TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 11

Chia sẻ: may0505

Take part in : tham gia Participate : tham gia Participation : sự tham gia Participant : người tham gia Observe : quan sát Score : điểm số Sponsor : nhà tài trợ Performance : sự biểu diễn Award : phần thưởng

Nội dung Text: TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 11

TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 11


Competition / Contest : cuộc thi



Take part in : tham gia



Participate : tham gia




Participation : sự tham gia



Participant : người tham gia
Observe : quan sát



Score : điểm số



Sponsor : nhà tài trợ



Performance : sự biểu diễn



Award : phần thưởng



Enthusiasm : sự nhiệt tình



Procedure : thủ tục



Judge : giám khảo



Smooth : trôi chảy
Poem : bài thơ



On behalf of : thay mặt cho



Aim : mục đích



Quiz : bài trắc nghiệm



Race : cuộc chạy đua



Champion : nhà vô địch



Venue : nơi tổ chức



Think twice : suy nghĩ cẩn thận



Twinkle : sự long lanh ,lấp lánh
Wreath : vòng hoa



Glorify : tôn vinh



Tournament : giải đấu



Estimate : ước tính



Equal : tương đương



Outbreak : sự bùng nổ



Popularity : sự yêu thích của mọi người



Host : đăng cai
Đề thi vào lớp 10 môn Toán |  Đáp án đề thi tốt nghiệp |  Đề thi Đại học |  Đề thi thử đại học môn Hóa |  Mẫu đơn xin việc |  Bài tiểu luận mẫu |  Ôn thi cao học 2014 |  Nghiên cứu khoa học |  Lập kế hoạch kinh doanh |  Bảng cân đối kế toán |  Đề thi chứng chỉ Tin học |  Tư tưởng Hồ Chí Minh |  Đề thi chứng chỉ Tiếng anh
Theo dõi chúng tôi
Đồng bộ tài khoản