Quyết định 14541/QĐ-CT-THNVDT

Chia sẻ: Uyen Pham | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:3

0
43
lượt xem
4
download

Quyết định 14541/QĐ-CT-THNVDT

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Quyết định 14541/QĐ-CT-THNVDT về việc ban hành bảng giá tối thiểu tính lệ phí trước bạ một số loại tài sản như: tàu thuyền, ô tô, xe máy, súng săn, súng thể thao do Cục trưởng Cục thuế thành phố Hà Nội ban hành

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Quyết định 14541/QĐ-CT-THNVDT

  1. T NG C C THU C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T C C THU TP HÀ N I NAM ------------ c l p - T do - H nh phúc ----------- S : 14541/Q -CT-THNVDT Hà N i, ngày 26 tháng 8 năm 2009 QUY T NNH V VI C BAN HÀNH B NG GIÁ T I THI U TÍNH L PHÍ TRƯ C B M T S LO I TÀI S N NHƯ: TÀU THUY N, Ô TÔ, XE MÁY, SÚNG SĂN, SÚNG TH THAO C C TRƯ NG C C THU Căn c Pháp l nh Phí, L phí s 38/2001/PL-UBTVQH10 ngày 28/08/2001; Căn c Ngh nh s 176/1999/N -CP ngày 21/12/1999 c a Chính ph v LPTB; Căn c Thông tư s 95/2005//TT-BTC ngày 26/10/2005 c a B Tài chính hư ng d n th c hi n các qui nh c a pháp lu t v l phí trư c b ; Căn c Thông tư s 02/2007/TT-BTC ngày 08/01/2007 c a B Tài chính s a i, b sung Thông tư s 95/2005/TT-BTC ngày 26/10/2005 c a B Tài chính hư ng d n th c hi n các qui nh c a pháp lu t v l phí trư c b ; Căn c Quy t nh s 49/2007/Q -BTC ngày 15/06/2007 c a B Tài chính qui nh ch c năng, nhi m v , quy n h n và cơ c u t ch c c a C c Thu tr c thu c T ng c c Thu ; - Căn c Quy t nh s 2983/Q -UBND ngày 29/12/2008 c a U ban nhân dân thành ph Hà N i v vi c "U quy n cho C c trư ng C c thu thành ph Hà N i ký Quy t nh ban hành B ng giá t i thi u tính l phí trư c b các lo i tài s n như: tàu, thuy n, ô tô, xe máy, súng săn, súng th thao áp d ng trên a bàn thành ph Hà N i"; - Căn c giá c trên th trư ng thành ph Hà N i th i i m hi n t i; - Căn c biên b n liên ngành c a phòng T ng h p nghi p v d toán C c Thu và ban Giá S Tài Chính Hà N i ngày 20/8/2009 v vi c th ng nh t m c giá t i thi u tính l phí trư c b các lo i ô tô, xe máy áp d ng trên a bàn thành ph Hà N i; - Theo ngh c a Phòng T ng h p Nghi p v D toán C c thu Thành ph Hà N i, QUY T NNH i u 1. B sung, i u ch nh giá tính l phí trư c b các lo i ô tô t i các quy t nh trư c ây c a C c thu thành ph Hà N i như sau: ( ơn v tính: Tri u ng) giá tính Lptb xe m i s n xu t năm STT lo i tài s n 1999 - 2001 - 2003 - 2005 - 2007 - 2000 2002 2004 2006 2009 CHƯƠNG I: XE Ô TÔ DO CÁC HÃNG NH T B N S N XU T
  2. I. xe ô tô ch ngư i dư i 10 ch ng i (K c v a ch ngư i v a ch hàng hoá) 12 Nhãn hi u Toyota Toyota Corolla Le 1.8 ; 05 ch 450 500 550 610 761 Toyota Highlander 2.7 ; 05 ch 690 770 860 950 1.188 Toyota camry SE 2.5 ; 05 ch 600 670 740 820 1.024 CHƯƠNG II: XE Ô TÔ DO CÁC HÃNG C S N XU T I. Xe ô tô ch ngư i dư i 10 ch ng i (k c v a ch ngư i v a ch hàng hoá) 3 Nhãn hi u Audi Audi TT ROADSTER 2.0 ; 02 ch 1.040 1.150 1.280 1.420 1.776 7 Nhãn hi u Wolkswagen Wolkswagen New Beetle 2.5 ; 04 ch 590 650 720 800 1.000 i u 2. B sung, i u ch nh giá tính l phí trư c b các lo i xe máy t i các quy t nh trư c ây c a C c thu thành ph Hà N i như sau: ( ơn v tính: Tri u ng) STT Lo i tài s n giá xe m i CHƯƠNG I: XE MÁY DO CÁC HÃNG NH T B N S N XU T 1 Nhãn hi u Honda Icon 110cc 27,5 i u 3. i u ch nh s lo i xe ã ban hành t i Quy t nh s 13717/Q -CT-THNVDT ngày 14/8/2009 c a C c thu TP Hà N i: ã ban hành i u ch nh CHƯƠNG IX: XE Ô TÔ DO VI T NAM S N XU T I. Xe ô tô ch ngư i dư i 10 ch ng i (k c v a ch ngư i v a ch hàng hoá) Nhãn hi u toyota Corolla zze143l-gemgkh 1.8 ; 05 ch Corolla zze142l-gemgkh 1.8 ; 05 ch i u 4. Quy t nh này có hi u l c k t ngày ký i v i vi c tính, thu l phí trư c b và ư c áp d ng trên a bàn Thành ph Hà N i.
  3. i u 5. Phòng T ng h p nghi p v d toán, các Phòng Thanh tra thu , các Phòng Ki m tra thu thu c văn phòng C c Thu , các Chi c c Thu qu n, huy n, thành ph và các t ch c cá nhân có liên quan ch u trách nhi m thi hành Quy t nh này./. KT. C C TRƯ NG PHÓ C C TRƯ NG Thái Dũng Ti n
Đồng bộ tài khoản