Một số từ chuyên ngành kế toán

Chia sẻ: yonsama

Accounting entry: ---- bút toán Accrued expenses ---- Chi phí ph i tr ả ả - Accumulated: ---- lũy kế Advance clearing transaction: ---- quyết toán tạm ứng (???) Advanced payments to suppliers ---- Trả trước ngưòi bán -

Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản