Tính tóan thép sàn

Chia sẻ: bototsungdai

Tham khảo tài liệu 'tính tóan thép sàn', kỹ thuật - công nghệ, kiến trúc - xây dựng phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả

Nội dung Text: Tính tóan thép sàn

 Project Spreadsheets to BS 8110 & EC2 REINFORCED CONCRETE COUNCIL
 Client Advisory Group  Made by  Date  Page
 Location 32nd floor ­ corner panel F to G: 1 to 2    RMW 22­Apr­2009 130
2­WAY SPANNING INSITU CONCRETE SLABS to BS 8110:1997 (Table 3.14) Checked
  Revision  Job No
Originated from RCC94.xls on CD                       © 1999 BCA for RCC chg ­ R68

 DIMENSIONS MATERIALS STATUS VALID DESIGN
short span, lx m 8.10 fcu N/mm² 40 γc = 1.50 F G
long span, ly m 12.00 fy N/mm² 460 γs = 1.05 Edge 1
1




Lx = 8.1 m
h mm 250 Density kN/m³ 23.6
Top cover mm 20 (Normal weight concrete) Plan
Btm cover mm 20




Edge 4




Edge 2
 LOADING   characteristic EDGE CONDITIONS
Self weight kN/m² 5.90 Edge 1 D C = Continuous
Extra dead kN/m² 1.50 Edge 2 D D = Discontinuous Ly = 12 m
Total Dead, gk kN/m² 7.40 γf= 1.40 Edge 3 C
Imposed, qk kN/m² 5.00 γf= 1.60 Edge 4 C 2
Design load, n kN/m² 18.36 See Figure 3.8 and clauses 3.5.3.5­6 Edge 3

SHORT LONG EDGE 1 EDGE 2 EDGE 3 EDGE 4 BS8110
 MAIN STEEL SPAN SPAN Free Free Continuous Continuous Reference
ßs 0.058 0.034 0.000 0.000 0.077 0.045 Table 3.14
M kNm/m 69.8 41.0 0.0 0.0 93.0 54.6
d mm 222.0 208.0 225.0 208.0 222.0 208.0
k' 0.156 0.156 0.156 0.156 0.156 0.156
k 0.035 0.024 0.000 0.000 0.047 0.032
Z mm 210.9 197.6 213.8 197.6 209.7 197.6 3.4.4.4
As req mm²/m 755 473 0 0 1013 631
As min mm²/m 325 325 325 325 325 325 Table 3.25
As deflection mm²/m 966 605 ~ ~ ~ ~
Ø mm 16 12 10 12 16 12
Layer B 1 B 2 T 1 T 2 T 1 T 2
@ mm 200 175 225 325 175 175
As prov mm²/m 1005 646 349 348 1149 646
= % 0.453 0.311 0.155 0.167 0.518 0.311 %
S max mm 616 636 685 636 397 530 Clause
Subclause (b) (a) (a) (a) (b) (b) 3.12.11.2.7
 DEFLECTION
fs 230 225 0 0 270 299 Eqn 8
Mod factor 1.437 Eqn 7
Perm L/d 37.37 Actual L/d 36.49 As enhanced 27.9% for deflection control Table 3.10


 TORSION STEEL BOTH EDGES DISCONTINUOUS ONE EDGE DISCONTINUOUS
Ø mm 10 X Y X Y
As req mm²/m 349 566 325 3.5.3.5
As prov T mm²/m 348 349 348
Additional As T req mm²/m 326 328 0 0
As prov B mm²/m 1005 646 1005 646
Bottom steel not curtailed in edge strips at free edges

 SUPPORT REACTIONS (kN/m char uno) (See Figure 3.10) Sum ßvx = 0.888 Table 3.15
EDGE 1 EDGE 2 EDGE 3 EDGE 4 Sum ßvy = 0.660
1, F­G G, 2­1 2, F­G F, 2­1 equations
ßv 0.355 0.264 0.533 0.396 19 & 20
Dead kN/m 21.29 15.82 31.93 23.74
Imposed kN/m 14.38 10.69 21.57 16.04
Vs kN/m 52.8 39.3 79.2 58.9
 OUTPUT/SUMMARY
SHORT LONG EDGE 1 EDGE 2 EDGE 3 EDGE 4
  PROVIDE           SPAN SPAN 1, F­G G, 2­1 2, F­G F, 2­1
MAIN STEEL T16 @ 200 B1 T12 @ 175 B2 T10 @ 225 T1 T12 @ 325 T2 T16 @ 175 T1 T12 @ 175 T2

ADDITIONAL 0 CORNER 2 CORNER 3 CORNER 4
TORSION STEEL 0 G1 G2 F2
X direction 0 5 T10 T      placed in edge strips
Y direction 0 5 T10 T    

 CHECKS BAR Ø SINGLY MIN MAX GLOBAL
Lx > Ly
Đề thi vào lớp 10 môn Toán |  Đáp án đề thi tốt nghiệp |  Đề thi Đại học |  Đề thi thử đại học môn Hóa |  Mẫu đơn xin việc |  Bài tiểu luận mẫu |  Ôn thi cao học 2014 |  Nghiên cứu khoa học |  Lập kế hoạch kinh doanh |  Bảng cân đối kế toán |  Đề thi chứng chỉ Tin học |  Tư tưởng Hồ Chí Minh |  Đề thi chứng chỉ Tiếng anh
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản