Quyết định số 6189/QĐ-UB-QLĐT

Chia sẻ: Son Pham | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:2

0
27
lượt xem
2
download

Quyết định số 6189/QĐ-UB-QLĐT

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Quyết định số 6189/QĐ-UB-QLĐT về việc điều chỉnh cơ cấu vốn đầu tư kế hoạch xây dựng cơ bản năm 1996 do Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh ban hành

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Quyết định số 6189/QĐ-UB-QLĐT

  1. Y BAN NHÂN DÂN C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T THÀNH PH H CHÍ MINH NAM ------- c l p - T do - H nh phúc --------- S : 6189/Q -UB-QL T TP. H Chí Minh, ngày 31 tháng 12 năm 1996 QUY T NNH V VI C I U CH NH CƠ C U V N U TƯ K HO CH XÂY D NG CƠ B N NĂM 1996. Y BAN NHÂN DÂN THÀNH PH H CHÍ MINH - Căn c Lu t t ch c H i ng nhân dân và y ban nhân dân ngày 21 / 6 / 1994 ; - Căn c Quy t nh s 863/TTg ngày 30/12/1995 c a Th tư ng Chính ph và Quy t nh s 34/BKH-TH ngày 31/12/1995 c a B K ho ch và u tư v vi c giao ch tiêu k ho chNhà nư c năm 1996 ; - Căn c Ngh quy t s 01/NQ-H ngày 30/01/1996 c a H i ng nhân dân thành ph khóa V, kỳ h p th 5 ; - Theo ngh c a Giám c S K ho ch và u tư t i t trình s 915/TT-KH T ngày 28/12/1996 ; QUY T NNH i u 1.- i u ch nh cơ c u v n u tư c a m t s công trình trong k ho ch xây d ng cơ b n năm 1996 (theo bi u ính kèm). i u 2.- Chánh Văn phòng y ban nhân dân thành ph , Giám c S K ho ch và u tư thành ph , Giám c các S , th trư ng các cơ quan ngang S có trách nhi m thi hành quy t nh này. - TM. Y BAN NHÂN DÂN THÀNH PH KT.CH TNCH PHÓ CH TNCH Vũ Hùng Vi t CHI TI T CÔNG TRÌNH XÂY D NG CƠ B N (Ch tiêu y ban nhân dân thành ph giao)
  2. (Ban hành kèm theo Quy t nh s 6189/Q -UB-QL T ngày 31/12/1996 c a y ban nhân dân thành ph ) ơn v tính : Tri u ng /C theo Q s i u ch nh l i DANH Th i 5310/Q UB M C a gian Năng l c thi t Trong ó Trong ó CÔNG i m KC- k T ng TRÌNH HT T ng s Xây Thi Xây Thi s l p tb l p tb C u Tân Bình 95-96 61mx7m H30 1.070 830 1.070 832 T o Chánh Nút giao Qu n 2.150 2.150 1.68 thông Phú 6 1 Lâm Nút giao Bình 2.500 2.500 856 thông Hàng Th nh Xanh ư ng vào Nhà 95-97 1800m x 7m 4.000 3.30 4.000 2.49 NM i n Bè 0 5 Hi p Phư c ư ng Q4- 94-96 5466m 6.870 3.60 6.870 4.22 Nguy n T t Nhà 0 4 Thành- Liên Bè t nh l 15 H th ng CC- 91-... 300000m3/ng 100.00 90.8 100.00 94.9 c p nư c HM ày 0 00 0 70 sông Sài Gòn Y BAN NHÂN DÂN THÀNH PH
Đồng bộ tài khoản