Ví dụ về phân tích báo cáo tài chính bằng các chỉ số tài chính

Chia sẻ: T7n3 T7n3 | Ngày: | Loại File: DOC | Số trang:6

1
1.364
lượt xem
833
download

Ví dụ về phân tích báo cáo tài chính bằng các chỉ số tài chính

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Chỉ số tài chính giúp nhà phân tích chỉ cần nhìn lướt qua các báo cáo tài chính cũng có thể tìm ra được xu hướng phát triển của doanh nghiệp cũng như giúp nhà đầu tư, các chủ nợ kiểm tra được tình hình sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Cùng tham khảo tài liệu "Ví dụ về phân tích báo cáo tài chính bằng các chỉ số tài chính" để hiểu rõ hơn về việc phân tích báo cáo tài chính.

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: Ví dụ về phân tích báo cáo tài chính bằng các chỉ số tài chính

  1. Bài 01: Tại công ty xuất nhập khẩu Minh Thủy có báo cáo tài chính của các năm 2007;2008 như sau: TÀI SẢN 2008 2007 NGUỒN VỐN 2008 2007 A.TS NGẮN HẠN 63,000.00 68,500.00 A.NỢ PHẢI TRẢ 63,500.00 58,500.00 1.Tiền 15,000.00 14,500.00 I.Nợ ngắn hạn 58,500.00 52,500.00 2.Hàng tồn kho 40,000.00 45,000.00 1.Vay ngắn hạn 36,000.00 35,000.00 3.Phải thu KH 8,000.00 9,000.00 2.Phải trả NB 20,000.00 16,000.00 3.Phải nộp NS 2,500.00 1,500.00 II.Nợ dài hạn 5,000.00 6,000.00 B.TS DÀI HẠN 78,000.00 74,000.00 B.VỐN CSH 77,500.00 84,000.00 1.TSCĐHH 90,000.00 84,000.00 1.Vốn KD 77,500.00 84,000.00 2.Khấu hao (12,000.00) (10,000.00) 2.LN chưa PP 3.Quỹ XN TỔNG CỘNG 141,000.00 142,500.00 141,000.00 142,500.00 CHỈ TIÊU 2008 2007 (+)(-) Ghi chú 1.Doanh thu 285,000 244,000 1.17 2.Tổng chi phí 181,800 156,480 1.16
  2. Biến phí (trên doanh thu) 171,000 146,400 1.17 60% Định phí 10,800 10,080 1.07 3.EBIT 103,200 87,520 1.18 4.Lãi vay ( I ) 4,100 4,100 1.00 10% 5.EBT 99,100 83,420 1.19 6.Thuế thu nhập DN(T) 24,775 20,855 1.19 25% 7.Cổ tức ưu đãi (PD) - - 9% 8.EAT 74,325 62,565 1.19 9.SL cổ phiếu thường 7,750 8,400 0.92 10.00 10.EPS 9.59 7.45 1.29 11.ROE 0.96 0.74 1.29 12.Giá cổ phiếu 12.88 10.00 1.29 1.3426 Yêu cầu:Anh (chị) hãy phân tích báo cáo tài chính trên và đưa ra kết luận Bài giải đề nghị CHỈ TIÊU CÔNG THỨC 2008 2007 Tăng/Gỉam 1Chỉ tiêu tổng quát 1.1 Tỷ trọng TS NH TS ngắn hạn 0.45 0.48 (0.0339) Tổng TS 1.2 Tỷ trọng TS DH TS DÀI HẠN 0.55 0.52 0.0339
  3. Tổng TS 1.3 Tỷ trọng nợ Tổng nợ 0.45 0.41 0.0398 Tổng NV 1.4 Tỷ trọng VCSH VCSH 0.55 0.59 (0.04) Tổng NV 2 Chỉ tiêu cụ thể 2.1 Chỉ tiêu thanh toán 2.1.1Chi tiêu TT hiện thời TS ngắn hạn 1.077 1.305 -0.2278 Nợ ngắn hạn 2.1.2Chi tiêu TT nhanh TS NH -HTK 0.393 0.448 -0.0545 Nợ ngắn hạn 2.1.2 Chi tiêu TT tức thời Tiền và TĐ 0.2564 0.27619 Nợ ngắn hạn 2.1.3. Vốn lưu động thuần TS ngắn hạn -NNH 4,500 16,000 2.2 CT hiệu suất sử dụng TS 2.2.1 Vòng quay Tổng TS Tổng DT thuần 2.02 1.71 0.31 Tổng Tài sản BQ 2.2.1 Vòng quay TS ngắn hạn Tổng DT thuần 4.52 3.56 0.96 TS ngắn hạn BQ 2.2.2 Vòng quay TS dài hạn Tổng DT thuần 3.65 3.30 0.36
  4. Tài sản dài hạn BQ 2.2.2Vòng quay hàng tổn kho Tổng DT thuần 7.1250 5.4222 1.70 Hàng tồn kho BQ 2.2.2 Vòng quay KPT Tổng DT thuần 35.63 27.11 8.51 khoản phải thu BQ 2.3 Chỉ tiêu Cơ cấu nguồn vốn 2.3.1 Tỷ số nợ Tổng nợ 0.45 0.41 0.04 Tổng nguồn vốn 2.3.2 Tỷ số đảm bảo nợ Tổng nợ 0.82 0.70 0.12 Vốn chủ sở hữu 2.4 Chỉ tiêu hiệu quả đầu tư vốn và huy động vốn 2.4.1 DOL Tốc độ tăng EBIT 1.07 Tốc độ tăng DT 2.4.2 DFL Tốc độ tăng EPS 1.61 Tốc độ tăng EBIT 2.4.3 DCL Tốc độ tăng EPS 1.71 Tốc độ tăng DT 2.45Tỷ số doanh lợi
  5. 2.5.1 Tỷ suất LN trên DT EAT 26.08 25.64 0.44 (ROS) Tổng DT thuần 2.5.2 Tỷ suất LN trên tổng TS EAT 53 44 8.81 (ROA) Tổng Tài sản BQ 2.5.3Tỷ suất LN trên VCSH EAT 96 74 21.42 (ROE) VCSH 2.5.4 Tỷ số TT lãi vay EBIT 25 21 3.82 Lãi vay (I) TÀI SẢN ĐẦU TƯ VỐN DOANH THU 63,000.00 VỐN NH 68,500.00 244,000 285,000 DOANH LỢI GIÁ TRỊ DN Tỉ trọng 0.48 0.45 1.168 ROS 25.64 26.08 VỐN DH 74,000.00 78,000.00 CHI PHÍ ROA 43.91 52.71 10.00 12.88 Tỉ trọng 0.52 0.55 0.64131 0.63789 ROE 74.48 95.90 TC 142,500.00 141,000.00 0.995 N-VỐN HUY ĐỘNG VỐN HIÊU SUẤT NỢ PT 58,500.00 63,500.00 Vqtts 1.71 2.02 Tỉ trọng 0.41 0.45 Vqtsnh 3.56 4.52 VCSH 84,000.00 77,500.00 Vqtsdh 3.30 3.65 Tỉ trọng 0.59 0.55 Vqhtk 5.42 7.125 TC 142,500.00 141,000.00 Vqkpt 35.63
  6. 27.11 HiỆU QUẢ DOL 1.07 DFL 1.61 DCL 1.71 CHỈ TIÊU THANH TOÁN CT TT HT 1.30 1.077 CT TT N 0.45 0.393 CT TT TT 0.28 0.256 VLĐ T 16,000 4500

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

Đồng bộ tài khoản