MỘT SỐ PHRASAL VERBS THÔNG DỤNG

Chia sẻ: sushi000

Get ahead : tiến bộ Get at sth :tìm ra, khám phá ra Get at sb : chỉ trích, công kích Get away from :trốn thoát Get away with :thoát khỏi ( sự trừng phạt)

Bạn đang xem 7 trang mẫu tài liệu này, vui lòng download file gốc để xem toàn bộ.
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản