Từ vựng tiếng anh thương mại

Chia sẻ: Superman Superman | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:12

2
1.312
lượt xem
653
download

Từ vựng tiếng anh thương mại

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Từ vựng tiếng anh thương mại 1. revenue: thu nhập 2. interest: tiền lãi Sum at 5% interest: Ai hay ra ngân hàng ngoại thương gửi tiền thì sẽ hiểu 3. withdraw: rút tiền ra To withdraw a sum of money: đi ra quỹ tiết kiệm mà quên câu này thì người ta chắc tưởng mình định đến để cướp nhà băng

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Từ vựng tiếng anh thương mại

Đồng bộ tài khoản