Từ vựng tiếng Anh về các loài chim

Chia sẻ: duyuyen1212

Tham khảo tài liệu 'từ vựng tiếng anh về các loài chim', ngoại ngữ, anh ngữ phổ thông phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả

Bạn đang xem 7 trang mẫu tài liệu này, vui lòng download file gốc để xem toàn bộ.

Nội dung Text: Từ vựng tiếng Anh về các loài chim

 

  1. Từ vựng tiếng Anh về các loài chim
  2. 1. pigeon 3. crow /krəʊ/ - con 2. hummingbird /ˈpɪdʒ.ən/ - bồ câu quạ /ˈhʌm.ɪŋ.bɜːd/ - a. wing /wɪŋ/ - chim ruồi a. beak /biːk/ - mỏ cánh 5. eagle /ˈiː.gļ/ - 4. sea gull /siː gʌl/
  3. - mỏng biển đại bàng 6. owl /aʊl/ - con cú 9. robin /ˈrɒb.ɪn/ - 7. hawk /hɔːk/ - 8. blue jay /bluː chim cổ đỏ diều hâu dʒeɪ/ - chim giẻ cùi xanh a. feather /ˈfeð.əʳ/ - lông vũ
  4. 10. sparrow 11. cardinal 12. ostrich /ˈɒs.trɪtʃ/ /ˈspær.əʊ/ - chim /ˈkɑː.dɪ.nəl/ - chim - đà điểu chậu Phi sẻ giáo chủ 13. egg /eg/ - 14. canary 15. parakeet trứng
  5. /kəˈneə.ri/ - chim /ˌpær.əˈkiːt/ - vẹt hoàng yến đuôi dài 18. peacock 16. parrot /ˈpær.ət/ 17. woodpecker /ˈpiː.kɒk/ - con - vẹt /ˈwʊdˌpek.əʳ/ - công trống chim gõ kiến
  6. 21. rooster 20. turkey /ˈtɜː.ki/ - 19. pheasant /ˈruː.stəʳ/ - gà trống /ˈfez.ənt/ - gà lôi gà tây 24. pelican 22. chick /tʃɪk/ - gà 23. chicken /ˈpel.ɪ.kən/ - con /ˈtʃɪk.ɪn/ - gà con bồ nông
  7. a. bill /bɪl/ - mỏ 25. duck /dʌk/ - vịt 26. goose /guːs/ - 27. penguin ngỗng /ˈpeŋ.gwɪn/ - chim cánh cụt 28. swan /swɒn/ - 29. flamingo
  8. /fləˈmɪŋ.gəʊ/ - 30. stork /stɔːk/ - thiên nga chim hồng hạc con cò 31. nest /nest/ - cái 32.roadrunner tổ /ˈrəʊdˌrʌn.əʳ/ - gà lôi đuôi dài (ở Mêhico và miền nam nước Mĩ)
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản