Một số từ tiếng Anh trong chuyên ngành kế toán
Accounting entry: ---- bút toán Accrued expenses ---- Chi phí phải trả Accumulated: ---- lũy kế Advance clearing transaction: ---- quyết toán tạm ứng (???) Advanced payments to suppliers ---- Trả trước ngưòi bán Advances to
Thể loại: Ngoại Ngữ - Anh văn thương mại
Tag: ngoại ngữ, anh văn thương mại, tiếng anh phổ thông, ngữ pháp tiếng Anh
Tài Liệu Nổi Bật ![]()
Tài Liệu Mới
-
4 trang |Lượt xem:32 |Download: 19
-
5 trang |Lượt xem:11 |Download: 4
-
The Promotion of Social Inclusion
0 trang |Lượt xem:19 |Download: 9
-
business focus elementary studen't
153 trang |Lượt xem:55 |Download: 39
-
627 trang |Lượt xem:41 |Download: 22
-
10 trang |Lượt xem:56 |Download: 43
-
Solutions for CMOS VLSI Design 4th
39 trang |Lượt xem:18 |Download: 5
-
481 trang |Lượt xem:71 |Download: 58
-
English for sales and Purchasing
82 trang |Lượt xem:87 |Download: 73
-
How to deal with conflicts at work
19 trang |Lượt xem:20 |Download: 8
-
114 trang |Lượt xem:36 |Download: 23
-
71 trang |Lượt xem:87 |Download: 72
Bình luận(1) Đăng nhập để gửi bình luận!



