で?¯等? 問₡:あな?½はこれ?で?ベトナム?へ?行っ?½こと?があり?すか。 【必須】 1: 行っ?½こと?がな?¢ 2Q:1P 回? 3R:2Q 回? 4S:3R 回? 5T: 4S 回?以?
  5. A.3. NỘI DUNG TRONG BẢNG QUESTIONNAIRE (Bản dịch tiếng Việt) ĐIềU TRA Về NƯ?C NGOÀI CÂU 1 : ANH/CHị NHậN XÉT Về VIệT NAM (CộNG HÒA XÃ HộI CHủ NGHĨA VIệT NAM) NHƯ THế NÀO? XIN ANH/CHị LựA CHọN CÂU TRả LờI THÍCH HợP VớI Ý KIếN CủA ANH/CHị CHO CÁC CÂU HỏI SAU ĐÂY. (BắT BUộC) RấT KHÔNG ĐồNG Ý 1 2 3 4 5 RấT ĐồNG Ý ① NGƯ?I VIệT NAM Đ?ợC GIÁO DụC TốT. ② Ở VIệT NAM, VIệC ĐÀO TạO Về Kỹ THUậT Đ?ợC CHÚ TRọNG. ③ NGƯ?I VIệT NAM SIÊNG NĂNG. ④ NGƯ?I VIệT NAM SÁNG TạO. ⑤ NGƯ?I VIệT NAM THÂN THIệN VÀ THÚ Vị. ⑥ Kỹ NĂNG CủA LựC LƯ?NG LAO ĐộNG CAO. ⑦ NƯ?C VIệT NAM TÍCH CựC THAM GIA VÀO XÃ HộI QUốC Tế. ⑧ NGƯ?I VIệT NAM Đ?ợC THÚC ĐẩY NÂNG CAO CHUẩN MựC SINH HOạT. ⑨ NGƯ?I VIệT NAM SảN XUấT SảN PHẩM Kỹ THUậT CAO. CÂU 2 : ANH/CHị NHậN XÉT Về VIệT NAM (CộNG HÒA XÃ HộI CHủ NGHĨA VIệT NAM) VÀ SảN PHẩM CủA VIệT NAM NHƯ THế NÀO? XIN ANH/CHị LựA CHọN CÂU TRả LờI THÍCH HợP VớI Ý KIếN CủA ANH/CHị CHO CÁC CÂU HỏI SAU ĐÂY. (BắT BUộC) RấT KHÔNG ĐồNG Ý 1 2 3 4 5 RấT ĐồNG Ý ① SảN PHẩM VIệT NAM Đ?ợC LÀM VớI Kỹ NĂNG CAO. ② SảN PHẩM VIệT NAM Đ?ợC PHÂN PHốI TRÊN Cả THế GIớI. ③ NƯ?C VIệT NAM HữU NGHị TRONG XÃ HộI QUốC Tế. ④ NƯ?C VIệT NAM LÀ NƠI CUNG CấP LớN CủA THủY SảN. ⑤ THứC ĂN (NÓI CHUNG) VIệT NAM NGON. ⑥ MứC Độ PHổ BIếN NÓI CHUNG CủA SảN PHẩM VIệT NAM CAO. ⑦ THựC PHẩM XUấT Xứ Từ VIệT NAM AN TOÀN (Về Vệ SINH). TRONG CÁC CÂU HỏI SAU ĐÂY, Từ NGữ “HÀNG THủY SảN VÀ HÀNG THủY SảN CHế BIếN” CÓ NGHĨA CHủ YếU LÀ CÁ, TÔM, MựC ốC SÒ,... TƯ?I / ĐÔNG LạNH / MUốI / KHÔ)
  6. CÂU 3 : ANH/CHị NHậN XÉT Về HÀNG THủY SảN VÀ HÀNG THủY SảN CHế BIếN XUấT Xứ Từ VIệT NAM NHƯ THế NÀO? XIN ANH/CHị LựA CHọN CÂU TRả LờI THÍCH HợP VớI Ý KIếN CủA ANH/CHị CHO CÁC YếU Tố SAU ĐÂY. (BắC BUộC) NÓI CHUNG, HÀNG THủY SảN VÀ HÀNG THủY SảN CHế BIếN VIệT NAM CÓ: RấT KHÔNG ĐồNG Ý 1 2 3 4 5 RấT ĐồNG Ý ① TIếN Bộ Về MặT Kỹ THUậT ② UY TÍN TốT ③ GIÁ Rẻ ④ AN TOÀN ⑤ TÍNH SứC KHỏE ⑥ DINH DƯ?NG ⑦ NGON MIệNG ⑧ CHấT LƯ?NG TOÀN Bộ TốT CÂU 4 : GIả Sử LÀ CÁC HÀNG THủY SảN VÀ HÀNG THủY SảN CHế BIếN XUấT Xứ Từ VIệT NAM, INDONESIA, VÀ ẤN Độ ĐềU BằNG NHAU (KHÔNG CÓ Sự KHÁC BIệT) Về CÁC ĐIểM SAU, THÌ XIN ANH/CHị LựA CHọN CÂU TRả LờI THÍCH HợP VớI Ý KIếN CủA ANH/CHị ĐốI VớI VIệC MUA HÀNG THủY SảN VÀ HÀNG THủY SảN CHế BIếN XUấT Xứ Từ VIệT NAM CHO CÁC YếU Tố SAU ĐÂY. (BắT BUộC) RấT KHÔNG THÍCH 1 2 3 4 5 RAT THÍCH MUA HÀNG THủY Sả N VN ① BằNG NHAU Về TIếN Bộ Kỹ THUậT ② BằNG NHAU Về UY TÍN ③ BằNG NHAU Về GIÁ BÁN ④ BằNG NHAU Về TÍNH AN TOÀN ⑤ BằNG NHAU Về TÍNH SứC KHỏE ⑥ BằNG NHAU Về DINH DƯ?NG ⑦ BằNG NHAU Về NGON MIệNG ⑧ BằNG NHAU Về CHấT LƯ?NG TOÀN Bộ ⑨ BằNG NHAU Về GIÁ BÁN VÀ CHấT LƯ?NG TOÀN Bộ
  7. ⑩ BằNG NHAU Về TấT Cả MọI YếU Tố TRÊN CÂU 5: ANH/CHị CÓ LầN NÀO ĐI VIệT NAM CHƯA? (BắT BUộC) 1: CHƯA CÓ LầN NÀO ĐI 2 : 1 LầN 3: 2LầN 4 : 3LầN 5: 4 LầN TRở LÊN
  8. A.4. QUÁ TRÌNH THU THậP Dữ LIệU VÀ CÁC TRANG WEB QUESTIONNAIRE A) GửI THƯ ĐIệN Tử MờI THAM GIA VÀO CUộC ĐIềU TRA CHO NGƯ?I MONITOR Đ?ợC TRUY XUấT DựA TRÊN PHƯ?NG PHÁP LấY MẫU NGẫU NHIÊN Đ?N GIảN. (XIN XEM CHI TIếT E-MAIL MờI THAM GIA VÀO CUộC ĐIềU TRA ở TRANG 79 TRONG PHụ LụC A.5) B) NGƯ?I MONITOR TRUY CậP URL CủA CUộC ĐIềU TRA, VÀ Họ PHảI NHậP MONITOR ID VÀ PASSWORD Để CHứNG NHậN VÀO TRANG WEB SAU ĐÂY, TRƯ?C KHI TRả LờI CÂU HỏI.
  9. C) NGƯ?I MONITOR TRả LờI CHO CÁC CÂU HỏI ở TRANG WEB SAU ĐÂY. D) SAU KHI TRả LờI XONG, NGƯ?I TRả LờI XÁC NHậN LạI CÁC NộI DUNG CÂU TRả LờI CủA MÌNH ở TRANG WEB SAU ĐÂY.
  10. NếU CÓ LỗI DO NGƯ?I TRả LờI KHÔNG ĐạT YÊU CầU CủA BảNG QUESTIONNAIRE NÀO ĐÓ THÌ MÁY TÍNH THÔNG BÁO NộI DUNG LỗI CHO NGƯ?I TRả LờI. e) SAU KHI XÁC NHậN VÀ KIểM TRA CÂU TRả LờI, NGƯời trả lời bấm nút “Gửi đi (送—?M)” và cuộc điều tra kết thúc.
  11. A.5. NOI DUNG THƯ ĐIệN Tử MờI THAM GIA VÀO CUộC ĐIềU TRA SHAPE ¥* MERGEFORMAT ┏2003-12-04━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━ ┃クローズド・アン?ケート「外国?に Š?する?A ン?ケート」 ┗━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━ ☆?━━…‥‥・・ goo リ?サーチ・モ?ニターのみな?³ま 日?²ろ ポータル?サイト goo およ?び? goo リ?サーチをご愛顧いただき、 あり?ª と?うございま?·。 今回?、あな?½に?¨願いする?A ン?ケートは「外国?に Š?する?A ン?ケート」で?·。 以?º の要 v 領 Ì をお読 Ç み頂¸き、アン?ケートに?²参加?¢ただけま?·よ?うお願 い 申し上?°ま?·。 ・・‥‥…━━☆? ┏━━ アン?ケートの実?{要 v 領 Ì ━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━ ┓ ■アン?ケートの内?e: 今回?のアン?ケートは「外国?に Š?する?A ン?ケート」で?·。 ■アン?ケート回?答?締切 F 2003 年 12 月?10 日(水?) ※但し回?収?”?ª 目?W に?ž’次?第?締めきらせて?¢ただきま?·。 ■アン?ケートの設問?” F 設問?”?Í(最?)5 問?す。 ■アン?ケートの特?T: 回?答?者 Ị?S 員?50 ポイン?トをプレ?ゼン?ト致 v しま?·。 アン?ケート回?答?後?A モ?ニター専?p ページで?²確認 F ください。 な?¨、回?答?内?e に‹?偽があっ?½り?A 不正な?đ?š?Ỉ?»断され?場?‡?Í、 今後?A ン?ケートの依—?を中?止する?合?があり?すので?A 設問?ð よ?く 読 Ç ん?で?²回?答?願いま?·。 ■アン?ケートを答?える?O に? な?½の登録^属性をご確認 F ください。 http://research.goo.ne.jp/cgi-bin/goo.cgi?::SID=mypage&LOGIN=1 ■アン?ケートのUtRqLk http://research.goo.ne.jp/cgi-bin/goo.cgi?::SID=enqC&_:ACODE=0312cl05VE ■アン?ケート回?答?方?@: 上‹UtRqLk に?A クセスして’き、ご自©分のIhDc・パスワードを 入?Í して?A ン?ケートに?¨答?えください。 ▲パスワードをお忘れ?Ì 方?« http://research.goo.ne.jp/cgi-bin/goo.cgi?::SID=remindWeb ▲モ?ニターID、パスワードの両方?ð 忘れ?½方?« https://research.goo.ne.jp/cgi-bin/goo.cgi?::SID=IdPassMail ※ パスワード等?は、ご自©身の責?任に?ỵ?いて?Ç 理ね?ª いま?·。 ┗━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━┛ ◎ モ?ニター専?p ページへ?の入? http://research.goo.ne.jp/cgi-bin/goo.cgi?::SID=mypage な?¨、本件に Š?する?¨問?¢合?わせは、下記 Lgoo リ?サーチ事?務局宛て? お願いいたしま?·。 以?、皆様ふ?る?て?Ì ご参加?ð お待?ち申し上?°て?¨り?す。 ━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━ goo リ?サーチ事?務局 URL http://research.goo.ne.jp/index.html mailto: info@goo.ne.jp ━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━ _

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản