3000 từ thông dụng trong tiếng Anh
Neabandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực,
Tài Liệu Nổi Bật ![]()
Tài Liệu Mới
-
7 trang |Lượt xem:0 |Download: 0
-
8 trang |Lượt xem:0 |Download: 0
-
9 trang |Lượt xem:1 |Download: 0
-
15 trang |Lượt xem:0 |Download: 0
-
14 trang |Lượt xem:0 |Download: 0
-
9 trang |Lượt xem:0 |Download: 0
-
6 trang |Lượt xem:0 |Download: 0
-
13 trang |Lượt xem:0 |Download: 0
-
2 trang |Lượt xem:1 |Download: 0
-
2 trang |Lượt xem:1 |Download: 0
-
2 trang |Lượt xem:0 |Download: 0
-
2 trang |Lượt xem:1 |Download: 0
Bình luận(0) Đăng nhập để gửi bình luận!


