Trường ĐH Tiền Giang (hệ ĐH và CĐ)

Chia sẻ: Quoc Hung | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:38

0
108
lượt xem
5
download

Trường ĐH Tiền Giang (hệ ĐH và CĐ)

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ
Lưu

Nội dung Text: Trường ĐH Tiền Giang (hệ ĐH và CĐ)

  1. Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009 Trường ĐH Tiền Giang (hệ ĐH và CĐ) Hệ Đại học TRƯỜNG NGÀNH TRƯỜNG NGÀY TỔNG 2 2 1 SINH ĐIỂM TỈNH HUYỆN ĐT STT KHỐI 2 HỌ VÀ TÊN SBD ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 KV 1 TTG A 101 TCT Cao Thị Thu Thảo 131091 33123 4 6.5 3.5 14 14 53 04 1 2 TTG A 101 KSA Hồ Thị Như Anh 271291 13731 7 6.5 4 17.5 17.5 53 05 2NT 3 TTG A 101 QSB Lưu Phát Lộc 030791 3664 5.75 7.25 4.5 17.5 17.5 53 05 2NT 4 TTG A 101 QSB Nguyễn Quốc Trường 011191 7653 4 7.5 4.75 16.25 16.5 53 03 2NT 5 TTG A 101 SPS Trần Thị Kim Khuyến 021191 1487 4.25 7.5 3.5 15.25 15.5 53 05 2NT 6 TTG A 101 SPS Trương Chí Duẩn 020991 1110 5.75 7.75 3.5 17 17 53 07 2NT 7 TTG A 101 HUI Võ Thị Anh Thư 070991 19885 3.75 5.5 6.5 15.75 16 53 02 2 8 TTG A 102 KSA Đỗ Thị Ngọc Huyền 241291 27562 3.25 8 6.5 17.75 18 53 08 2 9 TTG A 102 TCT Hồ Châu Phong 210890 26906 2.5 7.25 3.5 13.25 13.5 53 02 1 10 TTG A 102 QSB Huỳnh Minh Tiến 231091 6933 3.25 7.75 5.5 16.5 16.5 53 07 2NT 11 TTG A 102 KSA Huỳnh Phúc Lưu 010391 543 4.5 7.5 3.75 15.75 16 53 08 2NT 12 TTG A 102 QST Huỳnh Thị Thanh Hằng 190991 1139 5.25 6 3.75 15 15 53 05 2NT 13 TTG A 102 KSA Lâm Phương Thúy 210491 26491 4.25 7.75 4.75 16.75 17 53 07 2NT 14 TTG A 102 QST Lê Minh Thiện 131091 1649 3.25 6.75 4.75 14.75 15 53 04 2NT 15 TTG A 102 CSS Lê Thị Lan Hương 150591 1608 4.25 7 5 16.25 16.5 53 02 2 16 TTG A 102 KSA Lê Thị Phương Thảo 100191 15563 2.75 7.25 5.5 15.5 15.5 53 01 2 17 TTG A 102 KSA Lê Yến Nhi 110791 12626 4.25 7.5 3.5 15.25 15.5 53 05 2NT 18 TTG A 102 KSA Lương Thị Ngọc Hân 221091 930 4.75 7.5 4.75 17 17 53 08 2NT 19 TTG A 102 NHS Nguyễn Đào Yến Thư 270791 6562 5.25 6.5 4.5 16.25 16.5 53 07 2NT 20 TTG A 102 SPS Nguyễn Ngọc Phong 250691 4953 3.5 7.5 6 17 17 53 08 06 2NT 21 TTG A 102 ANS Nguyễn Thanh Duy 220291 257 3 7.5 4.5 15 15 53 04 2NT 22 TTG A 102 KSA Nguyễn Thị ánh Thu 230991 25070 4 9.25 3.5 16.75 17 53 07 2NT 23 TTG A 102 CSS Nguyễn Thị Cẩm Nhung 300391 2551 2.75 6.75 5.75 15.25 15.5 53 01 2 24 TTG A 102 TCT Nguyễn Thị Lan 030791 15894 2.75 7.25 4.5 14.5 14.5 53 06 2NT 25 TTG A 102 QSK Phạm Thị Ngọc Thuý 160291 5052 3 7.75 4.75 15.5 15.5 53 03 2NT 26 TTG A 102 KSA Trần Kim Trang 150791 17813 3.5 6.25 5.5 15.25 15.5 53 06 2 27 TTG A 103 TTG Đặng Thi Cẩm 010191 220 4 6.75 3.25 14 14 53 03 2NT 28 TTG A 103 TCT Giang Thị Anh Đài 250391 6472 3.25 5.25 3.25 11.75 12 53 03 2NT 29 TTG A 103 SPS Huỳnh Thị Cẩm Nhung 121091 6780 3.75 6.75 3.5 14 14 53 06 2NT
  2. 30 TTG A 103 TTG Huỳnh Thị Ngọc Hân 180691 947 3.5 6.5 3.5 13.5 13.5 53 05 2NT 31 TTG A 103 QSK Lê Diễm Ngọc 020991 3359 2 6.75 3 11.75 12 53 06 2NT 32 TTG A 103 TTG Lê Văn Tùng 090491 4487 3.25 5.5 3.75 12.5 12.5 53 01 2 33 TTG C 103 TCT Nguyễn Duy Khánh 241090 68331 3.75 5 5.75 14.5 14.5 53 09 1 34 TTG C 103 ANS Nguyễn Phương Hồng Huệ 240991 2379 5.75 4.5 5 15.25 15.5 53 06 2NT 35 TTG A 103 TTG Nguyễn Thị Kim Ngân 220591 2114 3.75 6.5 3.5 13.75 14 53 03 2NT 36 TTG C 103 CSS Nguyễn Thị Mai Thắm 190591 10223 6 2.25 6.25 14.5 14.5 53 06 2NT 37 TTG A 103 TTG Nguyễn Thị Mỹ Duyên 131091 585 5.25 5.5 2.5 13.25 13.5 53 08 2NT 38 TTG A 103 TCT Nguyễn Thị Ngọc Mai 240591 19552 2 5.5 3.75 11.25 11.5 53 02 1 39 TTG A 103 KSA Nguyễn Thị Nhung 301191 11405 5.5 4.75 2.5 12.75 13 53 05 2NT 40 TTG C 103 SGD Nguyễn Thị Thanh Đạm 050591 21269 5 4 4.5 13.5 13.5 53 04 2NT 41 TTG A 103 SGD Nguyễn Thị Thanh Thúy 240491 14414 3 7.5 4.25 14.75 15 53 08 2NT 42 TTG A 103 TCT Nguyễn Thị Thanh Tiên 300391 37171 3 4 4 11 11 53 07 1 43 TTG A 103 KSA Nguyễn Thị Thúy An 100791 2543 4 7.75 2.75 14.5 14.5 53 05 1 44 TTG A 103 TTG Nguyễn Thị Trúc Phương 111191 2783 4.5 6.5 2.75 13.75 14 53 05 2NT 45 TTG C 103 ANS Nguyễn Thị Trường Vy 210591 3549 4 3.25 6 13.25 13.5 53 04 2NT 46 TTG C 103 SGD Phan Huỳnh Thanh Huyền 160291 21657 5.5 4 5 14.5 14.5 53 01 2 47 TTG C 103 ANS Phan Nguyễn Thị Kim Trúc 180191 3385 3.75 4.5 6 14.25 14.5 53 04 2NT 48 TTG A 103 QSB Phan Thị Thùy Dương 160891 1250 4 5 4.5 13.5 13.5 53 04 2NT 49 TTG C 103 LPS Phan Thị Trúc Linh 081191 5764 4 2.75 5.5 12.25 12.5 53 03 2NT 50 TTG A 103 TTG Trần Đức Tài 100691 3094 3.75 6.25 3.75 13.75 14 53 10 2NT 51 TTG C 103 BPS Võ Sỹ Nanh 121289 2210 3.5 5 3.5 12 12 53 04 05 1 52 TTG A 103 TTG Võ Thanh Sang 120491 2983 1.75 6.5 3.25 11.5 11.5 53 03 2NT 53 TTG C 103 SPD Võ Thị Ngọc Huyền 141191 9385 5.25 3.25 6.75 15.25 15.5 53 03 2NT 54 TTG A 103 MBS Võ Thụy Yến Nhi 211291 11013 2.25 4.75 5.5 12.5 12.5 53 01 2 55 TTG A 401 TCT Bùi Thị Cẩm Duyên 091090 5658 3.25 6 3.25 12.5 12.5 50 05 1 56 TTG A 401 KSA Bùi Thị Kim Hồng 261191 8659 2.75 8 4.25 15 15 49 10 2NT 57 TTG A 401 DTT Cao Trần Kiều Hưng 020491 4392 4 6.75 3.5 14.25 14.5 53 01 2 58 TTG A 401 TCT Chung Thị Kim Phí 061191 26842 3.5 5.5 4.5 13.5 13.5 53 04 2NT 59 TTG A 401 HUI Đặng Khắc Huy 201191 7200 3.75 7.5 2.5 13.75 14 53 04 2NT 60 TTG A 401 KSA Đoàn Thị Ngọc Nương 220791 25161 3.75 5.5 3.5 12.75 13 56 02 1 61 TTG A 401 TCT Hà Hữu Duy 160890 5291 2.75 5.5 2.75 11 11 53 09 1 62 TTG A 401 SPK Hà Ngọc Dung 280391 1413 1 6.5 3.5 11 11 53 04 06 2NT 63 TTG A 401 SGD Hà Thị Châu Loan 270691 7242 3 6.5 2.5 12 12 56 04 2NT 64 TTG A 401 QSB Hồ Lê Trung 140391 7479 3.5 6.5 3.75 13.75 14 53 01 2 65 TTG A 401 KSA Hồ Thị Yến Như 070791 1936 3.5 7.75 4 15.25 15.5 53 08 2NT 66 TTG A 401 TCT Huỳnh Ngọc ẩn 031091 1339 3.25 6 4 13.25 13.5 53 09 1
  3. 67 TTG A 401 DTT Huỳnh Thế Kiệt 000091 4998 2.5 6.25 4.5 13.25 13.5 61 08 2 68 TTG A 401 KSA Huỳnh Thị Cẩm Thuy 170791 14843 4 6 4.5 14.5 14.5 53 05 2NT 69 TTG A 401 SGD Huỳnh Thu Thủy 120391 14582 2.5 6 4.25 12.75 13 53 05 2NT 70 TTG A 401 KSA Huỳnh Thủy Tiên 110991 14417 4.5 8 3.25 15.75 16 53 05 2NT 71 TTG A 401 DTT Lê Bá Kiều Trinh 300191 12549 2.75 5.5 5.25 13.5 13.5 53 03 1 72 TTG A 401 TTG Lê Diệu Hiền 151291 1104 3.25 6.25 3.5 13 13 53 03 2NT 73 TTG A 401 MBS Lê Thanh Tài 120992 13753 2.75 7 2.75 12.5 12.5 53 03 2NT 74 TTG A 401 NLS Lê Thị ánh Minh 280891 7028 2 5.5 5.25 12.75 13 53 05 2 75 TTG A 401 CSS Lê Thị Hồng Nhung 030791 2546 2.75 6.25 4.25 13.25 13.5 53 01 2 76 TTG A 401 TCT Lê Thị Hồng Sương 070191 30714 2.75 5.5 3.5 11.75 12 54 10 1 77 TTG A 401 TCT Lê Thị Kim Định 200291 7574 3.75 5.25 5.25 14.25 14.5 53 03 2NT 78 TTG A 401 TTG Lê Thị Mộng Hòa 051291 1165 4.25 6.25 2.25 12.75 13 53 05 2NT 79 TTG A 401 HCS Lê Thị Mỹ Hân 041091 154 4.75 5.5 3.5 13.75 14 53 03 2NT 80 TTG A 401 TCT Lê Thị Ngân 200591 21586 1.75 5.5 5.25 12.5 12.5 58 02 1 81 TTG A 401 KSA Lê Thị Thủy Tuyên 150591 24702 4 5.25 2.25 11.5 11.5 56 02 1 82 TTG A 401 SPK Lưu Hoài Nam 030491 6186 3.5 6 3.25 12.75 13 53 02 2 83 TTG A 401 NHS Mai Ngọc Diễm 021191 826 3.75 7.5 3.5 14.75 15 53 01 2 84 TTG A 401 MBS Mai Thị Ngọc Tuyền 301091 19116 4 6.5 2.5 13 13 53 06 2NT 85 TTG A 401 LPS Mai Thị Phượng Hằng 250791 640 5 6.5 2.75 14.25 14.5 53 05 2NT 86 TTG A 401 HUI Mai Thị Thúy 050291 19337 3 7 4.5 14.5 14.5 56 04 2NT 87 TTG A 401 KSA Mai Thúy Quỳnh 210491 14510 5.5 5.25 2 12.75 13 49 08 2NT 88 TTG A 401 NLS Ngô Lê Kim Cương 081188 1220 3 5 3.75 11.75 12 53 08 1 89 TTG A 401 MBS Ngô Thị Diễm Trinh 021091 18113 1.75 5.25 5 12 12 53 04 2NT 90 TTG A 401 SPK Nguyễn Anh Tuấn 170590 11882 3.5 6.5 2.25 12.25 12.5 53 05 2NT 91 TTG A 401 KSA Nguyễn Diễm Phúc 220391 6197 4 5.25 4 13.25 13.5 53 03 2NT 92 TTG A 401 MBS Nguyễn Đỗ Ngọc Huyền 300491 5986 3 6.5 3.5 13 13 53 07 2NT 93 TTG A 401 SPK Nguyễn Duy Phúc 030691 7512 3.5 8 2.25 13.75 14 56 03 1 94 TTG A 401 TCT Nguyễn Hải Đăng 091191 7137 1.5 6.5 3.75 11.75 12 53 03 2NT 95 TTG A 401 DTT Nguyễn Hồng Duyên 010191 1723 3.25 6.5 3.25 13 13 53 04 2NT 96 TTG A 401 GSA Nguyễn Hồng Ngọc 300491 2174 3 6.5 2.75 12.25 12.5 53 06 2NT 97 TTG A 401 NLS Nguyễn Hồng Vân 220991 14830 3.25 7.5 4.25 15 15 53 01 2 98 TTG A 401 HUI Nguyễn Kim Duy 240291 2083 3.5 6.75 4 14.25 14.5 53 06 2NT 99 TTG A 401 QST Nguyễn Lê Mỷ Vy 100690 2505 3 5.5 4.25 12.75 13 53 01 2 100 TTG A 401 TCT Nguyễn Mạnh Cường 210791 3950 4.25 6.5 3.75 14.5 14.5 54 04 1 101 TTG A 401 SGD Nguyễn Ngọc Kim Ngân 051091 8904 2.5 6.75 2.5 11.75 12 53 01 04 2 102 TTG A 401 HCS Nguyễn Nhật Linh 140891 292 4 6 3.25 13.25 13.5 53 04 1 103 TTG A 401 SGD Nguyễn Phạm Thúy Duy 310591 2054 4.5 6.5 3.5 14.5 14.5 53 05 2NT
  4. 104 TTG A 401 CSS Nguyễn Thành Khoa 291191 1726 2.75 5.5 5 13.25 13.5 56 04 2NT 105 TTG A 401 TCT Nguyễn Thị Cẩm Giang 090291 8510 4.5 8.25 3.5 16.25 16.5 57 06 2NT 106 TTG A 401 HUI Nguyễn Thị Diễm Kiều 081191 9200 6 5.5 4.25 15.75 16 53 04 2NT 107 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Dương Cầm 290388 4357 2.75 6.5 5.75 15 15 53 01 2 108 TTG A 401 TCT Nguyễn Thị Hồng Ngân 260391 21727 3 7 2.5 12.5 12.5 53 04 2NT 109 TTG A 401 DTT Nguyễn Thị Hưng Tâm 100491 9619 3.5 5 2.25 10.75 11 56 02 1 110 TTG A 401 TTG Nguyễn Thị Kiều Hương 270691 1347 3 7.25 3.25 13.5 13.5 53 03 2NT 111 TTG A 401 HUI Nguyễn Thị Kiều Oanh 200691 14259 3.5 4.75 4.5 12.75 13 53 06 2NT 112 TTG A 401 TCT Nguyễn Thị Kim Lan 070891 15921 3.25 4.5 3 10.75 11 53 09 1 113 TTG A 401 TCT Nguyễn Thị Kim Ngân 031091 21740 2.5 4.75 4.5 11.75 12 53 04 2NT 114 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Kim Phượng 101191 14770 5.5 7.25 3.5 16.25 16.5 53 05 2NT 115 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Kim Xoa 170891 17952 3 5.5 4.5 13 13 53 07 2 116 TTG A 401 SGD Nguyễn Thị Lệ Trinh 201291 16203 3.75 6.5 3.75 14 14 53 05 2NT 117 TTG A 401 HHK Nguyễn Thị Ngọc 020989 1206 2.25 7.25 4.5 14 14 53 06 2NT 118 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Ngọc Tư 141091 13724 3.5 5.25 3.5 12.25 12.5 53 05 2NT 119 TTG A 401 TCT Nguyễn Thị Thanh 220391 32413 3 6.75 3.75 13.5 13.5 49 02 1 120 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Thanh Trúc 050191 20720 3.5 7.75 5 16.25 16.5 53 01 2 121 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Thảo Nguyên 151291 28692 3 6.75 4.5 14.25 14.5 56 04 2NT 122 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Thủy Tiên 250891 17779 3.5 5.75 4.5 13.75 14 53 01 2 123 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Tiệp 270991 9295 3.25 6.5 5.25 15 15 53 04 2NT 124 TTG A 401 KSA Nguyễn Thị Xuân Đào 150591 5451 2.25 6 6.25 14.5 14.5 53 03 2NT 125 TTG A 401 HUI Nguyễn Thu Thanh 120490 17589 3.75 5.75 3.5 13 13 56 04 1 126 TTG A 401 TCT Nguyễn Thùy Linh 250691 17337 3.5 6.5 2.25 12.25 12.5 51 02 1 127 TTG A 401 KSA Nguyễn Trần Nhựt Minh 201291 17569 2.5 6.25 4.5 13.25 13.5 53 01 2 128 TTG A 401 TTG Nguyễn Trung Trắc 160490 4071 4 5.75 2 11.75 12 53 04 2NT 129 TTG A 401 ANS Nguyễn Văn Huy 130791 623 2.5 7.5 4 14 14 53 04 2NT 130 TTG A 401 QSK Nguyễn Vũ Hân 191291 1415 4.75 6.75 5 16.5 16.5 53 04 2NT 131 TTG A 401 NHS Nguyễn Yến Nhi 270991 4463 4.5 6.5 2.5 13.5 13.5 53 05 2NT 132 TTG A 401 HUI Phạm Dương Phương Thảo 91 18682 2.25 5.75 3.75 11.75 12 53 04 1 133 TTG A 401 QST Phạm Kim Hảo 070291 1364 2 4.75 4.5 11.25 11.5 56 04 1 134 TTG A 401 SGD Phạm Thị Diễm Hương 190291 5602 3 7.25 3 13.25 13.5 56 04 06 1 135 TTG A 401 DTH Phạm Thị Ngọc Hạnh 021191 1016 2.5 6.5 3.75 12.75 13 53 05 2 136 TTG A 401 NLS Phạm Thị Như Ngọc 271191 7936 2.25 5.25 4.25 11.75 12 56 05 1 137 TTG A 401 KSA Phạm Thị Phương Tuyền 250291 25601 4.25 6.75 5 16 16 53 07 2NT 138 TTG A 401 ANS Phan Thị Bạch Lê 301191 787 1.75 7.5 3.5 12.75 13 53 04 2NT 139 TTG A 401 KSA Phan Thị Kiều Hoanh 181291 22118 3.5 6.5 3.25 13.25 13.5 53 06 2NT 140 TTG A 401 TCT Phan Thị Phương Thảo 151191 33555 3.25 6.5 4.5 14.25 14.5 53 03 2NT
  5. 141 TTG A 401 SPS Phan Thị Thanh Loan 040791 2962 5.25 7 3 15.25 15.5 56 02 1 142 TTG A 401 QSK Phan Thị Thanh Loan 260591 2690 3.5 5.5 4.5 13.5 13.5 53 03 2NT 143 TTG A 401 HUI Trà Ngọc Thơm 251091 18965 4.25 4.75 3.25 12.25 12.5 53 04 1 144 TTG A 401 TCT Trần Hữu Thuyết 270591 35813 2.75 5 4.5 12.25 12.5 53 03 2NT 145 TTG A 401 KSA Trần Lê Thùy Trang 280691 23159 3.25 8 6.5 17.75 18 53 06 2NT 146 TTG A 401 HUI Trần Ngọc Hải 311091 6622 3 6.25 2.75 12 12 53 05 2NT 147 TTG A 401 TCT Trần Nguyễn Hương Bình 260391 2213 4 6 2.75 12.75 13 53 04 2NT 148 TTG A 401 KSA Trần Nguyễn Thảo Linh 170891 12195 3.25 5.75 3.75 12.75 13 53 06 2NT 149 TTG A 401 KSA Trần Nhựt Thanh 100191 8109 3.75 8.25 5.75 17.75 18 53 04 2NT 150 TTG A 401 LBS Trần Quốc Cường 240691 333 3 5.25 3 11.25 11.5 53 02 1 151 TTG A 401 QSB Trần Thanh Danh 250591 866 2.25 6 3 11.25 11.5 56 04 1 152 TTG A 401 KSA Trần Thị Dung 230991 30357 2.5 6.5 4 13 13 54 04 1 153 TTG A 401 TCT Trần Thị Dụng 160390 5992 3.25 6.5 1.75 11.5 11.5 54 02 1 154 TTG A 401 HUI Trần Thị Hồng Phượng 210191 15633 2 6.5 4.25 12.75 13 53 07 2NT 155 TTG A 401 HUI Trần Thị Nguyên 061091 13130 4.25 7.5 4 15.75 16 56 08 1 156 TTG A 401 NHS Trần Thị Thanh Thảo 020191 6008 2.75 6.5 2.75 12 12 56 02 1 157 TTG A 401 NLS Trần Thị Thơm 171091 11861 3 5.75 3.5 12.25 12.5 53 05 2NT 158 TTG A 401 TTG Trần Thị Thu Sương 170991 3053 3.25 5.25 2.75 11.25 11.5 53 04 1 159 TTG A 401 TCT Trần Thị Tuyết Nhung 021191 25415 4.25 6.25 2.75 13.25 13.5 56 02 1 160 TTG A 401 ANS Trần Tuyết Minh 071091 925 3.75 6.75 4.75 15.25 15.5 53 01 2 161 TTG A 401 SGD Trịnh Thị Mai Phương 290391 11144 2.25 7 3.5 12.75 13 56 01 2 162 TTG A 401 DMS Võ Thị Kiều Phương 200691 4759 2.5 6.25 3.25 12 12 53 06 2NT 163 TTG A 401 KSA Vũ Trần Hải Yến 170391 3894 2.75 6.75 4 13.5 13.5 49 01 2 164 TTG A 401 TCT Vưu Thanh Tuyền 120291 42645 2.75 6.25 3.75 12.75 13 53 01 2 165 TTG A 402 DMS Bùi Quang Sang 010890 5202 4.5 5 2.5 12 12 56 06 1 166 TTG A 402 KSA Bùi Tuấn Nhân 131191 29386 4 7 3.5 14.5 14.5 56 04 1 167 TTG A 402 MBS Cao Thị Huyền Thy 020691 16648 4 5.25 3.5 12.75 13 53 06 2NT 168 TTG A 402 QSB Đặng Minh Trung 211291 7464 5 6.5 2.5 14 14 53 05 2NT 169 TTG A 402 SGD Đặng Thị Lộc 260391 7399 1.75 6.5 5.25 13.5 13.5 53 08 2NT 170 TTG A 402 KSA Đặng Thị Phương Yến 141091 8778 2.75 6.5 3.5 12.75 13 53 04 2NT 171 TTG A 402 KSA Đào Công Thuận 110390 13485 5 5.25 4.75 15 15 53 08 2NT 172 TTG A 402 TCT Đào Thị Kim Nhi 250991 24436 2 4.5 2.75 9.25 9.5 53 09 06 1 173 TTG A 402 TCT Đỗ Văn Hải 070888 9228 1.5 5.5 2.75 9.75 10 61 04 1 174 TTG A 402 SPK Dương Trường An 250391 64 2.5 5.5 3.5 11.5 11.5 56 05 1 175 TTG A 402 SPK Hứa Lê Thanh Vân 100291 12351 2.5 5.5 5 13 13 53 01 2 176 TTG A 402 TAG Huỳnh Đăng Huy 220691 2000 1.5 6.75 2.75 11 11 50 08 1 177 TTG A 402 SPK Huỳnh Lê Tâm Nhân 061291 6795 3.75 7.25 3 14 14 53 02 2
  6. 178 TTG A 402 NLS Huỳnh Minh Phong 290391 8878 2.5 6.5 2.5 11.5 11.5 56 04 1 179 TTG A 402 MBS Hùynh Thị Kim Tuyến 050191 19226 2.5 5.25 3.25 11 11 53 05 2NT 180 TTG A 402 HUI Huỳnh Thị Minh Nguyệt 120191 13183 3.5 6.25 3 12.75 13 49 10 2NT 181 TTG A 402 SPS Huỳnh Văn Tâm 010388 1972 4.5 5.75 3.75 14 14 53 08 2NT 182 TTG A 402 TCT Lê Hồng Thắm 150191 33958 2.75 6 4.25 13 13 61 02 1 183 TTG A 402 TCT Lê Hữu Trí 141187 40526 3.5 6.25 2.5 12.25 12.5 51 07 2 184 TTG A 402 TCT Lê Phú Phong 041191 26944 3 5.75 3 11.75 12 53 02 1 185 TTG A 402 BVS Lê Phương Khanh 181191 458 3.25 6 4.25 13.5 13.5 56 01 2 186 TTG A 402 TTG Lê Thị Cẩm Giang 260290 789 3.25 5.5 3.5 12.25 12.5 53 09 1 187 TTG A 402 TCT Lê Thị Mến 100591 19838 2.5 7 3.25 12.75 13 53 06 2NT 188 TTG A 402 KSA Lê Thị Thùy Trang 250991 9829 3.25 5.75 3 12 12 53 04 2NT 189 TTG A 402 KSA Lê Văn Phi 090188 8265 2.25 7.25 3.75 13.25 13.5 53 03 03 2NT 190 TTG A 402 GTS Nguyễn Đức Chinh 290691 3728 2.25 6.5 3.25 12 12 49 05 1 191 TTG A 402 MBS Nguyễn Hoàng Lan 250591 7291 2.75 5.75 3.5 12 12 49 01 2 192 TTG A 402 QSB Nguyễn Hồng Châu 200689 572 4.25 4 3.5 11.75 12 56 08 1 193 TTG A 402 LBS Nguyễn Hữu Tiếng 011291 2569 1.75 7.25 2.5 11.5 11.5 56 08 06 1 194 TTG A 402 KSA Nguyễn Kim Ngân 240791 16185 3.5 6.5 5.5 15.5 15.5 53 05 2 195 TTG A 402 NLS Nguyễn Lê Ngọc Hân 040590 3337 2.25 6.5 3.5 12.25 12.5 53 01 2 196 TTG A 402 TCT Nguyễn Mai Trúc 300891 41258 2.25 5.5 4.25 12 12 54 02 1 197 TTG A 402 DTT Nguyễn Minh Chí 220991 1016 3.75 5 4 12.75 13 53 05 2NT 198 TTG A 402 DTT Nguyễn Ngọc Lan Anh 180491 113 2.5 5.75 3.5 11.75 12 53 05 2 199 TTG A 402 KSA Nguyễn Ngọc Mãi 160991 13181 2.25 5.5 3.25 11 11 56 04 1 200 TTG A 402 HUI Nguyễn Ngọc Phương 310791 15190 2 6.5 3.5 12 12 53 01 2 201 TTG A 402 TCT Nguyễn Như Quỳnh 290991 29663 2.25 6.25 4 12.5 12.5 53 03 2NT 202 TTG A 402 NLS Nguyễn Phạm Thị ánh Nguy 211291 8104 1.5 4.75 3.5 9.75 10 53 09 1 203 TTG A 402 NLS Nguyễn Quốc Bảo 090391 513 3 6.25 2.5 11.75 12 56 05 1 204 TTG A 402 NLS Nguyễn Thái Hùng 250989 4726 3.5 5.75 3.5 12.75 13 56 06 1 205 TTG A 402 NLS Nguyễn Thành Bình 180691 667 1.75 5.5 2.5 9.75 10 56 07 1 206 TTG A 402 NLS Nguyễn Thanh Hải 170584 2947 0.75 6.5 3.5 10.75 11 56 02 1 207 TTG A 402 TAG Nguyễn Thanh Nam 100190 3435 2.75 6.25 2 11 11 51 10 2NT 208 TTG A 402 KSA Nguyễn Thanh Tùng 270591 28797 4 6 4 14 14 53 02 2 209 TTG A 402 SGD Nguyễn Thị Diễm 190988 1602 3.5 5 3 11.5 11.5 53 08 2NT 210 TTG A 402 KSA Nguyễn Thị Diễm Hằng 130391 16638 3.5 7.5 5.75 16.75 17 53 05 2 211 TTG A 402 MBS Nguyễn Thị Hoà 100891 5138 2.5 5 3.75 11.25 11.5 53 03 1 212 TTG A 402 CSS Nguyễn Thị Hồng Huyền 240491 1463 3 5.75 4.75 13.5 13.5 54 05 1 213 TTG A 402 SPK Nguyễn Thị Hồng Nguyên 140191 6621 3 6.75 2.5 12.25 12.5 53 05 2 214 TTG A 402 TCT Nguyễn Thị Kim Nhung 110991 25331 2.25 6.5 4.5 13.25 13.5 53 06 2NT
  7. 215 TTG A 402 QSB Nguyễn Thị Mỹ Ngân 311091 4249 3.25 5.25 4.25 12.75 13 53 01 2 216 TTG A 402 TCT Nguyễn Thị Thanh Hằng 070890 10290 3.75 6 3.5 13.25 13.5 53 04 2NT 217 TTG A 402 KSA Nguyễn Thị Thanh Trang 250788 14048 2.75 6 3 11.75 12 56 04 1 218 TTG A 402 SGD Nguyễn Thị Thanh Tuyền 060791 17069 3.75 5.25 3 12 12 53 04 2NT 219 TTG A 402 SGD Nguyễn Thị Trúc Linh 181191 7082 2.75 6.5 2.5 11.75 12 53 06 2NT 220 TTG A 402 GSA Nguyễn Văn Lành 100890 1633 3.25 6.5 2.75 12.5 12.5 53 04 2NT 221 TTG A 402 TCT Nguyễn Văn Sang 300191 30066 3.5 6.75 3.75 14 14 53 04 2NT 222 TTG A 402 TTG Nguyễn Văn Sang 060991 2981 2.75 5.5 1.5 9.75 10 53 09 1 223 TTG A 402 LPS Nguyễn Văn Tèo 190688 1863 1.5 4.75 3.25 9.5 9.5 53 09 03 1 224 TTG A 402 HCS Nguyễn Văn Tưởng 000588 689 2 6 4.5 12.5 12.5 49 13 2NT 225 TTG A 402 MBS Nguyễn Võ Phát Lợi 071091 8514 3.25 5.75 5 14 14 53 06 2NT 226 TTG A 402 SPK Phạm Đỗ Trọng Nhân 160991 6794 3.25 6.5 2.75 12.5 12.5 49 10 2NT 227 TTG A 402 DTT Phạm Đức Chuyên 240191 1066 4.5 4.75 3.75 13 13 53 01 2 228 TTG A 402 TTG Phạm Hòang Thức 91 3770 2.75 6.5 2.75 12 12 53 06 2NT 229 TTG A 402 TCT Phạm Thị Diễm Tuyết 050690 42249 3 5 3.25 11.25 11.5 57 05 1 230 TTG A 402 KSA Phạm Thị Kim Tuyến 170991 26297 3 7.5 3.5 14 14 53 07 2NT 231 TTG A 402 KSA Phạm Thị Ngọc ánh 030191 29471 4.25 7 3.5 14.75 15 56 04 1 232 TTG A 402 SGD Phạm Thị Phương Loan 251091 7274 3 6 3.75 12.75 13 56 06 1 233 TTG A 402 MBS Phan Hoàng Phương 280291 12418 3.5 5.5 3 12 12 53 06 2NT 234 TTG A 402 TCT Phan Nhựt Khánh 190991 14440 4.25 5.5 4.25 14 14 53 03 2NT 235 TTG A 402 NLS Phan Thị Ngọc Thu 200491 11939 3 6 3 12 12 53 06 2NT 236 TTG A 402 ANS Tống Thị Hồng Diễm 150791 228 2.5 6.25 4.5 13.25 13.5 53 04 2NT 237 TTG A 402 KSA Trần Lê Thái 140290 12860 3 6.5 3.75 13.25 13.5 49 08 2NT 238 TTG A 402 CSS Trần Thị Ngọc Khuyến 180991 1735 1.75 8.25 4.5 14.5 14.5 53 04 2NT 239 TTG A 402 SPS Trần Thị Phương Trúc 160291 5656 2.5 5.5 2.5 10.5 10.5 56 02 1 240 TTG A 402 TCT Trần Trọng Nghĩa 121091 22374 2.5 7.25 4.75 14.5 14.5 49 10 2NT 241 TTG A 402 SPK Trần Văn Dũng 170991 1700 5.25 4.5 3 12.75 13 53 06 2NT 242 TTG A 402 ANS Trần Văn Sang 150591 1244 4.25 4.75 3.5 12.5 12.5 53 04 2NT 243 TTG A 402 TCT Trần Văn Trung 070790 41142 2.75 5.5 3 11.25 11.5 53 05 2NT 244 TTG A 402 NLS Võ Đỗ Kim Anh 170791 381 4.5 6.5 3.25 14.25 14.5 53 07 2NT 245 TTG A 402 TCT Võ Hữu Nghĩa 91 22385 2.5 6.75 3.5 12.75 13 53 04 2NT 246 TTG A 402 TCT Võ Thị Hồng Nga 151191 21382 3.5 7.25 3 13.75 14 56 07 1 247 TTG A 402 TCT Võ Thị Hồng Trang 251091 39366 3.5 7.5 1.75 12.75 13 49 10 2NT 248 TTG A 402 MBS Võ Thị Kim Phượng 140191 12747 2.5 6.75 2.5 11.75 12 53 01 2 249 TTG A 402 KSA Võ Thị Yến Xuân 311291 12705 4.5 5.75 2.75 13 13 53 05 2NT 250 TTG A 403 HUI Chung Trần Minh Tánh 250491 17444 2.25 6 3.75 12 12 56 02 1 251 TTG A 403 TCT Đinh Hữu Tài 310191 30878 3.25 5.5 3.25 12 12 53 03 2NT
  8. 252 TTG A 403 QSB Dương Thị Thảo Nguyên 031291 4422 4.5 6 3.5 14 14 53 08 2 253 TTG A 403 HUI Hồ Thị Thu Nga 030791 12426 2.75 6.25 4 13 13 56 02 1 254 TTG A 403 TCT Lê Minh Hiếu 210491 10578 2.75 6.5 4.25 13.5 13.5 53 09 1 255 TTG A 403 LBS Lê Minh Phú 200491 1820 1.75 5.5 2.5 9.75 10 53 04 1 256 TTG A 403 TCT Lê Thành Trung 200691 40949 3 5 3.25 11.25 11.5 53 05 2NT 257 TTG A 403 QSC Lê Thị Loan 000491 809 4 6 3.5 13.5 13.5 53 03 2NT 258 TTG A 403 TCT Lê Thu Thảo 181291 33282 1.75 4.5 4.5 10.75 11 53 03 1 259 TTG A 403 NHS Mai Nguyễn Lam Thùy 210191 6454 3 6 2.25 11.25 11.5 53 08 2NT 260 TTG A 403 HES Nguyễn Đăng Khoa 120691 778 2.25 5.5 5.25 13 13 53 01 2 261 TTG A 403 HUI Nguyễn Lê Duy 021291 2084 3.25 6.5 3.75 13.5 13.5 53 04 2NT 262 TTG A 403 TCT Nguyễn Lê Uy Vũ 150191 44782 1.75 6 2.75 10.5 10.5 56 06 1 263 TTG A 403 TCT Nguyễn Minh Chiến 000090 3211 3 5.25 2.5 10.75 11 53 04 1 264 TTG A 403 MBS Nguyễn Minh Thiện 201290 15465 1.75 6.5 4.25 12.5 12.5 53 03 2NT 265 TTG A 403 SPK Nguyễn Minh Tiến 250691 10575 2.5 5.25 3 10.75 11 49 02 1 266 TTG A 403 SPK Nguyễn Ngọc An 270791 51 3.5 4.5 4.5 12.5 12.5 56 02 1 267 TTG A 403 HUI Nguyễn Ngọc Minh 230191 11496 2.75 5 3.75 11.5 11.5 56 02 1 268 TTG A 403 TTG Nguyễn Thanh Tòan 230991 3894 1.5 6.25 3.75 11.5 11.5 53 03 2NT 269 TTG A 403 TCT Nguyễn Thị Diễm Thuý 010291 35865 2.75 5.5 4 12.25 12.5 53 03 2NT 270 TTG A 403 DTT Nguyễn Trọng Nhân 201290 7431 2.5 5.5 3.5 11.5 11.5 56 05 1 271 TTG A 403 TCT Nguyễn Trường Giang 181291 8548 3 4.5 4.25 11.75 12 53 03 2NT 272 TTG A 403 GTS Nguyễn Trường Giang 180591 5693 2.75 5 3.5 11.25 11.5 56 02 1 273 TTG A 403 TCT Nguyễn Văn Bỉ 170691 2255 3.25 6 4.5 13.75 14 53 04 2NT 274 TTG A 403 SPK Phạm Minh Tân 090991 8873 2.5 6 2.75 11.25 11.5 53 06 2NT 275 TTG A 403 NLS Phạm Quốc Đại 260391 2173 3 5.5 2.25 10.75 11 53 03 2NT 276 TTG A 403 TCT Phạm Tấn Lợi 200291 18592 2.5 5.5 3.5 11.5 11.5 53 04 2NT 277 TTG A 403 SPK Phạm Thị Thuỳ Dương 251091 1844 2 5.5 3 10.5 10.5 53 03 1 278 TTG A 403 SPK Phạm Trường Giang 110391 2467 3.25 6.5 4.25 14 14 53 04 2NT 279 TTG A 403 TCT Phạm Văn Duy Thanh 300991 32522 3.5 6.5 3 13 13 53 04 2NT 280 TTG A 403 SPK Phan Dương Thông 180891 10042 3.5 5.75 3.25 12.5 12.5 53 03 2NT 281 TTG A 403 SPK Trần Thị Mỹ Ngọc 010691 6544 3.25 5.75 3.5 12.5 12.5 56 04 2NT 282 TTG A 403 SPK Trần Thị Thùy Trang 170691 10924 2.75 5.75 2.5 11 11 53 05 2NT 283 TTG A 403 QSB Trương Hoàng Nam 150291 4180 3 6 4.5 13.5 13.5 53 04 06 2NT 284 TTG A 403 TCT Võ Phúc Hậu 230191 10133 2.5 6.25 3.25 12 12 53 03 2NT 285 TTG A 403 NLS Võ Trung Trực 011191 13999 2 5.75 3.25 11 11 56 05 1 286 TTG A 404 GTS Đàm Hoàng Thành 260391 8290 2.5 5.25 2.5 10.25 10.5 56 06 1 287 TTG A 404 TCT Đặng Duy Luân 140591 18654 2.25 5.75 4.25 12.25 12.5 53 07 2NT 288 TTG A 404 CSS Đinh Hoàng Luân 161291 2054 2.75 5.5 4 12.25 12.5 53 04 2NT
  9. 289 TTG A 404 HUI Đoàn Quốc Trung 281191 22249 3.75 5.75 4.5 14 14 53 06 2NT 290 TTG A 404 CSS Đồng Minh Tấn 200791 3251 3 5.5 2.75 11.25 11.5 53 04 1 291 TTG A 404 SPK Hồ Minh Hoàng 260191 3518 3.75 7 2.75 13.5 13.5 53 02 2 292 TTG A 404 KTS Lê Đăng Nguyên 270891 933 2 6.25 4 12.25 12.5 49 13 2NT 293 TTG A 404 QST Lê Thị Ngọc Phượng 251291 2943 2.75 6.25 3.5 12.5 12.5 53 01 2 294 TTG A 404 SPK Mai Thanh Thiện 260191 9807 1 5.75 4 10.75 11 53 05 1 295 TTG A 404 ANS Nguyễn Anh Sử 140191 1280 3.5 5.5 3.75 12.75 13 53 05 2NT 296 TTG A 404 SPK Nguyễn Minh Thuận 081091 10155 2.25 5.5 3.5 11.25 11.5 56 02 1 297 TTG A 404 CSS Nguyễn Ngọc Trọng 010191 4027 3.75 6 4.25 14 14 53 06 2NT 298 TTG A 404 GTS Nguyễn Trường An 290591 3605 2.75 6.5 3 12.25 12.5 53 06 2NT 299 TTG A 404 KSA Nguyễn Văn Dự 001187 18418 2.5 4.5 4.25 11.25 11.5 53 03 2NT 300 TTG A 404 QSK Phan Quang Huy 160891 1946 2.75 6.5 2.5 11.75 12 53 01 2 301 TTG A 404 KSA Phùng Thị Hồng Ngọc 211091 12587 3.75 6.75 4 14.5 14.5 53 05 2NT 302 TTG A 404 TCT Trang Minh Quân 280791 28971 2.25 5.25 4.5 12 12 54 08 1 303 TTG A 404 LBS Võ Văn Luyến 190391 1411 2.75 7 3.5 13.25 13.5 53 02 2 304 TTG C 601 QSX Đặng Minh Luân 250191 4205 5.75 3 4.75 13.5 13.5 53 05 2NT 305 TTG C 601 LPS Diệp Thị Anh Thư 311091 8125 4.5 3.5 6 14 14 53 06 2NT 306 TTG C 601 CSS Dương Thị Mỹ Nương 160691 8974 5.5 3.75 6 15.25 15.5 53 03 1 307 TTG C 601 SGD Huỳnh Thị Kim Phụng 150891 22360 5.75 3 4.5 13.25 13.5 53 07 2NT 308 TTG C 601 SPS Lâm Duy Cẩn 250989 13294 2.5 5.75 6 14.25 14.5 53 09 1 309 TTG C 601 CSS Lê Bảo Quốc 170291 9486 6.75 2.25 4 13 13 53 04 1 310 TTG C 601 TCT Lê Hữu Trác 091091 73667 3.5 4.75 5.25 13.5 13.5 53 07 2NT 311 TTG C 601 TCT Lê Minh Thắm 150389 72483 3.5 6.5 5 15 15 53 03 1 312 TTG C 601 SPS Lê Thị Mỹ Hạnh 170991 10833 5.25 3.75 6 15 15 53 06 2 313 TTG C 601 SPS Mai Đinh Bích Trâm 060191 12062 5.25 1 7.25 13.5 13.5 53 02 1 314 TTG C 601 LPS Mai Thị Mộng Thu 91 7939 5 2.25 5.5 12.75 13 53 04 1 315 TTG C 601 LPS Mai Trần Chí Hảo 180391 4459 4.25 4.25 6 14.5 14.5 53 09 1 316 TTG C 601 CSS Nguyễn Chí Khải 220690 7477 4.5 4 6.25 14.75 15 53 04 2NT 317 TTG C 601 TCT Nguyễn Duy Tân 251091 72072 4.75 5 4.25 14 14 53 05 2NT 318 TTG C 601 TCT Nguyễn Minh Hậu 210590 67403 3.5 5.5 5.75 14.75 15 53 03 1 319 TTG C 601 LPS Nguyễn Ngọc Thơm 010791 7881 4.25 5 6 15.25 15.5 53 09 1 320 TTG C 601 LPS Nguyễn Tấn Đạt 191290 4100 5.75 4 5 14.75 15 53 09 1 321 TTG C 601 SPD Nguyễn Thanh Phong 071091 10070 3.75 5 5.75 14.5 14.5 53 01 2 322 TTG C 601 SPS Nguyễn Thị Tuyết 151091 14311 6 4.5 6 16.5 16.5 53 06 2NT 323 TTG C 601 SPD Nguyễn Thị Kim Ngân 160891 9812 7 3 5.25 15.25 15.5 53 03 2NT 324 TTG C 601 TCT Nguyễn Thị Lan Phương 151288 71419 5.5 4.25 4.75 14.5 14.5 55 08 2NT 325 TTG C 601 LPS Nguyễn Thị Ngọc Quyền 150891 7119 5.5 3.75 5.5 14.75 15 53 06 2NT
  10. 326 TTG C 601 SPD Nguyễn Tuấn Kiệt 190391 9469 6.5 3.5 4.75 14.75 15 53 03 2NT 327 TTG C 601 CSS Nguyễn Văn Đăng 221191 6012 5.5 5 5.75 16.25 16.5 53 04 2NT 328 TTG C 601 CSS Nguyễn Văn Đoàn 170989 6105 5 4.25 3.75 13 13 53 09 1 329 TTG C 601 SPD Phạm Thị Phương Kiều 280590 9479 6.25 6.75 4.25 17.25 17.5 53 06 2 330 TTG C 601 LPS Phan Thị Kim Huyên 100391 5116 5 4.5 5.5 15 15 53 05 2NT 331 TTG C 601 BPS Phan Xuân Hiền 251286 1970 4 4.5 4.5 13 13 53 05 03 2NT 332 TTG C 601 SPS Trần Thị ánh Hồng 130891 13562 5.5 3.75 7 16.25 16.5 53 08 2NT 333 TTG C 601 TCT Trần Thị Hiền 120991 67674 5 5.25 4.75 15 15 53 03 2NT 334 TTG C 601 LPS Trịnh Thanh Liêm 020290 5630 4 2.5 7.25 13.75 14 53 04 2NT 335 TTG C 601 CSS Trương Minh Nhựt 081191 8923 5 3.25 5 13.25 13.5 53 03 2NT 336 TTG C 601 CSS Võ Tấn Tài 301090 9823 4 5.5 6 15.5 15.5 53 04 1 337 TTG C 601 SGD Võ Thị Bích Thầm 280291 22677 5 2 5.75 12.75 13 53 04 1 Hệ Cao đẳng STT TRƯỜNG 2 KHỐI 2 NGÀNH 2TRƯỜNG 1 HỌ VÀ TÊN NGÀY SINHBÁO DA ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 ỔNG ĐIỂM ỈNH HUYỆN ĐT T KV 1 TTG A C65 SGD Bùi Thị Hằng Ni 090991 10261 3.5 5.5 2.5 11.5 11.5 53 04 1 2 TTG A C65 SGD Đặng Xuân Thương 150691 14806 3 5.75 4.5 13.25 13.5 53 04 2NT 3 TTG A C65 TTG Đỗ Thành Lắm 050891 1598 5 6.25 2.25 13.5 13.5 53 10 2NT 4 TTG A C65 CKD Đỗ Yến Oanh 040191 11045 6.5 7 4.75 18.25 18.5 53 05 2NT 5 TTG A C65 CTS Hồ Ngọc Minh Tuyền 111190 16823 7.5 6.75 5.5 19.75 20 53 01 2 6 TTG A C65 SPS Huỳnh Trúc Duy 140691 1133 2 5.5 4 11.5 11.5 53 03 1 7 TTG A C65 TTG Huỳnh Văn Nhẫn 061091 2410 4.25 4.75 3.75 12.75 13 53 04 2NT 8 TTG A C65 CKD Lê Châu Việt Thanh 280791 13577 6.75 6.5 5.5 18.75 19 53 01 2 9 TTG A C65 TTG Lê Thanh Thiên 251091 3463 2.75 5.5 4.25 12.5 12.5 53 07 2NT 10 TTG A C65 SPS Lê Thị Cẩm Quyên 300691 1896 3.5 5.75 4.5 13.75 14 53 02 2 11 TTG A C65 TTG Lê Thị Châu Ngọc 270591 2270 3.75 7 1.5 12.25 12.5 53 05 2NT 12 TTG A C65 KSA Lê Thị Ngọc Nhi 210391 3283 1.75 6.5 5.75 14 14 53 04 2NT 13 TTG A C65 SPK Lê Thị Phương Quyên 230791 8062 2.25 6.75 3.5 12.5 12.5 53 05 2NT 14 TTG A C65 TTG Lê Trúc Huỳnh 141291 1304 4.25 5.75 2.25 12.25 12.5 53 03 2NT 15 TTG A C65 TTG Lê Văn Cường 130791 361 2 5.5 3.75 11.25 11.5 53 03 1 16 TTG A C65 TCT Ngô Tấn Hùng 230990 13161 3.25 6.5 3.25 13 13 53 08 2NT 17 TTG A C65 TCT Ngô Thị Yến Nhi 270590 24541 3.5 5.5 3.5 12.5 12.5 53 02 1 18 TTG A C65 SPK Nguyễn Hưũ Đạt 090390 2091 2.5 5.25 4.5 12.25 12.5 53 04 2NT 19 TTG A C65 TTG Nguyễn Hùynh Ngọc Hương 020891 1372 2.75 6.25 3.75 12.75 13 53 06 2NT 20 TTG A C65 CGS Nguyễn Kim Huy 261191 2208 5.5 8 3.25 16.75 17 53 07 2NT 21 TTG A C65 TTG Nguyễn Ngọc Kim Sang 220891 2995 3.75 5.5 2.5 11.75 12 53 05 06 2NT 22 TTG A C65 TTG Nguyễn Ngọc Nhất Phương 251091 2788 2.5 7.25 4.25 14 14 53 01 2 23 TTG A C65 TTG Nguyễn Thị Hồng Vấn 220591 4601 3.75 5 3.75 12.5 12.5 53 04 2NT
  11. 24 TTG A C65 TCT Nguyễn Thị Kiều 270291 15528 3.25 5.5 3.5 12.25 12.5 53 03 1 25 TTG A C65 TTG Nguyễn Thị Ngọc Lan 180591 1566 4 5.25 4.25 13.5 13.5 53 08 2NT 26 TTG A C65 CTS Nguyễn Thị Nhung 301191 9931 6.5 6.5 4 17 17 53 05 2NT 27 TTG A C65 TTG Nguyễn Thị Phương Dung 140291 510 2.75 5.75 4.25 12.75 13 53 03 2NT 28 TTG A C65 SPS Nguyễn Thị Thu Vân 190491 2357 2.75 6.5 3 12.25 12.5 53 07 2NT 29 TTG A C65 TCT Nguyễn Thị Thúy An 290191 274 2 6.5 3.25 11.75 12 53 04 1 30 TTG A C65 TTG Phạm Thanh Bình 221188 192 4.25 5 3.25 12.5 12.5 53 06 2NT 31 TTG A C65 GTS Phùnh Anh Thư 280691 5201 2.5 7.25 2.5 12.25 12.5 53 04 2NT 32 TTG A C65 CTS Trần Nguyễn Thảo Linh 170891 7188 6.5 6.75 4.5 17.75 18 53 06 2NT 33 TTG A C65 SPK Trịnh Công Giàu 120291 2516 4.75 7.5 2.75 15 15 53 02 2 34 TTG A C65 CGS Trương Thị Hồng Nhung 270590 3825 7 7.75 4.25 19 19 53 05 2NT 35 TTG A C65 KSA Trương Thị Minh Tấn 030390 10788 3 6.25 3.25 12.5 12.5 53 04 2NT 36 TTG A C65 TTG Trương Thị Thu Hương 111291 1377 3.5 6.25 4 13.75 14 53 07 2 37 TTG A C65 TTG Võ Tấn Thanh 180191 3223 4.75 5.75 3.5 14 14 53 04 2NT 38 TTG A C65 CSS Võ Thị Diễm Kiều 100991 1771 3.5 6 3.5 13 13 53 03 2NT 39 TTG M C66 CM3 Bồ Thị Hồng Loan 091291 1334 5 2.25 5 12.25 12.5 53 06 2NT 40 TTG M C66 CM3 Bùi Nguyễn Kim Ngân 190990 1645 2.5 1.5 6.25 10.25 10.5 53 04 2NT 41 TTG M C66 CM3 Đặng Huỳnh Thanh Thảo 181291 2478 2.75 3.25 3.75 9.75 10 53 02 2 42 TTG M C66 SPD Đinh Thị Ngọc Lan 181291 13851 3.25 1.25 8 12.5 12.5 53 03 1 43 TTG M C66 SPS Đỗ Thị Mộng Thu 211191 21941 2.5 0.75 5.9 9.15 9.15 53 04 2NT 44 TTG M C66 SPS Đoàn Thị Hồng Liên 150991 21190 3.5 1.75 5 10.25 10.5 53 08 2NT 45 TTG M C66 CM3 Đoàn Thị Thanh Hằng 020491 662 5 1.75 5 11.75 12 53 07 2NT 46 TTG M C66 SPS Dương Phương Thảo 290891 21812 3.5 1.5 7.25 12.25 12.5 53 01 2 47 TTG M C66 CM3 Hàng Thị Anh Thư 210591 2836 5 4 3.25 12.25 12.5 53 05 2NT 48 TTG M C66 CM3 Hồ Thị Kiều Ngân 190591 1651 3.5 2.75 6 12.25 12.5 53 05 2NT 49 TTG M C66 SPS Huỳnh Ngọc Hân 250891 20918 3.25 3.5 3.9 10.65 10.65 53 08 2NT 50 TTG M C66 SPS Huỳnh Ngọc Kim Nguyê140691 20259 3.5 1.5 7 12 12 53 01 2 51 TTG M C66 SPS Huỳnh Thị Ngọc Trinh 200990 22228 3 1 5.65 9.65 9.65 53 02 2 52 TTG M C66 CM3 Huỳnh Thị Thanh Thúy 040491 2709 5.5 1.25 6.75 13.5 13.5 53 04 2NT 53 TTG M C66 SPD Huỳnh Thị Xuân Giao 140291 13664 3.75 1.25 7 12 12 53 04 2NT 54 TTG M C66 CM3 Lê Châu Tường Vi 040291 3503 4 2.75 3.25 10 10 53 06 2NT 55 TTG M C66 SPS Lê Nguyễh Huỳnh Như 240391 21574 2.5 1 6.25 9.75 10 53 03 1 56 TTG M C66 CM3 Lê Nguyễn Minh Trâm 120490 3131 4 1 6.75 11.75 12 53 01 2 57 TTG M C66 SPD Lê Phạm Kim Ngân 150791 14006 5.25 1.25 7 13.5 13.5 53 04 2NT 58 TTG M C66 SPS Lê Thị Anh Thư 281191 22055 3.5 1 5.5 10 10 53 03 1 59 TTG M C66 SPS Lê Thị Diễm Ni 031091 21588 3 1.5 6.25 10.75 11 53 04 2NT 60 TTG M C66 SPD Lê Thị Mỹ Phúc 131291 14168 3.5 1.25 8.5 13.25 13.5 53 03 2NT
  12. 61 TTG M C66 SPS Lê Thị Ngọc Duyên 230291 20740 5 1.25 5 11.25 11.5 53 08 2NT 62 TTG M C66 CM3 Lê Thị Ngọc Duyên 230291 374 6 2.25 4.5 12.75 13 53 08 2NT 63 TTG M C66 CM3 Lê Thị Thu Hằng 120390 645 5.75 2.5 5.75 14 14 53 07 2NT 64 TTG M C66 CM3 Lê Tú Uyên 200188 3388 2.25 2.5 5.25 10 10 53 01 2 65 TTG M C66 CM3 Lý Trần ánh Tuyết 190691 3289 4.75 2.25 5.25 12.25 12.5 53 06 2NT 66 TTG M C66 CM3 Nguyễn Đình Ngọc Thảo 220590 2485 4.75 0.25 5.5 10.5 10.5 53 08 2NT 67 TTG M C66 SPS Nguyễn Lê Bích Huyền 031091 21044 3.5 1 5.5 10 10 53 04 2NT 68 TTG M C66 CM3 Nguyễn Minh Hiếu 150390 702 4 2.25 5.25 11.5 11.5 53 04 2NT 69 TTG M C66 SPS Nguyễn Phương Duy 310791 20738 3.5 1 5.5 10 10 53 04 1 70 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Anh Thư 160991 22052 1.5 2.25 5.5 9.25 9.5 53 05 1 71 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị ánh Kiều 160790 1115 5 1.75 6.5 13.25 13.5 53 01 2 72 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 070190 1922 3 4 3.25 10.25 10.5 53 07 2NT 73 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Diễm Hân 100691 20919 3 1.25 5.5 9.75 10 53 03 1 74 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Diểm Hương 0391 1035 6 2 5.75 13.75 14 53 02 2 75 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Diểm Uyên 180291 3384 4.25 1.75 3.5 9.5 9.5 53 06 2NT 76 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Hoài Thanh 140891 21784 2.75 1 6.5 10.25 10.5 53 05 2NT 77 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Hoài Tâm 190491 2312 4 1.5 3.25 8.75 9 53 04 2NT 78 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Hồng Thủy 240691 2808 5.5 1.75 7 14.25 14.5 53 08 2 79 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Hồng Vẹn 131091 3486 3 2.75 4.25 10 10 53 08 2NT 80 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Hường 120189 1048 5 1.5 5.25 11.75 12 53 05 1 81 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Huỳnh Mai 070991 1452 4.5 2.5 4.5 11.5 11.5 53 08 2 82 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Kiều Tiên 071290 2895 4 3.25 5.5 12.75 13 53 07 2NT 83 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Kim Yến 071091 22463 3.5 1 5.5 10 10 53 04 2NT 84 TTG M C66 SPD Nguyễn Thị Kim Chi 011091 13545 3.5 1.5 6 11 11 53 03 2NT 85 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Kim Cương 130891 246 5.5 2.5 4 12 12 53 04 2NT 86 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 150491 1191 4.5 3.25 3.75 11.5 11.5 53 06 2NT 87 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Ngọc Hân 021190 20920 3.5 1.5 4.65 9.65 9.65 53 08 2NT 88 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Ngọc Hân 090391 20917 4.25 1 5.25 10.5 10.5 53 04 2NT 89 TTG M C66 SPD Nguyễn Thị Ngọc Hân 210489 13703 3.5 1.25 8 12.75 13 53 03 2NT 90 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Phương Thảo 141291 2502 4 2.25 4.75 11 11 53 05 2NT 91 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Thanh Thanh170391 21788 4.5 0.75 7.25 12.5 12.5 53 04 2NT 92 TTG M C66 SPD Nguyễn Thị Thu Hằng 200490 13721 3.75 1.25 6.5 11.5 11.5 53 03 2NT 93 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Thùy Như 180791 21572 2 2 4.75 8.75 9 53 03 2NT 94 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Tú Trinh 071191 22229 3 2.25 5.75 11 11 53 07 2NT 95 TTG M C66 SPS Nguyễn Thị Tuyết Sương260891 21743 4.5 0.75 5 10.25 10.5 53 07 2NT 96 TTG M C66 CM3 Nguyễn Thị Tuyết Lan 130790 1158 3.75 1.75 4.25 9.75 10 53 01 2 97 TTG M C66 SPS Phạm Thị Mỹ 020290 21371 2.75 1 7.25 11 11 53 03 1
  13. 98 TTG M C66 SPD Phạm Thị Diểm 231091 13571 4.25 1.25 6.5 12 12 53 03 2NT 99 TTG M C66 CM3 Phan Thị Mỹ Tiên 111189 2891 5 4.25 4.5 13.75 14 53 06 2NT 100 TTG M C66 CM3 Phan Thị Trúc Mai 170391 1454 3 1.75 4.5 9.25 9.5 53 04 2NT 101 TTG M C66 CM3 Trần Lâm Mỹ Duyên 190690 365 4 4.75 5 13.75 14 53 07 2NT 102 TTG M C66 CM3 Trần Ngọc Hân 190891 612 2.75 1.25 6 10 10 53 04 1 103 TTG M C66 SPS Trần Thanh Trúc 031091 22258 2.75 0.25 7 10 10 53 02 2 104 TTG M C66 CM3 Trần Thị Cẩm Giang 190191 464 3 1.75 8 12.75 13 53 04 2NT 105 TTG M C66 CM3 Trần Thị Cẩm Tiên 030491 2912 3 2.75 6 11.75 12 53 06 2NT 106 TTG M C66 CM3 Trần Thị Huỳnh 101191 986 5.5 1 4 10.5 10.5 53 04 2NT 107 TTG M C66 CM3 Trần Thị Mỹ Hạnh 170391 580 2.75 3.75 5.25 11.75 12 53 07 2NT 108 TTG M C66 CM3 Trần Thị Mỹ Oanh 250191 1984 3.5 1.25 4 8.75 9 53 07 2NT 109 TTG M C66 SPS Trần Thị Ngọc Vân 090591 22364 4 1.25 6.75 12 12 53 06 2NT 110 TTG M C66 CM3 Trần Thị Ngọc Châu 160691 177 2.5 3.25 5.25 11 11 53 04 2NT 111 TTG M C66 CM3 Trần Thị Thanh Thảo 100891 2488 4.25 1.75 4.5 10.5 10.5 53 04 2NT 112 TTG M C66 SPS Trần Thị Thùy Dung 260891 20705 3 0.5 4.5 8 8 53 04 2NT 113 TTG M C66 SPS Trần Thị Thúy Ngân 190291 21408 4.5 1 6.5 12 12 53 02 2 114 TTG M C66 SPS Trương Thị Ngọc Ngân 260691 21411 4 1 7.75 12.75 13 53 01 2 115 TTG M C66 SPS Võ Thị Bích Vân 300491 20501 4 0.75 5.75 10.5 10.5 53 08 2NT 116 TTG M C66 CM3 Võ Thị Hồng Thắm 010291 2537 4 5 4.75 13.75 14 53 04 2NT 117 TTG M C66 SPS Võ Thị Ngọc Hân 121091 20916 3.5 2 5.5 11 11 53 03 2NT 118 TTG M C66 SPS Võ Thùy Hương 010991 21067 3 1 5 9 9 53 04 2NT 119 TTG A C69 CES Bùi Ngân Phước 031291 9272 2.25 6.25 3.5 12 12 53 01 2 120 TTG A C69 TTG Bùi Ngọc Hoài Giao 260891 811 1.5 3.5 2.75 7.75 8 53 05 2NT 121 TTG A C69 CES Châu Thị Thùy Dung 201191 1619 4.25 4.5 2.5 11.25 11.5 53 05 2NT 122 TTG A C69 CDC Đặng Minh Quân 250291 4394 3 4.75 3 10.75 11 53 07 2NT 123 TTG A C69 TTG Đinh Trường Long 300191 1811 1 5 2.25 8.25 8.5 53 05 1 124 TTG A C69 TTG Đỗ Quốc Trung 170991 4206 2.75 4.75 2 9.5 9.5 53 04 2NT 125 TTG A C69 CDC Đỗ Thành Danh 151091 660 2.5 4.75 3.25 10.5 10.5 56 06 1 126 TTG A C69 NLS Đỗ Thúy Vân 010291 14783 2 3.5 3 8.5 8.5 53 05 2NT 127 TTG A C69 TTG Đòan Cao Như ý 150291 4821 2.25 4.75 2.5 9.5 9.5 53 05 2NT 128 TTG A C69 TTG Đoàn Trần Nghiệp 270891 2210 2 5.25 2.25 9.5 9.5 53 02 2NT 129 TTG A C69 TTG Đoàn Văn Hiển 211191 1075 2.5 5.25 3.25 11 11 53 02 2 130 TTG A C69 TTG Hồ Công Tiển 030891 3841 2 4.25 2.5 8.75 9 53 04 1 131 TTG A C69 LPS Hồ Trần Khắc Huy 120691 807 2.25 3.75 3 9 9 53 04 2NT 132 TTG A C69 CKC Hùynh Nguyễn Thành Đạt 221191 2346 4 4.5 2.5 11 11 53 05 2NT 133 TTG A C69 TTG Hùynh Nguyễn Thành Đạt 221191 680 2.75 3.5 3 9.25 9.5 53 05 2NT 134 TTG A C69 TTG Huỳnh Tấn Tú 020791 4461 1.5 4.25 3.25 9 9 53 09 1
  14. 135 TTG A C69 TTG Huỳnh Thị Kim Thoa 120490 3505 0.75 2.5 3.5 6.75 7 53 04 1 136 TTG A C69 TTG Lê Ngọc The 180391 3448 2.25 3.75 2.25 8.25 8.5 49 04 1 137 TTG A C69 DKC Lê Thanh Lâm 091091 1301 3 5.5 2.5 11 11 53 05 2NT 138 TTG A C69 CES Lê Thanh Lộc 250990 6298 2.25 5.75 2.75 10.75 11 53 05 2NT 139 TTG A C69 TCT Lê Thanh Sơn 170691 30530 2.25 5.5 2.5 10.25 10.5 53 06 2NT 140 TTG A C69 TTG Lê Thị Minh Thư 120691 3724 2 4.75 3.5 10.25 10.5 53 03 2NT 141 TTG A C69 TTG Ngô Hồng Hiếu 180591 1057 1.25 4.5 4 9.75 10 53 07 2NT 142 TTG A C69 HUI Ngô Thị Kim Trúc 140391 22521 2.75 4.75 2 9.5 9.5 53 07 2NT 143 TTG A C69 TTG Nguyễn Anh Tuấn 070691 4321 1.25 5 2 8.25 8.5 53 07 2NT 144 TTG A C69 CKC Nguyễn Cao Nhân 091291 7598 6.75 2 2.5 11.25 11.5 53 04 1 145 TTG A C69 TTG Nguyễn Chí Thiện 280291 3482 2.25 3.75 3.25 9.25 9.5 53 05 2NT 146 TTG A C69 TTG Nguyễn Công Hữu 171190 1410 1 4 3.5 8.5 8.5 53 03 1 147 TTG A C69 TTG Nguyễn Dương Minh 020391 1996 1.25 4.75 3.5 9.5 9.5 53 01 2 148 TTG A C69 TTG Nguyễn Duy Lộc 110591 1823 2 4.5 3 9.5 9.5 56 06 1 149 TTG A C69 TTG Nguyễn Hoài Thận 170791 3406 2.75 5 2.25 10 10 56 01 2 150 TTG A C69 TTG Nguyễn Hoàng Lâm 130891 1585 1 4.5 2.5 8 8 53 03 1 151 TTG A C69 TCT Nguyễn Hoàng Nam 121191 21010 3.25 4 4.75 12 12 53 04 2NT 152 TTG A C69 TTG Nguyễn Hòang Tú 210491 4468 1.25 5.5 3.25 10 10 53 05 2NT 153 TTG A C69 TCT Nguyễn Hữu Nghĩa 040791 22282 2 4.5 2.75 9.25 9.5 53 04 1 154 TTG A C69 CKC Nguyễn Kim Toàn 230291 12484 4.25 3.25 4.25 11.75 12 53 06 2NT 155 TTG A C69 TTG Nguyễn Long Khang 070291 1428 1 4.75 3.5 9.25 9.5 53 10 2NT 156 TTG A C69 TTG Nguyễn Minh Dũ 010390 604 1.75 4.75 2.5 9 9 53 06 2NT 157 TTG A C69 TTG Nguyễn Minh Khoa 190888 1462 0.75 2.75 3 6.5 6.5 56 05 07 1 158 TTG A C69 TTG Nguyễn Minh Lam 010191 1539 1.75 4.5 2.25 8.5 8.5 56 07 1 159 TTG A C69 TTG Nguyễn Minh Luân 100791 1855 2 5.25 3.5 10.75 11 53 01 2 160 TTG A C69 DTH Nguyễn Minh Phúc 240891 3091 3 4.25 2 9.25 9.5 53 04 2NT 161 TTG A C69 HUI Nguyễn Ngọc Giàu 120791 4541 2.75 5.5 3.25 11.5 11.5 53 06 2NT 162 TTG A C69 TTG Nguyễn Ngọc Thanh Phượn 040291 2840 3 4.75 2.5 10.25 10.5 53 03 2NT 163 TTG A C69 HUI Nguyễn Phúc Hậu 190690 6955 2 3 2.25 7.25 7.5 53 04 1 164 TTG A C69 TTG Nguyễn Tấn Trọng 150591 4176 2 5.25 1.5 8.75 9 53 09 1 165 TTG A C69 TTG Nguyễn Thanh Đăng 240691 697 1.25 3.75 3.25 8.25 8.5 53 06 2NT 166 TTG A C69 TTG Nguyễn Thanh Lâm 240790 1588 2 6.25 2 10.25 10.5 53 01 2 167 TTG A C69 CKD Nguyễn Thị Kim Ngân 270491 9358 4.5 2.75 3.5 10.75 11 53 05 2NT 168 TTG A C69 NLS Nguyễn Thị Kim Oanh 080591 8736 2.25 4.75 2.5 9.5 9.5 53 05 2NT 169 TTG A C69 TTG Nguyễn Thị Ngọc Nhung 290991 2514 1.5 3.75 2.5 7.75 8 53 06 2NT 170 TTG A C69 TTG Nguyễn Thị Nhi 061191 2435 3 4.5 1.5 9 9 53 03 2NT 171 TTG A C69 TTG Nguyễn Thị Thanh Nguyên 270491 2302 1.25 4 3.5 8.75 9 57 06 1
  15. 172 TTG A C69 SGD Nguyễn Thị Thúy Hằng 171091 3892 2 5.75 3.5 11.25 11.5 53 05 2NT 173 TTG A C69 TTG Nguyễn Thị Thùy Trang 060891 3974 4 4.5 1.5 10 10 53 05 2NT 174 TTG A C69 TTG Nguyễn Thị ý Nhi 000089 2421 0.75 2.75 3.25 6.75 7 53 04 1 175 TTG A C69 TTG Nguyễn Tuấn Cường 290185 360 0.5 5.25 2.5 8.25 8.5 56 05 1 176 TTG A C69 CES Nguyễn Văn Dương 230791 1952 3.25 4.75 3 11 11 53 04 1 177 TTG A C69 TCT Nguyễn Văn Nhân 200491 24206 2.5 5 3 10.5 10.5 53 03 1 178 TTG A C69 TCT Nguyễn Văn Thu 200390 35556 1.75 3.5 2.5 7.75 8 56 05 1 179 TTG A C69 CDC Nguyễn Văn Toàn 131090 5871 3.5 4.75 3.25 11.5 11.5 53 03 2NT 180 TTG A C69 TTG Phạm Hoàng Nhã 200691 2363 1.75 5 2.75 9.5 9.5 53 04 2NT 181 TTG A C69 BVS Phạm Huy Khánh Đăng 060791 228 1.75 5.25 2.25 9.25 9.5 53 01 2 182 TTG A C69 TTG Phạm Nhựt Trường 010191 4288 3.25 3.25 1.75 8.25 8.5 57 06 1 183 TTG A C69 TTG Phạm Thị Kim Lài 161291 1577 1.25 5.75 3 10 10 53 04 2NT 184 TTG A C69 TTG Phạm Trọng Nghĩa 130891 2221 1 2.75 3.75 7.5 7.5 53 04 04 2NT 185 TTG A C69 TTG Phạm Vũ Linh 250891 1722 1 4.5 2.5 8 8 53 09 1 186 TTG A C69 NLS Phan Ngọc Toàn 150991 12943 2.5 4.5 2.75 9.75 10 53 04 2NT 187 TTG A C69 TTG Phan Quốc Tiến 160791 3821 1.25 3.5 3.25 8 8 53 04 2NT 188 TTG A C69 TCT Phan Thanh Phong 291290 27052 0.75 4.5 2.5 7.75 8 53 10 1 189 TTG A C69 TTG Phan Thị Trọng Hiền 180591 1131 2.25 3.5 2.25 8 8 53 05 1 190 TTG A C69 TTG Phan Văn Đúng 081088 742 1.25 4.75 2.5 8.5 8.5 53 04 1 191 TTG A C69 TTG Phùng Mạnh Hiếu 230891 1071 0.5 4.75 4.25 9.5 9.5 53 01 2 192 TTG A C69 TTG Tăng Phú Cường 281291 379 1.25 3.5 2.25 7 7 53 09 1 193 TTG A C69 QST Trần Điều Quốc Khoa 070591 1334 0.25 6 2.5 8.75 9 53 01 2 194 TTG A C69 TTG Trần Minh Trí 231090 4156 1.25 3.75 3.25 8.25 8.5 53 03 2NT 195 TTG A C69 TTG Trần Ngọc Long 020991 1808 2 4.75 2.75 9.5 9.5 56 02 1 196 TTG A C69 NLS Trần Thị Linh Phương 060791 9368 2.25 3.75 2.75 8.75 9 53 09 1 197 TTG A C69 TTG Trần Thị Phượng Hằng 130991 996 1.75 4.5 3.5 9.75 10 53 01 2 198 TTG A C69 QSC Trần Văn Hiếu 101291 477 1 5 3 9 9 53 05 2 199 TTG A C69 CKC Trương Anh Tuấn 020591 13738 5.25 2.75 5.25 13.25 13.5 53 07 2NT 200 TTG A C69 TTG Trương Hoàng Anh 240191 76 3.25 5.5 2 10.75 11 53 02 2 201 TTG A C69 TTG Võ Hòai Phong 040791 2675 1 5.5 2.5 9 9 53 06 2NT 202 TTG A C69 DTT Võ Minh Quân 260891 8873 1.25 5.25 3.5 10 10 53 01 2 203 TTG A C69 TTG Võ Minh Tấn 180291 3199 1.5 4.25 2 7.75 8 53 04 2NT 204 TTG A C69 TCT Võ Phước Tài 280190 31155 1.25 4 2.25 7.5 7.5 49 14 1 205 TTG A C69 SPK Võ Tấn Vương 140691 12859 2.5 4.75 3.5 10.75 11 53 06 2NT 206 TTG A C69 MBS Võ Thị Cẩm Duyên 250291 2512 2 3.75 3.5 9.25 9.5 53 08 2NT 207 TTG A C70 TTG Bùi Ngọc Yến 110491 4783 1.25 3.75 3.25 8.25 8.5 56 03 1 208 TTG A C70 HUI Đặng Công Toàn 020390 20986 1.5 4.5 3.5 9.5 9.5 56 02 1
  16. 209 TTG A C70 HUI Đặng Thị Thùy Linh 060691 9796 0.5 4.25 3.5 8.25 8.5 53 03 2NT 210 TTG A C70 DVT Đinh Vĩnh Thuật 250491 1991 2 3.5 3.25 8.75 9 56 04 1 211 TTG A C70 TTG Đỗ Công Danh 250891 392 1.25 3.75 3.5 8.5 8.5 53 04 2NT 212 TTG A C70 CTS Đỗ Thị Thanh Tươi 220291 17043 5.25 5.5 3.25 14 14 53 05 06 2NT 213 TTG A C70 NLS Dư Thanh Hùng 270691 4663 2 3.75 4.5 10.25 10.5 53 04 2NT 214 TTG A C70 TTG Dương Thị Thu Thảo 041191 3347 1.75 4.5 2.75 9 9 53 05 2NT 215 TTG A C70 CES Giảng Thị Nương 010991 8517 5.25 6.5 3.75 15.5 15.5 53 06 2NT 216 TTG A C70 CES Hồ Thị Nguyên Thắm 031291 11123 3.75 7.25 4.25 15.25 15.5 53 05 2NT 217 TTG A C70 NLS Huỳnh Thị Hồng Nhung 091191 8458 1.5 4.75 3.25 9.5 9.5 49 08 2NT 218 TTG A C70 SPD Huỳnh Thị Kim Ngân 220691 2893 3.5 4.25 2.5 10.25 10.5 53 03 2NT 219 TTG A C70 TTG Lê Minh Trí 170691 4168 1.25 4.75 2.5 8.5 8.5 53 05 2NT 220 TTG A C70 TTG Lê Phương Thùy 210491 3675 2.5 5.5 2.25 10.25 10.5 56 04 2NT 221 TTG A C70 TCT Lê Thanh Hận 280591 9958 2.25 5.5 2.75 10.5 10.5 53 04 1 222 TTG A C70 SPD Lê Thị Cẩm Tú 150791 5649 2.25 3.75 3.5 9.5 9.5 49 04 1 223 TTG A C70 TCT Lê Thị Kim Dư 180391 6002 1.5 5.75 3.25 10.5 10.5 53 04 1 224 TTG A C70 SGD Lê Thị Phương Thảo 261290 13133 0.75 4.5 2 7.25 7.5 53 03 1 225 TTG A C70 TCT Lương Thị Cẩm Hằng 190990 10239 2 3.25 4.25 9.5 9.5 53 04 2NT 226 TTG A C70 CCT Ngô Thị Hồng Thắm 010291 9449 3.5 5.25 3 11.75 12 56 07 1 227 TTG A C70 TTG Ngô Thị Thuý Hạnh 100491 907 1.25 5 2 8.25 8.5 53 05 1 228 TTG A C70 TTG Nguyễn Kim Chi 0491 277 2 4.5 2 8.5 8.5 53 04 2NT 229 TTG A C70 CTS Nguyễn Mỹ Nương 150391 10120 7.5 5.75 3.5 16.75 17 53 06 2 230 TTG A C70 CKD Nguyễn Phương Thảo Trân 121291 17097 5.5 2.75 4.5 12.75 13 53 09 2 231 TTG A C70 GTS Nguyễn Thị Bích Tuyền 271189 2604 0.5 5.5 3.75 9.75 10 56 02 1 232 TTG A C70 TTG Nguyễn Thị Cẩm Hướng 030491 1398 1.5 5.25 2.5 9.25 9.5 53 03 1 233 TTG A C70 TCT Nguyễn Thị Đến 280291 7301 2.5 3.5 3.25 9.25 9.5 53 04 2NT 234 TTG A C70 CTS Nguyễn Thị Nga 100190 8567 6.5 4.75 4.25 15.5 15.5 56 04 2NT 235 TTG A C70 TTG Nguyễn Thị Như Nguyệt 120190 2339 2.5 4.25 2.5 9.25 9.5 53 10 2NT 236 TTG A C70 CES Nguyễn Thị Thanh Tú 260391 14336 6 5.5 3.75 15.25 15.5 53 08 2NT 237 TTG A C70 TCT Nguyễn Thị Thu Vân 210591 43866 1.5 4.75 2.5 8.75 9 53 03 2NT 238 TTG A C70 SPS Nguyễn Thị Thúy Vi 090591 3699 3 5.5 3 11.5 11.5 56 02 1 239 TTG A C70 TTG Nguyễn Thụy Huyền Châu 251291 255 1.75 3.5 3.25 8.5 8.5 53 06 2NT 240 TTG A C70 TCT Nguyễn Văn Thái 010990 32783 2 5.75 3.5 11.25 11.5 53 04 2NT 241 TTG A C70 TCT Nguyễn Xuân Gia 190891 8331 2 5 2.75 9.75 10 53 05 2NT 242 TTG A C70 TTG Phạm Minh Quí 120691 2907 2 3.5 3 8.5 8.5 53 05 2NT 243 TTG A C70 TTG Phạm Thị Ngọc Huyền 161291 1279 1.25 4 3.25 8.5 8.5 53 06 2NT 244 TTG A C70 SPD Phan Thị Kim Thảo 89 4363 1.25 4.5 2.25 8 8 50 09 1 245 TTG A C70 CTS Phan Thị Mỹ Trinh 200190 15978 5.5 2.25 4.25 12 12 53 04 1
  17. 246 TTG A C70 TCT Trầm Thị Thiện Nhân 111091 24249 2 3.75 3.5 9.25 9.5 58 06 1 247 TTG A C70 TCT Trần Nguyễn Diễm Thu 271191 35582 2.5 3.75 2.25 8.5 8.5 56 02 1 248 TTG A C70 CGS Trần Quốc Dũng 060691 928 6 2.75 4.5 13.25 13.5 56 06 1 249 TTG A C70 HUI Trần Thị Diễm 100691 1646 3 5.5 2.5 11 11 53 04 1 250 TTG A C70 HUI Trần Thị Ngọc Bích 050691 507 1 5.25 1.75 8 8 56 06 1 251 TTG A C70 TTG Trần Thị Thu Thảo 250791 3339 1 3.5 2.75 7.25 7.5 53 05 06 2NT 252 TTG A C70 MBS Trần Võ Hương Giang 251191 3426 3 4.5 2 9.5 9.5 53 05 2NT 253 TTG A C70 TCT Trương Thanh Huyền 150791 12982 2.5 3.5 4.75 10.75 11 56 03 2NT 254 TTG A C70 TCT Trương Thị Tuyết Mai 070291 19650 1.75 4.5 3.5 9.75 10 53 01 2 255 TTG A C70 HUI Võ Thị Thanh Thảo 91 18777 1.75 5.5 2.5 9.75 10 56 02 1 256 TTG A C70 HUI Võ Thị Thùy Trang 221091 21878 1.25 6.25 2.25 9.75 10 53 06 2NT 257 TTG A C71 TTG Bạch Hòai Nam 260291 2057 1 4 2.75 7.75 8 53 03 2NT 258 TTG A C71 CKC Cao Hoài Nhân 250291 7592 3.5 3 3.75 10.25 10.5 53 03 2NT 259 TTG A C71 CKC Cao Minh Trực 150691 13393 5.25 3.5 3 11.75 12 53 06 2NT 260 TTG A C71 TTG Đoàn Bá Dưởng 270291 643 1.75 3.25 2.75 7.75 8 53 04 2NT 261 TTG A C71 CDC Huỳnh Thanh Nhàn 190191 3650 1.5 4.5 3 9 9 53 04 06 1 262 TTG A C71 TTG Hùynh Tuấn Vũ 291291 4684 2 4.5 2.5 9 9 53 05 2NT 263 TTG A C71 GTS Huỳnh Văn Thịnh 110891 10372 2.25 3.75 2.5 8.5 8.5 53 05 2NT 264 TTG A C71 CGT Lê Minh Đảo 200691 391 3.5 2.75 2.75 9 9 53 05 2NT 265 TTG A C71 TTG Lê Văn Ngọc 150490 2282 0.75 4.5 3 8.25 8.5 53 06 2NT 266 TTG A C71 NLS Lê Văn Nhựt 211190 8612 1.5 4.5 2.75 8.75 9 56 05 1 267 TTG A C71 TCT Lê Văn Xê 060891 45095 1 4.25 3.25 8.5 8.5 53 06 2NT 268 TTG A C71 TAG Ngô Trường Danh 191191 652 2 4 2.75 8.75 9 51 05 2NT 269 TTG A C71 TTG Nguyễn Chí Trung 201191 4199 1 3.5 3.5 8 8 53 04 1 270 TTG A C71 TCT Nguyễn Hữu Vĩnh 160291 44536 2 3.25 3 8.25 8.5 53 05 2NT 271 TTG A C71 QSB Nguyễn Ngọc Duy 310888 1009 3.5 4.25 2.5 10.25 10.5 53 05 2NT 272 TTG A C71 TTG Nguyễn Thanh Hải 261291 858 0.75 4.5 2.5 7.75 8 53 04 2NT 273 TTG A C71 TTG Nguyễn Thành Thái 241191 3254 0.75 4.5 2.25 7.5 7.5 53 09 1 274 TTG A C71 CES Nguyễn Văn Chiến 060791 928 2.75 6 2.5 11.25 11.5 53 06 2NT 275 TTG A C71 TAG Nguyễn Văn Tuấn 230690 6997 1 4.75 2 7.75 8 51 05 2NT 276 TTG A C71 NLS Phan Lê Minh Thiện 170591 11590 2.25 5.25 2.25 9.75 10 53 06 2NT 277 TTG A C71 CTS Trần Hoài Đắc 060989 2575 4.5 4 3.25 11.75 12 53 02 1 278 TTG A C71 HUI Trần Văn Thái 250690 17820 1 3.25 3.5 7.75 8 53 05 2NT 279 TTG A C71 GTS Trần Văn Tích 151291 9337 1.25 3.75 3.25 8.25 8.5 53 02 1 280 TTG A C71 NLS Trương Văn Hữu 070990 5103 1.5 4.5 2 8 8 53 05 2NT 281 TTG A C72 DTT Bùi Nhựt Minh 020390 6226 1.75 3.75 2.5 8 8 56 03 1 282 TTG A C72 TTG Cao Hoài Nhân 250291 2376 1.25 4 3 8.25 8.5 53 03 2NT
  18. 283 TTG A C72 DTT Chung Thành Hải 270491 2702 1 5.5 2.75 9.25 9.5 53 06 2NT 284 TTG A C72 TTG Đặng Hoàng Trung 270591 4209 1.75 5.25 3 10 10 53 01 2 285 TTG A C72 TCT Hùynh Chiến Thắng 220991 34083 1.25 5 3.25 9.5 9.5 53 03 2NT 286 TTG A C72 CKC Huỳnh Công Nhựt 250191 7918 5 2.5 3.5 11 11 53 05 2NT 287 TTG A C72 HUI Lê Mạnh Khang 240391 8588 2.25 3.5 2.5 8.25 8.5 53 04 2NT 288 TTG A C72 DKC Lê Minh Tâm 050791 2412 1 6 3.5 10.5 10.5 53 06 2NT 289 TTG A C72 CKC Lê Nguyễn Hoài Phong 251291 8321 4.5 2.75 3.25 10.5 10.5 53 05 1 290 TTG A C72 TCT Lê Nhàn Hạ 090591 9487 2 4.75 2 8.75 9 57 06 1 291 TTG A C72 CKC Lê Phước Đại 190991 2229 4.5 1.25 4.5 10.25 10.5 50 09 1 292 TTG A C72 TTG Lê Quốc Dủ 040290 603 0.25 5.25 2.5 8 8 53 10 06 1 293 TTG A C72 TTG Ngô Nguyễn Việt Cường 160990 363 1.25 5.5 3 9.75 10 53 05 2NT 294 TTG A C72 CKC Nguyễn Hoài Phương 261191 8821 5 4.5 2.5 12 12 53 05 2NT 295 TTG A C72 CKC Nguyễn Hòang Tín 170391 12314 4.25 3 2.75 10 10 53 05 2NT 296 TTG A C72 TTG Nguyễn Minh Cường 131091 365 1 4.75 2.5 8.25 8.5 53 07 2NT 297 TTG A C72 TCT Nguyễn Minh Hậu 210590 10045 1.75 4.75 3 9.5 9.5 53 03 1 298 TTG A C72 TAG Nguyễn Phát Đạt 070190 1013 1.75 4 3.75 9.5 9.5 51 05 1 299 TTG A C72 TCT Nguyễn Phi Thông 040591 35201 1 5.5 3.5 10 10 53 05 2NT 300 TTG A C72 TTG Nguyễn Tấn Hoàng 010191 1155 2.75 4.25 2 9 9 53 02 2 301 TTG A C72 TTG Nguyễn Thanh Du 130391 481 2.25 5 3.25 10.5 10.5 53 01 2 302 TTG A C72 NLS Nguyễn Thanh Hẹn 021091 3434 2.25 4.5 2.5 9.25 9.5 49 04 1 303 TTG A C72 TTG Nguyễn Thanh Quang 060991 2875 2 3.5 3 8.5 8.5 53 04 2NT 304 TTG A C72 TTG Nguyễn Văn Chiến 060791 305 1 4.75 2.75 8.5 8.5 53 06 2NT 305 TTG A C72 LBS Nguyễn Văn Phong 160891 1795 3.25 5.5 2.75 11.5 11.5 53 09 1 306 TTG A C72 TCT Nguyễn Văn Quân 270991 28951 1.75 5.5 2 9.25 9.5 53 03 06 2NT 307 TTG A C72 TTG Nguyễn Vũ Lâm 070791 1589 1.25 4 2.5 7.75 8 53 06 2NT 308 TTG A C72 CKC Phạm Minh Tâm 260990 10214 4.5 5.25 3.5 13.25 13.5 53 05 2 309 TTG A C72 SPK Phạm Minh Tâm 260990 8752 2.75 5.5 3 11.25 11.5 53 05 2 310 TTG A C72 CKC Phạm Thành Được 150691 2656 4 3 3.75 10.75 11 49 09 2NT 311 TTG A C72 CKC Phạm Tuấn Cường 230491 1398 4.5 2 3.25 9.75 10 53 03 1 312 TTG A C72 CKC Phan Lê Hồng Định 021291 2542 5.75 4.5 1.5 11.75 12 53 06 2NT 313 TTG A C72 TTG Phan Ngọc Tâm 111291 3139 2.25 5.75 2 10 10 53 08 2NT 314 TTG A C72 NLS Phan Văn Điềm 111190 2320 1.5 4.75 3 9.25 9.5 49 04 1 315 TTG A C72 CKC Sử Thanh Tuyền 210291 13840 5.25 2.5 2.5 10.25 10.5 56 04 2NT 316 TTG A C72 TTG Trần Đức Huy 190191 1242 0.5 3.75 3 7.25 7.5 53 03 1 317 TTG A C72 TCT Trần Lê Phước Lộc 260391 18450 0.75 4.5 2.5 7.75 8 53 04 2NT 318 TTG A C72 TCT Trần Mai Phục 060591 27617 2 4.75 3.5 10.25 10.5 53 04 1 319 TTG A C72 TTG Trần Tấn Tài 170491 3072 1.75 3.25 4 9 9 53 04 2NT
  19. 320 TTG A C72 HUI Trần Văn Đuột 050491 3035 3 6.5 4.25 13.75 14 56 05 1 321 TTG A C72 CCO Trịnh Trường Giang 021291 483 6 2.25 2.5 10.75 11 56 04 2NT 322 TTG A C72 VPS Trương Minh Quân 131291 466 2.75 5.75 3.5 12 12 53 04 2NT 323 TTG A C72 SPK Võ Bá Luân 290391 5572 1 4.25 4 9.25 9.5 53 07 2 324 TTG A C72 NLS Võ Chí Liêm 130391 5839 1.75 3.5 3 8.25 8.5 53 04 2NT 325 TTG A C72 CES Võ Văn Vũ Linh 201190 5967 2.25 4.25 2.5 9 9 53 04 2NT 326 TTG A C73 TTG Bùi Nhật Minh 310591 1992 2.5 4.25 2 8.75 9 56 02 1 327 TTG A C73 TTG Bùi Quang Vũ 200791 4683 2 6.25 2.5 10.75 11 56 01 2 328 TTG A C73 CGT Đàm Hoàng Thành 260391 1901 4.75 4.25 3.5 12.5 12.5 56 06 1 329 TTG A C73 TCT Đỗ Huy Huân 160690 12202 1 4.75 3.5 9.25 9.5 53 04 2NT 330 TTG A C73 TTG Đỗ Nhựt Minh 230890 1987 1.25 4.5 2.75 8.5 8.5 56 06 1 331 TTG A C73 CGS Đỗ Thành Lắm 050891 2828 7.5 6 2.5 16 16 53 10 2NT 332 TTG A C73 SPK Đỗ Thành Trung 130191 11368 2.5 6.5 2.75 11.75 12 53 02 06 2 333 TTG A C73 TTG Đỗ Văn Giàu 080191 817 1.25 6 3 10.25 10.5 53 05 2 334 TTG A C73 TTG Dương Thế An 300191 33 2.25 6 3 11.25 11.5 53 02 2 335 TTG A C73 TTG Huỳnh Kiên Cường 110191 376 3.5 4.5 2.5 10.5 10.5 53 05 2NT 336 TTG A C73 TTG Huỳnh Minh Thắng 100991 3436 1 5.25 2.5 8.75 9 59 07 1 337 TTG A C73 MBS Huỳnh Văn Xuân 040291 20755 3.25 4.5 3 10.75 11 53 04 2NT 338 TTG A C73 TTG Lại Thanh Ngân 260291 2181 0.75 5.25 3.25 9.25 9.5 53 08 2NT 339 TTG A C73 HUI Lê Văn Hiểu 071291 5292 1.25 4 4.25 9.5 9.5 53 03 2NT 340 TTG A C73 TTG Lê Xuân Trường 181191 4281 1 5.5 3.75 10.25 10.5 53 06 2NT 341 TTG A C73 MBS Lý Hửu Ninh 171290 11446 1 4.25 4.5 9.75 10 53 04 1 342 TTG A C73 TTG Lý Nguyễn Thanh Trọng 220991 4179 0.5 4.25 3.5 8.25 8.5 53 09 1 343 TTG A C73 HUI Mai Phú Cường 070891 25811 2.5 5.75 3.75 12 12 57 07 2NT 344 TTG A C73 TTG Mai Thái Ngọc 021188 2266 2.5 3.25 2.5 8.25 8.5 53 05 03 2NT 345 TTG A C73 TCT Ngô Đình Dẳng 200491 4267 1.75 5 2.75 9.5 9.5 53 04 1 346 TTG A C73 CKC Nguyễn Chí Anh 100691 298 4.5 3.75 3.5 11.75 12 53 05 2NT 347 TTG A C73 CKC Nguyễn Duy An 131191 91 4.25 5.5 2.5 12.25 12.5 53 04 2NT 348 TTG A C73 GTS Nguyễn Hoàng An 140591 7327 1.5 4.25 2.75 8.5 8.5 56 04 1 349 TTG A C73 CXS Nguyễn Hoàng Ân 160691 136 3.5 4.5 5 13 13 56 02 1 350 TTG A C73 MBS Nguyễn Minh Hiếu 070891 4787 1.5 4.75 3.5 9.75 10 53 03 1 351 TTG A C73 CXS Nguyễn Minh Phúc 031291 3334 4 4.5 3.75 12.25 12.5 53 06 2NT 352 TTG A C73 TTG Nguyễn Nhựt Linh 100791 1744 2.25 3.25 4.25 9.75 10 53 06 2NT 353 TTG A C73 SGD Nguyễn Phước Được 120390 2748 1.25 5.5 2.75 9.5 9.5 53 07 2NT 354 TTG A C73 VPS Nguyễn Tấn Trung 241091 651 3.75 7.25 2.25 13.25 13.5 53 05 2NT 355 TTG A C73 TCT Nguyễn Thành Long 201291 18199 2.25 5.75 3.25 11.25 11.5 53 06 2NT 356 TTG A C73 CCO Nguyễn Thanh Nhã 000391 1483 6.75 2.25 4 13 13 53 04 2NT
  20. 357 TTG A C73 TTG Nguyễn Thanh Phương 130591 2806 2.5 4 3 9.5 9.5 53 05 1 358 TTG A C73 MBS Nguyễn Thành Thi 301091 15374 2.5 5.75 3.25 11.5 11.5 53 06 2NT 359 TTG A C73 TCT Nguyễn Thanh Tùng 140491 43073 1.25 5.5 2.75 9.5 9.5 53 06 2NT 360 TTG A C73 TTG Nguyễn Thành Vinh 211191 4644 2.75 4.75 2 9.5 9.5 53 09 1 361 TTG A C73 GSA Nguyễn Thế Duy 201191 481 1.5 6 2.25 9.75 10 53 06 2NT 362 TTG A C73 TTG Nguyễn Thị Diễm Trinh 031091 4108 2 4.5 4 10.5 10.5 53 04 2NT 363 TTG A C73 SPK Nguyễn Trí Thức 241090 10436 2 4.75 2.75 9.5 9.5 56 02 1 364 TTG A C73 TCT Nguyễn Trọng Nhân 250991 24186 3 5 2 10 10 49 10 2NT 365 TTG A C73 TTG Nguyễn Trường Huy 300791 1253 2.25 4.5 3.25 10 10 53 06 2NT 366 TTG A C73 TTG Nguyễn Văn Phát 040191 2657 2 5.5 3.75 11.25 11.5 53 01 2 367 TTG A C73 TCT Nguyễn Văn Phinh 101091 26839 2.25 4.25 2.5 9 9 53 04 1 368 TTG A C73 TCT Nguyễn Văn Phong 211191 27038 1.75 4.5 3 9.25 9.5 53 05 1 369 TTG A C73 CES Nguyễn Văn Trang 130291 13114 2 5.5 4.25 11.75 12 53 05 2NT 370 TTG A C73 TTG Nguyễn Xuân Cảnh 300491 206 1.5 5.25 3.5 10.25 10.5 53 03 2NT 371 TTG A C73 KTS Phạm Hồng Thái 211091 1315 2.25 4 3.5 9.75 10 53 04 2NT 372 TTG A C73 DTT Phạm Minh Luân 210591 5922 1 6.5 4.5 12 12 53 04 2NT 373 TTG A C73 TTG Phan Lê Thanh Tuấn 060891 4316 1.5 5.75 2.25 9.5 9.5 53 06 2NT 374 TTG A C73 NLS Phan Ngọc Toàn 150991 12943 2.5 4.5 2.75 9.75 10 53 04 2NT 375 TTG A C73 TTG Phan Ngọc Trường 020291 4279 2 4.75 3.25 10 10 53 07 2NT 376 TTG A C73 KTS Phan Quang Đăng Phúc 140191 1067 2 5.75 3.5 11.25 11.5 53 01 2 377 TTG A C73 TCT Phan Tuấn Thịnh 101191 34835 2 3.5 4.5 10 10 49 09 2NT 378 TTG A C73 TTG Phan Văn Hậu 090891 957 2.75 3.5 3.25 9.5 9.5 56 06 1 379 TTG A C73 KTS Phùng Chí Linh 110688 746 1.5 5 1.75 8.25 8.5 56 06 03 1 380 TTG A C73 TTG Tôn Thất Mùi 060191 2013 1.5 6.25 2.5 10.25 10.5 53 08 2NT 381 TTG A C73 TCT Trà Văn Huy 090291 12609 1.25 4.25 3 8.5 8.5 53 03 1 382 TTG A C73 CKD Trần Quang Huy 061091 5508 6.5 6 3.5 16 16 49 06 1 383 TTG A C73 SGD Trần Quốc Dũng 060691 2252 1.25 4.5 2.5 8.25 8.5 56 06 1 384 TTG A C73 SPK Trần Quốc Vinh 100391 12590 2 5.25 3 10.25 10.5 53 06 2NT 385 TTG A C73 TCT Trần Trí Sách 210191 30214 1 4.5 2.75 8.25 8.5 53 09 1 386 TTG A C73 TTG Trần Văn Chung 241291 318 1.25 4.5 3.25 9 9 53 06 1 387 TTG A C73 SPD Trần Văn Họp 250890 1574 1.75 5.5 2.5 9.75 10 50 06 1 388 TTG A C73 CXS Trịnh Minh Phát 281291 3174 3.25 7.25 4 14.5 14.5 56 07 2NT 389 TTG A C73 TTG Võ Tấn Hoàng 220691 1154 1.5 4.5 2.75 8.75 9 53 06 06 2NT 390 TTG A C73 CES Võ Trần Tuấn Vũ 040191 15136 6 5.75 2.5 14.25 14.5 53 03 2NT 391 TTG A C73 TTG Võ Văn Tuyết 260791 4363 2.5 3 3 8.5 8.5 53 09 1 392 TTG A C74 CTS Chung Thị Thảo 000090 13088 4.75 4.75 2.25 11.75 12 53 01 2 393 TTG A C74 TTG Điều Thanh Xuân 020691 4722 1.5 4.5 3.25 9.25 9.5 53 05 2
Đồng bộ tài khoản