Mẫu dự báo tiền mặt trên Excel

Chia sẻ: Honeyoop Honeyoop | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:0

0
400
lượt xem
124
download

Mẫu dự báo tiền mặt trên Excel

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Tham khảo tài liệu 'mẫu dự báo tiền mặt trên excel', tài chính - ngân hàng, kế toán - kiểm toán phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Mẫu dự báo tiền mặt trên Excel

  1. Chiến lược Phát triển Máy vi tính (CDS) Bảng cân đối tài sản Pro Forma - 12/31/00 Tài sản Tài sản lưu động Tiền mặt $91,647 Phải thu $0 Trừ Dự phòng cho nợ khó đòi 0 0 Hàng trong kho 1,000 Trả trước 600 Phải thu khác 0 Tổng tài sản lưu động $93,247 Tài sản cố định Xe cộ 0 Trừ Khấu hao tích lũy 0 0 Nhà xưởng 6,000 Trừ Khấu hao tích lũy 1,000 5,000 Máy móc thiết bị: máy fax 3,000 Trừ Khấu hao tích lũy 300 2,700 Văn phòng 0 Trừ Khấu hao tích lũy 0 0 Đấ t 0 Tổng tài sản cố định 7,700 Tài sản khác Thiện chí 0 Tổng tài sản khác 0 Tổng tài sản $100,947 Nợ và vốn Nợ ngắn hạn Khoản phải trả $4,504 Thuế doanh thu phải trả 0 Thuế thu nhập phải trả 2,880 Tiền lương tích lũy 4,078 Doanh thu nhận trước - tháng 1 5,000 Khoản phải trả ngắn hạn 0 Khoản vay ngắn hạn phải trả 0 Tổng nợ ngắn hạn $16,462 Nợ dài hạn Khoản phải trả dài hạn Khoản cầm cố phải trả 0 Tổng nợ dài hạn 0 Tổng nợ 16,462 Vốn Vốn chủ sở hữu 10,000 Lãi ròng (lỗ) 74,485 Trừ chủ sở hữu rút hay hay cổ tức 0 Tổng vốn 84,485 Tổng nợ và vốn $100,947 0
  2. Chiến lược Phát triển Máy vi tính (CDS) Bảng cân đối tài sản Pro Forma - 12/31/01 Tài sản Tài sản lưu động Tiền mặt $283,076 Phải thu $0 Trừ Dự phòng cho nợ khó đòi 0 0 Hàng trong kho 1,000 Trả trước 600 Phải thu khác 0 Tổng tài sản lưu động $284,676 Tài sản cố định Xe cộ 0 Trừ Khấu hao tích lũy 0 0 Nhà xưởng 6,000 Trừ Khấu hao tích lũy 2,000 4,000 Máy móc thiết bị: máy fax 3,000 Trừ Khấu hao tích lũy 600 2,400 Văn phòng 0 Trừ Khấu hao tích lũy 0 0 Đấ t 0 Tổng tài sản cố định 6,400 Tài sản khác Thiện chí 0 Tổng tài sản khác 0 Tổng tài sản $291,076 Nợ và vốn Nợ ngắn hạn Khoản phải trả $4,504 Thuế doanh thu phải trả 0 Thuế thu nhập phải trả 2,880 Tiền lương tích lũy 4,078 Doanh thu nhận trước - tháng 1 7,000 Khoản phải trả ngắn hạn 0 Khoản vay ngắn hạn phải trả 0 Tổng nợ ngắn hạn $18,462 Nợ dài hạn Khoản phải trả dài hạn Khoản cầm cố phải trả 0 Tổng nợ dài hạn 0 Tổng nợ 18,462 Vốn Vốn chủ sở hữu 10,000 Lãi ròng (lỗ) 282,614 Trừ chủ sở hữu rút hay hay cổ tức 20,000 Tổng vốn 272,614 Tổng nợ và vốn $291,076 0
  3. Chiến lược Phát triển Máy vi tính (CDS) Dự báo thu nhập - 2000 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 Doanh thu Tăng doanh thu $21,000 $30,960 $34,200 $34,200 $32,760 $28,080 $21,240 $19,440 $25,560 $30,600 $38,880 $34,920 Trừ: Hàng trả lại và trợ cấp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Doanh thu thuần 21,000 30,960 34,200 34,200 32,760 28,080 21,240 19,440 25,560 30,600 38,880 34,920 Giá vốn hàng bán Tồn kho đầu kỳ $0 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 Cộng Mua 2,520 2,160 2,380 2,380 2,280 1,960 1,480 1,360 1,780 2,080 2,700 2,420 Chi phí vận chuyển 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 Chi phí nhân công 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Chi phí gián tiếp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 20 20 2,570 3,210 3,430 3,430 3,330 3,010 2,530 2,410 2,830 3,150 3,770 3,490 Trừ: Tồn kho cuối kỳ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Giá vốn hàng bán 2,570 3,210 3,430 3,430 3,330 3,010 2,530 2,410 2,830 3,150 3,770 3,490 Lãi gộp 18,430 27,750 30,770 30,770 29,430 25,070 18,710 17,030 22,730 27,450 35,110 31,430 Chi phí Quảng cáo 300 300 300 300 300 300 300 300 600 600 600 300 Hao mòn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Nợ khó đòi 810 929 1,026 1,026 983 842 637 583 767 918 1,166 1,048 Phí ngân hàng 40 40 0 0 0 0 0 0 45 40 40 40 Từ thiện 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Hoa hồng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Thuê máy tính 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 Nhân viên hợp đồng 1,520 1,520 1,520 1,520 0 0 0 0 1,520 1,520 1,520 0 Phí thẻ tín dụng 50 58 64 64 61 52 39 35 46 55 69 62 Chi phí giao hàng 30 30 0 0 36 31 24 22 29 35 44 40 Khấu hao 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 Phí định kỳ 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 Bảo hiểm 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 Lãi suất 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 Duy tu 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 Phụ phí 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Chi phí văn phòng 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 Nguồn cung cấp 400 460 506 506 400 409 307 276 359 431 539 485 Thuế thu nhập 960 960 960 960 734 734 734 734 960 960 960 734 Giấy phép 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 Thư 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 Phí chuyên nghiệp 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 Thuế môn bài 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Thuê nhà 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 Chi phí sửa chữa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Điện thoại 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 Chi phí đi lại 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Dịch vụ công 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 Chi phí xe cộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Tiền công 8,155 8,155 8,155 8,155 8,155 8,155 8,155 8,155 8,155 8,155 8,155 8,155 Tổng chi phí 19,017 19,204 19,283 19,283 17,421 17,275 16,948 16,857 19,233 19,466 19,845 17,616 Thu nhập hoạt động ròng (587) 8,546 11,487 11,487 12,009 7,795 1,762 173 3,497 7,984 15,265 13,814 Khoản thu khác Lãi (lỗ) từ bán tài sản 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Lãi do thu nhập do lãi đem lại 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Tổng thu nhập khác 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Lãi (lỗ) ròng ($587) $8,546 $11,487 $11,487 $12,009 $7,795 $1,762 $173 $3,497 $7,984 $15,265 $13,814 Lãi ròng tích lũy (lỗ) ($587) $7,959 $19,446 $30,933 $42,942 $38,728 $44,704 $44,877 $48,374 $56,358 $71,623 $85,437 Ghi chú 1. Quảng cáo: CDS ký hợp đồng hai năm với công ty Technical Marketing Support, Inc. TMS sẽ hỗ trợ CDS phát triển và triển khai chiến lược marketing và quảng cáo.
  4. Hợp đồng này phải trả một tháng $300 trong vòng 6 tháng đầu và $600/tháng cho các tháng tiếp theo. Ghi chú 2. Chi phí cho nợ khó đòi: Dựa vào khảo sát 100 công ty đào tạo bằng máy tính ở khu vực Midwest, tỷ lệ trung bình khoản nợ khó đòi dự tính bằng khoảng 5% doanh số bán hàng trả chậm. Khoảng 5% các loại học phí được thanh toán chậm. Do đó khoản nợ khó đòi là không đáng kể. Ghi chú 3. Nhân viên theo hợp đồng: Trong 4 tháng đầu năm và và tháng 9,10,11, CDS sé thuê cô Howe làm giảng viên với mức phí $1,520 / tháng. Ghi chú 4. Khấu hao: Đồ đạc văn phòng được khấu hao trong vòng 6 năm theo phương pháp straight-line. Trang thiết bị như máy tính, máy fax và máy photocopy được khấu hao trong vòng 5 năm. Ghi chú 5. Bảo hiểm: CDS ký hợp đồng với Hãng bảo hiểm Pinnacle để bảo hiểm cho các trang thiết bị văn phòng và đào tạo, cũng như bảo hiểm y tế cho hai nhân viên. Ghi chú 6. Chi phí văn phòng: Khoản này bao gồm cả phí hàng tháng bảo dưỡng trang thiết bị văn phòng và phục vụ công tác đào tạo. Ghi chú 7. Phí sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp: CDS thuê $200/tháng cho một nhân viên kế toán lập kê khai thuê thu nhập hàng quý và báo cáo tài chính. Ghi chú 8. Tiền thuê nhà: CDS ký hợp đồng thuê phòng đào tạo với thời hạn 3 năm. Phí thuê hàng tháng là $1,500 cho năm đầu tiên; $1,600 cho năm thứ hai và $1,700 cho năm thứ ba.
  5. Chiến lược Phát triển Máy vi tính (CDS) D? báo thu nh?p - 2001 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 Doanh thu Tăng doanh thu $34,020 $39,009 $43,092 $41,277 $41,277 $35,380 $26,762 $24,494 $32,205 $38,556 $48,988 $43,999 Trừ: Hàng trả lại và trợ cấp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Doanh thu thuần 34,020 39,009 43,092 41,277 41,277 35,380 26,762 24,494 32,205 38,556 48,988 43,999 Giá vốn hàng bán Tồn kho đầu kỳ $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 $1,000 Cộng Mua 3,040 2,420 2,740 2,860 3,220 2,660 1,960 1,800 2,400 2,940 3,880 2,991 Chi phí vận chuyển 50 50 50 50 100 100 100 100 100 100 100 100 Chi phí nhân công 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Chi phí gián tiếp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 20 20 20 4,090 3,470 3,790 3,910 4,320 3,760 3,060 2,900 3,500 4,060 5,000 4,111 Trừ: Tồn kho cuối kỳ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Giá vốn hàng bán 4,090 3,470 3,790 3,910 4,320 3,760 3,060 2,900 3,500 4,060 5,000 4,111 Lãi gộp 29,930 35,539 39,302 37,367 36,957 31,620 23,702 21,594 28,705 34,496 43,988 39,888 Chi phí Quảng cáo 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 Hao mòn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Nợ khó đồi 810 929 1,026 1,231 983 842 637 583 767 918 1,166 1,048 Phí ngân hàng 40 40 0 0 0 0 0 0 0 40 40 40 Từ thiện 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Hoa hồng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Thuê máy tính 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 Nhân viên hợp đồng 1,672 1,672 1,672 1,672 0 0 0 0 1,672 1,672 1,672 0 PHí thẻ tín dụng 50 58 64 81 61 52 39 35 46 55 69 62 Chi phí giao hàng 30 30 0 0 36 31 24 22 29 35 44 40 Khấu hao 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 Phí định kỳ 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 Bảo hiểm 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 Lãi suất 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 Duy tu 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 Phụ phí 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Chi phí văn phòng 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 Nguồn cung cấp 400 460 506 506 400 409 307 276 359 431 539 485 Thuế thu nhập 1,056 1,056 1,056 1,056 807 807 807 807 1,056 1,056 1,056 807 Giấy phép 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 Thư từ 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 Phí chuyên nghiệp 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 Thuế môn bài 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Thuê nhà 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 Chi phí sửa chữa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Điện thoại 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 Chi phí đi lại 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Dịch vụ công 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 Chi phí xe cộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Tiền công 8,971 8,971 8,971 8,971 8,971 8,971 8,971 8,971 8,971 8,971 8,971 8,971 Tổng chi phí 20,511 20,698 20,777 20,999 18,740 18,594 18,267 18,176 20,382 20,660 21,039 18,935 Thu nhập hoạt động ròng 9,419 14,841 18,525 16,368 18,217 13,026 5,435 3,418 8,323 13,836 22,949 20,953 Khoản thu khác Lãi (lỗ) từ bán tài sản 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Lãi do thu nhập do lãi đem lại 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Tổng thu nhập khác 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Lãi (lỗ) ròng $9,419 $14,841 $18,525 $16,368 $18,217 $13,026 $5,435 $3,418 $8,323 $13,836 $22,949 $20,953 Lãi ròng tích lũy (lỗ) $9,419 $14,841 $33,366 $49,734 $34,585 $47,611 $53,046 $56,464 $11,741 $25,577 $48,526 $69,479
  6. Ghi chú 1. Doanh thu: Trong n?m 1997, doanh thu g?p d? tính t?ng 20%. D?a vào th?o lu?n v?i các nhà cung c?p ph?n m?m và kinh nghi?m tr??c ?ây, các công ty ?ào t?o b?ng máy tính có kh? n?ng t?ng doanh thu t? th? tr??ng sinh viên lên 10-20% m?i tháng. D?a vào d? báo này, doanh thu t?ng t?ng tháng s? dao ??ng phù h?p v?i s? dao ??ng hàng tháng thông th??ng. Ghi chú 2. Lao ??ng theo h?p ??ng và ti?n công: Lao ??ng theo h?p ??ng và ti?n công t?ng 10% trong n?m 1997 ?? bù ??p l?m phát và khuy?n khích nhân viên. Ghi chú 3. Doanh thu: Ngày 01 tháng 05 n?m 1997, CDS s? b?t ??u cung c?p d?ch v? ?ào t?o trên c? s? thi?t l?p và duy trì m?t trang web. Doanh thu d? tính t?ng 20%.
  7. g máy tính có kh? n?ng
  8. Doanh thu dự báo - 2000 $40,000 $35,000 Doanh thu hàng tháng $30,000 $25,000 $20,000 $15,000 $10,000 $5,000 $0 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
  9. anh thu dự báo - 2000 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
  10. Doanh thu dự báo - 2001 $50,000 $45,000 $40,000 Doanh thu hàng tháng $35,000 $30,000 $25,000 $20,000 $15,000 $10,000 $5,000 $0 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
  11. Chiến lược Phát triển Máy vi tính (CDS) Dự báo doanh thu 2000 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 tổng Số Sinh viên mới 75 86 95 95 91 78 59 54 71 85 108 97 994 Sinh viên cũ 22 24 24 23 20 15 14 18 21 27 24 230 THU NHẬP TỪ sinh viên mới dự 1lớp $6,750 $7,740 $8,550 $8,550 $8,190 $7,020 $5,310 $4,860 $6,390 $7,650 $9,720 $8,730 sinh viên mới dự cả khóa $14,250 $16,340 $18,050 $18,050 $17,290 $14,820 $11,210 $10,260 $13,490 $16,150 $20,520 $18,430 sinh viên cũ dự 1 lớp $5,719 $6,318 $6,318 $6,052 $5,187 $3,924 $3,591 $4,722 $5,653 $7,182 $6,451 sinh viên cũ dự cả khóa $1,161 $1,283 $1,283 $1,229 $1,053 $797 $729 $959 $1,148 $1,458 $1,310 $21,000 $30,960 $34,200 $34,200 $32,760 $28,080 $21,240 $19,440 $25,560 $30,600 $38,880 $34,920 $351,840 2001 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 tổng Số Sinh viên mới 95 108 120 120 115 98 74 68 89 107 136 122 1252 Sinh viên cũ 24 27 30 30 29 25 19 17 22 27 34 31 313 THU NHẬP TỪ sinh viên mới dự 1lớp $8,505 $9,752 $10,773 $10,773 $10,319 $8,845 $6,691 $6,124 $8,051 $9,639 $12,247 $11,000 sinh viên mới dự cả khóa $17,955 $20,588 $22,743 $22,743 $21,785 $18,673 $14,125 $12,928 $16,997 $20,349 $25,855 $23,222 sinh viên cũ dự 1 lớp $6,284 $7,206 $7,960 $7,960 $7,625 $6,536 $4,944 $4,525 $5,949 $7,122 $9,049 $8,128 sinh viên cũ dự cả khóa $1,276 $1,463 $1,616 $1,616 $1,548 $1,327 $1,004 $919 $1,208 $1,446 $1,837 $1,650 $34,020 $39,010 $43,092 $43,092 $41,278 $35,381 $26,762 $24,494 $32,206 $38,556 $48,989 $43,999 $450,878
  12. Chiến lược Phát triển Máy vi tính (CDS) Dự báo dòng tiền mặt - 2000 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 Total Dư đầu kỳ ($585) $8,970 $21,809 $34,802 $48,380 $57,755 $60,692 $61,745 $66,276 $75,514 $92,130 Nguồn vào (Thu nhập) Thu các khoản phải thu 0 998 1,470 1,624 1,624 1,556 1,334 1,009 923 1,214 1,454 1,847 15,053 Tiền cho vay 6,000 6,000 Doanh thu 19,950 29,412 32,490 32,490 31,122 26,676 20,178 18,468 24,282 29,070 36,936 33,174 334,248 Khoản khác 0 0 0 Tổng dòng tiền $25,950 $30,410 $33,960 $34,114 $32,746 $28,232 $21,512 $19,477 $25,205 $30,284 $38,390 $35,021 $355,301 Tổng dòng tiền có $25,950 $29,825 $42,930 $55,923 $67,548 $76,612 $79,267 $80,169 $86,950 $96,560 $113,904 $127,151 Nguồn chi Quảng cáo 300 300 300 300 300 300 600 600 600 600 600 600 5,400 Phí ngân hàng 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 480 Phí thẻ tín dụng 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 600 Phí giao hàng 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 360 Bảo hiểm y tế 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 4,800 Bảo hiểm 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 2,400 Lãi suất 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 48 576 Chi phí văn phòng 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 2,400 Lương 9,675 9,675 9,675 9,675 8,154 8,154 8,154 8,154 9,675 9,675 9,675 8,154 108,495 Thuế thu nhập 960 960 960 960 734 734 734 734 960 960 960 734 10,390 Chi phí chuyên nghiệp 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 2,400 Thuê nhà 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500 18,000 Phí định kỳ 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 120 Nguồn cung cấp 600 660 706 706 600 609 507 476 559 631 739 685 7,478 Thuế/giấy phép 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 240 Dịch vụ công 700 700 700 700 700 700 700 700 700 700 700 700 8,400 Hao mòn workbook 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 14,400 Sản xuất workbook 1,750 1,010 1,230 1,230 1,130 810 330 210 630 930 1,550 1,270 12,080 Chi phí khác 0 Thuê máy tính 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 37,848 Duy tu 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 240 0 Bán tổng $21,057 $20,377 $20,643 $20,643 $18,690 $18,379 $18,097 $17,946 $20,196 $20,568 $21,296 $19,215 $237,107 Nguồn chi khác Chi phí vốn 5,000 5,000 Trả tiền vay 478 478 478 478 478 478 478 478 478 478 478 478 5,736 Chủ sở hữu rút 0 Khác 0 0 Bán tổng $5,478 $478 $478 $478 $478 $478 $478 $478 $478 $478 $478 $478 $10,736 Tăng nguồn chi $26,535 $20,855 $21,121 $21,121 $19,168 $18,857 $18,575 $18,424 $20,674 $21,046 $21,774 $19,693 $247,843 Dòng tiền cuối kỳ ($585) $8,970 $21,809 $34,802 $48,380 $57,755 $60,692 $61,745 $66,276 $75,514 $92,130 $107,458 Ghi chú 1. Thu các khoản phải thu: Giả định là chỉ có 5% tổng doanh thu thanh toán chậm. Và cũng chỉ có 5% bán hàng trả chậm là không thu hồi được. Bán hàng cho các khách hàng là các tổ chức phi lợi nhuận có dưới 20 nhân viên phải đươc thanh toán trước khi dự lớp. Ghi chú 2. Khoản thu từ cho vay: Vào ngày 12 tháng 1 năm 1996, CDS nhận một khoản vay $6,000 từ Quỹ Đầu tư của Bang. Khoản vay này sẽ được trả trong 12 tháng với lãi suất 9.5%.
  13. Chiến lược Phát triển Máy vi tính (CDS) D? báo dòng ti?n m?t - 2001 T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 T?ng Dư đầu kỳ $12,809 $30,875 $52,690 $74,579 $95,961 $112,205 $120,784 $127,132 $138,352 $155,359 $181,531 Nguồn vào (Thu nhập) Thu các khoản phải thu 1,659 1,616 1,853 2,047 2,047 1,960 1,680 1,413 1,163 1,529 1,831 1,847 18,986 Tiền cho vay 0 Doanh thu 32,319 37,059 40,937 40,937 39,213 33,611 25,424 23,269 30,595 36,628 46,539 41,799 428,330 Khoản khác 0 0 0 Tổng dòng tiền $33,978 $38,675 $42,790 $42,984 $41,260 $35,571 $27,104 $24,682 $31,758 $38,157 $48,370 $43,646 $447,316 Tổng dòng tiền có $33,978 $51,484 $73,665 $95,674 $115,839 $131,532 $139,309 $145,466 $158,890 $176,509 $203,729 $225,177 Nguồn chi Quảng cáo 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 600 7,200 Phí ngân hàng 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 40 480 Phí thẻ tín dụng 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 600 Phí giao hàng 80 80 80 80 130 130 130 130 130 130 130 130 1,360 Bảo hiểm y tế 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 4,800 Bảo hiểm 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 2,400 Lãi suất 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Chi phí văn phòng 0 Lương 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 2,400 Thuế thu nhập 10,475 10,475 10,475 10,475 8,954 8,954 8,954 8,954 10,475 10,475 10,475 8,954 118,095 Chi phí chuyên nghiệp 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 5,400 Thuê nhà 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 2,400 Phí định kỳ 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 1,600 19,200 Nguồn cung cấp 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 120 Thuế/giấy phép 600 660 706 706 600 609 507 476 559 631 739 685 7,478 Dịch vụ công 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 240 Hao mòn workbook 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 1,200 14,400 Sản xuất workbook 1,840 1,220 1,540 1,660 2,020 1,460 760 600 1,200 1,740 2,680 1,791 18,511 Chi phí khác 0 Thuê máy tính 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154 37,848 Duy tu 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 50 600 0 Bán tổng $21,169 $20,609 $20,975 $21,095 $19,878 $19,327 $18,525 $18,334 $20,538 $21,150 $22,198 $19,734 $243,532 Nguồn chi khác Chi phí vốn 0 Trả tiền vay 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Chủ sở hữu rút 0 Khác 0 0 Bán tổng $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 Tăng nguồn chi $21,169 $20,609 $20,975 $21,095 $19,878 $19,327 $18,525 $18,334 $20,538 $21,150 $22,198 $19,734 $243,532 Dòng tiền cuối kỳ $12,809 $30,875 $52,690 $74,579 $95,961 $112,205 $120,784 $127,132 $138,352 $155,359 $181,531 $205,443
Đồng bộ tài khoản