Một số từ tiếng Anh trong chuyên ngành kế toán

Chia sẻ: lavita_311

Accounting entry: ---- bút toán Accrued expenses ---- Chi phí phải trả Accumulated: ---- lũy kế Advance clearing transaction: ---- quyết toán tạm ứng (???) Advanced payments to suppliers ---- Trả trước ngưòi bán Advances to

Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản