Ộ Ố Ồ Ị Ố Ậ Ạ NH N D NG Đ TH HÀM S VÀ M T S BÀI TOÁN LIÊN QUAN
Ths Cao Đình T iớ
3
2
ư ầ ạ ị Câu 1: (THPT Tr n H ng Đ o Nam Đ nh)
>
<
>
a
b
c
d
0,
0,
0,
= + + ồ ị ư ệ ề Cho hàm s ố + có đ th nh hình bên. M nh đ nào sau đây y ax bx cx d đúng?
< 0
>
<
<
>
a
b
c
d
0,
0,
0,
0
A.
<
>
>
<
a
b
c
d
0,
0,
0,
0
B.
<
>
<
>
a
b
c
d
0,
0,
0,
0
C.
D.
x
ở ầ ơ Câu 2. (S GD C n Th )
x a y ,
x b y ,
< < <
= = = ồ ị ư ẳ ị ướ y c Cho các hàm số ẽ có đ th nh hình v . Kh ng đ nh nào d i đây đúng?
< < < a b
A. 0 c B. 0 c b a
< < <
< < <
a
C. 0 a b c D. 0 b c
=
y
ở ầ ơ Câu 3. (S GD C n Th )
+ x b + có đ th nh hình v . Kh ng đ nh nào d cx d
<
>
>
>
>
b
c
d
b
c
d
0,
0,
0,
0,
0.
ồ ị ư ẽ ẳ ị ướ Cho hàm số i đây đúng?
< 0.
<
<
>
<
>
>
b
c
d
b
c
d
0,
0,
0.
0,
0,
0.
A. B.
C. D.
Câu 4. (Chuyên ĐH Vinh l n 4)ầ
x
ế ằ ấ ườ ẳ ớ t r ng b t kì đ ng th ng nào song song v i Ox mà
Cho các s th c d = a, b khác 1. Bi = ườ ầ ượ ạ ụ ẽ y b ắ c t các đ ng , tr c tung l n l t t i M, N và A thì AN = 2AM ( hình v bên).
ệ ề ố ự ươ ng ,x a y M nh đ nào sau đây đúng?
b
a= 2
ab = 2 1
2
A. B.
a
b= .
1 ab = 2
C. D.
Câu 5 (Chuyên ĐH Vinh L n 4)ầ
ố ồ ị ủ ượ ạ ố Cho hàm s f(x) có đ o hàm là f’(x). Đ th c a hàm s y = f’(x) đ t
ấ ủ ị ớ ấ ỏ ị ư ẽ ế c cho nh hình v . Bi ]0;5 l n l ạ [ ằ r ng f(0) + f(3) = f(2) + f(5). Giá tr nh nh t, giá tr l n nh t c a f(x) trên đo n ầ ượ t
là
A. f(0), f(5). B. f(2), f(0). C. f(1), f(5). D. f(2), f(5).
ứ ệ ặ Câu 6. (THPT Đ ng Thúc H a – Ngh An)
=
y
+ f x m
(
)
ồ ị ư ợ ấ ả ị ự ủ ẽ ậ ố Cho hàm s y = f(x) có đ th nh trong hình v . Tìm t p h p t ể t c các giá tr th c c a m đ
ố ự ồ ị đ th hàm s ị ể có 5 đi m c c tr .
)+(cid:0)
;1)
; 1)
)
- +(cid:0) D. ( 1;
- (cid:0) - (cid:0) - A. (1; B. ( C. (
4
2
ư Câu 7. (THPT Tiên H ng – Thái Bình)
>
<
>
>
<
a
b
c
a
b
c
0,
0,
0,
0,
0
= + + (cid:0) ồ ị ư ị y ax bx Hàm số ẽ có đ th nh hình v . Xác đ nh d u c a ấ ủ a, b, c. c a , ( 0)
> 0
>
>
>
>
<
<
a
b
c
a
b
c
0,
0,
0
0,
0,
0
A. B.
C. D.
ồ ở Câu 8. (S GD và ĐT Đ ng Tháp)
ồ ị ướ ồ ị ủ ố Đ th d i đây là đ th c a hàm s nào?
=
=
y
x
y
ln
ln
1 � � . � � x � �
=
=
y
x
y
x
ln
ln
A. B.
C. D.
=
y
ở ướ Câu 9. (S GD và ĐT Bình Ph c)
+ ồ ị ư + có đ th nh hình bên.
ax 2 cx b
=
= -
=
= -
a
b
= - c
a
b
= - c
2,
2,
1
1,
1,
1
ể ố Tìm a, b,c đ hàm s
=
=
=
=
= -
a
b
c
a
b
= c
1,
2,
1
1,
2,
1
A. B.
C. D.
=
f x
y
f
( ).
'( )
ở ướ Câu 10. (S GD và ĐT Bình Ph c)
f x có đ o hàm là ( ) ạ
x và hàm s ố '( )
f x có đ th nh hình v . ồ ị ư
ẽ Bi t ế
=
y
f x ( )
ế Cho hàm số ậ K t lu n nào sau đây là đúng?
=
y
f x ( )
ự ỉ ị ể ch có hai đi m c c tr . A. Hàm số
=
ế ả ồ đ ng bi n trên kho ng (1;3). B. Hàm số
y
f x ( )
) ; 2 .
=
y
f x ( )
- (cid:0) ế ị ả ( ngh ch bi n trên kho ng C. Hàm số
ồ ị ủ ố ự ụ ủ ể ề ằ ỉ ị ch có hai đi m c c tr và chúng n m v hai phía c a tr c
D. Đ th c a hàm s hoành.
x
=
=
=
y
c
ư ở Câu 11. ( S GD và ĐT H ng Yên)
log
x y ,
log
x y ,
a
b
ươ ồ ị ố ư Cho các s th c ng khác 1. Đ th hàm s ẽ nh hình v
ố ự a,b,c d ướ ề ệ bên. M nh đ nào d i đây đúng?
< <
b c
a .
< < a b c .
< <
< < c b a
a
.
a b .
A. B.
C. D.
'( )
'( )
ở ậ Câu 12 ( S GD và ĐT Bình Thu n)
f x có đ th là đ
ế ố ( ) ạ ồ ị ườ ư t hàm s ng cong nh hình
f x có đ o hàm Bi ự ẽ v . Tìm s đi m c c tr c a đ th hàm s
f x liên t c trên K và ụ f x . ố ( )
ị ủ ồ ị ố ể
A. 2 B. 4 C. 3 D. 1
4
2
ở ệ Câu 13. ( S GD và ĐT Đi n Biên)
= + ố ậ ồ ị ươ ướ y ax bx c Cho đ th hàm s b c 4 trùng ph ng + có đ th nh hình bên d ồ ị ư ấ ủ i. D u c a
các h s ệ ố a, b, c là:
>
<
>
<
>
a
b
c
a
b
c
0,
0,
0,
0,
0.
< 0.
>
>
>
<
>
<
a
b
c
a
b
c
0,
0,
0.
0,
0,
0.
A. B.
C. D.
4
2
ở ẵ Câu 14. (S GD và ĐT Đà N ng)
=
= -
=
= -
a
b
= c
1;
2;
0
a
b
= - c
;
;
1
= + ồ ị ư ệ ố ẽ ị Cho hàm số + có đ th nh hình v . Xác đ nh các h s a, b và c. y ax bx c
1 3
2 3
=
= -
=
= -
a
b
= - c
1;
2;
1
a
b
= c
;
;
0
A. B.
1 3
2 3
C. D.
=
=
ả ươ ở Câu 15. (S GD và ĐT H i D ng)
y
f x ( )
y
f x (
1)
- ồ ị ư ố ể ị ủ ự ẽ ố Cho hàm số có đ th nh hình v . Tìm s đi m c c tr c a hàm s
A. 7 B. 5 C. 3 D. 9
ả ươ ở Câu 16. (S GD và ĐT H i D ng)
a
b
c
= = = y x log x y , log x y , log ồ ị ủ ố ố ươ ớ (v i ba s d ng a,b,c khác 1) nh ư
< < a c b .
Cho đ th c a ba hàm s ệ ẽ ề hình v . M nh đ nào sau đây đúng?
< < a b c .
< <
< <
c
b a
a b .
c .
A. B.
C. D.
=
=
ở ọ ầ Câu 17. (S GD và ĐT Phú Th L n 1)
y
f
f x ( )
x '( )
-
]2; 2
=
ụ ị Cho hàm s ố ạ [ xác đ nh và liên t c trên đo n nh ư
y
f x ( )
y ố ]2; 2
0x đ hàm s ể
- ẽ ố ị ớ ạ ấ ị hình v . Tìm giá tr ồ ị , có đ th hàm s ạ [ đ t giá tr l n nh t trên đo n .
0
0
0
0
x = - x = - x = 1 2 2 A. x = 1 B. C. D.
=
=
=
y
x y
f
f x y ( ),
'( ),
x ''( )
ọ ở ầ Câu 18. (S GD và ĐT Phú Th L n 1)
f =
=
=
y
y
f
y
f
x '( )
x ''( )
ồ ị ủ ố ượ ả ằ c mô t ẽ ỏ ồ ị b ng hình v . H i đ th
ố đ ứ ự ầ ượ ươ ứ ớ ườ , và theo th t , l n l t t ng ng v i đ ng
Cho đ th c a ba hàm s f x ( ) ủ c a các hàm s cong nào?
2
2
C );( );( C ( ); ( );( ). A. B. C ( 3 C ). 1 C 1 C 3
2
2
C C ( ); ( ); ( ). ); ( ); ( ). C. D. C 3 C 1 C ( 1 C 3
3
ụ ở Câu 19. (S GD và ĐT TP HCMC m I)
= + 2 - ế ằ ố ồ ị ư ẽ ể ể Bi t r ng hàm s có đ th nh hình v . Phát bi u nào sau đây là phát bi u y x x 4 6 1
3
=
+ 2
đúng?
y
x
x
4
6
1
3
=
+ 2
- ố ị ự có 3 c c tr . ồ ị A. Đ th hàm s
y
x
x
4
6
1
3
=
+ 2
- ố ị ự có 2 c c tr . ồ ị B. Đ th hàm s
y
x
x
4
6
1
3
=
+ 2
- ố ị ự có 5 c c tr . ồ ị C. Đ th hàm s
y
x
x
4
6
1
- ố ị ự có 1 c c tr . ồ ị D. Đ th hàm s
ụ ở Câu 20. (S GD và ĐT TP HCM – C m I)
a
b
c
= = = y x log x y , log x y , log ố ự ươ ồ ị ố
Cho a, b, c là ba s th c d ượ ng và khác 1. Đ th các hàm s ề ướ ệ ề ệ ẽ c cho trong hình v . M nh đ nào d i đây là m nh đ đúng? đ
< < a b c .
< < c a b .
< <
b c
< < c b a .
a .
A. B.
C. D.
ụ ở Câu 21. ( S GD và ĐT TP HCM –C m II)
ộ ố ượ ố ố ệ ở i là đ th c a m t hàm s trong b n hàm s đ c li t kê
=
+ -
=
y
x
y
x
ln
1 ln 2.
ln
.
ươ ồ ị ủ ỏ ố ườ Đ ng cong trong hình bên d ướ ố b n ph ng A, B, C, D d ướ i đây. H i đó là hàm s nào?
=
+
=
A. B.
y
x
y
ln(
1)
ln 2.
x ln .
- C. D.
4
2
ụ ở Câu 22. (S GD và ĐT TP HCM – C m V)
= + ồ ị ư ẽ ệ ề ệ ề Cho hàm số + có đ th nh hình v . Trong các m nh đ sau, m nh đ nào y ax bx c
đúng?
<
<
>
>
>
a
b
c
a
b
c
0,
0,
0,
0,
0.
> 0.
>
<
>
<
>
>
a
b
c
a
b
c
0,
0,
0.
0,
0,
0.
A. B.
C. D.
=
y
f
f x ( )
'( )
ụ ở Câu 23. (S GD và ĐT TP HCM –C m V)
f ố '( )
x . Đ th c a hàm s ồ ị ủ
x nh hình v . ẽ
ị ạ ư xác đ nh và có đ o hàm
=
ẳ ị Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?
- (cid:0)
)
y
f x ( )
; 2
=
ế ả ( ồ đ ng bi n trên kho ng A. Hàm số
y
f x ( )
) ; 1
=
y
f x ( )
- (cid:0) - ế ả ( ồ đ ng bi n trên kho ng B. Hàm số
ự ị ể có ba đi m c c tr C. Hàm số
=
y
f x ( )
ế ị ả ( ngh ch bi n trên kho ng
)0;1
D. Hàm số
ụ ở Câu 24. (S GD và ĐT TP HCM –C m VI)
a
b
c
= = = y x log x y , log x y , log ố ự ươ ồ ị ố ng và khác 1. Đ th các hàm s
a b
c
1
Cho a, b, c là ba s th c d ượ ẽ ẳ ị đ c cho trong hình v . Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?
< < < c . 1
< < < a b .
c
a
c
1
A. B.
< < < b . 1
< < < b a .
C. D.
=
y
ụ ở Câu 25. (S GD và ĐT TP HCM C m VII)
+ ax b ề + . M nh đ nào sau đây cx d
>
>
ad
ab
bd
ad
0,
0,
ướ ồ ị ủ ố ệ ẽ Hình v bên d i là đ th c a hàm s đúng?
< 0.
> 0
A. B.
>
>
<
<
bd
ab
ab
ad
0,
0
0,
0
C. D.
ụ ở Câu 26. (S GD và ĐT TP HCM C m VII)
a
b
c
= = = y x log x y , log x y , log ố ự ươ ồ ị ố Cho a, b, c là ba s th c d ng và khác 1. Đ th các hàm s
< <
b c
a .
ượ ệ ẽ ề đ c cho trong hình v . M nh đ nào sau đây đúng?
< < a c b .
< < c b a .
A. B.
< < c a b .
C. D.
3
2
ụ ở Câu 27. (S GD và ĐT TP HCM C m VIII)
>
>
=
>
>
<
>
>
a
b
c
d
a
b
c
d
0,
0,
0,
0.
0,
0,
0,
0.
= + + (cid:0) ồ ị ẳ ị y ax bx + cx d a Cho hàm số có đ th sau. Khi đó, kh ng đ nh nào sau đây là đúng? ( 0)
A. B.
>
>
>
>
>
<
=
>
a
b
c
d
a
b
c
d
0,
0,
0,
0.
0,
0,
0,
0.
C. D.
4
2
ở ắ Câu 28. (S GD và ĐT B c Giang)
f
d y :
2
f x ( )
= + ợ Cho hàm số + có đ th nh hình v . T p h p các giá tr th c c a ẽ ậ ị ự ủ m đ ể y ax bx c ồ ị ư = = f x ( ) m= - + ườ ẳ ắ ồ ị ố ể ệ đ ng th ng c t đ th hàm s ạ t i 4 đi m phân bi ề t cách đ u nhau là
34 � � . � � 25 �
7 � � . � � 4 �
34 7 � � . , � � 25 4 �
A. B. C. D. (1; 2).
=
=
y
f x '( )
Câu 29. (THPT Chuyên Lào Cai, l n 2)ầ
f x ( ) ề
ạ ể ắ ụ c t tr c Ox t i ba đi m có hoành đ ộ a < b < c nh ư
y Cho hàm số ệ ẽ hình v . M nh đ nào d
>
>
có đ thồ ị ướ i đây là đúng?
f a
< f c
f a
f b ( )
( ))(
f b ( )
( )) 0
f c ( )
f b ( )
( ).
+
>
>
>
- - A. ( B.
f a
f c
f c ( )
f b ( ) 2 ( ) 0.
f a ( )
f b ( )
( ).
- C. D.
Câu 30. (THPT Chuyên Lào Cai, l n 2)ầ
= = y x y ồ ị ư ắ ụ ẳ Cho các hàm số và ẽ ườ có đ th nh hình v . Đ ng th ng x= 7 c t tr c
loga = x logb = y y x x ố ầ ượ ạ ế ằ và l n l t t i H, M và N. Bi t r ng HM=MN. loga logb
2
7
a
a
b= 2
b= 7
ồ ị hoành, đ th hàm s ề ệ M nh đ nào sau đây là đúng?
a b=
a b=
A. B. C. D.
3
2
Câu 31. (THPT Chuyên Lào Cai, l n 2)ầ
<
<
>
<
<
<
<
a
b
c
d
a
b
c
d
0;
0;
0;
0;
0;
0;
0.
= + + ố ậ ồ ị ư Cho hàm s b c ba + có đ th nh hình v . D u c a ẽ ấ ủ a,b, c, d là y ax bx cx d
< 0.
<
>
<
<
>
>
>
<
a
b
c
d
a
b
c
d
0;
0;
0;
0.
0;
0;
0;
0.
A. B.
C. D.
x
ế ệ ầ ậ Câu 32. (THPT Lê Vi t Thu t Ngh Anl n 2)
= y x ố ư ẽ ẳ ị y a= ồ ị Cho đ th hàm s và nh hình v . Kh ng đ nh nào sau đây logb đúng?
< < <
b
a
1
a .
< < < b . 1
b< <
b >
1.
1.
A. 0 B. 0
1a< < và 0
1a > và
C. 0 D.
=
=
y
y
f
x '( )
ộ ồ Câu 33. (THPT Đ ng QuanHà N i)
< < nh hình
f x ( ) ề
ạ ể ư ắ ụ c t tr c Ox t i ba đi m có hoành đ ộ a b c
có đ thồ ị ướ Hàm số ệ ẽ v . M nh đ nào d i đây là đúng?
>
>
f c ( )
f a ( )
f b ( )
>
>
f b ( )
f a ( )
f c ( )
A.
>
>
f a ( )
f b ( )
f c ( )
B.
>
>
f c ( )
f b ( )
f a ( )
C.
D.
ộ ệ ầ Câu 34. (THPT Chuyên Phan B i ChâuNgh AnL n 4)
a
b
c
= = = y x log x y , log x y , log ố ự ươ ồ ị ố ng và khác 1. Đ th các hàm s
Cho a, b, c là ba s th c d ượ ẽ ẳ ị đ c cho trong hình v . Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?
c b
a
> > a .
> > c b .
c
a
b
A. B.
> > b .
> > c a .
C. D.
=
y
ộ ệ ầ Câu 35. (THPT Chuyên Phan B i ChâuNgh AnL n 4)
+ ax 2 + x b
= -
=
a
a
b= 3,
1.
b= 3,
1.
ể ị ố ồ ị ư ẽ ố ự Hãy xác đ nh các s th c a và b đ hàm s có đ th nh hình v bên.
= -
= -
a
= b
a
= - b
3,
1.
3,
1.
A. B.
C. D.
Câu 36. (THPT Yên Mô ANinh BìnhL n2)ầ
=
y
+ ax b ề + có đ th nh hình v .M nh đ nào trong các m nh đ sau đây là cx d
ồ ị ư ẽ ệ ệ ề Cho hàm số
<
>
cd
bd
ad
bc
0,
0,
đúng?
> 0
< 0
>
<
ac
ab
ad
bc
0,
0,
A. B.
> 0
> 0
C. D.
=
y
ầ ạ Câu 37. (T p chí THTTL n 8)
+ ax 2 + x b
<
>
<
a
b
c
d
0,
0,
0,
ồ ị ư ệ ề ướ Cho hàm số ẽ có đ th nh hình v bên. M nh đ nào d i đây đúng?
> 0.
>
<
<
>
a
b
c
d
0,
0,
0,
0.
A.
<
<
<
>
a
b
c
d
0,
0,
0,
0.
B.
C.
<
<
>
<
a
b
c
d
0,
0,
0,
0.
D.
=
( ) .
y
f x ( )
ế ầ ọ ố Câu 38. (Chuyên Qu c H c Hu L n 2)
ồ ị ư ẽ Cho hàm số ạ [ có đ th trên đo n
]2; 4 nh hình v . Tìm
max f x [
]2;4
-
f
(0) .
A. 3. B. 2.
C. 1. D.
=
f
f x ( )
'( )
ế ầ ọ ố Câu 39. (Chuyên Qu c H c Hu L n 2)
f x c a nó trên kho ng K nh hình v .Khi đó trên K, hàm s ư
ủ ẽ ả ố
có đ thồ ị Cho hàm số f x có bao nhiêu đi m c c tr ? ( ) ị ự ể
A. 1 B. 4.
C. 2. D. 3.
=
y
ế ầ ọ ố Câu 40. (Chuyên Qu c H c Hu L n 2)
+ ax b + có đ th nh hình v . Tìm kh ng đ nh đúng trong các kh ng đ nh sau. x 1
b
ồ ị ư ẽ ẳ ẳ ị ị Cho hàm số
< < a b .
< < a .
b
a b< <
0.
A. 0 B. 0
< < a 0 .
C. D.
=
=
y
f
y
f
f x ( )
'( )
x '( )
ế ầ ọ ố Câu 41. (Chuyên Qu c H c Hu L n 2)
x liên t c trên ụ
ố ạ có đ o hàm ồ ị ủ ᄀ và đ th c a hàm s trên
- ư ẽ ẳ ẳ ị ị Cho hàm số ]2;6 đo nạ [ nh hình v bên. Tìm kh ng đ nh đúng trong các kh ng đ nh sau.
= f (6). A. max f x ( ) [ ]2;6 -� x
= f (2). B. max f x ( ) [ ]2;6 -� x
= - f ( 1). C. max f x ( ) [ ]2;6 -� x
= - f ( 2). D. max f x ( ) [ ]2;6 -� x
=
f x ( )
ộ ầ Câu 42. (THPT Chu Văn AnHà N iL n 2)
ᄀ .Đ th c a các hàm s
=
f
x y
f
y Cho hàm số = f x y y ( ),
'( ),
ấ ạ ồ ị ủ ố liên t c và có đ o hàm c p hai trên = ụ x ''( ) ầ ượ ườ l n l t là các đ ng cong nào trong hình bên?
2
1
1
2
( ), ( ( C C ), ( ), ( ). A. C C ). ), ( B. C 3 C 3
2
1
C ( ), ( ), ( ). ( ), ( ). C. D. C 3 C 1 C C ), ( 3 C 2
4
2
ở Câu 43. (S GD và ĐT Hà Tĩnh)
= + + (cid:0) ồ ị ư ẽ ướ ế ậ ax bx Cho hàm số có đ th nh hình v bên d i. Trong các k t lu n sau, c a ( 0)
>
>
<
ế y ậ đâu là k t lu n đúng?
a
b
c
a
b
c
0,
0,
0,
0,
0.
< 0.
>
>
>
<
<
<
a
b
c
a
b
c
0,
0,
0.
0,
0,
0.
(cid:0) (cid:0) A. B.
C. D.
=
f x '( )
ầ ắ ắ ộ Câu 44. (THPT Phan B i ChâuĐ k L k L n 2)
ẽ ồ ị ố ụ ố trên đo nạ [
]0; 4 , v iớ ( )
f x là hàm s liên t c trên đo n ạ
y Hình v bên là đ th hàm s ]0; 4 , có đ o hàm trên kho ng [
=
<
<
=
f
f
f
f
f
f
(4)
(2)
(0).
(0)
(4)
(2).
ạ ệ ề ỏ ả (0; 4) .H i m nh đ nào sau đây đúng?
<
<
<
<
f
f
f
f
f
f
(0)
(4)
(2).
(4)
(0)
(2).
A. B.
C. D.
3
2
ộ Câu 45. (THPT Phan B i Châu, Gia Lai)
= + + ồ ị ư ẽ ạ ẳ ọ ị Cho hàm số + có d ng đ th nh hình v . Ch n kh ng đ nh đúng trong các y ax bx cx d
ẳ ị kh ng đ nh sau.
<
<
<
>
>
ab
bc
cd
ab
bc
cd
0,
0,
0,
0,
0.
< 0.
<
>
<
>
>
<
ab
bc
cd
ab
bc
cd
0,
0,
0.
0,
0,
0.
A. B.
C. D.
=
y
f x ( )
ạ ọ ầ Câu 46. (Chuyên Đ i h c VinhL n 3)
f x là m t trong b n hàm s đ ( )
ế ằ ồ ị ư ẽ ố ượ ộ ố có đ th nh hình v . Bi c ch ỉ
e
x
ươ ướ Cho hàm số ra trong các ph ng án i đây. Tìm t r ng f x ? ( ) A, B, C, D d
x p=
f x ( )
x
=
x
f x ( )
ln
f x ( )
e= f x ( ) A. B.
3 � �= � � p � �
C. D.
=
=
y
ạ ọ ầ Câu 47. (Chuyên Đ i h c VinhL n 3)
f x ( )
+ ax b + có đ th nh hình v . Tìm t cx d
m=
f x ( )
ồ ị ư ẽ ấ ả ể ươ Cho hàm số t c các giá tr c a ị ủ m đ ph ng
ệ trình ệ có hai nghi m phân bi t.
2m (cid:0)
1.m (cid:0)
< 1.m<
1.m <
1m<
1.m >
A. và B. 0
2m > và
< và
C. D. 0
3
2
ộ ầ ạ ọ ư ạ Câu 48. (Chuyên Đ i h c S ph m Hà N i, l n 4)
= + + ố ậ ồ ị ư ẽ ẳ ị ướ y ax bx cx d Cho hàm s b c ba + có đ th nh hình v .Kh ng đ nh nào d i đây
<
<
<
<
<
<
>
<
a
b
c
d
a
b
c
d
0,
0,
0,
0.
0,
0,
0,
0.
đúng?
<
>
<
<
>
>
>
<
a
b
c
d
a
b
c
d
0,
0,
0,
0.
0,
0,
0,
0.
A. B.
C. D.
3
2
ệ ầ ơ Câu 49. (THPT Anh S n 2Ngh AnL n 2)
= + + ố ồ ị ư ẽ ẳ ị ướ y ax bx cx d ồ ị Cho đ th hàm s + có đ th (nh hình v ).Kh ng đ nh nào d i đây
đúng?
>
>
<
<
>
>
a
b
c
d
a
b
c
d
0,
0,
0,
0,
0,
0,
< 0.
< 0.
<
>
=
<
<
<
=
<
a
b
c
d
a
b
c
d
0,
0,
0,
0.
0,
0,
0,
0.
A. B.
C. D.
x
<
ệ ầ ơ Câu 50. (THPT Anh S n 2Ngh An L n 2)
a b c , ,
1
x a y ,
x b y ,
(cid:0) = = = ố ư ẽ ề ồ ị Cho đ th hàm s v iớ 0 ệ (nh hình v ). M nh đ nào sau đây y c
c b
a
đúng?
> > a .
> > c b .
A. B.
b
c
a
> > a .
> > c b .
C. D.
b
ệ ầ ơ Câu 51. (THPT Anh S n 2 Ngh AnL n 2)
(0;
)+(cid:0)
= = ố ự ồ ị ố ượ y x y x trên kho ng ả đ ở c cho b i hình ,a
< < <
a
b
0
1
a .
ệ ề Cho a,b là các s th c. Đ th các hàm s ẽ v . M nh đ nào sau đây đúng?
< < < b 1.
b
< < < 0 1
a .
A. B. 0
< < < a b 1.
C. 0 D.
=
=
y
y
f
f x ( )
x '( )
ả ươ ầ ễ Câu 52. (THPT Chuyên Nguy n Trãi H i D ng L n 3)
=
ồ ị ụ ố ượ đ ư c cho nh
( ; )a b và đ th hàm s có đ o hàm liên t c trên ( ; )a b ? y ị ể có bao nhiêu đi m c c tr trên
ạ f x ( ) ố ự Cho hàm số ỏ hình bên. H i hàm s
A. 2. B. 3. C. 0. D. 1.
ĐÁP ÁN
1.A 7.D 13.A 19.C 25.A 31.C 37.D 43.A 49.C
2.B 8.C 14.A 20.A 26.C 32.A 38.A 44.C 50.A
3.D 9.D 15.A 21.D 27.D 33.A 39.A 45.C 51.B
4.B 10.B 16.A 22.D 28.A 34.D 40.A 46.A 52.A
5.D 11.D 17.A 23.C 29.C 35.A 41.A 47.D
6.C 12.A 18.A 24.B 30.B 36.B 42.A 48.C

