Trường ĐH Hùng Vương Tp.HCM_ Hệ CĐ

Chia sẻ: Quoc Hung | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:34

0
134
lượt xem
6
download

Trường ĐH Hùng Vương Tp.HCM_ Hệ CĐ

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ
Lưu

Nội dung Text: Trường ĐH Hùng Vương Tp.HCM_ Hệ CĐ

  1. Hệ Cao đẳng TRƯỜNG KHỐI NGÀNH TRƯỜNG NGÀY TỔNG ĐIỂM 2 2 2 1 SINH ĐIỂM ƯT TỈNH HUYỆN ĐT STT HỌ VÀ TÊN SBD ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 KV 1 DHV A C65 DTT Nguyễn Ngọc Anh 111091 325 2.25 3.5 3.5 9.25 9.5 1.5 43 7 1 2 DHV A C65 SGD Nguyễn Huy Bảo 221091 717 3.75 5 2.75 11.5 11.5 0 2 10 3 3 DHV A C65 SPS Dương Thị Cam Chanh 100688 5860 0.75 3.75 2.5 7 7 3 1 2NT 4 DHV D1 C65 MBS Nguyễn Ngọc Hoàng Châu 140691 31839 5.25 3 3.25 11.5 11.5 0 50 1 3 5 DHV D1 C65 SPK Đặng Thành Công 160388 47 5 1.25 3.5 9.75 10 1.5 63 1 1 6 DHV A C65 KSA Lý Kim Cương 161191 4755 2 5.5 2.25 9.75 10 0 2 19 3 7 DHV D1 C65 DMS Lư Minh Đạt 270191 931 4 2 4 10 10 0 2 11 3 8 DHV D1 C65 NLS Lê Tấn Đạt 151091 40430 5 1.5 2.5 9 9 1.5 49 5 1 9 DHV A C65 CDC Trương Thị Thúy Diễm 150491 676 4 4.5 4.5 13 13 0 2 14 3 10 DHV A C65 QSC Phan Khắc Đức 20691 358 2.25 5 3.75 11 11 1.5 42 3 1 11 DHV A C65 HFS Nguyễn Văn Đức 250491 332 2 5.75 2.5 10.25 10.5 1.5 42 10 1 12 DHV A C65 MBS Phạm Trường Dũng 240491 2604 2.25 4.75 3.25 10.25 10.5 0.5 49 10 2 13 DHV A C65 HUI Lê Văn Dũng 110191 26869 2 4.5 2.25 8.75 9 1.5 38 12 1 14 DHV A C65 CKC Trương Khánh Duy 170191 1706 3.5 4.5 3.5 11.5 11.5 1.5 46 1 1 15 DHV A C65 KSA Nguyễn Văn Duy 260288 24323 1.75 3.5 3.75 9 9 1.5 42 1 1 16 DHV A C65 SGD Nguyễn Thanh Nhất Duy 250791 2073 1.5 4.5 2.5 8.5 8.5 1.5 56 3 1 17 DHV D1 C65 TDL Võ Trường Giang 101090 16299 4.5 1.75 3 9.25 9.5 1 56 8 2NT 18 DHV A C65 MBS Lê Phan Bảo Hân 280291 4353 1.75 4.75 3.5 10 10 0 45 1 3 19 DHV A C65 TDL Nguyễn Văn Hạnh 201089 1204 1.25 5.25 4.25 10.75 11 1.5 43 1 1 20 DHV A C65 QST Từ Hào 121290 1969 1.75 5.5 2.75 10 10 0 2 15 3 21 DHV A C65 DTH Đinh Xuân Hiệp 120591 1181 3.75 5.75 3 12.5 12.5 0 2 12 3 22 DHV D1 C65 MBS Lê Trung Hiếu 30891 45798 4.25 2.75 2.25 9.25 9.5 1.5 37 11 1 23 DHV A C65 DMS Trần Trọng Hiếu 291091 1830 1.5 4 3.5 9 9 1.5 48 10 1 24 DHV A C65 ANH Doãn Như Hiếu 91191 3974 3.25 4.5 2 9.75 10 0 3 25 DHV D1 C65 CDC Dương Xuân Hòa 101090 7934 3.75 3 6.25 13 13 0 2 11 3 26 DHV D1 C65 MBS Lê Nguyễn Minh Hoàn 140891 34343 3.75 1 5 9.75 10 0 2 17 3 27 DHV A C65 CES Võ Minh Hoàng 20291 3936 4.25 6.5 3.75 14.5 14.5 0 2 6 3 28 DHV A C65 DMS Huỳnh Minh Hoàng 150791 2003 1.5 4.5 3.5 9.5 9.5 1 56 4 2NT 29 DHV A C65 HUI Vũ Châu Minh Hoàng 260291 6232 3.25 5.5 2.5 11.25 11.5 0 2 1 3 30 DHV A C65 LBS Hồ Đức Hoàng 230791 902 2.25 3.75 2.5 8.5 8.5 1.5 40 2 1 31 DHV A C65 TTN Tạ Minh Hùng 160990 3503 1 5 3.25 9.25 9.5 1.5 40 2 1 32 DHV A C65 DMS Phan Nguyễn Gia Hưng 10391 2402 3.25 3.5 3 9.75 10 0 57 1 3 33 DHV A C65 MBS Lê Quang Hưng 160391 23089 1 5.5 3 9.5 9.5 0.5 39 1 2
  2. 34 DHV A C65 MBS Nguyễn Quang Huy 50291 5850 3.75 4.5 2.5 10.75 11 0 2 14 3 35 DHV A C65 MBS Hà Quốc Huy 191290 5777 2.25 4 2.5 8.75 9 1.5 40 6 1 36 DHV D1 C65 MBS Nguyễn Lê Khánh 130591 35322 5.25 1.5 3.75 10.5 10.5 0 2 14 3 37 DHV A C65 CKC Phạm Đăng Khoa 70791 5158 8.5 4.25 3 15.75 16 0 2 10 3 38 DHV A C65 NHS Phùng Nhật Đăng Khoa 130690 2824 2.5 3.75 3.5 9.75 10 0.5 53 2 2 39 DHV A C65 DTT Nguyễn Anh Khoa 150290 4818 0.25 5.5 3.5 9.25 9.5 1.5 42 2 1 40 DHV A C65 VPS Trương Hoàng Khôi 10291 302 6 5.5 3.5 15 15 0 3 41 DHV A C65 SGD Nguyễn Tấn Khương 310891 6032 2 3.5 3.25 8.75 9 1 49 12 2NT 42 DHV A C65 CTS Phan Khắc Kim 150891 6242 5.5 5.5 4.25 15.25 15.5 0.5 2 21 2 43 DHV A C65 MBS Trần Thị Hồng Lan 151091 7356 2 4.5 2 8.5 8.5 1.5 50 8 1 44 DHV D1 C65 DTT Lê Tấn Lộc 250791 31279 3 1.25 5.25 9.5 9.5 0.5 57 3 2 45 DHV A C65 KTS Vũ Thạch Long 60791 767 1 5.75 1.75 8.5 8.5 1.5 48 7 1 46 DHV A C65 CKD Lê Hoàng Long 281190 7867 5.25 4.25 3.75 13.25 13.5 0 2 6 3 47 DHV A C65 TCT Ngô Kim Long 241091 18164 1.75 5.75 3.5 11 11 0.5 59 1 2 48 DHV A C65 SGD Thái Huy Long 100791 35739 2 4 2.25 8.25 8.5 1.5 59 10 1 49 DHV A C65 CES Đoàn Văn Luân 90990 6383 6.75 6.5 2.5 15.75 16 0.5 44 5 2 50 DHV A C65 SGD Trần Minh Mẫn 71091 7981 3 4.75 3.75 11.5 11.5 0 2 1 3 51 DHV A C65 GSA Nguyễn Anh Minh 110391 4372 1.75 4.5 3.5 9.75 10 0.5 39 1 2 52 DHV A C65 DTT Trương Quốc Minh 280291 6278 2 6.25 3.25 11.5 11.5 0 2 5 3 53 DHV D1 C65 MBS Lê Ngọc Mỹ 91191 37034 3 2.5 2.75 8.25 8.5 3.5 54 12 4 1 54 DHV A C65 DTT Phạm Hoàng Nam 200991 6552 2.5 5 2.25 9.75 10 0.5 2 20 2 55 DHV A C65 SGD Lê Hoàng Nam 70391 35764 2.25 5 2.5 9.75 10 1.5 59 10 1 56 DHV A C65 DTT Trương Như Ngọc 160291 7062 1.25 3.75 3.25 8.25 8.5 2.5 56 5 6 1 57 DHV A C65 CSS Nguyễn Trung Nguyên 130591 2414 2.75 5.25 2.5 10.5 10.5 0 3 58 DHV A C65 SPK Cao Văn Nguyện 11191 13235 1.25 4 3 8.25 8.5 1.5 58 2 1 59 DHV A C65 DKC Trần Đỗ Đình Nhân 221091 1794 1.25 6 3.75 11 11 0 2 11 3 60 DHV D1 C65 CKD Ngô Qúi Xuân Nhân 10891 26120 3.25 5 6.25 14.5 14.5 0 2 8 3 61 DHV A C65 THP Vũ Thị Nhung 100591 7732 1.5 5 3.25 9.75 10 0.5 3 11 2 62 DHV D1 C65 HUI Nguyễn Thị Chanh Ny 91 58822 3.5 3.5 2.5 9.5 9.5 1.5 46 3 1 63 DHV A C65 QST Lê Hoàng Kim Oanh 111191 5696 3 4 2.25 9.25 9.5 0.5 2 22 2 64 DHV A C65 MBS Phạm Điệp Phi 30991 11786 2.25 5 2.5 9.75 10 0 2 8 3 65 DHV D1 C65 TCT Nguyễn Hữu Phi 121291 82955 4.25 1 3 8.25 8.5 1.5 61 1 1 66 DHV D1 C65 CDC Lê Trần Phong 10491 8963 2.5 4.5 5.25 12.25 12.5 0.5 37 1 2 67 DHV A C65 HUI Tô Khánh Phúc 231190 14904 3.25 4.25 3.5 11 11 0 45 1 3 68 DHV A C65 KSA Nguyễn Dương Hoàng Ph 271091 14542 2 4.5 3.5 10 10 0 2 14 3 69 DHV A C65 DQN Đặng Thị Hồng Phụng 180291 7911 1.5 4.5 3.25 9.25 9.5 1 37 11 2NT 70 DHV A C65 HUI Hoàng Anh Phương 131189 15059 1.25 4.25 3.5 9 9 1.5 46 1 1
  3. 71 DHV A C65 CKD Trần Ngọc Quang 100691 12044 7.5 5 3.5 16 16 0 2 13 3 72 DHV A C65 SPK Trần Minh Quang 20591 7835 2.5 6 2.75 11.25 11.5 0 43 7 3 73 DHV A C65 PKS Trần Mạnh Sang 170489 720 1.75 4.5 2.75 9 9 1.5 46 2 1 74 DHV A C65 GTS Lê Tấn Sang 200590 5939 2.5 4 1.75 8.25 8.5 1.5 40 1 1 75 DHV A C65 CES Lưu Hoàng Sơn 260991 9947 7 5.5 3.75 16.25 16.5 1 44 5 2NT 76 DHV A C65 CDC Lâm Hữu Tài 210691 4708 4 6 3 13 13 0 2 12 3 77 DHV A C65 GSA Nguyễn Tấn Tài 51091 4547 1.25 7 3.25 11.5 11.5 0.5 37 1 2 78 DHV D1 C65 DMS Nguyễn Đức Tâm 110191 4282 5.25 1.5 3 9.75 10 0 2 14 3 79 DHV A C65 CDC Trần Đình Tân 160491 4829 3.5 6 3.25 12.75 13 0 2 19 3 80 DHV A C65 QSC Sử Minh Tân 210590 1342 1.5 4.5 3.25 9.25 9.5 1.5 46 3 1 81 DHV D1 C65 NLS Nguyễn Minh Tân 141091 42890 4.75 0.75 4.25 9.75 10 0.5 53 1 2 82 DHV D1 C65 CKD Nguyễn Đình Tân 101091 27924 5.75 3.25 6.75 15.75 16 0 18 6 3 83 DHV A C65 SPS Lê Ngọc Tân 130491 1974 3.25 4.5 3 10.75 11 1 49 8 2NT 84 DHV D1 C65 MBS Huỳnh Quốc Thái 291089 40355 6.5 1.25 3.25 11 11 0 2 10 3 85 DHV A C65 MBS Trần Ngọc Thắng 70991 15302 2.25 5.5 3.75 11.5 11.5 0 2 3 3 86 DHV A C65 CTS Ngô ánh Thành 20890 12664 4.75 3.5 3 11.25 11.5 1.5 48 4 1 87 DHV A C65 SPS Nguyễn Thị Thảo 161282 5098 3.75 2.75 3.5 10 10 0.5 35 7 2 88 DHV A C65 CDC Nguyễn Thiên Thi 201191 5286 3.5 4.75 4.5 12.75 13 0 2 19 3 89 DHV A C65 DTT Nguyễn Đoàn Đức Thịnh 80291 10878 1.25 5.75 2.5 9.5 9.5 1.5 56 2 1 90 DHV D1 C65 TDL Nguyễn Thị Gái Thu 181091 17608 4.25 1 3 8.25 8.5 1.5 43 7 1 91 DHV A C65 CCT Trương Thị Hà Thuỷ 10889 10092 4.25 5.75 4 14 14 0.5 55 7 2 92 DHV A C65 TCT Phương Hồng Thủy 91 36396 2.25 5 2.75 10 10 1.5 58 6 1 93 DHV A C65 KSA Nguyễn Văn Tình 190691 28705 3.25 4.5 3 10.75 11 1.5 38 3 1 94 DHV D1 C65 DMS Lê Hiếu Toàn 270591 5224 4.5 2.75 3.5 10.75 11 0 2 14 3 95 DHV A C65 CDC Nguyễn Thị Kim Toàn 10891 5868 2.75 5.25 3.5 11.5 11.5 1.5 50 8 1 96 DHV A C65 KSA Phạm Thị Nguyên Trâm 150391 19004 1.5 4.25 3.25 9 9 1.5 40 6 1 97 DHV D1 C65 TAG Dương Thị Thuỳ Trang 270391 16047 4 1.25 3 8.25 8.5 1.5 50 8 1 98 DHV A C65 MBS Thái Thị Thùy Trang 260790 17619 2.25 4.5 1.75 8.5 8.5 1.5 54 7 1 99 DHV A C65 TCT Đặng Kim Trí 100889 40490 2 5.25 3.5 10.75 11 1.5 59 7 1 100 DHV D1 C65 CDC Huỳnh Quang Minh Trị 160191 9922 5.25 4.25 3.75 13.25 13.5 0 2 14 3 101 DHV D1 C65 CDC Nguyễn Đức Trung 150791 9942 4.5 4 4.25 12.75 13 0 2 15 3 102 DHV A C65 NLS Lê Thành Trung 11091 13780 2 5.5 3.25 10.75 11 0.5 53 1 2 103 DHV A C65 DTT Trần Hữu Trung 11191 12774 1.5 3.25 4.5 9.25 9.5 1 37 4 2NT 104 DHV A C65 CDC Nguyễn Thanh Tú 120991 6622 2.5 5.75 3.5 11.75 12 1 37 10 2NT 105 DHV D1 C65 MBS Nguyễn Đăng Tú 110491 43636 3.25 3.5 3.25 10 10 0 2 3 3 106 DHV A C65 DTH Phan Thanh Tú 11291 5651 2.25 6.25 2.25 10.75 11 1.5 54 6 1 107 DHV A C65 MBS Phan Minh Tự 21191 19626 2 4.5 2.5 9 9 1.5 49 13 1
  4. 108 DHV A C65 NLS Đoàn Anh Tuấn 170491 14023 0.75 3.5 4 8.25 8.5 1.5 43 7 1 109 DHV D1 C65 DTH Võ Anh Tuấn 190891 10416 4.25 1.75 4 10 10 0 2 15 3 110 DHV A C65 SGD Mạch Trần Tuấn 90891 16800 1 4.25 3.5 8.75 9 1.5 47 2 1 111 DHV A C65 CTS Huỳnh Ngọc Tuyên 200690 16580 5.5 4.5 5 15 15 1.5 37 3 1 112 DHV D1 C65 MBS Lê Ngọc Tuyền 10691 43408 6 1.5 2.75 10.25 10.5 0 2 15 3 113 DHV D1 C65 HUI Nguyễn Cao Vân 290189 61461 5 0.5 3.75 9.25 9.5 1.5 43 5 1 114 DHV A C65 SGD Trịnh Hùng Việt 20491 17835 2 4.5 2.25 8.75 9 1.5 44 7 1 115 DHV A C65 KSA Nguyễn Đăng Vinh 11291 2210 2 4.5 2.5 9 9 1.5 46 1 1 116 DHV D1 C65 CDC Lữ Hoàng Vũ 71091 10206 4.5 4.5 4 13 13 0 2 3 3 117 DHV A C65 TCT Hồ Nguyễn Vũ 250590 44699 2.5 4.75 2.75 10 10 1.5 61 1 1 118 DHV D1 C65 CDC Phạm Hoài Vũ 180489 6982 4.25 3.5 3.75 11.5 11.5 1.5 44 7 1 119 DHV A C65 KSA Lê Hải Vũ 110590 12507 2.25 4 2.75 9 9 1.5 63 3 1 120 DHV A C65 KSA Huỳnh Lê Hoàn Vũ 220391 7788 2 4.75 3.5 10.25 10.5 0 2 14 3 121 DHV D1 C66 CKD Phan Bình An 180591 20040 5.25 5.25 3.5 14 14 1.5 48 7 1 122 DHV A C66 TCT Đinh Lê Thảo An 180491 54 4 3 2.5 9.5 9.5 1 55 8 2NT 123 DHV D1 C66 MBS Lưu Mỹ Ân 150891 31521 5 1.75 5 11.75 12 0 2 3 3 124 DHV D1 C66 DTH Phạm Thúy Anh 210291 6032 3.25 2.25 4.5 10 10 0 2 10 3 125 DHV D1 C66 QSX Trần Thị Kim Anh 31291 7576 4.5 2.5 5 12 12 0 2 1 3 126 DHV A C66 QSK Trần Thị Phương Anh 70790 172 3.25 4.5 2 9.75 10 0 61 1 3 127 DHV A C66 NHS Trang Tuấn Anh 90491 136 3 4.75 3 10.75 11 0 44 7 3 128 DHV D1 C66 CVS Nguyễn Ngọc Anh 130591 175 5 7 4.5 16.5 16.5 0 3 129 DHV A C66 CKD Nguyễn Đàm Yến Anh 80191 563 5.75 8.25 4.25 18.25 18.5 0.5 53 2 2 130 DHV A C66 CKD Lê Thị Hồng Anh 291290 609 6.5 4.75 3 14.25 14.5 1.5 63 3 1 131 DHV C C66 QSX Nguyễn Vũ Anh 40286 1470 2 2.5 7 11.5 11.5 1.5 61 9 1 132 DHV A C66 KSA Nguyễn Thị Ngọc ánh 270391 22903 3.75 5.75 2.5 12 12 0 2 14 3 133 DHV A C66 DMS Nguyễn Thị Kim ánh 91091 326 2 5.25 3 10.25 10.5 0 2 8 3 134 DHV A C66 SGD Phạm Thái Bảo Anthony 161291 527 3 3.25 3 9.25 9.5 0.5 52 1 2 135 DHV A C66 QSB Trịnh Trương Thế Bảo 160491 392 2.5 5.25 3.75 11.5 11.5 0 2 14 3 136 DHV D1 C66 DTH Nguyễn Duy Bảo 160691 6142 3.5 3.5 4.75 11.75 12 0 2 14 3 137 DHV A C66 DTT Trang Ngọc Bích 30691 688 2.25 5.5 2.25 10 10 0 2 11 3 138 DHV A C66 DTT Lê Thị Ngọc Bích 111190 682 2.25 7 2.5 11.75 12 0.5 53 6 2 139 DHV C C66 QSX Phạm Tấn Bình 90791 2458 3.25 6 2.5 11.75 12 0.5 35 1 2 140 DHV C C66 LPS Nguyễn Hữu Chánh 150491 3553 5.5 1.25 5 11.75 12 1.5 50 10 1 141 DHV C C66 TTG Lê Võ Huyền Châu 130990 27 5 4 1.5 10.5 10.5 0.5 53 1 2 142 DHV D1 C66 MBS Nguyễn Thị Hải Châu 81291 31847 3 3 3 9 9 1.5 40 1 1 143 DHV D1 C66 CKD Lâm Dủ Châu 11291 20705 7 3.75 5.75 16.5 16.5 0 59 1 3 144 DHV A C66 DTT Nguyễn Thị Bích Chi 251291 14751 1.5 2.5 4.75 8.75 9 1.5 54 1 1
  5. 145 DHV D1 C66 SGD Nguyễn Thị Kim Chi 150291 24052 4.25 2 3 9.25 9.5 0.5 41 1 2 146 DHV C C66 TCT Huỳnh Thị Lan Chi 70791 65923 3.5 2.25 3.5 9.25 9.5 1.5 59 4 1 147 DHV D1 C66 DTT Trần Chung 290991 31513 3 4 2.25 9.25 9.5 0.5 39 1 2 148 DHV C C66 QSX Trần Thị Công 180890 2581 3 4 3.5 10.5 10.5 1 35 5 2NT 149 DHV A C66 MBS Đặng Thị Ngọc Dàng 21091 21184 2.25 4.75 2.5 9.5 9.5 1.5 58 2 1 150 DHV D1 C66 DTH Nguyễn Thị Thanh Đào 281291 6600 5.5 1.25 4.25 11 11 0 2 17 3 151 DHV D4 C66 MBS Tạ Thành Đạt 190491 48018 2.5 1.75 7.5 11.75 12 0 2 11 3 152 DHV D1 C66 TCT Huỳnh Trung Đạt 121191 77025 3 1.25 4.75 9 9 1.5 60 7 1 153 DHV A C66 CES Nguyễn Thị Ngọc Diễm 190891 1357 3.25 6.75 3.5 13.5 13.5 1 48 9 2NT 154 DHV D1 C66 CKD Lê Thị Hồng Diễm 141090 21070 5.5 5.5 3 14 14 1 53 4 2NT 155 DHV A C66 KSA Lê Thị Ngọc Diệp 170791 28814 2.5 5.5 2.25 10.25 10.5 0 2 14 3 156 DHV A C66 DMS Huỳnh Minh Định 231290 1281 2.5 4.5 2.75 9.75 10 0 2 1 3 157 DHV A C66 DTT Nguyễn Mộng Thùy Dung 30291 1485 2 5.5 3.75 11.25 11.5 0 2 16 3 158 DHV A C66 KSA Bùi Phước Dũng 130790 11856 3.25 5.5 2.5 11.25 11.5 0 40 1 3 159 DHV D1 C66 DTT Lê Thị Thùy Dương 60291 23310 4 3.75 2 9.75 10 1 53 5 2NT 160 DHV D1 C66 MBS Trần Thị Thuỳ Dương 200891 32827 4 2.75 2.75 9.5 9.5 0.5 2 21 2 161 DHV C C66 LPS Giang Thị Thúy Duy 200891 9295 4.5 2.25 5.25 12 12 1.5 54 2 1 162 DHV A C66 CKD Trần Như Duy 130991 2155 3 7 4.25 14.25 14.5 0 38 7 3 163 DHV A C66 SGD Phạm Thị Hồng Duyên 180990 2142 2 5.75 2.5 10.25 10.5 0 2 13 3 164 DHV D1 C66 CKD Vũ Hương Giang 80690 21824 3.25 5.75 6 15 15 0 2 13 3 165 DHV D1 C66 DMS Nguyễn Hoàng Giang 11091 1024 4.25 1.5 3.75 9.5 9.5 1 2 19 6 3 166 DHV C C66 SGD Nguyễn Thị Thanh Hà 280191 21343 4.75 1.75 4.5 11 11 1 45 4 2NT 167 DHV C C66 DTT Nguyễn Văn Hải 230391 21611 3.75 2 5.25 11 11 0.5 47 1 2 168 DHV C C66 QSX Võ Ngọc Duy Hải 170989 3078 5 1.25 4 10.25 10.5 1.5 46 1 1 169 DHV C C66 DTT Trương Hồng Hải 120191 22141 5 2.5 3.75 11.25 11.5 0.5 37 1 2 170 DHV D1 C66 DTT Nguyễn Thị Phượng Hằng 141291 23968 3.5 3 2.5 9 9 1.5 50 5 1 171 DHV D1 C66 CKD Huỳnh Thị Phương Hằng 691 22465 6 3.5 4 13.5 13.5 1.5 49 4 1 172 DHV D1 C66 CKD Nguyễn Thị Thúy Hằng 71091 22489 4.75 4 3.25 12 12 1.5 48 7 1 173 DHV D1 C66 SGD Đặng Lê Duyên Hạnh 21291 25245 4 1.75 4 9.75 10 1 49 7 2NT 174 DHV A C66 CES Nguyễn Lê Ngọc Hiền 271091 3547 4.25 7 3.5 14.75 15 0 2 11 3 175 DHV A C66 HUI Nguyễn Thị Hiền 80691 5087 1 3.25 4 8.25 8.5 1.5 50 7 1 176 DHV D1 C66 CKD Ngô Thị Thu Hiền 280391 22637 6.5 1.75 5 13.25 13.5 0 2 14 3 177 DHV C C66 SPS Đỗ Trung Hiếu 100991 14569 3.5 1.5 5 10 10 1.5 40 1 1 178 DHV A C66 CES Nguyễn Thị Hoa 80691 3804 3.5 5.5 3.75 12.75 13 1 53 4 2NT 179 DHV A C66 CTS Võ Nhật Hoàng 121091 4692 5 7 4.75 16.75 17 0.5 41 1 2 180 DHV C C66 C29 Nguyễn Thị Huệ 120690 582 5.5 6.75 4.5 16.75 17 1 29 15 2NT 181 DHV C C66 BPS Lê Trọng Hùng 290791 2029 4.75 2.5 4 11.25 11.5 1.5 35 2 1
  6. 182 DHV D1 C66 HUI Vũ Trí Hùng 71191 57024 3.5 2.25 3.25 9 9 1 2 13 6 3 183 DHV A C66 CES Trương Ngọc Hương 100191 4848 4.75 6.75 2.5 14 14 1.5 46 6 1 184 DHV D1 C66 MBS Trần Thị Diễm Hương 230591 35179 5 1 2.75 8.75 9 1.5 54 2 1 185 DHV C C66 TDL Trần Thị Hương Hương 90990 12194 5 1 3.5 9.5 9.5 1.5 38 12 1 186 DHV A C66 KSA Nguyễn Hoàng Kim Hươn 270891 20866 2.25 3.5 3.5 9.25 9.5 1.5 52 3 1 187 DHV A C66 NLS Nguyễn Thị Thanh Hương 270691 46951 3 5.75 3 11.75 12 0.5 39 1 2 188 DHV D3 C66 LPS Nguyễn Quang Huy 40385 13608 3.5 1.25 6.5 11.25 11.5 0 3 2 3 189 DHV D1 C66 DMS Phan Thị Thanh Huyền 110691 1774 3.75 1.5 3.75 9 9 1.5 48 10 1 190 DHV C C66 SPS Dương Bảo Khang 130889 13631 3 2 5 10 10 1.5 46 4 1 191 DHV A C66 MBS Nguyễn Duy Khánh 81191 6771 3.5 4.5 2.75 10.75 11 0 2 3 3 192 DHV D1 C66 DMS Bùi Đăng Khoa 180191 2069 4.5 3.25 2.5 10.25 10.5 0 2 14 3 193 DHV A C66 CKD Trương Anh Khoa 310190 6510 6.75 5.5 2.5 14.75 15 0 2 19 3 194 DHV D1 C66 CKD Thượng Nguyên Thanh Kh 290390 23727 5.75 1.5 5.75 13 13 1 44 4 2NT 195 DHV C C66 MBS Chế Thị Kim 241191 30249 5 1.25 5 11.25 11.5 0.5 50 7 2 196 DHV D1 C66 MBS Phạm Thị Liên 80591 46013 4.75 1.5 2.25 8.5 8.5 1.5 38 1 1 197 DHV C C66 TCT Phạm Thị Lin 210290 68879 3 2.5 4.5 10 10 1.5 61 2 1 198 DHV D1 C66 CKD Nguyễn Thuỳ Linh 61191 24291 6 4.75 4 14.75 15 1 39 9 2NT 199 DHV A C66 SGD Lê Thuỳ Linh 120191 6825 2.25 5.5 2.5 10.25 10.5 0 2 15 3 200 DHV D1 C66 DTH Đào Lê Thùy Linh 120591 7630 2.75 2.25 4.5 9.5 9.5 0.5 52 1 2 201 DHV A C66 CTS Phạm Yến Linh 140491 6999 5.5 4 4 13.5 13.5 0 2 14 3 202 DHV D1 C66 DTT Trịnh Du Linh 240991 25328 4.5 3.5 4 12 12 0 2 14 3 203 DHV C C66 TCT Trịnh Vũ Linh 150291 69079 4 1.25 4.5 9.75 10 1.5 61 4 1 204 DHV A C66 MBS Trương Thị Ngọc Linh 230690 8099 2.5 5.5 2.75 10.75 11 0.5 53 1 2 205 DHV A C66 CKD Bùi Thị Yến Linh 250790 7626 6 5.75 3 14.75 15 1.5 52 3 1 206 DHV C C66 SGD Trần Thị Thùy Linh 101085 21849 2.75 3.5 5 11.25 11.5 0 33 2 3 207 DHV D1 C66 DTT Nguyễn Thị Ngọc Loan 41291 25450 4.25 2.5 4.25 11 11 0.5 53 5 2 208 DHV D1 C66 SGD Đặng Thị Hồng Loan 91289 27385 3.25 1.75 3.5 8.5 8.5 1.5 56 4 1 209 DHV A C66 NHS Nguyễn Bảo Long 110290 3371 2 5.75 2.5 10.25 10.5 0 2 3 3 210 DHV A C66 QSB Huỳnh Quang Long 240989 3569 0.75 4.75 4.75 10.25 10.5 0 2 15 3 211 DHV C C66 QSX Nguyễn Thành Luân 101291 4209 3.75 2 4.5 10.25 10.5 1 35 11 2NT 212 DHV A C66 DTH Ngô Công Luyện 150889 2102 3 4 2.5 9.5 9.5 1.5 60 4 1 213 DHV D1 C66 MBS Nguyễn Trang Ly 151092 36572 3.75 1 3.5 8.25 8.5 1.5 40 5 1 214 DHV C C66 VHS Phạm Thị Lý 70990 564 3.5 1.75 4.5 9.75 10 3.5 28 7 1 1 215 DHV A C66 CDC Nguyễn Thị Liễu Mai 110691 3099 2.75 6 4.25 13 13 0 2 1 3 216 DHV C C66 TCT Mai Ngọc Mai 30291 69470 5 1.5 5.25 11.75 12 1.5 54 9 1 217 DHV D1 C66 TAG Nguyễn Trần Thanh Mai 270590 14670 5.5 1 3.5 10 10 0.5 51 1 2 218 DHV A C66 MBS Nguyễn Hoàng Minh 201191 9160 3.25 3.25 3.5 10 10 0 2 14 3
  7. 219 DHV A C66 MBS Đỗ Hoàng Lộc Minh 220690 9100 1.25 5.75 3.5 10.5 10.5 0 2 2 3 220 DHV C C66 SGD Lê Thị Kim Mỹ 40191 22035 5.5 1.25 3.5 10.25 10.5 1 2 13 2NT 221 DHV A C66 CKD Nguyễn Thị Thu Nga 210890 9130 6.25 6.5 3.75 16.5 16.5 0 2 14 3 222 DHV D1 C66 QSK Hà Thị Thúy Nga 230689 1626 2.75 1.25 4.5 8.5 8.5 1.5 43 4 1 223 DHV D1 C66 DQN Trần Thị Thanh Nga 151290 1037 5.5 1.75 2.75 10 10 0.5 37 1 2 224 DHV D1 C66 QSX Trần Thị Ngà 210590 9741 5.25 1.25 3.75 10.25 10.5 0.5 45 2 2 225 DHV A C66 MBS Bùi Thị Thúy Ngân 10891 9771 1.25 4 4.5 9.75 10 1 49 12 2NT 226 DHV A C66 HUI Phan Trần Xuân Nghi 100591 26059 2.5 4.25 2.5 9.25 9.5 0.5 51 9 2 227 DHV C C66 LPS Lê Thị Đông Ngoan 20491 6330 4 2 6.25 12.25 12.5 1 35 10 2NT 228 DHV D1 C66 HUI Lê Thị Ngoan 30391 58322 5.5 1.5 3 10 10 1.5 49 4 1 229 DHV D1 C66 CVS Huỳnh Như Ngọc 260491 3396 5.75 2.75 3.5 12 12 1.5 1 230 DHV A C66 DTT Trần Thị Như Ngọc 240591 7053 1.25 4.5 4 9.75 10 0.5 56 1 2 231 DHV D1 C66 DTT Trần Võ Thảo Nguyên 130491 26503 3.25 3.25 3.25 9.75 10 0 2 6 3 232 DHV D1 C66 DTH Trương Trọng Minh Nguyê 131091 8350 4.5 1.75 3.75 10 10 1.5 47 3 1 233 DHV A C66 MBS Bùi Thị Xuân Nguyên 200891 10421 1.5 4.75 3 9.25 9.5 1.5 48 7 1 234 DHV D1 C66 TCT Phạm Thị Minh Nguyệt 120391 81951 4 1.25 3.25 8.5 8.5 1.5 54 3 1 235 DHV C C66 QSX Đỗ Thành Nhân 271191 1551 4.25 1.75 7 13 13 0.5 53 3 2 236 DHV A C66 CES Huỳnh Tiểu Nhi 30591 8115 3.5 4.75 5.75 14 14 1.5 46 8 1 237 DHV D1 C66 DTT Nguyễn Thảo An Nhiên 100491 26758 3.5 3.25 4 10.75 11 0 2 3 3 238 DHV D1 C66 DTH Vương Tuyết Nhung 200791 8518 5.25 2.75 3.25 11.25 11.5 0 2 5 3 239 DHV D1 C66 TCT Cao Thị Hồng Nhung 100491 82404 4 1 3.75 8.75 9 1.5 54 6 1 240 DHV C C66 LPS Nguyễn Thị Kim Nhung 180989 6597 4 1.25 6.75 12 12 0 37 8 3 241 DHV A C66 SGD Nguyễn Thị Oanh 40590 10324 1.75 3.75 3.75 9.25 9.5 0.5 2 12 2 242 DHV D1 C66 MBS Nguyễn Thị Kiều Oanh 101091 38607 4.25 2.75 3 10 10 0.5 52 1 2 243 DHV D1 C66 DTH Đỗ Thanh Phi 290791 8632 4 1.5 5 10.5 10.5 0 2 10 3 244 DHV D1 C66 SGD Trần Thanh Phong 210591 29402 3.5 2.25 3 8.75 9 1 2 14 6 3 245 DHV A C66 CTS Hoàng Ngọc Duy Phong 250791 10418 6.5 4.5 3.75 14.75 15 0 2 13 3 246 DHV A C66 KSA Phan Thị Ngọc Phú 90991 19824 2 4.75 2.5 9.25 9.5 1 64 1 2NT 247 DHV D1 C66 CKD Lý Nhật Phụng 110190 26896 4.75 2.25 6.5 13.5 13.5 0 2 11 3 248 DHV A C66 SPS Vũ Thị Ngọc Phụng 80291 6871 3.5 4.75 2 10.25 10.5 0 2 3 3 249 DHV C C66 DKC Đinh Thị Nhã Phương 250691 378 4.5 1 4 9.5 9.5 1.5 46 6 1 250 DHV A C66 CKD Nguyễn Cao Duy Phương 200891 11754 6.5 6.25 3.5 16.25 16.5 1.5 48 7 1 251 DHV A C66 DTT Nguyễn Cao Duy Phương 200891 8607 3.25 5.5 2 10.75 11 1.5 48 7 1 252 DHV A C66 CES Lê Hoàng Phương 250291 9202 3 6.75 2.75 12.5 12.5 1 49 10 2NT 253 DHV A C66 MBS Lê Ngọc Phượng 300591 12655 2.25 5 2.5 9.75 10 0 2 10 3 254 DHV A C66 CTS Đỗ Thị Mỹ Phượng 40491 11073 6.25 3.75 1.75 11.75 12 1.5 52 3 1 255 DHV C C66 CSS Bùi Trung Quân 91291 9446 5.75 3 2.5 11.25 11.5 1.5 1
  8. 256 DHV C C66 SGD Đào Minh Quân 211290 22451 5.5 2.75 4 12.25 12.5 0 2 20 3 257 DHV D1 C66 LPS Ngô Trần Thanh Quang 210991 12126 4.5 1.25 4 9.75 10 0.5 2 16 2 258 DHV C C66 LPS Lê Trần Minh Quang 290491 7012 2.25 3.5 6.5 12.25 12.5 1 2 18 6 3 259 DHV A C66 DTT Hồ Thâm Quang 160791 8846 1.25 5.5 2.5 9.25 9.5 1.5 48 11 1 260 DHV A C66 DTT Nguyễn Phú Quí 260591 14988 2.5 3.75 3.5 9.75 10 0.5 51 9 2 261 DHV D1 C66 CKD Tăng Phú Quốc 30290 27356 5.5 4.25 6.5 16.25 16.5 0 2 19 3 262 DHV C C66 MBS Vũ Lê Quyên 31291 30818 3.5 3 6.5 13 13 0.5 39 1 2 263 DHV D4 C66 SPS Giang Lệ Quỳnh 180591 19909 3.25 0.75 7.25 11.25 11.5 0 2 11 3 264 DHV A C66 DTT Bùi Thanh Tân 30991 9755 2.25 6 2.75 11 11 0 2 5 3 265 DHV A C66 LBS Nguyễn Hoàng Tân 230791 2205 2 5.25 2 9.25 9.5 1 49 10 2NT 266 DHV D1 C66 SGD Lư Ngọc Thấm 71090 31021 5.25 1.25 3.5 10 10 0 2 3 3 267 DHV D1 C66 CVS Nguyễn Quốc Thắng 111291 5131 3.5 3.5 6.5 13.5 13.5 0 3 268 DHV D1 C66 DTT Vũ Đức Thành 250591 28207 3.5 2.75 3.75 10 10 0.5 2 16 2 269 DHV D1 C66 MBS Nguyễn Thị Thanh Thảo 180490 40657 5.25 1.5 3.5 10.25 10.5 0 2 18 3 270 DHV A C66 TTN Lý Thị Phương Thảo 100391 7984 1.75 4.75 4 10.5 10.5 1.5 40 1 1 271 DHV D1 C66 DTT Lý Thị Phương Thảo 100391 28483 2.25 1.75 4.25 8.25 8.5 1.5 40 1 1 272 DHV C C66 CVS Nguyễn Đức Thảo 171188 1897 6 4.75 6.5 17.25 17.5 0 3 273 DHV A C66 TDL Bùi Thị Thu Thảo 160991 4480 2 4 2.5 8.5 8.5 1.5 54 12 1 274 DHV D1 C66 CCO Trương Thị Mai Thảo 200490 1165 6.25 2.5 3 11.75 12 1.5 52 3 1 275 DHV D1 C66 DTH Nguyễn Thị Phương Thảo 240391 9401 4 1.75 3 8.75 9 1 53 4 2NT 276 DHV A C66 TTN Phạm Thị Thảo 21191 8002 2.25 3.5 3.5 9.25 9.5 1.5 63 4 1 277 DHV A C66 CKD Huỳnh Như Thảo 40891 14232 5.5 5 4 14.5 14.5 1.5 59 2 1 278 DHV A C66 CKP Hà Thị Phương Thảo 200191 1744 5.75 6 2.25 14 14 0 3 279 DHV D1 C66 SGD Nguyễn Thị Thanh Thảo 210288 30788 4.25 1.75 3.75 9.75 10 0 2 11 3 280 DHV D1 C66 MBS Hoàng Thị Ngọc Thảo 10191 40509 3 3 3.75 9.75 10 0 2 10 3 281 DHV D1 C66 CKD Trần Vũ Miên Thi 221091 28673 4.25 2 6.25 12.5 12.5 1.5 2 14 1 282 DHV A C66 SPS Dương Đòan Hòang Thi 171091 685 2.5 4.5 2.5 9.5 9.5 1 48 10 2NT 283 DHV D1 C66 SGD Vương Nguyễn Xuân Thiê 51091 31126 4.25 1 3 8.25 8.5 1.5 46 8 1 284 DHV A C66 QSK Lý Bảo Thiện 291289 4868 2.25 3.5 3 8.75 9 1.5 50 4 1 285 DHV A C66 KSA Dương Duy Thiện 30489 28665 2.25 5.5 2.5 10.25 10.5 0 2 15 3 286 DHV A C66 SGD Lê Thị Thoa 100891 13810 1.5 5 2 8.5 8.5 1.5 47 4 1 287 DHV C C66 LPS Đỗ Thị Thơm 10289 10243 4.5 1.25 5 10.75 11 1.5 36 8 1 288 DHV A C66 CTS Nguyễn Thị Hoài Thu 111091 13749 6.75 4 4.5 15.25 15.5 0.5 63 3 2 289 DHV D1 C66 NLS Nguyễn Phạm Minh Thư 260491 43466 6 1.25 3.5 10.75 11 0 2 8 3 290 DHV D1 C66 CKD Nguyễn Trần Anh Thư 121091 29290 5 2.25 5.5 12.75 13 0 2 3 3 291 DHV A C66 CCT Lâm Nguyễn Anh Thư 80591 13027 5 4.5 3.25 12.75 13 0 2 3 3 292 DHV D1 C66 CKD Lê Anh Thư 90591 29407 4 5 5.75 14.75 15 1.5 56 8 1
  9. 293 DHV A C66 MBS Đỗ Thị Hoài Thương 200491 16542 1 5.5 3 9.5 9.5 1 48 9 2NT 294 DHV C C66 QSX Nguyễn Dương Hoài Thươ 201091 2122 4.5 1 4.5 10 10 1.5 38 1 1 295 DHV A C66 CTS Mai Thị Diễm Thúy 190190 14123 6.75 5 3.5 15.25 15.5 1 56 4 2NT 296 DHV D4 C66 MBS Nguyễn Phương Thùy 221291 48090 4.75 1 4.25 10 10 0 3 5 3 297 DHV A C66 DTT Vương Ngọc Thùy 140591 11364 1.25 4.75 2.5 8.5 8.5 1.5 56 3 1 298 DHV C C66 LPS Bùi Thị Thủy 121191 8094 5 0.75 4.5 10.25 10.5 0.5 3 9 2 299 DHV A C66 MBS Nguyễn Thị Mỹ Tiên 40391 16731 2.25 4.75 2.75 9.75 10 0 2 14 3 300 DHV D1 C66 MBS Hồ Thị Thủy Tiên 250191 41890 4.75 1 3 8.75 9 1.5 47 10 1 301 DHV C C66 SGD Trần Thị Thùy Tiên 10691 36197 3.5 2.75 4.25 10.5 10.5 1 55 8 2NT 302 DHV C C66 DTT Chí Cường Tiến 130291 21964 2 3.5 4.25 9.75 10 1.5 48 4 1 303 DHV A C66 CES Hồng Ngọc Minh Trâm 50791 13180 4.5 6.75 5 16.25 16.5 0.5 2 9 2 304 DHV C C66 LPS Nguyễn Ngọc Huyền Trâm 160990 8507 4.5 1.5 5.5 11.5 11.5 1.5 52 3 1 305 DHV A C66 MBS Nguyễn Thị Huyền Trâm 20191 17879 1.25 5 3 9.25 9.5 0.5 48 7 2 306 DHV C C66 DTT Huỳnh Nguyễn Đoan Tran 151291 21980 3.5 4.5 4 12 12 0 2 8 3 307 DHV D1 C66 DMS Lại Ngọc Đoan Trang 200491 5341 5 1 3.25 9.25 9.5 0.5 2 20 2 308 DHV A C66 TAG Nguyễn Minh Trang 10491 6412 1.75 4.5 3.75 10 10 0 51 1 3 309 DHV A C66 CTS Nguyễn Ngọc Minh Trang 141191 15217 6.25 3.5 4 13.75 14 0 2 10 3 310 DHV D1 C66 HUI Lê Phương Trang 151191 60725 5.25 1.25 2.75 9.25 9.5 1.5 44 7 1 311 DHV A C66 DTH Lê Thị Mỹ Trinh 91 4665 1.75 6.25 3.5 11.5 11.5 0 2 19 3 312 DHV A C66 CCT Phan Hà Mỹ Trinh 30891 11294 3.75 8.5 3.25 15.5 15.5 0 2 5 3 313 DHV C C66 SGD Trương Thị Tú Trinh 70989 23020 3.5 3 3.75 10.25 10.5 1.5 61 9 1 314 DHV D1 C66 DMS Phạm Đoàn Nhật Trường 200991 5795 4.75 1.25 3.25 9.25 9.5 1.5 56 6 1 315 DHV A C66 MBS Nguyễn Nhựt Trường 40991 18706 2.5 5.75 2.25 10.5 10.5 0 53 5 3 316 DHV C C66 TDL Nguyễn Văn Tuấn 20389 15131 3.5 4.25 4 11.75 12 1 31 6 2NT 317 DHV A C66 TCT Lê Quốc Tùng 240891 13138 1 5.25 3.25 9.5 9.5 1 49 10 2NT 318 DHV A C66 NHS Trầm Vĩnh Tùng 10191 7764 1.75 5 3.25 10 10 1.5 46 8 1 319 DHV A C66 KSA Phạm Thị Ngọc Tuyền 170691 1841 2 5.5 2.75 10.25 10.5 0.5 2 22 2 320 DHV A C66 SPS Ngô Thị Thanh Tuyền 251191 7481 3.25 4 2.5 9.75 10 0 2 10 3 321 DHV A C66 CES Trần Nguyễn Thanh Tuyền 190591 14197 1.75 7 3.75 12.5 12.5 0.5 37 1 2 322 DHV D1 C66 DMS Lê Thị Thanh Tuyền 201091 7315 4.5 2.5 2.5 9.5 9.5 0.5 37 1 2 323 DHV A C66 QSQ Trần Thị Lệ Tuyết 140891 1165 1.5 4.5 2.75 8.75 9 1.5 52 3 1 324 DHV C C66 SGD Nguyễn Đắc Bảo Vân 190991 23173 6.5 2 2.5 11 11 1 53 3 2NT 325 DHV D1 C66 DTT Nguyễn Thùy Vân 150991 30593 5 1.75 3.5 10.25 10.5 0.5 53 1 2 326 DHV D1 C66 SGD Nguyễn Tường Vi 281190 33597 7 1.25 3 11.25 11.5 0 2 15 3 327 DHV A C66 DMS Nguyễn Đức Việt 20191 7865 3.25 4.5 4 11.75 12 0 2 11 3 328 DHV C C66 DQN Lê Thái Việt 160691 4735 4.75 2.5 5.25 12.5 12.5 1 37 5 2NT 329 DHV D1 C66 MBS Hoàng Đại Vũ 100491 44309 4.5 2 3.25 9.75 10 0 2 1 3
  10. 330 DHV A C66 SPK Nguyễn Văn Minh Vương 200890 12838 1.5 5.5 3.25 10.25 10.5 0.5 2 20 2 331 DHV A C66 SGD Nguyễn Thị ái Vy 91091 18145 1 6.5 2.5 10 10 0 2 16 3 332 DHV D1 C66 CKD Lê Thị Mỹ Xuyên 130491 31956 5.5 2.75 3.5 11.75 12 1 56 3 2NT 333 DHV D1 C66 MBS Nguyễn Như ý 150988 44827 5 1 2.25 8.25 8.5 1.5 61 3 1 334 DHV C C66 LPS Hà Thị Mỹ Yên 11191 9196 5.75 1.25 4.25 11.25 11.5 0 2 3 3 335 DHV A C66 DTH Nguyễn Lê Hải Yến 221091 5429 3 4.5 2.75 10.25 10.5 0.5 52 1 2 336 DHV D1 C66 MBS Nguyễn Thị Hải Yến 230991 44727 5.5 1.25 3.5 10.25 10.5 1 32 3 2NT 337 DHV A C66 SGD Lê Ngọc Yến 170591 18456 0.5 5 3 8.5 8.5 1.5 44 7 1 338 DHV D1 C69 CKD Lê Thúy An 150591 20076 6 2.75 7.25 16 16 1 56 4 2NT 339 DHV B C69 QSQ Nguyễn Lê Tuấn Anh 10691 8 5.5 2.75 3.75 12 12 0.5 48 6 2 340 DHV A C69 CTS Đặng Thục Anh 231291 319 7.5 7.5 5.5 20.5 20.5 0 33 1 3 341 DHV A C69 MBS Trần Huồn Buốn 250290 1104 1 3.5 4.25 8.75 9 1.5 54 2 1 342 DHV A C69 TTG Trần Duy Cảnh 80991 208 2.5 4.75 2.75 10 10 1 53 7 2NT 343 DHV D1 C69 MBS Trần Minh Chánh 260387 31794 5 3.25 3.25 11.5 11.5 0 2 14 3 344 DHV A C69 KSA Nguyễn Thị Hải Châu 81291 14356 3.25 4.5 2.5 10.25 10.5 1.5 40 1 1 345 DHV A C69 LPS Phạm Nguyễn Huyền Châ 270791 180 1.25 4.75 3.75 9.75 10 0.5 48 1 2 346 DHV A C69 LPS Nguyễn Ngọc Kim Chi 190291 208 3 4.5 4.5 12 12 0 2 15 3 347 DHV D1 C69 CKD Võ Diệp Hồng Chi 50991 20875 7.25 2.5 5 14.75 15 0.5 51 1 2 348 DHV D1 C69 DMS Nguyễn Hoàng Thảo Chi 210891 496 4.5 2.25 3.5 10.25 10.5 0 2 3 3 349 DHV A C69 CKD Lê Bá Đài 60590 2631 6.5 5.5 4.25 16.25 16.5 1 37 5 2NT 350 DHV A C69 CTS Vũ Đình Đạt 80291 2493 5.5 4.75 3 13.25 13.5 1.5 63 1 1 351 DHV A C69 CKD Hoàng Diễm 270891 1742 7 6 6 19 19 0 2 13 3 352 DHV A C69 SGD Lê Thị Ngọc Diễm 100191 1672 2.5 5.75 3.25 11.5 11.5 1 53 7 2NT 353 DHV A C69 MBS Võ Khắc Diệp 180391 22306 2.5 4.5 3.75 10.75 11 0.5 34 10 2 354 DHV A C69 SPK Nguyễn Thị Diệp 30991 13738 2.25 4 3.25 9.5 9.5 1 39 8 2NT 355 DHV D3 C69 QSX Thái Đình 120790 12755 4 0.75 6 10.75 11 1 29 6 2NT 356 DHV A C69 KSA Phạm Văn Doãn 130291 23734 2.5 5.5 3 11 11 1.5 40 6 1 357 DHV A C69 CES Trần Lý Diệu Đức 110590 2407 3.25 7.25 3.75 14.25 14.5 1.5 51 3 1 358 DHV A C69 CKD Nguyễn Doãn Đức 181290 3093 6.25 5.5 3 14.75 15 2.5 43 7 6 1 359 DHV D1 C69 HUI Bành Ngọc Quỳnh Dung 31191 55359 5.25 3.75 3.5 12.5 12.5 0 2 13 3 360 DHV A C69 KSA Hà Thị Mỹ Dung 31191 30653 2 5.75 4 11.75 12 0 55 4 3 361 DHV A C69 CES Nguyễn Hoàng Dũng 10191 1835 6 5 4.5 15.5 15.5 0 2 18 3 362 DHV A C69 QSB Nguyễn Phương Duy 70890 1012 3.25 4.75 2.5 10.5 10.5 1.5 42 2 1 363 DHV A C69 DQN Nguyễn Vũ Hoàng Duy 150991 1482 1.5 5 3.5 10 10 0.5 37 1 2 364 DHV A C69 KSA Nguyễn Đặng Mỹ Duyên 50291 23499 2 5.5 2.75 10.25 10.5 0.5 56 1 2 365 DHV A C69 MBS Đinh Mỹ Duyên 120690 2441 1.25 5.5 2.5 9.25 9.5 1.5 40 3 1 366 DHV D1 C69 MBS Trần Thị Hương Giang 111291 33195 4 3.5 3.75 11.25 11.5 0 2 15 3
  11. 367 DHV A C69 MBS Lý Thị Thu Hà 220391 3553 1.5 4.75 4 10.25 10.5 0.5 50 2 2 368 DHV A C69 MBS Phan Thị Thanh Hà 120991 3636 1.25 5.5 3.5 10.25 10.5 1 35 3 2NT 369 DHV A C69 CKD Vương Tiểu Hà 110591 3420 5.5 4.75 5 15.25 15.5 0.5 41 1 2 370 DHV B C69 YDS Bùi Hồng Hải 150391 766 5.25 1.75 3.75 10.75 11 0.5 53 1 2 371 DHV D1 C69 CKD Nguyễn Long Hải 70588 22093 4.5 5 7.5 17 17 0 2 15 3 372 DHV A C69 CKD Trương Thanh Hải 21088 3576 5.75 5.75 4.25 15.75 16 1.5 40 7 1 373 DHV A C69 HUI Nguyễn Thị Thúy Hằng 30391 4758 2.25 5.75 2 10 10 1.5 46 3 1 374 DHV A C69 CTS Nguyễn Lê Thanh Hằng 11091 3800 8.25 4.75 2.75 15.75 16 0 2 17 3 375 DHV D1 C69 MBS Phan Văn Hào 231191 33396 4.5 2.25 5.25 12 12 0 2 12 3 376 DHV D1 C69 QSK Võ Thị Hoàng Hảo 250591 665 5 1.75 2.5 9.25 9.5 1.5 47 3 1 377 DHV A C69 CTS Lê Trung Hiếu 241190 4052 7.5 6.75 3.5 17.75 18 0 53 7 3 378 DHV D1 C69 MBS Phan Hoàng Hiếu 301191 34156 3.5 4.25 3.25 11 11 0.5 47 1 2 379 DHV A C69 DDK Nguyễn Khoa Hiếu 60491 4937 1 5.5 3 9.5 9.5 1.5 38 1 1 380 DHV B C69 NLS Nguyễn Khoa Hiếu 60491 50138 5.75 1.25 3 10 10 1.5 38 1 1 381 DHV D1 C69 CKD Nguyễn Khánh Hoà 100490 22846 4.5 4 7.25 15.75 16 0.5 41 1 2 382 DHV A C69 CKD Bùi Trung Hoài 81289 4912 5.5 4.25 4.25 14 14 1.5 56 2 1 383 DHV A C69 CKD Huỳnh Thanh Hoài 71291 4882 7.75 4.75 5 17.5 17.5 0.5 2 20 2 384 DHV A C69 CTS Trần Nguyễn Minh Hoàng 71191 4676 6.25 6.75 4.75 17.75 18 0 2 8 3 385 DHV D1 C69 MBS Châu Cẩm Hùng 170491 34908 4.25 1.25 4.75 10.25 10.5 0 2 15 3 386 DHV A C69 DMS Nguyễn Đức Hùng 100991 8759 2.25 5 2.75 10 10 1.5 38 1 1 387 DHV D1 C69 CKD Nguyễn Thị Thu Hương 180590 23493 5.75 5.25 3.5 14.5 14.5 1 35 10 2NT 388 DHV A C69 CKD Ngô Thị Mai Hương 270590 6159 5.5 3.5 4.5 13.5 13.5 1.5 42 5 1 389 DHV A C69 MBS Trương Thanh Hữu 120889 6618 0.75 5.25 3.5 9.5 9.5 1.5 47 8 1 390 DHV A C69 CKD Nguyễn Quốc Huy 91289 5400 4.75 4.75 4 13.5 13.5 1.5 42 1 1 391 DHV A C69 KSA Lê Thanh Huy 250891 11097 2.25 4.5 2.5 9.25 9.5 1.5 53 4 1 392 DHV A C69 KSA Lý Huỳnh Ngọc Huyền 120891 30586 2.75 4.75 2.5 10 10 1.5 59 5 1 393 DHV A C69 CKD Trần Nguyên Kha 201190 6265 5.5 5.5 3.25 14.25 14.5 0.5 50 2 2 394 DHV A C69 CKD Nguyễn Việt Khanh 250391 6321 5.5 4.75 3.5 13.75 14 1 2 16 6 3 395 DHV D1 C69 SPS Phan Duy Khánh 250290 23620 4 2.5 2.75 9.25 9.5 1.5 55 8 1 396 DHV B C69 YDS Võ Thiết Đăng Khoa 50691 1344 5 2.25 4 11.25 11.5 1.5 52 2 6 2 397 DHV A C69 CTS Đinh Ngọc Anh Khoa 111191 6072 6.5 2.25 4.5 13.25 13.5 1.5 52 3 1 398 DHV B C69 NLS Võ Đăng Khoa 230991 23997 6.5 1.75 2.5 10.75 11 1 49 12 2NT 399 DHV D4 C69 DTT Tăng Khánh Kiệt 10191 32292 3.5 1 6.75 11.25 11.5 1 44 4 2NT 400 DHV D1 C69 CKD Đinh Vũ Hoàng Kim 230691 23808 4.5 4.75 7 16.25 16.5 0 2 14 3 401 DHV D4 C69 SPS Châu Bích Liên 10490 19837 4 1 6 11 11 1.5 48 4 1 402 DHV B C69 NLS Hoàng Thị Kim Liên 180690 24793 4.5 2.25 4 10.75 11 1.5 40 1 1 403 DHV D1 C69 HHK Diệp Mỹ Linh 241191 718 4.75 1.5 5.5 11.75 12 0 2 10 3
  12. 404 DHV A C69 CKD Phạm Thị Phương Linh 30591 7492 6.25 5.5 3 14.75 15 0.5 48 1 2 405 DHV A C69 NLS Phạm Thị Hồng Loan 170191 6299 1 4.5 4.5 10 10 1.5 50 8 1 406 DHV A C69 CTS Nìm Chí Lộc 260390 7487 6.25 5.25 5.25 16.75 17 1 63 8 2NT 407 DHV D1 C69 MBS Hùynh Thị Mỹ Lộc 291191 36378 4.5 3 2.5 10 10 1.5 58 6 1 408 DHV A C69 CKD Phan Tấn Lợi 261191 7965 6.25 6.75 3.5 16.5 16.5 0.5 50 1 2 409 DHV A C69 QSK Trần Thị Lụa 51191 2807 3 4.5 2.25 9.75 10 1 26 6 2NT 410 DHV A C69 CKD Lý Thị Yến Ly 150991 8112 6 6.5 2.75 15.25 15.5 1 35 5 2NT 411 DHV B C69 YDS Nguyễn Hồng Ngọc Mai 40191 18450 4.75 3.5 3.25 11.5 11.5 1.5 51 7 1 412 DHV D1 C69 CCO Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai 70791 701 4.5 7 4.5 16 16 0 2 18 3 413 DHV A C69 CTS Vũ Văn Mạnh 240991 7956 7.75 5.75 2.5 16 16 0 2 13 3 414 DHV A C69 DTT Nguyễn Thị Hải Minh 291091 6327 3.5 3.5 2.75 9.75 10 0.5 47 1 2 415 DHV B C69 NLS Phạm Xuân Nam 271090 26999 5.5 2.25 2.75 10.5 10.5 1.5 2 18 6 2 416 DHV A C69 CKD Nguyễn Võ Hoài Nam 271091 8894 7.25 5.5 3.75 16.5 16.5 0 2 14 3 417 DHV B C69 NLS Lê Thị Thu Ngân 20591 27319 4.5 1.5 3.75 9.75 10 1.5 42 2 1 418 DHV D1 C69 MBS Lê Thị Ngọc Ngân 140489 37328 3.75 3.5 3 10.25 10.5 1.5 48 3 1 419 DHV D1 C69 TCT Nguyễn Xuân Ngân 50491 81304 4.75 1.25 4.25 10.25 10.5 0.5 59 1 2 420 DHV A C69 CKD Nguyễn Thanh Ngân 280491 9228 7.25 6 4.25 17.5 17.5 0 2 15 3 421 DHV B C69 YCT Phan Trần Xuân Nghi 100591 4355 5 2.75 3.25 11 11 0.5 51 9 2 422 DHV D1 C69 CVS Trần Công Nghiêm 10291 3349 4.5 5.5 3.5 13.5 13.5 1.5 1 423 DHV A C69 CKD Bùi Trần Nhân Nghiêm 170887 9449 6.5 5 3 14.5 14.5 1.5 36 5 1 424 DHV D1 C69 DMS Hà Thị Mỹ Ngọc 260591 3163 5 1 4.5 10.5 10.5 0.5 2 22 2 425 DHV A C69 MBS Nguyễn Thị Bích Ngọc 121191 10275 2 4.5 3.5 10 10 0.5 2 20 2 426 DHV A C69 CTS Lê Duy Ngọc 170191 9022 5 6.25 3.5 14.75 15 0 2 13 3 427 DHV A C69 CTS Trương Thị Diễm Ngọc 180391 9129 6.75 5.75 4.5 17 17 1.5 47 7 1 428 DHV A C69 MBS Đặng Phú Ngọc 30191 10158 2.5 5 3.5 11 11 1.5 40 1 1 429 DHV A C69 CES Lê Trương Thảo Nguyên 90791 7869 4.5 5.5 4.25 14.25 14.5 0.5 49 1 2 430 DHV D1 C69 NLS Nguyễn Thị Nguyệt 201091 46003 4.75 1.25 2.75 8.75 9 1.5 54 3 1 431 DHV A C69 CKD Nguyễn Minh Nhân 101091 10189 7.5 4.5 3.25 15.25 15.5 0 2 16 3 432 DHV A C69 LPS Huỳnh Tiểu Nhi 30591 1462 1.25 4.5 4.5 10.25 10.5 1.5 46 8 1 433 DHV A C69 CKD Nguyễn Văn Nhi 60590 10504 7.5 5.25 4.5 17.25 17.5 1.5 43 4 1 434 DHV D1 C69 HHK Nguyễn Thị Yến Nhi 171191 1044 4 3.75 3 10.75 11 1.5 50 10 1 435 DHV A C69 DQN Nguyễn Thị Nữ 60291 7492 1.25 4.5 4.5 10.25 10.5 1.5 38 2 1 436 DHV A C69 CTS Nguyễn Thị Oanh 100891 10217 6.75 4.25 4.25 15.25 15.5 0 2 15 3 437 DHV A C69 HUI Phạm Thị Kim Oanh 291190 14275 1.25 5 3.5 9.75 10 0.5 42 11 2 438 DHV B C69 NLS Lê Cao Phát 220490 29180 5.25 2.75 4.5 12.5 12.5 0 55 1 3 439 DHV A C69 NLS Phạm Tấn Phong 101091 47639 1.75 5 3.75 10.5 10.5 1 39 8 2NT 440 DHV A C69 SGD Phạm Thanh Phú 111091 10685 1 4 4.25 9.25 9.5 1 35 11 2NT
  13. 441 DHV A C69 DMS Võ Hồng Phúc 30689 4672 4 4.5 3.5 12 12 0 2 12 3 442 DHV B C69 YDS Hồ Minh Phụng 10190 8159 4 3.5 2.5 10 10 1.5 61 6 1 443 DHV A C69 TCT Bùi Thanh Phương 290591 27757 0.75 5 3.75 9.5 9.5 1.5 54 4 1 444 DHV A C69 CTS Nguyễn Thị Mai Phương 270290 10715 6.5 4 3.5 14 14 1 52 7 2NT 445 DHV A C69 CES Phan Tấn Phương 41291 9079 3 6.5 4.75 14.25 14.5 1 37 11 2NT 446 DHV D1 C69 MBS Đỗ Thị Phương 260191 46438 5.25 1.5 4 10.75 11 1.5 38 2 1 447 DHV A C69 CTS Nguyễn Thanh Phương 140491 10879 5.5 4 4.75 14.25 14.5 1 48 10 2NT 448 DHV D1 C69 CKD Bùi Mỹ Phương 121091 26983 5.5 3.5 5.75 14.75 15 0 48 1 3 449 DHV A C69 SGD Nguyễn Minh Phương 120891 11126 1.25 5.25 3.5 10 10 1 50 8 2NT 450 DHV A C69 QST Huỳnh Tú Phương 190791 2942 3 4.75 2.5 10.25 10.5 0 42 3 3 451 DHV A C69 LBS Nguyễn Minh Quân 101189 1947 0.25 3.5 3.75 7.5 7.5 3 37 1 4 2NT 452 DHV A C69 HUI Nguyễn Đức Quang 11191 15876 2.25 3.75 3.25 9.25 9.5 1 2 14 6 3 453 DHV B C69 DHY Lâm Sanh Quốc 260191 59652 6 2 5 13 13 0.5 37 1 2 454 DHV A C69 DVT Kim Thị Sa Quyên 300190 1603 1.25 3.5 3 7.75 8 3.5 58 1 1 1 455 DHV A C69 DTT Nguyễn Thị Lệ Quyên 150991 16052 1.75 4.5 3 9.25 9.5 1 37 10 2NT 456 DHV A C69 CKD Dương Tú Quyên 251191 12391 7 3.75 4 14.75 15 0 2 4 3 457 DHV A C69 DMS Đinh Ngọc Quỳnh 80391 5168 1 5.75 2.5 9.25 9.5 1 48 10 2NT 458 DHV A C69 SGD Nguyễn Kim Sơn 20691 12041 2.25 4.5 3.5 10.25 10.5 1 52 6 2NT 459 DHV D1 C69 MBS Hồ Mộng Tiểu Sương 10491 39837 5.5 2.25 3.75 11.5 11.5 0 2 15 3 460 DHV D1 C69 CKD Lê Anh Tài 260991 27758 4.75 3.75 8 16.5 16.5 0 2 10 3 461 DHV A C69 DTH Huỳnh Thanh Tâm 271291 3545 3.25 5.5 3.5 12.25 12.5 0 2 19 3 462 DHV A C69 MBS Nguyễn Thị Minh Tâm 200991 13980 2 5.25 3 10.25 10.5 0 45 1 3 463 DHV A C69 KSA Võ Thành Tân 270190 11418 1.25 4.5 3.5 9.25 9.5 1.5 46 1 1 464 DHV A C69 SGD Phạm Duy Tân 130991 35932 2.75 5.5 2.5 10.75 11 1.5 54 5 1 465 DHV D1 C69 CKD Hà Ngọc Thanh 200791 27967 7.5 2.25 5.5 15.25 15.5 0 2 8 3 466 DHV A C69 QST Nguyễn Ngọc Thảo 130790 4309 3.25 5.5 1.5 10.25 10.5 0 2 15 3 467 DHV A C69 CTS Trần Thu Thảo 130591 12919 7.5 6.75 3 17.25 17.5 0 2 17 3 468 DHV D1 C69 DKC Lương Kim Thảo 51091 1186 4.75 1.5 3 9.25 9.5 1.5 40 3 1 469 DHV A C69 CTS Hồ Thị Anh Thảo 181091 13013 5.75 4.25 5.5 15.5 15.5 1 41 2 2NT 470 DHV A C69 CES Trần Thị Dịu Thi 80791 11231 4.75 6 3.5 14.25 14.5 1.5 46 9 1 471 DHV A C69 DMS Phạm Thị Diệu Thiện 120891 5997 2.25 3.75 3 9 9 1.5 48 4 1 472 DHV A C69 NLS Nguyễn Quốc Thiện 161091 11583 2.75 4.75 2.5 10 10 1 49 12 2NT 473 DHV D3 C69 QSX Nguyễn Đức Thiện 280389 12808 4 1.5 4.5 10 10 1.5 42 3 1 474 DHV A C69 TCT Nguyễn Quốc Thịnh 50791 34810 2 4.75 2.25 9 9 1.5 61 1 1 475 DHV A C69 CTS Nguyễn Hồ Thương 181191 14481 7.75 3.25 3.5 14.5 14.5 1.5 38 1 1 476 DHV D1 C69 MBS Lê Thị Kim Thùy 210791 41505 6 1 3.25 10.25 10.5 0 2 14 3 477 DHV A C69 DQN Nguyễn Thị Thu Thùy 160791 10563 3.5 4 2.5 10 10 1 35 5 2NT
  14. 478 DHV D1 C69 SPS Lã Thị Ngọc Thùy 180591 19241 3.5 2.75 3 9.25 9.5 1.5 48 4 1 479 DHV B C69 QSX Lê Thị Thủy 21191 742 5.5 2.75 3.25 11.5 11.5 1.5 38 5 1 480 DHV D1 C69 HUI Mai Thị Thanh Thủy 150591 60219 5.75 1.75 3 10.5 10.5 1.5 48 7 1 481 DHV A C69 CKP Nguyễn Hoàng Vĩnh Thụy 240691 1902 5.5 6.75 4.25 16.5 16.5 0 3 482 DHV D1 C69 DTH Nguyễn Thị Tiên 10191 9804 5 1.75 2.5 9.25 9.5 1 56 7 2NT 483 DHV D1 C69 SGD Lê Thị Thủy Tiên 111191 31885 4.5 1.75 3 9.25 9.5 1 41 9 2NT 484 DHV B C69 NLS Lý Thành Tiến 51090 35289 7 1.5 3.75 12.25 12.5 0.5 50 2 2 485 DHV A C69 CTS Nguyễn Văn Tiến 180291 14749 6.5 4 5.75 16.25 16.5 1 49 7 2NT 486 DHV A C69 DTT Nguyễn Chí Tín 180687 11850 3 3.5 3.25 9.75 10 1 48 10 2NT 487 DHV A C69 TCT Lê Trọng Tính 40191 37847 2.25 4.5 3.5 10.25 10.5 1.5 61 5 1 488 DHV D1 C69 DTT Hồ Công Toàn 200891 29384 2.5 2.25 4.5 9.25 9.5 1.5 50 11 1 489 DHV B C69 MBS Nguyễn Quốc Tòng 260890 28469 6 3 2.25 11.25 11.5 1.5 40 1 1 490 DHV D1 C69 CKD Trần Bách Tông 300491 29709 6.25 3.25 4 13.5 13.5 1.5 38 3 1 491 DHV D1 C69 HUI Nguyễn Thị Trâm 160191 60608 5 1 2.75 8.75 9 1.5 40 10 1 492 DHV A C69 MBS Phan Thị Thu Trâm 80191 25215 1 4.75 3.25 9 9 1.5 37 11 1 493 DHV A C69 CKD Nguyễn Ngọc Trân 210290 17036 5.5 5.5 4 15 15 1.5 54 9 1 494 DHV A C69 DKC Thái Thảo Trân 180591 4122 2.5 4.25 3.5 10.25 10.5 1 37 10 2NT 495 DHV A C69 CKD Huỳnh Thị Kiều Trang 150190 16784 7 4.75 3.25 15 15 1.5 2 24 1 496 DHV A C69 CTS Lê Lâm Khánh Trang 121191 15094 5.5 6.25 3.5 15.25 15.5 0.5 52 1 2 497 DHV D1 C69 SGD Dương Thị Mai Trang 160691 32344 5 1.5 3.25 9.75 10 1.5 49 3 1 498 DHV A C69 CTS Lê Thị Quỳnh Trang 21091 15208 6.5 5 3.25 14.75 15 0 2 14 3 499 DHV A C69 CKD Vũ Huỳnh Trang 120685 16767 4.75 9 5.5 19.25 19.5 0.5 2 13 2 500 DHV D1 C69 CKD Nguyễn Huỳnh Trang 140391 29746 4.75 7.25 4 16 16 0.5 2 22 2 501 DHV D1 C69 CKD Võ Thị Tuyết Trinh 101291 30582 4 4.5 5 13.5 13.5 1.5 51 3 1 502 DHV A C69 CKD Đoàn Thị Tuyết Trinh 160591 17170 5.5 5.5 4.25 15.25 15.5 0 2 14 3 503 DHV D1 C69 NTS Trần Thục Trinh 90291 2964 3.5 3 3 9.5 9.5 1 56 4 2NT 504 DHV D1 C69 DMS Lê Thị Mỹ Trinh 310191 5628 4.75 1.75 4.75 11.25 11.5 0 2 6 3 505 DHV D1 C69 QSX Trương Thị Thu Trinh 161191 12020 3 2.25 3.5 8.75 9 1.5 47 3 1 506 DHV B C69 NLS Lê Thành Trung 11091 36891 6.5 0.25 4.5 11.25 11.5 0.5 53 1 2 507 DHV A C69 LPS Lê Anh Tuấn 21090 2464 1 4.75 4.5 10.25 10.5 0 2 14 3 508 DHV A C69 CES Dương Thanh Tuấn 100490 14041 7.25 5 3.75 16 16 0.5 2 22 2 509 DHV D1 C69 CKD Trần Hoàng Tuấn 230491 30880 3.75 5.5 6.25 15.5 15.5 1.5 51 4 1 510 DHV A C69 CTS Trầm Vĩnh Tùng 10191 16965 5 4 6 15 15 1.5 46 8 1 511 DHV A C69 CTS Hồ Thị Thanh Tuyền 90291 16776 5.25 5.5 4.25 15 15 1.5 47 8 1 512 DHV D1 C69 MBS Huỳnh Thị Bích Tuyền 250591 43402 3.75 2.25 3.25 9.25 9.5 1 53 4 2NT 513 DHV D1 C69 TCT Nguyễn Ngọc Tuyết 201091 87524 3.25 2.25 3.75 9.25 9.5 1.5 61 1 1 514 DHV D1 C69 SGD Dương Tịnh Uyên 60291 33361 5.5 2.25 4.5 12.25 12.5 0 35 11 3
  15. 515 DHV D1 C69 MBS Nguyễn Thanh Vân 220489 43996 4.5 1.5 4.25 10.25 10.5 1 48 5 2NT 516 DHV A C69 SPD Nguyễn Thị Thoại Vi 20391 5839 3.75 3.5 2.5 9.75 10 1.5 50 11 1 517 DHV B C69 YDS Nguyễn Thị Thảo Vi 230991 41046 4 3 3.75 10.75 11 1.5 38 4 1 518 DHV D1 C69 CKD Đặng Thúy Vi 190391 31590 6 2.75 3.5 12.25 12.5 3.5 42 3 1 1 519 DHV B C69 YDS Lê Hải Vũ 110590 4007 4.5 4 2.5 11 11 1.5 63 3 1 520 DHV B C69 NLS Trần Văn Vững 190391 39421 5.5 2.5 3.75 11.75 12 1 49 8 2NT 521 DHV D1 C69 TAG Nguyễn Trần Mai Xuân 240791 16542 5.75 1.25 3 10 10 0.5 51 1 2 522 DHV A C69 CKD Nguyễn Thị Thanh Xuân 211190 19714 7.75 5.75 2.5 16 16 0.5 50 2 2 523 DHV D1 C69 DMS Lê Thị Kim Xuyến 250991 6446 5.5 1.5 3.75 10.75 11 1 49 10 2NT 524 DHV D3 C69 LPS Nguyễn Hồ Xuân ý 111291 13694 4 1.5 4.75 10.25 10.5 0.5 50 1 2 525 DHV A C69 KSA Nguyễn Thị Kim Yến 261291 23199 2.5 6 2 10.5 10.5 1 49 7 2NT 526 DHV D1 C69 SGD Nguyễn Hoàng Yến 230391 33996 6.25 1 4.5 11.75 12 0 2 15 3 527 DHV A C69 CES Nguyễn Thị Kim Yến 10190 15475 2.5 6.25 4.75 13.5 13.5 1.5 40 2 1 528 DHV B C70 YDS Lý Thuận Bông 170591 12025 4.75 2.75 4.25 11.75 12 0 2 19 3 529 DHV A C70 KSA Trần Hạnh Châu 180591 29048 2.5 5.5 3.5 11.5 11.5 0 2 12 3 530 DHV B C70 QST Nguyễn Quốc Cường 291089 9256 5 2 3.5 10.5 10.5 1.5 43 7 1 531 DHV A C70 CTS Lê Thị Diễm 20891 1607 4.5 4.5 3 12 12 1 37 10 2NT 532 DHV B C70 NLS Nguyễn Doãn Đức 270590 49692 4.5 2 4.5 11 11 1.5 38 9 1 533 DHV D1 C70 CKD Nguyễn Thuỳ Dung 60688 21332 5.5 7 4 16.5 16.5 0 2 20 3 534 DHV B C70 SPS Nguyễn Thanh Duy 290691 23908 4.5 1.75 3.5 9.75 10 1 35 10 2NT 535 DHV B C70 YDS Phạm Thị Ngọc Giàu 90491 628 4.5 2 3.25 9.75 10 1 49 11 2NT 536 DHV D1 C70 TCT Nguyễn Thị Bé Gìn 210291 77490 5.5 1 2.75 9.25 9.5 1 53 4 2NT 537 DHV B C70 HUI Lê Thị Thu Hà 230191 50787 6.75 1 4 11.75 12 1.5 38 13 1 538 DHV B C70 DTT Trần Hoàng Hải 140791 17542 5.75 1.75 4.75 12.25 12.5 0.5 41 1 2 539 DHV B C70 TYS Huỳnh Quan Hiền 71091 554 5.25 2.25 3.5 11 11 0 2 5 3 540 DHV B C70 HUI Vũ Ngọc Hiệp 190290 49166 4.75 2 3.75 10.5 10.5 0.5 59 1 2 541 DHV B C70 HUI Lê Trung Hiếu 170791 50717 5 3.25 4.5 12.75 13 0.5 39 1 2 542 DHV A C70 HCS Cao Thanh Hòa 261191 195 1 4.5 3.5 9 9 1.5 2 6 1 543 DHV A C70 CKD Nguyễn Trần Duy Hùng 20791 5807 4.5 3.75 5 13.25 13.5 1.5 42 1 1 544 DHV A C70 CES Mai Thị Hường 150491 4926 4.5 6.5 4.5 15.5 15.5 1.5 40 1 1 545 DHV B C70 HUI Mai Thị Hường 150491 36927 4.75 2 4 10.75 11 1.5 40 1 1 546 DHV B C70 NLS Huỳnh Văn Dược Khoa 150591 23914 5.25 1.5 4.25 11 11 1.5 50 9 1 547 DHV A C70 HUI Nguyễn Xuân Kim 190990 9147 1.5 4 3.5 9 9 1 28 27 2NT 548 DHV A C70 HUI Lý Thanh Lâm 100190 9344 0.75 4.5 3.5 8.75 9 1 48 10 2NT 549 DHV A C70 SPS Trần Thị Bích Lan 240991 6407 2 4.25 3 9.25 9.5 1.5 46 5 1 550 DHV A C70 DMS Trương Thị Mỹ Lệ 50591 2869 2.25 5.25 3.25 10.75 11 1 48 10 2NT 551 DHV B C70 HUI Vũ Duy Linh 240691 38135 5 2 3.75 10.75 11 0 2 14 3
  16. 552 DHV B C70 DTT Lê Hiền Linh 60991 21169 5 2.75 3 10.75 11 1 37 10 2NT 553 DHV B C70 MBS Nguyễn Văn Minh 10691 27300 4.5 4 3.5 12 12 0 42 4 3 554 DHV A C70 HUI Hoàng Thị Mơ 191089 11635 0.75 4 2.5 7.25 7.5 3 29 16 4 2NT 555 DHV A C70 MBS Lê Xuân Nam 60489 9490 2.5 3 3 8.5 8.5 1.5 40 1 1 556 DHV B C70 SGD Vũ Hoàng Năng 81291 19678 5.25 3.25 2.5 11 11 0 2 14 3 557 DHV D1 C70 MBS Đặng Hoàng Quỳnh Nga 271191 37137 6.25 1.75 2.25 10.25 10.5 0 2 14 3 558 DHV A C70 TTN Hoàng Thị Thúy Nga 60791 5448 2.5 5.25 3 10.75 11 1.5 40 4 1 559 DHV B C70 SPS Đặng Thị Nga 210191 23960 7.25 1.75 3 12 12 1.5 38 12 1 560 DHV B C70 HUI Trần Thị Bích Ngọc 120691 40135 4.5 3.5 4.5 12.5 12.5 1 52 6 2NT 561 DHV B C70 NLS Nguyễn Thị Ngọc 20991 27777 5.75 2.5 3.25 11.5 11.5 1.5 40 2 1 562 DHV A C70 HHK Thái Nguyễn Hưng Nguyê 90591 1253 1.75 3.75 2.75 8.25 8.5 1.5 40 1 1 563 DHV A C70 DTT Nguyễn Thị ánh Nguyệt 261091 7285 3.25 5.25 2.5 11 11 0 2 13 3 564 DHV B C70 DTT Nguyễn Thị Trúc Nhi 141291 18940 5.25 1.75 2.75 9.75 10 1 53 7 2NT 565 DHV B C70 YDS Nguyễn Thị Huệ Nhi 261091 13419 5 2.25 3.75 11 11 1 53 4 2NT 566 DHV A C70 NLS Phan Thị ý Nhi 240891 8374 2.25 4.5 2.5 9.25 9.5 1.5 50 4 1 567 DHV A C70 DMS Nguyễn Phạm Quỳnh Như 90191 4429 2 3.5 3.25 8.75 9 1 48 10 2NT 568 DHV B C70 NLS Huỳnh Thị Trúc Nữ 260990 29019 4.5 2 3.5 10 10 1.5 8 8 1 569 DHV B C70 HUI Nguyễn Thị Kim Oanh 240291 41077 6 1 3.5 10.5 10.5 1.5 42 10 1 570 DHV A C70 CDC Trần Tiểu Phụng 61191 4156 2.25 6.75 3.75 12.75 13 0 2 5 3 571 DHV B C70 SGD Trần Nhật Phương 11291 38515 5.5 1.25 4.25 11 11 1.5 38 1 1 572 DHV A C70 DTT Nguyễn Hùng Quang 241091 8845 2 3.25 4 9.25 9.5 1.5 40 1 1 573 DHV A C70 NLS Trần Văn Sang 50891 47817 1.25 3.25 4.5 9 9 1.5 38 1 1 574 DHV A C70 MBS Nguyễn Quốc Sử 190290 13689 2 2.5 4.25 8.75 9 1 48 10 2NT 575 DHV B C70 YDS Sử Minh Tân 210590 17448 5.5 1.25 2.5 9.25 9.5 1.5 46 3 1 576 DHV A C70 DMS Trần Thanh Thảo 110191 5716 1.25 6.5 3.25 11 11 0 2 10 3 577 DHV A C70 HUI Bùi Thị Thanh Thảo 190491 18401 1.75 4.25 2.75 8.75 9 1.5 46 5 1 578 DHV A C70 DMS Nguyễn Thị Kim Thoa 50990 6028 1 4.75 3.75 9.5 9.5 1 56 4 2NT 579 DHV B C70 HUI Phan Minh Thư 190990 44941 5.5 1.5 3.75 10.75 11 0.5 45 4 2 580 DHV B C70 NLS Trần Thị Đoan Trang 181291 36179 5.5 1.75 4.5 11.75 12 0.5 47 1 2 581 DHV B C70 TCT Trần Ngọc Minh Trí 60890 63002 4 4 3.5 11.5 11.5 0 55 7 3 582 DHV B C70 HUI Mạc Nữ Việt Trinh 270591 46417 3 1 3.25 7.25 7.5 3.5 40 6 4 1 583 DHV B C70 YDS Nguyễn Thị Thanh Trúc 271291 14560 5.5 2 2.75 10.25 10.5 0.5 47 1 2 584 DHV A C70 CKD Lê Hữu Trung 10187 17500 6.5 3 3.25 12.75 13 0 33 1 3 585 DHV B C70 HUI Phạm Hữu Trung 250791 54210 4.5 2.75 2.75 10 10 1.5 38 1 1 586 DHV B C70 HUI Ngô Ngọc Bão Tú 230991 47554 5.5 2 4.75 12.25 12.5 1 49 12 2NT 587 DHV A C70 SPD Đoàn Thị ánh Tuyết 260790 5547 2 4.5 3.25 9.75 10 1 49 12 2NT 588 DHV B C70 TTN Trần Thị Kỷ Tỵ 300689 21353 4.75 2.25 3.5 10.5 10.5 2.5 40 11 6 1
  17. 589 DHV B C70 HUI Nguyễn Thị Thúy Vi 50691 48158 5 1.5 5.5 12 12 0 2 18 3 590 DHV D1 C70 CKD Nguyễn Quốc Việt 291091 31631 6 2.25 5 13.25 13.5 1 53 4 2NT 591 DHV A C70 CTS Võ Nhật Tuyết Vy 10191 17955 5.5 4.5 4.5 14.5 14.5 0 2 16 3 592 DHV D1 C70 MBS Nguyễn Phạm Hải Yến 170291 44712 4.5 2.25 2.5 9.25 9.5 1 48 10 2NT 593 DHV D1 C71 SPD Trần Phương An 91 11042 4 1.25 3.5 8.75 9 1.5 50 5 1 594 DHV D1 C71 CKD Võ Kim An 21190 19992 5 6.5 4.75 16.25 16.5 0 2 8 3 595 DHV D1 C71 QSX Nguyễn Thị Ngọc Anh 101187 7528 3 3.5 3 9.5 9.5 0.5 52 1 2 596 DHV D1 C71 MBS Trần Thụy Nguyên Anh 90291 44867 3.75 2 3 8.75 9 1.5 59 10 1 597 DHV D1 C71 MBS Nguyễn Nhật Hoàng Anh 181191 31288 4.25 1 3 8.25 8.5 1.5 42 3 1 598 DHV D1 C71 DTH Nguyễn Phan Minh Châu 10691 6243 4.25 1.5 3 8.75 9 1.5 46 6 1 599 DHV D1 C71 HHK Nguyễn Lê Hồng Châu 20991 138 4.25 2 2.75 9 9 1 45 3 2NT 600 DHV D1 C71 CKD Ngô Thị Diễm Chi 40191 20852 5.5 4.5 4.75 14.75 15 1 52 7 2NT 601 DHV D1 C71 CKD Lưu Thị Cúc 221091 20917 6.75 2.75 4.25 13.75 14 0 2 7 3 602 DHV D1 C71 DMS Nguyễn Phú Cường 240691 6570 5 1.75 2.5 9.25 9.5 0.5 51 1 2 603 DHV D1 C71 SPS Nguyễn Thị Huyền Đan 40891 16417 3 1 6.5 10.5 10.5 1.5 43 2 1 604 DHV D1 C71 CKD Bành Thúy Dao 301291 20992 5.25 3.75 8.25 17.25 17.5 0 2 6 3 605 DHV D1 C71 CDC Pho Mỹ Dung 200390 7502 3.25 3 6.75 13 13 0 2 10 3 606 DHV D1 C71 CKD Nguyễn Huỳnh Thanh Dun 80391 21190 6 3 6.75 15.75 16 0 2 17 3 607 DHV D1 C71 CDC Trịnh Thị Mỹ Dung 150389 7506 6 1 6 13 13 0 2 19 3 608 DHV D1 C71 CKD Lý Trúc Dung 130591 21162 3.5 5.5 6.5 15.5 15.5 0 2 11 3 609 DHV D1 C71 CKD Ngô Lương Thùy Dương 240491 21584 6 4.5 6 16.5 16.5 1 51 9 2NT 610 DHV D1 C71 HHK Nguyễn Vũ Trường Hà 40491 344 5 2 3.75 10.75 11 0 2 13 3 611 DHV D1 C71 SPK Nguyễn Sơn Hải 100991 105 6.5 1.25 2 9.75 10 0.5 48 6 2 612 DHV D1 C71 CVS Nguyễn Thị Hạnh 251291 1260 4 5 5 14 14 0 3 613 DHV D1 C71 CKD Lê Thị Kim Hiền 110591 22623 6.75 1.5 4.5 12.75 13 0 2 19 3 614 DHV D1 C71 DHF Lê Thị Hòa 10790 77019 5.75 1.5 2.5 9.75 10 1 63 5 2NT 615 DHV D1 C71 CKD Nguyễn Xuân Hòa 200291 22934 4 5 7.25 16.25 16.5 0 2 11 3 616 DHV D1 C71 CKD Phan Minh Hoàng 270391 22921 5.25 2.75 5.75 13.75 14 0 2 9 3 617 DHV D1 C71 TSN Trần Thị Đào Huế 280791 31766 4.5 1.5 3.5 9.5 9.5 0.5 41 1 2 618 DHV D1 C71 TCT Nguyễn Viết Hưng 51289 78754 4.5 1 3 8.5 8.5 1.5 61 1 1 619 DHV D1 C71 MBS Trần Thị Kiều Khanh 120391 35290 6 1.75 2 9.75 10 0 2 14 3 620 DHV D1 C71 CKD Thân Trịnh Việt Khôi 261091 23725 3 3.25 7.5 13.75 14 0 2 11 3 621 DHV D1 C71 TTN Nguyễn Thị Thuý Kiều 251291 26733 5 1 3.25 9.25 9.5 1 37 5 2NT 622 DHV D1 C71 MBS Võ Thị ái Lan 180988 35664 6 1.5 3 10.5 10.5 1.5 38 1 1 623 DHV D1 C71 MBS Nguyễn Thị Diễm Lệ 90790 35774 5.75 1.75 3 10.5 10.5 1 56 7 2NT 624 DHV D1 C71 LPS Trần Kim Loan 100690 11517 4.5 2.75 3.5 10.75 11 0 2 8 3 625 DHV D1 C71 CBV Nguy?n Thành Luân 161691 4027 7.25 1.25 3.75 12.25 12.5 1.5 1
  18. 626 DHV D1 C71 DTT Lê Thị Hồng Lý 91 25705 4.5 1.25 3.25 9 9 1.5 50 4 1 627 DHV D1 C71 SPS Trần Thanh Mai 150191 16762 5 1 4 10 10 0 2 12 3 628 DHV D1 C71 QSX Hồng Thị Tuyết Mai 250691 9482 4.75 3.5 2.25 10.5 10.5 1 49 9 2NT 629 DHV D1 C71 CKD Võ Thị Kiều My 61291 25134 6.25 4.25 3.5 14 14 0 2 14 3 630 DHV D1 C71 CKD Võ Hồng Khánh Ngân 210888 25400 5.5 2.5 5.25 13.25 13.5 0 2 8 3 631 DHV D1 C71 CKD Nguyễn Thị Kim Ngân 60690 25607 4.5 4.75 4.25 13.5 13.5 0 2 13 3 632 DHV D1 C71 CKD Lê Thị Kim Ngân 130890 25599 6 1.75 4.25 12 12 1 35 10 2NT 633 DHV D1 C71 SPS Trần Trung Nghĩa 80491 16834 4.25 1.5 4 9.75 10 0 2 12 3 634 DHV D1 C71 MBS Nguyễn Hữu Nghĩa 140391 37546 4 1.5 5.25 10.75 11 1.5 47 3 1 635 DHV D1 C71 NTS Trần Mỹ Ngọc 30791 2307 3.5 2 4.25 9.75 10 0 2 10 3 636 DHV D1 C71 MBS Diệp Thị Thanh Ngọc 221289 37587 3.75 2 3.75 9.5 9.5 0.5 2 20 2 637 DHV D1 C71 SPS Trịnh Trần Ngọc 140189 17644 3.5 0.25 6.25 10 10 0.5 59 1 2 638 DHV D1 C71 DTT Phạm Kim Ngọc 40591 26327 4.75 1.25 2.5 8.5 8.5 1.5 56 2 1 639 DHV D1 C71 CKD Trần Bảo Ngọc 11091 25685 5.5 1.5 7.75 14.75 15 0 2 1 3 640 DHV D1 C71 SGD Võ Thị Bích Ngọc 121087 28595 4.25 1 4 9.25 9.5 1 37 4 2NT 641 DHV D1 C71 NLS Nguyễn Thị Nhàn 140191 42182 5 1.25 2.75 9 9 1 31 5 2NT 642 DHV D1 C71 DTT Nguyễn Thị Yến Nhi 281190 26737 4.5 2.25 2.5 9.25 9.5 0.5 33 1 2 643 DHV D1 C71 DTT Trương Thảo Nhi 270891 26694 3.5 3.75 2.5 9.75 10 0 2 1 3 644 DHV D1 C71 MBS Đào Phương Nhung 41291 38249 4 1.75 3.5 9.25 9.5 1.5 63 1 1 645 DHV D1 C71 QSX Lê Khắc Sinh Nhựt 131291 10246 3.5 1.75 4.75 10 10 0.5 56 1 2 646 DHV D1 C71 QSX Lâm Chính Mỹ Nữ 80988 10260 4.5 2.75 3.25 10.5 10.5 1.5 43 8 1 647 DHV D1 C71 DTH Đinh Thị Mỹ Phụng 300791 8710 3.25 3.25 4 10.5 10.5 0 2 14 3 648 DHV D1 C71 SPS Trần Tú Phương 40691 16205 4 1.25 4.5 9.75 10 0 2 1 3 649 DHV D1 C71 CKD Nguyễn Đăng Quang 90791 27302 5.75 2.75 5.75 14.25 14.5 1 1B 20 2NT 650 DHV D1 C71 SGD Nguyễn Thị ái Quyên 111091 30022 3.5 2 4.75 10.25 10.5 1.5 50 8 1 651 DHV D1 C71 MBS Nguyễn Vũ Ngọc Sơn 111091 39823 3.75 2.25 4.75 10.75 11 0 2 3 3 652 DHV D1 C71 SGD Nguyễn Thị Ngọc Sương 121191 30260 4 2.75 2.5 9.25 9.5 0.5 45 1 2 653 DHV D1 C71 QSX Huỳnh Thanh Tâm 271291 10804 4.5 2.5 3.5 10.5 10.5 0 2 19 3 654 DHV D1 C71 CKD Bùi Thị Thanh Tâm 270991 27863 3.5 2.75 7.5 13.75 14 1.5 46 1 1 655 DHV D1 C71 QSX Biện Hữu Tân 30991 10860 4.25 1.5 3.25 9 9 1 49 13 2NT 656 DHV D1 C71 CBV Bùi Thị Phương Thảo 120691 4119 6.5 3.25 6.5 16.25 16.5 1.5 1 657 DHV D1 C71 CKD Phạm Thị Diệu Thiện 120891 28708 3.5 5.25 6.5 15.25 15.5 1.5 48 4 1 658 DHV D1 C71 QSX Vũ Đức Thiệu 211291 11243 3.5 1.25 4 8.75 9 1 48 5 2NT 659 DHV D1 C71 HUI Nguyễn Lê Vĩnh Hoài Thư 301091 60339 3.75 3 3.5 10.25 10.5 0 2 16 3 660 DHV D1 C71 DTH Hồ Thị Bích Trâm 290691 10048 4.25 1.5 3.5 9.25 9.5 0.5 45 1 2 661 DHV D1 C71 DTT Nguyễn Như Băng Trâm 31091 29765 5 1.5 3.25 9.75 10 0 44 2 3 662 DHV D1 C71 CKD Trần Thị Phương Trâm 110191 30237 4.25 4.5 4 12.75 13 0 2 3 3
  19. 663 DHV D1 C71 MBS Nguyễn Thị Thùy Trang 191090 42303 7 0.75 2.75 10.5 10.5 0 2 13 3 664 DHV D1 C71 CKD Phạm Ngọc Kim Trang 111189 30178 4.5 2.75 5.5 12.75 13 0.5 52 1 2 665 DHV D1 C71 HUI Nguyễn Huỳnh Trang 151191 60757 5.75 1 3 9.75 10 1.5 48 4 1 666 DHV D1 C71 CKD Nguyễn Thị Thùy Trang 130291 29959 7 3 3.5 13.5 13.5 1.5 43 4 1 667 DHV D1 C71 DTT Nguyễn Thị Thùy Trang 130291 29561 4.25 1.25 3 8.5 8.5 1.5 43 4 1 668 DHV D1 C71 DMS Bùi Cao Trí 160191 5689 5 1.25 3.5 9.75 10 0 2 13 3 669 DHV D1 C71 MBS Nguyễn Thị Thu Triều 210591 42827 5 1.75 2.75 9.5 9.5 1 35 5 2NT 670 DHV D1 C71 CKD Nguyễn Thị Kiều Trinh 150891 30500 5.75 3.25 4.75 13.75 14 0 2 10 3 671 DHV D1 C71 CKD Dương Thị Cẩm Tú 270291 31173 5.5 2 4.75 12.25 12.5 0.5 56 1 2 672 DHV D1 C71 CKD Nguyễn Thị Cẩm Tú 180991 31103 5.75 3.25 6.25 15.25 15.5 0 2 19 3 673 DHV D1 C71 MBS Trần Đình Thẩm Tú 50988 43686 5.75 1.5 3.75 11 11 0 41 1 3 674 DHV D1 C71 DTH Nguyễn Quí Tùng 120491 10434 4.25 2.5 3.5 10.25 10.5 0 2 16 3 675 DHV D1 C71 DTT Hồ Thị Mộng Tuyền 110291 30327 3.25 1.5 4.25 9 9 1 2 8 2NT 676 DHV D1 C71 MBS Lê Thị Kim Tuyết 200289 43543 4.5 1 4.5 10 10 1.5 40 8 1 677 DHV D1 C71 MBS Trần Thị Thảo Uyên 260591 43862 4.75 1.5 3 9.25 9.5 1.5 58 5 1 678 DHV D1 C71 DMS Nguyễn Tường Vân 10191 6191 4.5 1.75 2.75 9 9 1.5 46 8 1 679 DHV D1 C71 DHF Trịnh Thu Vân 130791 78112 5.25 1.25 2.5 9 9 1.5 61 1 1 680 DHV D1 C71 TCT Lý Thị Kim Vàng 221190 88038 3.25 1.5 2.5 7.25 7.5 3.5 59 4 1 1 681 DHV D1 C71 DMS Cao Thị Chúc Vi 221191 6227 4 1.75 4 9.75 10 0 2 22 3 682 DHV D1 C71 TCT Thạch Thị Minh Xuân 210990 88490 3.5 0.75 2.75 7 7 3.5 59 1 1 1 683 DHV D1 C71 CKD Đinh Thị Kim Xuyến 120190 31960 6.25 2.5 4.5 13.25 13.5 1 48 5 2NT 684 DHV D1 C71 QSX Nguyễn Ngọc ý 30191 12335 3.5 2.25 3 8.75 9 1 51 9 2NT 685 DHV D1 C72 CKD Nguyễn Thị Thu An 161091 19994 3.75 4 4.75 12.5 12.5 0.5 2 21 2 686 DHV D6 C72 NTS Nguyễn Tuấn Anh 290685 3407 4.5 0.25 4.5 9.25 9.5 1 49 12 2NT 687 DHV D6 C72 NTS Tạ Ngọc Phương ánh 270190 3408 4.5 1 4.5 10 10 0 2 17 3 688 DHV D1 C72 MBS Nguyễn Thị Bãnh 101291 31611 6 1.25 3.5 10.75 11 1.5 47 7 1 689 DHV D4 C72 SPS Hồ Mỹ Chánh 10690 19881 2 0.25 7 9.25 9.5 1.5 48 11 1 690 DHV D1 C72 LPS Nguyễn Ngọc Kim Chi 190291 10706 4 3.25 3.75 11 11 0 2 15 3 691 DHV D1 C72 QSX Hà Kim Chi 70991 7766 3 4.5 3.75 11.25 11.5 1 53 5 2NT 692 DHV D1 C72 CKD Phan Hoàng Uyên Chi 101089 20796 5.5 3.25 6.75 15.5 15.5 0 4 1 3 693 DHV D1 C72 DMS Trần Thị Bích Đào 11191 913 4.5 2.25 3.75 10.5 10.5 0 4 1 3 694 DHV D6 C72 MBS Nguyễn Văn Định 270889 48503 4.5 1.25 4 9.75 10 1 25 10 2NT 695 DHV D1 C72 CKD Lê Ngọc Bích Dung 111291 21171 5.5 4.75 5.25 15.5 15.5 0.5 2 22 2 696 DHV D1 C72 SGD Đoàn Anh Dũng 61291 24584 3.25 1.75 4 9 9 1 48 5 2NT 697 DHV D1 C72 QSX Trần Thị Thùy Dương 100891 8079 4.75 2 4 10.75 11 0.5 48 1 2 698 DHV D1 C72 SGD Nguyễn Thị Thuỳ Duyên 240991 24538 5 1.25 2.75 9 9 1.5 42 4 1 699 DHV D4 C72 QSX Vương Ngọc Hiếu 81190 12873 4.25 3.5 4.75 12.5 12.5 0 2 13 3
  20. 700 DHV D4 C72 MBS Trần Chánh Hoàng 301191 48025 2 1.25 7 10.25 10.5 0 2 15 3 701 DHV D1 C72 CKD Trương Đàm Anh Hoàng 100191 22906 6.75 2.5 4.75 14 14 0.5 39 1 2 702 DHV D1 C72 CVX Lê Thị Hồng 241290 598 7.5 3.75 3.25 14.5 14.5 1.5 43 7 1 703 DHV D1 C72 CKD Nguyễn Thị Huệ 20691 23087 5.75 3.5 4.25 13.5 13.5 0 18 7 3 704 DHV D3 C72 SPS Ngô Anh Huy 160889 19735 3 1 5.75 9.75 10 0.5 41 1 2 705 DHV D6 C72 MBS Nguyễn Duy Anh Khôi 20790 48506 4.5 2.5 4.75 11.75 12 0 2 18 3 706 DHV D1 C72 CKD Phạm Ngọc Thanh Lam 100791 23873 3.25 3.75 6.5 13.5 13.5 0.5 2 18 2 707 DHV D4 C72 SPS Hồ Vầy Lìng 190991 19898 1.5 1 7 9.5 9.5 1.5 48 11 1 708 DHV D4 C72 MBS Lâm Bửu Linh 80291 48040 2.75 1 7.25 11 11 0 2 11 3 709 DHV D1 C72 CKD Chống M,ỹ Linh 11091 24397 5.25 2.25 4 11.5 11.5 1.5 48 4 1 710 DHV D1 C72 SGD Trần Mỹ Linh 151091 27215 4.5 3.75 3 11.25 11.5 1 48 5 2NT 711 DHV D1 C72 DLH Nguyễn Văn Long 70189 974 4.5 1.5 2.25 8.25 8.5 1.5 40 3 1 712 DHV D1 C72 QSX Trịnh Bửu Mai 60990 9538 4.75 3 3.25 11 11 0.5 2 18 2 713 DHV D4 C72 MBS Đỗ Chí Minh 260590 48050 4.25 1 4.75 10 10 0 2 8 3 714 DHV D1 C72 DTT Nguyễn Thị Trà My 30390 25950 4 1.25 3 8.25 8.5 1.5 46 5 1 715 DHV D4 C72 QSX Chung Bội Ngọc 210989 12909 3.5 2.25 6.5 12.25 12.5 0 2 11 3 716 DHV D1 C72 QSX Cao Văn Nguyện 11191 6860 4 2.5 2.5 9 9 1.5 58 2 1 717 DHV D1 C72 TCT Ngô Dương Trung Nhân 200391 82084 4 1.5 3.25 8.75 9 1.5 54 3 1 718 DHV D1 C72 QSX Lê Trọng Nhân 270591 10064 5.5 1.25 3.75 10.5 10.5 1.5 40 5 1 719 DHV D1 C72 CKD Hồ Huỳnh Yến Nhi 260290 26277 4.5 6.75 4.75 16 16 0 2 14 3 720 DHV D1 C72 MBS Cao Thị Hoàng Pháp 70291 38665 4.75 1.25 2.5 8.5 8.5 1.5 47 8 1 721 DHV D4 C72 DTT Huỳnh Diệu Phong 140491 32323 4 2.5 6 12.5 12.5 0 2 5 3 722 DHV D1 C72 DMS Ngô Huệ Phương 150191 3863 6 1.25 3 10.25 10.5 0 2 14 3 723 DHV D1 C72 TSN Dương Đình Lệ Quyên 50391 32815 3.75 2 3.5 9.25 9.5 1.5 42 4 1 724 DHV D4 C72 SPS Quán Tuyết Quỳnh 221291 19910 2.5 1 6.75 10.25 10.5 1.5 48 11 1 725 DHV D4 C72 SPS Hùynh Tú Thanh 80589 19866 3 1.75 5.5 10.25 10.5 0 2 5 3 726 DHV D4 C72 MBS Chung Chí Thành 41090 48087 4.5 1.5 3.75 9.75 10 0 2 5 3 727 DHV D1 C72 QSX Dương Đòan Hồng Thi 171091 11199 4.25 3 2.75 10 10 1 48 10 2NT 728 DHV D1 C72 QSX Phạm Thị Bích Thuận 170791 11336 5.75 1.75 3.5 11 11 1.5 36 7 1 729 DHV D1 C72 CKD Nguyễn Ngọc Thương Thư 21191 29430 4 6.75 6.75 17.5 17.5 0 2 17 3 730 DHV D1 C72 QSX Đinh Thị Thùy Trinh 150591 11978 3.75 3.25 2.75 9.75 10 1 48 10 2NT 731 DHV D1 C72 NLS Phan Thị Hồng Tú 210591 55367 5.5 2 2.75 10.25 10.5 0.5 37 1 2 732 DHV D1 C72 DTT Trần Phương Uyên 140391 30518 5 1.5 4.5 11 11 0 2 10 3 733 DHV D4 C72 QSX Lỷ Nhộc Và 40290 12957 3 1 5 9 9 1.5 48 4 1 734 DHV D1 C72 QSX Bùi Nguyễn Tường Vân 250790 12347 5 2 3 10 10 0 2 1 3 735 DHV D1 C72 QSX Nguyễn Thị Quỳnh Vi 80388 12466 3 2.5 4.25 9.75 10 0.5 48 7 2 736 DHV D1 C72 CDC Nguyễn Thị Thùy Vi 20691 10163 4 2.75 4.75 11.5 11.5 1.5 42 4 1
Đồng bộ tài khoản