Trường ĐH Hùng Vương TP.HCM_ Hệ ĐH

Chia sẻ: Quoc Hung | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:43

0
158
lượt xem
20
download

Trường ĐH Hùng Vương TP.HCM_ Hệ ĐH

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ
Lưu

Nội dung Text: Trường ĐH Hùng Vương TP.HCM_ Hệ ĐH

  1. Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009 Trường ĐH Hùng Vương TP.HCM Hệ Đại học TRƯỜN TRƯỜN G KHỐI NGÀNH G NGÀY TỔNG ĐIỂM 2 2 2 1 SINH ĐTC0 ĐIỂM ƯT TỈNH HUYỆN STT HỌ VÀ TÊN SBD ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐT KV 1 DHV A 102 SPK Huỳnh Trường An 30891 41 3 6 4.5 13.5 13.5 0 61 1 3 2 DHV A 102 SPK Nguyễn Đình Ân 20490 394 4.25 7 3 14.25 14.5 1 34 9 2NT 3 DHV A 102 QSB Khổng Quí Anh 111191 127 2.75 6.25 4.5 13.5 13.5 1.5 48 3 1 4 DHV A 102 SPK Đào Đức Anh 221191 114 2.5 6.5 3.25 12.25 12.5 1 2 14 6 3 5 DHV A 102 SGD Đỗ Xuân Anh 300991 36530 3.5 6 2.25 11.75 12 2.5 38 1 6 1 6 DHV A 102 SGD Đỗ Kim ánh 131291 554 4.25 7.5 3 14.75 15 0 2 10 3 7 DHV A 102 BVS Trịnh Văn Cường 301090 122 4.75 6 2.5 13.25 13.5 0 2 19 3 8 DHV A 102 SGD Nguyễn Phi Cường 100191 1515 2.5 7.5 3.25 13.25 13.5 1.5 53 9 1 9 DHV A 102 NLS Nguyễn Thị Ngọc Diễm 221091 1450 2.5 5.5 3.5 11.5 11.5 1.5 63 2 1 10 DHV A 102 QSB Huỳnh Đặng Văn Duy 190291 8785 2.25 7 4.25 13.5 13.5 0 2 14 3 11 DHV A 102 NLS Lê Quốc Duy 111291 1729 3.25 5.5 4.25 13 13 0 2 12 3 12 DHV D1 102 DTT Hồ Anh Duy 250691 23155 6.5 4.25 2 12.75 13 1 49 7 2NT 13 DHV A 102 QSC Võ Nguyễn Thanh Duy 170191 224 2.75 6.75 3.5 13 13 0.5 2 22 2 14 DHV A 102 DTT Lưu Văn Hai 60691 2557 3 7 2.75 12.75 13 1.5 43 5 1 15 DHV A 102 TCT La Ngọc Hải 161090 9245 2.75 4.5 2.5 9.75 10 3.5 61 8 1 1 16 DHV A 102 SGD Huỳnh Thị Thanh Hằng 90691 3862 3.75 5.75 3.75 13.25 13.5 1 49 12 2NT 17 DHV A 102 KSA Trần Văn Hiếu 60791 15315 3.5 7.75 4 15.25 15.5 1.5 40 7 1 18 DHV A 102 SPK Trần Kim Hòa 280991 3378 3 7 2.75 12.75 13 0.5 2 20 2 19 DHV A 102 GTS Tưởng Huy Hoàn 50391 13001 2 5.25 4.75 12 12 1.5 38 1 1 20 DHV D1 102 DTT Nguyễn Thạc Thế Hùng 190790 24622 3.25 3.75 4 11 11 2.5 46 5 6 1 21 DHV D1 102 NTH Hoàng Đình Hùng 40490 5798 6.25 3.75 2.75 12.75 13 1.5 24 3 1 22 DHV A 102 SGD Ngô Việt Hùng 270891 37064 4.75 4.75 3 12.5 12.5 0.5 34 11 2 23 DHV A 102 TCT Nguyễn Phước Hưng 280791 13314 2 6.75 2.75 11.5 11.5 1.5 54 8 1 24 DHV A 102 SPK Cù Minh Huy 30191 3869 4.5 5 4.25 13.75 14 1.5 47 10 1 25 DHV A 102 HUI Trần Minh Khánh 101191 8791 2.5 6.25 4.5 13.25 13.5 1 49 9 2NT 26 DHV A 102 SPK Trần Ngọc Khánh 230991 14319 2 5.5 4 11.5 11.5 1.5 38 9 1 27 DHV A 102 SGD Võ Đăng Khoa 20991 5924 3.5 4.5 5.5 13.5 13.5 0 2 10 3 28 DHV A 102 DMS Phạm Anh Khoa 10185 2668 3.5 6.25 3.75 13.5 13.5 0.5 50 1 2 29 DHV A 102 SGD Nguyễn Hữu Khoa 200891 5962 2.25 6 3.25 11.5 11.5 1.5 47 3 1 30 DHV A 102 LBS Trương Hoàng Khôi 10291 1191 2.75 5.5 4.5 12.75 13 0 2 14 3
  2. 31 DHV A 102 DTT Nguyễn Lâm Trúc Linh 190791 5562 4.25 5.5 3 12.75 13 1.5 46 9 1 32 DHV D1 102 LPS Nguyễn Trường Luật 31291 11567 2.75 6.25 2.25 11.25 11.5 1.5 48 3 1 33 DHV A 102 DTT Lữ Ngọc Hoài Minh 31191 6239 3 5.5 3.5 12 12 1.5 56 4 1 34 DHV A 102 DTT Thái Thành Nam 280391 6573 4.25 5.25 3.5 13 13 1.5 40 9 1 35 DHV A 102 MBS Vũ Hòang Nam 240491 9590 3.25 6 3.5 12.75 13 0 2 10 3 36 DHV A 102 QSB Hoàng Thị Ngoan 230390 4343 3.75 5 4 12.75 13 1 22 4 2NT 37 DHV A 102 KTS Nguyễn Hòang Nguyên 90191 936 3 6.5 2.5 12 12 1 48 10 2NT 38 DHV A 102 SPK Hà Xuân Nhật 80287 6817 0.5 7 5 12.5 12.5 1 33 4 2NT 39 DHV A 102 QST Nguyễn Tấn Phát 300691 1439 2.25 7.5 3.75 13.5 13.5 0.5 45 1 2 40 DHV A 102 SPK Lê Nam Phong 11190 7288 4 4.25 3.5 11.75 12 1 28 27 2NT 41 DHV A 102 SPK Diệp Minh Phúc 300491 7440 2.75 7 3.75 13.5 13.5 0 2 1 3 42 DHV A 102 MBS Lê Văn Phúc 280891 12004 2.75 6.5 2.5 11.75 12 1 35 3 2NT 43 DHV A 102 GTS Nguyễn Minh Quân 100291 2419 3 5.25 3 11.25 11.5 1.5 46 6 1 44 DHV A 102 MBS Hoàng Đình Quốc 261091 21653 2 5.25 4 11.25 11.5 1.5 54 12 1 45 DHV A 102 KSA Tsằn Nhịt Sáng 181191 22192 3.5 7.5 4 15 15 0.5 48 6 2 46 DHV A 102 DTT Lâm Chếnh Sềnh 200691 9323 2.5 5 5.25 12.75 13 1 48 11 2NT 47 DHV A 102 NLS Nguyễn Trọng Tài 200491 10326 2 6.25 3.75 12 12 1.5 43 3 1 48 DHV A 102 SPK Phan Thị Hồng Thắm 280991 9564 1.75 6.25 3.75 11.75 12 1.5 49 4 1 49 DHV A 102 DTH Phạm Nguyễn Đức Thịnh 51091 4011 4.5 4.75 4 13.25 13.5 0 2 3 3 50 DHV A 102 MBS Võ Tiến Thịnh 111291 15573 3.25 5.75 3.5 12.5 12.5 0.5 49 1 2 51 DHV A 102 DMS Phạm Hạnh Tiên 180691 6500 2.5 5.5 3.5 11.5 11.5 1.5 56 5 1 52 DHV A 102 MBS Phan Kiến Tín 270391 16964 3 4.5 4.75 12.25 12.5 1 53 4 2NT 53 DHV A 102 DTT Nguyễn Hữu Tình 10190 11876 2 6 3.5 11.5 11.5 1.5 54 6 1 54 DHV A 102 QSB Nguyễn Phước Tịnh 160491 7083 1.75 5 6 12.75 13 1.5 33 7 1 55 DHV A 102 GSA Nguyễn Như Toàn 40491 3396 3.5 5.75 3.75 13 13 0 64 2 3 56 DHV A 102 DMS Hồng Ngọc Minh Trâm 50791 6955 2 6.75 4.25 13 13 0.5 2 9 2 57 DHV A 102 DTT Trần Thị Huyền Trang 71191 12106 2.5 6.75 4.25 13.5 13.5 0 2 12 3 58 DHV A 102 HUI Đỗ Kim Tre 180491 21411 2.75 5.5 4.25 12.5 12.5 1.5 50 10 1 59 DHV A 102 BVS Đỗ Cao Trí 180991 1177 2 7.25 3.5 12.75 13 0 2 13 3 60 DHV A 102 SPS Nguyễn Văn Trung 91 2277 4 5.5 3 12.5 12.5 1.5 46 9 1 61 DHV A 102 QSB Nguyễn Xuân Trường 70991 7662 3.25 6.25 3.5 13 13 0 2 13 3 62 DHV A 102 QSB Nguyễn Anh Tú 270391 9631 2.25 5.5 3.5 11.25 11.5 1.5 48 7 1 63 DHV A 102 NLS Phan Thanh Tuấn 151091 44998 2.75 5.5 3.75 12 12 1.5 60 6 1 64 DHV A 102 QST Nguyễn Hữu Anh Tuấn 20591 2553 3 7.5 3.5 14 14 0 2 6 3 65 DHV A 102 DTT Đào Thanh Tùng 10189 13749 3.25 5.5 4.5 13.25 13.5 0 52 7 3 66 DHV A 102 QST Phan Thanh Tùng 221291 3548 3.25 5.5 2.5 11.25 11.5 1.5 43 3 1 67 DHV A 102 HHK Nguyễn Thanh Việt 240690 2283 2.5 5.75 3.25 11.5 11.5 1.5 40 12 1
  3. 68 DHV D1 102 SGD Vũ Hoàng Quốc Việt 290191 33650 5.25 3.75 4.25 13.25 13.5 0 2 16 3 69 DHV A 103 GTS Lê Trương Nhật An 150391 3603 2.25 6.25 3.5 12 12 1 49 7 2NT 70 DHV A 103 DTT Hồ Bảo Châu 171191 871 4.25 5.25 3.25 12.75 13 0.5 2 22 2 71 DHV A 103 MBS Nguyễn Duy Công 190691 1590 2.25 7.25 3.75 13.25 13.5 0 2 11 3 72 DHV A 103 GTS Hoàng Như Đảng 80391 9061 2.5 4.75 4.5 11.75 12 1.5 46 1 1 73 DHV A 103 NHS Nguyễn Tuấn Đạt 60391 1233 3.5 4 5.5 13 13 0 2 13 3 74 DHV A 103 MBS Lê Vương Duy 311291 22382 3 6.75 3.75 13.5 13.5 1 37 10 2NT 75 DHV A 103 CSH Đinh Khánh Duy 151091 446 3 6.75 3.5 13.25 13.5 1.5 1 76 DHV A 103 DTT Đinh Hồng Hải 40890 2807 4.25 6 3 13.25 13.5 0 35 3 3 77 DHV A 103 KSA Lâm Trung Hiếu 110990 28781 5 6 3.5 14.5 14.5 0 2 19 3 78 DHV A 103 GTS Huỳnh Chí Hiếu 180490 7650 4.5 4.5 3.75 12.75 13 1.5 51 4 1 79 DHV A 103 TCT Trần Phi Hùng 10190 13234 2.5 4.5 3.75 10.75 11 2 51 8 6 2NT 80 DHV A 103 KTS Nguyễn Ngọc Khen 80188 630 3.5 4.75 4.5 12.75 13 0.5 39 9 2 81 DHV A 103 MBS Nguyễn Hoàng Lâm 200391 7453 2.25 7.5 2.5 12.25 12.5 1 41 6 2NT 82 DHV A 103 DHY Đoàn Hoàng Lân 10291 31592 2.75 6.5 5.5 14.75 15 0.5 33 1 2 83 DHV A 103 LBS Trịnh Văn Linh 151289 1315 2 6.75 4.25 13 13 0.5 2 13 2 84 DHV A 103 TCT Cao Văn Mil 100191 19964 2.75 6.5 3.75 13 13 2.5 58 8 6 1 85 DHV A 103 HHK Phạm Thành Nam 281191 1140 3 4.25 3.5 10.75 11 2 53 4 6 2NT 86 DHV A 103 SPK Lê Hồng Nam 280790 6216 3.25 5 3.75 12 12 1 41 3 2NT 87 DHV A 103 MBS Bùi Bảo Ngọc 300690 10144 3 6.25 3.5 12.75 13 1 21 7 2NT 88 DHV A 103 TCT Phan Chí Phôn 250591 27136 2.5 6.75 4.5 13.75 14 1.5 54 12 1 89 DHV A 103 KTS Trần Bảo Phong 30391 1023 3 5.75 5 13.75 14 1.5 42 2 1 90 DHV A 103 KTS Trần Minh Phong 121291 1038 2.25 6.75 3 12 12 1 53 4 2NT 91 DHV A 103 MBS Nguyễn Vĩnh Phương 200190 12411 3.75 7.5 2 13.25 13.5 0 2 14 3 92 DHV A 103 DTT Nguyễn Xuân Quang 130890 8801 3.5 6.25 3.75 13.5 13.5 0 2 15 3 93 DHV A 103 GSA Đạo Đức Quang 221090 2497 1.5 5.5 3.25 10.25 10.5 3 45 3 1 2NT 94 DHV A 103 HHK Đào Hồng Quang 200791 1466 3.75 5.5 4.5 13.75 14 0 25 7 3 95 DHV A 103 DTT Nguyễn Thị Nguyên Sa 40491 9198 2.25 6 3.5 11.75 12 1.5 40 7 1 96 DHV A 103 DTT Nguyễn Mai Trường Sinh 40491 9307 3 6.5 3.5 13 13 0 2 15 3 97 DHV A 103 QSB Nguyễn Văn Sơn 200985 5713 1.75 5.5 4.5 11.75 12 1 1B 26 2NT 98 DHV A 103 MBS Võ Duy Sơn 100391 13640 3 6 4 13 13 0 2 10 3 99 DHV A 103 MBS Nguyễn Anh Tài 50391 24422 2.5 6 3.25 11.75 12 1 37 10 2NT 100 DHV A 103 SPK Nguyễn Quyết Thắng 201291 9607 2.5 5.5 3.5 11.5 11.5 1.5 29 11 1 101 DHV A 103 GTS Nguyễn Minh Thành 161091 11645 4.25 6 2.5 12.75 13 1.5 54 12 1 102 DHV A 103 TCT Phạm Trung Thành 160491 33030 2.25 6.5 3.25 12 12 1.5 54 5 1 103 DHV A 103 MBS Đào Tích Thiển 180791 24711 2.5 6 3.25 11.75 12 1 39 8 2NT 104 DHV A 103 SPK Huỳnh Kim Thông 101091 15360 2.25 6.5 3.5 12.25 12.5 1.5 38 9 1
  4. 105 DHV A 103 GTS Trần Hoàng Tiến 50987 8405 4.75 5 2.75 12.5 12.5 1.5 52 3 1 106 DHV A 103 SGD Đào Thế Trọng 140591 38153 2.75 6 3.25 12 12 1 34 3 2NT 107 DHV A 103 SPK Hồ Ngọc Tuấn 300491 11698 2 6.5 3.5 12 12 1.5 43 0 1 108 DHV A 103 HUI Lê Trọng Tùng 40591 23862 2.25 6.25 3.5 12 12 1.5 42 9 1 109 DHV A 103 TTN Phạm Công Văn 40290 10543 3.25 5.5 4 12.75 13 1.5 63 3 1 110 DHV D1 300 DHS Lê Thị Chi 230891 82938 3 5.5 3.25 11.75 12 1 33 3 2NT 111 DHV A 300 MBS Cao Thị Khánh Duyên 300191 2440 4 4.5 3 11.5 11.5 1.5 46 6 1 112 DHV D1 300 TCT Nguyễn Thanh Hậu 140889 77821 6 2.5 4.5 13 13 1 51 10 2NT 113 DHV A 300 KSA Nguyễn Thị Mỹ Linh 111291 22158 3.25 5.25 3.25 11.75 12 1 49 13 2NT 114 DHV B 300 DTT Nguyễn Thị Quỳnh Mai 70391 18553 5.75 6 4.25 16 16 0.5 49 9 2 115 DHV B 300 YDS Nguyễn Thuý Hằng Nga 80791 4756 7 2.5 4.5 14 14 1.5 46 1 1 116 DHV B 300 SGD Đặng Thị Nhiên 121091 38500 6.5 2.25 4.25 13 13 1.5 38 15 1 117 DHV B 300 NLS Tô Lê Khánh Như 140391 28874 5 5.5 3.5 14 14 1 53 8 2NT 118 DHV B 300 HUI Trình Nam Phong 150889 52603 5.5 4 3.5 13 13 1 39 4 2NT 119 DHV B 300 NLS Lê Hoàng Phúc 280991 29610 4.75 2.75 4.75 12.25 12.5 1.5 49 4 1 120 DHV B 300 HUI Trần Hoàng Quân 310391 42069 7.5 2.5 4 14 14 0.5 57 1 2 121 DHV D4 300 MBS Huỳnh Văn Tài 30891 48110 4 2.75 6.25 13 13 0.5 59 7 2 122 DHV A 300 SGD Đặng Nguyễn Đức Tài 210991 12101 2.75 6.5 4.25 13.5 13.5 0 2 14 3 123 DHV B 300 SGD Phạm Duy Tân 130991 36128 6.25 3 3.75 13 13 1.5 54 5 1 124 DHV B 300 HUI Bùi Thị Thanh Thảo 41091 53324 5.25 3.25 4.5 13 13 1 37 5 2NT 125 DHV A 300 HUI Bùi Hoàng Thuận 290691 19166 2.75 6.5 3 12.25 12.5 0.5 53 8 2 126 DHV B 300 NLS Nguyễn Quỳnh Trâm 170291 36326 6.5 3 4 13.5 13.5 1.5 42 2 1 127 DHV B 300 HUI Đặng Thị Tố Trang 20191 46034 5.5 5.25 3 13.75 14 0.5 53 8 2 128 DHV D1 300 LPS Huỳnh Thanh Tuấn 40879 12894 2.75 5 3.5 11.25 11.5 1.5 51 4 1 129 DHV B 300 QST Nguyễn Tiến Tùng 300190 8478 5.5 4.5 4 14 14 0.5 59 1 2 130 DHV B 300 NLS Dương Thị Bích Tuyền 230491 37717 5.25 3.25 5.5 14 14 0.5 45 1 2 131 DHV D1 300 QSX Lê Mỹ Vân 180991 12369 5 4 3.25 12.25 12.5 1 52 4 2NT 132 DHV B 300 HUI Nguyễn Thị ái Vy 300191 54860 6.5 2.75 5.75 15 15 1 35 8 2NT 133 DHV D1 401 MBS Võ Thị Thuý An 50291 31105 5.5 1.5 5.5 12.5 12.5 1 49 12 2NT 134 DHV B 401 YDS Đặng Thị Ngọc An 151091 18858 6.25 3.25 4.5 14 14 0 2 5 3 135 DHV A 401 MBS Trần Ngọc An 251191 121 3 7.5 2.25 12.75 13 1.5 50 10 1 136 DHV A 401 KSA Trần Vũ Thiên An 220191 29009 3 5.25 4 12.25 12.5 0.5 47 1 2 137 DHV A 401 TCT Nguyễn Trường An 250591 326 3.5 7.5 2.5 13.5 13.5 1.5 54 7 1 138 DHV A 401 KSA Nguyễn Đặng Đức An 50191 4588 3.25 6.25 4.25 13.75 14 1 53 3 2NT 139 DHV A 401 MBS Võ Văn An 40890 21987 3.75 5.75 3.5 13 13 1.5 37 6 1 140 DHV D3 401 LPS Nguyễn Thị Thúy An 10189 13576 4.75 2 7 13.75 14 0.5 50 2 2 141 DHV A 401 TCT Nguyễn Thị Thúy An 211091 295 2.75 6.5 3.5 12.75 13 1 59 2 2NT
  5. 142 DHV A 401 MBS Nguyễn Hoàng Tuấn Anh 100890 329 2.75 6.25 4 13 13 0 2 8 3 143 DHV A 401 DKH Nguyễn Ngọc Anh 100489 27 3.75 6 5 14.75 15 1 28 25 2NT 144 DHV A 401 DMS Hà Ngọc Trâm Anh 240891 143 3 6 4.25 13.25 13.5 0 2 7 3 145 DHV A 401 KSA Nguyễn Quỳnh Anh 20490 18153 4.25 6.75 3.25 14.25 14.5 0.5 49 1 2 146 DHV A 401 HUI Phạm Thị Yến Anh 221291 4140 2.75 6.75 3.25 12.75 13 1 44 4 2NT 147 DHV A 401 TCT Nguyễn Tuấn Anh 270190 974 2 7.5 4.5 14 14 1 57 6 2NT 148 DHV A 401 DTT Ngô Tuấn Anh 121090 195 3 6.75 2.75 12.5 12.5 0.5 2 21 2 149 DHV D1 401 DMS Lê Thị Tâm Anh 120391 268 5.5 3.5 2.5 11.5 11.5 1.5 43 1 1 150 DHV A 401 SPS Hồ Thị Thúy Anh 250591 5815 3.25 5 3.5 11.75 12 1.5 43 3 1 151 DHV B 401 HUI Nguyễn Phương Anh 130891 33740 7.25 4.25 6.25 17.75 18 0 2 12 3 152 DHV A 401 DTT Nguyễn Hải Anh 211191 291 1.75 6 3.75 11.5 11.5 1.5 43 3 1 153 DHV A 401 SGD Nguyễn Thị Vân Anh 60591 512 3.5 5.5 3.25 12.25 12.5 1 53 4 2NT 154 DHV A 401 QSK Võ Lê Tú Anh 191291 80 4.75 6 2.75 13.5 13.5 0 2 15 3 155 DHV B 401 YDS Hoàng Anh 81291 15344 6.25 4 4 14.25 14.5 0 42 4 3 156 DHV A 401 KSA Đỗ Tuấn Anh 271191 21847 3.25 8 5.25 16.5 16.5 1.5 40 10 1 157 DHV A 401 KSA Lê Tuấn Anh 150682 22276 5.25 5.75 2.5 13.5 13.5 1 28 18 2NT 158 DHV A 401 KSA Ngô Thị Ngọc ánh 61291 7262 3 4.75 3.5 11.25 11.5 1.5 48 4 1 159 DHV D1 401 MBS Phạm Thái Bảo Anthony 161291 31464 4.75 4 3.5 12.25 12.5 0.5 52 1 2 160 DHV D1 401 MBS Trần Nguyễn Thanh Bằng 121291 31622 5 3 3.25 11.25 11.5 1.5 46 8 1 161 DHV A 401 KSA Trần Hoàng Gia Bảo 70591 11585 1.5 7.5 5 14 14 0 2 15 3 162 DHV A 401 DTH Nguyễn Đăng Bảo 251091 255 3 7 3.5 13.5 13.5 0 40 4 3 163 DHV A 401 HHK Nguyễn Thị Ngọc Bích 230691 150 4 6.25 2.75 13 13 0 2 14 3 164 DHV A 401 MBS Nguyễn Thị Ngọc Bích 190791 927 1.5 6.75 5.5 13.75 14 1 56 7 2NT 165 DHV A 401 MBS Phạm Đăng Thanh Bình 290491 1043 3.75 5.75 3.5 13 13 0 2 10 3 166 DHV A 401 KSA Nguyễn Thanh Bình 110289 20429 2.5 6.25 3 11.75 12 1 39 4 2NT 167 DHV A 401 NTS Bùi Quang Bình 130188 77 4.25 5 3.5 12.75 13 0 2 4 3 168 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Thái Bình 270691 20298 3 4.5 4.25 11.75 12 2.5 46 8 6 1 169 DHV B 401 QST Phạm Phú Bồng 240991 8482 6.25 2.5 4.5 13.25 13.5 1.5 42 4 1 170 DHV A 401 DTT Nguyễn Thị Bích Châu 251091 898 4.5 6 2.75 13.25 13.5 0 2 15 3 171 DHV A 401 KSA Đặng Vũ Di Bảo Châu 70291 22541 3.25 6.5 4.5 14.25 14.5 0.5 2 20 2 172 DHV D1 401 MBS Trần Thị Mỹ Chi 190291 31955 6 4.5 3.25 13.75 14 0 2 10 3 173 DHV D1 401 DTT Chu Thị Lan Chi 150990 22797 5.75 3.5 4 13.25 13.5 0 2 7 3 174 DHV A 401 MBS Lê Công Chính 221091 1488 3.5 6.25 2.75 12.5 12.5 1.5 43 3 1 175 DHV A 401 HHK Lê Ngọc Cư 80390 230 3.75 5.75 3.25 12.75 13 1.5 50 10 1 176 DHV A 401 HHK Triệu Quốc Cường 60191 244 3 7.25 2.75 13 13 1 56 4 2NT 177 DHV A 401 KSA Đào Duy Danh 151091 31317 4.5 6 3 13.5 13.5 1.5 37 6 1 178 DHV B 401 YDS Cao Thị Anh Đào 80390 30553 5.75 1.75 5 12.5 12.5 1.5 54 7 1
  6. 179 DHV A 401 MBS Nguyễn Thị Anh Đào 200891 21228 4.25 6.75 3.5 14.5 14.5 0.5 55 7 2 180 DHV D1 401 DMS Trần Thành Đạt 111291 940 4.5 5.25 3.25 13 13 0 2 5 3 181 DHV A 401 GTS Nguyễn Trung Phát Đạt 90991 11778 3 6.25 3.25 12.5 12.5 0.5 59 1 2 182 DHV A 401 KSA Nguyễn Chí Đạt 60690 15083 4.25 5 4.5 13.75 14 1.5 43 7 1 183 DHV A 401 MBS Huỳnh Tiến Đạt 50190 2897 2.25 6.75 3 12 12 1.5 49 13 1 184 DHV B 401 HUI Lê Thanh Đệ 221291 33411 5.5 3.75 4 13.25 13.5 1.5 46 2 1 185 DHV A 401 KSA Lê Trần Thúy Diễm 151091 22477 5.25 5.5 3 13.75 14 0.5 2 20 2 186 DHV B 401 HUI Bùi Kiều Diễm 50990 32062 4.5 4.25 3.5 12.25 12.5 1.5 61 9 1 187 DHV A 401 DMS Hà Nam Định 250590 1280 3.25 6.25 2.5 12 12 1 35 5 2NT 188 DHV B 401 YDS Ninh Thế Định 280890 11901 6.75 2.25 4.5 13.5 13.5 1 48 5 2NT 189 DHV A 401 DTH Vũ Đàm Thiên Đức 100991 862 3.25 6.5 3.5 13.25 13.5 0 2 16 3 190 DHV D1 401 DTT Đỗ Minh Đức 280791 23518 3.75 4.25 4.25 12.25 12.5 1 51 9 2NT 191 DHV B 401 QSX Trịnh Thiên Hoàng Dung 170989 839 3.5 6.25 4 13.75 14 0 2 7 3 192 DHV D1 401 MBS Bùi Phương Dung 151191 32334 4.75 3.75 5 13.5 13.5 0 2 14 3 193 DHV B 401 YCT Lê Thị Mỹ Dung 231191 1036 6.75 3.25 5.5 15.5 15.5 1.5 51 4 1 194 DHV B 401 HUI Trần Thị Dung 230991 32359 6.25 4 3.75 14 14 1.5 54 4 1 195 DHV A 401 GSA Vũ Thị Dung 150891 456 2.5 5.25 4 11.75 12 1 28 23 2NT 196 DHV A 401 NLS Lưu Nữ Phương Dung 130591 1595 2.75 7.5 2.75 13 13 1.5 40 3 1 197 DHV A 401 MBS Lai Trí Dũng 60891 2544 4 6.5 3.5 14 14 0 2 11 3 198 DHV A 401 SPK Phan Thanh Dũng 101091 13805 2.5 7.75 3.25 13.5 13.5 1 37 5 2NT 199 DHV D1 401 DMS Lương Minh Dũng 210891 849 4.5 5.25 4.25 14 14 0.5 2 12 2 200 DHV B 401 HUI Vương Thành Được 270191 33297 6.25 2.5 3.5 12.25 12.5 1.5 43 7 1 201 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Dương 110791 19045 4 7.25 2.5 13.75 14 0 40 1 3 202 DHV A 401 DMS Đào Thanh Dương 280891 1122 4.25 6.25 2.5 13 13 0 2 7 3 203 DHV A 401 TAG Lê Anh Duy 221091 826 2.75 5 3.5 11.25 11.5 1.5 50 6 1 204 DHV A 401 QSB Trần Hồ Trúc Duy 120891 1057 2.75 5.75 3.75 12.25 12.5 1.5 46 6 1 205 DHV B 401 QST Vũ Ngọc Duy 181091 11648 6.5 4.5 5.25 16.25 16.5 0.5 26 8 2 206 DHV B 401 DTT Đoàn Văn Duy 90983 17212 5 5 4 14 14 0 43 6 3 207 DHV A 401 SGD Mai Anh Duy 290591 1980 3 7 3.25 13.25 13.5 0 2 4 3 208 DHV A 401 SGD Hà Hoàng Duy 190790 2033 3.5 5.5 4.5 13.5 13.5 1.5 40 8 1 209 DHV A 401 KSA Cao Văn Duy 70691 2644 3 4.75 3.5 11.25 11.5 1.5 56 5 1 210 DHV D1 401 NTS Trịnh Thị Hương Giang 160291 1768 4 4.5 3 11.5 11.5 1.5 35 5 6 2 211 DHV D1 401 QSX Hoàng Thị Thu Hà 210691 8245 5.25 2.75 3 11 11 2.5 45 2 6 1 212 DHV A 401 KSA Lưu Quốc Khánh Hà 111291 30397 2.75 7.75 4.5 15 15 0 55 1 3 213 DHV A 401 KSA Trần Thị Thanh Hải 181089 3181 4 5.5 3 12.5 12.5 1 2 15 6 3 214 DHV A 401 KSA Nguyễn Trung Hải 20291 1427 3.5 5.25 4 12.75 13 1.5 42 1 1 215 DHV D1 401 QSK Phạm Duy Hải 200791 656 4.5 3.25 4 11.75 12 1.5 43 7 1
  7. 216 DHV A 401 DMS Hồ Lê Hoàng Hải 280491 1544 4.25 5.25 4 13.5 13.5 0.5 52 1 2 217 DHV B 401 MBS Chế Hồng Hải 230991 26538 6.25 1.75 4.5 12.5 12.5 1.5 47 7 1 218 DHV D1 401 SGD Mai Võ Ngọc Hân 221090 25283 5 5.5 4.5 15 15 0.5 2 12 2 219 DHV A 401 KSA Phạm Kim Hằng 240891 16179 2.5 6 3.25 11.75 12 1.5 46 4 1 220 DHV A 401 SPS Phạm Vũ Kim Hằng 220991 2710 2.25 7 3.5 12.75 13 1 48 10 2NT 221 DHV A 401 KSA Nguyễn Thu Hằng 30790 11231 4.5 5 2.75 12.25 12.5 1.5 43 1 1 222 DHV B 401 YDS Huỳnh Thị Thanh Hằng 90691 18320 6.25 2.5 5 13.75 14 1 49 12 2NT 223 DHV A 401 NLS Phan Thị Thúy Hằng 121191 3273 2.5 6.25 3.25 12 12 1.5 56 4 1 224 DHV A 401 KSA Nguyễn Thu Hằng 91191 4597 4.5 7 3.75 15.25 15.5 0.5 2 22 2 225 DHV B 401 DHT Bùi Thị Hằng 80691 54768 3.5 5.25 4.5 13.25 13.5 1 32 4 2NT 226 DHV A 401 HUI Trần Thị Thúy Hằng 220791 4825 2 6.75 4 12.75 13 1.5 52 3 1 227 DHV D1 401 DTT Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 200891 23794 5 6.5 4 15.5 15.5 0 2 11 3 228 DHV B 401 NLS Nguyễn Thị Hồng Hạnh 80591 49915 5.5 4.5 4.75 14.75 15 0.5 37 1 2 229 DHV A 401 DTH Phạm Thị Hạnh 120290 1015 2.5 5.5 4 12 12 1 52 7 2NT 230 DHV B 401 NLS Đào Ngọc Hiến 251091 50121 4.5 4.25 5.5 14.25 14.5 0.5 35 1 2 231 DHV B 401 NLS Nguyễn Thị Thu Hiền 201291 21063 5.75 2.75 4.25 12.75 13 1.5 63 1 1 232 DHV D1 401 DTT Nguyễn Thị Thu Hiền 240191 31638 4.25 4.25 2.75 11.25 11.5 1.5 38 1 1 233 DHV A 401 KSA Trần Trung Hiếu 81091 29640 3 5.25 4.5 12.75 13 1.5 58 6 1 234 DHV B 401 YCT Nguyễn Trung Hiếu 201089 2090 4.5 4 4.5 13 13 1.5 50 5 1 235 DHV A 401 KSA Nguyễn Đình Hiếu 150991 27560 4.5 4.5 4.25 13.25 13.5 0 42 10 3 236 DHV A 401 TTN Phạm Huy Hiệu 160390 2542 4.25 4.5 3.25 12 12 1.5 63 3 1 237 DHV A 401 GTS Trần Thị Diệu Hoa 120491 9815 2.75 5.75 4.5 13 13 0 2 7 3 238 DHV A 401 DTH Đỗ Trần Kim Hoa 60391 1242 4.5 5.25 3.5 13.25 13.5 0 2 3 3 239 DHV B 401 HUI Lương Thị Thanh Hoa 290391 35128 5.5 4.25 4.25 14 14 0 43 7 3 240 DHV B 401 NLS Đinh Đức Hoà 30791 21664 6.5 3.25 3.75 13.5 13.5 0.5 47 1 2 241 DHV A 401 DMS Trần Lữ Hóa 170391 2066 3.25 5 4.75 13 13 0 47 7 3 242 DHV B 401 YDS Trần Thị Hòa 200491 1027 6.25 2.75 4.5 13.5 13.5 0.5 45 6 2 243 DHV A 401 MBS Nguyễn Thanh Hòa 50791 5425 3.5 8.5 2.5 14.5 14.5 0.5 54 5 2 244 DHV D1 401 DTT Voòng Minh Hoàng 100991 24278 7 2.5 4.25 13.75 14 0 2 17 3 245 DHV A 401 MBS Nguyễn Hoàng 261284 5268 2.5 6.25 3.5 12.25 12.5 0.5 37 1 2 246 DHV A 401 MBS Nguyễn Trung Hoàng 61091 5327 3.25 6.5 3.75 13.5 13.5 1 53 4 2NT 247 DHV A 401 MBS Nguyễn Thị Bích Hồng 10991 5567 4.75 4.75 3.5 13 13 0 2 13 3 248 DHV A 401 SGD Phan Thị ánh Hồng 311091 4744 4.75 6.5 3.25 14.5 14.5 0 2 5 3 249 DHV A 401 DTT Huỳnh Thị Xuân Hồng 191091 3869 2.75 7.25 3.5 13.5 13.5 0 2 4 3 250 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Thu Hồng 260291 19318 3 6.5 2.75 12.25 12.5 1.5 47 3 1 251 DHV A 401 SGD Trần Văn Hồng 190591 40032 5 6.75 3.75 15.5 15.5 1 49 8 2NT 252 DHV A 401 DMS Nguyễn Tất Hồng 280385 2138 2 5.25 4 11.25 11.5 2 29 14 6 2NT
  8. 253 DHV A 401 DMS Trần Thị Kim Hồng 100291 2127 2.25 5.75 3.75 11.75 12 1 52 7 2NT 254 DHV D1 401 QSK Lại Thị Hồng 270291 909 5.5 5 4 14.5 14.5 1 27 8 2NT 255 DHV A 401 KSA Vũ Vĩ Hùng 150891 8955 4 6.25 3.75 14 14 0 2 3 3 256 DHV A 401 MBS Lê Thanh Hùng 161191 6141 2.5 4.5 4.25 11.25 11.5 1.5 40 1 1 257 DHV A 401 DMS Nguyễn Thị Diệu Hương 271091 2434 3 6 3.5 12.5 12.5 1.5 56 5 1 258 DHV D1 401 DTT Đặng Thị Xuân Hương 40191 31703 4 4 4 12 12 1.5 38 1 1 259 DHV D1 401 NLS Đỗ Thị Thu Hương 220591 41211 7 3.5 2.25 12.75 13 0.5 2 9 2 260 DHV A 401 HUI Trần Thị Thu Hương 280891 8373 4 7 3.75 14.75 15 1.5 52 3 1 261 DHV A 401 KSA Lê Giang Hương 260491 21723 3.5 5.75 3.75 13 13 0 2 3 3 262 DHV A 401 QSB Hồ Quốc Hữu 91 2876 2 6 4.25 12.25 12.5 1.5 46 8 1 263 DHV A 401 KSA Phan Nguyễn Công Hữu 120191 13019 3.25 5.25 4.5 13 13 1 48 10 2NT 264 DHV A 401 MBS Đinh Văn Hữu 200491 23154 3.25 6.5 2.5 12.25 12.5 0.5 37 1 2 265 DHV B 401 YDS Nguyễn Trung Hửu 81091 30502 5.75 3.75 4.5 14 14 1.5 60 1 1 266 DHV B 401 TTN Nguyễn Đình Huy 20691 15098 6.5 1.75 5.75 14 14 1.5 40 1 1 267 DHV A 401 DMS Phạm Ngọc Huyền 21091 2277 3 5.5 4.5 13 13 0.5 56 1 2 268 DHV A 401 QSK Nguyễn Tấn Khang 91 2238 3.75 7.75 3.25 14.75 15 0 2 13 3 269 DHV A 401 HUI Nguyễn Tuấn Khang 60491 25969 3.25 6.5 3.25 13 13 1.5 48 1 1 270 DHV B 401 YDS Phạm Thế Khang 170290 15673 6.5 5.25 4.75 16.5 16.5 1.5 57 1 1 271 DHV A 401 KSA Nguyễn Tuấn Khanh 161191 8360 4.75 7.5 4.5 16.75 17 0.5 2 22 2 272 DHV A 401 KSA Lê Bá Khiêm 190191 30199 1.5 7.5 6.75 15.75 16 0.5 59 1 2 273 DHV A 401 DTT Đinh Ngọc Khiết 70991 4798 3.5 5.5 4 13 13 0 2 10 3 274 DHV A 401 QSB Huỳnh Đăng Khoa 90188 3065 4.5 4.5 4 13 13 0 2 10 3 275 DHV B 401 YDS Nguyễn Hữu Khoa 200891 6907 5.25 1.75 6.5 13.5 13.5 1.5 47 3 1 276 DHV B 401 YDS Vũ Minh Khoa 281091 6919 7 4.75 4 15.75 16 0.5 55 7 2 277 DHV A 401 QSB Trần Tuấn Kiệt 121091 3264 4.75 7.5 2.75 15 15 0 2 5 3 278 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Diễm Kiều 290691 5123 3.25 5.75 4.5 13.5 13.5 1.5 46 3 1 279 DHV A 401 KSA Trà Thị Kim Kiều 281291 5687 4 6 2.5 12.5 12.5 1 56 7 2NT 280 DHV A 401 HUI Nguyễn Thị Ngọc Kim 20391 27891 3.5 6 4 13.5 13.5 0.5 39 1 2 281 DHV D1 401 DMS Thái Thị Kim 311091 2125 3.25 4.5 5 12.75 13 0 2 10 3 282 DHV D1 401 DMS Nguyễn Văn Lãm 260890 2190 4.5 5.5 2.75 12.75 13 0 25 9 3 283 DHV A 401 LPS Nguyễn Thị Mỹ Lệ 270591 1017 1.75 5.25 5.25 12.25 12.5 1.5 46 2 1 284 DHV D1 401 HHK Lê Thị Li Li 61091 695 6 3.75 2.25 12 12 1 28 25 2NT 285 DHV A 401 SGD Nguyễn Thị Liễu 10291 6685 2.75 6.5 3.75 13 13 1.5 42 2 1 286 DHV A 401 KSA Trần Trung Phương Linh 300491 21070 4.75 6.5 2.75 14 14 0.5 56 1 2 287 DHV A 401 DTH Nguyễn Thụy Mỹ Linh 170491 1946 2.75 6.75 2.5 12 12 1 44 5 2NT 288 DHV A 401 DMS Lê Thị Thùy Linh 80991 2978 3 5 4.5 12.5 12.5 1 2 4 6 3 289 DHV A 401 KSA Trần Mỹ Linh 100691 30532 2.25 6.5 3.25 12 12 1.5 57 1 6 2
  9. 290 DHV A 401 NHS Huỳnh Đặng Thủy Linh 170291 3103 2.75 7.75 3.25 13.75 14 0.5 2 22 2 291 DHV A 401 MBS Hồ Tấn Linh 230588 7797 4.25 5.5 2.75 12.5 12.5 1 48 11 2NT 292 DHV A 401 KSA Phạm Thị Phương Linh 280291 840 3.5 6.25 4.25 14 14 0 2 14 3 293 DHV A 401 QSK Lê Huỳnh Linh 181191 2628 2.75 6 2.5 11.25 11.5 2.5 37 1 6 1 294 DHV A 401 DTT Phan Thị Mỹ Linh 200291 15728 2.75 6.5 3 12.25 12.5 1 37 11 2NT 295 DHV B 401 HUI Nguyễn Thị Tuyết Linh 201091 38028 4.25 4.75 4.75 13.75 14 2 35 12 6 2NT 296 DHV A 401 QSX Huỳnh Hà Linh 120791 290 1.25 5.75 4.5 11.5 11.5 1.5 42 9 1 297 DHV B 401 NLS Văn Thị Thùy Linh 40591 25241 6 4 5.5 15.5 15.5 1 49 13 2NT 298 DHV B 401 TTN Đặng Khánh Linh 160391 16154 6.75 1.5 4.5 12.75 13 1.5 42 9 1 299 DHV D1 401 DTH Lương Thị Kim Loan 120391 7748 5 3.75 4.5 13.25 13.5 0 2 3 3 300 DHV D1 401 NLS Nguyễn Ngọc Thảo Loan 211091 41638 4.5 5.75 3.25 13.5 13.5 0.5 2 21 2 301 DHV B 401 DTT Chu Hoàng Minh Lộc 230991 18455 6 4 3.75 13.75 14 0 2 3 3 302 DHV A 401 QSK Nguyễn Trương Phúc Lộc 180291 2761 2 5.5 5.5 13 13 0.5 48 7 2 303 DHV D1 401 DTT Nguyễn Mỹ Lợi 91 25606 4.5 5 3.75 13.25 13.5 1 53 5 2NT 304 DHV A 401 MBS Đỗ Hồ Phi Long 140591 8285 4.25 5.5 3.25 13 13 0 2 14 3 305 DHV A 401 DTT Nguyễn Đình Long 200791 5747 3.75 6.75 3.5 14 14 0 2 8 3 306 DHV A 401 HUI Phạm Thăng Long 61289 10497 3.75 6.5 2.25 12.5 12.5 1 52 7 2NT 307 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Phương Ly 50591 26946 3.75 7 4 14.75 15 0 2 13 3 308 DHV A 401 NHS Lê Thị Trúc Ly 190491 3489 3.25 6.5 2.75 12.5 12.5 1.5 46 6 1 309 DHV A 401 SGD Nguyễn Thị Trúc Ly 201291 7693 6.75 6.5 2.25 15.5 15.5 1 53 5 2NT 310 DHV A 401 NLS Võ Thị Tuyết Mai 230291 6920 3 5.25 4 12.25 12.5 0.5 44 1 2 311 DHV A 401 SGD Nguyễn Hồng Ngọc Mai 40191 7921 2.5 5 3.75 11.25 11.5 1.5 51 7 1 312 DHV B 401 QST Nguyễn Văn Mạnh 260791 10841 4.5 6.75 3.75 15 15 1 21 12 2NT 313 DHV D1 401 SPS Nguyễn Thị Hồng Mi 210391 16782 4.5 5 2.5 12 12 1 49 5 2NT 314 DHV D1 401 DMS Nguyễn Thị Minh 150690 2731 5 3 4 12 12 1 2 14 6 3 315 DHV A 401 NLS Trần Hữu Minh 50391 7097 3.5 5.5 4.5 13.5 13.5 0.5 49 1 2 316 DHV A 401 KSA Nguyễn Hoàng Ngọc Minh 190791 27574 2.25 6.25 4.5 13 13 1.5 49 3 1 317 DHV D1 401 DMS Lê Văn Minh 210791 2757 3.75 4.75 4 12.5 12.5 0.5 50 11 2 318 DHV A 401 MBS Phan Thị Mùi 150490 9277 3.75 6.25 2 12 12 1 33 7 2NT 319 DHV A 401 HHK Nguyễn Huy Mừng 80888 1109 3.5 5 3 11.5 11.5 1.5 40 1 1 320 DHV A 401 HUI Nguyễn Thị Hà My 200891 11810 4.25 5.25 3.5 13 13 1 35 8 2NT 321 DHV A 401 KSA Mã Thị Lệ Mỹ 21191 28566 3.5 7.5 3.25 14.25 14.5 1 51 8 2NT 322 DHV A 401 DTT Trần Âu Mỹ 290891 6488 4 6.25 2.5 12.75 13 0 2 16 3 323 DHV A 401 KSA Hà Mỹ Mỹ 31091 3382 3.25 6.5 3.5 13.25 13.5 0 2 1 3 324 DHV A 401 DTT Hồ Thị Hoàng Mỹ 160491 6480 3.25 7 2.5 12.75 13 0 2 16 3 325 DHV A 401 GSA Nguyễn Trần Hữu Nam 130791 2064 4.25 4.25 3.75 12.25 12.5 0.5 52 1 2 326 DHV B 401 NLS Nguyễn Xuân Nam 151091 26969 6 2.5 4.75 13.25 13.5 0.5 53 1 2
  10. 327 DHV A 401 SGD Châu Thị Nga 101190 8599 2.75 5.5 4 12.25 12.5 1.5 40 7 1 328 DHV D1 401 MBS Đinh Thuý Nga 60291 46187 5.75 3.25 4.25 13.25 13.5 0.5 37 1 2 329 DHV A 401 DMS Văn Thị Kim Ngân 81091 8366 3.25 7.75 2.25 13.25 13.5 0.5 51 1 2 330 DHV A 401 NLS Nguyễn Ngọc Kim Ngân 61291 7605 3 5.5 4.5 13 13 0.5 2 18 2 331 DHV D1 401 QSK Nguyễn Kim Ngân 280591 1649 6.5 3.5 4.5 14.5 14.5 0 2 19 3 332 DHV A 401 HUI Bùi Thị Kim Ngân 160691 12190 1.75 7.75 3.25 12.75 13 1.5 50 3 1 333 DHV A 401 KSA Lê Thị Ngọc Ngân 140489 347 5 3.5 3.5 12 12 1.5 48 3 1 334 DHV D1 401 MBS Trương Thị Hồng Ngân 80991 37491 6.25 2.5 3.25 12 12 1 53 5 2NT 335 DHV A 401 KSA Trần Thị Kim Ngân 80890 4629 4 6.5 1.75 12.25 12.5 1 56 7 2NT 336 DHV A 401 MBS Trần Hữu Nghĩa 80590 10110 3.25 5.25 2.75 11.25 11.5 1.5 56 2 1 337 DHV B 401 YDS Doãn Thị Bảo Ngọc 230590 4791 5.75 3.5 3.5 12.75 13 1.5 42 1 1 338 DHV A 401 KSA Phạm Bảo Ngọc 51291 28265 3 5.25 3.5 11.75 12 1.5 45 2 1 339 DHV B 401 YDS Phan Nữ Như Ngọc 160391 2065 6 2.75 5.5 14.25 14.5 0 4 1 3 340 DHV A 401 MBS Nguyễn Thị Yến Ngọc 120191 10299 2.5 7.25 3.5 13.25 13.5 1 48 8 2NT 341 DHV A 401 DTT Nguyễn Thị Bích Ngọc 140191 7165 5 5.75 3.75 14.5 14.5 1 41 6 2NT 342 DHV A 401 MBS Phan Hoàng Nguyên 230991 10514 5 5.75 3.5 14.25 14.5 0 2 19 3 343 DHV A 401 DMS Lưu Xiêu Nguyên 110991 4077 4.25 6.25 2.75 13.25 13.5 0.5 2 20 2 344 DHV A 401 SGD Nguyễn Phước Nguyên 10790 9508 3.25 5.5 4.25 13 13 0.5 50 7 2 345 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Thảo Nguyên 190791 86 3.5 5 4 12.5 12.5 0.5 2 21 2 346 DHV A 401 SGD Lê Trương Thảo Nguyên 90791 9477 2.75 6.25 3.25 12.25 12.5 0.5 49 1 2 347 DHV D1 401 DMS Trần Thảo Nguyên 60990 6666 4.75 3.25 3.75 11.75 12 1.5 61 1 1 348 DHV B 401 NLS Nguyễn Trung Nguyên 101191 28027 6.5 2 5 13.5 13.5 1 53 6 2NT 349 DHV B 401 NLS Nguyễn Hòang Nguyên 90191 27989 6.25 3.5 3.25 13 13 1 48 10 2NT 350 DHV A 401 DTT Huỳnh Minh Nguyệt 220891 7312 2.75 4.5 4.75 12 12 1.5 45 1 6 2 351 DHV D1 401 MBS Nguyễn Thị Nguyệt 221091 37912 4 5 3.5 12.5 12.5 1.5 46 2 1 352 DHV A 401 QST Trần Thị Minh Nguyệt 130691 5400 3.5 8 2.75 14.25 14.5 0 2 4 3 353 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Thanh Nhàn 311091 21007 3.25 6.5 3.5 13.25 13.5 0.5 56 1 2 354 DHV A 401 DTT Mai Thanh Nhàn 70191 7383 2.5 5.75 4.5 12.75 13 0 2 15 3 355 DHV A 401 KSA Nguyễn Minh Nhân 70391 8732 3 8.25 4.5 15.75 16 0 2 15 3 356 DHV B 401 HUI Nguyễn Hoài Nhân 60191 40394 5.75 2.5 4 12.25 12.5 1.5 46 6 1 357 DHV A 401 KSA Trần Thanh Nhanh 160689 30507 3.75 5.5 3.5 12.75 13 1.5 59 2 1 358 DHV B 401 TCT Nguyễn Minh Nhật 281291 56343 4.5 5 3.5 13 13 1 51 8 2NT 359 DHV A 401 DTH Phan Trung Nhật 260589 2758 4.75 7.25 3.5 15.5 15.5 0 2 14 3 360 DHV A 401 QSK Nguyễn Hoàng Yến Nhi 260390 3567 3.5 4.5 4.25 12.25 12.5 1 44 4 2NT 361 DHV D1 401 MBS Thân Thị Kim Nhi 20891 38190 4 5.25 4 13.25 13.5 0 40 3 3 362 DHV B 401 DTT Đào Lê Như 300591 18996 5 3.75 4.5 13.25 13.5 1.5 48 4 1 363 DHV D1 401 DMS Đinh Thị Hồng Nhung 140891 3500 4.75 6.5 2.5 13.75 14 0 2 19 3
  11. 364 DHV D1 401 QSX Trần Ngọc Nhung 120391 10199 7.75 4 4 15.75 16 0 2 16 3 365 DHV A 401 KSA Huỳnh Thị Kiều Nhung 250291 844 3.75 5.5 3.75 13 13 1.5 40 9 1 366 DHV B 401 HUI Dương Thị Thùy Nhung 60490 40708 5 4.75 4.5 14.25 14.5 0.5 39 7 2 367 DHV A 401 QSK Võ Thị Hồng Nhung 50391 3657 2.5 7.5 3.5 13.5 13.5 1 48 10 2NT 368 DHV B 401 YDS Ngô Thị Hồng Nhung 230791 11218 6 4 6 16 16 1.5 42 10 1 369 DHV A 401 HUI Nguyễn Thị Cẩm Nhung 100191 13853 2 7.25 4.25 13.5 13.5 0.5 53 5 2 370 DHV D1 401 MBS Đoàn Thị Hồng Nhung 290791 38258 4.25 6.25 2.75 13.25 13.5 0 2 19 3 371 DHV A 401 QSB Phan Thị Hồng Nhung 261191 4729 4 6.25 4 14.25 14.5 0.5 49 11 2 372 DHV D1 401 DMS Nguyễn Minh Nhựt 200191 3589 6 2.75 4.5 13.25 13.5 0 2 13 3 373 DHV A 401 MBS Cao Thị Thuý Oanh 280291 11510 4.75 5.75 2.5 13 13 0 2 13 3 374 DHV A 401 SGD Lê Thị Kiều Oanh 120691 10417 3 7 3.5 13.5 13.5 1.5 50 10 1 375 DHV B 401 TYS Trần Dương Ngọc Oanh 81091 1330 7.75 3.25 5.25 16.25 16.5 0 2 17 3 376 DHV A 401 BVS Lê Thị Kiều Oanh 250191 776 2.5 6.5 4.75 13.75 14 0.5 56 1 2 377 DHV D3 401 LPS Lê Thị Phận 291291 13700 4.75 1.75 6.5 13 13 0.5 39 7 2 378 DHV A 401 MBS Trần Trí Đức Pháp 40991 11663 4.5 5.5 3 13 13 0 2 14 3 379 DHV B 401 NLS Nguyễn Tấn Phát 150191 29198 5.5 2.5 4.5 12.5 12.5 1.5 47 2 1 380 DHV A 401 KSA Ngô Phê 251090 22691 3.75 5.5 2.75 12 12 1.5 33 7 1 381 DHV D1 401 DTT Lưu Mạnh Phi 270191 27077 5 4.5 3.75 13.25 13.5 1.5 61 1 1 382 DHV A 401 KSA Nguyễn Minh Phong 100190 12459 5 6.25 3.25 14.5 14.5 0 2 19 3 383 DHV A 401 MBS Lê Thế Phong 200291 24092 2.75 6 3.5 12.25 12.5 1 39 9 2NT 384 DHV A 401 DMS Giềng Phát Phóng 270790 4618 3.75 5 3.5 12.25 12.5 1 52 7 2NT 385 DHV A 401 QSB Lê Đồng Phú 220790 4959 4.25 5.75 3.5 13.5 13.5 0 2 19 3 386 DHV B 401 YQS Bùi Mạnh Phú 210691 1800 8 3.75 4.5 16.25 16.5 0 2 1 3 387 DHV A 401 KSA Tô Thanh Phú 270191 19617 3.25 4.5 3.5 11.25 11.5 1.5 49 13 1 388 DHV D1 401 HUI Hồ Phong Phú 160891 58924 6.75 2 3.75 12.5 12.5 1.5 53 1 6 2 389 DHV A 401 SGD Lý Trọng Hoàng Phúc 130691 10727 2.5 6.25 2.5 11.25 11.5 1.5 40 1 1 390 DHV B 401 NLS Phạm Thị Mỹ Phúc 201191 29697 5.25 3.75 4.5 13.5 13.5 1 41 9 2NT 391 DHV B 401 TYS Phan Minh Phúc 140791 1384 6.5 3.75 5.5 15.75 16 0 2 16 3 392 DHV A 401 KSA Nguyễn Cao Phúc 30591 28598 4.5 6 4.75 15.25 15.5 0 2 11 3 393 DHV D1 401 LPS Nguyễn Thành Phục 210291 12041 4.75 4.25 3.5 12.5 12.5 1.5 53 9 1 394 DHV A 401 SGD Trần Ngọc Phụng 90991 35866 3.25 4.5 4 11.75 12 1 51 8 2NT 395 DHV B 401 HUI Võ Thị Kim Phụng 31191 41584 5.5 5 4.75 15.25 15.5 1.5 48 4 1 396 DHV A 401 HUI Triệu Phước 240589 15475 3.25 7.5 2.5 13.25 13.5 0 2 15 3 397 DHV B 401 HUI Trần Thạnh Phước 80291 49444 8.25 4.25 3 15.5 15.5 1.5 60 7 1 398 DHV A 401 KSA Võ Trúc Phương 50491 5400 2.5 5.75 4.5 12.75 13 1 53 3 2NT 399 DHV D1 401 DMS Trần Thị ánh Phương 280291 3879 5.75 4.5 3.25 13.5 13.5 0.5 2 12 2 400 DHV D1 401 SGD Phùng Thái Mỹ Phương 131090 29570 6 4.25 4.5 14.75 15 0 2 3 3
  12. 401 DHV A 401 KSA Nguyễn Văn Viết Phương 120191 12296 1.25 6.5 5 12.75 13 1.5 40 7 1 402 DHV D1 401 CSS Lưu Trần Hà Phương 61091 12579 4.75 1.25 4.25 10.25 10.5 2.5 1 2 403 DHV A 401 DMS Trần Nhật Phương 11291 8945 2.25 6.5 3.75 12.5 12.5 1.5 38 1 1 404 DHV B 401 YDS Trương Thanh Phương 120191 8303 6.25 5 3.75 15 15 0 2 16 3 405 DHV B 401 HUI Lê Thị Minh Phương 290191 41657 4.75 3.75 4 12.5 12.5 1.5 40 9 1 406 DHV A 401 KSA Đặng Thùy Kiều Nhật Phượng 221191 23617 4.5 7.5 3.25 15.25 15.5 0.5 52 7 2 407 DHV A 401 SGD Nguyễn Quốc Hoàng Quân 111291 11475 3.5 8.5 4 16 16 0 2 15 3 408 DHV B 401 HUI Phạm Khắc Quân 70591 42058 5.5 4.5 4.25 14.25 14.5 0.5 2 12 2 409 DHV A 401 MBS Nguyễn Hồng Quang 90691 12800 3.75 7.5 1.5 12.75 13 0 2 12 3 410 DHV A 401 KSA Nguyễn Đăng Quang 11291 11006 3.25 6.5 3.5 13.25 13.5 0 46 1 3 411 DHV A 401 QST Tiếu Hồng Quang 191191 1826 3.75 5.25 3.5 12.5 12.5 0.5 47 1 2 412 DHV A 401 MBS Trần Bá Quốc 151189 13010 2.25 5.5 3.5 11.25 11.5 2.5 46 9 6 1 413 DHV A 401 SGD Hoàng Tố Quyên 21091 11583 3.75 7.5 3.25 14.5 14.5 0 2 1 3 414 DHV A 401 KSA Nguyễn Ngọc ái Quyên 70691 587 2.75 5.75 4.5 13 13 0.5 45 1 2 415 DHV A 401 DMS Trần Ngọc Bảo Quyên 100291 5074 3.25 7 4 14.25 14.5 0 2 14 3 416 DHV A 401 QSK Võ Thị Ngọc Quyền 170591 4220 3.25 5.75 3.5 12.5 12.5 1 48 8 2NT 417 DHV A 401 QST Đoàn Ngọc Xuân Quỳnh 111191 4042 2 7.25 3.5 12.75 13 0 2 16 3 418 DHV D1 401 SGD Ngô Khánh Quỳnh 31090 30096 5 4.5 4.5 14 14 0 2 3 3 419 DHV D1 401 DMS Nguyễn Thị Như Quỳnh 260591 4115 6 2.75 4.25 13 13 0 35 10 3 420 DHV A 401 DMS Lã Duy Quỳnh 90891 5173 2.25 5.5 4 11.75 12 1 48 5 2NT 421 DHV A 401 DTH Đinh Công Sang 150991 3413 4.75 6.25 2.25 13.25 13.5 0 2 10 3 422 DHV B 401 HUI Nguyễn Thị Kim Sang 250991 42584 6 5 5.25 16.25 16.5 1.5 40 7 1 423 DHV D1 401 QSX Trương Thị Sen 40491 10743 5.5 2.75 4.5 12.75 13 1.5 47 8 1 424 DHV A 401 MBS Nguyễn Trung Hợp Sinh 170691 24375 1.75 6.75 3.5 12 12 1.5 38 12 1 425 DHV A 401 MBS Tống Trần Quang Trường Sơn 140291 13625 2.25 6 3.5 11.75 12 1.5 42 2 1 426 DHV A 401 HUI Đặng Thị Thu Sương 161091 29350 3 7 3.25 13.25 13.5 1 37 4 2NT 427 DHV D3 401 LPS Nguyễn Văn Tài 241091 13654 3.5 3.25 5.25 12 12 1 53 7 2NT 428 DHV A 401 KSA Nguyễn Văn Tài 241091 24979 2 6 4.5 12.5 12.5 1 53 7 2NT 429 DHV A 401 KSA Thái Ngọc Thanh Tâm 170991 1282 4.5 6.75 3 14.25 14.5 0 2 5 3 430 DHV A 401 QST Nguyễn Thị Thanh Tâm 40991 102 3.25 6.25 3.25 12.75 13 0.5 50 1 2 431 DHV A 401 KSA Lê Thanh Tâm 281091 2371 2.75 7 3.5 13.25 13.5 1.5 40 2 1 432 DHV A 401 SGD Phạm Thị Minh Tân 20991 12400 2.5 6.5 4.25 13.25 13.5 0 2 6 3 433 DHV B 401 SGD Phạm Duy Tân 130991 36128 6.25 3 3.75 13 13 1.5 54 5 1 434 DHV B 401 YCT Nguyễn Minh Thái 70491 6429 5.75 3.75 3.75 13.25 13.5 1.5 51 6 1 435 DHV B 401 DHY Hoàng Văn Thái 200991 61602 7.75 5.75 4.75 18.25 18.5 1.5 40 4 1 436 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Hồng Thắm 100491 10517 4 8 5 17 17 1 53 4 2NT 437 DHV D1 401 QSQ Võ Minh Thắng 121191 619 4 3.25 6.75 14 14 0 2 3 3
  13. 438 DHV A 401 KSA Phạm Đình Thắng 40689 14378 2.25 6.5 4 12.75 13 1 28 25 2NT 439 DHV A 401 HUI Nguyễn Chí Thanh 110291 17560 2.25 5.5 3.75 11.5 11.5 1.5 50 4 1 440 DHV A 401 MBS Nguyễn Thái Thanh 150791 14331 5 5.5 3.25 13.75 14 0.5 50 2 2 441 DHV A 401 KSA Lê Thanh Thanh 60391 3294 3.25 7.5 3.5 14.25 14.5 1 28 15 2NT 442 DHV B 401 NLS Nguyễn Thị Thanh 151091 32381 6.75 3.25 5.25 15.25 15.5 0 2 18 3 443 DHV A 401 SGD Huỳnh Trúc Thanh 110891 12521 5.25 4.75 3 13 13 0 2 1 3 444 DHV A 401 KSA Dương Chí Thành 150691 28901 3.25 6.75 3.75 13.75 14 1 51 8 2NT 445 DHV A 401 SGD Bùi Hoàng Thành 171291 12913 2.5 6.5 3 12 12 1.5 46 6 1 446 DHV B 401 NLS Dương Chí Thành 150691 32530 6 2.75 4.5 13.25 13.5 1 51 8 2NT 447 DHV A 401 MBS Đoàn Văn Thành 60589 14540 4.25 3.5 3.75 11.5 11.5 1.5 42 3 1 448 DHV A 401 NHS Lưu Thanh Thảo 141191 5876 4.25 5.25 3.25 12.75 13 0 2 14 3 449 DHV A 401 KSA Vũ Hồng Xuân Thảo 260291 8671 4.75 6.75 2.25 13.75 14 0 2 6 3 450 DHV A 401 DMS Nguyễn Phan Thu Thảo 20991 5830 2.5 6.5 3.5 12.5 12.5 0.5 52 1 2 451 DHV A 401 KSA Nguyễn Thu Thảo 290591 15604 2 7.5 3.75 13.25 13.5 0.5 53 5 2 452 DHV D1 401 SGD Đoàn Thị Phương Thảo 170491 30682 5 4.75 3 12.75 13 0 2 10 3 453 DHV A 401 DTT Huỳnh Thanh Thảo 270791 10476 2.5 7.25 2.5 12.25 12.5 1.5 46 5 1 454 DHV A 401 LPS Nguyễn Hoàng Mai Thảo 10891 1952 2.25 7.5 3.5 13.25 13.5 0.5 53 1 2 455 DHV A 401 SGD Nguyễn Thị Mai Thảo 91291 13211 2.5 7.25 2.75 12.5 12.5 1.5 40 3 1 456 DHV B 401 HUI Nguyễn Trần Phương Thảo 280691 44073 6.5 3 4.5 14 14 1.5 56 6 1 457 DHV D1 401 DTH Trần Thị Phương Thảo 200191 9451 4 4.75 4.75 13.5 13.5 1 44 4 2NT 458 DHV B 401 HUI Trương Ngọc Phương Thảo 131291 44128 6.25 3.5 4.25 14 14 0 2 4 3 459 DHV B 401 SPS Nguyễn Thị Phương Thảo 240191 9194 6 4 4.5 14.5 14.5 0.5 47 8 2 460 DHV A 401 KSA Trần Thị Phương Thảo 200191 10195 3 7.25 3.75 14 14 1 44 4 2NT 461 DHV B 401 NLS Tống Hoài Phương Thảo 10790 33033 5.75 3.75 3.25 12.75 13 1.5 38 5 1 462 DHV B 401 YDS Cao Văn Thể 200290 16205 3.25 3.75 6.25 13.25 13.5 1 41 2 2NT 463 DHV A 401 KSA Nguyễn Vũ Anh Thi 100691 27215 2.25 6.5 4.5 13.25 13.5 1.5 48 4 1 464 DHV A 401 MBS Lê Văn Thịnh 200491 24734 4.25 6.75 3 14 14 0.5 39 1 2 465 DHV B 401 YDS Quách Phạm Minh Thơ 200890 18069 4.25 5 5.25 14.5 14.5 0.5 2 21 2 466 DHV B 401 QST Nguyễn Hữu Thống 140290 8472 5 4.75 4.5 14.25 14.5 1 2 8 6 3 467 DHV D1 401 QSX Lương Nguyệt Thu 220991 11306 5 3.75 4.25 13 13 0 2 7 3 468 DHV D1 401 NTS Lý Cẩm Thu 230491 2771 4 6 3 13 13 1 44 4 2NT 469 DHV B 401 QST Nguyễn Công Thủ 100791 12970 5.5 6 4.75 16.25 16.5 1 53 3 2NT 470 DHV A 401 SGD Võ Minh Thư 200391 14675 4 5.75 2.75 12.5 12.5 0.5 50 1 2 471 DHV B 401 YDS Nguyễn Trần Minh Thư 220891 18681 5.25 4.75 4.5 14.5 14.5 0 2 13 3 472 DHV A 401 KSA Nguyễn Trần Minh Thư 220891 17643 3.75 7.5 2.75 14 14 0 2 13 3 473 DHV A 401 DTH Lâm Việt Thuấn 221284 4073 3.5 6 3.75 13.25 13.5 1.5 54 3 1 474 DHV A 401 NLS Vũ Văn Thường 110890 12568 3.75 4.5 3.5 11.75 12 1 2 19 2NT
  14. 475 DHV A 401 TTN Nguyễn Thị Hồng Thuỷ 200990 8769 3 6 3.5 12.5 12.5 1.5 40 3 1 476 DHV D1 401 MBS Đỗ Thị Thu Thuỷ 100191 41388 4.5 4.5 4.75 13.75 14 0.5 35 1 2 477 DHV D1 401 QSX Trần Thỵ Thu Thúy 30591 11406 6.25 1.75 3.75 11.75 12 1.5 42 3 1 478 DHV D1 401 SGD Bùi Ngọc Thúy 230191 31475 5.75 4 3 12.75 13 0 2 10 3 479 DHV A 401 DTT Võ Thị Thanh Thúy 10790 15048 2.5 5 4 11.5 11.5 1.5 61 6 1 480 DHV D1 401 DMS Nguyễn Ngọc Phương Thúy 291291 4913 5.75 3.25 5.5 14.5 14.5 0 2 4 3 481 DHV D1 401 DMS Võ Mai Phương Thùy 71291 4957 5 3.75 4.25 13 13 0.5 49 1 2 482 DHV A 401 TTN Phan ánh Thùy 121191 8894 3.25 5.5 3.75 12.5 12.5 1.5 63 3 1 483 DHV A 401 MBS Nguyễn Thị Thủy 170790 16322 3.5 6.5 3.5 13.5 13.5 0.5 2 12 2 484 DHV A 401 DTT Lương Thị Thủy 181091 11406 3.5 5.75 3.75 13 13 0 2 11 3 485 DHV B 401 HUI Lương Ngọc Phương Thủy 30191 44758 6.25 3.25 4.75 14.25 14.5 0.5 34 1 2 486 DHV A 401 NLS Võ Thị Kim Thủy 30491 12321 3.25 6.5 2 11.75 12 1.5 48 11 1 487 DHV B 401 HUI Nguyễn Thị Thanh Thủy 101091 44802 5.5 2.5 4.75 12.75 13 1.5 42 5 1 488 DHV A 401 KSA Bùi Thị Mỹ Tiên 111090 1152 4 4.5 4 12.5 12.5 0.5 2 22 2 489 DHV A 401 SGD Ngô Thị Kim Tiên 300491 14968 2.75 6.25 4.5 13.5 13.5 0.5 48 8 2 490 DHV B 401 YDS Trương Ngọc Tiến 40991 16309 6.5 3.75 5.75 16 16 0.5 53 2 2 491 DHV B 401 NLS Lê Văn Tiếng 180690 35392 4 4.25 4.5 12.75 13 1.5 47 7 1 492 DHV A 401 DTT Hồng Thị Tím 150689 11815 3.25 6.5 3.75 13.5 13.5 0 60 6 3 493 DHV B 401 YCT Hồ Chí Toại 60290 7521 5.25 3.75 3.5 12.5 12.5 2.5 61 2 6 1 494 DHV B 401 DTT Dương Bá Toàn 60591 20098 6.25 3.75 4.5 14.5 14.5 0 2 6 3 495 DHV A 401 KSA Nguyễn Quốc Toàn 110588 8706 2.5 4.5 4.5 11.5 11.5 1.5 58 2 1 496 DHV A 401 DTT Trần Phước Toàn 60491 11912 3.5 5.75 4 13.25 13.5 0 2 1 3 497 DHV A 401 CSS Nguyễn Anh Toàn 180691 3907 3.75 5.5 3.5 12.75 13 1.5 1 498 DHV A 401 DMS Hồ Đức Toàn 150891 6607 3.25 5.5 4.75 13.5 13.5 1 49 7 2NT 499 DHV A 401 DMS Trần Ngọc Tới 101091 9127 3 6 3.25 12.25 12.5 1 37 5 2NT 500 DHV B 401 NLS Trần Văn Trà 80890 36265 6 4 3.75 13.75 14 1.5 63 2 1 501 DHV A 401 QSK Nguyễn Thị Bích Trâm 150590 5680 4.25 6.25 3.5 14 14 1 2 18 2NT 502 DHV D1 401 SGD Đỗ Thị Minh Trâm 30691 39689 4.5 4.75 3 12.25 12.5 0.5 34 9 2 503 DHV A 401 BVS Đỗ Ngọc Trâm 10591 1157 3.75 6 3.5 13.25 13.5 0.5 2 18 2 504 DHV D1 401 TCT Trần Bảo Trân 251291 86874 7 2 4.5 13.5 13.5 0.5 57 2 2 505 DHV A 401 SPK Trần Thị Huyền Trân 301091 11072 3 5.5 3.5 12 12 1.5 48 7 1 506 DHV A 401 MBS Võ Thị Minh Trang 160991 17714 3 7.25 3.75 14 14 0 2 15 3 507 DHV D1 401 TCT Nguyễn Thị Hồng Trang 80991 86436 4 5.5 5 14.5 14.5 0.5 51 1 2 508 DHV A 401 HUI Lê Thị Huyền Trang 80891 21531 2 6.25 3.5 11.75 12 1.5 40 2 1 509 DHV A 401 HUI Đỗ Thị Thùy Trang 21191 21471 2.5 7 3 12.5 12.5 1.5 46 5 1 510 DHV B 401 QST Hoàng Mai Trang 90491 12697 4.5 4.75 5.5 14.75 15 0.5 48 6 2 511 DHV A 401 MBS Phạm Thị Thu Trang 140891 17601 2.75 6.75 2.5 12 12 1.5 46 5 1
  15. 512 DHV A 401 DTT Mai Thị Trang 31191 12024 3.5 5.75 3.5 12.75 13 1.5 42 11 1 513 DHV A 401 MBS Nguyễn Thị Kiều Trang 130891 17524 3 7 3.25 13.25 13.5 0.5 52 1 2 514 DHV A 401 QSK Trần Minh Trí 10891 8115 2 5.5 3.75 11.25 11.5 1.5 38 1 1 515 DHV A 401 MBS Trần Thị Ngọc Trinh 170791 18218 1.5 6.5 4.5 12.5 12.5 1 41 6 2NT 516 DHV A 401 SGD Nguyễn Thị Đỗ Trinh 170291 16219 4 6.25 3.75 14 14 1 49 12 2NT 517 DHV A 401 MBS Phạm Thị Thanh Trúc 90191 18642 4.25 6.5 3.5 14.25 14.5 0 2 6 3 518 DHV A 401 DTT Tạ Thanh Trúc 191191 12979 3 6.25 3.5 12.75 13 0 2 5 3 519 DHV D1 401 MBS Phạm Thanh Trúc 70191 43189 4.75 3.5 4.5 12.75 13 0 2 6 3 520 DHV B 401 YDS Trần Hoàng Trung 270891 9697 6 7 5.25 18.25 18.5 1.5 46 1 1 521 DHV A 401 QSK Nguyễn Văn Trương 101090 5900 3.25 6 4.5 13.75 14 0 44 6 3 522 DHV A 401 DMS Vũ Đình Trương 280288 7270 2.25 6 2.5 10.75 11 3 26 2 3 2NT 523 DHV D1 401 DMS Nguyễn Quốc Trường 100691 5797 6 1.5 4.75 12.25 12.5 1 53 10 2NT 524 DHV B 401 HUI Đặng Thế Truyền 200591 46793 4.5 2.75 5.5 12.75 13 1 41 9 2NT 525 DHV D1 401 DMS Nguyễn Vy Mộng Tú 211291 5965 6.75 3.25 4 14 14 0 2 10 3 526 DHV A 401 KSA Đinh Thị Uyển Tú 90691 3761 2.5 6 3.5 12 12 1.5 46 4 1 527 DHV B 401 HUI Nguyễn Thị Cẩm Tú 160190 47578 5.5 2.5 4.25 12.25 12.5 2.5 42 4 6 1 528 DHV D1 401 MBS Trần Thị Diễm Tú 280191 43694 6 1.5 4.5 12 12 1.5 47 10 1 529 DHV B 401 NLS Nguyễn Ngọc Tú 200683 38168 6.5 3.5 2.75 12.75 13 1 29 6 2NT 530 DHV A 401 KSA Trịnh Thanh Tuấn 110691 8675 5.5 6.5 3.5 15.5 15.5 0 2 15 3 531 DHV A 401 KSA Lê Hoàng Anh Tuấn 120884 22538 3 6.5 5 14.5 14.5 0 2 15 3 532 DHV A 401 KSA Nguyễn Quốc Tuấn 40191 8117 3.75 5.5 3.25 12.5 12.5 0.5 2 12 2 533 DHV A 401 DMS Hồ Minh Tuấn 11191 7304 2.5 6 3 11.5 11.5 1.5 47 10 1 534 DHV B 401 YDS Lương Anh Tuấn 240291 9778 5.5 2.5 6.25 14.25 14.5 0.5 48 8 2 535 DHV A 401 LPS Nguyễn Mạnh Tuấn 131291 2458 2.25 5.25 4.5 12 12 1 26 5 2NT 536 DHV D1 401 QSK Phạm Thanh Tuấn 60391 3063 4 4.5 4.5 13 13 0 2 16 3 537 DHV A 401 QST Huỳnh Minh Tuấn 181090 4210 3 4.5 4.25 11.75 12 1 49 8 2NT 538 DHV A 401 QST Nguyễn Lê Phương Tùng 181090 4052 2.75 6.75 3.75 13.25 13.5 1 57 6 2NT 539 DHV B 401 QST Nguyễn Thanh Tùng 41191 7964 6.5 3.25 4.5 14.25 14.5 0 2 12 3 540 DHV A 401 DTT Trần Dương Thanh Tùng 280391 13662 3.75 6.5 4.5 14.75 15 0 2 6 3 541 DHV A 401 MBS Trần Thị Tươi 201291 19599 3.5 6.5 2.5 12.5 12.5 1.5 63 2 1 542 DHV A 401 KSA Nguyễn Ngọc Gia Tường 311091 30681 5 5.75 3 13.75 14 0.5 57 7 2 543 DHV B 401 YCT Trần Hồng Tuyến 81091 8283 6 3.25 6.75 16 16 1 56 7 2NT 544 DHV B 401 DTT Nguyễn Hoàng Phi Tuyến 10191 20500 5.75 2.75 5.75 14.25 14.5 0.5 47 1 2 545 DHV A 401 LPS Lê Thị Tuyền 180990 2515 1.25 7 4.75 13 13 0.5 55 7 2 546 DHV A 401 KSA Lê Thị Thanh Tuyền 170491 23458 2.5 6.25 4.5 13.25 13.5 0.5 56 1 2 547 DHV D1 401 DMS Lê Nguyễn Ngọc Tuyền 201091 5919 5 3.5 5.5 14 14 0 2 3 3 548 DHV A 401 KSA Nguyễn ánh Tuyết 230391 15079 3.25 6.5 3.25 13 13 1 48 5 2NT
  16. 549 DHV A 401 MBS Phạm Thị Bạch Tuyết 40590 19304 3.25 5.25 3.5 12 12 1.5 42 3 1 550 DHV D1 401 TCT Ngô Đỗ Bảo Uyên 270391 87982 4.75 4.25 3.25 12.25 12.5 0.5 51 1 2 551 DHV A 401 SGD Lê Thị Ngọc Uyên 30991 38240 1.75 6.75 3.5 12 12 1.5 38 1 1 552 DHV D3 401 QSX Võ Thị Hồng Uyên 240191 12832 4.25 2.25 5.75 12.25 12.5 0.5 56 1 2 553 DHV A 401 DTT Nguyễn Thùy Vân 250591 13925 3.25 7.25 2.5 13 13 0 2 13 3 554 DHV B 401 YDS Nguyễn Thị Thùy Vân 211291 16504 5.75 3.25 5.25 14.25 14.5 0.5 2 22 2 555 DHV A 401 HUI Đinh Thị Bích Vân 271291 24324 3.75 5.5 3.25 12.5 12.5 1.5 63 1 1 556 DHV A 401 KSA Nguyễn Thị Thùy Vân 270590 24254 4 5.5 3.75 13.25 13.5 1 53 4 2NT 557 DHV A 401 DMS Đặng Thúy Vi 80891 7829 3.25 6.75 3.5 13.5 13.5 0 2 19 3 558 DHV D1 401 QSX Trần Hạ Hoài Vi 271191 12477 4.5 4.75 5 14.25 14.5 0.5 47 8 2 559 DHV B 401 HUI Nguyễn Hà Hiền Vi 100191 54599 5.75 3.5 5.5 14.75 15 1.5 38 9 1 560 DHV A 401 SGD Đỗ Đình Việt 50691 17817 4.25 5.75 3.5 13.5 13.5 0 2 15 3 561 DHV A 401 KSA Hồ Văn Việt 241290 25376 3.5 7.25 3.5 14.25 14.5 1.5 49 5 1 562 DHV A 401 KSA Nguyễn Quốc Việt 270491 5641 3.25 6.5 4 13.75 14 0 2 14 3 563 DHV A 401 MBS Nguyễn Quang Vinh 31191 20268 3.5 7.5 2.5 13.5 13.5 0 2 15 3 564 DHV D1 401 MBS Phạm Phú Vĩnh 311091 44289 4.75 3.25 4 12 12 1 53 4 2NT 565 DHV A 401 DMS Lê Đức Vũ 50591 7924 4 7.5 2.5 14 14 0 2 15 3 566 DHV B 401 YDS Lê Thái Nhật Vũ 220591 41651 6.75 6 4.5 17.25 17.5 0.5 34 1 2 567 DHV D1 401 SGD Nguyễn Bá Vương 240991 33754 5 3 4.75 12.75 13 0 2 17 3 568 DHV A 401 SGD Vy Đại Vương 170591 18078 2.25 6 3.25 11.5 11.5 2 2 3 1 3 569 DHV A 401 MBS Nguyễn Phạm Thị Hiền Vy 30391 20651 3 6.25 3.5 12.75 13 0.5 2 12 2 570 DHV B 401 YDS Lê Minh Phương ái Vy 200390 5313 4.5 5 4.5 14 14 1.5 51 3 1 571 DHV A 401 KSA Phạm Trần Vy 140290 25143 3.5 6 3.25 12.75 13 0.5 56 1 2 572 DHV A 401 QSK Lê Thuỳ Vy 240391 6524 2.5 5.75 4.25 12.5 12.5 1.5 42 1 1 573 DHV A 401 MBS Trương Thị Thanh Xuân 150791 20814 4.25 6.5 4 14.75 15 0 2 13 3 574 DHV A 401 KSA Trương Thị Hồng Yến 80391 21780 4.25 6.5 4.25 15 15 0.5 48 6 2 575 DHV B 402 YDS Bùi Thị Ngọc ái 21291 5549 4.5 5.5 4.75 14.75 15 0.5 2 21 2 576 DHV B 402 YDS Phạm Thúy An 270191 17573 7.5 1.75 5 14.25 14.5 0.5 53 2 2 577 DHV B 402 HUI Võ Lê Tú Anh 191291 33906 5.75 4.5 4 14.25 14.5 0 2 15 3 578 DHV B 402 YDS Bùi Thị Kim Anh 120591 41790 5.75 2.25 5.25 13.25 13.5 1.5 37 1 6 2 579 DHV B 402 QST Hà Long Biên 250791 12526 6 2.25 4.5 12.75 13 1.5 44 7 1 580 DHV A 402 DTT Trần Thanh Bình 140391 772 3 5.5 3.5 12 12 1.5 47 10 1 581 DHV B 402 TYS Huỳnh Ngô Kim Chi 190791 204 5.5 4.25 4.75 14.5 14.5 0 2 19 3 582 DHV B 402 YDS Võ Thị Kim Cương 101191 18928 6.25 2.25 3.75 12.25 12.5 1.5 53 3 1 583 DHV A 402 SGD Lưu Quốc Cường 280291 1493 3.25 7.5 2 12.75 13 0 2 19 3 584 DHV B 402 HUI Nguyễn Thanh Cường 20291 50006 5.5 3 4.25 12.75 13 1 37 4 2NT 585 DHV B 402 YCT Trần Chí Cường 60891 808 5.75 5 4 14.75 15 1.5 60 2 1
  17. 586 DHV B 402 YDS Trương Minh Cường 40591 12143 5.5 5.5 5 16 16 1.5 48 3 1 587 DHV B 402 YDS Nguyễn Khánh Hải Đăng 150687 4147 6.5 3.75 4 14.25 14.5 1 53 3 2NT 588 DHV B 402 HUI Nguyễn Thị Xuân Đào 150591 33025 4.5 4.25 4.5 13.25 13.5 1 53 3 2NT 589 DHV B 402 YDS Trương Vũ Minh Đạt 61191 15324 6.25 2.75 4 13 13 1 56 5 6 3 590 DHV B 402 HUI Nguyễn Thị Thùy Diễm 50791 32122 4.5 3.25 5.5 13.25 13.5 1.5 42 8 1 591 DHV B 402 TTN Nguyễn Thị Ngọc Diệu 181291 12984 5.5 3.75 3 12.25 12.5 1.5 40 1 1 592 DHV B 402 DTT Võ Thị Ngọc Điều 210491 17391 6 4.25 4.25 14.5 14.5 0.5 41 1 2 593 DHV B 402 YDS Nguyễn Văn Định 70285 10421 6.5 3.75 3 13.25 13.5 1 25 4 2NT 594 DHV B 402 YDS Trượng Văn Đúc 100191 16920 4.75 1 6 11.75 12 3 45 4 1 2NT 595 DHV B 402 NLS Vũ Thị Dung 150891 18246 5 2.75 5.5 13.25 13.5 1 28 23 2NT 596 DHV B 402 TYS Lê Quốc Minh Dương 151091 341 6.5 6.25 5.5 18.25 18.5 0.5 2 20 2 597 DHV B 402 HUI Nguyễn Đức Duy 141291 32452 6.25 4.25 4.5 15 15 0.5 53 1 2 598 DHV A 402 KSA Võ Đức Duy 130991 13076 4.25 5.5 2.5 12.25 12.5 1 49 8 2NT 599 DHV B 402 DHY Trần Hải Duyên 180291 58189 6.5 2.5 6.25 15.25 15.5 1.5 39 5 1 600 DHV B 402 YCT Lê Vũ Hải 210990 1755 5 3.5 4.5 13 13 1.5 54 8 1 601 DHV B 402 YDS Ngô Thị Thúy Hằng 220491 12350 6.5 5 3.5 15 15 1 49 12 2NT 602 DHV B 402 YDS Nguyễn Thị Xuân Hằng 130190 6190 4.5 4.5 4.75 13.75 14 0.5 2 21 2 603 DHV A 402 KSA Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 170491 27399 3 7 3.5 13.5 13.5 0 2 10 3 604 DHV B 402 YDS Nguyễn Danh Hiền 20189 10766 6.5 2.25 6 14.75 15 0 2 13 3 605 DHV A 402 KSA Ôn Mỹ Hiền 101091 33239 3.5 6.75 3.5 13.75 14 0.5 37 10 2 606 DHV D1 402 QSX Nguyễn Hồng Hiển 151291 8546 4.75 3.25 4.25 12.25 12.5 1 49 12 2NT 607 DHV B 402 MBS Trần Thiện Hiếu 140691 26687 5.5 5.25 3.5 14.25 14.5 0 2 10 3 608 DHV A 402 NHS Phạm Minh Hiếu 240491 1938 3.75 6.25 3.25 13.25 13.5 1 55 8 2NT 609 DHV B 402 TYS Lê Thị Quỳnh Hoa 61091 576 6.75 3 5.25 15 15 0 2 19 3 610 DHV D1 402 DMS Nguyễn Tiến Hoà 270391 1537 4 2.75 4.5 11.25 11.5 1.5 42 1 1 611 DHV B 402 NLS Nguyễn Ngọc Kim Hoàng 61290 21916 5.25 5.5 3.75 14.5 14.5 0.5 48 1 2 612 DHV D1 402 MBS Phan Thị Lý Huệ 150891 34657 5.5 4.5 3 13 13 0.5 2 21 2 613 DHV B 402 YDS Đặng Thị Xuân Hương 61091 15668 6.25 3.5 4.25 14 14 1 49 12 2NT 614 DHV A 402 KSA Lê Thị Diễm Hương 271291 27101 2.25 6 4.75 13 13 1.5 49 3 1 615 DHV A 402 QSB Nguyễn Ngọc Thiên Hương 81190 2842 6.25 4 2.5 12.75 13 1 48 5 2NT 616 DHV B 402 YDS Nguyễn Bá Hữu 50591 41299 5.25 2.25 5.5 13 13 1 37 4 2NT 617 DHV B 402 NLS Hứa Văn Hữu 271091 50622 5.25 5.25 3.75 14.25 14.5 1 37 8 2NT 618 DHV B 402 YDS Đào Đức Huy 241291 19066 6 4.75 5.5 16.25 16.5 1.5 40 7 1 619 DHV B 402 YCT Mã Tấn Khang 151091 2726 5.5 2.75 4.5 12.75 13 1.5 54 1 1 620 DHV B 402 TYS Phí Quốc Khánh 191191 750 6.25 3.25 6 15.5 15.5 0 2 14 3 621 DHV D1 402 LPS Nguyễn Thị Tố Khuyên 240391 11371 5 3 4 12 12 1 35 11 2NT 622 DHV D1 402 HUI Huỳnh Ngọc Thiên Kim 120391 57288 6 2.25 4 12.25 12.5 1 53 3 2NT
  18. 623 DHV B 402 YDS Trương Đình Kỳ 150691 15707 4.75 5.25 4.5 14.5 14.5 1.5 48 3 1 624 DHV B 402 YCT Nguyễn Văn Linh 151089 3449 6.5 3 4.5 14 14 0 55 2 3 625 DHV B 402 YDS Lương Văn Lộc 60891 1640 6.5 4.25 4 14.75 15 1.5 40 4 1 626 DHV B 402 TYS Nguyễn Lê Thành Long 211091 944 6.5 5.5 4.75 16.75 17 0 2 18 3 627 DHV A 402 QSK Trần Thảo Ly 190591 2838 1.5 7.25 4 12.75 13 1.5 43 2 1 628 DHV B 402 HUI Dương Thị Thu Lý 190591 38817 6 3.25 4.25 13.5 13.5 1.5 43 7 1 629 DHV B 402 DTT Phạm Hoàng Minh 250291 18605 5.25 3.5 5.5 14.25 14.5 0.5 53 1 2 630 DHV B 402 YDS Lê Thị Minh 161191 1830 5.5 4.75 4.5 14.75 15 1 28 22 2NT 631 DHV D1 402 LDA Nguyễn Mai Nam 150791 19232 4.5 4 5 13.5 13.5 1 26 5 2NT 632 DHV B 402 HUI Nguyễn Trần Kim Ngân 140191 39650 6.5 3.5 6.5 16.5 16.5 0 2 16 3 633 DHV B 402 TYS Nguyễn Cao Nguyên 90291 1203 7.25 3.25 4.75 15.25 15.5 0 2 10 3 634 DHV B 402 MBS Thái Thanh Nhã 121191 29427 5.5 2.5 5.5 13.5 13.5 1 37 4 2NT 635 DHV A 402 MBS Phan Thị Thanh Nhàn 261191 10662 2.5 7 4.5 14 14 1 32 3 2NT 636 DHV B 402 YDS Đặng Ngọc Yến Nhi 161190 17916 5.25 3.75 4.5 13.5 13.5 0.5 2 20 2 637 DHV A 402 KSA Trần Đặng Kiều Nhi 100791 25296 3 6.5 4.5 14 14 1 35 11 2NT 638 DHV A 402 KSA Đoàn Thanh Nhi 80290 2695 3.75 6 3.75 13.5 13.5 0.5 53 1 2 639 DHV B 402 QST Trần Tấn Phát 50191 9106 6.25 4 5.25 15.5 15.5 0.5 49 5 2 640 DHV B 402 TCT Phan Chí Phôn 250591 57503 6 3.5 4.25 13.75 14 1.5 54 12 1 641 DHV B 402 YDS Ngô Sĩ Phú 251091 8181 7.5 6 5.75 19.25 19.5 0 2 5 3 642 DHV A 402 KSA Huỳnh Lê Diễm Phúc 80891 30312 2.25 6.5 3.25 12 12 1.5 54 9 1 643 DHV D1 402 DTH Ngô Hoàng Phương 170791 8794 4.75 2.25 5.5 12.5 12.5 0.5 2 21 2 644 DHV B 402 TCT Nguyễn Thị Thảo Phương 120991 57912 5 4.75 3 12.75 13 1 53 3 2NT 645 DHV B 402 YCT Nguyễn Thùy Phương 190990 5645 5.75 5 5.5 16.25 16.5 0.5 58 4 2 646 DHV B 402 YDS Trần Nhả Phương 170291 17420 5 4 4.5 13.5 13.5 1.5 56 6 1 647 DHV B 402 MBS Huỳnh Kim Phượng 20491 27783 5.5 4.5 3.75 13.75 14 0 2 8 3 648 DHV D1 402 NTS Nguyễn Thị Bích Phượng 220891 2523 4 4 4.25 12.25 12.5 1.5 38 10 1 649 DHV A 402 KSA Trần Thị Hồng Phượng 260291 21568 3 7 3.25 13.25 13.5 0.5 56 4 2 650 DHV B 402 QHT Lê Hồng Quang 60391 5018 5.5 4 3.75 13.25 13.5 0.5 29 1 10 2 651 DHV B 402 TYS Nguyễn Hồng Quý 150391 1509 4.75 4 5.5 14.25 14.5 0 2 10 3 652 DHV B 402 YDS Nguyễn Ngọc Quyên 210591 19365 5.5 4.25 4.75 14.5 14.5 0 2 3 3 653 DHV A 402 HUI Tống Thị Từ Quyên 181191 29214 3 5.75 2.75 11.5 11.5 1.5 38 1 1 654 DHV D1 402 MBS Trần Nguyễn Hương Quỳnh 251291 39675 2.75 6 3 11.75 12 1 49 7 2NT 655 DHV B 402 TYS Phan Văn Rin 150791 1521 7.25 4 4.75 16 16 0 2 19 3 656 DHV A 402 MBS Huỳnh Quang Sang 150188 13370 3.75 4.25 4.5 12.5 12.5 1 37 4 2NT 657 DHV B 402 YDS Huỳnh Bùi Nhựt Sáng 210991 18594 5 5 5 15 15 0 2 6 3 658 DHV A 402 MBS Đào Minh Sáng 80491 24362 2 6.25 4.5 12.75 13 0.5 39 1 2 659 DHV B 402 HUI Nguyễn Lam Sơn 201291 42739 4.25 5.75 3.75 13.75 14 0 2 14 3
  19. 660 DHV B 402 QST Đặng Hoàng Nhật Tâm 281191 7353 7.25 3.75 3.5 14.5 14.5 0 2 8 3 661 DHV B 402 QST Trịnh Thanh Tâm 90391 11145 6.5 3 4.25 13.75 14 0.5 47 5 2 662 DHV D1 402 DTH Phan Nhựt Tân 301291 9193 5.75 2.25 5 13 13 0.5 52 1 2 663 DHV B 402 NLS Nguyễn Thái Thanh 150791 32377 6.5 3 5.5 15 15 0.5 50 2 2 664 DHV B 402 TYS Tạ Tấn Thành 250291 1680 6.25 3 4.75 14 14 0 2 3 3 665 DHV A 402 DMS Trịnh Ngọc Thành 80491 5602 3.25 5.75 4 13 13 0 2 13 3 666 DHV B 402 YDS Phạm Thị Phương Thảo 190191 16189 6.25 3.5 3.75 13.5 13.5 0.5 56 1 2 667 DHV B 402 TYS Tăng Thị Thu Thảo 310591 1747 7 3.25 4 14.25 14.5 0 2 11 3 668 DHV B 402 DTT Trần Thị Phương Thảo 271291 21353 4.25 3.25 5 12.5 12.5 1.5 36 4 1 669 DHV B 402 YCT Lê Châu Mai Thi 110191 6734 5.25 4.5 4.75 14.5 14.5 1 49 9 2NT 670 DHV B 402 YDS Thái Ngọc Thiện 270591 3091 5.5 3 4.25 12.75 13 1.5 42 4 1 671 DHV D1 402 QSX Lý Bảo Thiện 291289 11233 5.75 4 2.5 12.25 12.5 1.5 50 4 1 672 DHV B 402 YCT Nguyễn Hoàng Thịnh 210691 6841 5.5 3.5 4.5 13.5 13.5 1.5 54 1 1 673 DHV B 402 HUI Nguyễn Thị Kim Thoa 50491 53305 6.5 3 4 13.5 13.5 1.5 37 6 1 674 DHV B 402 YDS Nguyễn Trần Tuyết Thu 300191 9022 6.5 2.75 4 13.25 13.5 1.5 42 2 1 675 DHV B 402 YDS Chu Nguyễn Thanh Thuỷ 20191 16248 5.5 3 5.5 14 14 0 2 20 3 676 DHV B 402 YCT Nguyễn Huỳnh Anh Thy 60191 7284 6.5 3.25 4 13.75 14 1 53 3 2NT 677 DHV B 402 TYS Trương Hữu Toàn 220691 1932 6.5 4.75 5.25 16.5 16.5 0 2 4 3 678 DHV B 402 YDS Nguyễn Thành Trai 160391 15247 6 3.25 4.75 14 14 0 2 5 3 679 DHV B 402 YDS Nguyễn Thị Bảo Trâm 300191 3471 5.5 3.75 4.5 13.75 14 1 53 8 2NT 680 DHV B 402 DDY Võ Thị Quỳnh Trâm 11091 68100 6.25 5.25 3.5 15 15 1 37 10 2NT 681 DHV A 402 DTT Trần Phương Bảo Trân 150691 12468 3.75 6 4.5 14.25 14.5 0.5 2 21 2 682 DHV B 402 YDS Hà Như Trang 151091 18086 6.5 3.25 3.5 13.25 13.5 1.5 46 6 1 683 DHV B 402 YDS Nguyễn Thị Minh Trang 80291 14384 6 4.5 4 14.5 14.5 0 2 3 3 684 DHV B 402 HUI Nguyễn Thị Thùy Trang 220490 49620 5.5 3.75 5.75 15 15 0.5 57 1 2 685 DHV B 402 HUI Mai Thị Huyền Trang 250291 46128 5.25 3.75 4.5 13.5 13.5 1 53 5 2NT 686 DHV B 402 YDS Nguyễn Hữu Minh Trí 131191 3641 6.25 3.25 5.25 14.75 15 0 2 15 3 687 DHV B 402 YDS Trần Nguyễn Tuyết Trinh 231291 16391 5 2.5 5.25 12.75 13 1.5 47 10 1 688 DHV B 402 YDS Nguyễn Kiều Trinh 61191 9635 6 3.5 3.5 13 13 1 56 4 2NT 689 DHV D1 402 ANS Võ Thị Tuyết Trinh 170191 3857 6.5 2.75 5.25 14.5 14.5 0.5 2 690 DHV B 402 YDS Đặng Trương Thanh Trúc 211291 9739 5.25 4.25 4.25 13.75 14 0.5 2 20 2 691 DHV B 402 HUI Trần Quốc Trung 280291 46765 4.75 4.5 4.5 13.75 14 0 2 13 3 692 DHV B 402 YDS Lê Công Trung 21291 3572 5.5 4.5 4.5 14.5 14.5 0 2 11 3 693 DHV B 402 TYS Nguyễn Minh Tú 70990 2216 7 4.25 5.25 16.5 16.5 0 2 6 3 694 DHV B 402 YDS Hoàng Huy Tùng 250991 19605 6 8 3.25 17.25 17.5 0 2 13 3 695 DHV B 402 TYS Trần Thị Minh Tuyền 140790 2188 7.5 4.5 5 17 17 0 2 7 3 696 DHV B 402 YCT Lê Thị Bạch Tuyết 10791 8301 5 4.75 6 15.75 16 0.5 57 1 2
  20. 697 DHV B 402 QSX Nguyễn Thị Diệu Tuyết 90590 1401 5.75 3.75 3.25 12.75 13 1.5 43 1 1 698 DHV A 402 DMS Nguyễn Ngọc Tường Vi 30191 7814 4.25 5.75 3.5 13.5 13.5 0 2 11 3 699 DHV B 402 NLS Phạm Quốc Việt 130291 38893 7 2 3.5 12.5 12.5 1.5 46 5 1 700 DHV D1 402 DTH Trương Hoàng Vũ 30990 10740 3.5 6 4 13.5 13.5 0.5 41 1 2 701 DHV A 402 HCS Nguyễn Thị Xuân ý 250791 743 2.25 4.5 4.5 11.25 11.5 2 41 9 6 2NT 702 DHV B 402 YDS Phạm Thị Yến 200791 10300 5.25 3.5 4.5 13.25 13.5 1.5 43 4 1 703 DHV B 402 NLS Trần Mỹ Yến 120391 39781 5.75 3.5 4.5 13.75 14 0 2 6 3 704 DHV D1 403 MBS Phạm Bích Tiên Aliô 290391 31002 4.25 2 3.25 9.5 9.5 3.5 40 1 1 1 705 DHV A 403 KSA Lê Trường Tuấn An 120191 22177 4.25 7.75 4.25 16.25 16.5 0.5 2 20 2 706 DHV A 403 KSA Văn Thị Thanh An 100391 10066 4 7.5 3.25 14.75 15 1 53 4 2NT 707 DHV A 403 SGD Cam Thuỵ An 111091 27 4.25 7.5 4.5 16.25 16.5 0 2 14 3 708 DHV A 403 SGD Đỗ Thị Khánh An 110591 35534 3.5 6.25 4.75 14.5 14.5 1 57 7 2NT 709 DHV A 403 KSA Lê Mỹ An 180891 14389 4.25 6.25 3 13.5 13.5 1 49 8 2NT 710 DHV A 403 TCT Lê Thị Huỳnh Anh 240891 693 3.75 5.75 4.75 14.25 14.5 0.5 59 4 2 711 DHV A 403 TCT Nguyễn Lê Hà Anh 70291 841 2 6.75 4.75 13.5 13.5 1.5 49 3 1 712 DHV D1 403 HUI Hồ Vũ Hoàng Anh 270291 55810 4 3.75 4.5 12.25 12.5 1.5 42 1 1 713 DHV A 403 GTS Phạm Vũ Hoàng Anh 120991 3642 3 7.5 4.5 15 15 0.5 50 1 2 714 DHV A 403 KSA Nguyễn Hà Anh 100491 30552 4 8 5 17 17 0.5 57 1 2 715 DHV A 403 MBS Trịnh Tuấn Anh 180791 583 2.75 5.75 3.75 12.25 12.5 1.5 40 8 1 716 DHV B 403 YDS Đỗ Thị ánh 120791 10524 6.5 6 4.5 17 17 1.5 42 3 1 717 DHV B 403 HUI Hoàng Thị Kim ánh 270791 50516 5.5 4.75 6.5 16.75 17 1.5 38 1 1 718 DHV A 403 KSA Đặng Ngọc Bản 60691 32041 3.25 7 3.5 13.75 14 1 37 8 2NT 719 DHV A 403 DTT Nguyễn Hoàng Bảo 40991 610 3.75 6.25 3 13 13 0 2 11 3 720 DHV A 403 KSA Ngô Trọng Bảo 60991 11091 2.25 7.5 4.25 14 14 1.5 54 5 1 721 DHV A 403 KSA Lê Huy Bình 300291 27656 2.5 6.25 3 11.75 12 1.5 40 8 1 722 DHV A 403 MBS Phạm Đăng Thanh Bình 290491 1043 3.75 5.75 3.5 13 13 0 2 10 3 723 DHV A 403 KSA Phan Văn Cảnh 150391 6801 3.75 6 2.5 12.25 12.5 1 35 10 2NT 724 DHV A 403 NHS Đặng Công Chánh 160891 519 5.25 6 4.5 15.75 16 1 53 4 2NT 725 DHV B 403 HUI Võ Minh Châu 180291 31485 5 3.25 5.5 13.75 14 1.5 49 5 1 726 DHV A 403 KSA Phạm Linh Chi 151091 30888 5 6.5 3.5 15 15 1.5 61 6 1 727 DHV D1 403 MBS Lê Thị Chi 201191 45465 5.75 2.5 5 13.25 13.5 1 39 7 2NT 728 DHV A 403 DTT Phạm Lan Chi 131090 946 1 4.75 3.5 9.25 9.5 3.5 40 1 1 1 729 DHV A 403 HUI Trần Tuyết Chinh 280790 822 2.5 5.5 3.25 11.25 11.5 2 52 6 6 2NT 730 DHV A 403 KSA Lê Chinh 130691 27029 2 6.25 3 11.25 11.5 1.5 40 8 1 731 DHV D1 403 MBS Võ Cho 221291 31992 3.5 7 2.75 13.25 13.5 1.5 40 1 1 732 DHV A 403 DMS Ngô Thị Chúc 30588 676 3.25 5.5 3 11.75 12 2.5 42 11 6 1 733 DHV A 403 NHS Dương Thanh Công 161091 664 3 7.5 5.5 16 16 0 2 6 3

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản