Ộ
Ộ
Ủ
Ệ
ộ ậ ự ạ
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T do – H nh phúc
Ề
Ố
Ẳ
Ề
Ệ Ề Ế
Ệ Ề
ĐÁP ÁN Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 3 (2009 2012) NGH : K TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN TH 45
ề Mã đ thi:
ộ
Th t́ư ự
N i dung
Đi mể
ứ
ậ
L p ch ng t
ừ ở :
ệ ụ
Nghi p v 1
1
1
ệ ụ
Nghi p v 3
Nghi p v
ệ ụ 10
1
́
́
̉ ̉
̀ Tinh gia thanh san phâm
2
̀
́
̣ ̉
́ Lâp the tinh gia thanh
̀
́
̉ ̣ 3
Vao sô Nhât ky chung
3
ổ
Ghi s chi phí SXKD TK642
4
1
ế
ạ ả
ừ
ẩ
ổ S chi ti
t bán hang t ng lo i s n ph m
ổ
5
ả loại 5, 6, 8,
Vào s cái các tài kho n
3
́
́
̣ ̉ 6
́ Lâp bao cao kêt qua kinh doanh
1
10
C ng ộ
ộ
ậ : B ph n
ố Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ủ
ộ ưở ng
Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B tr
BTC
PHIÕU NhËp kho
Sè: 2
Ngµy 2 th¸ng 10 n¨m N
ườ
ể
ị
Sè lîng ệ
M· sè Thùc nhËp §¬n gi¸ Thµnh tiÒn Theo chøng tõ
Hä tªn ngêi giao : Công ty Thành Đ tạ Theo .............. Sè............... ngµy................ th¸ng............. n¨m ......... cña................... NhËp t¹i kho: Công ty Đ a đi m: 11 Đ ng B i ưở §¬n STT Tên, nhãn hi u, quy cách, vÞ ấ ậ ư ụ ẩ ph m ch t v t t , d ng tÝn ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá h
C
ả
A 01
B V i kaki
D M
1 4000
2 4000
3 78.000
4 312.000.000
Tæng céng
4000
4000
312.000.00 0
ế ằ
ữ
ệ
ẵ
ồ
ườ t b ng ch ): Ba trăm m i hai tri u đ ng ch n.
ổ ố ề T ng s ti n (vi ừ ố ố ứ S ch ng t
g c kèm theo: 01
ườ ậ
ườ
ế
ưở
Ng
i l p phi u
ế Ng
Ngµy 2 th¸ng 20 n¨m N ủ i giao hàng Th kho K toán tr
ng
̀
̀
Công ty TNHH Hòa An 51 Trân Quang Khai Ha Nôi
ộ ưở
ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ủ ng BTC) ngày 20/03/2006 c a B tr
̉ ̣
́
́
PHIÊU XUÂT KHO
Ngày 04 tháng 10 năm N
N : ợ 621 ố S : XK0 5 Có: 152
- Họ tên (đơn vị) nhận hàng: ỉ ộ Đ a ch (b ph n):
ậ ị
́ ấ ̉ ̉ Lý do xu t kho: Xuât cho SX san phâm
ấ ạ ̣ ̣ Xu t t i kho (ngăn lô): Vât liêu ................................. Đ a ị đi m:ể
ố ượ
S l
ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ
ẩ
ụ , d ng c ,
ph m ch t v t t
STT
Mã số
Thành ti nề
Đ nơ ị v tính
Đ nơ giá
ẩ
ả s n ph m, hàng hóa
B
C
D
4
A
M
1
̀ Vai Kaki
160.000.000 156.150.000
ng Th cự xu tấ 2 2000 2000
3 80.000 78.075
Yêu c uầ 1 2000 2000
90.000.000
M
2
Vai thô
2000
2000
45.000
̉
m
3
Vai bông trâǹ
60.000.000 30.500.000
1000 500
60.000 61.000
1000 500
̉
496.650.000
C ngộ
̀ ̀ ́ ́ ố ề ổ ế ằ ữ ươ ̣ T ng s ti n (Vi t b ng ch ):
Ngày ... tháng ..... năm
́ ́ Bôn trăm chin sau triêu, sáu trăm năm m i ngan đông chăn. …… ừ ố ố ứ S ch ng t g c kèm theo
ấ
ọ
ọ (Ký, h tên)
Ng ậ i nh n ườ ậ ế ế ưở Ng i l p phi u Th khoủ K toán tr ng Giám đ cố
ọ (Ký, h tên)
(Ký, h tên, đóng d u)
ườ hàng ọ (Ký, h tên)
ặ ộ ậ (Ho c b ph n có ậ ầ nhu c u nh p) ọ (Ký, h tên)
ẫ ố
HOÁ Đ NƠ
M u s : 01 GTGT3LL
Ị
S : ố
GIÁ TR GIÁ TĂNG
Liên 2: Giao cho khách hàng Ngày 20 tháng 10 năm N
ố ̉ ̣ ơ ị ố ả ị Đ n v bán hàng : Công ty TNHH Hòa An ̀ ̀ ỉ Đ a ch : S 51 Trân Quang Khai – Ha Nôi S tài kho n :
ệ ạ Đi n tho i…………………….. ............... MST: 0102061453
ườ ươ i mua hàng: Công ty H ng Xuân ỉ ọ ị ố ả H tên ng Đ a ch : S tài kho n……………………................................................................................
ứ Hình th c thanh toán: MST: 0102061453
ị ụ ơ S TTố Tên hàng hoá, d ch v Đ n giá Thành ti nề
A 01 B ̀ Quân Kaki Đ n vơ ị tính C Caí Số ngượ l 1 3000 2 251.000 3=1x2 753.000.000
ộ ề
ề ế . 10% Ti n thu GTGT:
ổ ộ ề
́ ́ ế ằ ố ề ồ ̣ ẵ ữ: Tam trăm hai tam triêu, ba trăm nghìn đ ng ch n C ng ti n hàng: 753.000.000 ế Thu GTGT: 75.300.000 T ng c ng ti n thanh toán : 828.300.000 S ti n vi t b ng ch
ị ơ ng đ n v ườ i mua hàng Ng ọ (Ký,h và tên) ườ i bán hàng Ng ọ (Ký,h và tên) ủ ưở Th tr ọ (Ký ,h và tên)
ả
ẩ
(1 đ)
ơ ị
2. Tính giá thành s n ph m Tên đ n v : Công ty TNHH Hòa An
B NGẢ TÍNH GIÁ THÀNH
ầ ả ẩ Tên s n ph m: Qu n kaki
ố ượ S l ng: 3.500
KMCP Dđk C Dck Z Z
CPNVLTT 5.500.000 318.550.000 1.827.557 322.222.443 92.063
CPNCTT 129.150.000 129.150.000 36.900
40.878.906 40.878.906 11.680
1.827.557 CPSXC C ngộ 5.500.000 488.578.906 492.251.349 140.643
Ả B NG TÍNH GIÁ THÀNH
ả ầ ẩ Tên s n ph m: Qu n thô
ố ượ S l ng: 1700
KMCP Dđk C Dck Z Z
CPNVLTT 6.200.000 91.800.000 98.000.000 57.647
CPNCTT 62.730.000 62.730.000 36.900
19.855.469 19.855.469 11.680
CPSXC C ngộ 6.200.000 180.585.469 106.227 174.385.469
Ả B NG TÍNH GIÁ THÀNH ả
ẩ Tên s n ph m: Áo bông tr nầ
ố ượ S l ng: 1200
KMCP Dđk C Dck Z Z
CPNVLTT 12.000.000 92.300.000 86.916 104.300.000
CPNCTT 59.040.000 49.200 59.040.000
14.015.625 14.015.625 11.680
CPSXC C ngộ 12.000.000 165.355.625 177.355.625 147.796
ổ ậ
(3 đ)
3. Ghi s nh t ký chung Công ty TNHH Hòa An
Ậ
NH T KÝ CHUNG
ừ ả Ch ng tứ ễ Di n gi i SHTK ố ề S ti n
Đã ghi s ổ cái S ố TT dòng
NT SH Nợ Có
Mang sang
ậ ả 02/10 PN02 Nh p kho v i ka ki 152
ế ầ Thu GTGT đ u vào 312.000.0 00 31.200.00 0 133
ả ả ườ 343.200.000
ế ầ 02/10 PC01 i bán Ph i tr ng ể ậ Chi phí v n chuy n Thu gtgt đ u vào 300.000 30.000 331 152 133
ả ằ ề ặ Tr b ng ti n m t 330.000 111
ậ ả 02/10 PN03 Nh p kho v i bông 122.000.000 152
ế ầ Thu GTGT đ u vào 12.200.000 133
134.200.000 112
ả ằ ấ ầ 04/10 PX05 Tr b ng TGNH ả Xu t kho v i kaki may qu n kaki 316.150.000 621
316.150.000 152
ấ ả Xu t kho v i ka ki ấ ả Xu t kho v i thô may ầ qu n thô 90.000.000 621
90.000.000 152 ấ ấ ầ
ả Xu t kho v i thô ả Xu t kho v i bông tr n may áo bông 90.500.000 621
90.500.000 152 ấ ấ 05/10 PX06 ầ ả Xu t kho v i bông tr n ỉ ộ Xu t kho cu n ch may dùng may qu n áoầ 6.000.0 00 621
ỉ ộ 6.000.000 152 cu n ch may kim may dùng ấ Xu t kho ấ Xu t kho may qu n áoầ 200.0 00 627
kim may 200.000 153 ạ 07/10 PX08 ấ Xu t kho ấ Xu t bán cho Đ i lý ươ Ph ng Lan 75.000.000 157
75.000.000 155
ngươ ph i tr : ầ ả ả Tính l CN may qu n kaki 105.000.00 0 622
ầ CN may qu n thô 51.000.000 622
CN may áo bông 48.000.000 622
Nhân viên QLPX 627
Nhân viên bán hàng 641
QLDN 20.000.0 00 15.000.0 00 17.000.0 00 642
ươ 256.000.0 00 334
ủ ng c a: ầ ả ả ng ph i tr L ả Trích các kho n theo ươ l CN may qu n kaki 622
ầ CN may qu n thô 622
CN may áo bông 622
Nhân viên QLPX 627
24.15 0.000 11.73 0.000 11.04 00.000 4.60 0.000 3.45 0.000 3.91 0.000
Nhân viên bán hàng 641
24.32 0.000
83.200.000
642 ườ ươ i lao ng ng 334 ả 338
QLDN ừ Tr vào l đ ngộ Trích các kho n theo ngươ l ấ Kh u hao TSCĐ: Dùng cho SX 627
Dùng cho BPBH 641
Dùng cho BPQLDN 50.000.0 00 5.000.0 00 4.000.0 00 642
Hao mòn TSCĐ 59.000.0 00 214
ầ 154 19/10 K/c CpSX Qu n Kaki 488.578.906
ự ế Cp nvl tr c ti p 318.550.000 621
ự ế Cp nhân công tr c ti p 129.150.000 622
ả ấ Cp s n xu t chung 40.878.906 627
ầ K/c Cp SX Qu n Thô 174.385.469 154
ự ế Cp NVL tr c ti p 91.800.000 621
ự ế Cp Nhân Công tr c ti p 62.730.000 622
ả ấ Cp S n xu t Chung 19.855.469 627
K/C Cp SX áo bông 165.355.625 154
ự ế Cp NVL tr c ti p 92.300.000 621
ự ế Cp nhân công tr c ti p 59.040.000 622
ả ấ Cp S n xu t chung 14.015.625 627
