Từ vựng - Unit 4 - Lớp 8

Chia sẻ: sushi000

- past (n): dĩ vãng, quá khứ - look after (phr v): trông nom, chăm sóc - great-grandma = great-grandmother (n): bà cố (nội, ngoại) - great-grandpa = great-grandfather (n): ông cố (nội, ngoại) - sound (n) : âm thanh ð

Nội dung Text: Từ vựng - Unit 4 - Lớp 8

 

  1. Từ vựng - Unit 4 - Lớp 8 past (n): dĩ vãng, quá khứ - look after (phr v): trông nom, chăm sóc - great-grandma = great-grandmother (n): bà cố (nội, - ngoại) great-grandpa = great-grandfather (n): ông cố (nội, - ngoại) - sound (n) : âm thanh ð sound (v): nghe
  2. equipment (n): thiết bị - equip (v): trang bị ð light (v): thắp, đốt, châm - folk tale (n): chuyện dân gian - tale (n): chuyện kể - once (n): trước kia, xưa kia - foolish (adj): ngớ ngẩn, ngu ngốc - greedy (adj): tham lam, tham ăn - lose (v): mất, thất lạc - - daughter (n): con gái
  3. die (v): mất, từ trần - unfortunately (adv): một cách đáng tiếc, một cách - không may fortunately (adv): một cách may mắn # unfortunate (adj): bất hạnh, rủi ro # fortunate (adj): may ð mắn cruel (adj): độc ác, ác nghiệt - cruelly (adv): một cách độc ác ð upset (adj): buồn phiền, lo lắng, thất vọng - hold (v): tổ chức -
  4. festival (n): ngày hội, lễ hội - harvest festival (n): lễ tạ mùa, lễ cơm mới ð excited (adj): phấn khởi, hào hứng - prince (n): hoàng tử - choose (v): chọn, chọn lựa - - fairy (n): tiên appear (v): xuất hiện, đến - appearance (n): sự xuất hiện ð magically (adv): kỳ diệu, thần thông - change (sb/ sth) into sth: biến, biến đổi -
  5. rag (n): giẻ, giẻ rách - rags (pl.n): quần áo cũ, rách ð own (v): sở hữu, có - fall in love (with sb) (exp): phải lòng (ai) - escape (v): trốn thoát, thoát ra - burn (v): đốt - burn (n): vết bỏng ð immediately (adv): ngay lập tức, ngay tức khắc - graze (v): gặm cỏ - nearby (adv): gần bên, bên cạnh -
  6. servant (n): người phục vụ, đầy tớ - master (n): ông chủ - wisdom (n): trí khôn, trí tuệ - tie (v): trói, buộc - straw (n): rơm, rạ - stripe (n): sọc, vằn, viền -
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản