Ọ
Ệ
H C VI N NGÂN HÀNG
Ố
Ả
Ệ
KHOA H TH NG THÔNG TIN QU N LÝ
ươ
Ch
ng 4
Ề
Ầ
Ệ
Ử
Ả PH N M M B NG TÍNH ĐI N T MS EXCEL 2010
ủ ả ả ệ ố Bài gi ng c a Khoa H th ng thông tin Qu n lý
ộ
N i dung
1 1
Làm quen với môi trường làm việc Excel 2010
2
ố ụ
ổ
ệ
› T ng quan b c c giao di n trong Excel
ổ
ạ
ị
› Đ nh d ng trong s tính excel 2010
1
ổ ứ
ả
› T ch c trang tính và b ng
ố ượ
ồ ọ
› Các đ i t
ng đ h a trong excel
ỉ
ườ
› Tùy ch nh và nâng cao môi tr
ng excel 2010
Các hàm số và phân tích dữ liệu với Excel 2010
6
2
ươ ệ ử 2 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ơ ả
ệ
1 Các khái ni m c b n
ổ
S tính và trang tính là gì?
ổ ầ ị S tính có tên ng m đ nh là
Book1, Book2 …
ầ ị Trang tính có tên ng m đ nh là
Sheet1, Sheet2 …
3 2/16/16
ệ
ầ
2 – Các thành ph n giao di n trong Excel
ụ
ấ
ệ ầ Các thành ph n giao di n The Quick Access toolbar
Mô tả Công c truy xu t nhanh
ứ
ự
ẻ
ệ
ầ
The Ribbon
ệ Ph n ch a các th , nhóm l nh, l nh th c thi các tác
ụ
v khác nhau
ứ ữ ệ ủ
ứ
ộ
ể
The Formula Bar
Ch a d li u c a m t ô (có th là công th c hay hàm)
ộ ố
ử ụ
ệ
ấ
ị
The task pane
Vùng xu t hi n khi s d ng m t s tính năng xác đ nh
ủ c a Excel (clipboard, recovery…)
ị ộ ố
ữ
ể
ạ
The status bar
ư Là vùng hi n th m t s thông tin h u ích cho b n nh
ượ
ỏ
ạ
thanh tr
t phóng to/thu nh hay các tr ng thái tùy
ỉ ch nh.
ệ
Customize Quick Access Toolbar là một thanh công cụ tùy chỉnh ầ 2 Các thành ph n giao di n trong Excel
ổ ả S /b ng tính
ụ ứ ộ ồ B công c Ribbon g m các nhóm ch c
ủ năng chính c a EXCEL
Các trang tính
ươ ệ ử 5 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ệ
ầ
2 Các thành ph n giao di n trong Excel
Khu vực trang tính
-
ố
-
A đ n XFD (Ctrl + )↑
ừ ế ấ Các trang tính có c u trúc gi ng nhau. ề ỗ M i trang tính đ u: ộ ừ Có 16 384 c t: t Có 1 048 576 dòng: t ế 1 đ n 1 048 576 (Ctrl + )→
ự Khu v c Zoom
trang tính Trang tính hiện thời
2/16/16
ệ
ầ
2 Các thành ph n giao di n trong Excel
ệ ộ ứ Thanh công th c: hi n n i
Chèn hàm
Hủy bỏ nội dung vừa nhập
Lưu nội dung vừa nhập
ệ ờ dung ô hi n th i
ươ ệ ử 7 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ệ
2.1 – Giao di n Ribbon
- Tab ribbon: Home, Insert, Page Layout, Formulas, Data,
Review, View,…
ẻ ữ ả
• Th ng c nh (Contextual tab)
- Nhóm ribbon: Font, Alignment, Number, …
- Command: Paste, Conditional Formating, Format as table,
ươ ệ ử 8
Sort & Filter, …Ch
ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ể ể
ụ
ứ
ệ
ấ
ị
Dùng đ hi n th Backstage, ch a các câu l nh thông d ng nh t trong Excel
ư ấ ư ạ
ẻ ổ
ớ nh in n, l u, t o m i hay chia s s tính.
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ơ ả
ư ị
ứ
ự
ẻ
ệ
ả
ạ
Th Home: Th c hi n các ch c năng c b n nh đ nh d ng b ng,
ữ ệ
ử
ả
ạ
ị
thêm/s a style, thêm các đ nh d ng căn b n cho ô d li u.
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ố ượ
ẻ
ổ
Th Insert: Thêm các đ i t
ư ng vào trong s tính nh
ả
ể ồ
ọ
ệ
ả
b ng, bi u đ , ký hi u, các hình minh h a, văn b n, liên k t, …ế
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ẻ
ể
ế ậ
ổ ố ụ
Th Page Layout: Dùng đ thi
t l p trang tính, thay đ i b c c,
ướ
ủ
ọ
h
ng c a trang tính và các tùy ch n liên quan.
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ẻ
ẵ
ạ
ứ ử ụ Th Formulas: T o các công th c s d ng các hàm có s n trong Excel
ượ
ứ
ạ
2010 và đ
c phân lo i thành các nhóm công th c.
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ẻ
ể ế ố ớ
ồ ữ ệ
ồ
ả
Th Data: Dùng đ k t n i v i ngu n d li u bên ngoài và ả ữ ệ ừ i d li u t
các ngu n đó vào b ng tính Excel.
t
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ẻ
ạ
i các trang tính Excel,
Th Review: Cho phép xem l ụ ư ể
ấ
ả ị
cung c p các công c nh ki m tra chính t
, d ch,…
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ẻ
ệ
ẩ
ườ
Th View: Cho phép n/hi n các đ
ng ngăn cách ấ
ụ ể (gridlines) các ô trong trang tính, cung c p các công c đ
ị ử ổ
ử ổ ứ
ụ
ể
hi n th c a s trang tính và c a s ng d ng Excel.
ẻ
Các th trên thanh Ribbon
ữ ả
ệ
ẻ
ấ
Th Xu t hi n theo ng c nh:
ẽ ấ
ặ ị
ẻ
ệ
ấ
ü Đây là các th không xu t hi n m c đ nh trong Excel 2010, nó s xu t ố
ộ ố ượ
ể ồ
ư ả
ọ
ệ
ạ
ị
ng xác đ nh nh b ng, bi u đ , các đ i
hi n khi b n ch n m t đ i t ượ
ồ ọ ng đ h a,…
t
ạ ố ượ
ẽ ể
ữ ả
ọ
ẻ
ạ
ü Tùy vào lo i đ i t
ị ng b n ch n thì các th theo ng c nh s hi n th
ươ ứ
t
ng ng.
2.2 – Backstage view
ươ ệ ử ả 18 Ch ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
2.2 Backstage View
ể
ị
ủ
ộ
ế
ụ
ả
ậ
Info: hi n th các thông tin liên quan đ n các thu c tính c a ổ s tính và các công c tra soát thông tin, b o m t.
2.2 Backstage View
ử ở
ề ị
ủ
ể
ị
Recent: hi n th thông tin v l ch s m file c a Excel.
2.2 Backstage View
ớ ộ ổ
ạ
ừ
ẫ
ẵ
New: T o m i m t s tính t
ặ ả ề
các m u (template) có s n ừ ư ệ ủ
trong máy ho c t
i v online t
th vi n c a Microsoft.
2.2 Backstage View
ể
ị
ọ ở ế ộ
ướ
ch đ xem tr
ặ c ho c in
Print: Hi n th tùy ch n ấ
n trang tính.
2.2 Backstage View
ọ ể ư ổ
ạ
ấ
ị
ẻ ổ
ặ
ả
Save & Send: Cung c p tùy ch n đ l u s tính theo đ nh d ng ủ c a các phiên b n, chia s s tính qua email ho c SharePoint,
ấ ả ổ
xu t b n s tính lên server.
2.2 Backstage View
ế
ợ
ể
ị
Help: Hi n th thông tin liên quan đ n tr giúp trong Excel,
ả ậ
ề ả
ư
ề
ầ
ậ
các b n c p nh t cũng nh thông tin v b n quy n ph n m m.ề
2.2 Backstage View
ư ạ
ử ụ
L u l
i file đang s d ng
ư ồ ạ
ớ ế
ư
(l u thành file m i n u ch a t n t
i)
ư ạ
ướ
ớ
L u l
i tên m i,
ườ
ử ụ i file đang s d ng d ớ ẫ ng d n m i
đ
ư ạ
ướ ị
L u l
i file d
ạ i đ nh d ng PDF
ở ộ ổ
ồ ạ
M m t s tính đã t n t
i
ệ
ổ
Đóng s tính hi n hành
2.2 Backstage View
ị ộ
ể
ạ
Option: Hi n th h p tho i Excel Options, cho phép tùy
ệ
ỉ
ch nh giao di n Excel.
ạ
ị
ổ 3 Đ nh d ng s tính Excel 2010
ề
ạ
ị
v Đ nh d ng ô tính/mi n ô tính
ị
ạ v Đ nh d ng trang in
ạ
ị
v Đ nh d ng Sheet background
ị
ạ v Đ nh d ng Theme
ươ ệ ử 27 Ch ả ng 5 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2007 2/16/16
ạ
ề
3.1 Đ nh d ng ô tính/mi n ô tính: ứ ữ ệ ầ ề
ạ
ị
ị ấ ấ
c 1ướ : nh n ch n ô/mi n ô ch a d li u c n đ nh d ng c 2ướ : nh n ch n
ọ ọ Home – Format – Format Cells:
ể ữ ệ ươ
ừ
ạ
ị
ng
ẻ Number để đ nh d ng cho t ng ki u d li u t
B B ọ Ch n th ngứ .
ạ
ầ D ng ban đ u
ươ ệ ử 28 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ạ
ề
ứ ữ ệ ầ
ề
ạ
ị
3.1 – Đ nh d ng ô tính, mi n ô tính c 1ướ : nh n ch n ô/mi n ô ch a d li u c n đ nh d ng c 2ướ : nh n ch n
ừ
ạ
ị
ể ữ ệ ươ ứ
B ấ B ấ ọ Ch n th
ng ng.
ị ọ ọ Home – Format – Format Cells: ẻ Number để đ nh d ng cho t ng ki u d li u t
ị
ạ
ể
ể
ạ
ị
ể
ạ
ị
ờ ữ ệ
ạ
ạ D ng ban ể ữ ệ Đ nh d ng d li u ki u đ uầ ề ữ ệ ị ạ sốĐ nh d ng d li u ki u ti n tệ ữ ệ Đ nh d ng d li u ki u ngày/tháng/năm ữ ệ /phút/giây Đ nh d ng d li u ki u gi ể ị Đ nh d ng d li u ki u %
ể
ạ
ị
ỗ ữ ệ Đ nh d ng d li u ki u chu i
29 2/16/16
ề
3.1 Đ nh d ng ô tính/mi n ô tính: ứ ữ ệ ầ ề
ạ
ị
ạ ọ ọ Home – Format – Format Cells:
c 1ướ : nh n ch n ô/mi n ô ch a d li u c n đ nh d ng c 2ướ : nh n ch n
ế ậ
ọ
B B Ch n th
t l p căn bám l
ề .
ị ấ ấ ẻ Aligment để thi
30 2/16/16
ề
3.1 Đ nh d ng ô tính/mi n ô tính: ứ ữ ệ ầ ề
ạ
ị
ị ấ ấ
B B
ạ ọ c 1ướ : nh n ch n ô/mi n ô ch a d li u c n đ nh d ng c 2ướ : nh n ch n ọ Home – Format – Format Cells: ể
ữ ỡ ữ ể
ế ậ
ọ
ữ t l p phông ch /c ch /ki u ch .
Ch n th
ẻ Font đ thi
Ch n ọ phông chữ
ọ ỡ Ch n c chữ
ệ
Ch n ọ màu chữ
Ch n hi u ứ
ữ
ọ ng ch
31 2/16/16
ề
ạ
ị
ứ ữ ệ ầ
ạ
ấ
ọ
ị
3.1 Đ nh d ng ô tính/mi n ô tính: ề ướ : nh n ch n ô/mi n ô ch a d li u c n đ nh d ng
B c 1
ấ
ọ
B c 2
ể ạ
ề
ướ : nh n ch n Home – Format – Format Cells: ọ - Ch n th
ẻ Border đ t o khung vi n xung quanh cho ô tính/mi n ô tính
ề Không k ẻ khung
ẻ
Ch n ọ ki u ể ườ đ
ng k
Khung bên trong
ọ ườ
Ch n màu ẻ ng k đ
Khung bao ngoài
Ch n ọ ể ừ t ng ki u ẻ ườ ng k đ
32 2/16/16
ề
ạ
ị
3.1 Đ nh d ng ô tính/mi n ô tính:
ứ ữ ệ ầ
ề
ạ
ị
ọ ọ Home – Format – Format Cells:
c 1ướ : nh n ch n ô/mi n ô ch a d li u c n đ nh d ng c 2ướ : nh n ch n ể
ề
ề
ọ
ọ
B B Ch n th
ấ ấ ẻ Fill đ tô màu n n cho ô tính/mi n ô tính đã ch n.
ở ạ
Ch n ọ ki u ể n nề
ạ ỏ Lo i b màu ề i n n (tr l ề n n màu tr ng)ắ
ọ Ch n màu n nề
33 2/16/16
ị
ề
ị
ạ ể
ấ ấ
B B
ộ
ạ ề 3.1 Đ nh d ng ô tính/mi n ô tính: ứ ữ ệ ầ ọ c 1ướ : nh n ch n ô/mi n ô ch a d li u c n đ nh d ng c 2ướ : nh n ch n ọ Home – Format – Row Height đ cân ỉ ch nh đ cao dòng.
-
ể ấ ệ - ớ gi a 2 dòng đ xu t hi n ạ ộ ế v ch ranh gi
ộ ể ớ ỏ ẹ ấ ể ư Chú ý: có th đ a chu t đ n i ồ r i nh n rê chu t đ n i l ng/thu h p kích th ữ ướ c.
34 2/16/16
ị
ạ
3.1 Đ nh d ng ô tính/mi n ô tính: ị
ề ứ ữ ệ ầ
ề
ạ
ấ ấ
ỉ
c 1ướ : nh n ch n ô/mi n ô ch a d li u c n đ nh d ng ể c 2ướ : nh n ch n
ọ ọ Home – Format – Column Width đ cân ch nh
B Click icon to add table B ộ ộ
ộ
đ r ng c t.
-
ữ ấ ồ ộ ể ớ gi a 2 c t đ xu t hi n ệ - r i nh n rê chu t ộ ấ i
ướ ẹ ể ư Chú ý: có th đ a chu t đ n ể ớ ộ đ n i r ng/thu h p kích th ạ ộ ế v ch ranh gi c.
35 2/16/16
ế ậ
3.2 Thi
t l p trang in
ế ậ
ứ ữ ệ
ề
ọ
t l p vùng in trên trang tính: Ch n mi n ô tính ch a d li u
ồ
Thi ầ c n in r i vào Page Layout Print Area Set Print Area.
ế ậ
ấ
ọ
Thi
t l p trang in: nh n ch n Page Layout – Page Setup .
ẻ
ườ
ế ậ
ề ướ
§ Th Page: ẻ
Th Page cho phép ng
i dùng thi
t l p đi u h
ng trang in (in
ổ ấ
ọ
d c hay in ngang), kh gi y in.
36 2/16/16
ế ậ
3.2 Thi
t l p trang in
ẻ
ề
ả ề
ph i, l
trên, l
ề ướ d
i,
v Th Margin: ả
cho phép thi ấ ừ
ế ậ ề t l p l ế
trái, l ề
kho ng cách t
mép gi y đ n tiêu đ trang (Header) và chân trang
(Footer).
37 2/16/16
ế ậ
3.2 Thi
t l p trang in
ẻ
ề
ạ
ế ậ
ề
Th Header/Footer:
T o tiêu đ và thi
t l p tiêu đ và chân trang.
38 2/16/16
ế ậ
3.2 Thi
t l p trang in
ế ậ
ề
ẻ v Th Sheet:
ọ Tùy ch n thi
t l p tiêu đ in, vùng in và tùy
ọ ch n in.
39 2/16/16
ế ậ
3.2 – Thi
t l p trang in
Số lượng bản in
Xem trước bản in
C h ọ n C m h á ọ y n i t n r a n g i n
40 2/16/16
ạ
ị
3.3 – Các đ nh d ng khác
ạ
ị
v Đ nh d ng Sheet background
ị
ạ v Đ nh d ng Theme
ạ
ậ
ợ
ị
ế ậ
ệ
ấ
ố
§ Theme là t p h p đ nh d ng và các thi
t l p giao di n th ng nh t có
ộ ổ
ụ
ể
ế ậ ủ
ẽ
ị
th áp d ng cho toàn b s tính. Các thi
t l p c a Theme s xác đ nh
ệ ứ
ữ
ầ
ắ
ổ
font ch , màu s c, hi u ng cho các thành ph n trong s tính.
ườ
ể ỉ
ử
ự
ằ
ố
§ Ng
i dùng có th ch nh s a các Theme theo ý mu n b ng cách l a
ọ ậ
ử ụ
ệ ứ
ữ
ắ
ợ
ch n t p h p màu s c, font ch và các hi u ng s d ng trong Theme.
ườ
ể ư ạ
ử ụ
ằ
ớ
Sau đó ng
i dùng có th l u l
i Theme này b ng tên m i và s d ng
ổ
ạ l
i cho s tính khác.
ươ ệ ử 41 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ơ ả
3.3 Các thao tác c b n
ươ ệ ử 42 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ọ
ề
ộ Ch n ô/mi n ô/c t/dòng/trang tính
ấ ạ
ố ệ
ộ
ộ
i ô ch a
ố ệ ộ thì toàn b dòng/c t
ứ s hi u dòng/s hi u c t
ấ
ộ nh n t ọ v Ch n dòng/c t: ọ ẽ ượ c ch n. đó s đ
Nh n vào đây
ấ
ề
Nh nấ vào đây
ề
nh n rê trên mi n ô tính t
ố ằ ở ề
ừ
ừ ầ ô đ u ế ả góc trái trên đ n ô cu i n m góc ph i ấ ặ ế i, n u các ô đó là li n k nhau; ho c nh n CTRL r i nh n trên t ng ô ch n , phím
ọ
ấ
ề ấ ề ề ằ nh n vào ô
ọ v Ch n mi n ô: ằ ở n m ướ d ọ ồ ữ gi ế n u các ô đó là không n m li n k nhau. ằ n m góc v Ch n toàn trang tính: ủ ộ ứ trái trên trang tính t c ô là giao c a c t và ứ ố ệ ộ ộ dòng ch a s hi u c t/dòng thì toàn b Nh nấ ọ ẽ ượ c ch n. trang tính s đ vào đây
43 2/16/16
ỏ
ể
ị
Các phím d ch chuy n con tr trong ô
v (cid:0)
ướ
ng mũi tên
ủ
ố ộ
ủ
ộ
i.
ủ
i.
ủ ộ
ệ ạ
ệ ạ i.
i cùng (ô A65536).
ị ị ị ề ộ ầ ố ề ộ ề ộ ầ ề ề ề ề ề ề
, (cid:0) , (cid:0) , (cid:0) ể d ch chuy n 1 ô theo h ỏ v Page Up d ch con tr lên 1 trang màn hình. ể v Page Down d ch chuy n xu ng 1 trang màn hình. ệ ạ i v Home v c t đ u tiên (c t A) c a dòng hi n t v Ctrl + (cid:0) ệ ạ v c t cu i cùng (c t IV) c a dòng hi n t v Ctrl + (cid:0) ệ ạ ộ v c t đ u tiên (c t A) c a dòng hi n t i. v Ctrl + (cid:0) ố ủ ộ v dòng cu i cùng (dòng 65536) c a c t hi n t v Ctrl + (cid:0) ầ v dòng đ u tiên (dòng 1) c a c t hi n t v Ctrl + (cid:0) + (cid:0) v ô trái trên cùng (ô A1). v Ctrl + (cid:0) + (cid:0) ả v ô ph i trên cùng (ô IV1). v Ctrl + (cid:0) + (cid:0) ướ v ô trái d v Ctrl + (cid:0) + (cid:0) ả ướ v ô ph i d
i cùng (ô IV65536).
44 2/16/16
ậ ử ữ ệ Nh p/S a d li u
ấ
ộ ạ
i
ậ
ậ ồ
v Nh p d li u: ầ
ộ
ế
ộ
ữ ệ ượ
ộ ộ t quá đ r ng ô thì ấ
ố ữ ệ
ế
ự ộ
ẻ ẵ
ố
ậ ữ ệ nh n chu t t ô tính c n nh p r i nh p vào ữ ệ n i dung d li u. N u đ dài d li u v ự ộ nó t đ ng “l n” sang ô bên ạ ạ c nh, còn n u b n mu n d li u ể đ ng “b g y” xu ng dòng đ
t
ợ
ấ
ả
ộ
ồ
ớ ộ ộ phù h p v i đ r ng ô thì nh n ọ Format Cells ph i chu t, ch n Alignment r i ch n
ọ Wrap text.
ấ
ọ
ứ ữ
ch a d
S a d li u:
45 2/16/16
ử ữ ệ nh n ch n ô
ệ ầ ử ồ
ấ
ạ
li u c n s a r i nh n F2, khi đó b n
ự ế ữ ệ
ử
s a tr c ti p d li u trên ô tính.
46 2/16/16
ộ ố ườ
ữ ệ
ậ
ệ
Nh p nhanh d li u trong m t s tr
ợ ặ ng h p đ c bi
t
ấ ậ ậ ầ ọ ờ ộ ữ ệ nh n ch n các ô tính c n nh p, nh p
ậ ồ ộ ữ ệ ồ ấ ồ
1/ Nh p đ ng th i các ô cùng 1 n i dung d li u: ờ Ctrl + Enter. vào n i dung d li u r i nh n đ ng th i ậ ộ ố ậ
ế ủ ạ ậ ố 2/ Nh p nhanh m t dãy s theo qui lu t: Nh p 2 s liên ti p c a dãy vào 2 ô tính c nh nhau
ừ ọ ậ Ch n 2 ô tính v a nh p
ư ả ướ ệ ể ấ ấ i ô đ xu t hi n d u ấ - (FillHand ) r i nh n rê chu t ộ ồ
ộ ế ủ ỏ ố Đ a tr chu t đ n góc ph i d ố ế đ n ô cu i cùng c a dãy s .
ậ ộ ầ
ấ ỳ ứ ể ậ 3/ Nh p nhanh m t dãy ngày tháng tăng d n: Nh p bi u th c ngày vào ô b t k trong dãy.
ừ ấ ọ ủ ố ậ Ch n ô v a nh p và nh n rê chu t t i d u ế ộ ạ ấ FillHand đ n ô cu i cùng c a dãy.
47 2/16/16
ậ
ữ ệ
ạ
ự ộ
ậ
ề đ ng đi n khi c n: ề
ầ ề ồ
ị ủ
ấ
ọ
ọ
Nh p nhanh d li u ậ ữ ệ 4/ T o 1 dãy d li u có qui lu t và t ữ ệ Nh p các giá tr c a dãy d li u vào các ô li n k , r i nh n ấ Ctrl +C. ch n dãy các ô đó. Xong, nh n ọ Nh n ấ File, ch n , ch n Advanced > Edit Custom Lists
48 2/16/16
ậ
ữ ệ
ự ộ
ầ
ạ
ậ
ề đ ng đi n khi c n:
ấ
ẽ ệ
ấ
ề
ố
ị
ậ
ấ
ồ
ố
Nh p nhanh d li u ữ ệ 4/ T o 1 dãy d li u có qui lu t và t Nh n s hi n dãy trong khung List entries, xong nh n, , OK. ạ Khi mu n đi n dãy đã t o ỉ ệ vào v trí nào thì ch vi c ủ ị ầ nh p giá tr đ u tiên c a dãy, ạ Fillhand đ n ôế i r i nh n rê t ủ cu i cùng c a dãy.
+
ể ữ ệ
Xóa/Sao chép/Di chuy n d li u/trang tính
ữ ệ
ấ
v Xóa ô tính: bôi đen d li u, nh n vào
Home – Delete, ch n ọ
ti pế
Delete Cells
i s đ y lên ị ế ả ẽ ồ Các ô bên ph i s d n ị ị ế sang trái, chi m v trí ô b xóa. Các ô phía d ướ ẽ ẩ ị trên, chi m v trí ô b xóa.
ọ ứ Xóa dòng ch a ô đang ch n
ứ ộ ọ Xóa c t ch a ô đang ch n
49 2/16/16
ể ữ ệ
Xóa/Sao chép/Di chuy n d li u/trang tính
ư
ầ
ộ
ấ
nh n chu t
§ Xóa trang tính: đ a chu t đ n tên trang tính c n xóa, ộ ế ph iả , ch n ọ Delete
50 2/16/16
ể ữ ệ
Xóa/Sao chép/Di chuy n d li u/trang tính
ọ
ặ
ề
ứ ữ ệ ầ
ộ
ả
ể
ấ ấ ấ
ả ể
ồ
ấ nh n gi ờ
ộ ớ
ệ
ấ ữ Ctrl/Shift r i nh n phím ộ ả ớ ị i tên trang tính hi n th i sang v trí m i, xong th chu t.
§ Sao chép/di chuy n d li u ể ữ ệ : ể Ch n ô tính ho c mi n ô ch a d li u c n sao chép/di chuy n Nh n chu t ph i, ch n ọ Copy/Cut Nh n vào ô tính s sao chép/di chuy n sang ẽ Nh n chu t ph i, ch n ọ Paste. ộ § Sao chép/di chuy n trang tính: rê chu t t
Trang tính ban đ uầ
Trang tính sao chép
ữ ấ Nh n gi Ctrl
ữ 51 2/16/16 ấ Nh n gi Shift
4. Tổ chức trang tính bằng bảng
ữ ệ
ề
ả
ấ
ộ
ồ v B ng là c u trúc d li u g m các c t và các dòng li n
ườ
ọ
ị
t l p các tùy ch n đ nh ệ
i dùng thi ữ ệ
ấ
ề ế ậ k cho phép ng ố ể ạ d ng đ làm cho d li u th ng nh t và chuyên nghi p.
ể ượ ị
ả
ả
v B ng trong tranh tính Excel có th đ
ạ c đ nh d ng, qu n
ư ộ ố ượ
ệ
lý và phân tích nh m t đ i t
ng riêng bi
t.
ồ
v S d ng b ng giúp thao tác v i d li u d h n, đ ng
ớ ữ ệ ử ụ
ễ ơ ả
ử ụ ờ
th i cung c p các hàm chuyên s d ng cho b ng và các
ả ấ ị
ả
ạ
ọ
tùy ch n đ nh d ng b ng.
ả
ứ
ề ộ ể
ề
ườ
i
dùng t
ổ ứ ữ ệ ươ
52
v B ng ch a tiêu đ dòng và tiêu đ c t đ giúp ng ơ ễ ch c d li u d nhìn h n. ệ ử ả ng 4 PM b ng tính đi n t
MS EXCEL2010 Ch 2/16/16
ạ ả
4.1 T o b ng
ể ạ
ệ
ấ
ộ
ẻ Insert > Table > Xu t hi n h p
ả ọ v Đ t o b ng ch n th tho i ạ Creat Table
ộ
ạ
ườ
v H p tho i Creat Table cho phép ng ọ ả
ể ạ
ọ i dùng ch n vùng ề
ữ ệ d li u đ t o b ng và có tùy ch n thêm tiêu đ cho b ng.ả
ươ ệ ử 53 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ạ ả
ớ 4.1 – T o b ng v i Table Quick Style
ể
ọ
ậ v Đ truy c p th vi n
ư ệ Table Quick Style, ch n th
ẻ Home – Format
as Table
54 2/16/16
ạ
ả
ị
4.2 – Đ nh d ng b ng
ấ
ẻ ữ ả
ệ
ấ
ả
Table Tool Design
ế ế ả
ụ ể
t k b ng trong trang tính
ọ ẽ v Khi nh n ch n b ng s xu t hi n th ng c nh ch a ứ các công c đ thi
Nhóm ribbon
ườ ướ ủ ả ử ỉ ổ Properties Cho phép ng c c a b ng và ch nh s a tên Mô tả i dùng thay đ i kích th
ườ ườ ể ạ ạ ỉ b ng.ả ấ Cung c p cho ng Tools i ng i dùng các tùy ch nh đ t o PivotTables, lo i
ộ ả ặ
ả ươ ườ ớ External Table ỏ ữ ệ b d li u trùng l p và chuy n m t b ng thành d i các ô tính. Cho phép ng ể ẻ ữ ệ i dùng chia s d li u v i các ch ng trình bên ngoài
ư ự ộ ớ ữ ệ ậ ổ ậ Data cũng nh t đ ng c p nh t s tính v i d li u bên ngoài. Ngoài ra
ườ i dùng có th ng t liên k t v i ngu n d li u ngoài b ng.
ồ ữ ệ ề ể ắ ư ế ớ ỏ ả ế ổ ọ Table Stye ng ỏ Có các tùy ch n nh : thêm/b dòng tiêu đ , dòng t ng k t, thêm/b
ớ ẻ ộ ầ ộ ố ạ ị Options đ nh d ng c t đ u tiên, c t cu i cùng, thêm/b t k khung các dòng,
ạ ả ượ ế ế ẵ các c t.ộ ị ấ Cung c p các đ nh d ng b ng đ c thi t k s n.
55 Table Style 2/16/16
ọ ữ ệ
ắ ế
4.3 – S p x p và l c d li u
ế
ươ
ể
ứ
ị ữ ệ ượ
ệ
t kê
v S p x p: ứ ự
ng th c hi n th d li u đ ể ượ ắ
c li ề
ị
ế
ắ ắ ế S p x p là ph the th t ả
ụ
ộ
ữ ệ xác đ nh. D li u có th đ ể ữ ệ
ữ ệ
ứ
ế ự
ề
ề
ệ
ặ
ộ
c s p x p theo chi u tăng ể hay gi m ph thu c vào ki u d li u mà nó ch a. D li u có th ắ s p x p d a trên m t ho c nhi u đi u ki n.
56 2/16/16
ọ ữ ệ
ắ ế
4.3 – S p x p và l c d li u
ạ • Ví dụ: t o ra danh
ầ
ộ sách cán b theo v n
alphabel c a ủ trình độ,
ữ
ườ
nh ng ng
i cùng trình
ộ đ thì
thu nh pậ tăng d n. ầ
•
ế ạ ắ
ữ ệ Ý nghĩa: sau s p x p thì t o ra các nhóm d li u.
57 2/16/16
ọ ữ ệ
ắ ế
4.3 – S p x p và l c d li u
ự
ọ ệ : ch n mi n
• Cách th c hi n
ề CSDL (A2:I10), vào Data Sort
58 2/16/16
4.3 – S p x p và l c d li u ế
ắ ườ ớ
ọ ữ ệ ớ i tính
ầ ộ tăng d n theo gi ữ , nh ng ng i cùng gi i tính thì tăng
ắ ế Ví dụ: s p x p danh sách cán b ộ. ầ d n theo trình đ
ế ậ
Thi t l p 1 ọ ố s tùy ch n
Thêm vào các mức ưu tiên
Xóa mức ưu tiên đang chọn
Sao chép mức ưu tiên đang chọn
ộ ư ấ ệ ắ
ứ C t u tiên th ề nh t trong đi u ế ki n s p x p
ộ ư
ứ
C t u tiên th 2
59 2/16/16
4.3 – S p x p và l c d li u ế
ọ ữ ệ ộ
ế ấ N u nh n ch n
ắ ế ệ ọ Options thì hi n ti p h p tho i
ạ Sort Options:
ề ữ Mi n d ứ ệ li u có ch a dòng tiêu đề
ế ừ ố ướ X p t trên xu ng d i
ế ừ ệ ữ ớ X p t ả trái sang ph i ữ t ch hoa v i ch
Phân bi ngườ th
60 2/16/16
ọ ữ ệ
ắ ế
4.3 – S p x p và l c d li u
ươ
ị ữ ệ
ứ
ể
ợ
v L c d li u:
ng th c hi n th d li u phù h p
ọ ữ ệ Là ph ẩ ụ ể ợ ớ ậ v i t p h p các tiêu chu n c th .
ườ
ọ ự ộ
ợ
§ Tr
ng h p 1: L c t
đ ng (AutoFilter)
Excel
ỗ ợ ề
ệ ọ h tr đi u ki n l c
ề ữ ệ ầ ọ
ể ả
ọ
• B c 1
ề ướ : ch n mi n d li u c n l c (k c dòng tiêu đ )
• B c 2
ướ : vào menu Data ch n ọ Filter
61 2/16/16
ọ ữ ệ
4.3 – S p x p và l c d li u ọ
ố ượ ữ ứ ng bán ra
ả
ắ ế Ví dụ: L c nh ng m t hàng là Đĩa c ng có s l ặ trong kho ng [50,100)
Nhấn
chọn
Các dạng điều
mục Đĩa
kiện cho việc
cứng
chọn dữ liệu
kiểu chuỗi
62 2/16/16
ọ ữ ệ ố ượ
ắ ế ặ
ứ ọ
4.3 – S p x p và l c d li u ng bán ra
ả Ví d :ụ l c nh ng m t hàng là Đĩa c ng có s l ữ trong kho ng [50,100)
Chọn và nhập cho biểu thức
điều kiện
63 2/16/16
ắ ế
ọ ữ ệ
4.3 – S p x p và l c d li u ọ
ố ượ ữ ứ ặ ng bán ra
ả Ví d :ụ L c nh ng m t hàng là Đĩa c ng có s l trong kho ng [50,100)
ả ư ế K t qu nh sau:
64 2/16/16
ọ ữ ệ
ắ ế
4.3 – S p x p và l c d li u
ườ
ợ
ọ
đ
c ượ
Tr
ng h p 2: L c nâng cao (Advance Filter)
ệ ọ
ứ ạ
ề
dùng khi đi u ki n l c là ph c t p.
ể
ễ
ẩ
ả ề
ệ ọ
ứ
ướ : bi u di n vùng tiêu chu n mô t
đi u ki n l c (cách th c
§ B c 1
ẩ ủ
ư ể
ễ
ố
gi ng nh bi u di n vùng tiêu chu n c a hàm CSDL).
ườ
ế
ề
ệ
ả
ố
ầ ‾ Dòng đ u ghi tên tr
ệ ng liên quan đ n đi u ki n (chú ý ph i gi ng h t
ườ
ủ
ố
ấ
ừ
ườ
tên tr
ng c a CSDL t
t nh t là copy t
tên tr
ng CSDL).
ế ướ
ệ
ề
ề
ệ
‾ Các dòng ti p d
i ghi đi u ki n: các đi u ki n cùng dòng là phép
ề
ệ
AND, các đi u ki n khác dòng là phép OR.
65 2/16/16
ọ ữ ệ
ắ ế
4.3 – S p x p và l c d li u
ể ọ
ả
ể ọ
ả
ề Mi n đ/k đ l c các b n ghi ố có s SP bán ra trong tháng 1 là 400
ề Mi n đ/k đ l c các b n ghi ố có s SP bán ra trong tháng 1 ớ là l n h n
ơ 150
ả
ề
ể ọ
ề
ể ọ
ả
ặ
Mi n đ/k đ l c các b n ghi có
ố
s SP bán ra trong tháng 1 là:
150
Mi n đ/k đ l c các b n ghi có ớ ố s SP bán ra trong tháng 1 là l n ớ h nơ 150 ho c trong tháng 2 l n ằ ơ h n, b ng 200
66 2/16/16
ọ ữ ệ
ắ ế
4.3 – S p x p và l c d li u
ệ ọ
-B c 2
ự ướ : th c hi n l c:
Data Advanced
ọ ề ữ ệ ệ Hi n KQ l c ngay ạ i mi n d li u t
ệ
ọ Hi n KQ l c ơ ra n i khác
ả
ề Mi n CSDL đã ch nọ ả
ỉ ệ Ch hi n 1 b n ệ ạ ghi đ i di n trong ố ữ s nh ng b n ghi trùng l pặ ọ ệ ề Ch n mi n hi n KQ
Vùng đi u ề ki nệ 67 2/16/16
ố ượ
ồ ọ
ệ ớ 5 – Làm vi c v i các đ i t
ng đ h a
ố ượ
ồ ọ
ầ
ả
ườ
v Đ i t
ng đ h a là các thành ph n hình nh mà ng
i
ể
dùng có th chèn vào trong trang tính.
ả
ượ ư
ữ
ạ
ồ ấ ỳ ị c l u tr trong b t k đ nh d ng file đ
§ Picture: M t hình nh đ ộ
ọ h a nào
• Screenshot: là nút l nh cho phép ng
ệ ủ ụ i dùng ch p màn hình giao di n c a các
ố ượ
ẽ ơ
ề
ể
ả
ng hình v đ n gi n, 2 chi u và có th thêm vào
§ ClipArt: Là đ i t trong trang tính
ố ượ
ọ ơ
ả
ườ
ng hình h c đ n gi n mà ng ố ượ
ế ợ ạ ể ạ
ể i dùng có th ọ
ồ ọ ể
§ Shape: Là các đ i t ẽ v và k t h p l
i đ t o thành đ i t
ng đ h a đ minh h a.
ấ
ể i dùng đ
§ Smart Art: Là công c đ h a Excel cung c p cho ng ụ ồ ọ
ể
ứ ạ
ễ
ệ
ườ ỏ
ơ ồ ệ bi u di n các quy trình công vi c ph c t p hay mô ph ng s đ h 68
ệ ụ ươ ứ ệ ườ ở ng trình ng d ng hi n đang m . ch
ạ
ộ
ố
th ng m ng m t cách nhanh chóng.
2/16/16
ố ượ
ồ ọ
ệ ớ 5 – Làm vi c v i các đ i t
ng đ h a
ệ
ả
ấ
ộ
v Pictures Tools Format: Xu t hi n khi chèn thêm m t hình nh
(picture or clip art)
ắ ủ ả
ổ
§ Thay đ i màu s c c a nh.
ộ ươ
ả
ộ
ả
§ Tăng/gi m đ sáng, đ t
ng ph n,
ụ
§ Áp d ng Picture styles
ườ
ệ
ề
§ Thêm đ
ậ ng vi n ngh thu t
ỉ
ướ ủ ả
§ Ch nh s a kích th ử
c c a nh.
ệ ứ ả
ệ
§ Hi u ng nh ngh thu t ậ
69 2/16/16
ố ượ
ồ ọ
ệ ớ 5 – Làm vi c v i các đ i t
ng đ h a
ộ ố ượ
ấ
ọ
ng hình h c
ệ v Drawing Tools: Xu t hi n khi chèn thêm m t đ i t
(shape)
§ Shape Styles: cho phép ng ụ
ườ ề ẽ i dùng tô màu cho hình v , tô màu cho khung vi n hình
ư ẽ v , và áp d ng các hi u ng ệ ứ Shape Effect nh Preset, Shawdow,…
§ WordArt Style: cho phép ng
ườ ệ ứ ữ ụ ệ ầ ậ i dùng áp d ng các hi u ng ch ngh thu t cho ph n
ả ộ ẽ văn b n n i dung bên trong hình v .
§ Arrange: S p x p th t
ế ắ ứ ự ấ ệ ủ ẽ xu t hi n c a các hình v .
§ Size: Cho phép ng
ườ ề ỉ ướ i dùng đi u ch nh kích th ẽ c hình v .
70 2/16/16
ố ượ
ồ ọ
ệ ớ 5 – Làm vi c v i các đ i t
ng đ h a
ộ ồ ọ
ệ
ấ
v SmartArt Tools: Xu t hi n khi chèn thêm m t đ h a smart art
ể
ộ ồ ọ
ọ
ẻ Insert, trong nhóm Illustrations, n ấ
§ Đ chèn m t đ h a smart art, ch n th SmartArt.
vào nút l nh ệ
ộ
ị
§ H p tho i
ể ạ Choose a SmartArt Graphic hi n th các SmartArt theo 8 nhóm:
ệ
- Li
t kê (List)
- Quy trình (Process)
- Vòng tròn (Cycle)
ấ
- Phân c p (Hierrachy)
ố
ệ - M i quan h (Relationship)
ậ
- Ma tr n (Matrix)
ự
- Kim t
tháp (Pyramid)
ả
- Hình nh (Picture)
71 2/16/16
ố ượ
ồ ọ
ệ ớ 5 – Làm vi c v i các đ i t
ng đ h a
v SmartArt Tools Design:
ổ ị
ầ
§ Creat Graphic: Thêm hình và thay đ i v trí các thành ph n trong SmartArt
ổ ố ụ ủ
ể ừ ố ụ ệ
ụ
§ Layout: Thay đ i b c c c a SmartArt, ví d chuy n t
b c c li
t kê
ố ụ
thành b c c quy trình.
ư ệ
ượ
ế ế ẵ
ắ
§ SmartArt Styles: Th vi n các SmartArt đ
c thi
ề t k s n v màu s c,
ệ ứ
ể ườ
ụ
ể
hi u ng đ ng
i dùng có th áp d ng nhanh.
ủ ỏ ấ ả
ệ ứ
ụ
ể
ạ
ặ
§ Reset: H y b t
t c các hi u ng đã áp d ng ho c chuy n sang d ng hình
v .ẽ
72 2/16/16
ố ượ
ồ ọ
ệ ớ 5 – Làm vi c v i các đ i t
ng đ h a
v SmartArt Tools Format:
ạ
ướ ủ
ầ
§ Shapes: Thay đ i hình d ng, kích th ổ
ẽ c c a các hình v thành ph n trong
SmartArt.
ư ệ
ế ế
ẽ
ẵ
ầ
§ Shape Styles: Th vi n các thi
t k có s n cho các hình v thành ph n.
ệ ứ
ụ
ữ
ệ
ậ
ả
ầ
§ WordArt Style: Áp d ng các hi u ng ch ngh thu t cho ph n văn b n
ộ
n i dung trong SmartArt.
73 2/16/16
6 – Excel Option
ượ
v Excel Option đ
c chia thành các nhóm sau:
ề
ệ
ể
ỉ
§ General: Tùy ch nh chung v giao di n hi n th . ị
ứ
ế
ỉ
§ Formulas: Tùy ch nh liên quan đ n công th c, hàm trong Excel.
ử ỗ
ế
ể
ỉ
ả
§ Proofing: Tùy ch nh liên quan đ n ki m tra, s a l
i chính t
ữ , ng pháp.
ơ ư ự ộ
ề ờ
ủ
ỉ
§ Save: Các tùy ch nh v th i gian và n i l u t
ặ ị đ ng và m c đ nh c a Excel.
ề
ỉ
§ Language: Tùy ch nh v ngôn ng . ữ
ỉ
§ Advanced: Tùy ch nh nâng cao.
ườ
ệ
ỉ
ể
ẩ
i dùng có th cho n
§ Customize Ribbon: Tùy ch nh giao di n Ribbon. Ng ớ
ử
ữ
ệ
ỉ hi n các ribbon, thêm m i, ch nh s a ngôn ng trên ribbon,…
ẽ ượ
ệ
ỉ
ể
§ Quick Access Toolbar: Tùy ch nh các nút l nh s đ
ị c hi n th trên thanh
ụ
ậ
công c truy c p nhanh.
ệ
ế
ổ
ỉ
§ AddIns: Tùy ch nh liên quan đ n các ti n ích b sung, macro, template,…
ả
ậ
ỉ
ệ 74
§ Trust Center: Tùy ch nh liên quan đ n an toàn, b o m t cho tài li u Excel. ế
2/16/16
6 – Excel Option
ỉ
v Tùy ch nh chung (General)
75 2/16/16
Excel option
Các chức năng trong nhóm tùy chỉnh chung được mô tả chi tiết trong bảng sau:
ứ Ch c năng
ượ ọ ể ị ụ ạ Mô tả ị c ch n, Excel s hi n th thanh công c mini đ đ nh d ng
ả ượ Mini on Khi đ ạ đo n văn b n đang đ ẽ ể ọ c ch n.
ả ế ượ ệ ứ ị ướ Live c k t qu các hi u ng áp
ọ ể ườ
ệ ẽ ể ễ ự i dùng d l a ch n h n. ạ ự Show Toolbar selection Enable Preview Color scheme
ọ
ự ọ ợ ẩ ScreenTip Style ị i dùng l a ch n hi n th hay n màn hình g i ý
ể
ộ ổ ộ ổ
ữ ướ ể ự ớ for t l p cách hi n th m c đ nh cho m t trang tính m i. Có 3 l a
ượ ạ ặ ị ọ c ch n, Excel s hi n th tr Khi đ ọ ơ ụ d ng đ ng ọ Danh sách này cho phép b n ch n màu cho giao di n Excel (có 3 l a ạ ch n: màu b c, màu xanh và màu đen) ể ườ Cho phép ng ScreenTip. ự ớ ạ ặ ị ọ L a ch n ki u ch (font) m c đ nh khi t o m t s tính m i. ạ ữ ặ ị ớ ọ ự L a ch n kích th c ch m c đ nh khi t o m t s tính m i. ộ ị ặ ị ế ậ Thi ọ ặ ch n Normal View, Page Break Preview ho c Page Layout View. ớ ộ ổ ố ượ S l c t o ra khi t a m i m t s tính. ng trang tính m c đ nh đ
ổ ể ị Use this font Font size Defaul view new sheets Include this many sheets User name ả Đ nh danh đ cá nhân hóa b n sao chép các s tính Excel.
76 2/16/16
6 Excel Option ứ
ỉ
v Tùy ch nh công th c (Formulas)
ươ ệ ử 77 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ộ
N i dung
1 1
Làm quen với môi trường làm việc Excel 2010
Các hàm số và phân tích dữ liệu với Excel 2010
2 2
1
6
ươ ệ ử 78 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ơ ả
ệ Các khái ni m c b n
ị
ế
ỉ Đ a ch ô tính ỉ ươ
ị v Đ a ch t
ộ : thay th cho n i dung ô tính. ố c tộ dòng. VD: A2, F25 ng đ i:
ạ ị
ế ớ
ị
ỉ
i vùng đích
ươ ứ
Lo i đ a ch này s ươ ng, chi u
theo ph
ẽ b thay đ i ổ khi tham chi u t ả ề và kho ng cách t
ng ng.
ươ ệ ử 79 Ch ả ng 5 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2007 2/16/16
ị
ỉ Đ a ch ô tính
ị
ữ
ỉ
ồ
ệ ố : $c tộ $dòng. VD: $L$1 nguyên
gi
ỉ v Đ a ch tuy t đ i ạ ị Lo i đ a ch này ế
ế
ề
ả
chi u đ n vùng đích theo ph
ư nh vùng ngu n khi tham ươ ng, chi u và kho ng
nguyên
ướ ướ
ế ế
ữ ẽ gi i s
c l
ế
ươ
ả
ấ ỳ cách b t k . ỉ ỗ ợ $c tộ dòng/c tộ $dòng. VD: $A2, B$1 ị v Đ a ch h n h p: ộ ỉ ạ ị c đó c t/dòng n u tr Lo i đ a ch này s ộ ượ ạ ẽ thay đ i ổ c t/dòng n u tr ấ c đó có d u $, ng ấ không có d u $ khi ta tham chi u đ n vùng đích theo ề ph
ng, chi u kho ng cách t
ế ươ ứ ng ng.
ươ ệ ử 80 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ể ữ ệ
Các ki u d li u
ể ữ ệ
ạ
ỗ
ỉ
ể ứ v Trong m i ô tính ch có th ch a 1 ki u d li u. Có 5 lo i
ể ữ ệ
ki u d li u dùng trong EXCEL: § Ki u sể ố
ể
§ Ki u ngày tháng
§ Ki u chu i ỗ ể
ữ ệ
ể
ượ
ắ ầ
ứ
ể
ằ
ấ
§ Ki u công th c: là d li u đ ứ
c b t đ u b ng d u =, sau đó là 1 bi u th c
ặ
ho c hàm.
ả
ể
ụ
ặ
ộ
ộ
ứ
ấ
ệ
ả
§ Ki u m ng: là dãy ô tính thu c cùng 1 dòng ho c cùng 1 c t. Ví d : A4:A12. ả ữ thì ph i nh n: th c hay hàm dùng d
Các công
ể
ẳ
ị
ể li u ki u m ng ậ
Ctrl+Shift+Enter đ kh ng đ nh sau khi nh p xong.
ươ ệ ử 81 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
4
ể ố
ầ
ị
ả ủ ph i c a ô
v Ki u s :
ố ớ ừ ể ữ ệ ề ữ ệ ể ố ng m đ nh thì d li u ki u s luôn căn bám l Các phép toán đ i v i t ng ki u d li u
tính.
§ Phép toán s h c: + * / ^ ố ọ § Phép toán logic: AND OR NOT § Phép toán so sánh: = <> < <= > >= ứ ự
M c u tiên 3 phép toán trên theo th t
sau:
ứ ư ấ
ặ ơ
ừ
1 (cao nh t)ấ 2
ừ
ộ
D u ngo c đ n ( ) Lũy th a (^) Nhân (*) và chia (/ ) 3 C ng (+) và tr () 4 Quan hệ 5 6 Logic
ứ ư
ứ
ể
ẽ N u các phép toán trong m t bi u th c có cùng m c u tiên thì s
ệ ừ
ả
ế ự th c hi n t
ộ trái sang ph i.
ươ ệ ử 82 Ch ả ng 5 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2007 2/16/16
ể ữ ệ
ố ớ ừ Các phép toán đ i v i t ng ki u d li u
ể
ể ố
ộ ộ
ể
ấ
ạ
ị
v Ki u ngày tháng ậ ủ ữ ệ Là m t b ph n c a d li u ki u s , trong d ng hi n th có d u phân cách ngày,
ữ ế
ữ ệ
ằ
ằ
ấ
ặ
ặ
ầ
ị
tháng, năm (b ng d u / ho c – ho c b ng ch ti ng Anh). Ng m đ nh thì d li u
ể
ề
ả ủ
ki u ngày tháng luôn căn bám l
ph i c a ô tính
§ Phép toán c ngộ
§ Phép toán trừ
ệ ự
ắ
§ Phép toán quan h d a trên nguyên t c: ngày hôm sau
ơ
ớ l n h n ngày hôm qua ươ
ệ ử 83 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ể ữ ệ
ố ớ ừ Các phép toán đ i v i t ng ki u d li u
ể
ắ ầ
ữ
ằ
Ở ế ộ
v Ki u chu i:
ỗ là b t đ u b ng ch cái. ỗ ữ ệ
ể
căn bám l
trái
ầ ch đ ng m c a ô ủ ề
ị đ nh thì d li u ki u chu i luôn tính.
ệ
ồ
§ Phép toán quan h , bao g m: =, <, >, ==, <>
§ Phép toán ghép chu i: &ỗ
ữ ệ
§ Chú ý: n u dùng phép toán & trên các d li u ki u s ể ố ỗ
ế ả
ế
ữ ố thì k t qu cho ra là chu i ch s .
ươ ệ ử 84 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ứ
Công th c trong excel
ộ ậ
ứ
ệ
ợ
v Công th c trong Excel là m t t p h p các câu l nh toán
ể
ữ ệ ườ
ắ ầ
ớ ấ
ứ
ọ ử ụ h c s d ng đ tính toán d li u trong trang tính Excel. ng b t đ u v i d u “=”, Các công th c trong Excel th ư
ử
ế
ầ
, hàm, tham chi u,
ể ứ
ứ
ố
ộ
ộ
sau đó là các thành ph n nh toán t ằ h ng s . M t công th c trong Excel có th ch a m t vài
ặ ấ ả
ữ ệ
ầ
ổ
t c các thành ph n trên. Khi d li u thay đ i thì ự ộ
ứ
ả
ổ
ho c t ế k t qu trong công th c cũng t
đ ng thay đ i theo.
ươ ệ ử 85 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ơ ả Các hàm c b n trong excel
ứ ượ
ự
ẵ
v Hàm là công th c đ
c xây d ng s n trong Excel dùng
ể ử đ x lý các thao tác tính toán.
ủ
ạ
ổ
v D ng t ng quát c a hàm:
ố ố Tên hàm (Danh sách các đ i s )
ế
ữ
ữ ườ
ng. Tên hàm
t ch hoa ho c ch th ớ
ặ ủ
ng g n v i ý nghĩa c a các thao tác mà nó cung
§ Tên hàm vi ắ ườ th c p.ấ
ị ầ
ấ
§ Danh sách các đ i s là các giá tr đ u vào cung c p
ố ố ử
ể ữ ệ d li u đ hàm x lý
ươ ệ ử 86 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ộ ố
ụ
M t s nhóm hàm thông d ng
v Financial: hàm tài chính
v Date & Time: hàm ngày tháng
ượ
v Math & Trig: hàm toán và l
ng giác
ố
v Statistical: hàm th ng kê
ế
ế v Lookup & Reference: hàm tìm ki m và tham chi u
ơ ở ữ ệ v Database: hàm c s d li u
ử
ả
v Text: hàm x lý văn b n
v Logic: hàm lu n lýậ
ệ ử 87 ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010
v Information: hàm thông tin ươ Ch 2/16/16
ộ ố
ặ
M t s thông báo l
ỗ ườ i th
ng g p
ườ
ỗ
Ý nghĩa
ữ Nh ng tr
ợ ng h p gây l
i
Ký hi uệ
#####
ộ ộ ị
ộ ạ
ờ
ố
ặ
ế Khi c t thi u đ r ng. ậ Khi b n nh p giá tr ngày tháng ho c th i gian là s âm.
ỗ ộ L i đ r ngộ
ỗ
ị
ậ
ầ
ố
ỗ
L i giá tr
#VALU E!
ố ặ ề
ộ
ậ
ho c m t
ố ố ộ ộ
ỉ
ậ
#DIV/0! L i chia
ứ ố ứ
ố
ộ
ố
ế
ế
- Nh p vào 1 chu i trong khi hàm yêu c u nh p 1 s / 1 ậ ị giá tr logic. - Đang nh p 1 s ho c các đ i s mà nh n Enter. ấ ậ - Nh p quá nhi u tham s cho m t toán t ố ử ặ ố hàm trong khi chúng ch dùng m t tham s . - Nh p vào công th c s chia là 0. - S chia trong công th c là m t tham chi u đ n ô tr ng.
ỗ cho 0
ậ
Sai tên
ượ
ự
ứ
#NAME !
ặ
ấ ệ ử
ứ
ị
ả ng 4 PM b ng tính đi n t
ấ 88
- Nh p sai tên m t hàm s . ố ộ - Dùng nh ng ký t ữ c phép trong công th c. không đ - Nh p m t chu i trong công th c mà không đ t trong ứ ỗ ộ ậ ấ d u “ ”. ươ Trong công th c không có d u 2 ch m : trong dãy đ a Ch
2/16/16
ỉ
ch ô.
MS EXCEL2010
ộ ố
ặ
M t s thông báo l
ỗ ườ i th
ng g p
ườ
ỗ
Ý nghĩa
ữ Nh ng tr
ợ ng h p gây l
i
Ký hi uệ
#N/A
ỗ ữ ệ L i d li u
ừ
ng thích t
các hàm dò
ữ
ượ
ế ở
#REF!
c tham chi u b i công
Sai vùng tham chi uế
ừ
ị ạ
ứ
công th c lên chính
ể ạ
ứ
ụ
ế
ế
ỗ ữ ệ
#NUM! L i d li u
ặ ạ ẫ
ợ ế
ki u sể ố
ộ ố ố ặ ả ả ề c k t qu tr v . ả ề ố
ỏ
ớ
ớ
ả
ủ
ệ ử ươ ả ng 4 PM b ng tính đi n t 89
ỗ ữ ệ
ử
ợ
2/16/16 #NULL! L i d li u
- Không đ ng nh t d li u ấ ữ ệ ồ - Giá tr tr v không t ươ ị ả ề tìm - Xóa nh ng ô đang đ th c.ứ - Dán nh ng giá tr t o ra t ữ ế vùng tham chi u đó. Tham chi u đ n 1 ng d ng không th ch y c.ượ đ - Dùng m t đ i s không phù h p trong công th c. ứ - Dùng hàm l p đi l p l i d n đ n hàm không tìm ượ ế đ - Dùng hàm tr v 1s quá l n/nh so v i kh năng tính toán c a Excel Ch ộ Dùng m t dãy toán t
r ngỗ
không phù h p MS EXCEL2010
Nhóm hàm ngày (Date & Time)
HÀM
ế ờ ệ NOW() Cho bi t ngày, gi ờ hi n th i
ế ệ TODAY() Cho bi ờ t ngày hi n th i
ế ủ DAY(serial_number) Cho bi t ngày c a serial_number
ế ủ MONTH(serial_number) Cho bi t tháng c a serial_number
ế ủ YEAR(serial_number) Cho bi t năm c a serial_number
ươ ệ ử 90 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
HÀM
VÍ DỤ
ọ
FACT(number)
= FACT(4)
Nhóm hàm toán h c (Math & trig) ừ ủ Tính giai th a c a number
ả ề ế
ả
Tr v k t qu 24
INT(number)
= INT(123.7)
ủ
ầ
ấ
L y ph n nguyên c a number
ả ề ế
ả
Tr v k t qu 123
MOD(number,divisor)
= MOD(23,5)
ư ủ
ầ
Ph n d c a phép chia number cho divisor
ả ề ế
ả
Tr v k t qu 3
SQRT(number)
=SQRT(144)
ủ
ậ
ả ề ế
ả
Căn b c hai c a number
Tr v k t qu 12
PRODUCT(number1, number2,...)
=PRODUCT(9,8,7)
ố
Tích các s number1, number2,...
ả ề ế
ả
Tr v k t qu 504
SUM(number1, number2,...)
=SUM(15.8,35.6)
ổ
ố
T ng các s number1, number2,...
ả ề ế
ả
Tr v k t qu 51.4
ROUND(number, num_digits)
= ROUND(35.67, 1)
ữ ố
ầ
ậ
ớ
ố
Làm tròn s number v i num_digits ch s ph n th p phân
ả ề ế
ả
Tr v k t qu 35.7
LN(number)
=LN(1)
Tính ln
ả ề ế
ả
Tr v k t qu 1
ươ ệ ử 91 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ậ Nhóm hàm lu n lý (Logical)
HÀM
ả ề ế
ả
AND(logical1,logical2,..)
VÍ DỤ =AND(3<7,2>=0) Tr v k t qu TRUE
ả ề ế
ả =AND(3>7,2>=0) Tr v k t qu
ọ ố ố
ế
ị
Cho tr TRUE n u m i đ i s là TRUE, ng
ượ ạ c l
i
ị
cho tr là FALSE OR(logical1,logical2,..)
FALSE =OR(3>7, 2>=0)
ế
ị
ấ ỳ ố ố Cho tr TRUE n u b t k đ i s nào là TRUE, cho
ả ề ế
ả
Tr v k t qu TRUE
ị
ế ấ ả ố ố
t c đ i s là FALSE
tr là FALSE n u t NOT(logical)
=NOT(6<5)
ượ ạ ớ ị
ủ ố ố
ị Cho tr logic ng
i v i tr logic c a đ i s
c l
ả ề ế
ả
Tr v k t qu TRUE
ả ử
ị
ạ
ề
IF(logical_test, value_if_true, value_if_false)
Gi
s giá tr ô A1=5 và t
i ô B1 ta đi n hàm
ế
ế
ả
=IF(A1>=5, "Trung bình”, "Kém”)
ế
ị
Hàm cho k t qu là value_if_true n u logical_test ả i hàm cho k t qu
có giá tr là TRUE, ng
ượ ạ c l
ả ề ế
ả Tr v k t qu "Trung bình”.
ế
ị
value_if_false n u logical_test có giá tr là FALSE .
ươ ệ ử 92 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ử
ỗ
Nhóm hàm x lý chu i (Text)
HÀM
ụ
VÍ DỤ ọ ứ
LEFT(text, num_chars)
= LEFT(“Tin h c ng d ng”, 7)
ỗ
ả ề ế
ọ
ữ ạ l
i num_chars ký t
bên trái chu i text
ọ ứ
ự Gi RIGHT(text, num_chars)
ả Tr v k t qu “Tin h c” ụ =RIGHT(“Tin h c ng d ng”,8)
ự
ỗ
ả ề ế
ả ứ
ụ
ữ ạ l
i num_chars ký t
bên ph i chu i text
ụ
ả Gi MID(text, start_num,num_chars)
Tr v k t qu “ ng d ng” ọ ứ =MID(“Tin h c ng d ng”,4,3)
ự ứ
ủ
ả ề ế
ả ọ
ả ề
ự ể ừ k t
ký t
th start_num c a
Tr v k t qu “h c”
ọ ứ
ụ
Tr v num_chars ký t chu iỗ LEN(text)
= LEN(“Tin h c ng d ng”)
ộ
ả ề ế
ọ ứ
ụ
ỗ Đ dài chu i PROPER(text)
ả Tr v k t qu 16 =PROPER(“Tin h c ng d ng”)
ả ề
ữ
ỗ
ở ầ
ỗ ừ
ả
ả ề ế
ọ Ứ
Tr v chu i có ch in hoa
đ u m i t
ng
UPPER(text)
Tr v k t qu “Tin H c D ng”ụ =UPPER(“Tin h c”)ọ
ổ
ỗ
ả ề ế
Ọ
Đ i thành chu i in hoa LOWER(text)
ả Tr v k t qu “TIN H C” LOWER(“HA NOI”) = “ha noi”
ổ
ỗ
ườ
ng
Đ i thành chu i in th VALUE(text)
VALUE(“0834”) = 834
ệ ử ươ 93 MS EXCEL2010 2/16/16 ổ
ỗ
ả Ch ng 4 PM b ng tính đi n t ữ ố ố Đ i chu i các ch s thành dãy các con s
ố
Nhóm hàm th ng kê (Statistical)
HÀM
Ý NGHĨA
ị ỏ ấ
ả ề
ố ố
MIN(number1,[number2],…)
Tr v giá tr nh nh t trong các đ i s
ả ề
ị ớ
ố ố
ấ
MAX(number1,[number2],…)
Tr v giá tr l n nh t trong các đ i s
ả ề
ố ố
ủ
ị
AVERAGE(number1,[number2],…)
Tr v giá tr trung bình c a các đ i s
ố ượ
ế
ể ố
ề
COUNT(value1,[value2],…)
Đ m s l
ng các ô ki u s trong mi n ô
ố ượ
ế
ỗ
ề
COUNTA(value1,[value2],…)
Đ m s l
ng các ô khác r ng có trong mi n
ô
ố ượ
ế
ố
ề
COUNTBLANK(range)
Đ m s l
ng các ô tr ng trong mi n ô
ố ượ
ế
ả ề
ệ
COUNTIF(range,criteria)
Đ m s l
ng các ô tho đi u ki n criteria
ư
ề
đ a ra có trong mi n ô range
ị ố
ổ
ề
SUM(number1,[number2],…)
Tính t ng các giá tr s trong mi n ô
ị ố
ổ
SUMIF(range,criteria,[sum_range])
ả Tính t ng các giá tr s trong sum_range tho
ứ
ề
ệ
ề
ề
đi u ki n criteria có trong mi n ô ch a đi u
ệ
ki n range
ươ ệ ử 94 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ế
Nhóm hàm dò tìm và tham chi u (Lookup and reference)
HÀM
ộ
ề
INDEX(Array,Row_num,Column_num)
Ý NGHĨA Cho n i dung ô tính trong mi n ô dò tìm Array,
ỉ ố
ỉ ố ô tính này có ch s dòng là Row_num và ch s
ố ủ
ươ
MATCH(lookup_value,lookup_array,
ng đ i c a lookup_value trong dãy
ộ c t là Column_num ị Cho v trí t
ộ
ỉ
match_type)
dò tìm lookup_array (dãy ch là dòng hay c t)
ớ ể
ng ng v i ki u tìm match_type. ả ề
ị
LOOKUP(lookup_value,lookup_vector,
ươ ứ t ế Tìm ki m và tr v giá tr có trong dãy
ở
ứ
ớ
result_vector)
result_vector
ị v
trí
ươ t
ng
ng v i
ở
ầ
ị
HLOOKUP(lookup_value,table_array,row_i
lookup_value trong dãy dò tìm lookup_vector. Tìm giá tr lookup_value
dòng đ u tiên trong
ề
ndex_num,range_lookup)
ữ mi n ô d
ệ li u
table_array
có
ứ ch a
ấ ẽ ả ề
ế
ị
lookup_value. N u tìm th y s tr v giá tr ô
ở
ứ
ế
ươ t
ứ ng ng
dòng th row_index_num. N u
ấ ẽ ư
không tìm th y s đ a ra thông báo #N/A (Not
ở ộ ầ
ị
Available). Range_lookup là tham s tu ch n. Tìm giá tr lookup_value
ố ỳ ọ c t đ u tiên trong
VLOOKUP(lookup_value,table_array,col_in
table_array
ứ ch a
dex_num,range_lookup) ươ
ữ ề mi n ô d ệ ử
Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t
ệ li u MS EXCEL2010
2/16/16
có 95 ấ ẽ ả ề
ế
ị
lookup_value. N u tìm th y s tr v giá tr ô
ươ
ứ
ở ộ
ứ
ế
t
ng
ng
c t th col_index_num. N u
ấ ẽ ư
không tìm th y s đ a ra thông báo #N/A (Not
ố ỳ ọ
Available). Range_lookup là tham s tu ch n.
ơ ở ữ ệ Nhóm hàm c s d li u (Database)
v TÊN_HÀM_CSDL (database,field,criteria)
ầ
ặ
ộ
ộ
§ Database: Vùng CSDL là toàn b ho c m t ph n
CSDL ban đ u.ầ
ứ
ỉ
§ Field: Tên tr
ườ
ặ ươ ứ
ộ
ị ngườ (thông qua đ a ch ô ch a tên ộ c t thu c tính th n
ng ng là
ứ trong
ng) ho c t tr vùng CSDL đã ch n.ọ
ườ
ứ
ề
ng và
§ Criteria: Vùng tiêu chu nẩ là mi n ô ch a tên tr ị
ứ
ứ
ề
ể
ả
ệ ủ bi u th c ch a đi u ki n c a các b n ghi ch u tác ủ ộ đ ng c a hàm.
ươ ệ ử 98 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
M t s hàm CSDL
Ý nghĩa ị
ộ
ườ
ộ ốTên hàm DAVERAGE(database,field,criteria)
Tính trung bình các giá tr thu c tên tr
ộ ng/c t n
ệ
ề
ượ
c di n t
ễ ả ở
ị ớ
ỏ
ộ
ấ
ấ
ấ
ườ
DMAX/DMIN(database,field,criteria)
trong vùng CSDL theo đi u ki n đ vùng tiêu chu n. ẩ L y ra giá tr l n nh t/nh nh t thu c tên tr
ng/
ệ
ề
ượ
ộ c t n trong vùng CSDL theo đi u ki n đ
ễ c di n
ẩ ộ
ườ
ộ
DGET(database,field,criteria)
ả ở vùng tiêu chu n. t ị ấ L y ra giá tr thu c tên tr
ng/ c t n trong vùng
ệ
ề
ượ
ễ ả ở
c di n t
vùng tiêu
ố ượ
ộ
ố
ị
CSDL theo đi u ki n đ chu n.ẩ ế Đ m s l
DCOUNT(database,field,criteria)
ể ng các giá tr ki u s thu c tên
ườ
ộ
ề
ệ
tr
ng/ c t n trong vùng CSDL theo đi u ki n
vùng tiêu chu n.
ễ ả ở c di n t ố ượ
ượ ế
ộ
ườ
DCOUNTA(database,field,criteria)
đ Đ m s l
ẩ ố ng ô không tr ng thu c tên tr
ng/
ệ
ề
ượ
ộ c t n trong vùng CSDL theo đi u ki n đ
ễ c di n
vùng tiêu chu n. ộ
ổ
ộ
ị
ườ
ẩ ả ở t Tính t ng c ng các giá tr thu c tên tr
ộ ng/ c t n
DSUM(database,field,criteria)
ề
ượ
ươ
ễ ả ở c di n t 99
Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t
ệ MS EXCEL2010
2/16/16
trong vùng CSDL theo đi u ki n đ ệ ử vùng tiêu chu n.ẩ
Ví dụ
ươ ệ ử 100 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ữ ệ
Phân nhóm d li u (SUBTOTAL)
ế ữ ệ
ế
ắ
ả
ặ
ầ
ti n hành s p x p d li u (tăng d n ho c gi m
ườ
ữ ệ
ầ
ướ v B c 1: ầ d n) trên tr
ng c n phân nhóm d li u.
ự
ọ
ướ v B c 2:
l a ch n vùng CSDL.
v B c 3
ướ : Data – Subtotal.
ươ ệ ử 101 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
Ví dụ
ừ
ậ
ổ
ớ
Tính t ng thu nh p theo t ng nhóm gi
i tính
ươ ệ ử 102 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ế ữ ệ
Liên k t d li u (tính năng GROUP and
ườ
ủ ộ
ự
ệ
OUTLINE) ố v Tình hu ng 1: Ng
ộ ề
ế
i dùng ch đ ng th c hi n liên ừ
ề k t các dòng/c t li n k vào thành t ng nhóm
ỉ ự
ế
ệ
ố
ữ ệ
ườ
ừ
§ B c 1 ữ ướ : (ch th c hi n khi mu n liên k t các dòng d ẽ ế ệ ng s
ắ li u vào t ng nhóm): s p x p d li u trên tr
ữ ệ
phân nhóm d li u.
ộ ữ ệ ầ
ế
ọ
§ B c 2 ướ : ch n các dòng/ c t d li u c n liên k t trong ộ
m t nhóm.
ọ
§ B c 3
ướ : ch n Data – Group – Group
ươ ệ ử 103 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
Ví dụ
ươ ệ ử 104 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ế ữ ệ
Liên k t d li u (tính năng GROUP and
OUTLINE) ố
ẽ ự ộ
ự
ế
ệ
v Tình hu ng 2: Excel s t
ấ ữ ệ
ệ
đ ng th c hi n liên k t ề
ộ ề
ứ
ẫ
ộ c t khi phát hi n th y d li u trên các c t li n k có liên quan l n nhau qua công th c/hàm
ộ ế
ữ ệ
ư
ấ
§ B
c 1
ướ : Đ a chu t đ n ô b t kì trong vùng d li u.
ọ
ấ
§ B
ế
ệ
ộ
: Nh n ch n Data Group Auto OutLine => đ ng xu t hi n các liên k t dòng/c t theo các
ấ ể ượ
ướ c 2 ẽ ự ộ s t ấ c p có th đ
c.
ế
ữ
ế
ố
ộ
ẽ ừ ố
ề
ề
ệ
Chú ý: n u trong CSDL không có m i liên k t gi a các c t ự li n k thì Excel s t
ch i th c hi n tính năng Auto
ươ ệ ử 105 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010
OutLine. 2/16/16
ế
ả
B ng tham chi u chéo Pivot Table
ự
ọ v L a ch n CSDL
v Insert PivotTable/ PivotChart
ươ ệ ử 106 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ấ
ả
C u trúc b ng PivotTable
ợ ữ ứ ổ M c t ng h p d ấ ệ li u cao nh t
Report Filter
Phân tích d ữ li u ệ
Column Labels
Row Labels
∑ Values
ứ ổ M c t ng ợ ữ h p d ệ li u cao ứ th nhì
Th ng ố kê/tính toán trên d ữ li u ệ
ươ ệ ử 107 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
Ví dụ
ơ ị
ớ
V i m i
,
ỗ Tên đ n v vay
cho bi
t ế Ngày vay và
ờ ạ
ươ ứ t
ng ng
Th i h n vay
ố ề
ổ cùng v iớ T ng s ti n
ị
ủ ơ ả ả c a đ n v vay
ph i tr
đó
ươ ệ ử 108 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
Ví dụ
ươ ệ ử 109 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ễ ữ ệ
ể ồ
ể
ằ
Bi u di n d li u b ng bi u đ
ươ ệ ử 110 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16
ướ
ữ ệ
Phân tích xu h
ng d li u
v Sparkline
v Trendline
ươ ệ ử 111 Ch ả ng 4 PM b ng tính đi n t MS EXCEL2010 2/16/16

