
116
KỶ YẾU HỘI THẢO KHOA HỌC QUỐC GIA: NGUỒN LỰC TRONG NỀN KINH TẾ SỐ
ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỰ CHỦ TÀI CHÍNH
TẠI CÁC CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM
Trịnh Thị Thu Hằng(1)
TÓM TẮT:
Tự chủ ti chính l mt yu t ct lõi trong việc nâng cao hiệu quả quản tr v chất lng gio
dục đại học, nhng hiện nay cc cơ sở gio dục vẫn phải đi mặt vi nhiều thch thức nh phụ
thuc vo ngân sch nh nc, hạn ch trong quyền quản lý ti sản v thiu đa dạng ho nguồn thu.
Nghiên cứu ny nhằm phân tích tc đng của nm yu t chính đn tự chủ ti chính tại cc cơ sở
gio dục đại học, bao gồm: (1) chính sch v quy đnh của Chính phủ, (2) nguồn ti tr, (3) nghiên
cứu v đổi mi, (4) cấu trúc quản tr, (5) điều kiện kinh t. Sử dụng dữ liệu từ 50 trờng đại học tại
Việt Nam, nghiên cứu p dụng cc phơng php phân tích nhân t khm ph (EFA) v hồi quy tuyn
tính bi đ kim đnh mô hình. Kt quả cho thấy yu t “cấu trúc quản tr” có tc đng mạnh nhất,
trong khi nguồn ti tr v điều kiện kinh t cũng đóng vai trò quan trọng. Mô hình nghiên cứu đạt
đ phù hp cao vi 68,3% bin đng trong tự chủ ti chính đc giải thích bởi cc yu t ny. Từ
đó, nghiên cứu khuyn ngh cải thiện khung php lý, đa dạng ho nguồn ti tr, nâng cao nng lực
quản tr v thúc đẩy cc dự n nghiên cứu thực tiễn nhằm tng cờng mức đ tự chủ ti chính tại
cc cơ sở gio dục đại học.
Từ khoá: Tự chủ ti chính, gio dục đại học, phân tích nhân t khm ph (EFA), hồi quy tuyn
tính bi.
ABSTRACT:
Financial autonomy is a core factor in improving governance efficiency and the quality of
higher education. However, higher education institutions in Vietnam face numerous challenges, such
as dependence on state budgets, limitations in asset management authority, and a lack of revenue
diversification. This study aims to analyze the impact of five key factors on financial autonomy
in higher education institutions, including: (1) government policies and regulations, (2) funding
sources, (3) research and innovation, (4) governance structure, (5) economic conditions. Using data
from 50 universities in Vietnam, the study employs exploratory factor analysis (EFA) and multiple
linear regression to test the model. The results indicate that the “governance structure” factor has
the strongest impact, while funding sources and economic conditions also play significant roles.
The research model achieves a high degree of fit, with 68.3% of the variation in financial autonomy
1. Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Email: hangtrinh@vnu.edu.vn

117
KỶ YẾU HỘI THẢO KHOA HỌC QUỐC GIA: NGUỒN LỰC TRONG NỀN KINH TẾ SỐ
explained by these factors. Based on the findings, the study recommends improving the legal
framework, diversifying funding sources, enhancing governance capacity, and promoting practical
research projects to strengthen financial autonomy in higher education institutions.
Keywords: Financial autonomy, higher education, exploratory factor analysis (efa), multiple
linear regression.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu ngày càng cạnh tranh, tự chủ tài chính trở thành yêu
cầu bắt buộc để đảm bảo sự bền vững và nâng cao chất lượng đào tạo. Đặc biệt tại Việt Nam, với sự
thay đổi mạnh mẽ của cơ chế tài chính và chính sách giáo dục, các cơ sở giáo dục đại học đối mặt với
áp lực lớn trong việc duy trì và cải thiện năng lực tài chính để đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu
của xã hội. Việc phụ thuộc quá nhiều vào ngân sách nhà nước không chỉ hạn chế khả năng phát triển
mà còn làm giảm tính linh hoạt trong quản lý và phân bổ nguồn lực. Trong khi đó, sự đa dạng hoá
nguồn thu và nâng cao năng lực quản trị tài chính vẫn đang là thách thức lớn đối với nhiều trường
đại học. Vì vậy, nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn góp phần cung cấp các giải
pháp thực tiễn, hướng đến tăng cường tự chủ tài chính, đảm bảo chất lượng giáo dục trong bối cảnh
hội nhập quốc tế và thay đổi kinh tế xã hội.Tự chủ tài chính là một trong những yếu tố cốt lõi trong
quá trình nâng cao hiệu quả và chất lượng quản trị giáo dục đại học trên toàn cầu.
Nghiên cứu của Estermann và Nokkala (2009) nhấn mạnh rằng các trường đại học ở khu vực
Đông Âu bị hạn chế trong quyền tự quyết về ngân sách và học phí. Mặc dù các quốc gia Tây Âu cấp
nguồn tài trợ theo hình thức khoản tiền tổng hợp (block-grant), điều này cũng đi kèm với những giới
hạn nghiêm ngặt về cách sử dụng các khoản tiền này. Hơn nữa, khả năng quản lý tài sản bị hạn chế,
như việc không được phép bán hoặc sử dụng tài sản làm tài sản thế chấp, khiến các trường khó tận
dụng nguồn lực hiện có để gia tăng hiệu quả tài chính. De Dominicis và cộng sự (2011) đã thực hiện
một khảo sát trên 200 trường đại học thuộc 33 quốc gia, cho thấy rằng trung bình 70% nguồn thu
của các trường đến từ ngân sách nhà nước. Mặc dù tự chủ tài chính có xu hướng gia tăng, nhưng sự
thiếu nhất quán trong hệ thống kế toán và sự khác biệt lớn về tài trợ cạnh tranh giữa các quốc gia đã
tạo nên những thách thức đáng kể. Tác giả cũng nhấn mạnh rằng không phải tất cả các trường đều
có khả năng tận dụng tài trợ cạnh tranh, đặc biệt ở các khu vực có nền kinh tế yếu hơn. Tại Phần Lan
và Brazil, nghiên cứu của Kohtamäki và Balbachevsky (2018) cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các
quốc gia này tiếp cận tự chủ tài chính. Ở Phần Lan, việc tập trung quyền lực vào cấp lãnh đạo trường
giúp cải thiện hiệu quả quản lý nhưng lại làm giảm vai trò tham gia của giảng viên và các đơn vị
học thuật. Trong khi đó, tại Brazil, sự thiếu cải cách hệ thống và các rào cản về pháp luật khiến các
trường gặp khó khăn trong việc tận dụng quyền tự chủ tài chính để cải thiện chất lượng giáo dục.
Gần đây, nghiên cứu của Haris Lambropoulos và cộng sự (2022) tại Hy Lạp tiếp tục khẳng định rằng
tự chủ tài chính đối mặt với các rào cản như phân bổ ngân sách không linh hoạt, giới hạn quyền quản
lý tài sản, và sự thiếu hỗ trợ trong vay vốn. Tương tự, Budi Waluyo (2018) nhấn mạnh rằng sự kiểm
soát chặt chẽ của cơ quan quản lý và thiếu quy định chi tiết khiến các trường đại học khó phát triển
các chiến lược tài chính sáng tạo.

118
KỶ YẾU HỘI THẢO KHOA HỌC QUỐC GIA: NGUỒN LỰC TRONG NỀN KINH TẾ SỐ
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chỉ ra rằng tự chủ tài chính vẫn còn nhiều hạn chế. Nguyễn Danh
Nguyên và Nguyễn Đại Thắng (2011) nhận định rằng nguồn thu từ học phí chiếm tỷ trọng lớn trong
ngân sách của các trường đại học công lập, dẫn đến áp lực phải mở rộng quy mô tuyển sinh để tăng
ngân sách. Tuy nhiên, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo do không thể tăng số
lượng giảng viên tương ứng. Trần Đức Cân (2012) đánh giá rằng Nghị định 43/CP, dù đã tạo cơ hội
cho các trường tăng cường tự chủ, vẫn giữ nhiều yếu tố bao cấp và chưa giao đủ quyền tự chủ trong
phân bổ nguồn lực. Phạm Ngô Thuỳ Ninh (2017) cũng chỉ ra rằng hệ thống pháp luật chưa đồng bộ
và thiếu hướng dẫn chi tiết, khiến các trường lúng túng trong việc thực hiện tự chủ tài chính.
Các nghiên cứu từ nhiều quốc gia cho thấy tự chủ tài chính đòi hỏi sự đồng bộ về chính sách,
năng lực quản lý hiệu quả, và nỗ lực đa dạng hoá nguồn thu. Tại Việt Nam, cần đặc biệt chú trọng
cải cách pháp luật, tăng quyền tự quyết trong học phí và quản lý tài sản, đồng thời phát triển các mô
hình hợp tác với doanh nghiệp và tổ chức quốc tế để tối ưu hoá nguồn lực và giảm sự phụ thuộc vào
ngân sách nhà nước. Phần này giới thiệu sơ bộ tổng quan lĩnh vực chung mà nghiên cứu này là một
bộ phận; tính cấp thiết và cấp bách của chủ đề nghiên cứu; các vấn đề mà nghiên cứu sẽ giải quyết.
2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý thuyết
2.1.1. Tự chủ ti chính
Tự chủ tài chính trong các cơ sở giáo dục đại học được hiểu là khả năng tự quản lý, kiểm soát
và ra quyết định liên quan đến việc thu chi tài chính, phân bổ nguồn lực và sử dụng tài sản một cách
độc lập mà không bị ràng buộc bởi sự can thiệp từ bên ngoài. Theo Pandey (2004), đây là khả năng
tổ chức giáo dục tạo ra nguồn thu và quản lý các nguồn lực dựa trên các quy định nội bộ, thay vì phụ
thuộc hoàn toàn vào sự kiểm soát của nhà nước. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản trị tài chính
linh hoạt, cho phép các trường tự điều chỉnh ngân sách, lập kế hoạch tài chính và đảm bảo sự minh
bạch trong các hoạt động tài chính. Theo nghiên cứu của Pruvot và cộng sự (2017), tự chủ tài chính
không chỉ đơn thuần là việc quản lý thu chi mà còn bao gồm quyền quản lý tài sản công, xác định
mức học phí và xây dựng các chính sách tài chính phù hợp với mục tiêu chiến lược của tổ chức.
Đặc biệt, tự chủ tài chính trong giáo dục đại học không chỉ là một yêu cầu nội tại mà còn là một xu
hướng toàn cầu trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nơi các trường đại học cần chủ động điều chỉnh
để đáp ứng nhu cầu đào tạo, nghiên cứu và phát triển bền vững. Tự chủ tài chính đóng vai trò trung
tâm trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học. Theo Ritzen (2016), tự
chủ tài chính giúp các trường linh hoạt hơn trong việc sử dụng nguồn lực, từ đó cải thiện chất lượng
giáo dục, nghiên cứu và quản trị. Khi có khả năng tự chủ, các trường đại học có thể xác định rõ các
ưu tiên chiến lược, phân bổ ngân sách cho các lĩnh vực cần thiết, từ đó tối ưu hóa nguồn lực để đạt
được mục tiêu dài hạn. Bên cạnh đó, tự chủ tài chính còn là động lực thúc đẩy sự sáng tạo và đổi
mới. Các trường có thể thiết kế các chương trình đào tạo, nghiên cứu hoặc dịch vụ mới để đáp ứng
nhu cầu của thị trường và thu hút nguồn tài trợ từ nhiều bên liên quan. Michavila & Martinez (2018)
cũng nhấn mạnh rằng, tự chủ tài chính không chỉ giúp các trường quản lý tốt hơn mà còn góp phần
nâng cao trách nhiệm xã hội, khuyến khích các trường tham gia vào các dự án vì cộng đồng, qua đó
tạo dựng uy tín và ảnh hưởng trong xã hội. Ngoài ra, tự chủ tài chính còn giúp các trường đại học đa
dạng hoá nguồn thu. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh ngân sách nhà nước không thể đáp ứng

119
KỶ YẾU HỘI THẢO KHOA HỌC QUỐC GIA: NGUỒN LỰC TRONG NỀN KINH TẾ SỐ
đủ nhu cầu phát triển ngày càng cao của các cơ sở giáo dục. Các nguồn thu từ học phí, nghiên cứu,
hợp tác quốc tế, hoặc các dịch vụ khác đều góp phần giảm áp lực tài chính và tăng tính bền vững cho
hoạt động của các trường.
2.1.2. Cc yu t ảnh hởng đn tự chủ ti chính
Yếu tố đầu tiên tác động mạnh mẽ đến khả năng tự chủ tài chính của các cơ sở giáo dục đại học
là khung pháp lý. Theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP, Việt Nam đã thiết lập một hành lang pháp lý
nhằm hỗ trợ các trường trong việc thực hiện tự chủ tài chính. Tuy nhiên, sự không đồng bộ trong hệ
thống văn bản pháp luật vẫn là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến tính minh bạch và hiệu quả quản
lý. Nguồn tài trợ cũng là một yếu tố quan trọng quyết định mức độ tự chủ tài chính. Theo Pruvot và
cộng sự (2017), nguồn tài trợ trong giáo dục đại học thường bao gồm ngân sách nhà nước, học phí,
tài trợ nghiên cứu và các khoản thu từ hoạt động liên kết. Đa dạng hoá nguồn thu không chỉ giúp
giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước mà còn tăng tính ổn định và khả năng chống chịu trước các
biến động kinh tế. Năng lực quản trị tài chính là yếu tố không thể thiếu. Việc lập kế hoạch ngân sách,
quản lý rủi ro tài chính và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực đòi hỏi đội ngũ quản trị có trình độ
cao. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, năng lực quản lý tốt không chỉ
giúp tối ưu hoá chi phí mà còn tạo điều kiện phát triển cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng giáo
dục. Cuối cùng, cơ cấu tổ chức và văn hoá nội bộ cũng đóng vai trò quan trọng. Một hệ thống quản
trị minh bạch và có sự tham gia của các bên liên quan sẽ giúp các trường thực hiện tự chủ tài chính
một cách hiệu quả hơn. Việc xây dựng văn hoá trách nhiệm, minh bạch trong quản lý tài chính sẽ tạo
niềm tin cho cả nội bộ và các đối tác bên ngoài.
Nhìn chung, tự chủ tài chính trong các cơ sở giáo dục đại học chịu tác động bởi năm yếu tố
chính. Thứ nhất, chính sách và quy định của Chính phủ là yếu tố quan trọng nhất, tạo hành lang
pháp lý hỗ trợ các trường tự quản lý tài chính và phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của
Estermann và Nokkala (2009), sự không đồng bộ trong hệ thống pháp luật vẫn là thách thức lớn, làm
giảm tính linh hoạt trong việc thực hiện tự chủ tài chính. Thứ hai, nguồn tài trợ đóng vai trò quyết
định sự bền vững tài chính của các trường. Pruvot và cộng sự (2017) cho rằng việc đa dạng hoá
nguồn thu, từ học phí, tài trợ nghiên cứu, đến hợp tác quốc tế, là giải pháp cần thiết để giảm sự phụ
thuộc vào ngân sách nhà nước. Thứ ba, nghiên cứu và đổi mới không chỉ tạo ra giá trị học thuật mà
còn giúp thu hút các khoản tài trợ từ doanh nghiệp và tổ chức quốc tế. Theo Michavila và Martinez
(2018), yếu tố này góp phần nâng cao uy tín và chất lượng đào tạo của các cơ sở giáo dục. Thứ tư,
cấu trúc quản trị minh bạch và hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu của Ritzen (2016)
chỉ ra rằng một hệ thống quản lý chặt chẽ với đội ngũ lãnh đạo có năng lực giúp tối ưu hoá nguồn lực
và tăng cường khả năng tự chủ. Cuối cùng, điều kiện kinh tế vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng
huy động tài trợ và phát triển dịch vụ. De Dominicis và cộng sự (2011) nhấn mạnh rằng các trường
đại học hoạt động trong nền kinh tế ổn định thường có nhiều cơ hội tiếp cận nguồn tài trợ hơn. Năm
yếu tố này không chỉ tác động độc lập mà còn tương tác lẫn nhau, đóng vai trò quan trọng trong việc
quyết định mức độ tự chủ tài chính của các cơ sở giáo dục đại học.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc tiềm
ẩn của các biến quan sát. Sau đó, phương pháp hồi quy tuyến tính bội được áp dụng nhằm kiểm định

120
KỶ YẾU HỘI THẢO KHOA HỌC QUỐC GIA: NGUỒN LỰC TRONG NỀN KINH TẾ SỐ
tác động của các nhân tố đến mức độ tự chủ tài chính. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng
phương pháp Cronbach’s Alpha để loại bỏ các biến không đạt yêu cầu.
Năm nhân tố chính được lựa chọn trong nghiên cứu bao gồm: chính sách và quy định của chính
phủ, nguồn tài trợ, nghiên cứu và đổi mới, cấu trúc quản trị, và điều kiện kinh tế. Việc lựa chọn này
dựa trên cơ sở lý luận từ các nghiên cứu trước đây và bối cảnh thực tiễn. Các nhân tố này được xác
định là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tự chủ tài chính, phản ánh sự tác động của khung
pháp lý, năng lực quản trị, sự đa dạng hoá nguồn tài trợ, và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Đây cũng là
các yếu tố được xem xét trong nhiều nghiên cứu quốc tế như của Estermann và Nokkala (2009),
Michavila & Martinez (2018), Pruvot và cộng sự (2017).
Hình 1. Mô hình nghiên cứu
(Nguồn: Tc giả tổng hp)
Thiết kế nghiên cứu sử dụng mô hình phân tích nhân tố kết hợp với hồi quy tuyến tính bội, nhằm
đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập và biến phụ thuộc là mức độ tự chủ tài chính. Bộ biến
quan sát bao gồm 20 biến được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và khảo sát thực tiễn, sử dụng thang
đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý). Mô hình này cho phép
kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập đối với biến phụ thuộc, đồng thời đưa ra các
kết luận về mối quan hệ nhân quả.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 50 cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam. Quy trình phân
tích dữ liệu được thực hiện qua ba bước chính. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được đánh giá thông
qua hệ số Cronbach’s Alpha để loại bỏ các biến không đạt yêu cầu (hệ số tương quan biến tổng <
0,3 hoặc Cronbach’s Alpha < 0,6). Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để
kiểm định tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát, với các chỉ số KMO (> 0,6), Bartlett’s Test
(Sig. < 0,05), tổng phương sai trích (> 50%), và hệ số tải nhân tố (> 0,5). Cuối cùng, phân tích hồi
quy tuyến tính bội được áp dụng để kiểm định mối quan hệ tuyến tính giữa các nhân tố độc lập và
mức độ tự chủ tài chính, thông qua các chỉ số R², Sig., và Durbin-Watson.
Phần mềm SPSS được sử dụng làm công cụ chính để xử lý và phân tích dữ liệu. Với các bước phân
tích trên, nghiên cứu không chỉ kiểm định các giả thuyết khoa học mà còn đưa ra các khuyến nghị thực
tiễn nhằm tăng cường năng lực tự chủ tài chính cho các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam.
Chính sách và Quy định của Chính phủ
Nguồn tài trợ
Nghiên cứu và đổi mới
Cấu trúc Quản trị
Điều kiện kinh tế
Tự chủ tài chính ở các cơ sở
giáo dục đại học

