HELLO CHÀO 10

Chia sẻ: 17091988thocon

Tài liệu sưu tầm. What should I tell him the meeting is about? Tôi nên nói với ông ấy cuộc hẹn là về vấn đề gì vậy? -To whom am I speaking? Tôi đang nói chuyện với ai vậy? -Could I ask who is calling, please? Xin vui lòng cho tôi biết ai đang gọi vậy? -Could you give me your phone number? Anh có thể cho tôi số điện thoại được không?

Bạn đang xem 7 trang mẫu tài liệu này, vui lòng download file gốc để xem toàn bộ.

Nội dung Text: HELLO CHÀO 10

*HELLO CHÀO 10*

-What should I tell him the meeting is about?
Tôi nên nói với ông ấy cuộc hẹn là về vấn đề gì vậy?

-To whom am I speaking?
Tôi đang nói chuyện với ai vậy?

-Could I ask who is calling, please?
Xin vui lòng cho tôi biết ai đang gọi vậy?

-Could you give me your phone number?
Anh có thể cho tôi số điện thoại được không?

- When will he be available?Khi nào ông ấy rảnh?

-Can you pass me the knife?
Xin cô đưa cho tôi con dao?

-Anything else?Còn gì nữa không vậy?

- She just want you to call her back.
Cô ấy chỉ muốn ông gọi lại cho cô ấy.

-Did she say what she wanted?
Cô ấy có nói cô ấy muốn gì không?

- I will come back immediately.
Tôi sẽ quay lại ngay.

- Hold the line!Giữ máy chờ!

-Would you mind closing the door?
Phiền anh đóng dùm tôi cánh cửa?
-Would you like to see a movie?
Bạn có muốn đi xem phim không?

- She would like to see you today.
Cô ấy muốn gặp ông hôm nay.

-He is joking.Anh ta đang nói đùa đấy.
Don't believe him.Đừng tin lời anh ta.

-There are nothing to worry about.
Không có gì phải lo lắng cả.

-Who is the delivery manager in this company?
Ai là người quản lý giao hàng của công ty này?

-If you have any questions, you can ask me anytime.

Nếu anh có bất kỳ câu hỏi nào,
anh có thể hỏi tôi bất kỳ lúc nào.

-Have you read and signed your contract yet?
Anh đã đọc và ký bản hợp đồng của anh chưa?

-About the contract.Về bản hợp đồng.

-If you are free, we will dine out.
Nếu anh rảnh, chúng ta sẽ đi ăn ở ngoài.

-If you have any questions or problems,
you can always as her.

Nếu anh có bất kỳ câu hỏi hay vấn đề gì,
lúc nào anh cũng có thể hỏi cô ta.
-I will ask him to show you later.
Tôi sẽ bảo anh ta chỉ cho anh sau nhé.

-Have you got everything you need?
Anh đã có đủ những thứ anh cần chưa?

-Everything seems to be fine.
Mọi việc dường như tốt đẹp cả.

-I'll be there in a moment.Tôi đến đó ngay.

- Will you come to my office now, please?
Anh vui lòng đến văn phòng tôi ngay nhé.

- Are you free now?Bây giờ anh có rảnh không?

-Getting ready to work.Sẵn sàng làm việc.

-You can search infomation on the intercom network.
Anh có thể tìm kiếm thông tin trong mạng nội bộ.

- I will be back in about 1 hour.
Khoảng 1 tiếng đồng hồ sau tôi sẽ trở lại.

- I think I need some time to oganise myself.
Tôi nghĩ tôi cần chút thời gian để chuẩn bị.

- This is your job description and contract.
Đây là bản mô tả công việc và hợp đồng của anh.

- Am i the youngest employee?
Có phải tôi là nhân viên trẻ tuổi nhất không?

-It is very easy to use.Nó rất là dễ sử dụng.
-Is there a telephone intercom system?
Ở đây có hệ thống điện thoại nội bộ không?

-I am waiting for your reply.
Tôi đang chờ câu trả lời của anh.

- You should come here on time.
Anh nên đến đây đúng giờ.

- I am a little busy now.Bây giờ tôi hơi bận.

-Are you ready to start work?
Bạn đã sẵn sàng bắt đầu làm việc chưa?

- Can I go up.Tôi đi lên nhé.

-You are just ontime.Bạn đến thật đúng giờ.

-I hope so.Tôi cũng hy vọng vậy.

- I am sure I will enjoy working here, too.
Tôi tin chắc là tôi cũng sẽ thích làm việc ở đây.

- It's a pleasure to have you here.
Hân hạnh được gặp anh ở đây.

- No problem! Được ạ.

-I will not disappoint you.
Tôi sẽ không làm ông thất vọng.

-What kind of software do you have working knowledge of?
Anh biết sử dụng phần mềm gì?

-I will try to work hard to satisfy your faith.
Tôi sẽ cố gắng làm việc chăm chỉ
để không phụ lòng tin của ông.

-Well, It's nice to meet you.À, rất vui được gặp bạn.

-No, I just arrived here.Chưa, Tôi vừa đến đây thôi.

-Have you been waiting long?Bạn đã đợi lâu chưa?

-Call me as soon as possible.
Hãy gọi cho tôi càng sớm càng tốt.

-I'll tell you what!Nghe nè, tôi sẽ chỉ cho anh.

-There are three people in the room.
Có ba người trong căn phòng.

-Never heard of her!Chưa bao giờ nghe nói về cô ấy!

- Nice to meet you!Rất vui được gặp anh!

- Let me introduce myself!Xin cho phép tôi tự giới thiệu!

-That's very kind of you!Anh thật là tử tế!

-I am still hungry.Tôi vẫn còn đói.

-Most of our employees are vietnamese, but not all.

Hầu hết những nhân viên của chúng ta ở đây
đều là người Việt, nhưng không phải tất cả.

-I am mostly out of the office this week.
Tuần này hầu như tôi không có mặt ở văn phòng.
-I have been living here since 10 years.
Tôi đã sống ở đây được 10 năm rồi.

- How long have you been living in Ha Noi?
Bạn đã sống ở Hà Nội được bao lâu rồi?

- Everything has been alright so far.
Mọi thứ đều tốt cho đến lúc này.

- I haven't seen him lately.
Gần đây tôi không gặp anh ta.

- He has done his work.
Anh ấy đã làm xong việc của mình.

- I have lost my keys.
Tôi mất chìa khóa của mình rồi.

- I have decided to take a break.
Tôi đã quyết định nghỉ giải lao.

-When I was a child, I enjoyed watching television.
Khi tôi còn là một đứa trẻ, Tôi thích xem truyền hình.

-These figures are interesting!
Những con số này thật là thú vị!

- However much it costs!Dù sao đi nữa!

-Please fill out the form.Vui lòng điền vào mẫu đơn.

-It taught him a lesson.
Điều đó đã dạy cho anh ta một bài học.
-I've been working there for six months.
Tôi đã làm việc ở đó trong sáu tháng.

- My computer doesn't work anymore.
Máy vi tính của tôi không hoạt động nữa.

-Sometimes you're away from your desk
for longer than you unexpected.

Đôi khi bạn đi khỏi bàn của bạn lâu hơn bạn nghĩ.

-If you're going to be away from your desk for a while,
make sure your computer is locked.

Nếu bạn rời khỏi bàn của bạn một lát,
hãy chắc chắn rằng máy của bạn đã được khóa.

-This computer is very bad.Chiếc máy tính này dở tệ.

-We are not sure whether you should do that.
Chúng tôi không chắc rằng bạn có nên làm điều đó hay
không.

- We don't want any more trouble.
Chúng tôi không muốn rắc rối thêm nữa.


-The unrelenting heat frustrated a lot of people.
Cái nóng dai dẳng đã làm nhiều người khó chịu.

-Please tell him to call me no matter what time it is.
Làm ơn bảo ông ta gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

-Please ignore the mess.
Làm ơn đừng để ý đến đống lộn xộn đó.
-Please remember to save one seat for me.
Anh nhớ để chừa một chỗ cho tôi nhé.

-Relax.There's nothing to be afraid of.
Thư giãn đi.Chẳng có gì phải e ngại cả.

-To tell you the truth,I'm on pins and needles.
Nói thật với bạn nhé,tôi đang rất hồi hộp.

-You sound depressed.Trông bạn có vẻ u sầu.

-Look at the bright side.
Hãy nhìn vào khía cạnh tích cực của vấn đề.

-In my previous job,I did typing and filing every day.

Trong việc làm trước,tôi đánh máy
và sắp xếp hồ sơ hằng ngày.

-What hours would I work?Tôi làm việc theo giờ nào?

-He carries on working,regardless
of whether he is tired or not.

Anh ấy tiếp tục làm việc, bất kể là có mệt hay không.

-If you enter this company,what section
would you like to work in?

Nếu anh vào công ty này,anh muốn làm ở bộ phận nào?

-Do you have any people you'd call really close friends?
Anh có người nào mà anh thật sự gọi là bạn thân không?
-Could he be sick?Anh ấy ốm chăng?

-Why do you keep putting off?
Vì sao anh cứ hẹn lần hồi mãi thế?

-What would you like to drink?Chị uống gì?

-Excuse me, what would you like?
Xin lỗi, bạn dùng gì?

-I don't know if it's real news or fake news.
Tôi không biết liệu đó là tin thật hay giả.

-She doesn't work today.
Hôm nay cô ta không làm việc.

-Everything will be OK with you, I wish.
Mọi điều tốt đẹp sẽ đến với anh.

-I'm afraid to bother you.Tôi sợ làm phiền anh.

-I feel inconvenient.Tôi thấy bất tiện.

-Keep it, there's no need to give back.
Cứ giữ nó, không cần trả lại.

-But you don't want to go outside.
Còn anh thì không muốn đi ra ngoài.

-I can't go right now.
Bây giờ tôi không đi được.

-I have known him by chance.
Tình cờ tôi biết bạn ấy thôi.
-Why did you ask me about that?
Tại sao bạn lại hỏi tôi điều đó?

-We are having a problem with the heating in the office.
Chúng tôi đang gặp vấn đề về sự nóng bức ở văn phòng.

-It was the day I was born.Đó là ngày tôi được sinh ra.

-My eyes are a little bit tired.Mắt tôi hơi mỏi.

-If you leave, just call me.
Nếu bạn đi thì gọi cho tôi biết.

-Sorry, I have to eat dinner now.
Xin lỗi nha, bây giờ tôi phải ăn cơm tối.

-I haven't feel well recently.
Gần đây tôi không được khỏe.

-Travelling by car made me tired. I got carsick.
Đi ô tô làm tôi mệt. Tôi bị say xe.

-I've no intention when I will get married.
Tôi chưa có dự định khi nào tôi sẽ kết hôn.

-I'm happy now because I have done a useful thing.
Tôi thật vui vì đã làm được việc có ích.

-Don't forget what you promise.
Bạn hãy nhớ những gì bạn hứa.

-Have you got up yet?Em ngủ dậy chưa?

-This is the knife, do it by yourself.
Dao nè, tự xử đi.
-There is a knife over there.Đằng kia có dao.

-He is going out today.
Ông ấy sẽ đi ra ngoài hôm nay.

-I won't be staying much longer.
Tôi sẽ không ở lại lâu hơn nữa.

-He was disappointed about the thing you did.
Ông ấy thất vọng cái mà bạn đã làm.

-Please explain the reason. Làm ơn giải thích lý do.

-Do you get up already?
Thức rồi hả? Thức dậy rồi hả?

-Have you got up yet?Bạn thức dậy chưa?

-When do you hand in the financial report?
Khi nào anh nộp báo cáo tài chính?
Đề thi vào lớp 10 môn Toán |  Đáp án đề thi tốt nghiệp |  Đề thi Đại học |  Đề thi thử đại học môn Hóa |  Mẫu đơn xin việc |  Bài tiểu luận mẫu |  Ôn thi cao học 2014 |  Nghiên cứu khoa học |  Lập kế hoạch kinh doanh |  Bảng cân đối kế toán |  Đề thi chứng chỉ Tin học |  Tư tưởng Hồ Chí Minh |  Đề thi chứng chỉ Tiếng anh
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản