Giá trị sản xuất ngành trồng trọt theo giá so sánh 1994 phân theo nhóm cây

Chia sẻ: Hoang Van Chuc | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:4

0
217
lượt xem
59
download

Giá trị sản xuất ngành trồng trọt theo giá so sánh 1994 phân theo nhóm cây

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Giá trị sản xuất ngành trồng trọt theo giá so sánh 1994 phân theo nhóm cây Tổng số Trong đó Lương thực Rau đậu Tỷ đồng Cây công nghiệp 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Giá trị sản xuất ngành trồng trọt theo giá so sánh 1994 phân theo nhóm cây

  1. Giá trị sản xuất ngành trồng trọt theo giá so sánh 1994 phân theo nhóm cây Trong đó Tổng số Lương thực Rau đậu Cây công nghiệp Tỷ đồng 1990 49604.0 33289.6 3477.0 6692.3 1991 51247.5 33950.3 3471.4 7858.4 1992 55132.6 37364.9 3556.3 7918.8 1993 58906.2 39466.3 3792.6 8978.3 1994 61660.0 40653.3 3945.5 10299.3 1995 66183.4 42110.4 4983.6 12149.4 1996 70778.8 44654.1 5088.2 13964.7 1997 75745.5 46952.9 5440.8 15803.9 1998 80291.7 49059.6 5681.8 18035.1 1999 86380.6 52719.7 6179.6 19906.1 2000 90858.2 55163.1 6332.4 21782.0 2001 92907.0 55066.1 6844.3 23109.3 2002 98060.7 59619.3 7770.8 22246.9 2003 101786.3 61029.1 8030.3 24175.0 2004 106422.5 63620.6 8284.0 25612.4 2005 107897.6 63852.5 8928.2 25585.7 2006 111613.0 64185.9 9386.9 28421.7 2007 115374.8 65194.0 10174.5 29579.6 Sơ bộ 2008 122375.7 70059.8 10560.4 31015.4 Chỉ số phát triển (Năm trước = 100 ) - % 1990 101.4 99.9 100.0 104.4 1991 103.3 102.0 99.8 117.4 1992 107.6 110.1 102.4 100.8 1993 106.8 105.6 106.6 113.4 1994 104.7 103.0 104.0 114.7 1995 107.3 103.6 126.3 118.0 1996 106.9 106.0 102.1 114.9 1997 107.0 105.1 106.9 113.2 1998 106.0 104.5 104.4 114.1 1999 107.6 107.5 108.8 110.4
  2. 2000 105.2 104.6 102.5 109.4 2001 102.3 99.8 108.1 106.1 2002 105.5 108.3 113.5 96.3 2003 103.8 102.4 103.3 108.7 2004 104.6 104.2 103.2 105.9 2005 101.4 100.4 107.8 99.9 2006 103.4 100.5 105.1 111.1 2007 103.4 101.6 108.4 104.1 Sơ bộ 2008 106.1 107.5 103.8 104.9
  3. Cây ăn quả 5028.5 4827.8 5025.5 5325.4 5414.6 5577.6 5688.3 6132.4 6091.2 6131.2 6105.9 6402.3 6894.9 7017.3 7354.8 7942.7 8005.6 8789.0 9083.7 -% 111.5 96.0 104.1 106.0 101.7 103.0 102.0 107.8 99.3 100.7
  4. 99.6 104.9 107.7 101.8 104.8 108.0 100.8 109.8 103.4

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản