Ch

̣

ươ ng 2. ̃ Ơ Ở Ư HÀM VÀ C  S  D  LIÊU  TRONG EXCEL

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

1

N I DUNG

• Các toán t

trong Excel

• Các hàm trong Excel

ơ ở ữ ệ

• C  s  d  li u trong Excel

• Đ  thồ ị

• B ng t ng h p đa chi u

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

2

Ử  1. CÁC TOÁN T  TRONG  EXCEL

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

3

2. HÀM

̀

́

• Ha m luân ly

́

̀

̣

• Ha m sô  hoc

́

̀

• Ha m thô ng kê

̀

̀

̣

• Ha m điê u kiên

̀

̃ • Ha m chuô i

̀

̀ơ

• Ha m th i gian

̀

̀

̀

• Ha m do  ti m

̣

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

4

2.1. HÀM LÝ LU NẬ

• AND  (đ i  1,  đ i  2,…,  đ i  n)

ố :  phép  VÀ,  là  hàm  logic,

ố ố ố ị ỉ ố ấ ả t c  các đ i s  có giá tr  đúng. ch  đúng khi t

ố ố ứ ể ằ Các đ i s  là các h ng, bi u th c logic .

VD: = AND (B3>=23,B3<25)

ố : phép HO C, là hàm logic,

ố ố ố ỉ ị ố Ặ • OR (đ i 1, đ i 2, …, đ i n) ấ ả t c  các đ i s  có giá tr  sai. ch  sai khi t

VD: = OR (D3>=25,D3<23)

̉ ̣ NOT (logic): phu đinh

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

5

Ố Ọ

2.2. HÀM S  H C

ệ ố

o Hàm l y giá tr  tuy t đ i

ứ ố

N là s  / bi u th c s

ế

ABS(N) Ví d : ụ =ABS(­25) k t qu  25

ế

=ABS(5­149) k t qu  144

o Hàm l y căn

ứ ố

SQRT(N)  N là s  / bi u th c s  (N>0)

ế

Ví d : SQRT(25)

k t qu  5

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

6

Ố Ọ

2.2. HÀM S  H C

o Hàm l y ph n nguyên

ầ ấ

ứ ố ố ể INT(N) N là s  / bi u th c s

ụ ế Ví d : =INT(236.26) ả k t qu  236

o Hàm l y ph n d  phép chia nguyên N cho M

ầ ư ấ

MOD(N, M)

ụ ế ả Ví d : = MOD(10,3) k t qu  1

o Hàm l y giá tr  PI :

ấ ị PI()

ụ ế Ví d : = PI()*2^2 ả  k t qu  12.566..

o Hàm mũ:   POWER(x , y) Tr  v  x mũ y

ả ề

1/7/16

7

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel ụ

ế ả Ví d : =power(4 , 2) k t qu  16

Ố Ọ

2.2. HÀM S  H C

o Hàm làm tròn lên

ứ ố ể ROUND(bi u th c s , N)

ả ộ ậ N>0: làm tròn bên ph i c t th p phân

ậ ộ N<0: làm tròn bên trái c t th p phân

ấ ố ẻ N=0: làm tròn, không l y s  l

Ví d :ụ

ế

=ROUND(35123.376, 2) k t qu  35123.38

ế

=ROUND(35123.376, ­3)k t qu  35000

ế

=ROUND(35123.376, 0) k t qu  35123

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

8

2.3. HÀM TH NG KÊ

ố ố

ủ : cho t ng c a các đ i s

• SUM (đ i 1, đ i 2, …, đ i n)

ố ố

ề . ằ Các đ i s  là các h ng, đ a ch  ô, mi n

• AVERAGE (đ i 1, đ i 2, …, đ i n)

ị : cho giá tr  TBC c các s

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

9

2.3. HÀM TH NG KÊ

ị ớ

: cho giá tr  l n nh t.

• MAX (đ i 1, đ i 2, …, đ i n)

ị : cho giá tr  nh  nh t.

• MIN (đ i 1, đ i 2, …, đ i n)

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

10

2.3. HÀM TH NG KÊ

ố ố ượ ế : đ m s  l ứ ố ng các ô có ch a s ố • COUNT(đ i1, đ i2,…)

ố ố

ỉ – Các đ i s  là các s , ngày tháng, đ a ch  ô, đ a ch

mi n.ề

ố ố ố và các s  trong các đ i s .

Ví dụ 1 Ví dụ 2

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

11

2.3. HÀM TH NG KÊ

o COUNTA(value1; value2; ….)

ố ượ

ế

ng  các  ô  ch a

ứ d   li u

ữ ệ  trong

Đ m  s   l danh sách

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

12

2.3. HÀM TH NG KÊ

• Hàm tính tích các s  trong danh sách:

ố ặ

PRODUCT (danh sách các s  ho c vùng)

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

13

2.3. HÀM TH NG KÊ

RANK(number , ref , order)

Tr   v   th   h ng  c a  s

ủ ố number  trong  m t  danh

ả ề ứ ạ sách các đ i s

ố ố ref ố

ế

ế

n Number: là s  mu n tìm h ng c a nó n Ref:  là  m t  dãy  hay  m t  tham  chi u  đ n  m t  ộ

ộ danh sách các đ i số ố

ố ỉ

n Order: là s  ch  đ nh cách đánh h ng: ị ố ớ ặ

o Order  =  0  (ho c  không  ghi):  S   l n  đ

ượ ế c  x p

ạ h ng tr ướ c

1/7/16

14

o Rrder khác 0 : S  nh  đ

ạ MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel ỏ ượ ế ố ướ c x p h ng tr c

2.3. HÀM TH NG KÊ

Khi thứ thự xếp bằng 1 Khi thứ thự xếp bằng 0

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

15

2.3. HÀM TH NG KÊ

ổ o Hàm tính t ng c a các tích

SUMPRODUCT (array1; [array2]; …)

= 3*2 + 4*7 + 8*6 + 6*7 + 1*5 + 9*3.

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

16

2.4. CÁC HÀM ĐI U KI N

:

ị IF (bt logic, tr  đúng, tr  sai)

ể – Hi n th

ị tr  đúng

n u ế BT logic có g/t True

ể – Hi n th

ị ị tr  sai

n u ế BT logic có g/t False

ượ

VD: =IF(A3>=5,“Đ ”,“Tr

t”)

ể ế ồ

Ø ­ Hàm IF có th  vi

t l ng nhau.

VD: = IF(C6<=300,1,IF(C6>400,3,2))

1

ả ủ

ế

­ Hàm trên cho k t qu  c a phép th  sau:

(cid:0)

(cid:0)

ữ ệ

300

(cid:0) (cid:0) (cid:0)

(cid:0)

ữ ệ

2 ế n u  [d  li u trong ô C6]  3 ế n u  300

400

<  [d  li u trong ô C6]

ữ ệ

ế

n u  [d  li u trong ô C6]

> 400

(cid:0)

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

17

2.4. CÁC HÀM ĐI U KI N

ề ổ

:  hàm  tính

• SUMIF  (mi n_đ/k,  đ/k,  mi n_t ng)

ệ ổ t ng có đi u ki n

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

18

2.4. CÁC HÀM ĐI U KI N

ế

• COUNTIF(mi n_đ m,  đi u_ki n) ả

ề ế

ố ế ệ :  đ m  s   ng  các  ô  trong  mi n  đ m  tho   mãn  đi u

ượ l ki n.ệ

Ví dụ 1

Ví dụ 2

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

19

2.5. HÀM CHU IỖ

Cho n ký t

ủ  bên trái c a chu i.

• LEFT(“Chu i ký t ”, n):

– VD: =LEFT(“Gia Lâm – Hà N i”,7)

ế

cho k t qu  là chu i “Gia Lâm”

Cho n ký t

ả ủ  bên ph i c a chu i.

• RIGHT(“Chu i ký t ”, n):

– VD: =RIGHT(“Gia Lâm – Hà N i”,6)

ế

cho k t qu  là chu i “Hà N i”

ự ứ

Cho n ký t

tính t

ký t

th  m

ỗ • MID(“Chu i ký t ”, m, n):

ủ c a chu i.

– VD: =MID(“Gia Lâm–Hà N i”,9,2)

ế

cho k t qu  là chu i “Hà”

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

20

2.5. HÀM CHU IỖ

ủ ề o Hàm tính chi u dài c a chu i: ỗ LEN (“chu i”)ỗ

ả ỗ ứ ố ự có

ề Tr   là  chi u  dài  trong  chu i,  t c  là  s   ký  t trong chu iỗ

ụ Ví d : =LEN (“Excel”)          kq: 5

ổ o Hàm đ i chu i th ỗ ườ : LOWER (“chu i”)ỗ ng

Ví d :ụ

Ế Ọ ế ọ =LOWER(“KINH T  H C”)    kq: “kinh t h c”

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

21

2.5. HÀM CHU IỖ

ỗ ổ o Hàm đ i chu i hoa: UPPER (“chu i”)ỗ

Ví d : ụ

ế ọ Ế Ọ =UPPER(“kinh t h c”)      kq: “KINH T  H C”

ự ầ ủ ổ o Hàm đ i các ký t đ u c a “word” thành hoa

PROPER (“chu i”)ỗ

Ví d : ụ

ế ọ ế ọ =PROPER(“kinh t h c”)    kq: “Kinh T  H c”

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

22

2.5. HÀM CHU IỖ

o

ừ ỗ ả ố  Hàm xoá kho ng tr ng th a trong chu i

TRIM (“chu i”)ỗ

Ví d : ụ

=TRIM (“  Xin    Chào ”)         kq:  “Xin chào”

o Hàm đ i chu i s  thành tr  s

ỗ ố ị ố ổ

ỗ ố VALUE (“chu i s ”)

ụ Ví d : =VALUE (“123”) kq: 123

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

23

2.6. HÀM KI U NGÀY

o YEAR (“chu i ngày”)

ả ề ố ươ ứ ế Tr  v  s  năm t ng  ng (1900 đ n 2078)

ụ Ví d : =YEAR(“24/12/2004”) kq: 2004

ế ắ ầ o DAYS360(“ngày b t đ u”;”ngày k t thúc”)

ố ừ ắ ầ ế “ngày b t đ u” đ n “ngày

ế ả ề ổ Tr  v  t ng s  ngày t k t thúc”

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

24

2.7. HÀM DÒ TÌM

ị ứ

ữ ệ

ứ ả b ng_tra_c u,  ớ : tra c u gứ /t  /t v i các g ị ữ ệ ươ ng

(tr _tra_c u,  • VLOOKUP  ộ ấ c t_l y_d _li u, [True/False]) ủ ả trong c t  đ u tiên c a b ng và hi n th  d  li u t ứ ằ ứ ộ ầ ả ể ộ ở ố ố ng trong b ng tra c u n m trên c t đ i s  3.

VD: = VLOOKUP(E3, $E$12:$F$16, 2, True)

ả ệ ấ :

ứ ự

hàm VLOOKUP ế ng t ị ặ ỗ i

n HLOOKUP(g/t,  b ng_g/t,  hàng_l y_d.li u,  [1/0]) ươ n ISNA(value):  Tr   v   giá  tr   TRUE  n u  g p  l i tr  v  FALSE.

hàm tra c u theo hàng, t ả ề ượ ạ ả ề #N/A, ng c l

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

25

2.7. HÀM DÒ TÌM

• Match(lookup_value, lookup_ref, type)

ỗ ố ủ

ị ầ ố

ứ ữ ệ

ị lookup_value: giá tr  c n tìm, giá tr  này có th  là: chu i, s  c a  ỗ m t ô ch a d  li u là s  hay chu i

ữ ệ

ỉ ộ

lookup_ref: ph m vi vùng d  li u (ch  m t dòng hay c t)

ể type: các ki u so sánh

– 1:

ị ớ

ỏ ơ • Tìm giá tr  l n nh t nh  h n hay b ng lookup_value

ả ượ ắ

ứ ự

• Lookup_ref: ph i đ

c s p theo th  t

tăng d n

ế ấ ả

ả ề

ỏ ơ

• N u t

t c  trong lookup_ref đ u nh  h n lookup_value thì hàm tr  v  #NA

– ­1:

ấ ớ

ơ

• Tìm giá tr  nh  nh t l n h n hay b ng lookup_value

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

ả ượ ắ

ứ ự ả

• Lookup_ref: ph i đ

c s p theo th  t

gi m d n

26

ế ấ ả

ả ề

ỏ ơ

• N u t

t c  trong lookup_ref đ u nh  h n lookup_value thì hàm tr  v  #NA

ả ề

ế

– 0: dò tìm chính xác đúng, n u không tr  v  #N/A

2.7. HÀM DÒ TÌM

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

27

2.7. HÀM DÒ TÌM

ả ề

ị ủ

i

INDEX(array,row_num,column_num):  Tr  v  giá tr  c a ô t dòng và c t trong m t dãy ô

Pear

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

28

Ơ Ở Ữ Ệ

3. C  S  D  LI U C A EXCEL

• Khái ni mệ

ế ắ • S p x p

• Tìm ki mế

• Subtotal

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

29

3.1. KHÁI NI MỆ

ườ

ồ • CSDL  g m  các  tr

ng  (field)  và  b n  ghi

(record).

ộ ộ

ườ

ng  là  m t  c t  CSDL,  m i  tr

ủ ố ượ

ị ể ng  bi u  th   ữ ệ ể ng và có ki u d  li u

ườ • Tr ộ ộ m t thu c tính c a đ i t ấ ị nh t đ nh.

ữ ệ

ộ • B n ghi là m t hàng d  li u.

ườ

• Dòng đ u c a mi n CSDL ch a các tên tr

ng,

ầ ủ ế

ứ các dòng ti p sau là các b n ghi

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

30

Ắ 3.2. S P X P

ứ ự ế • Khi x p th  t ả ch n t ọ ấ ả t c

ữ ệ ể 1 danh sách (CSDL), ph i  ự ấ các c tộ  đ  tránh s  m t chính xác d  li u.

• DS không có tên tr

ườ ế ộ ẽ ng thì tên c t s  thay th .

• Tr

ườ ứ ự ọ ế ị ng quy đ nh cách x p th  t g i là khoá.

ọ – B1: Ch n mi n.

– B2: Ch n ọ Menu Data sau

ể ượ

đó ch n bi u t

ng

Sort

Cách làm:

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

31

Ắ 3.2. S P X P

Thêm khoá  m iớ

ắ ế S p x p tăng  ả ặ ầ d n (ho c gi m  d n)ầ

ầ Dòng đ u là tên  ườ tr ng (ko s p  x p)ế

ọ Ch n khoá  ứ ấ th  nh t ọ [Ch n khoá  th  hai]

ọ [Ch n khoá  th  ba]ứ

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

32

3.3. TÌM KI MẾ

ụ • M c  đích ả

ữ ấ ị

ả ấ :  L y  ra  nh ng  b n  ghi  (thông  tin)  ề tho  mãn đi u ki n nh t đ nh.

ướ

• Các b

c th c hi n:

ể ượ

ng

ề ọ – B1: Ch n mi n – B2: Vào Menu Data  ch n bi u t

Filter

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

33

AUTOFILTER

ườ

• Ch n mi n CSDL g m c  dòng tên tr

ng

ườ

ng có đ u

• Menu Data/Filter/AutoFilter, ô tên tr

ủ ộ

mũi tên th  xu ng c a h p danh sách

• Kích chu t vào đó, có danh sách th  xu ng:

ể ệ ạ

– All: đ  hi n l

ọ ả i m i b n ghi

ị ớ

ấ – Top 10…: các giá tr  l n nh t

ự ị

– Custom…: t

ệ ọ  đ nh đi u ki n l c

ị ủ ộ – Các giá tr  c a c t

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

34

AUTOFILTER

ể ượ ọ ng    • Ch n bi u t ả ở  góc ph i bên  ề ướ ủ i c a ô tiêu đ

d

•  Number/Text

ế t  ệ ọ

Filters  Custom  ể Filter  đ  thi ề ậ l p đi u ki n l c:

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

35

CÁC HÀM LIÊN QUAN Đ N Ế CSDL

DSUM(Database, Field, Criteria)

DMAX(Database, Field, Criteria)

DMIN(Database, Field, Criteria)

DCOUNT(Database, Field, Criteria)

DCOUNTA(Database, Field, Criteria)

» G n gi ng hàm DCOUNT

DAVERAGE(Database, Field, Criteria)

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

36

3.4. T o các dòng t ng (Subtotal)

• Subtotal dùng đ  t ng h p d  li u theo nhóm trong

ợ ữ ệ ể ổ

danh sách

ữ ệ

ượ ắ

c s p

Vùng d  li u ban đ u đã đ ứ ự ế  Phòng ban. x p theo th  t

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

37

3.4. T o các dòng t ng (Subtotal)

2

Vào Menu Data ch n ọ Subtotal ấ (Có  th   click  các  nút  phân  c p  ặ ể đ   thu  g n  ho c  bung  ra  t ng  ấ c p subtotal)

1

3

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

38

4. Đ  THỒ Ị

• Muc tiêu

̀

́

̣

• Chon đu ng kiêu đô  thi

̀

̣ ̉ ̣

• Tao đô  thi

̀

̣ ̣

• Thay đôi đô  thi

̉ ̣

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

39

Ụ 4.1. M C TIÊU

ồ ị

ủ ạ

ấ ướ

ưở

ớ ồ ị ạ ả ng tăng tr

ệ ạ ớ

ộ • Đ  th  giúp trình bày quan đi m c a b n m t  ể ữ cách nhanh chóng. V i đ  th  b n chuy n d   li u trong b ng tính thành hình  nh, và cho phép  ỉ ng ch  trong  b n so sánh và th y h ch p m t.

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

40

4.2. CHỌN ĐÚNG KIỂU ĐỒ THỊ

ứ ỗ ồ ị ề

ồ ị ệ ố

ủ ử ế ế ườ

ệ ả ấ ả ự • M i  đ  th   đ u ch a  đ ng  ý nghĩa bên trong c a nó –  ườ ạ i  t o  đ   th   mu n  g i  đ n  đó  là  thông  đi p  mà  ng ể ế ặ ng i  xem.  Vì  th   đ c  đi m  đánh  giá  chính  y u  là  ệ ề thông đi p ph i truy n đi hi u qu  nh t.

• Các  ki u  đ   th   khác  nhau  có  th   truy n  đi  các  thông

ồ ị ể

Tiền xe

Ti ền xe

Tiền xe

70000

70000

60000

60000

50000

50000

Đà Lạt

40000

40000

Nha Trang

Tiền xe

Tiền xe

30000

30000

Vũng tàu

20000

20000

P hú Quốc

10000

10000

Huế

0

0

Đà Lạt

Nha

Vũng tàu Phú Quốc

Huế

0

1

2

3

4

5

6

Trang

ủ ệ đi p khác nhau c a cùng 1 đ i t ề ể ữ ệ ố ượ ng d  li u.

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

41

4.2. CHỌN ĐÚNG KIỂU ĐỒ THỊ

• Đ  th  c t (column)

ồ ị ộ

• Đ  th  c t là l a ch n m c đ nh c a wizard. Đ  th  c t

ồ ị ộ ồ ị ộ ự ủ ọ ị

ị ớ ể ợ ặ ự ế thích h p đ  so sánh tr c ti p các giá tr  v i nhau.

Diem chuan theo khu vuc

20

15

ĐIỂM CHUẨN K.VỰC1

10

i

m ể đ

5

ĐIỂM CHUẨN K.VỰC2

0

MÁY TÍNH

ĐIỆN TỬ XÂY DỰNG

HÓA

ngành

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

42

4.2. CHỌN ĐÚNG KIỂU ĐỒ THỊ

• Pie chart so sánh t ng ph n t

ầ ử ủ ổ ừ ể c a 1 t ng th

• Đ  th  bánh đ  so sánh các ph n t

ồ ị ầ ử ể

ể ộ

Thượng hạng

ỏ ứ ưở ể ể ủ ừ ơ ấ ễ ng  đ   bi u  di n  c   c u,  t ể ớ ổ  trong 1 t ng th  v i  ầ ử .    tr ng

Thượng hạng, 80,000 đ

Thượng hạng, 100,000 đ

TEA

COFFEE

CACAO

Thượng hạng, 120,000 đ

ồ ị ố ượ nhau  đ   làm  r   m c  đ   đóng  góp  c a  t ng  ph n  t ỷ ọ Đây  là  đ   th   lý  t ủ c a 1 đ i t ng

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

43

4.2. CHỌN ĐÚNG KIỂU ĐỒ THỊ

• Line so sánh các giá  tr  qua th i gian

ờ ị

ồ ị ườ

• Đ  th  đ ng (Line)  ể ợ ễ – phù h p bi u di n  ộ ế ướ ng bi n đ ng  xu h ư ờ theo th i gian nh   ả ượ ng, doanh  s n l ử ậ ợ i nhu n. S   thu, và l ụ ồ ị d ng đ  th  Line khi  ụ tr c  hoành là th i  gian.

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

44

4.2. CHỌN ĐÚNG KIỂU ĐỒ THỊ

• XY Scatter – m i ố ệ quan h  2 đ i  ngượ l

• XY Scatter – phù h p ợ

ố ể ể ệ

ị ữ ệ ọ

đ  th  hi n m i  ệ ữ quan h  gi a các giá  tr  d  li u khoa h c  ố hay th ng kê.

ể ệ

ụ Th  hi n 2 thang đo  ồ ị trong 1 đ  th  qua 2  tr c X và Y

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

45

Ồ Ị 4.3. T O Đ  TH

ữ ệ

• B1: Ch n mi n d  li u v  đ  th ,

ọ ồ ị ể

ề ộ ố ớ

ề ẽ ồ ị chú ý ch n c  1 tiêu đ   hàng và 1 tiêu đ  c t đ i v i các đ  th  ki u Column, Line  và Pie.

ồ ầ

• B2: Vào Menu Insert ch n lo i bi u đ  c n th c hi n

ử ụ

ấ ể ệ

ể ị

Chart  Layout,  Select  Data  ho cặ  nh p  vào  ạ đ  đ nh d ng các ki u th  hi n

• B3:  S   d ng  ố các vùng mu n đi u ch nh  nh :ư

ồ ị 1. Đ nh ki u đ  th

1/7/16

46

ể MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel ữ ệ

2. Đ nh d  li u

3. Các l a ch n: tiêu đ , các tr c, chú gi

i …

Ổ Ồ Ị 4.4. THAY Đ I Đ  TH

ượ ạ

ớ ằ ồ ị ớ ị ươ

ồ ị Khi đ  th  đã đ ể 1. Chuy n đ  th  t

ể c t o, có th : i v  trí m i b ng ph

ứ ng th c Drag

& Drop.

ổ 2. Thay đ i kích th ướ ồ ị c đ  th

ồ ị ủ ề ổ ộ ả 3. Thay đ i các thu c tính c a đ  th  (tiêu đ , chú gi i,

…)

ầ ộ ồ ị 4. Thay  đ i  các  thu c  tính  c a  các  thành  ph n  đ   th

ổ ữ ỷ ệ ắ ề ụ l ủ  các tr c, màu s c n n,…) (font ch , t

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

47

5. B NG T NG H P ĐA CHI U  (PIVOT TABLE)

• Khái ni mệ ạ ậ

• T o l p pivot table

• Tiêu chí phân tích

ươ

• Các ph

ng pháp th ng kê

ụ • Công c  Group

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

48

5.1. KHÁI NI MỆ

̉

̀

ợ

̉

ụ • Pivot  Table  là  1  công  c   cua  Excel  dùng  ữ ệ tông  h p  va   phân  tích  d   li u  v i  nhi u  ề ấ góc đ  và nhi u c p khác nhau.

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

49

Ậ Ứ

BÀI T P  NG D NG

Đại lý Tỉnh

Mặt hàng Năm Doanh thu 2001 22,449,000 B HCM

B HCM 2002 26,739,000

A HCM A HCM 2002 82,091,000 2003 39,071,000

D An Giang 2005 51,881,000

C An Giang 2005 70,568,000

Điện tử Điện gia dụng Điện cơ Điện tử Điện gia dụng Điện gia dụng

2005 59,568,000 2004 24,546,000

F Hà Nội 2005 41,352,000

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

50

C An Giang Điện cơ Điện cơ F Hà Nội Điện gia dụng Điện gia

F Hà Nội 2005 41,373,000

dụng

Ậ Ứ

BÀI T P  NG D NG

ợ

• Tông h p:

– Doanh thu t ng t nh

ừ – Doanh thu t ng nhóm hàng

̉

– Doanh thu t ng đai lý

– Doanh thu t ng năm

́

• Phân ti ch:

̀

̀

̀

ư

ư

̣

– Doanh thu t ng tinh theo t ng măt ha ng

́

̀

̀

̀

ư

ư

̉ ̣

– Doanh thu t ng đai ly  theo t ng măt ha ng

̀

̀

̉ ư

ư

̣ ̣

– Doanh thu t ng năm cua t ng tinh

́

̀

ư

̉

– Doanh thu t ng đai ly  theo năm

̣

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

51

́

̀

̀

ư

– Doanh thu t ng năm theo nho m ha ng

̀

̀

́

̀

́

́

ư

ư

– Chi tiê t Doanh thu t ng nho m ha ng cho t ng đai ly ,

́

̣

nho m theo tinh.

̉

5.2. T O L P PIVOT TABLE

q B

ị ỉ ồ ữ ệ c 1ướ : Ch  đ nh ngu n d  li u

ơ ở ữ ệ ầ ạ ­ Bôi đen c  s  d  li u c n t o

ể ượ ọ ng ­ Menu Insert  ch n bi u t PivotTable

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

52

5.2. T O L P PIVOT TABLE

B

ữ ệ c 2ướ : Ch  đ nh d  li u ị ỉ ơ ặ ị c 3ướ : Ch  đ nh n i đ t  ỉ

B PivotTable

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

53

5.2. T O L P PIVOT TABLE

̀

́

: Ke o va  tha

• B

c 4́ươ

̉

• Tr

́ ̉ tông  h p  câ p  cao

̀ ươ ng  ́ nhâ t va o

ợ ̀ Report Filter (Năm) ́ ̣ ̉

• 1 hoăc 2 Tr ́ ơ thâ p  h n  va o  ly )́

ươ ̀ ̉ ̣ ̀ ợ ng tông h p câ p  Row  (Tinh,  Đai

• 1  hoăc  2  Tr

́ ươ ̣ ̀ ng  phân  ti ch

̀ ̣

• Tr

va o ̀ Column (Măt ha ng) ́ ̃ ̀ ư ̣ ̀ ươ ng d  liêu phân ti ch va o

Values (Doanh thu)

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

54

5.3. TIÊU CHÍ PHÂN TÍCH

ấ ỳ

ể – Tiêu chí phân tích là b t k  tiêu chí nào có th

ạ ữ ệ

dùng đ  phân lo i d  li u....

́

ế

– Nê u gõ sai chính t

ư

ả ư ấ , d  d u space, thi u d u  ớ ấ ắ s c, d u huy n; Pivot cũng coi nh  1 lo i m i  và tách riêng ra.

ạ ữ ệ ầ

– Phân lo i d  li u c n chính xác, không trùng

ơ ồ

ắ l p, không m  h .

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

55

5.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ

́ • Thô ng kê

́

̃

ự

́ ơ

– Sô  hoc sinh mô i l p d  thi

̃

̣

́ ́ ơ – Điêm cao nhâ t cua mô i l p

́

̃

̉ ̉

́ ́ ơ – Điêm thâ p nhâ t cua mô i l p

̀

̃

̉ ̉

́ ơ – Điêm trung bi nh mô i l p

̉

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

56

5.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ

̃

́

́

́

ư

ơ

ả ớ

• Ha y tao 1 Pivot table v i câ u tru c nh  sau:  Kéo th  L p vào Rows, Tên HS và đi m vào  Data.

̀

̀ • Vi  tr

̣

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

1/7/16

57

̀

́

̀ ươ

̀ ươ ng tên HS la  text, nên Excel t ́ ́ ơ ư công th c la  count: 2 l p co  6 HS va  1 l p  co 5 HS. Tr

́ ự  ga n  ́ ́ ̀ ơ ́ ̀ ng Điêm la  sô (number) nên

́

́

ự

ư

Excel t

ga n công th c Sum.

̉

5.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ

ộ • Nh n chu t ph i vào tr

ấ ọ

ườ ng “Sum of Đi m”,  ọ ạ i là Max thay vìSum,  ớ ể

ch n field setting. Ch n l ấ ử s a tên field thành Đi m l n nh t

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

58

5.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ

• Kéo th  Tr ầ

ả ườ ầ ữ ộ ầ ể ng đi m vào 2 l n n a, m t l n là Min và

ẽ 1 l n là Average ta s  có:

́ ̀ ́ ̀ ́ ơ ̀ ươ ng “L p”, ta ke o tr ̀ ươ ng Môn va o

• Nê u thay vi  tr ́ Row, ta se  co :

̃

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

59

5.5. CÔNG CỤ GROUP

s  v i d  li u

• Group trường loại s : ố Gi

ư

ả ử ớ ữ ệ ể

ng Năm

ư

ườ Doanh thu nh  trên ta có th  Group tr thành nhóm 2 năm, ho c 3 năm nh  sau:

ườ

ộ • B m chu t ph i vào tr

ng Năm trên Pivot

Table, Vào Menu Data  Group:

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

60

5.5. CÔNG CỤ GROUP

Date

ậ ứ ụ Bài t p  ng d ng:

• Group tr

ườ ạ ng lo i

Jan 2, 2013 65 Jan 3, 2013 23 Jan 4, 2013 67 Mar 5, 2013 64 Mar 6, 2013 24 May 7, 2013 76 Jun 5, 2013 42 Jul 6, 2013 65 Jul 7, 2013 24 Aug 11, 2013 56 Aug 12, 2013 34 Oct 13, 2013 24 Oct 14, 2013 77 Dec 15, 2013 24

67 57 43 56 34 76 42 67 64 76 42 64 22 55

42 64 24 64 67 57 43 57 86 67 67 56 34 43

ngày tháng

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

USA Japan UK VN 55 67 57 31 42 64 24 76 42 42 64 24 76 42 61

5.6. Các  ng d ng khác t

Pivot

ụ Table

• Pivot Table còn đ

ượ ử ụ ụ

c s  d ng trong vi c th c  ứ

ư hi n các thao tác và  ng d ng cao c p khác nh :

̀

̀

ấ ữ ̣ ừ

– L y d  liêu t

nhiê u nguô n

́

̀

́

́

́ Ư ng dung PivotTable trong ba o ca o ta i chi nh

̣

1/7/16

MaMH: 701005 - Ch.2: Hàm và biểu thức trong Excel

62