ậ ầ 155 19/10 PN09 Nh p kho Qu n Kaki 492.251.349
Cp Sx kd dd 154 492.251.349
ầ ậ Nh p kho Qu n Thô 155 180.585.469
Cp SX kd dd 154 180.585.469
ậ Nh p kho áo bông 155 177.355.625
154 177.355.625
ấ ươ 20/10 PX10 Cp SX kd dd Xu t bán cho công ty H ng Xuân 632 428.478.900
ầ 155 428.478.900 ươ ng ấ Xu t kho Qu n kaki ả Ph i thu Công ty h Xuân 131 828.300.000
Doanh thu bán hàng 511 753.000.000
ế ầ Thu gtgt đ u ra 3331 75.300.000
ố 21/10 GBC07 Giá v n hàng bán 632 75.000.000
ầ ả 157 75.000.000
ử Qu n Kaki g i bán gi m ả ươ Công ty Ph ng Lan tr ằ b ng TGNH 112 130.625.000
ạ ồ Hoa h ng cho đ i lý 641 6.250.000
ế ầ Thu gtgt đ u vào 1331 625.000
Doanh thu bán hàng 511 125.000.000
ế ầ Thu gtgt đ u ra 3331 12.500.000
ị ả ạ 22/10 PN10 Hàng bán b tr l i 531 1.255.000
ầ 3331 125.500
131 1.380.500 ầ
155 703.215
632 703.215
22/10 GBC15 112 826.919.500
131 826.919.500
ế ả Gi m thu gtgt đ u ra ả Ph i thu khách hàng gi mả ả ậ Nh p kho qu n kaki tr iạ l GVHB gi mả ả ươ Công ty H ng xuân tr ằ b ng TGNH ả Ph i thu khách hàng gi mả ề ộ ệ Ti n đi n: Dùng cho B ậ ph n bán hàng 25/10 641 2.000.000
Dùng cho BP QLDN 642 4.000.000
ế ầ Thu gtgt đ u vào 133 600.000
ả ả ườ i bán 331 6.600.000
Ph i tr ng K/C doanh thu hàng b ị tr l iả ạ 511 1.255.000
531 1.255.000
K/c doanh thu thu nầ 511 876.745.000
911 876.745.000
K/C chi phí 911 563.385.685
Chi phí GVHB 632 502.775.685
Chi phí Bán hàng 641 31.700.000
Chi phí QLDN 642 28.910.000
ế Xác đinh thu TNDN 821 78.339.829
3334 78.339.829
ế K/C thu TNDN 911 78.339.829
821 78.339.829
ể K/ chuy n lãi 911 235.019.486
421 .. 235.019.486
C ngộ 7.270.209.387 7.270.209.387
3. ( 1 đi m)ể
Ấ
Ả
Ổ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH (Dùng cho các TK 621.622.627.154.631.641.642.142.242.335.632) Tài kho n: ả 642 ngưở Tên phân x ị
ụ ả ẩ Tên s n ph m, d ch v :
ĐVT: trđ
ợ ̉ Ch ng tứ 42
Ghi N tài khoan 6 Chia ra ả ễ Di n gi i Ngày tháng ghi sổ Số hi uệ T ngổ ti nề 6421 6421 6424 6428
Tài kho nả đ iố ngứ E ừ Ng ày thá ng C 1 2 3 4 5 7
ỳ
3,91
4
A B 6 ỳ ng BP QLDN 17
4
ộ
ố
4
4
28,91
3.91
ấ ề 334 338 214 331
28,91
D ố ư ầ S d đ u k ố S phát sinh trong k ề ươ Ti n l ngươ Trích theo l Kh u hao TSCĐ ệ Ti n đi n C ng s phát sinh trong kỳ Ghi có TK 642 ố ư ố ỳ S d cu i k 17
trang 01 đ n trang ……..
ổ ế
x 911 x ố ừ S này có ……..trang, đánh s t ở ổ Ngày m s :
Ngày tháng năm
ườ ng
ổ i ghi s Ng ọ (Ký, h tên) ế ưở K toán tr ọ (Ký, h tên)
Công ty TNHH Hòa An
Ổ
Ế
S CHI TI T BÁN HÀNG
̀
Tên hàng hóa: Quân ka ki
ả
ừ
ễ Di n gi
i
Doanh thu
ả Các kho n tính tr
TKĐ Ư
Ch ngứ từ
TT
Thuế
ả Các kho n khác
ấ
ự ế
NT SH
Xu t bán tr c ti p
112
SL 300
ĐG 251.000
753.000.000
0
ử
́ ̀ Tiêu thu hang g i ban
112 500
251.000
118.750.000
641
6.250.000
876.745.000
Doanh thu thu nầ
502.775.685
Giá v nố
ợ
373.969.315
ộ ậ L i nhu n g p
̣ 1.255.000
̉ ̉
́ 5. Ghi sô cai TK (3 điêm)
Công ty TNHH Hòa An
ả ầ ố ộ S 51 Tr n Quang Kh i Hà N i
S CÁI
ả
ấ
ị
ụ
Ổ Tài kho n: Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v
ố ệ
S hi u: 511
ừ
Ch ng tứ
ố ề S ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NT SH NKC Số Dòng N ợ Có
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ố II. S phát sinh trong tháng
́ 753.000.000 112
ử
118.750.000
̣ 112
6.250.000
̣ 641
̀ ̣ ̉ ̣ 511 1.255.000 ́ ́ ự Xuât ban tr c tiêp ́ ̀ Tiêu thu hang g i ban ́ ̀ Hoa hông đaily ́ Hang ban bi tra lai
911 876.745.000
878.000.000
878.000.000
ộ ố III. C ng s phát sinh
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
ầ ả ố S 25 Tr n Quang Kh i Nh Trang
Ổ
S CÁI
ả
ị ả ạ
i
ố ệ
Tài kho n: Doanh thu hàng bán b tr l S hi u: 531
ừ
Ch ng tứ
ố ề S ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N ợ Có
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ố II. S phát sinh trong tháng
ả ạ ầ Qu n ka ki tr l i 155 1.255.000
ế ể K t chuy n 511 1.255.000
ộ ố III. C ng s phát sinh 1.255.000 1.255.000
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
Ổ
ố
ố ệ
S CÁI ả Tài kho n: Giá v n hàng bán S hi u: 632
ừ
Ch ng tứ
ố ề S ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N ợ Có
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ươ ố II. S phát sinh trong tháng ấ Xu t bán cho cty H ng Xuân 155 428.478.900
ố Giá v n hàng bán 75.000.000 157
ả ạ ậ ầ Nh p kho qu n kaki tr l i 155 703.215
́ ̉ Kêt chuyên 911 502.775.685
ộ ố III. C ng s phát sinh 503.478.900 503.478.900
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
ầ ả ố ộ S 51 Tr n Quang Kh i Hà N i
Ổ S CÁI ậ ệ
ả
ự ế
ố ệ
Tài kho n: Chi phí nguyên v t li u tr c ti p S hi u: 621
ừ
Ch ng tứ
ố ề S ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N ợ Có
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ố II. S phát sinh trong tháng
6.000.000 152 16 ầ
152 316.150.000 10 ả ầ
152 90.000.000 12 ấ ả ầ
ấ Xu t kho NVL dùng sx ả ấ Xu t kho v i kaki may qu n kaki ấ Xu t kho v i thô may qu n thô Xu t kho v i thô may qu n thô 14 152 90.500.000
502.650.000
ế ể K t chuy n 154
502.650.000
502.650.000
ộ ố III. C ng s phát sinh
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
ả ầ ố ộ S 51 Tr n Quang Kh i Hà N i
Ổ
S CÁI
ả
ự ế
ố ệ
Tài kho n: Chi phí nhân công tr c ti p S hi u: 622
ừ
Ch ng tứ
ố ề S ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N ợ Có
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ươ ng ph i tr : ầ ố II. S phát sinh trong tháng ả ả Tính l CN may qu n kaki 334 105.000.00 0
ầ CN may qu n thô 334 51.000.000
334 48.000.000 ả ươ ng
24.150.000
ầ CN may áo bông Trích các kho n theo l c a: ủ CN may qu n kaki 338
11.73 0.000 11.04 0.000
ầ CN may qu n thô 338
CN may áo bông 338
250.920.000
́ ̉ Kêt chuyên 154
250.920.000
250.920.000
ộ ố III. C ng s phát sinh
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
ả ầ ố ộ S 51 Tr n Quang Kh i Hà N i
Ổ
S CÁI ấ
ả
ả
ố ệ
Tài kho n: Chi phí s n xu t chung S hi u: 627
ừ
Ch ng tứ
ố ề S ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N ợ Có
ố ư ầ I. S d đ u tháng
kim may dùng may 152 ố II. S phát sinh trong tháng ấ Xu t kho qu n áoầ
334 Nhân viên QLPX
338 ấ 214 Nhân viên QLPX Kh u hao TSCĐ: Dùng cho SX 200.0 00 20.000.0 00 4.60 0.000 50.000.0 00
ầ 154 CPSXC(qu n thô) 19.855.469
154 CPSXC(áo bông) 14.015.625
ầ 154 CPSXC(qu n ka ki) 40.878.906
74.750.000
74.750.000
ộ ố III. C ng s phát sinh
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
ả ầ ố ộ S 51 Tr n Quang Kh i Hà N i
Ổ
ố ệ
S CÁI ả Tài kho n: Chi phí bán hàng S hi u: 641
ừ
Ch ng tứ
ố ề S ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N ợ Có
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ố II. S phát sinh trong tháng
Nhân viên bán hàng 334
Nhân viên bán hàng 338
Dùng cho BPBH 15.000.0 00 3.45 0.000 5.000.0 00 214
2.000.000
̣ ̀ Tiên điên 331
ạ ồ Hoa h ng cho đ i lý 6.250.000 511
31.700.000
ế ể K t chuy n 911
31.700.000
31.700.000
ộ ố III. C ng s phát sinh
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
ầ ả ố ộ S 51 Tr n Quang Kh i Hà N i
S CÁI ả
ệ
Ổ Tài kho n: Chi phí qu n lý doanh nghi p
ả ố ệ S hi u: 642
ừ ố ề S ti n
Ch ng tứ
ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng N ợ Có NT SH
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ố II. S phát sinh trong tháng
QLDN 642
QLDN 642
Dùng cho BPQLDN 17.000.0 00 3.91 0.000 4.000.0 00 642
4.000.000
̣ 331
28.910.000
̀ Tiên điên ́ ̉ Kêt chuyên
28.910.000
28.910.000
ộ ố III. C ng s phát sinh
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
ả ầ ố ộ S 51 Tr n Quang Kh i Hà N i
Ổ S CÁI ế
ả
ố ệ
Tài kho n: Chi phí thu TNDN S hi u: 821
ừ ố ề S ti n
Ch ng tứ
ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng N ợ Có NT SH
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ố II. S phát sinh trong tháng
́ ̉ ̣ 333 78.339.829
́
̉ 911 78.339.829
CP thuê TNDN phai nôp Kêt chuyên ố ộ III. C ng s phát sinh 78.339.829 78.339.829
ố ư ố IV. S d cu i tháng
Công ty TNHH Hòa An
ả ầ ố ộ S 51 Tr n Quang Kh i Hà N i
S CÁI
Ổ ả
ả
ế
ị ố ệ
Tài kho n: Xác đ nh k t qu kinh doanh S hi u: 911
ừ
Ch ng tứ
ố ề S ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N ợ Có
ố ư ầ I. S d đ u tháng
ố II. S phát sinh trong tháng
876.745.000
́ ̉ Kêt chuyên DTT 511
́ ̉ Kêt chuyên GVHB 632 502.775.685
31.700.000
́ ̉ Kêt chuyên CPBH 641
28.910.000
́ ̉ 642
̉
876.745.000
821 78.339.829 235.019.486 ̉ Kêt chuyên CPQLDN ́ ́ Kêt chuyên CP thuê TNDN ̃ ́ Kêt chuyên lai 421
876.745.000
ộ ố III. C ng s phát sinh
ố ư ố IV. S d cu i tháng

