Trường CĐ Kinh tế kỹ thuật Phú Lâm

Chia sẻ: Quoc Hung | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:22

0
564
lượt xem
4
download

Trường CĐ Kinh tế kỹ thuật Phú Lâm

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2_ 2009: Trường CĐ Kinh tế kỹ thuật Phú Lâm

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Trường CĐ Kinh tế kỹ thuật Phú Lâm

  1. Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009 Trường CĐ Kinh tế kỹ thuật Phú Lâm Trường Khối Ngành Trường NGÀY TỔNG 2 2 2 1 SINH ĐIỂM Tỉnh Huyện STT NGÀNH TRÚNG TUYỂN HỌ VÀ TÊN SBD KV 1 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Bùi Tô Phương Lâm 40491 5559 13.00 2 8 3 2 CPL A 2 CKD Công nghệ KT Cơ Khí Đỗ Phú Hoàng 81191 4982 12.50 37 4 2NT 3 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Đỗ Tiến Đạt 240891 2335 9.50 49 8 2NT 4 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Dương Khắc Thắng 160689 5306 9.50 28 17 2 5 CPL A 2 SPK Công nghệ KT Cơ Khí Dương Minh Hùng 250691 14270 10.50 37 6 2NT 6 CPL A 2 QSB Công nghệ KT Cơ Khí Huỳnh Chí Toàn 280491 9513 12.00 2 11 3 7 CPL A 2 CTT Công nghệ KT Cơ Khí Huỳnh Thi Th ương 40590 5954 10.00 38 5 1 8 CPL A 2 QSB Công nghệ KT Cơ Khí Lê Hòang Việt 231291 8283 12.50 2 6 3 9 CPL A 2 GTS Công nghệ KT Cơ Khí Lê Kim Phong 250191 13961 9.00 37 6 2NT 10 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Lê Quang 300791 4308 11.00 37 1 2 11 CPL A 2 GTS Công nghệ KT Cơ Khí Lê Tiểu Long 10491 6573 11.50 47 4 2 12 CPL A 2 LPS Công nghệ KT Cơ Khí Lê Trường An 161191 14 8.50 49 7 1 13 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Lê Văn Nhất 51289 3751 11.50 37 4 2NT 14 CPL A 2 CXS Công nghệ KT Cơ Khí Lỡ Phụng Hoàng 170491 1634 10.00 37 5 2NT 15 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Lương Đình Thông 280591 11721 12.50 49 8 2NT 16 CPL A 2 DPQ Công nghệ KT Cơ Khí Mai Văn Ân 40191 54 11.00 35 7 2 17 CPL A 2 CKD Công nghệ KT Cơ Khí Ngô Bá Đẳng 131088 2835 10.50 2 20 3 18 CPL A 2 HUI Công nghệ KT Cơ Khí Ngô Phi Hùng 101191 7890 9.00 51 9 2NT 19 CPL A 2 CTS Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Công Tài 240491 12024 15.50 40 8 1 20 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Đăng Khoa 190191 2585 10.50 35 11 2NT 21 CPL A 2 TSN Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Đình Quân 161191 6724 9.50 37 8 1 22 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Hữu Kính 71091 5476 14.00 39 7 2 23 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Hữu Tình 120289 12381 11.00 56 4 1 24 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Hữu Tròn 170791 12926 11.50 56 4 1 25 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Hữu Vinh 11290 6891 10.00 49 7 2NT 26 CPL A 2 CCO Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Ngọc Thiện 260991 2129 10.50 38 5 1 27 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Phước Tuyển 10991 13820 9.00 49 7 2NT 28 CPL A 2 CGT Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Quốc Việt 290791 2515 10.50 35 5 2NT 29 CPL A 2 CX3 Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Thanh Khá 151291 1244 10.50 37 8 2NT
  2. 30 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Thanh Quốc 260190 4411 12.00 47 7 1 31 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Thanh Trí 120891 6103 10.50 35 7 2NT 32 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Văn Lành 10690 2754 10.00 47 7 1 33 CPL A 2 CDC Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Văn Lộc 240691 8410 11.00 2 11 3 34 CPL A 2 HUI Công nghệ KT Cơ Khí Nguyễn Văn Thăng 70791 20085 9.50 63 4 1 35 CPL A 2 CTS Công nghệ KT Cơ Khí Phạm Hồng Thái 211091 12578 12.50 53 4 2NT 36 CPL A 2 CGS Công nghệ KT Cơ Khí Trần Hoàng Việt 10791 6850 13.00 56 6 1 37 CPL A 2 MBS Công nghệ KT Cơ Khí Trần Minh Cảnh 130491 1150 8.50 40 13 1 38 CPL A 2 CTS Công nghệ KT Cơ Khí Trần Quốc Hân 210391 3584 13.50 49 7 1 39 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Trần Thanh Thủy 50691 11901 13.00 49 8 2NT 40 CPL A 2 CKC Công nghệ KT Cơ Khí Trịnh Công Lên 100891 5690 9.00 35 10 2NT 41 CPL A 2 DHT Công nghệ KT Cơ Khí Trương Th ế Cường 20191 30020 9.50 31 6 2NT 42 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Cao Nguyễn Thanh Lộc 180991 6114 13.00 2 6 3 43 CPL A 3 MBS Công nghệ KT Điện - Điện tử Đồng Duy Phương 21090 12210 7.00 47 2 1 44 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Hồ Phi Long 121191 5989 10.00 42 5 1 45 CPL A 3 CES Công nghệ KT Điện - Điện tử Huỳnh Đồng Điều 90291 2241 11.50 37 8 2NT 46 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Huỳnh Dương Hoài Ân 140391 375 13.00 2 15 3 47 CPL A 3 SPK Công nghệ KT Điện - Điện tử Huỳnh Gia Bảo 150491 489 9.50 52 7 1 48 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Huỳnh Tấn Sang 180791 9529 10.50 53 2 2 49 CPL A 3 SPK Công nghệ KT Điện - Điện tử Lê Minh Diễn 280385 1318 10.50 53 7 2NT 50 CPL A 3 CES Công nghệ KT Điện - Điện tử Ngô Thanh Phong 180491 8761 13.50 37 5 2NT 51 CPL A 3 SPK Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Anh Duy 21191 1515 9.50 47 4 1 52 CPL A 3 SPS Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Bảo Toàn 70891 3538 12.00 56 5 2 53 CPL A 3 MBS Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Đình Hậu 190591 4416 10.00 2 19 3 54 CPL A 3 CKD Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Hồng Duy 221091 2191 9.00 37 4 2NT 55 CPL A 3 KTS Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Hữu Dương 300491 1964 9.50 38 1 1 56 CPL A 3 CGS Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Phạm Chí 200191 442 9.00 35 7 2NT 57 CPL A 3 CTS Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Quang Hùng 150390 5495 14.00 43 7 1 58 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Tấn Phát 10991 8012 12.00 2 11 3 59 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Tấn Phúc 120190 8622 12.00 46 6 1 60 CPL A 3 SGD Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Thanh Phong 270991 10634 9.50 56 1 2 61 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Trọng Hùynh 80891 4660 11.00 2 15 3 62 CPL A 3 CDC Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Trung Kiên 170191 2523 9.50 42 5 1 63 CPL A 3 CES Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Văn Bít 140291 621 10.50 37 6 2NT 64 CPL A 3 CDC Công nghệ KT Điện - Điện tử Nguyễn Văn Tài 91 4740 11.00 50 6 1 65 CPL A 3 CTT Công nghệ KT Điện - Điện tử Phan Huỳnh Minh Tuấn 311090 6821 9.50 49 8 2NT
  3. 66 CPL A 3 CGS Công nghệ KT Điện - Điện tử Phùng Đức Thảo 270691 5183 10.50 35 10 2NT 67 CPL A 3 SPK Công nghệ KT Điện - Điện tử Tạ Minh Huấn 171191 3746 9.50 47 3 1 68 CPL A 3 NLS Công nghệ KT Điện - Điện tử Tôn Minh Phương 250691 30063 10.00 53 3 2NT 69 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Trần Duy Linh 70991 5862 12.00 53 4 2NT 70 CPL A 3 NLS Công nghệ KT Điện - Điện tử Trần Hoàng Nhất 20990 47510 9.50 37 4 2NT 71 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Trần Hoàng Phương 70290 8672 10.50 2 23 2 72 CPL A 3 CTT Công nghệ KT Điện - Điện tử Trần Quốc Minh 261091 3281 10.50 2 8 3 73 CPL A 3 SPS Công nghệ KT Điện - Điện tử Trần Trọng Trí 211191 5653 13.00 49 4 1 74 CPL A 3 CTS Công nghệ KT Điện - Điện tử Trần Văn Trường 31189 16342 12.00 15 3 1 75 CPL A 3 CKC Công nghệ KT Điện - Điện tử Trần Vạn Tuấn 230191 13478 12.00 2 5 3 76 CPL A 3 CDC Công nghệ KT Điện - Điện tử Trịnh Văn Hạnh 20790 1463 10.50 35 7 2NT 77 CPL A 3 CGT Công nghệ KT Điện - Điện tử Võ Anh Thái 201291 1854 12.50 35 7 2NT 78 CPL A 3 TCT Công nghệ KT Điện - Điện tử Võ Bá Linh 211188 17670 10.50 56 8 1 79 CPL A 3 MBS Công nghệ KT Điện - Điện tử Võ Chí Thịnh 271091 15570 12.50 2 19 3 80 CPL A 3 CTS Công nghệ KT Điện - Điện tử Võ Hoài Phương 251191 10936 10.50 56 4 2NT 81 CPL A 3 CES Công nghệ KT Điện - Điện tử Võ Tấn Hoàng Mi 150291 6798 14.00 53 6 2NT 82 CPL A 3 SPK Công nghệ KT Điện - Điện tử Võ Thanh Nhật 161291 13238 12.00 58 1 2 83 CPL A 3 SPK Công nghệ KT Điện - Điện tử Võ Thanh Tú 160491 12105 10.50 56 6 1 84 CPL A 3 SPK Công nghệ KT Điện - Điện tử Vũ Duy Toản 160891 10841 9.50 42 5 1 85 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Bùi Chí Trạng 251191 13177 16.00 56 5 2 86 CPL A 1 DKC Công nghệ thông tin Bùi Mạnh Triệu 190191 3023 9.00 2 19 3 87 CPL A 1 NLS Công nghệ thông tin Bùi Ngọc Phước 91 9394 9.50 47 4 2 88 CPL A 1 SGD Công nghệ thông tin Bùi Quang Khiết Tường 40191 17330 10.50 2 5 3 89 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Cáp Thành Thương 190990 5637 11.50 37 10 2NT 90 CPL A 1 CGS Công nghệ thông tin Châu Hoàng Yến Linh 31091 2874 10.50 2 6 3 91 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Châu Minh Cường 170791 1644 14.00 56 7 2NT 92 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Chung Quốc Bảo 11088 522 11.00 57 1 2 93 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Đặng Hiếu Hiền 160991 1690 10.50 2 19 3 94 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Đặng Thị Thu Hòe 41091 4094 13.00 37 5 2NT 95 CPL A 1 SPK Công nghệ thông tin Đặng Thi Thúy Vân 150291 15893 9.00 37 5 2NT 96 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Diệp Hoài Khương 200891 2494 9.50 54 12 1 97 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Đinh Minh Hiếu 11091 3370 15.00 2 23 3 98 CPL A 1 CTT Công nghệ thông tin Đinh Minh Tuấn 220991 6776 9.50 49 12 2NT 99 CPL A 1 CCT Công nghệ thông tin Đinh Mộng Thuỳ Giao 251191 2018 9.00 47 4 1 100 CPL A 1 CGT Công nghệ thông tin Đinh Tiến Trung 211191 2279 13.00 40 5 1 101 CPL A 1 QSB Công nghệ thông tin Đinh Văn Phương 10188 5101 8.50 50 4 1
  4. 102 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Đỗ Chí Trọng 101091 2505 9.50 38 2 1 103 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Đỗ Thị Ngọc Thắm 180891 2088 14.50 47 7 1 104 CPL A 1 NLS Công nghệ thông tin Đỗ Thị Thu Sa 240791 9977 11.00 35 5 2NT 105 CPL A 1 KSA Công nghệ thông tin Đoàn Phương Đông 221291 31393 10.00 39 8 2NT 106 CPL A 1 HUI Công nghệ thông tin Dương Hoài Nam 140190 11917 9.00 48 7 1 107 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Hồ Thanh Vũ 220990 6965 10.50 2 20 3 108 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Hồ Thị Mỹ Lai 111291 1021 12.00 35 7 2NT 109 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Hồ Văn Chứt 100491 1300 10.50 37 8 2NT 110 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Hoàng Thị Bé Hoa 201088 4429 10.00 40 6 1 111 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Hoàng Thị Hương 190891 5661 14.00 63 2 1 112 CPL A 1 KSA Công nghệ thông tin Hoàng Trung Hiếu 180891 6903 12.50 2 22 2 113 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Hùynh Ngọc Suy 20891 4661 9.50 47 4 1 114 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Huỳnh Ngọc Tân 111091 10307 13.00 2 8 3 115 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Huỳnh Thị Mơ 30191 6931 16.00 39 8 2NT 116 CPL A 1 C59 Công nghệ thông tin La èm Hón 30888 126 10.50 59 7 1 117 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Lại Đình Hoàng 241091 3879 14.50 2 19 3 118 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Lại Phước Bình 101190 350 10.50 49 13 2NT 119 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Lâm Thành Tín 300891 5786 9.00 50 4 1 120 CPL A 1 KSA Công nghệ thông tin Lê Duy Linh 120491 16677 11.00 49 12 2NT 121 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Lê Hoàng Long 140391 2848 10.50 40 2 1 122 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Lê Huỳnh Phương Thảo 10591 5150 9.00 53 5 2NT 123 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Lê Huỳnh Phương Thảo 10591 5150 9.00 53 5 2NT 124 CPL A 1 DTT Công nghệ thông tin Lê Nguyễn Lâm Phương 271191 8446 9.50 49 1 2 125 CPL A 1 CXS Công nghệ thông tin Lê Quang Đức 200491 1055 14.00 47 7 1 126 CPL A 1 MBS Công nghệ thông tin Lê Quốc Cương 210391 1655 10.00 49 7 1 127 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Lê Thanh Sang 251091 9819 16.00 47 7 1 128 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Lê Thanh Tu ấn 151090 6367 12.50 2 20 3 129 CPL A 1 CCT Công nghệ thông tin Lê Thị Kiều Ngân 150491 6255 12.00 47 6 1 130 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Lê Thị Kim Ngân 90291 8817 11.50 56 6 1 131 CPL A 1 CGS Công nghệ thông tin Lê Thị Kim Oanh 90891 3894 18.00 40 14 1 132 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Lê Thị Minh Thu 190591 13764 16.50 56 5 1 133 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Lê Thị Ngọc Diệp 140991 1389 10.50 45 1 2 134 CPL A 1 NHS Công nghệ thông tin Lê Thị Thu Hà 140391 8953 12.00 38 5 1 135 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Lê Thị Yến 60491 19758 18.00 28 15 2NT 136 CPL A 1 MBS Công nghệ thông tin Lê Trần Nhật Minh 180891 9138 10.00 45 1 2 137 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Lê Trung Hiếu 180991 3495 10.00 49 8 2NT
  5. 138 CPL A 1 TCT Công nghệ thông tin Lê Trung Kiên 160691 15160 9.50 56 6 1 139 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Lương Hồng Sơn 20591 9770 15.50 49 8 2NT 140 CPL A 1 SGD Công nghệ thông tin Lương Minh Tài 70691 12112 11.00 2 6 3 141 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Lương Xuân Quốc 141091 1795 11.50 40 13 1 142 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Lưu Đức Thuận 51091 5486 12.50 2 11 3 143 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Ngô Kế Son 250891 9646 11.50 49 8 2NT 144 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Nguuyễn Thanh Phước 240691 11861 18.00 32 6 2NT 145 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Nguyễn Bùi Xuân Trang 81091 13068 13.50 49 13 2NT 146 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Nguyễn Đình Phương 170390 1723 12.00 32 4 2NT 147 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Nguyễn Đông Nhật 180991 7698 12.00 2 6 3 148 CPL A 1 CX3 Công nghệ thông tin Nguyễn Đức Quốc 280290 2242 10.00 37 10 2NT 149 CPL A 1 GTS Công nghệ thông tin Nguyễn Hoàng Sanh 161291 4852 11.00 41 9 2NT 150 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Huỳnh Quang Hưng 70290 2158 11.50 57 5 1 151 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Mã Phi 280291 3961 11.00 50 7 1 152 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Minh Điền 210491 1120 10.00 49 13 2NT 153 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Minh Quân 231090 4389 9.50 2 20 2 154 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Nguyễn Minh Tài 161191 10001 12.00 49 8 2NT 155 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Nguyễn Minh Trung 60591 13696 14.50 53 4 2NT 156 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Ngô Hùng Vương 161090 7065 10.50 53 10 2 157 CPL A 1 DTT Công nghệ thông tin Nguyễn Ngọc Hiệp 180891 3386 11.00 56 2 1 158 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Nguyễn Quang Dũng 100191 339 11.00 40 1 1 159 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Nguyễn Quang Dũng 100191 339 11.00 40 1 1 160 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Quang Dũng 241189 906 9.50 40 8 1 161 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Quang Trung 201089 6216 11.50 36 1 1 162 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Nguyễn Quốc Việt 90191 14310 11.00 2 6 3 163 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Nguyễn Tấn Kần 270291 943 13.00 38 2 1 164 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Nguyễn Thành An 140491 59 11.50 48 7 1 165 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Nguyễn Thanh Sang 220891 9506 10.50 49 8 2NT 166 CPL A 1 SPK Công nghệ thông tin Nguyễn Thành Thái 180591 9191 9.50 45 4 2NT 167 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Hoài 300491 731 9.50 29 11 2NT 168 CPL A 1 TCT Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Hồng Phương 270791 28119 8.50 61 7 1 169 CPL A 1 DTT Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Mỹ Nương 281291 7893 9.00 56 4 1 170 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Như Phượng 160991 11195 15.00 35 5 2NT 171 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Phim 70190 11177 11.50 56 8 1 172 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Thanh Thủy 89 14273 13.50 50 9 1 173 CPL A 1 KSA Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Thanh Trâm 10391 34875 9.50 37 11 2NT
  6. 174 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Thuý 200691 13900 13.50 47 7 1 175 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Thúy Hằng 90891 3210 15.00 47 8 1 176 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Nguyễn Thị Yến Oanh 90 7971 12.00 58 2 1 177 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Nguyễn Tiến Dũng 240991 2169 13.50 46 3 1 178 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Nguyễn Trần Nam Phương 20191 11772 18.00 48 10 1 179 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Trí Hữu 291091 2271 11.00 56 7 3 180 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Trí Hữu 291091 2271 11.00 56 7 3 181 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Trọng Nghĩa 120791 3475 10.50 2 11 3 182 CPL A 1 KSA Công nghệ thông tin Nguyễn Trương Hải Đăng 51191 1856 10.50 53 8 2NT 183 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Bản 190889 225 9.50 43 2 1 184 CPL A 1 TCT Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Cường 891 3984 9.50 53 3 2NT 185 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Linh 270891 2737 10.00 38 13 1 186 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Ngoan 100191 3501 12.50 56 1 2 187 CPL A 1 SGD Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Nho 50988 9913 9.00 56 7 2NT 188 CPL A 1 TAG Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Sơ 31291 5118 9.50 51 11 1 189 CPL A 1 CEA Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Thọ 120590 5278 10.50 30 4 2NT 190 CPL A 1 NLS Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Thuận 101091 12026 10.00 56 6 1 191 CPL A 1 DTT Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Trọng 100391 12747 11.50 2 15 3 192 CPL A 1 C41 Công nghệ thông tin Nguyễn Võ Trọng Nghĩa 230391 503 12.00 41 1 2 193 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Nguyễn Vũ Linh 230791 1132 12.00 56 4 1 194 CPL A 1 CXS Công nghệ thông tin Phạm Duy Tùng 200290 5413 14.00 47 8 1 195 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Phạm Hùynh Lâm 270591 5591 10.00 49 13 2NT 196 CPL A 1 CGS Công nghệ thông tin Phạm Kỉnh 250891 2707 19.50 48 4 1 197 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Phạm Minh Phụng 91 11455 12.50 49 7 2NT 198 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Phạm Thái Bảo 100491 238 10.50 56 4 1 199 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Phạm Thị Biên 280591 757 11.50 35 11 2NT 200 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Phạm Thị Hồng Yến 180191 15479 11.50 47 7 1 201 CPL A 1 DMS Công nghệ thông tin Phạm Thị Huân 60691 2156 9.50 35 11 2NT 202 CPL A 1 CMS Công nghệ thông tin Phạm Thị Kiều 240491 3070 11.00 35 10 2NT 203 CPL A 1 TLA Công nghệ thông tin Phạm Văn Quyết 161089 7531 9.00 27 6 2NT 204 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Phan Minh Nghị 150691 1424 10.50 56 7 1 205 CPL A 1 CGS Công nghệ thông tin Phan Trung Hiếu 220790 1769 10.50 49 8 2NT 206 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Phan Văn Ly 10591 6563 11.00 47 7 1 207 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Tạ Thị Hồng Thuỷ 30691 15153 12.50 48 4 1 208 CPL A 1 QSC Công nghệ thông tin Thân Th ị Ngọc Hà 251291 405 9.50 40 1 1 209 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Trần Chí An 200690 29 11.50 2 8 3
  7. 210 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Trần Hoàng Thi 100991 13394 14.50 56 6 1 211 CPL A 1 SGD Công nghệ thông tin Trần Lưu Nghĩa 121291 9023 10.00 2 8 3 212 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Trần Minh Trọng 170190 12930 10.50 2 6 3 213 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Trần Nam Hải 20291 1358 12.00 2 11 3 214 CPL A 1 TCT Công nghệ thông tin Trần Ngọc Tài 20391 31115 11.50 53 7 2NT 215 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Trần Ngọc Trường 40490 13820 15.00 37 5 2NT 216 CPL A 1 SPD Công nghệ thông tin Trần Ngọc Xuân 200791 6006 10.50 49 7 1 217 CPL A 1 CGS Công nghệ thông tin Trần Nguyễn Thanh Phong 120191 3995 11.50 2 6 3 218 CPL A 1 QSC Công nghệ thông tin Trần Phúc Lợi 140791 850 8.50 58 2 1 219 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Trần Thanh Thiên 20291 11288 10.00 39 1 2 220 CPL A 1 CCO Công nghệ thông tin Trần Thanh Triều 120691 2485 12.50 53 8 2NT 221 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Trần Thị ánh Tuyết 100291 14098 11.00 35 11 2NT 222 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Trần Thị Bích Trăm 90691 6046 13.00 2 19 3 223 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Trần Thị Kiều Hoa 201291 3796 10.50 37 8 2NT 224 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Trần Thị Mỵ Châu 171090 1073 11.50 35 10 2NT 225 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Trần Thị Thảo Nhi 201191 9716 17.00 56 4 2NT 226 CPL A 1 CCT Công nghệ thông tin Trần Thị Tuyền 190491 11910 13.50 40 7 1 227 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Trần Trấn Hoa 80291 1741 11.50 2 5 3 228 CPL A 1 MBS Công nghệ thông tin Trần Trung Hiếu 131291 4864 8.50 49 13 1 229 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Trần Tuấn Thánh 11089 13678 13.00 47 8 1 230 CPL A 1 TCT Công nghệ thông tin Trần Văn Hải 101191 9387 9.00 28 3 1 231 CPL A 1 DHL Công nghệ thông tin Trần Văn Quốc 290391 24337 9.00 33 7 1 232 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Trần Vũ Quang 260689 4338 11.50 40 4 1 233 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Trịnh Anh Kha 241091 2291 12.50 2 6 3 234 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Trương Thành Cương 81291 583 10.50 40 2 1 235 CPL A 1 CKC Công nghệ thông tin Võ Bình Phương 100391 8778 11.50 50 1 2 236 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Võ Mạnh Thường 200891 5655 9.50 35 5 2NT 237 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Võ Thanh Tuy ền 140291 6602 11.50 56 4 2NT 238 CPL A 1 NLS Công nghệ thông tin Võ Thị Tùng Lâm 180291 47092 9.00 35 10 2NT 239 CPL A 1 CDC Công nghệ thông tin Võ Trang Thu 170491 5458 10.00 37 4 2NT 240 CPL A 1 CTS Công nghệ thông tin Võ Trường Giang 210191 2844 18.50 49 7 1 241 CPL A 1 CES Công nghệ thông tin Võ Văn Bắc 130391 546 11.50 40 8 1 242 CPL A 1 GSA Công nghệ thông tin Vũ Ngọc Hùng 90291 1413 10.00 26 2 2NT 243 CPL A 1 CKD Công nghệ thông tin Vũ Thị Trang 110591 16781 11.00 25 5 2NT 244 CPL A 1 GTS Công nghệ thông tin Vũ Văn Mạnh 300891 6618 10.00 3 9 2 245 CPL D1 4 CTT Kế toán Âu Thị Tuyết Ngân 181191 13953 13.50 2 19 3
  8. 246 CPL D1 4 CKD Kế toán Bùi Hồng Oanh 280991 26631 17.00 2 10 3 247 CPL A 4 TCT Kế toán Bùi Ngọc Lành 260691 16097 11.00 56 8 1 248 CPL A 4 CDC Kế toán Bùi Quốc Nam 100391 3347 11.00 45 1 2 249 CPL A 4 CDC Kế toán Bùi Thành Nhân 100891 3701 11.50 49 12 2NT 250 CPL A 4 CKD Kế toán Bùi Thị Bình 100891 981 18.00 29 6 1 251 CPL A 4 CES Kế toán Bùi Thị Kim Thoa 150891 11444 14.00 57 7 1 252 CPL D1 4 CKD Kế toán Bùi Thị Kim Thủy 60391 29226 10.00 35 10 2NT 253 CPL D1 4 C41 Kế toán Bùi Thị Lan Thảo 71191 542 11.50 41 3 2NT 254 CPL D1 4 CKD Kế toán Bùi Thị Như Bình 220591 20606 14.50 35 5 2NT 255 CPL A 4 CES Kế toán Bùi Thị Tâm 70591 10187 11.50 35 7 2NT 256 CPL D1 4 CKD Kế toán Bùi Thị Thu 260791 28903 13.50 47 8 1 257 CPL A 4 KSA Kế toán Bùi Thị Tuyết Nhi 201091 12994 10.00 2 19 3 258 CPL A 4 HQS Kế toán Bùi Văn Thơ 50390 871 9.50 56 8 1 259 CPL A 4 CES Kế toán Cao Hồng Thy 220491 12348 9.00 43 5 1 260 CPL D1 4 CKD Kế toán Cao Ngọc Thị Lan Thanh 31191 28058 13.00 43 1 1 261 CPL D1 4 CCO Kế toán Cao Thị Diễm My 160791 726 12.50 48 3 1 262 CPL A 4 CES Kế toán Cao Thị Huyền Trang 260691 13124 14.50 53 7 2NT 263 CPL A 4 TDL Kế toán Cao Thị Thúy Ngân 250691 3146 8.00 37 4 2NT 264 CPL A 4 CES Kế toán Cáp Thị Ngọc Hân 270491 3028 14.50 37 10 2NT 265 CPL A 4 CGS Kế toán Châu Hoàng Yến Linh 31091 2874 10.50 2 6 3 266 CPL A 4 CES Kế toán Châu Khoa 110391 5116 15.50 49 11 2NT 267 CPL D1 4 CKD Kế toán Châu Thị Kim Đô 120491 21755 10.00 56 8 1 268 CPL A 4 CES Kế toán Châu Thị Thanh Trang 80691 12991 16.00 49 10 2NT 269 CPL A 4 CES Kế toán Chu Thị Hằng 40991 3127 14.00 29 12 2NT 270 CPL D1 4 CKD Kế toán Đàm Thị Linh 10590 24399 10.50 13 4 1 271 CPL D1 4 CDC Kế toán Đặng Hồng Vương 200890 7066 10.00 37 8 1 272 CPL A 4 CTS Kế toán Đặng Ngọc Thanh 160391 12501 17.50 56 4 2NT 273 CPL A 4 CCT Kế toán Đặng Thị Bích Thuận 260891 9956 10.50 35 5 2NT 274 CPL A 4 CES Kế toán Đặng Thị Hồng Gấm 201291 2430 10.00 53 8 2NT 275 CPL A 4 LPS Kế toán Đặng Thị Hồng Nhung 160290 1499 9.00 64 1 1 276 CPL A 4 CTS Kế toán Đặng Thị Hường 20491 5853 9.00 34 3 2NT 277 CPL A 4 CES Kế toán Đặng Thị Kim Khuê 240991 5177 15.50 40 6 1 278 CPL A 4 CES Kế toán Đặng Thị Mỹ Hiền 20291 3583 11.50 35 10 2NT 279 CPL A 4 CMS Kế toán Đặng Thị Nga 150590 4246 13.00 34 9 2NT 280 CPL A 4 CES Kế toán Đặng Thị Ngọc Dung 200391 1566 14.00 49 8 2NT 281 CPL A 4 CCT Kế toán Đặng Thị Phương 200691 7803 13.00 37 6 1
  9. 282 CPL D1 4 CCO Kế toán Đặng Thị Thanh Ph ương 230990 964 13.00 34 3 2NT 283 CPL A 4 CKD Kế toán Đặng Thị Thanh Ph ương 120191 11616 12.50 37 3 1 284 CPL A 4 CES Kế toán Đặng Thị Thúy Vân 150291 14614 10.00 37 5 2NT 285 CPL A 4 CTS Kế toán Đặng Tố Như 41091 10024 11.50 39 7 2 286 CPL A 4 MBS Kế toán Đào Thị Mai 100691 23566 9.00 37 4 2NT 287 CPL A 4 SGD Kế toán Đào Thị Ngọc ánh 81091 591 9.50 47 4 1 288 CPL A 4 DQN Kế toán Đào Thị Thanh Hoàng 150888 3530 8.50 38 5 1 289 CPL A 4 CCT Kế toán Đinh Đức Nhân 220191 6865 10.00 56 1 2 290 CPL A 4 CES Kế toán Đinh Lan Anh 141291 197 14.00 40 6 1 291 CPL A 4 SGD Kế toán Đinh Thị Thảo 220991 13181 10.00 29 17 2NT 292 CPL A 4 CKD Kế toán Đỗ Hạnh Di Trang 60391 16303 12.50 2 14 3 293 CPL A 4 CTS Kế toán Đỗ Nguyễn Quỳnh Nga 61091 8532 13.50 2 6 3 294 CPL A 4 CTS Kế toán Đỗ Thị Cẩm 170591 955 16.00 56 4 1 295 CPL D1 4 CKD Kế toán Đỗ Thị Hoàng Dung 121091 21259 11.50 46 8 1 296 CPL D1 4 CKD Kế toán Đỗ Thị Hồng Hoa 270491 22812 14.00 52 7 2NT 297 CPL A 4 CES Kế toán Đỗ Thị Huyền 260291 4468 11.50 40 7 1 298 CPL A 4 CTS Kế toán Đỗ Thị Linh Phượng 100990 11117 11.50 40 7 1 299 CPL A 4 CCT Kế toán Đỗ Thị Ngọc Mai 280591 5655 11.00 49 12 2NT 300 CPL A 4 CCT Kế toán Đỗ Thị Ngọc Tuyết 91190 11842 10.50 40 10 1 301 CPL A 4 CCT Kế toán Đỗ Thị Thanh Diểm 201091 1054 10.00 35 10 2NT 302 CPL D1 4 CKD Kế toán Đỗ Thị Thu H ường 160991 23566 14.00 38 12 1 303 CPL A 4 CTS Kế toán Đỗ Thị Thu Nga 221191 8595 10.50 42 8 1 304 CPL A 4 GSA Kế toán Đỗ Thị Tuyết Ngân 230291 2112 8.50 44 7 1 305 CPL A 4 C32 Kế toán Đỗ Trọng Hùng 260190 270 9.50 32 7 2NT 306 CPL A 4 CTS Kế toán Đỗ Yến Nhi 121291 9706 14.00 56 7 2NT 307 CPL D1 4 CKD Kế toán Đoàn Hữu Lợi 121091 24645 13.50 53 5 2NT 308 CPL A 4 CCT Kế toán Đoàn Thị Diệu Phương 200790 7794 12.50 38 9 1 309 CPL A 4 CES Kế toán Đoàn Thị Huỳnh Mai 180291 6686 13.50 49 2 2 310 CPL D1 4 HUI Kế toán Đoàn Thị Phương Thơ 260791 62816 11.50 37 1 2 311 CPL D1 4 CKD Kế toán Đoàn Thị Trúc Ly 150291 24786 8.50 47 8 1 312 CPL A 4 CKD Kế toán Du Tăng Huy 140191 5410 17.00 2 5 3 313 CPL A 4 CES Kế toán Dư Thị Nhung 260191 8272 12.00 43 7 1 314 CPL A 4 KSA Kế toán Dương Ngọc Nga 140391 19450 10.00 45 4 2 315 CPL A 4 CES Kế toán Dương Thị Bông 260991 693 9.00 35 5 2NT 316 CPL D1 4 DMS Kế toán Dương Thị Huệ 150291 6605 11.50 59 3 1 317 CPL A 4 CKD Kế toán Dương Thị Kiều Oanh 91 11051 18.00 56 3 1
  10. 318 CPL A 4 CKD Kế toán Dương Thị Ngọc Thúy 30891 15270 16.00 56 4 1 319 CPL A 4 CES Kế toán Dương Thị Phượng 201289 9325 12.50 42 7 1 320 CPL A 4 CCT Kế toán Hà Thị Mỹ Dung 280490 1339 13.00 41 9 2NT 321 CPL D1 4 CDC Kế toán Hồ Kim Thy 150691 9693 10.50 2 21 2 322 CPL A 4 CES Kế toán Hồ Thị ánh Gương 191291 2580 8.50 54 12 1 323 CPL A 4 CKD Kế toán Hồ Thị Hồng Hạnh 191291 3882 14.50 56 5 1 324 CPL A 4 CKD Kế toán Hồ Thị Mỹ Dung 271191 1975 13.50 34 17 2NT 325 CPL D1 4 CCO Kế toán Hồ Thị Ngọc Trâm 270891 1422 11.00 47 5 1 326 CPL A 4 TTN Kế toán Hoàng Thị Bé 200389 405 10.50 40 4 1 327 CPL A 4 CTS Kế toán Hoàng Thị Hiền 31291 4386 14.00 32 3 2NT 328 CPL A 4 DQN Kế toán Hoàng Thị Mai 200691 5888 9.00 38 9 1 329 CPL A 4 CES Kế toán Hoàng Thị Thơm 100590 11583 14.50 60 6 1 330 CPL A 4 CTS Kế toán Hoàng Thị Thu ánh 11190 585 15.50 40 3 1 331 CPL A 4 CKD Kế toán Hoàng Thị Y Sao 180491 12700 12.50 42 3 1 332 CPL A 4 CKC Kế toán Hoàng Trọng Nghĩa 100691 7172 13.50 41 9 2NT 333 CPL A 4 CDC Kế toán Huỳnh Diễm Yên Hạ 50189 1445 8.50 60 1 1 334 CPL D1 4 CBC Kế toán Huỳnh Mỹ Phượng 210890 790 12.50 2 6 3 335 CPL D1 4 CTT Kế toán Huỳnh Ngọc Lý 191091 13719 9.50 54 12 1 336 CPL D1 4 CDC Kế toán Huỳnh Tấn Lành 240391 8243 10.50 2 19 3 337 CPL D1 4 CDC Kế toán Huỳnh Thị Cẩm 160791 7343 11.50 35 5 2NT 338 CPL A 4 CES Kế toán Huỳnh Thị Diệu Hiền 100891 3609 10.50 35 10 2NT 339 CPL A 4 CES Kế toán Huỳnh Thị Linh Trang 210691 12966 10.50 45 1 2 340 CPL A 4 CGS Kế toán Huỳnh Thị Thanh Thịnh 250491 5437 10.00 2 6 3 341 CPL A 4 SPS Kế toán Huỳnh Thị Thu Thảo 141190 23453 8.50 59 7 1 342 CPL A 4 CKC Kế toán Huỳnh Thị Thu Thủy 210391 11935 12.50 49 8 2NT 343 CPL A 4 CTS Kế toán Huỳnh Thị Tiết 211090 14808 12.00 47 7 1 344 CPL A 4 CES Kế toán Huỳnh Thúy An 100991 73 15.50 49 9 2NT 345 CPL A 4 CES Kế toán Kiều Thị Mai 81091 6705 14.00 42 8 1 346 CPL D1 4 CTT Kế toán La Thị Thanh Tâm 160192 14956 10.00 37 1 2 347 CPL D1 4 CTT Kế toán La Thị Thanh Tâm 160192 14956 10.00 37 1 2 348 CPL A 4 CDC Kế toán Lại Thị Th ư 250991 5623 10.50 2 19 3 349 CPL A 4 CCT Kế toán Lâm Mỹ Dung 70386 1322 12.50 2 6 3 350 CPL A 4 CES Kế toán Lê Bích Phượng 171291 9313 12.50 43 1 1 351 CPL A 4 CES Kế toán Lê Hồ Hoàng My 100391 7002 10.50 35 8 2NT 352 CPL D1 4 DTT Kế toán Lê Hoàng Vũ 300991 30899 10.50 52 3 1 353 CPL A 4 KSA Kế toán Lê Ngọc Huynh 60391 7764 8.50 56 4 1
  11. 354 CPL A 4 CDC Kế toán Lê Nguyệt Minh 220291 3191 10.50 50 8 3 355 CPL A 4 MBS Kế toán Lê Thị Cẩm Hòa 211191 5415 9.50 53 7 2NT 356 CPL D1 4 NLS Kế toán Lê Thị Diễm Thúy 150290 43433 9.00 53 7 2NT 357 CPL A 4 MBS Kế toán Lê Thị Hải Nhật 140491 10826 12.00 42 8 1 358 CPL A 4 CTS Kế toán Lê Thị Hải Yến 260891 18354 15.00 42 10 1 359 CPL A 4 CTS Kế toán Lê Thị Hải Yến 20891 18241 11.50 48 6 2 360 CPL D1 4 Kế toán Lê Thị Hằng 171191 0 10.00 50 8 1 361 CPL D1 4 SPD Kế toán Lê Thị Hoàng Lan 91 11786 10.00 56 4 1 362 CPL A 4 CKD Kế toán Lê Thị Hồng Cúc 31191 1532 16.00 56 5 2 363 CPL D1 4 CKD Kế toán Lê Thị Hồng Gấm 120691 21810 11.50 37 5 2NT 364 CPL D1 4 LPS Kế toán Lê Thị Hồng Nhung 281090 11948 8.50 42 2 1 365 CPL A 4 CCT Kế toán Lê Thị Hồng Phương 100591 7888 12.00 49 8 2NT 366 CPL A 4 CKD Kế toán Lê Thị Hồng Tươi 200691 18552 17.50 33 7 2NT 367 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Kiều Lam 60591 5383 14.50 46 4 1 368 CPL A 4 TSN Kế toán Lê Thị Kim Dung 80891 2805 10.50 37 5 2NT 369 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Kim Dung 160991 1488 8.50 37 6 1 370 CPL A 4 CKD Kế toán Lê Thị Kim Ngân 250191 9392 11.50 56 4 1 371 CPL D1 4 CKD Kế toán Lê Thị Kim Ngân 50191 25557 11.00 53 7 2NT 372 CPL A 4 CKC Kế toán Lê Thị Kim Nhiên 291191 7796 12.00 49 8 2NT 373 CPL A 4 CCT Kế toán Lê Thị Kim Thùy 20990 10192 10.00 35 7 2NT 374 CPL D1 4 C33 Kế toán Lê Thị Lệ Thu 270591 10434 10.00 32 6 2NT 375 CPL A 4 CCT Kế toán Lê Thị Loan 180591 5243 12.00 56 4 1 376 CPL A 4 CCO Kế toán Lê Thị Minh Hòa 10691 777 14.50 48 6 2 377 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Minh Nguyệt 201291 7766 12.50 37 10 2NT 378 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Minh Trang 180391 12881 11.00 40 8 1 379 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Mộng Tuyền 240291 14276 10.50 56 6 1 380 CPL D1 4 MBS Kế toán Lê Thị My Na 290591 37061 8.50 47 10 1 381 CPL D1 4 VHS Kế toán Lê Thị Ngọc Huyền 201191 195 9.50 43 4 1 382 CPL A 4 HUI Kế toán Lê Thị Ngọc Nga 130691 12443 8.50 47 3 1 383 CPL A 4 TTN Kế toán Lê Thị Oanh 41090 6478 8.50 40 14 1 384 CPL A 4 CCT Kế toán Lê Thị Phượng 280691 7977 9.50 37 6 1 385 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Tân 150291 10341 9.50 28 17 2NT 386 CPL A 4 CKD Kế toán Lê Thị Thanh An 150591 2 17.50 32 6 2NT 387 CPL A 4 CMS Kế toán Lê Thị Thôm 10591 6814 12.00 37 8 2NT 388 CPL A 4 CCT Kế toán Lê Thị Thu Thuý 20291 9997 10.50 38 15 1 389 CPL D1 4 CKD Kế toán Lê Thị Thúy 60890 29127 15.00 35 5 2NT
  12. 390 CPL D1 4 CKD Kế toán Lê Thị Thuỳ Dung 140191 21215 9.50 40 7 1 391 CPL D1 4 CCO Kế toán Lê Thị Thúy Liễu 210791 585 12.50 35 10 2NT 392 CPL A 4 CMS Kế toán Lê Thị Thuý Quanh 90491 5608 10.00 37 9 1 393 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Thùy Trang 120491 13073 14.50 52 7 2NT 394 CPL D1 4 CKD Kế toán Lê Thị Trang 80291 29936 13.00 40 6 1 395 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Tuyết 240791 14110 12.00 37 3 2NT 396 CPL A 4 HUI Kế toán Lê Thị ý Nhi 260391 13420 8.50 47 8 1 397 CPL A 4 CCT Kế toán Lê Thị Yến 240191 12906 12.00 37 6 2NT 398 CPL A 4 CES Kế toán Lê Thị Yến 230991 15513 11.00 63 4 1 399 CPL D1 4 CDC Kế toán Lê Thùy Dương 180890 7561 10.50 56 5 2 400 CPL A 4 CES Kế toán Lê Trung Thu 290591 11685 13.50 49 9 2NT 401 CPL A 4 KSA Kế toán Lê Trung Võ 80489 23033 10.50 52 5 1 402 CPL A 4 CES Kế toán Lê Vân 280790 14645 10.00 34 9 2NT 403 CPL A 4 CTS Kế toán Lê Văn Chính 90 1245 16.00 53 8 2NT 404 CPL A 4 CTS Kế toán Lộc Bích Vy 121090 17940 11.00 47 8 1 405 CPL A 4 SGD Kế toán Lộc Bích Vy 121090 18194 7.00 47 8 1 406 CPL A 4 TCT Kế toán Lư Thị Mỹ 300491 20774 9.50 64 1 1 407 CPL A 4 CKD Kế toán Lương Thị Thúy Kiều 211291 6754 18.00 40 6 1 408 CPL A 4 KSA Kế toán Lưu Loan Phụng 280291 15006 11.50 2 6 3 409 CPL A 4 CES Kế toán Lưu Thùy Linh 30690 5781 11.50 33 4 3 410 CPL A 4 CTT Kế toán Lý Bá Chào 50391 383 10.50 59 6 1 411 CPL A 4 CES Kế toán Lý Thị Ngọc Oanh 281091 8639 12.50 53 7 2NT 412 CPL A 4 CDC Kế toán Lý Thị Thu Thủy 110491 5590 12.50 2 11 3 413 CPL A 4 CMS Kế toán Lý Thị Yến Nhi 151091 4780 13.00 35 5 2NT 414 CPL A 4 CTS Kế toán Mã Huyền Lam 161191 6368 11.00 38 9 1 415 CPL A 4 CCT Kế toán Mai Chiến Thắng 90591 9503 16.00 49 7 2NT 416 CPL A 4 CTS Kế toán Mai Thị Anh Hiền 50291 4330 12.00 56 4 1 417 CPL D1 4 CCO Kế toán Mai Thị Kim Loan 80790 643 12.50 43 2 1 418 CPL D1 4 CKD Kế toán Mai Thị Lụa 291189 24685 13.00 48 3 1 419 CPL D1 4 CKD Kế toán Mai Thị Oanh 121091 26660 12.00 28 23 2NT 420 CPL A 4 CCT Kế toán Mai Thị Thủy 30489 10288 9.00 43 1 1 421 CPL D1 4 CKD Kế toán Mai Thị Tuyết Nga 210791 25328 15.50 53 3 2NT 422 CPL D1 4 CBC Kế toán Nghị Diệu Thảo 20590 836 12.50 55 1 3 423 CPL A 4 CES Kế toán Ngô Đào Hiền Khuê 121191 5180 9.00 37 10 2NT 424 CPL A 4 MBS Kế toán Ngô Gia Phụng 130990 12131 10.00 2 13 3 425 CPL A 4 TSN Kế toán Ngô Thị Cúc 120689 2589 9.50 40 8 1
  13. 426 CPL A 4 MBS Kế toán Ngô Thị Diễm Thúy 160391 16143 9.50 43 7 1 427 CPL A 4 CES Kế toán Ngô Thị Hồng Khanh 270291 5019 14.00 49 13 1 428 CPL A 4 KSA Kế toán Ngô Thị Hồng Thủy 221191 21971 10.00 43 7 1 429 CPL D1 4 CDC Kế toán Ngô Thị Hương Giang 130890 7662 11.00 52 1 2 430 CPL D1 4 CDC Kế toán Ngô Thị Lâm 191190 8255 11.50 1B 25 2NT 431 CPL A 4 CCT Kế toán Ngô Thị Ngọc Bích 11291 490 11.00 40 10 1 432 CPL A 4 MBS Kế toán Ngô Thị Trúc 190991 25339 9.50 37 5 2NT 433 CPL D1 4 CDC Kế toán Ngô Thuỳ Linh 50991 8327 11.50 32 1 2 434 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Bảo Diệu My 10191 7007 10.50 37 10 2NT 435 CPL D1 4 LPS Kế toán Nguyễn Bé Thạnh 40391 13189 11.00 58 5 1 436 CPL A 4 HUI Kế toán Nguyễn Bích Hà 171191 27367 11.50 39 9 2NT 437 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Diệu Mỹ Phụng 180191 10663 13.50 37 11 2NT 438 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Đỗ Ngọc Huyền 300491 4532 15.50 53 7 2NT 439 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Đức Năng 20291 9003 15.00 2 19 3 440 CPL A 4 CTT Kế toán Nguyễn Hoàng An 150991 5 12.00 2 4 3 441 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Hoàng Trang 190491 15199 12.00 46 5 1 442 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Hoàng Tú 180591 31158 12.00 53 4 2NT 443 CPL A 4 MBS Kế toán Nguyễn Hoàng Yến Ngọc 10291 10250 9.50 51 4 1 444 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Hồng Thùy 311291 29158 11.00 35 10 2NT 445 CPL D1 4 CDC Kế toán Nguyễn Kim Loan 20990 8376 12.00 37 5 2NT 446 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Lê Thị Kiều Mai 170990 8353 13.00 49 8 2NT 447 CPL A 4 CCO Kế toán Nguyễn Lê Thị ý Nhi 200591 1518 12.00 37 11 2NT 448 CPL D1 4 TGC Kế toán Nguyễn Minh Quý 310790 10646 10.00 29 1 2 449 CPL D1 4 CTT Kế toán Nguyễn Minh Tân 210391 14984 11.00 2 6 3 450 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Minh Triều 91 15998 13.00 49 4 1 451 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Minh Tuấn 120891 13916 13.00 40 1 1 452 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Mỹ Thảo 280791 10946 16.00 49 11 2NT 453 CPL A 4 SPS Kế toán Nguyễn Ngọc Hân 270888 4578 10.00 49 5 3 454 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Ngọc Băng Thanh 170291 13422 14.00 2 11 3 455 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Ngọc Thương 120990 12266 12.50 50 2 2 456 CPL A 4 C45 Kế toán Nguyễn Ngọc Vy Vy 240791 733 10.50 45 1 2 457 CPL D1 4 CTT Kế toán Nguyễn Ngọc Xuân Hương 41191 13271 11.00 53 8 2NT 458 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Ngọc Yến 40691 12980 8.50 56 8 1 459 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Như Ngọc 100991 6559 16.00 56 7 2NT 460 CPL A 4 SPS Kế toán Nguyễn Nữ Hương Ly 180290 6538 9.50 35 8 1 461 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Phạm Quỳnh Trang 241091 29758 14.00 2 8 3
  14. 462 CPL A 4 CKC Kế toán Nguyễn Phan Hoàng Vũ 280591 14739 9.00 2 11 2NT 463 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Quốc Thiện 161091 14622 9.00 49 12 2NT 464 CPL A 4 TTN Kế toán Nguyễn Thanh Cao 21091 600 9.50 40 14 1 465 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thanh Sang 300591 9798 12.50 37 6 1 466 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị ái Vân 110890 18847 13.50 47 8 1 467 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị ánh Nguyệt 30391 25955 14.50 39 9 2NT 468 CPL A 4 TCT Kế toán Nguyễn Thị Bé Ngoan 180690 22493 10.00 57 5 2NT 469 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Bé Thấm 220590 13177 12.00 56 4 1 470 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Bé Th ơ 230891 11570 16.00 49 12 2NT 471 CPL A 4 MBS Kế toán Nguyễn Thị Bích 100291 22075 9.00 35 11 2NT 472 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Bích Kiều 80791 5270 9.50 39 1 2 473 CPL D1 4 CCO Kế toán Nguyễn Thị Bích Thảo 190791 1143 13.00 40 1 1 474 CPL A 4 TSN Kế toán Nguyễn Thị Bích Trâm 10291 8506 10.00 39 7 2 475 CPL D1 4 CTT Kế toán Nguyễn Thị Bích Trâm 20891 15875 9.00 43 5 1 476 CPL A 4 CTT Kế toán Nguyễn Thị Bích Tuyền 140391 6918 11.50 49 1 2 477 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Cảm 121190 722 12.00 35 10 2NT 478 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Cẩm Duyên 20891 21415 14.00 35 10 2NT 479 CPL A 4 TCT Kế toán Nguyễn Thị Cẩm Hường 70391 13702 10.00 56 4 1 480 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Cẩm Trinh 160691 30626 9.00 56 4 1 481 CPL D1 4 CCO Kế toán Nguyễn Thị Cẩm Tú 201191 1521 10.50 48 9 2NT 482 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Cẩm Tuyến 100191 14086 13.50 49 10 2NT 483 CPL A 4 CX3 Kế toán Nguyễn Thị Cúc 190190 261 17.50 39 1 2 484 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Cúc Nở 110291 8497 13.50 35 11 2NT 485 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Thị Đài Trang 211191 10788 12.00 2 6 3 486 CPL A 4 TSN Kế toán Nguyễn Thị Diễm Hương 270291 4446 9.50 41 2 2NT 487 CPL A 4 MBS Kế toán Nguyễn Thị Diễm Trang 50191 17515 10.50 49 9 2NT 488 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Hà 150190 2668 9.00 37 6 1 489 CPL A 4 CCO Kế toán Nguyễn Thị Hà Lan 11091 1035 10.50 52 7 1 490 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Hải Yến 100891 32131 15.00 26 1 2 491 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Hải Yến 41191 15466 14.50 49 12 2NT 492 CPL D1 4 DDS Kế toán Nguyễn Thị Hải Yến 150591 57745 9.00 30 10 1 493 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Hân 51191 3599 11.00 49 11 2NT 494 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Hằng 40491 22411 16.00 31 4 2NT 495 CPL A 4 MBS Kế toán Nguyễn Thị Hằng 271191 4190 10.00 40 7 1 496 CPL A 4 CCO Kế toán Nguyễn Thị Hiền 20990 679 11.50 28 21 2NT 497 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Hiền 20689 3684 11.00 40 7 1
  15. 498 CPL D1 4 TTN Kế toán Nguyễn Thị Hoài Lương 160191 26905 8.50 40 1 1 499 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Hồng Đào 200491 2031 13.00 42 2 1 500 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Thị Hồng Diễm 80489 1085 12.00 37 5 2NT 501 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Hồng Gấm 50589 3119 9.00 47 7 1 502 CPL A 4 CDC Kế toán Nguyễn Thị Hồng Lượm 81091 3040 11.00 56 6 1 503 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Thị Hồng Nguyệt 100591 6684 9.00 37 4 2NT 504 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Hồng Nhung 110491 10727 13.00 2 6 3 505 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Hồng Phương 281291 11813 16.50 56 4 1 506 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Hồng Phượng 181091 9365 15.00 49 12 2NT 507 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Hồng Thu 260391 11637 11.50 37 11 2NT 508 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thi Hồng Thuỷ 10891 14309 16.50 45 4 2 509 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Hồng Tím 120791 12568 11.50 47 8 1 510 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Huê 230390 23116 15.00 1B 27 2 511 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Huệ 120691 4335 11.00 35 5 2NT 512 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Hương 50391 4735 13.00 30 4 2NT 513 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Huyền Trang 130691 29924 14.50 40 8 1 514 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Thị Kiều 190991 4430 10.00 35 10 2NT 515 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Kiều Phương 240691 9084 11.00 35 8 2NT 516 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Kiều Trân 70891 30443 15.00 49 11 2NT 517 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Kim Chi 100491 1141 14.50 48 11 2NT 518 CPL A 4 SGD Kế toán Nguyễn Thị Kim Phụng 70591 10806 11.00 2 11 3 519 CPL A 4 CX3 Kế toán Nguyễn Thị Kim Viên 180990 3534 9.50 39 8 2NT 520 CPL A 4 DHK Kế toán Nguyễn Thị Lệ Hằng 280691 18371 11.00 31 5 2NT 521 CPL A 4 QSK Kế toán Nguyễn Thị Lệ Quyên 101091 4182 8.50 40 8 1 522 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Lệ Thu 240690 13753 10.50 47 7 1 523 CPL A 4 SPS Kế toán Nguyễn Thị Lệ Thu 141091 3431 9.50 47 5 1 524 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Liên Phượng 151091 9347 10.50 37 8 2NT 525 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Linh Thảo 80391 14102 17.00 47 3 1 526 CPL D1 4 CCO Kế toán Nguyễn Thị Loan 250991 638 11.50 28 24 2NT 527 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Luyến 80291 7606 13.00 42 8 1 528 CPL D1 4 SPD Kế toán Nguyễn Thị Lý Ngân 151091 12098 10.00 56 8 1 529 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Mai 80991 8396 11.50 24 6 2NT 530 CPL A 4 CCO Kế toán Nguyễn Thị Mai Lam 280391 1023 9.50 30 10 1 531 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Minh Th ư 60491 12209 8.50 43 1 1 532 CPL A 4 CMS Kế toán Nguyễn Thị Mùi 260991 4058 9.50 40 4 1 533 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Mỹ ái 201291 370 10.50 35 7 2NT
  16. 534 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Mỹ An 171089 9 13.50 40 8 1 535 CPL D1 4 CTT Kế toán Nguyễn Thị Mỹ Cẩm 110891 12057 11.00 57 7 2NT 536 CPL A 4 C41 Kế toán Nguyễn Thị Mỹ Dung 30886 110 12.50 41 1 2 537 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Mỹ Loan 40191 24529 15.00 48 3 1 538 CPL A 4 DTT Kế toán Nguyễn Thị Mỹ Nương 90 7894 9.50 50 5 1 539 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Mỹ Phượng 270391 9375 14.50 48 11 2NT 540 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Thị Ngọc Bích 131291 495 15.50 42 2 1 541 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Ngọc Cẩm 20191 20665 12.50 52 3 1 542 CPL A 4 CTT Kế toán Nguyễn Thị Ngọc Diễm 141191 644 11.50 2 6 3 543 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Ngọc Duy 270789 2262 14.00 49 12 2NT 544 CPL A 4 TCT Kế toán Nguyễn Thị Ngọc Hân 240691 9868 9.00 56 4 1 545 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Ngọc Linh 130891 7180 12.00 53 8 2NT 546 CPL A 4 CKV Kế toán Nguyễn Thị Ngọc Trâm 110490 2922 9.00 50 11 1 547 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Nhi Mai 20191 24884 11.00 50 7 1 548 CPL A 4 TSN Kế toán Nguyễn Thị Như 280790 6138 10.00 40 8 1 549 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Phương 60790 27146 14.00 63 2 1 550 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Phương Đài 140991 2009 14.00 47 3 1 551 CPL A 4 CGS Kế toán Nguyễn Thị Phương Điệp 200291 1175 10.50 35 11 2NT 552 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Phương Hằng 210291 3312 13.00 49 8 2NT 553 CPL D1 4 C01 Kế toán Nguyễn Thị Phương Linh 60790 1627 16.50 1B 19 2NT 554 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Phương Thảo 10191 28468 14.50 56 4 2NT 555 CPL A 4 SPD Kế toán Nguyễn Thị Sang 10191 3941 10.00 50 8 1 556 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Thị Sương 270791 8549 11.00 37 8 2NT 557 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Tâm 230391 10219 16.50 37 5 2NT 558 CPL A 4 SGD Kế toán Nguyễn Thị Thanh Hằng 260491 3894 9.50 53 7 2 559 CPL A 4 SPS Kế toán Nguyễn Thị Thanh Hiền 100891 6144 11.00 47 5 2 560 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Thanh Nhẫn 120791 26138 14.00 45 1 2NT 561 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Thanh Thảo 80791 13019 15.50 41 3 2NT 562 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Thanh Thúy 190391 11955 10.00 47 7 1 563 CPL A 4 CTT Kế toán Nguyễn Thị Thanh Thúy 271291 5822 9.00 43 1 1 564 CPL A 4 ANS Kế toán Nguyễn Thị Thanh Thủy 190991 1502 9.50 40 4 1 565 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Thanh Yên 171191 15388 13.00 42 5 1 566 CPL D1 4 CCO Kế toán Nguyễn Thị Thanh Yến 20391 1629 11.50 47 7 1 567 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Thảo 141091 28363 10.50 42 9 1 568 CPL A 4 CGS Kế toán Nguyễn Thị Thiên Nương 91091 3881 10.50 37 5 2NT 569 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Thu Ba 40591 460 12.50 47 7 1
  17. 570 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Thu Hiền 100391 22721 11.00 56 4 1 571 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Thu Thùy 10391 12022 12.50 37 3 2NT 572 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Thu Trang 100491 30010 12.00 47 8 1 573 CPL A 4 MBS Kế toán Nguyễn Thị Thu Vân 101291 19922 13.00 2 21 2 574 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Th ương 70290 12243 14.50 35 5 2NT 575 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Th ương 160891 14536 10.50 37 11 2NT 576 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Thùy 210690 29192 14.50 48 3 1 577 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Thùy Dương 220491 2349 13.50 56 3 1 578 CPL A 4 MBS Kế toán Nguyễn Thị Thùy Lan 221289 21411 10.50 59 6 1 579 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Thúy Liễu 180890 5731 12.00 51 9 2NT 580 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Thùy Trang 50891 15441 14.00 37 11 2NT 581 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Thúy Vân 100291 14760 14.00 53 7 2NT 582 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Trà Giang 170291 2457 9.00 35 10 2NT 583 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Tự 120991 17079 12.00 37 5 2NT 584 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị T ường Vy 290990 18009 11.50 48 4 2NT 585 CPL A 4 CX3 Kế toán Nguyễn Thị Tuyết Dân 220591 306 10.00 39 4 2NT 586 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Tuyết Nhung 300591 8255 16.50 37 8 2NT 587 CPL D1 4 CCO Kế toán Nguyễn Thị Tuyết Thảo 201191 1125 11.50 37 6 2NT 588 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Vân 50991 14695 11.50 19 8 2NT 589 CPL D1 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Vinh 161091 31677 15.00 40 1 1 590 CPL D1 4 CDC Kế toán Nguyễn Thị Vui 30190 10194 11.50 48 4 1 591 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Thị Vương 120290 12639 10.50 35 7 2NT 592 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Thị Xuân 210891 12736 12.50 35 10 2NT 593 CPL A 4 CKD Kế toán Nguyễn Thị Xuân Hằng 150990 4136 13.00 47 8 1 594 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thị Xuân Khoa 160790 5133 10.00 40 10 1 595 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thị Xuân Nga 120791 8578 9.00 41 2 2NT 596 CPL A 4 HUI Kế toán Nguyễn Thị Yến 220691 30991 9.00 37 3 1 597 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Thiện Nhân 10991 7998 14.00 33 7 1 598 CPL D1 4 CDC Kế toán Nguyễn Thu Giang 280790 7657 10.50 52 1 2 599 CPL A 4 CTS Kế toán Nguyễn Thuỳ Như Quỳnh 260691 11637 14.00 2 5 3 600 CPL A 4 NLS Kế toán Nguyễn Tiến Thịnh 10491 11661 9.50 40 3 1 601 CPL D1 4 CTT Kế toán Nguyễn Trung Hiếu 71191 12842 10.50 47 1 2 602 CPL A 4 CCO Kế toán Nguyễn Văn Chuột 30391 186 12.00 49 11 2NT 603 CPL D1 4 CDC Kế toán Nguyễn Văn Hiếu 301091 7829 12.50 45 1 2 604 CPL A 4 SPS Kế toán Nguyễn Văn Hùng Dũng 80591 2602 10.00 2 8 3 605 CPL A 4 CES Kế toán Nguyễn Văn Lâm 190991 5535 10.00 38 2 1
  18. 606 CPL A 4 CCT Kế toán Nguyễn Vũ Minh 100291 5783 11.00 45 2 1 607 CPL A 4 CCT Kế toán Nhan Mỹ Phụng 170991 7689 12.50 2 19 3 608 CPL D1 4 CKD Kế toán Phạm Hồng Nguyên 160491 25999 15.00 56 4 1 609 CPL A 4 CCO Kế toán Phạm Hồng Nhung 50591 1554 10.50 49 12 2NT 610 CPL A 4 CKD Kế toán Phạm Lê Kiều Minh 200891 8609 13.50 47 7 1 611 CPL A 4 KSA Kế toán Phạm Như Thủy 201091 20685 11.50 43 5 1 612 CPL A 4 CTS Kế toán Phạm Quỳnh Trang 180591 15482 11.50 42 2 1 613 CPL A 4 CKC Kế toán Phạm Thái Thuỷ Tiên 261188 12076 10.50 53 1 2 614 CPL A 4 CKD Kế toán Phạm Thị Bích Dung 201091 2060 13.50 47 7 1 615 CPL A 4 CTS Kế toán Phạm Thị Bích Liễu 70990 6859 14.50 42 7 1 616 CPL A 4 CKD Kế toán Phạm Thị Diệu 100691 1875 13.00 37 4 2NT 617 CPL A 4 CCT Kế toán Phạm Thị Dự 160191 1609 9.50 35 5 2NT 618 CPL A 4 MBS Kế toán Phạm Thị Hà 270891 3640 9.50 52 7 1 619 CPL A 4 DQN Kế toán Phạm Thị Hoa 110391 3372 9.50 37 5 2NT 620 CPL A 4 CTS Kế toán Phạm Thị Hồng Vân 200491 17417 11.00 37 5 2NT 621 CPL A 4 CTS Kế toán Phạm Thị Kim Chi 160291 1123 13.50 56 7 2NT 622 CPL A 4 CES Kế toán Phạm Thị Lệ Mỹ 280391 7049 14.00 42 11 2NT 623 CPL A 4 KSA Kế toán Phạm Thị Minh Phượng 11191 6952 10.50 2 11 3 624 CPL A 4 DTT Kế toán Phạm Thị Minh Xuân 40491 14555 10.00 47 10 1 625 CPL D1 4 NLS Kế toán Phạm Thị Mỹ Châu 180791 40091 9.50 49 12 2NT 626 CPL A 4 CTS Kế toán Phạm Thị Ngọc Diễm 150191 1625 13.50 37 8 1 627 CPL A 4 CES Kế toán Phạm Thị Ngọc Mỹ 121291 7056 10.00 38 5 1 628 CPL A 4 CXS Kế toán Phạm Thị Ngọc Quỳnh 191191 3652 11.50 43 1 1 629 CPL A 4 CTS Kế toán Phạm Thị Như Quỳnh 60891 11675 14.50 47 7 1 630 CPL A 4 CTS Kế toán Phạm Thị Thái Bình 260390 818 9.00 40 7 1 631 CPL A 4 TCT Kế toán Phạm Thị Thiện 280491 34634 8.50 56 8 1 632 CPL D1 4 SGD Kế toán Phạm Thị Thoa 280291 39561 9.00 39 9 2NT 633 CPL D1 4 CCO Kế toán Phạm Thi Thu Hằng 20991 293 13.00 48 9 2NT 634 CPL A 4 CKD Kế toán Phạm Thị Thu Ph ượng 60491 12023 12.50 53 9 1 635 CPL A 4 CTS Kế toán Phạm Thị Th ương 80391 14573 14.00 35 10 2NT 636 CPL D1 4 CKD Kế toán Phạm Thị Thùy Trang 260791 30094 16.00 49 3 1 637 CPL D1 4 CKD Kế toán Phạm Thị Tuyết Trinh 190591 30603 12.50 52 7 2NT 638 CPL A 4 CCT Kế toán Phạm Thị Vân 111091 12258 11.50 35 10 2NT 639 CPL A 4 DCN Kế toán Phạm Văn Đức 20991 525 10.50 29 15 2NT 640 CPL A 4 CTT Kế toán Phan Bửu Nhi 220891 3852 14.50 2 5 3 641 CPL A 4 CES Kế toán Phan Hoàng Nam 220291 7089 16.00 2 19 3
  19. 642 CPL A 4 CKD Kế toán Phan Huấn 50191 5323 12.00 35 8 2NT 643 CPL A 4 CDC Kế toán Phan Quỳnh Uyên 81091 6753 12.00 45 1 2 644 CPL D1 4 DTH Kế toán Phan Thanh Tùng 191291 10438 12.50 2 3 3 645 CPL A 4 CES Kế toán Phan Thị An 110591 52 12.00 56 4 1 646 CPL A 4 C45 Kế toán Phan Thi Điệp 110690 127 12.50 45 3 2NT 647 CPL D1 4 CKD Kế toán Phan Thị Hảo 150991 22115 9.50 35 10 2NT 648 CPL A 4 DDQ Kế toán Phan Thị Hiền 81089 33716 9.50 40 4 1 649 CPL D1 4 LPS Kế toán Phan Thị Hồng 251091 11209 9.50 29 6 2NT 650 CPL A 4 CKD Kế toán Phan Thị Huế 20391 5336 13.00 29 15 1 651 CPL A 4 CTS Kế toán Phan Thị Kiều Oanh 85 10200 19.00 53 6 2NT 652 CPL A 4 CTS Kế toán Phan Thị Kim Dung 300891 1934 13.50 35 8 2NT 653 CPL A 4 CES Kế toán Phan Thị Kim Ngân 200691 7333 14.50 2 21 2 654 CPL A 4 CTS Kế toán Phan Thị Kim Oanh 140391 10264 11.50 37 5 2NT 655 CPL A 4 CES Kế toán Phan Thị Liên 101291 5676 14.00 35 11 2NT 656 CPL A 4 CTS Kế toán Phan Thị Liễu 230490 6855 14.00 42 10 1 657 CPL A 4 CTS Kế toán Phan Thị Ngọc Huyền 230591 5222 15.50 49 1 2 658 CPL A 4 CCO Kế toán Phan Thị Ngọc Linh 61190 1121 12.00 52 7 1 659 CPL A 4 MBS Kế toán Phan Thị Như ý 261190 21112 9.50 43 1 1 660 CPL A 4 C45 Kế toán Phan Thi Phương Th ảo 260289 527 14.00 45 4 2 661 CPL D1 4 CKD Kế toán Phan Thị Quế Ngân 50490 25616 10.00 46 1 1 662 CPL D1 4 CKD Kế toán Phan Thị Quỳnh Anh 211091 20218 12.50 37 6 2NT 663 CPL D1 4 TCT Kế toán Phan Thị Thúy Huỳnh 220391 78704 10.00 56 4 1 664 CPL D1 4 CKD Kế toán Phan Thị Xuân Thuỳ 61191 29015 10.00 40 1 1 665 CPL A 4 NLS Kế toán Phùng Anh Diệu 10189 1510 10.00 48 7 3 666 CPL A 4 CES Kế toán Phùng Thị Hải Yến 130291 15480 11.50 42 8 1 667 CPL A 4 CES Kế toán Phùng Thị Quỳnh Nga 211191 7197 13.00 29 11 1 668 CPL A 4 CKD Kế toán Quãng Thị Thoang 60791 14771 11.00 56 4 1 669 CPL A 4 CES Kế toán Sầm Thị Dàng 40291 1257 8.50 45 4 2NT 670 CPL A 4 CES Kế toán Tạ Thị Dung 60789 1548 10.00 43 1 1 671 CPL A 4 CKD Kế toán Tạ Thị Kim Hà 91291 3481 14.50 49 12 2NT 672 CPL A 4 MBS Kế toán Tăng Th ị Thuỷ Tiên 200991 16763 10.00 2 8 3 673 CPL D1 4 CTT Kế toán Thạch Thị Thanh Lan 161191 13431 15.00 49 7 2NT 674 CPL D1 4 DTT Kế toán Thái Đình Long 100291 25530 10.50 2 19 3 675 CPL A 4 MBS Kế toán Thái Th ị Mộng Nhi 251091 10989 9.00 49 12 2NT 676 CPL A 4 CTS Kế toán Thái Th ị Thuý Hằng 220991 3919 11.50 37 8 1 677 CPL D1 4 CKD Kế toán Thân Ngô Minh Tuy ền 310891 31004 16.00 2 21 2
  20. 678 CPL A 4 C33 Kế toán Tôn Nữ Thị Ny 60390 1733 14.50 33 5 1 679 CPL D1 4 CDC Kế toán Tống Thị Phượng 70891 9094 11.50 40 7 1 680 CPL A 4 CES Kế toán Trần Anh Thư 110690 12229 9.50 53 3 2NT 681 CPL D1 4 CCO Kế toán Trần Bích Thùy Liên 151091 579 13.00 40 1 1 682 CPL A 4 DQN Kế toán Trần Lê Thị Thảo 70390 9638 9.00 37 5 2NT 683 CPL A 4 CKD Kế toán Trần Phương Anh 31189 437 13.00 42 1 1 684 CPL A 4 CES Kế toán Trần Tài Lý 250690 6598 10.50 52 5 1 685 CPL A 4 SPS Kế toán Trần Thị Phú 60691 23881 10.00 37 5 2NT 686 CPL A 4 CES Kế toán Trần Thị Anh 200291 137 15.50 28 17 2NT 687 CPL D1 4 SGD Kế toán Trần Thị Diễm Quỳnh 220991 30108 9.00 40 1 1 688 CPL A 4 CES Kế toán Trần Thị Điệp 20191 2214 11.50 37 6 2NT 689 CPL D1 4 CCO Kế toán Trần Thị Dư 20191 183 9.00 35 5 2NT 690 CPL A 4 CES Kế toán Trần Thị Hà 241291 2720 14.50 47 7 1 691 CPL D1 4 CDC Kế toán Trần Thị Hạnh 110391 7749 12.00 39 3 2NT 692 CPL D1 4 CDC Kế toán Trần Thị Hoa 160990 7885 14.00 30 5 2NT 693 CPL D1 4 SGD Kế toán Trần Thị Hoàng Yến 10191 34037 8.50 42 2 1 694 CPL A 4 CKD Kế toán Trần Thị Hồng Cúc 200991 1529 17.00 2 22 2 695 CPL A 4 CTS Kế toán Trần Thị Kiều Hoanh 111091 4537 12.50 2 19 3 696 CPL D1 4 LPS Kế toán Trần Thị Kiều Liên 10891 11439 9.50 35 10 2NT 697 CPL A 4 CTS Kế toán Trần Thị Kim Hòa 201091 4764 14.50 37 4 2NT 698 CPL A 4 CTS Kế toán Trần Thị Kim Nga 20591 8480 17.00 49 13 2NT 699 CPL D1 4 CKD Kế toán Trần Thị Kim Oanh 80889 26673 11.00 40 11 1 700 CPL A 4 TCT Kế toán Trần Thị Kim Thoa 201291 34976 12.50 55 7 2 701 CPL A 4 KSA Kế toán Trần Thị Lan Anh 150991 29728 9.00 57 5 2NT 702 CPL A 4 CKD Kế toán Trần Thị Lương Vị 40291 19257 15.50 35 10 2NT 703 CPL D1 4 CCO Kế toán Trần Thị Mai Hoa 60390 366 10.00 30 1 2NT 704 CPL A 4 CTS Kế toán Trần Thị Minh Hiếu 280191 3990 14.00 40 11 1 705 CPL A 4 CX3 Kế toán Trần Thị Mộng Điệp 250291 536 12.50 37 10 2NT 706 CPL D1 4 CKD Kế toán Trần Thị Mỹ Ngân 30891 25552 15.00 56 4 2NT 707 CPL D1 4 C41 Kế toán Trần Thị Ngọc 100391 388 10.50 41 3 2NT 708 CPL A 4 CKD Kế toán Trần Thị Ngọc Trâm 261090 16862 14.50 2 8 3 709 CPL A 4 CTS Kế toán Trần Thị Ngọc Trâm 270891 15653 11.50 46 3 1 710 CPL A 4 HUI Kế toán Trần Thị Ngọc Vui 150791 24889 10.00 2 20 2 711 CPL A 4 CES Kế toán Trần Thị Thanh Th ương 90890 12278 13.50 48 4 1 712 CPL D1 4 CKD Kế toán Trần Thị Thanh Trâm 91088 30238 14.00 2 20 3 713 CPL A 4 MBS Kế toán Trần Thị Thanh Tuyền 60691 19197 10.00 53 7 2NT
Đồng bộ tài khoản