Ộ Ộ Ủ

ộ ậ ự ạ Ệ C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T  do – H nh phúc

Ệ Ề Ế

Ệ Ề

ĐÁP ÁN Đ  THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH  KHOÁ 3  (2009 ­ 2012) NGH : K  TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN - TH 14

ề Mã đ  thi:

Th  t́ư ự

N i dung

Đi mể

ừ ở :

ứ ậ ệ ụ

ệ ụ L p ch ng t ­ Nghi p v  3:           +  PXK 01 ơ

Hóa đ n GTGT s  000122,

1

0.25 0.25 0.25 0.25 ­ Nghi p v  5:           +  ế                                + Phi u xu t kho s  02.                                   + PT 01

2 ổ ế ­ Ghi vào s  chi ti t NVL

2

3

ậ ­ Vào s  nh t ký chung

3

ạ ả ổ ­ Vào s  cái các tài kho n lo i 5, 6, 7, 8, 9

4

3

ạ ộ ế ả ả ấ ậ ả ­ L p b ng báo cáo k t qu  ho t đ ng s n xu t kinh doanh

5

1

10

C ng ộ

ấ ẫ ố

ơ ị ọ Đ n v : Công ty CP sx và tm Tu n Ng c ộ ậ B  ph n: ộ ưở M u s : 02­VT ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ủ ng BTC) ngày 20/03/2006 c a B  tr

Ấ PHI U XU T KHO

Ế Ngày 05  tháng 5  năm N S : 01ố N : 621                                    Có: 152

ọ ườ ậ ­ H  và tên ng i nh n hàng:

ậ ị ỉ ộ ­ Đ a ch  (b  ph n):

ấ ấ ưở ả ấ ­ Lý do xu t kho: Xu t cho phân x ấ ể ả ng s n xu t đ  s n xu t dép

ấ ạ ậ ệ ể ị ­ Xu t t i kho (ngăn lô): V t li u          Đ a đi m: kho công ty

ố ượ S  l Đ n vơ ị ng Th cự ơ S TT Mã số Đ n giá Thành ti nề Yêu c uầ tính ẩ ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ụ ấ ậ ư ụ ẩ , d ng c ,  ph m ch t v t t ả s n ph m, hàng hoá xu tấ

B C 3 4 2 A D 1

1 Kg 8.000 8.000 9.500

76.000.000

ự H t nh a PVC

2 Kg 8.552 8.552

14.500 124.004.000

ự H t nh a keo

3 Kg 1.448 1.448 15.000

21.720.000

ự H t nh a keo

4 Kg 7.000 7.000 2.500

17.500.000

Nh a ph  gia

500 chi cế 10.000 10.000

5.000.000

Tem ch ng hàng gi

200 chi cế 10.000 10.000 5 Mác dép 2.000.000

X x X 246.224.000 C ngộ

ố ề ế ằ ươ ố ươ ữ ệ ố ­ T ng s  ti n (Vi t b ng ch ): Hai trăm b n m i sáu tri u hai trăm hai m i b n ngàn

ổ ẵ ồ đ ng ch n.

ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t g c kèm theo: 01

Ngày... tháng... năm .....

ế ế Ng i l p phi u Ng i nh n hàng

ườ ậ ọ (Ký, h  tên) ậ ườ ọ (Ký, h  tên) Th  khoủ ọ (Ký, h  tên) Giám đ cố ọ (Ký, h  tên)

ưở K  toán tr ng ậ ặ ộ (Ho c b  ph n  ậ ầ có nhu c u nh p) ọ (Ký, h  tên)

ẫ M u 01 (GTKT ­ 3LL)

CE/9 ­ B

HÓA Đ NƠ (GTGT) Liên: 01

ố Ngày 16  tháng 5 năm N S : 000122

ả ấ ơ ị ươ ạ ấ Đ n v  bán hàng: Công ty CP s n xu t th ọ ng m i Tu n Ng c

ụ ả ồ ố ị ỉ Đ a ch : 14/2 Hoàng Văn Th  ­ H ng Bàng ­ H i Phòng       S  tài kho n: ả 2010200045674

ố ệ ạ ế ố S  đi n tho i: Mã s  thu : 0200345625

ọ ườ ươ ằ H  tên ng i mua hàng: L ng Thanh B ng

ơ ị ệ ỹ Đ n v : Công ty TM Vi t M

ề ả ạ ị ỉ ả ố Đ a ch : 245 L ch Tray ­ Ngô Quy n ­ H i Phòng S  tài kho n:

ứ ế ố Hình th c thanh toán: CK Mã s  thu : 0200763748

ơ Đ n vơ ị ị ụ ố ượ STT Tên hàng hóa, d ch v S  l ng Đ n giá (đ ng)ồ Thành ti nề   (đ ng)ồ tính

A B C 1 2 3 = 1x2

1 Dép nh aự đôi 2.350 50.450 118.557.500

ộ ề C ng ti n hàng: 118.557.500

ế ấ ế ề ế Thu  su t thu  GTGT: 10%                   Ti n thu  GTGT 11.855.750

ổ ộ ề T ng c ng ti n thanh toán: 130.413.250

ố ề ế ằ ườ ươ ữ ệ ộ ố S  ti n vi ươ   t b ng ch : (M t trăm ba m i tri u, b n trăm m i ba nghìn, hai trăm năm m i

ẵ ồ đ ng ch n).

ườ ế ưở ủ ưở Ng i mua hàng K  toán tr ng Th  tr ơ ị ng đ n v

ấ ẫ ố

ơ ị ọ Đ n v : Công ty CP sx và tm Tu n Ng c ộ ậ B  ph n: ộ ưở M u s : 02­VT ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ủ ng BTC) ngày 20/03/2006 c a B  tr

Ấ PHI U XU T KHO

Ế Ngày16 tháng 5 năm N S : 02ố N : 632                                    Có: 155

ọ ườ ậ ươ ằ ­ H  và tên ng i nh n hàng: L ng Thanh B ng

ỉ ộ ị ươ ệ ỹ ậ ­ Đ a ch  (b  ph n): Công ty th ạ ng m i Vi t ­ M

ấ ấ ­ Lý do xu t kho: Xu t bán

ấ ạ ể ẩ ị ­ Xu t t i kho (ngăn lô): Thành ph m          Đ a đi m: kho công ty

ố ượ S  l Đ n vơ ị ng Th cự ơ Mã số Đ n giá Thành ti nề S TT Yêu c uầ tính ẩ ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ụ ấ ậ ư ụ ẩ , d ng c ,  ph m ch t v t t ả s n ph m, hàng hoá xu tấ

2 B C D 1 3 4 A

Dép nh aự Đôi 2.350 2.350 37.500 88.125.000 1

X X X 2.350 37.500 88.125.000 C ngộ

ố ề ổ ế ằ ươ ươ ữ ệ ộ ­ T ng s  ti n (Vi ồ   t b ng ch ): (Tám m i tám tri u, m t trăm hai m i lăm nghìn đ ng

ch n).ẵ

ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t g c kèm theo: 01

Ngày... tháng... năm .....

ế ế Ng i l p phi u Ng i nh n hàng

ườ ậ ọ (Ký, h  tên) ườ ậ ọ (Ký, h  tên) Th  khoủ ọ (Ký, h  tên) Giám đ cố ọ (Ký, h  tên)

ưở ng K  toán tr ậ ặ ộ (Ho c b  ph n  ậ ầ có nhu c u nh p) ọ (Ký, h  tên)

Ổ Ậ Ế Ệ S  CHI TI T NGUYÊN V T LI U

Tªn kho: kho Tªn quy c¸ch vËt liÖu : H¹t nhùa PVC Tõ ngµy: 01/05/N ®Õn ngµy: 31/05/N

NhËp

XuÊt

Tån

DiÔn gi¶i

§¬n gi¸

Ghi chó

Thµnh tiÒn

Ngµy th¸ng ghi sæ

Sè hiÖu

Sè l- îng

Thµnh tiÒn

Sè l- îng

Sè l- îng

Thµnh tiÒn

1

Chøng tõ Ngµ y th¸ng 3

2

4

5

6

7

8

9

10

12

8000

Sè d dÇu th¸ng

11 76.000.00 0

9.500

2/5/

2/5/N

N NhËp kho

10 000

8.0 00

80.000 000

5/5/

76.000.00

5/5/N

PN0 1 PX0 1

N XuÊt kho

9.500

8.0 00

0

8.00 0

80.000.00 0

8.00 0

80.000

76.000.00 0

Céng

8.00 0

8.00 0

80.000.00 0

Sè d cuèi kú

10.000

Ổ Ậ Ế Ệ S  CHI TI T NGUYÊN V T LI U

Tªn kho: kho Tªn quy c¸ch vËt liÖu : H¹t nhùa keo

Tõ ngµy: 01/05/N ®Õn ngµy: 31/05/N

NhËp

XuÊt

Tån

DiÔn gi¶i

§¬n gi¸

Ghi chó

Thµnh tiÒn

Thµnh tiÒn

Thµnh tiÒn

Ngµy th¸ng ghi sæ

Sè hiÖu

Sè l- îng

Sè l- îng

Sè l- îng

1

Chøng tõ Ngµ y th¸ng 3

2

4

5

7

9

6

8

10

12

Sè d dÇu th¸ng

8.552

14.500

11 124.004.0 00

2/5/

2/5/N

15.00 0

225.000.0 00

N NhËp kho 15.000

5/5/

5/5/N

PN0 1 PX0 1

N XuÊt kho 14.500

8.552

15.000

Céng

15.00 0

225.000.0 00

1.448 10.00 0

124.004.0 00 21.720.00 0 145.724.0 00

13.55 2

203.280.0 00

Sè d cuèi kú

15.000

Ổ Ậ Ế Ệ S  CHI TI T NGUYÊN V T LI U

Tªn kho: kho Tªn quy c¸ch vËt liÖu : Nh aự phô gia Tõ ngµy: 01/05/N ®Õn ngµy: 31/05/N

Chøng tõ

DiÔn gi¶i

§¬n gi¸ NhËp

Tån

Ngµy th¸ng

XuÊ t

Ghi chó

ghi sæ

Thµnh tiÒn

Thµnh tiÒn

Thành ti nề

Sè hiÖu

Sè l- îng

Sè l- îng

Sè l- îng

1

2

Ngµ y th¸ng 3

4

5

7

9

6

8

12

Sè d dÇu th¸ng

10 60.00 0

11 150.000.0 00

2.500

2/5/

2/5/N

N NhËp kho 2.000

30.00 0

60.000.00 0

5/5/

5/5/N

PN0 1 PX0 1

N XuÊt kho 2.500

7.00 0

17.500.00 0

Céng

30.00 0

60.000.00 0

7.00 0

17.500.00 0

Sè d cuèi kú

83.00 0

192.500.0 00

Ế Ổ Ậ Ệ

S  CHI TI T NGUYÊN V T LI U Tªn kho: kho Tªn quy c¸ch vËt liÖu : Tem chèng hµng gi¶ Tõ ngµy: 01/05/N ®Õn ngµy: 31/05/N

NhËp

XuÊt

Tån

DiÔn gi¶i

§¬n gi¸

Ghi chó

Thµnh tiÒn

Thµnh tiÒn

Thµnh tiÒn

Ngµy th¸ng ghi sæ

Sè hiÖu

Sè l- îng

Sè l- îng

Sè l- îng

1

Chøng tõ Ngµ y th¸ng 3

2

5

6

8

7

9

12

10 0

11 0

4 Sè d dÇu th¸ng NhËp kho 500

2/5/N PN0

2/5/

20.00 10.000.00

0

0

N 5/5/

5/5/N

N XuÊt kho 500

1 PX0 1

10.00 0

5.000.000

Céng

20.00 0

10.000.00 0

10.00 0

5.000.000

Sè d cuèi kú

500

10.00 0

5.000.000

Ổ Ế Ệ S  CHI TI T NGUYÊN V T LI U

Ậ Tªn quy c¸ch vËt liÖu : M¸c dÐp nhùa Tõ ngµy: 01/05/N ®Õn ngµy: 31/05/N

NhËp

XuÊt

Tån

DiÔn gi¶i

§¬n gi¸

Ghi chó

Thµnh tiÒn

Thµnh tiÒn

Thµnh tiÒn

Ngµy th¸ng ghi sæ

Sè hiÖu

Sè l- îng

Sè l- îng

Sè l- îng

1

Chøng tõ Ngµ y th¸ng 3

2

5

12

7

9

6

8

4 Sè d dÇu th¸ng

10 0

11 0

2/5/

20.00

2/5/N

N NhËp kho 200

0 4.000.000

5/5/

5/5/N

PN0 1 PX0 1

N XuÊt kho 200

2.000.000

20.00

10.00 0 10.00 0

0 4.000.000

2.000.000

Céng

Sè d cuèi kú

200

10.00 0

2.000.000

ẫ ố

ơ ị Đ n v :............ ỉ ị Đ a ch :.......... M u s  S03a­DN ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ủ ộ ưở ngày 20/3/2006 c a B  tr ng BTC)

Ậ Ổ

S  NH T KÝ CHUNG Tháng 5 năm N

ơ ị ồ Đ n v  tính:đ ng

S  phát sinh

Ch ng tứ

ả i

Đã  ghi  Sổ  Cái E

Số  hiệ u  TK  H

STT  dòn g G

Nợ 1

Có 2

Ngày,  tháng  ghi  sổ A

ố ệ S  hi u B

Ngày,  tháng C

tr

ướ c

ễ Di n gi D   S trang   ể chuy n sang

ế

ượ

02/05 PN01

HĐ006941

ậ 02/05 Nh p kho NVL

Thu  GTGT đ

c kt

1 2 3

379,000,000             18,950,000

379,000,000

152 331 133

ậ ệ

03/05 BN123     05/05 PX01

03/05 Thanh toán ti n hàng   05/05 Xu t kho v t li u đ  sx

4 5 6 7

300,000,000           246,224,000

18,950,000           300,000,000

331 331 112 621

ừ ạ ộ

HĐ000122

06/05 PC01         16/05 PX02

06/05 Thanh toán ti n đi n         ự 16/05 Xu t bán dép nh a

Thu t

ho t đ ng BH

8 9 10 11 12 13 14 15 16

8,500,000             1,226,000                856,000             1,058,200             88,125,000           130,413,250

246,224,000                   11,640,200             88,125,000

152 627 641 642 133 111 632 155 111

18/05 PC02

ệ   18/05 Thanh   toán   ti n   đi n

17 18 19

511 3331 627

2,102,000

118,557,500           11,855,750

tho iạ

22/05 BC567     23/05 BPBDC

ề ử 22/05 Thu lãi ti n g i   ụ ụ   ổ 23/05 Phân   b   công   c   d ng

20 21 22 23 24 25

400,700                250,270                  150,200               6,400,000

2,752,970                  150,200

642 133 111 112 515 627

cụ

24/05 BPBKH

ổ 24/05 Phân b  kh u hao TSCĐ

26 27 28 29

3,127,000             2,650,000             10,441,000

12,177,000

641 642 142 627

ổ ề ươ

ng

25/05 BPBTL

25/05 Phân b  ti n l

30 31 32 33 34 35 36 37 38

641 642 214 622 627 641 642 334 622

505,000             3,108,900               8,376,000             3,432,000             2,132,000             6,422,000               1,926,480

14,054,900                   20,362,000

Tính   các   kho n   theo ngươ l           KC chi phí

sx

HĐ000123

Doanh thu bán hàng

ượ

ế

c KT

Thu  GTGT đ

HĐGTGT

ạ ộ

26/05             ậ 26/05 Nh p kho dép t 26/05 PN02     28/05 Giá v n hàng bán 28/05 PX03                 ậ 29/05 Nh p kho CCDC 29/05 PN03             30/05 BBTLTSCĐ 30/05 Thanh lý TSCĐ

BC568

ho t đ ng thanh

39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62

627 641 642 334 338 154 621 622 627 155 154 632 155 131 511 3331 153 331 133 331 214 811 211 112

789,360                490,360             1,477,060             1,934,390           288,190,840               288,190,840          93,836,030.6           166,650,000               24,000,000               2,400,000           380,000,000           50,000,000             77,000,000

6,617,650           246,224,000           10,302,480           31,664,360           288,190,840          93,836,030.6           151,500,000           15,150,000             24,000,000               2,400,000             430,000,000

Thu t lý

31/05 KC doanh thu BH

KC doanh thu TC   KC thu nh p khác   KC giá v nố   KC CPBH, CPQLDN

31/05

63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73

711 3331 511 911 515 911 711 911 911 632 911

270,057,500                  150,200             70,000,000        181,961,030.6             22,395,020

70,000,000             7,000,000           270,057,500                  150,200             70,000,000        181,961,030.6

ế

x

74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 x

641   642          50,000,000  911   811     21,462,912.35  821   3334     21,462,912.35  911   821     64,388,737.05  911   421 3331          22,658,470  133       3,325,271,663  x

7,480,360           14,914,660             50,000,000        21,462,912.35        21,462,912.35        64,388,737.05        22,658,470.00      3,325,271,663

KC chi phí khác   Thu  TNDN   ế KC thu  TNDN   KC lãi   ế KC thu  GTGt   ể ộ C ng chuy n sang trang sau

ế

ố ừ

trang s  01 đ n trang.....

ở ổ

­ S  này có...... trang, đánh s  t ­ Ngày m  s :.....

Ngày..... tháng.... năm .......

ườ

K  toán tr

ng

i ghi s Ng ọ (Ký, h  tên)

ế ưở ọ (Ký, h  tên)

Giám đ cố ọ (Ký, h  tên, đóng d u)

S  CÁI TK 511

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

N  ợ

HĐ000122 HĐ000123

16/05 Doanh thu BH 28/05 Doanh thu BH 31/05 KC doanh thu BH

111 131 911

TTdòng 17 53 65

270,057,500

Có      118,557,500       151,500,000

C ng SPS

270,057,500

270,057,500

S  CÁI TK 515

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

N  ợ

112 911

BC567

ề ử 22/05 Thu lãi ti n g i

KC doanh thu TC C ng SPS

TTdòng 24 67

150,200             150,200

Có             150,200                150,200

S  CÁI TK 621

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

PX01

ệ   05/05 Xu t   kho   v t   li u

TTdòng 7

N  ợ     246,224,000

152

154

C ng SPS

45

246,224,000

246,224,000        246,224,000

ấ đ  sxể 26/05 KC CPNVLTT ộ

S  CÁI TK 622

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

ổ ề ươ

BPBTL

25/05

334 338

TTdòng 33 38

N  ợ         8,376,000          1,926,480

ngươ

154

Phân b  ti n l ng Tính   các   kho nả   theo l   C ng SPS

46

10,302,480

10,302,480          10,302,480

S  CÁI TK

627

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

TTdòng 9

111

N  ợ         8,500,000

PC01

06/05 Thanh   toán   ti nề

đi nệ

PC02

19

111

2,102,000

BPBDC

23/05

25

142

6,400,000

BPBKH

24/05

29

214

10,441,000

34 39

3,432,000             789,360

334 338

154

18/05 Thanh   toán   ti nề   ạ đi n tho i ổ Phân   b   công   c ụ d ng cụ ổ Phân   b   kh u   hao TSCĐ Phân b  TLổ PB các kho n theo ngươ l KC CPSXC C ng SPS

47

31,664,360

31,664,360          31,664,360

S  CÁI TK 632

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

PX02

ự 16/05 Xu t bán dép nh a

TTdòng 14

155

N  ợ       88,125,000

155 911

PX03

ố 28/05 Giá v n hàng bán KC GVHB     C ng SPS

93,836,030.6        181,961,031

181,961,030.6       181,961,031

50 72

S  CÁI TK 641

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

TTdòng 10

PC01

06/05 Thanh   toán   ti nề

N  ợ         1,226,000

111

BPBDC BPBKH

23/05 24/05

3,127,000             505,000

26 30

142 214

ổ ề ươ

BPBTL

25/05

2,132,000             490,360

35 40

334 338

911

đi nệ ổ Phân b  CCDC ổ Phân   b   kh u   hao TSCĐ Phân b  ti n l ng Tính   các   kho nả   ngươ theo l KC CPBH C ng SPS

7,480,360

7,480,360           7,480,360

74

S  CÁI TK 642

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

TTdòng 11

111

N  ợ            856,000

PC01

06/05 Thanh   toán   ti nề

đi nệ

PC02

111

400,700

20

BPBDC BPBKH

23/05 24/05

2,650,000          3,108,900

27 31

142 214

ổ ề ươ

BPBTL

25/05

6,422,000          1,477,060

36 41

334 338

ngươ

911

18/05 Thanh   toán   ti nề   ạ đi n tho i ổ Phân b  CCDC ổ Phân   b   kh u   hao TSCĐ Phân b  ti n l ng Tính   các   kho nả   theo l KC CPQLDN C ng SPS

14,914,660

14,914,660         14,914,660

75

S  CÁI TK 711

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

N  ợ

BC568

30/05 Thu   t

ộ     ho t   đ ng

TTdòng 63

112

Có        70,000,000

ừ thanh lý KC thu nh p khác

69

911

70,000,000

C ng SPS

70,000,000

70,000,000

S  CÁI TK 811

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

211 911

BBTLTSCĐ 30/05 Thanh lý TSCĐ

KC CP khác C ng SPS

TTdòng 60 77

N  ợ       50,000,000          50,000,000

50,000,000         50,000,000

S  CÁI TK 821

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

ế

3334 911

ế 31/05 Thu  TNDN 31/05 KC thu  TNDN

C ng SPS

TTdòng 78 81

N  ợ  21,462,912.35          21,462,912

21,462,912.35         21,462,912

S  CÁI TK 911

NKC

ố ề S  ti n

ễ Di n gi

i

TKĐƯ

Ch ng tứ SH

NT

Trang  số

N  ợ

31/05 KC DTBH 31/05 KCDTTC 31/05 KCTN khác 31/05 KC giá v nố 31/05 KC

CPBH,

TTdòng 66 68 70 71 73

181,961,030.6        22,395,020

Có      270,057,500              150,200         70,000,000

ế

511 515 711 632 641,  642 811 821 421

C ng SPS

76 80 82

50,000,000   21,462,912.35   64,388,737.05      340,207,700

340,207,700

CPQLDN 31/05 KC chi phí khác 31/05 KC thu  TNDN 31/05 KC lãi

M u s  B 02 – DN

ơ ị ỉ ị Đ n v  báo cáo: ................. Đ a ch :…………............... ộ ưở ẫ ố ố Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ủ ng BTC  Ngày20/03/2006 c a B  tr

Ạ Ộ Ả BÁO CÁO K T QU  HO T Đ NG KINH DOANH Tháng 5 năm N

ơ ị                 Đ n v   tính:đ ngồ

Năm nay Năm cướ tr

CH  TIÊU 1 Mã số   2 5

ấ ị ụ Thuyế t minh 3 VI.25 1. Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v 1

ụ ầ ấ ị 2 10

ố VI.27 11 ừ ả 2. Các kho n gi m tr   ề 3. Doanh thu thu n v  bán hàng và cung c p d ch v  (10 = 01 ­ 02) 4. Giá v n hàng bán

ậ ộ ề ụ ấ ị 20

ạ ộ VI.26 21 ợ 5. L i nhu n g p v  bán hàng và cung c p d ch v  (20 = 10 – 11) 6. Doanh thu ho t đ ng tài chính

VI.28 22 23 24 7. Chi phí tài chính   ­ Trong đó: Chi phí lãi vay  8. Chi phí bán hàng

ệ ả 25 9. Chi phí qu n lý doanh nghi p

ợ ho t đ ng kinh doanh 30

ậ 31 ầ ừ ạ ộ ậ 10 L i nhu n thu n t      {30 = 20 + (21 ­ 22) ­ (24 + 25)} 11. Thu nh p khác

32 12. Chi phí khác

ợ ậ 13. L i nhu n khác (40 = 31 ­ 32) 40

ậ ợ ướ ế i nhu n k  toán tr ế c thu 50

ệ VI.30 51 ổ 14. T ng l       (50 = 30 + 40) ể 15. Chi phí thu  TNDN hi n hành

ợ ạ i ậ ệ ậ VI.31 52 60

ổ ế ế 16. Chi phí thu  TNDN hoãn l ế 17. L i nhu n sau thu  thu nh p doanh nghi p       (60 = 50 – 51 ­ 52) ơ ả 18. Lãi c  b n trên c  phi u (*) 4      270,057,5 00           270,057,5 00      181,961,030 .6            88,096,4 69                 150,2 00                  7,480,3 60            14,914,6 60            65,851,6 49            70,000,0 00            50,000,0 00            20,000,0 00            85,851,6 49      21,462,912. 35        64,388,737. 05 70

ậ L p, ngày ... tháng ... năm ...

Ng i l p bi u ng

ấ ườ ậ ể ọ (Ký, h  tên) ế ưở K  toán tr ọ (Ký, h  tên) Giám đ cố ọ (Ký, h  tên, đóng d u)

ố ớ ụ ổ ỉ ỉ ầ Ghi chú: (*) Ch  tiêu này ch  áp d ng đ i v i công ty c  ph n