CHƯƠNG 4
MÔ HÌNH QUAN HỆ
(Relational Model)
Khái niệm mô hình quan hệ
Mô hình quan hệ (Relational Model) sử
dụng một tập các quan hệ (Relational) để
biểu diễn dữ liệu và mối quan hệ giữa các
dữ liệu.
Mô hình quan hệ là sự kết hợp của 3
thành phần: Cấu trúc, toàn vẹn và thao
tác.
Khái niệm mô hình quan hệ
Cấu trúc: định nghĩa cơ sở dữ liệu như là một
tập hợp các quan hệ (Relations).
Toàn vẹn: tính toàn vẹn của cơ sơ dữ liệu
được duy trì trong mô hình quan hệ bằng
cách sử dụng khóa chính và khóa ngoại.
Thao tác: Một tập hợp các phép toán thao tác
trên dữ liệu như phép toán tập hợp, phép
toán quan hệ
Khái niệm mô hình quan hệ
Quan hệ (Relation): một bảng giá trị
gồm hai thành phần: lược đồ quan hệ
(relation schema) và thể hiện của quan hệ
(relation instance)
Lược đồ quan h(relation schema): xác định
tên của quan hệ, tên và kiểu dữ liệu của thuộc
tính của quan hệ. Ký hiệu: R(A1, A2, …, An).
A1, A2, …, An: danh sách các thuộc tính.
R là tên của quan hệ
Khái niệm mô hình quan hệ
Thể hiện của quan hệ (relation instance):
một bảng giá trị gồm các dòng và các cột
Ví dụ: lược đồ quan hệ Student
Students(sid: string, name: string, login: string,
age: integer , gpa: real)