ộ ậ ự ạ

C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T  do – H nh phúc

Ệ Ề Ế

Ệ Ề

ĐÁP ÁN Đ  THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH  KHOÁ 3  (2009 ­ 2012) NGH : K  TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN ­ TH 45

ề Mã đ  thi:

Th  t́ư ự

N i dung

Đi mể

L p ch ng t

ừ ở   :

ệ ụ

­ Nghi p v  1

1

1

ệ ụ

­ Nghi p v  3

­ Nghi p v

ệ ụ 10

1

́

́

̉ ̉

̀ ­ Tinh gia thanh san phâm

2

̀

́

̣ ̉

́ ­ Lâp the tinh gia thanh

̀

́

̉ ̣ 3

­ Vao sô Nhât ky chung

3

­ Ghi s  chi phí SXKD TK642

4

1

ế

ạ ả

ổ ­ S  chi ti

t bán hang t ng lo i s n ph m

5

ả loại 5, 6, 8,

­ Vào s  cái các tài kho n

3

́

́

̣ ̉ 6

́ ­ Lâp bao cao kêt qua kinh doanh

1

10

C ng ộ

ậ : B  ph n

ố Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ủ

ộ ưở   ng

Ngày 20 tháng 03 năm       2006 c a B  tr

BTC

PHIÕU NhËp kho

Sè: 2

Ngµy 2 th¸ng 10 n¨m N

ườ

Sè lîng ệ

M· sè Thùc nhËp §¬n gi¸ Thµnh tiÒn Theo chøng tõ

Hä tªn ngêi giao : Công ty Thành Đ tạ Theo .............. Sè............... ngµy................ th¸ng............. n¨m ......... cña................... NhËp t¹i kho: Công ty Đ a đi m: 11 Đ ng B i ưở §¬n STT Tên, nhãn hi u, quy cách, vÞ ấ ậ ư ụ   ẩ ph m ch t v t t , d ng tÝn ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá h

C

A 01

B V i kaki

D M

1 4000

2 4000

3 78.000

4 312.000.000

Tæng céng

4000

4000

312.000.00 0

ế ằ

ườ t b ng ch ): Ba trăm m i hai tri u đ ng ch n.

ổ ố ề ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t

g c kèm theo: 01

ườ ậ

ườ

ế

ưở

Ng

i l p phi u

ế Ng

Ngµy 2 th¸ng 20 n¨m N ủ i giao hàng          Th  kho               K  toán tr

ng

̀

̀

Công ty TNHH Hòa An 51 Trân Quang Khai ­ Ha Nôi

ộ ưở

ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ủ ng BTC)   ngày 20/03/2006 c a B  tr

̉ ̣

́

́

PHIÊU XUÂT KHO

Ngày 04 tháng 10 năm N

N : ợ 621 ố      S : XK0 5 Có: 152

- Họ tên (đơn vị) nhận hàng: ỉ ộ ­ Đ a ch  (b  ph n):

ậ ị

́ ấ ̉ ̉ ­ Lý do xu t kho: Xuât cho SX san phâm

ấ ạ ̣ ̣ ­ Xu t t i kho (ngăn lô): Vât liêu ................................. Đ a ị đi m:ể

ố ượ

S  l

ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ

ụ   , d ng c ,

ph m ch t v t t

STT

Mã số

Thành ti nề

Đ nơ   ị v  tính

Đ nơ   giá

ả s n ph m, hàng hóa

B

C

D

4

A

M

1

̀ Vai Kaki

160.000.000 156.150.000

ng Th cự   xu tấ 2 2000 2000

3 80.000 78.075

Yêu  c uầ 1 2000 2000

90.000.000

M

2

Vai thô

2000

2000

45.000

̉

m

3

Vai bông trâǹ

60.000.000 30.500.000

1000 500

60.000 61.000

1000 500

̉

496.650.000

C ngộ

̀ ̀ ́ ́ ố ề ổ ế ằ ữ ươ ̣ ­ T ng s  ti n (Vi t b ng ch ):

Ngày ... tháng ..... năm

́ ́ Bôn trăm chin sau triêu, sáu trăm năm m i ngan đông chăn. …… ừ ố ố ứ    ­ S  ch ng t g c kèm theo

ọ (Ký, h  tên)

Ng ậ   i nh n ườ ậ ế ế ưở Ng i l p phi u Th  khoủ K  toán tr ng Giám đ cố

ọ (Ký, h  tên)

(Ký, h  tên, đóng d u)

ườ hàng ọ (Ký, h  tên)

ặ ộ ậ (Ho c b  ph n có ậ ầ nhu c u nh p) ọ (Ký, h  tên)

ẫ ố

HOÁ Đ NƠ

M u s : 01 GTGT­3LL

S  : ố

GIÁ TR  GIÁ TĂNG

Liên 2: Giao cho khách hàng Ngày  20 tháng 10 năm N

ố ̉ ̣ ơ ị ố ả ị Đ n v  bán hàng : Công ty TNHH Hòa An ̀ ̀ ỉ Đ a ch :    S  51­ Trân Quang Khai – Ha Nôi S  tài kho n :

ệ ạ Đi n tho i…………………….. ............... MST:  0102061453

ườ ươ i mua hàng: Công ty H ng Xuân ỉ ọ ị ố ả H  tên ng Đ a ch :  S  tài kho n……………………................................................................................

ứ        Hình th c thanh toán: MST: 0102061453

ị ụ ơ S  TTố Tên hàng hoá, d ch v Đ n giá Thành ti nề

A 01 B ̀ Quân Kaki Đ n vơ ị  tính C Caí Số  ngượ l 1 3000 2 251.000 3=1x2 753.000.000

ộ ề

ề ế . 10%                             Ti n thu  GTGT:

ổ ộ ề

́ ́ ế ằ ố ề ồ ̣ ẵ ữ: Tam trăm hai tam triêu, ba trăm nghìn đ ng ch n C ng ti n hàng:  753.000.000 ế Thu  GTGT: 75.300.000                                                               T ng c ng ti n thanh toán :  828.300.000 S  ti n vi t b ng ch

ị ơ ng đ n v ườ i mua hàng Ng ọ (Ký,h  và tên) ườ i bán hàng Ng ọ (Ký,h  và tên) ủ ưở Th  tr ọ    (Ký ,h  và tên)

(1 đ)

ơ ị

2. Tính giá thành s n ph m  Tên đ n v : Công ty TNHH Hòa An

B NGẢ  TÍNH GIÁ THÀNH

ầ ả ẩ Tên s n ph m: Qu n kaki

ố ượ S  l ng: 3.500

KMCP Dđk C Dck Z Z

­ CPNVLTT      5.500.000 318.550.000 1.827.557 322.222.443 92.063

­ CPNCTT ­ 129.150.000                 ­ 129.150.000 36.900

­ 40.878.906                 ­ 40.878.906  11.680

1.827.557 ­ CPSXC C ngộ 5.500.000  488.578.906 492.251.349 140.643

Ả B NG TÍNH GIÁ THÀNH

ả ầ ẩ Tên s n ph m: Qu n thô

ố ượ S  l ng: 1700

KMCP Dđk C Dck Z Z

­ CPNVLTT      6.200.000 91.800.000                 ­ 98.000.000 57.647

­ CPNCTT ­ 62.730.000                 ­ 62.730.000 36.900

­ 19.855.469                 ­ 19.855.469 11.680

­ CPSXC C ngộ 6.200.000 ­ 180.585.469 106.227 174.385.469

Ả B NG TÍNH GIÁ THÀNH ả

ẩ Tên s n ph m: Áo bông  tr nầ

ố ượ S  l ng: 1200

KMCP Dđk C Dck Z Z

­ CPNVLTT    12.000.000 92.300.000 86.916 ­ 104.300.000

­ CPNCTT ­ 59.040.000 49.200 ­ 59.040.000

­ 14.015.625 ­ 14.015.625          11.680

­ CPSXC C ngộ 12.000.000 165.355.625 ­ 177.355.625 147.796

ổ ậ

(3 đ)

3. Ghi s  nh t ký chung Công ty TNHH Hòa An

NH T KÝ CHUNG

ừ ả Ch ng tứ ễ Di n gi i SHTK ố ề S  ti n

Đã  ghi  s  ổ cái S  ố TT   dòng

N­T SH Nợ Có

Mang sang

ậ ả 02/10 PN02 Nh p kho v i ka ki 152

ế ầ Thu  GTGT đ u vào 312.000.0 00            31.200.00 0 133

ả ả ườ 343.200.000

ế ầ 02/10 PC01 i bán Ph i tr  ng ể ậ Chi phí v n chuy n Thu  gtgt đ u vào 300.000 30.000 331 152 133

ả ằ ề ặ Tr  b ng ti n m t 330.000 111

ậ ả 02/10 PN03 Nh p kho v i bông 122.000.000 152

ế ầ Thu  GTGT đ u vào 12.200.000 133

134.200.000 112

ả ằ ấ ầ 04/10 PX05 Tr  b ng TGNH ả Xu t kho v i kaki may  qu n kaki 316.150.000 621

316.150.000 152

ấ ả Xu t kho v i ka ki ấ ả Xu t kho v i thô may  ầ qu n thô 90.000.000 621

90.000.000 152 ấ ấ ầ

ả Xu t kho v i thô ả Xu t kho v i bông tr n  may áo bông 90.500.000 621

90.500.000 152 ấ ấ 05/10 PX06 ầ ả Xu t kho v i bông tr n ỉ ộ Xu t kho    cu n ch  may dùng may qu n áoầ 6.000.0 00 621

ỉ ộ 6.000.000 152 cu n ch  may kim may dùng ấ  Xu t kho  ấ Xu t kho  may qu n áoầ 200.0 00 627

kim may 200.000 153 ạ 07/10 PX08 ấ  Xu t kho  ấ Xu t bán cho Đ i lý  ươ Ph ng Lan 75.000.000 157

75.000.000 155

ngươ  ph i tr  : ầ ­ ­ ả ả Tính l ­ CN may qu n kaki 105.000.00 0 622

ầ ­ CN may qu n thô 51.000.000 622

­ CN may áo bông 48.000.000 622

­ Nhân viên QLPX 627

­ Nhân viên bán hàng 641

­ QLDN 20.000.0 00              15.000.0 00              17.000.0 00 642

ươ 256.000.0 00 334

ủ ng c a: ầ ­ ­ ả ả ng ph i tr  L ả Trích các kho n theo  ươ l ­ CN may qu n kaki 622

ầ ­ CN may qu n thô 622

­ CN may áo bông 622

­ Nhân viên QLPX 627

24.15 0.000 11.73 0.000 11.04 00.000 4.60 0.000 3.45 0.000 3.91 0.000

­ Nhân viên bán hàng 641

24.32 0.000

83.200.000

642 ườ ươ i lao ng ng 334 ả 338

­ ­ ­ QLDN ừ Tr  vào l đ ngộ Trích các kho n theo  ngươ l ấ Kh u hao TSCĐ: Dùng  cho SX 627

Dùng cho BPBH 641

Dùng cho BPQLDN 50.000.0 00                5.000.0 00                4.000.0 00 642

Hao mòn TSCĐ 59.000.0 00 214

ầ 154 19/10 K/c CpSX Qu n Kaki 488.578.906

ự ế Cp nvl tr c ti p 318.550.000 621

ự ế Cp nhân công tr c ti p 129.150.000 622

ả ấ Cp s n xu t chung 40.878.906 627

ầ K/c Cp SX Qu n Thô 174.385.469 154

ự ế Cp NVL tr c ti p 91.800.000 621

ự ế Cp Nhân Công tr c ti p 62.730.000 622

ả ấ Cp S n xu t Chung 19.855.469 627

K/C Cp SX áo bông 165.355.625 154

ự ế Cp NVL tr c ti p 92.300.000 621

ự ế Cp nhân công tr c ti p 59.040.000 622

ả ấ Cp S n xu t chung 14.015.625 627

ậ ầ 155 19/10 PN09 Nh p kho Qu n Kaki 492.251.349

Cp Sx kd dd 154 492.251.349

ầ ậ Nh p kho Qu n Thô 155 180.585.469

Cp SX kd dd 154 180.585.469

ậ Nh p kho áo bông 155 177.355.625

154 177.355.625

ấ ươ 20/10 PX10 Cp SX kd dd Xu t bán cho công ty  H ng Xuân 632 428.478.900

ầ 155 428.478.900 ươ ng ấ Xu t kho Qu n kaki ả Ph i thu Công ty h Xuân 131 828.300.000

Doanh thu bán hàng 511 753.000.000

ế ầ Thu  gtgt đ u ra 3331 75.300.000

ố 21/10 GBC07 Giá v n hàng bán 632 75.000.000

ầ ả 157 75.000.000

ử Qu n Kaki g i bán gi m ả ươ Công ty Ph ng Lan tr   ằ b ng TGNH 112 130.625.000

ạ ồ Hoa h ng cho đ i lý 641 6.250.000

ế ầ Thu  gtgt đ u vào 1331 625.000

Doanh thu bán hàng 511 125.000.000

ế ầ Thu  gtgt đ u ra 3331 12.500.000

ị ả ạ 22/10 PN10 Hàng bán b  tr  l i 531 1.255.000

ầ 3331 125.500

131 1.380.500 ầ

155 703.215

632 703.215

22/10 GBC15 112 826.919.500

131 826.919.500

ế ả Gi m thu  gtgt đ u ra ả Ph i thu khách hàng  gi mả ả ậ Nh p kho qu n kaki tr   iạ l GVHB gi mả ả ươ Công ty H ng xuân tr   ằ b ng TGNH ả Ph i thu khách hàng  gi mả ề ộ ệ Ti n đi n: Dùng cho B   ậ ph n bán hàng 25/10 641 2.000.000

Dùng cho BP QLDN 642 4.000.000

ế ầ Thu  gtgt đ u vào 133 600.000

ả ả ườ i bán 331 6.600.000

Ph i tr  ng K/C doanh thu hàng b  ị tr  l iả ạ ­ ­ 511 1.255.000

531 1.255.000

K/c doanh thu thu nầ 511 876.745.000

911 876.745.000

K/C chi phí 911 563.385.685

Chi phí GVHB 632 502.775.685

Chi phí Bán hàng 641 31.700.000

Chi phí QLDN 642 28.910.000

ế Xác đinh  thu  TNDN 821 78.339.829

3334 78.339.829

ế K/C thu  TNDN 911 78.339.829

821 78.339.829

ể K/ chuy n lãi 911 235.019.486

421 .. 235.019.486

C ngộ 7.270.209.387 7.270.209.387

3. ( 1 đi m)ể

S  CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH (Dùng cho các TK 621.622.627.154.631.641.642.142.242.335.632) ­ Tài kho n: ả 642 ngưở ­ Tên phân x ị

ụ ả ẩ ­ Tên s n ph m, d ch v :

ĐVT: trđ

ợ ̉ Ch ng tứ 42

Ghi N  tài khoan 6 Chia ra ả ễ Di n gi i Ngày  tháng  ghi sổ Số  hi uệ T ngổ   ti nề 6421 6421 6424 6428

Tài  kho nả   đ iố   ngứ E ừ Ng ày  thá ng C 1 2 3 4 5 7

3,91

4

A B 6 ỳ ng BP QLDN 17

4

4

4

28,91

3.91

ấ ề 334 338 214 331

28,91

D ố ư ầ ­ S  d  đ u k ố ­ S  phát sinh trong k ề ươ Ti n l ngươ Trích theo l Kh u hao TSCĐ ệ Ti n đi n   ­ C ng s  phát sinh trong  kỳ ­ Ghi có TK 642 ố ư ố ỳ ­ S  d  cu i k 17

trang 01 đ n trang ……..

ổ ế

x   911 x   ố ừ ­ S  này có ……..trang, đánh s  t ở ổ ­ Ngày m  s :

Ngày          tháng           năm

ườ ng

ổ i ghi s Ng ọ (Ký, h  tên) ế ưở K  toán tr ọ (Ký, h  tên)

Công ty TNHH Hòa An

S  CHI TI T BÁN HÀNG

̀

Tên hàng hóa: Quân ka ki

ễ Di n gi

i

Doanh thu

ả Các kho n tính tr

TKĐ Ư

Ch ngứ   từ

TT

Thuế

ả Các kho n khác

ự ế

NT SH

Xu t bán tr c ti p

112

SL 300

ĐG 251.000

753.000.000

0

ử

́ ̀ Tiêu thu hang g i ban

112  500

251.000

118.750.000

641

6.250.000

876.745.000

Doanh thu thu nầ

502.775.685

Giá v nố

373.969.315

ộ ậ L i nhu n g p

̣ 1.255.000

̉ ̉

́ 5. Ghi sô cai TK (3 điêm)

Công ty TNHH Hòa An

ả ầ ố ộ S  51 ­ Tr n Quang Kh i­ Hà N i

S  CÁI

Ổ Tài kho n: Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v

ố ệ

S  hi u: 511

Ch ng tứ

ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NT SH NKC Số Dòng N  ợ Có

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ố II. S  phát sinh trong tháng

́ 753.000.000 112

ử

118.750.000

̣ 112

6.250.000

̣ 641

̀ ̣ ̉ ̣ 511 1.255.000 ́ ́ ự  Xuât ban tr c tiêp ́ ̀  Tiêu thu hang g i ban ́ ̀  Hoa hông đaily ́ Hang ban bi tra lai

911 876.745.000

878.000.000

878.000.000

ộ ố III. C ng s  phát sinh

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ầ ả ố S  25 ­ Tr n Quang Kh i­ Nh Trang

S  CÁI

ị ả ạ

i

ố ệ

Tài kho n: Doanh thu hàng bán b  tr  l S  hi u: 531

Ch ng tứ

ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N  ợ Có

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ố II. S  phát sinh trong tháng

ả ạ ầ Qu n ka ki tr  l i 155 1.255.000

ế ể K t chuy n 511 1.255.000

ộ ố III. C ng s  phát sinh 1.255.000 1.255.000

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ố ệ

S  CÁI ả Tài kho n: Giá v n hàng bán S  hi u: 632

Ch ng tứ

ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N  ợ Có

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ươ ố II. S  phát sinh trong tháng ấ Xu t bán cho cty H ng  Xuân 155 428.478.900

ố Giá v n hàng bán 75.000.000 157

ả ạ ậ ầ Nh p kho qu n kaki tr  l i 155 703.215

́ ̉ Kêt chuyên 911 502.775.685

ộ ố III. C ng s  phát sinh 503.478.900 503.478.900

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ầ ả ố ộ S  51 ­ Tr n Quang Kh i­ Hà N i

Ổ S  CÁI ậ ệ

ự ế

ố ệ

Tài kho n: Chi phí nguyên v t li u tr c ti p S  hi u: 621

Ch ng tứ

ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N  ợ Có

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ố II. S  phát sinh trong tháng

6.000.000 152 16 ầ

152 316.150.000 10 ả ầ

152 90.000.000 12 ấ ả ầ

ấ Xu t kho NVL dùng sx ả ấ Xu t kho v i kaki may qu n  kaki ấ Xu t kho v i thô may qu n  thô Xu t kho v i thô may qu n  thô 14 152 90.500.000

502.650.000

ế ể K t chuy n 154

502.650.000

502.650.000

ộ ố III. C ng s  phát sinh

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ả ầ ố ộ S 51 ­ Tr n Quang Kh i­ Hà N i

S  CÁI

ự ế

ố ệ

Tài kho n: Chi phí nhân công tr c ti p S  hi u: 622

Ch ng tứ

ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N  ợ Có

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ươ ng ph i tr  : ầ ố II. S  phát sinh trong tháng ả ả Tính l ­ CN may qu n kaki 334 105.000.00 0

ầ ­ CN may qu n thô 334 51.000.000

334 48.000.000 ả ươ ng

24.150.000

ầ ­ CN may áo bông Trích các kho n theo l c a: ủ ­ CN may qu n kaki 338

11.73 0.000 11.04 0.000

ầ ­ CN may qu n thô 338

­ CN may áo bông 338

250.920.000

́ ̉ Kêt chuyên 154

250.920.000

250.920.000

ộ ố III. C ng s  phát sinh

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ả ầ ố ộ S  51 ­ Tr n Quang Kh i­ Hà N i

S  CÁI ấ

ố ệ

Tài kho n: Chi phí s n xu t chung S  hi u: 627

Ch ng tứ

ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N  ợ Có

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

kim may dùng may 152 ố II. S  phát sinh trong tháng ấ Xu t kho  qu n áoầ

334 ­ Nhân viên QLPX

338 ấ 214 ­ Nhân viên QLPX Kh u hao TSCĐ: Dùng cho  SX 200.0 00              20.000.0 00    4.60 0.000           50.000.0 00

ầ 154 CPSXC(qu n thô) 19.855.469

154 CPSXC(áo bông) 14.015.625

ầ 154 CPSXC(qu n ka ki) 40.878.906

74.750.000

74.750.000

ộ ố III. C ng s  phát sinh

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ả ầ ố ộ S  51 ­ Tr n Quang Kh i­ Hà N i

ố ệ

S  CÁI ả Tài kho n: Chi phí bán hàng S  hi u: 641

Ch ng tứ

ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N  ợ Có

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ố II. S  phát sinh trong tháng

­ Nhân viên bán hàng 334

­ Nhân viên bán hàng 338

Dùng cho BPBH 15.000.0 00    3.45 0.000             5.000.0 00 214

2.000.000

̣ ̀ Tiên điên 331

ạ ồ Hoa h ng cho đ i lý 6.250.000 511

31.700.000

ế ể K t chuy n 911

31.700.000

31.700.000

ộ ố III. C ng s  phát sinh

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ầ ả ố ộ S  51 ­ Tr n Quang Kh i­ Hà N i

S  CÁI ả

Ổ Tài kho n: Chi phí qu n lý doanh nghi p

ả ố ệ S  hi u: 642

ừ ố ề S  ti n

Ch ng tứ

ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng N  ợ Có NT SH

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ố II. S  phát sinh trong tháng

­ QLDN 642

­ QLDN 642

Dùng cho BPQLDN 17.000.0 00    3.91 0.000             4.000.0 00 642

4.000.000

̣ 331

28.910.000

̀ Tiên điên ́ ̉ Kêt chuyên

28.910.000

28.910.000

ộ ố III. C ng s  phát sinh

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ả ầ ố ộ S  51 ­ Tr n Quang Kh i­ Hà N i

Ổ S  CÁI ế

ố ệ

Tài kho n: Chi phí thu  TNDN  S  hi u: 821

ừ ố ề S  ti n

Ch ng tứ

ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng N  ợ Có NT SH

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ố II. S  phát sinh trong tháng

́ ̉ ̣ 333 78.339.829

́

̉ 911 78.339.829

CP thuê TNDN phai nôp  Kêt chuyên ố ộ III. C ng s  phát sinh 78.339.829 78.339.829

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

Công ty TNHH Hòa An

ả ầ ố ộ S  51 ­ Tr n Quang Kh i­ Hà N i

S  CÁI

Ổ ả

ế

ị ố ệ

Tài kho n: Xác đ nh k t qu  kinh doanh S  hi u: 911

Ch ng tứ

ố ề S  ti n ả ễ Di n gi i TKĐ Ư NKC Số Dòng NT SH N  ợ Có

ố ư ầ I. S  d  đ u tháng

ố II. S  phát sinh trong tháng

876.745.000

́ ̉ Kêt chuyên DTT 511

́ ̉ Kêt chuyên GVHB 632 502.775.685

31.700.000

́ ̉ Kêt chuyên CPBH 641

28.910.000

́ ̉ 642

̉

876.745.000

821 78.339.829 235.019.486 ̉ Kêt chuyên CPQLDN ́ ́  Kêt chuyên CP thuê  TNDN ̃ ́ Kêt chuyên lai 421

876.745.000

ộ ố III. C ng s  phát sinh

ố ư ố IV. S  d  cu i tháng

(1đ)

ơ

ế 6. L p báo cáo k t qu  kinh doanh Tên đ n v : Công ty TNHH Hòa An

BÁO CÁO K T QU  KINH DOANH

Thuy tế   minh

Mã  số

Năm  cướ tr

ỉ Ch  tiêu 1. Doanh thu bán hàng và cung c p d ch vụ

Năm nay        878.000.00 0                1.255.00 0           876.745.00 0

ả 2. Các kho n gi m tr  doanh thu 3. DTT v  bán hàng và cung c p d ch  vụ ố 4. Giá v n hàng bán ộ ậ 5. L i nhu n g p 6. Doanh thu tài chính 7. Chi phí tài chính

502.775.685   373.969.315

31.700.00 0

ướ

ế

ậ ậ i nhu n tr

c thu

28.910.000   313.359.315         313.359.315   78.339.829     235.019.486

8. Chi phí bán hàng ả ệ 9. Chi phí qu n lý doanh nghi p ầ ừ ạ ộ ậ 10. L i nhu n thu n t  ho t đ ng KD ậ 11. Thu nh p khác 12. Chi phí khác ợ 13. L i nhu n khác ổ 14. T ng l 15. Chi phí TTN hi n hành iạ 16. Chi phí TTN hoãn l ế ậ 17. L i nhu n sau thu  TNDN ế ổ ơ ả 18. Lãi c  b n trên c  phi u