Ậ Ợ Ậ Ợ §3: T P H P VÀ CÁC PHÉP TOÁN TRÊN T P H P

Ắ Ế A.TÓM T T LÝ THUY T

ị ọ ộ

ầ ử ủ ậ ấ t các ph n t ầ ử ấ ậ ợ : vi ư

(

) � � � � � x B x A

ứ ậ ợ  c a t p h p trong hai d u móc { … }. ầ ử ủ ậ ợ  c a t p h p. ệ (cid:0) ầ ử  nào, kí hi u .

A

�� A" A ,A + +

ậ ợ 1. T p h p (cid:0)  T p h p ơ ả ủ ậ ợ  là m t khái ni m c  b n c a toán h c, không đ nh nghĩa. ệ (cid:0)  Cách xác đ nh t p h p: ị ế ệ + Li t kê các ph n t ỉ + Ch  ra tính ch t đăc tr ng cho các ph n t (cid:0)  T p r ng: ợ ậ ỗ  là t p h p không ch a ph n t ậ ợ ằ ậ ợ 2. T p h p con – T p h p b ng nhau (cid:0)   " B Các tính ch t:ấ A"� A , +  � � � � B B C A A C ,

(

) � � � x B

" B A = �� A B A x x A B � � ) ( , và

|

(cid:0)   ủ ậ ợ ố ự 3. M t s  t p con c a t p h p s  th c ệ ễ ộ ố ậ ọ Tên g i, ký hi u ậ ợ T p h p ể Hình bi u di n

)

/ / / / / [          ] / / / /

? - ᆬ +ᆬ ; ậ ố ự ( T p s  th c

/ / / / / (          ) / / / /

a x x { Σ�? | b } Đo n ạ ;  a b� � � �

(

)  ;  a b

) / / / / / /

/ / / / / (

a < < x x { �? | b } Kho ng ả

/ / / / / [          ) / / / /

x { a<�? x } | - ᆬ ( ; a   ) Kho ng ả

x { a x<�? | } ( ;  a +ᆬ ) Kho ng ả

) ᆬ  ;  a b ᆬ

ᆬ a ᆬ < x x { ? | b } ử ả N a kho ng

ệ ề

/ / / / / (          ] / / / /                                ấ ớ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t                             1                    ) / / / / / / /     / / / / / / / / [

(

ử ả N a kho ng ;  a b 

ᆬ a < ᆬ x x { ? | b }

- ᆬ ( ; a   ] ử ả N a kho ng

ᆬ ᆬ x x { ? | }a

[ ;a +ᆬ ) ử ả N a kho ng

ᆬ ᆬ x x { ? | }a

x Bᆬ } x Bᆬ } x Bᆬ }

\ ậ ợ 4. Các phép toán t p h p (cid:0)  Giao c a hai t p h p:  ủ ợ ậ (cid:0)  H p c a hai t p h p:  ợ ợ ủ ậ (cid:0)  Hi u c a hai t p h p:  ậ ệ ủ ợ B Aᆬ ầ    Ph n bù: Cho thì �  và  �  ho c ặ �  và  . � � A B x x A { | � � A B x x A { | � A B x x A \ { | = AC B A B

Ạ ƯƠ Ả B. CÁC D NG TOÁN VÀ PH NG PHÁP GI I.

Ậ Ợ Ậ Ợ Ạ Ị D NG TOÁN 1: XÁC Đ NH T P H P VÀ PHÉP TOÁN TRÊN T P H P . ọ ụ 1. Các ví d  minh h a.

ấ ặ ư ậ ằ ợ ị Ví d  1: ụ Xác đ nh các t p h p sau b ng cách nêu tính ch t đ c tr ng

{

}

A = 0 ;  1;  2;  3;  4

{

} 0 ;  4;  8;  12;16

B =

{

} 1; 2; 4;8;16

C =

{ = Σ

} 4

B = ᆬ x N x { | A x N x x ᆬ | 16} M  và  4 A. B.

n {2 |

n Nᆬ } = ᆬ ề ả và C n 4 C. D.C  A, B, C đ u đúng

ờ ả L i gi i:

ậ ợ ượ ế ướ ạ ấ ặ ư , Ta có các t p h p ,A B C  đ c vi i d ng nêu các tính ch t đ c tr ng là t d

{ = Σ

} 4

A x N x |

B = ᆬ x N x { | x ᆬ 16} M  và  4

n {2 |

n Nᆬ } = ᆬ C n và 4

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 2

2 + = �Z�Z x

x 2 A | ậ ợ Ví d  2: ụ Cho t p h p � � �   � � � � � � x � � � �

ị ệ ầ ử a) Hãy xác đ nh t p t kê các ph n t ằ ậ A  b ng cách li

{ A = -

} 2;;0;1; 2

{ A = -

} 2; 1;0; 2

- A. B.

{ A = -

} 2; 1;1; 2

{ A = -

} 2; 1;0;1; 2

- - C. D.

ủ ậ ầ ử ủ ỏ ơ ố ậ b) có bao nhiêu t p con c a t p h p c a nó nh  h n 3. ợ A  mà s  ph n t

A.16 B.12 D.10 C.15

2

ờ ả L i gi i:

} 2; 1;0;1; 2

{

x 2 -� - x ỉ a) Ta có x  là c c a = + �Z v i ớ x �Z khi và ch  khi x ướ ủ 2  hay + x 2 x

{ A = -

} 2; 1;0;1; 2

- V y  ậ

ủ ậ ấ ả ầ ử ủ ỏ ơ ậ ố b) T t c  các t p con c a t p h p c a nó nh  h n 3 là ợ A  mà s  ph n t

ầ ử ậ T p không có ph n t nào: ᆬ

} 2 ,

{

} } { 1 , 0 , 1 , 2

}

{

}

{

- - ậ ộ T p có m t ph n t ầ ử { :

} - 2; 1 ,

{

} 2;0 ,

{

} 2;1 ,

{

} 2; 2 ,

{

}

- - - - - 1;0 ậ ầ ử { T p có hai ph n th :

{

} 1;1 ,

{

{ 1; 2 , 0;1 , 0; 2 , 1; 2

}

{

}

}

{

}

- - .

{ A = -

} 4; 2; 1; 2; 3; 4

{

} 4

- - B = �Z� x x | và ố ậ . Tìm s  t p h p ợ X  sao cho Ví d  3: ụ Cho

ᆬ X B A \ a)

B� � X

A.7 B.8 C.6 D.5

b)  A

A.7 B.8 C.6 D.5

ầ ử ố c)  A X B=� v i ớ X  có đúng b n ph n t

A.7 B.8 C.6 D.5

ờ ả L i gi i:

{ � � x

} 4; 3; 2; 1;0;1; 2; 3; 4

ᆬ x 4 - - - - � Ta có ᆬ ᆬ ᆬ ᆬ - 4 ᆬ � � �Z x �ᆬ ᆬ ᆬ x 4 ᆬ � � �Z� x ᆬ

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 3

{ B = -

} 4; 3; 2; 1;0;1; 2; 3; 4

- - - Suy ra

{ B A = -

} 3;0;1

\ a) Ta có

ᆬ X B A \ Suy ra ậ  thì các t p h p ợ X  là

{

} } } 3 , 0 , 1 ,

{

{

{

} 3;0 ,

{

{ } 3;1 , 0;1 ,

}

{

} 3;0;1

- - - - � ,

} 4; 2; 1; 2; 3; 4

{

}

- - - - - - - �� X 4; 3; 2; 1;0;1; 2; 3; 4 ậ suy ra t p h p b) Ta có { ợ X  là

{

} 4; 2; 1; 2; 3; 4 ,

{

} - 4; 2; 3; 1; 2; 3; 4 ,

{

}

- - - - - - - - - 4; 2; 1;0; 2; 3; 4

{

} 4; 2; 1;1; 2; 3; 4 ,

{

} 4; 2; 3; 1;0; 2; 3; 4 ,

{

} - 4; 2; 3; 1;1; 2; 3; 4

- - - - - - - - - -

{

} 4; 2; 1;0;1; 2; 3; 4 ,

{

}

- - - - - - - 4; 3; 2; 1;0;1; 2; 3; 4

ầ ử ố ậ  khi đó t p h p c) Ta có  A X B=� v i ớ X  có đúng b n ph n t ợ X  là

{

} 4; 3;0;1 ,

{

} 3; 2;0;1 ,

{

} 3; 1;0;1 ,

{

}

} 3;0;1; 3 ,

{

}

- - - - - - - - - 3;0;1; 2 3;0;1; 4 , {

2

2

ậ ợ Ví d  4ụ : Cho các t p h p:

) (

) - = 4

= � A x | 6

} 0

( x R x x N x | 2

B

{ { = Σ

+ + x 7 } 8

= + ᆬ ᆬ C x ᆬ x Z {2 1| x 4} -  và  2

ậ ướ ạ ệ ầ ử a) Hãy vi ế ạ t l ợ i các t p h p A, B, C d i d ng li t kê các ph n t

{ A = -

} - 6; 2; 1; 2

{

} 0;1; 2; 3; 4

- B = A. B.

{ C = -

} 3; 1;1; 3; 5;7;9

- ề ả C. D.C  A, B, C đ u đúng

(

)

A BC

� � A B A B B C \ , , B C \ b) Tìm , .

{ = -

} 6; 2; 1;0;1; 2; 3; 4 ,

{

} 2

- - = � A B � A B A.

{

} 0; 2; 4

B C = \ B.

(

)

{ = -

} - 6; 2; 1;1; 3

A BC

- B C \ C.

ề ả D. C  A, B, C đ u đúng

ᆬ A C B . )\ c) Tìm   (

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 4

{ A C B = - )\

} 3; 1; 5;7;9

- � ( A.

{ A C B = - )\

} - 6; 3; 2; 1; 5

- - � ( B.

{ A C B = - )\

}

- - � ( - 6; 3; 2; 1; 5;7;9 C.

{ A C B = - )\

}

- � ( 6; 3; 5;7;9 D.

2

2

ờ ả L i gi i:

) (

) - = 4

2

x x + + x 7 6 0 a) ᆬ   Ta có:(

2

+ + = x 6 7 0 1 2 � � ho c ặ 6 2 - = 4 0 ᆬ = - x ᆬ ᆬ = - x ᆬ ᆬ = - x ᆬ ᆬ =ᆬ x ᆬ x ᆬ ᆬ x ᆬ ᆬ

{ A = -

} - 6; 2; 1; 2

- V y ậ

{ � � x

}

0,1, 2, 3, 4 ᆬ  Ta có . � x N ᆬ x 8 4 � � � � � 2 � � � � � x N �� � � ᆬ x � �

{

} 0;1; 2; 3; 4

B = V y ậ

{ � � x

}

- - 2, 1,0,1, 2, 3, 4 ᆬ  Ta có . ᆬ x 2 4 ᆬ ᆬᆬ ᆬ x Z ᆬ ᆬ- ᆬ ᆬᆬ

{ C = -

} 3; 1;1; 3; 5;7;9

- Suy ra

{ = -

} 6; 2; 1;0;1; 2; 3; 4 ,

{

} 2

{

} 0; 2; 4

- - = � A B � A B B C = \ b) Ta có: ,

(

)

(

) � A B

(

)

{ = -

} - 6; 2; 1;1; 3

A BC

= - B C \ \ B C \

{ A C = -

} 6; 3; 2; 1;1; 2; 3; 5;7;9

- - - � c) Ta có:

{ A C B = - )\

}

- - � ( - 6; 3; 2; 1; 5;7;9 Suy ra

ệ ậ ậ 2. Bài t p luy n t p.

ấ ặ ư ậ ằ ợ ị Bài 1.27: Xác đ nh các t p h p sau b ng cách nêu tính ch t đ c tr ng

{ A = -

}

{

} 1 ;  3;  5;  7; 9

{

} 0;1; 4;9;16; 25

- - - B = C = 4; 3; 2; 1;0 ;  1;  2;  3;  4 , ,

{ = Σ

} 4

B = ᆬ x N x { | A x N x | ố ẻ ỏ ơ là s  l nh  h n 10}, A. B.

2{ |

ố ự ỏ ơ ề ả n  là s  t nhiên nh  h n 6} C n= C. D. C  A, B, C đ u đúng

ớ ề ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 5

ờ ả L i gi i:

ậ ợ ượ ế ướ ạ ấ ặ ư , ,A B C  đ c vi i d ng nêu các tính ch t đ c tr ng là t d Bài 1.27: Ta có các t p h p

2{ |

{ = Σ

} 4

B = ᆬ x N x { | A x N x | ố ẻ ỏ ơ ố ự ỏ ơ , là s  l nh  h n 10}, n  là s  t nhiên nh  h n 6} C n=

ủ ậ ậ ậ ậ Bài 1.28: a) Trong các t p sau đây, t p nào là t p con c a t p nào

} 1; 2; 3

2

{ =

} 4 - + =

= = <� A B

{ ( = + 0;

) �

� C D x R x 2 7 3 0 n N n {

}

A Bᆬ , A. B.  A Cᆬ

ề ả C.  D Cᆬ D. C  A, B, C đ u đúng

ố ậ ứ ả b) Tìm s  t p X tho  mãn bao hàm th c sau;

} 1; 2

{ X� �

} 1; 2; 3; 4; 5

. {

A.8 B.7 D.5 C.6

ờ ả L i gi i:

� � A B , � . A C D C , Bài 1.28: a)

b)  {1;2},  {1;2;3},   {1;2;4},   {1;2;5},   {1;2;3;4},   {1;2;3;5},   {1;2;4;5}, {1;2;3;4;5}.

14 A ? | ậ ợ Bài 1.29: Cho t p h p + x = ��Z 3 6 � � �   � � � � � � x � � � �

ị ệ ầ ử a) Hãy xác đ nh t p t kê các ph n t ằ ậ A  b ng cách li

A A A A A. B. C. D. � �� �� � 1 64 = � � ; � �� �� 9 9 � �� �� � 1 64 = � � ; � �� �� 3 3 � �� �� � 1 64 = � � ; � �� �� 5 5 � �� �� � 1 64 = � � ; � �� �� 7 7

ủ ậ ố ậ b) Tìm s  t p con c a t p h p ợ A .

A.1 B.2 D.4 C.3

ờ ả L i gi i:

14 < ᆬ 0 suy ra Bài 1.29: a) Ta có x ᆬ 0 14 6 + x 3 6

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 6

14 14 14 = = �Z 1 2 ặ M t khác nên ho c ặ + + + x x x 3 6 3 6 3 6

Hay x =  ho c ặ 1 9 64 x =   9

A V y  ậ � �� �� � 1 64 = � � ;   � �� �� 9 9

4

2

, ủ ậ ấ ả ậ b) T t c  các t p con c a t p h p ợ A  là 1 64 ; 9 9 1 9 � �� �� � � �� �� � 64 � �� �� � ᆬ � �� �� � , , . � �� �� � 9 � �� �� � ���

{

} � .  0

(

) (

) - = 1

= - = - � A x x x B �? | 16 x N x | 2 9 và Bài 1.30: Cho

{

} 0

ố ậ Tìm s  t p h p ợ X  sao cho

ᆬ X B A \ a)

A.8 B.7 C.6 D.5

= ᆬ ầ ử \A B X A b) v i ớ X  có đúng hai ph n t

A.4 B.3 C.2 D.1

ờ ả L i gi i:

{ A = -

} 2; 1;1; 2

{

} 0;1; 2; 3; 4

- B = và Bài 1.30:: Ta có

{

} 0; 3; 4

A B = \ a) Ta có

ᆬ X A B \ Suy ra ậ  thì các t p h p ợ X  là

{ { } , 0 , 3 , 4 , 0; 3 , 0; 4 , 3; 4 , 0; 3; 4

{

}

}

{

}

}

{

{

{

}

}

{ A B = -

} - 2; 1

{ X = -

} - 2; 1

\ ầ ử b) Ta có khi đó . v i ớ X  có đúng hai ph n t

{ A = -

} 1;1; 5;8

ướ ố ươ ồ , B ="G m các c s  nguyên d ủ ng c a 16" Bài 1.31: Cho t p ậ

ế ậ ướ ạ ấ ặ ầ ử ư ủ ỉ a) Vi t t p A d i d ng ch  ra tính ch t đ c tr ng c a các ph n t .

ế ậ ướ ạ ệ ầ ử Vi t t p B d i d ng li t kê các ph n t .

(

) ( 1

) ( 1

) ( 5

) - = 8

+ - - A = x x x x x �? 0 A.

{

}

{

}

B = 1;  2;  4;  8;  16 B.

ề ả C.C  A, B đ u sai ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 7

ề ả D.C  A, B đ u đúng

ấ ẳ ị b) Kh ng đ nh nào sau đây là đúng nh t?

A B =� {1;8} A.

A B = -� { 1; 1; 2; 4; 5; 8; 16} B.

A B = - { 1; 5} \ C.

ề ả D. C  A, B, C đ u đúng

ờ ả L i gi i:

(

) ( 1

) ( 1

) ( 5

) - = 8

+ - - A = x x x x x �? 0 Bài 1.31: a) Ta có

{

}

{

}

B = 1;  2;  4;  8;  16

= = - = - � A B � A B {1;8}, { 1; 1; 2; 4; 5; 8; 16}, A B \ { 1; 5} b) Ta có

2

2

E x = Σ x N   { | 1 ậ ợ <   7} Bài 1.32: Cho các t p h p

( x N x   {

) (

)

= - = � A x B | 9 x – 5 – 6 0 } = ᆬ x N x { | ố ố và là s  nguyên t ỏ ơ  nh  h n 6}

A

Eᆬ

ứ ằ a) Ch ng minh r ng và  B Eᆬ

E

E

E

ấ ẳ ị C A C B C A Bᆬ  ; ; ( ) b) kh ng đ nh nào sau đây là đúng nh t?

{

} 1; 2; 4; 5

EC A

= E A= \ A.

{

} 1; 4;6

EC B E B=

= \ B.

(

) A B = �

{

} 1; 4

E

= � C A B E ( ) \ C.

ề ả D.C  A, B, C đ u đúng

(

)

(

) E B \

ᆬ =� E A B ) ( \ E A \ ứ ằ c) Ch ng minh r ng :

ờ ả L i gi i:

{

} 1; 2; 3; 4; 5;6

{

}3;6

{

} 2; 3; 5

Eᆬ

= A = B = E và Bài 1.32: a) Ta có

Suy ra  A và  B Eᆬ

{

}

{

}

E

= = = = C B E B E A \ 1; 2; 4; 5 ; \ 1; 4;6 b) Ta có C A E

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 8

{

} 6

( AE \

) � B

{

} 4

E

= = =� � A B � C A B 2; 3; 5; ( ) 1;

{

} 3

(

) =ᆬ A B

{

} 5;6

E

=� � A B C A B E � = ) ( \ 1; 2; 4; c) Ta có

{

} 1; 2; 4; 5 ;

{

}

(

)

(

) E B =

{

}

= = ᆬ ᆬ E A \ E B \ 1; 4;6 E A \ \ 1; 2; 4; 5;6

(

)

(

) E B \

ᆬ =� E A B ) ( \ E A \ Suy ra .

Ể Ồ Ể Ả Ử Ụ D NG TOÁN 2: S  D NG BI U Đ  VEN Đ  GI I TOÁN . ả Ạ ươ ng pháp gi i. 1. Ph

ữ ậ ể ᆬ  Chuy n bài toán v  ngôn ng  t p h p ợ ề

ử ụ ể ậ ồ ọ ợ ᆬ  S  d ng bi u đ  ven đ  minh h a các t p h p  ể

ồ ế ậ ượ ẳ ặ ươ ệ ươ ừ t l p đ ứ c đ ng th c(ho c ph ng trình h  ph ng trình) t đó tìm

ᆬ  D a vào bi u đ  ven ta thi ể ự ả ượ ế c k t qu  bài toán đ

( n X  là s  ph n t ố

)

ệ ạ Trong d ng toán này ta kí hi u ầ ử ủ ậ X .  c a t p

ọ ụ 1. Các ví d  minh h a.

ủ ớ ế ằ ầ

ơ ơ ả ặ ầ ỏ ớ ơ ầ ế ề t ch i đá c u ho c c u lông, bi 1 đ u bi ế t ch i c  hai . H i l p 10A t ch i c u lông , 15 em bi ế t r ng có 25 em bi ỉ ế 1 có bao nhiêu em ch  bi ơ t ch i  t đá

Ví d  1:ụ  M i h c sinh c a l p 10A ỗ ọ ế ầ đá c u  , 30 em bi c u? ầ

A.10 B.40 C.15 D.25

ờ ả L i gi i:

- 25 15

=   10

25 ố ọ ỉ ế ự ể ồ D a vào bi u đ  ven ta suy ra s  h c sinh ch  bi ầ t đá c u là

=

- 30 15

15

15 30 0 ố ọ ỉ ế S  h c sinh ch  bi ầ t đánh c u lông là

1 là 10

+ + =   40 15

15

ủ ớ ố ọ Do đó ta có sĩ s  h c sinh c a l p  10A

ố ạ ạ ố ơ ơ t ch i bóng chuy n, 175 b n bi t ch i bóng bàn còn 24

ế ố ọ ề ơ ả ế ế ơ Trong s  220 h c sinh kh i 10 có 163 b n bi ạ b n không bi ọ ả t ch i môn bóng nào c . Tìm s  h c sinh bi ế t ch i c  2 môn bóng.

ớ ọ

ỏ ố ỉ ộ ử ả

Ví d  2: ụ Trong l p 10C có 45 h c sinh trong đó có 25 em thích môn Văn, 20 em thích môn Toán, 18 em  thích môn S , 6 em không thích môn nào, 5 em thích c  ba môn. H i s  em thích ch  m t môn trong ba  môn trên.

A.15 B.20 D.30 C.25

ờ ả L i gi i:

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 9

ứ ự ố ọ ử ỉ G i ọ , ,a b c  theo th  t là s  h c sinh ch  thích môn Văn, S , Toán;

ố ọ ị ỉ x  là s  h c s nh ch  thích hai môn là văn và toán

y  là s  h c s nh ch  thích hai môn là S  và toán

ố ọ ị ử ỉ

ố ọ ị ỉ ử z  là s  h c s nh ch  thích hai môn là văn và S

45 6

- =   39

ấ ố ộ Ta có s  em thích ít nh t m t môn là

ệ ươ ự ể ồ S a vào bi u đ  ven ta có h  ph ng trình

x 5 25 (1)

c

20(T)

x

y 18 5 (2)

25(V)

x (3)

y

5

a

5 20 a b c x y z 5 39 (4) ᆬ + + + = ᆬᆬᆬᆬ + + + = a z b z ᆬᆬᆬ ᆬ + + + = c y ᆬᆬᆬ + + + + + + = ᆬᆬᆬ

z

b

18(S)

ế ớ ế ộ C ng v  v i v  (1), (2), (3) ta có

)

(

+ + + a b c x y z 2 63 + + + =  (5) 15

ừ T  (4) và (5) ta có

( 2 39 5

) a b c

+ + =

a b c

20

+ + + - - - + = - a b c 15 63

ậ ỉ ỉ ộ V y ch  có 20 em thích ch  m t môn trong ba môn trên.

ọ ỏ ỏ i môn Lý và 11 h c sinh gi

ớ ế ằ ọ 1 có 16 h c sinh gi ỏ ừ ọ i  ừ ỏ ọ ọ t r ng có 9 h c sinh v a gi ọ i Lý và Hóa, 8 h c sinh v a

ỏ ỏ ọ ỉ Ví d  3:ụ  Trong l p 10C môn Hóa. Bi gi i Hóa và Toán, trong đó ch  có 11 h c sinh gi ỏ i môn Toán, 15 h c sinh gi ừ i Toán và Lý, 6 h c sinh v a gi i đúng hai môn.

ỏ ọ ủ ớ H i có bao nhiêu h c sinh c a l p

ỏ ả a) Gi i c  ba môn Toán, Lý, Hóa

A.4 B.5 C.7 D.8

ỏ ặ ộ b) Gi i đúng m t môn Toán, Lý ho c hóa.

A.4 B.5 C.7 D.8

ờ ả L i gi i:

, , ậ ọ ỏ t là t p h p các h c sinh gi i môn Toán, Lý,

8(TH)

11(H)

16(T)

T L H  l n l ậ ợ ỏ ầ ượ G i ọ ọ ợ Hóa. B là t p h p h c sinh gi i đúng hai môn.

( n T

)

( ) n L

( n H

)

( ) n B

6(LH)

9(LT)

= = = 16, 15, 11, ả ế Theo gi thi t ta có =   11

ớ ệ ề

15(L)

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 10

( n T

) L

( n L H I

)

( n H T

)

= = = I 9, 6, I 8 và

+ + � n � L n L H n H � T T ( ) ( ) ( ) ầ ử ủ ậ ượ ầ ỗ  thì m i ph n t c a t p h p ợ T L H� �  đ c tính ba l n do

a) Xét t ng ổ đó ta có

( �� n T L H

)

) ( n B

+ + ᆬ = � n � L n L H n H T T ( ) ( ) ( - ) 3

( n T L H

)

( ) n B

= + + - ọ ỏ ả � � � � L n L H n H � T Hay i c  ba môn ) ( ) ( ) 4 � = � Suy ra có 4 h c sinh gi � � T n ( � � 1 3

Toán, Lý, Hóa.

( n T

) +I L

( n L T I

)

ầ ử ủ ậ ượ ố ọ ầ ỗ  thì m i ph n t c a t p h p ợ T L H� �  đ c tính hai l n do đó s  h c sinh b) Xét

ỉ ỏ ch  gi i đúng môn toán là

( n T

)

) L

( n H T

)

( �� n T L H

)

(

)

- + - I I 8 4 16 9 3 � ( n T � � � = - + - = � �

ươ ự T ng t ta có

ố ọ ỉ ỏ S  h c sinh ch  gi i đúng môn Lý

( ) n L

) L

( ( n L H n T L H

)

)

)

(

- + - �� I I 6 4 15 9 4 � ( n T � � � = - + - = � �

ố ọ ỉ ỏ S  h c sinh ch  gi i đúng môn Hóa

( n H

)

)

( ( n L H n T L H

)

)

)

(

- + - �� I I 6 4 11 8 1 � ( n H T � � � = - + - = � �

3

+ + = . 1 8

4

ỏ ặ ộ ố ọ Suy ra s  h c sinh gi i đúng m t môn Toán, Lý ho c hóa là

ấ ị ờ ộ ạ ươ ượ ủ ố ộ ị i m t đ a ph ng, Đài khí t ng th y văn đã th ng ả Ví d  4.ụ  Trong m t kho ng th i gian nh t đ nh, t

ượ ư ư ạ ố ố ố ố kê đ c: S  ngày m a: 10 ngày; S  ngày có gió: 8 ngày; S  ngày l nh: 6 ngày; S  ngày m a và gió: 5

ư ạ ư ạ ạ ố ố ố ngày; S  ngày m a và l nh : 4 ngày; S  ngày l nh và có gió: 3 ngày; S  ngày m a, l nh và có gió: 1

ngày.

ờ ế ấ ậ ạ V y có bao nhiêu ngày th i ti ư t x u (Có gió, m a hay l nh)?

A.13 B.14 D.11 C.12

ờ ả L i gi i:

A

B

ữ ư ữ ữ ệ ạ ậ ậ ậ ợ ợ ợ Ký hi u A là t p h p nh ng ngày m a, B là t p h p nh ng ngày có gió, C là t p h p nh ng ngày l nh.

( n A

)

( ) n B

) ( n C =

5

8

10

= 10, 6, ả ế Theo gi thi t ta có: =  ,  8

1

3

4

= = = = � n A C � n B C � � n A B C � n A B ) ( 5, ( ) 4, ( ) 3 , ( ) 1 .

ớ ệ ề

C

6

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 11

ờ ế ấ ử ụ ẽ ể ể ầ ố ồ Đ  tìm s  ngày th i ti t x u ta s  d ng bi u đ  Ven(hình v ). Ta c n tính n A B C� � . ( )

( n A

)

( ) n B

( n C

)

+ + ầ ử ủ ổ ỗ ượ Xét t ng ổ : trong t ng này, m i ph n t c a A giao B, B giao C, C giao A đ c tính

( n A

)

( ) n B

( n C

)

+ + + + � n B C n C A � n A B ) ( ( ) ( ầ ổ ả ừ ổ làm hai l n nên trong t ng ta ph i tr  đi t ng � .  )

( n A

)

) ( n B

( n C

)

) ( n A B C� �  3 l n, trong

+ + + + � n B C � n C A � n A B ) ( ( ) ( ) ượ ầ Trong t ng ổ đ c tính

( n A B C� �  3 l n. Vì v y

)

ượ ầ ậ cũng đ c tính

( n A

)

( ) n B

( n C

)

(

)

= + + - - ᆬ - + ᆬ � � n A B C � n A B C n n ᆬ A B C ( ) ( ) n B ( ) ᆬ C A ( )

3) 1 6 (5 10 8 4 = + + - + + + =   13

ậ ố ờ ế ấ V y s  ngày th i ti t x u là 13 ngày.

ậ ậ , V i ớ ấ ,A B C  là các t p b t kì khi đó ta luôn có Nh n xét:

( ) � � n A B

( n A

)

( ) n B

) ( � n A B

= + -

( n A

)

( ) n B

( n C

)

( + ��    n A B C

)

= + + - - - � � � n A B C � n A B � n B C � A ( ) ( ) ( ) n C ( )

ệ ậ ậ 2. Bài t p luy n t p.

ộ ọ ỏ ộ ỏ i Văn , 10 em gi

ỏ ỏ i các b  môn : Anh , Toán , Văn . Có 8 em gi ỏ ỏ i Anh ,  ỏ i Toán  , 3 em gi i Toán và Anh  , 5 em gi i  Văn và Toán , 4 em gi ỏ i Văn và Anh , 2 em gi i

ỏ Bài 1.33: M t nhóm h c simh gi 12 em gi ả c  ba môn. H i nhóm đó có bao nhiêu em ?

A.20 B.25 D.15 C.10

ờ ả L i gi i:

ữ ệ ậ ọ ỏ ữ ậ ợ ọ ỏ ậ ợ i Anh, T là t p h p nh ng h c sinh gi i toán, V là t p h p ợ : Ký hi u A là t p h p nh ng h c sinh gi

ữ ỏ ọ nh ng h c sinh gi i Văn.

( Vn

)

( n A

)

) ( n T =

= 8, 12, ả ế Theo gi thi t ta có: =  ,  10

= = = = n V � T � A V � A � � n A B C ( ) n  3, T ( ) n 4, ( ) 5, ( ) 2 .

(

)

(

)

(

)

( ᆬ n V A T

)

+ + - - - ᆬ + ᆬ n V � � = A T n V n A n T n V � A n A � T n V ( ) ( ) ( ) T ( )

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 12

+ + - 8 - 12 3 4 5 - + =  . 2 10 20

ậ V y nhóm đó có 20 em.

ọ ỏ ỗ ỏ ấ ộ ỏ ỏ i, m i em gi i ít nh t m t môn . Có 22 em gi i Văn, 25 em gi

ỏ ỏ i Anh. Có 8 em gi i Toán, 20  i đúng hai môn Toán, Anh; Có 6 em gi ỏ   i

i đúng hai môn Văn, Toán; Có 7 em gi ỏ ỏ ả Bài 1.34: Có 40 h c sinh gi ỏ em gi đúng hai môn Anh, Văn. H i: Có bao nhiêu em gi i c  ba môn Văn, Toán, Anh?

A.20 B.25 D.15 C.14

ờ ả L i gi i:

ữ ệ ậ ọ ỏ ữ ậ ợ ọ ỏ ậ ợ ợ Ký hi u A là t p h p nh ng h c sinh gi i Anh, T là t p h p nh ng h c sinh gi i toán, V là t p h p

ữ ỏ ọ nh ng h c sinh gi i Văn.

( Vn

)

( n T

)

) ( n A =

= 22, 20, ả ế Theo gi thi t ta có: =  ,  25

= = = = n V � T n � A n V � A n A � � B C ( ) 8, T ( ) 7, ( ) 6, ( ) 40 .

(

)

(

)

(

)

( ᆬ n V A T

)

+ + - - - ᆬ + ᆬ n V � � = A T n V n A n T n V � A n A � T n V ( ) ( ) ( ) T ( )

( � � n V A T

)

(

)

(

)

(

)

= ᆬ - - - + + + � n V � A T n V n A n T n V � A n A � T � V ( ) ( ) ( ) n T ( )

- - - + + + =  . 40 22 25 20 14 8 7 6

ậ ọ ỏ ả V y có 14 em h c gi i c  ba môn

ỳ ố ệ ổ ấ ắ ả ố ế ệ ạ t nghi p ph  thông, ở ộ ườ  m t tr ng k t qu  s  thí sinh đ t danh hi u xu t s c Bài 1.35: Trong K  thi t

ề ề ề ậ ề ư nh  sau: V  môn Toán: 48 thí sinh; V  môn V t lý: 37 thí sinh; V  môn Văn: 42 thí sinh; V  môn Toán

ề ề ậ ặ ậ ặ ặ ho c môn V t lý: 75 thí sinh;  V  môn Toán ho c môn Văn: 76 thí sinh; V  môn V t lý ho c môn Văn:

ề ả ậ ượ ậ ọ ấ ắ ề ệ 66 thí sinh;  V  c  3 môn: 4 thí sinh. V y có bao nhiêu h c sinh nh n đ c danh hi u xu t s c v :

ộ a) M t môn?

A.65 B.56 C.20 D.21

b) Hai môn?

A.25 B.45 C.21 D.20

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 13

ấ ộ c)  ít nh t m t môn?

A.92 B.98 D.94 C.95

ờ ả L i gi i:

ầ ượ ọ ấ ắ ề ữ ậ ậ ọ ợ G i A, B, C l n l t là t p h p nh ng h c sinh xu t s c v  môn Toán, môn V t Lý, môn Văn.

ầ ượ ọ ấ ắ ố ọ ỉ ạ ề ệ ậ ộ G i a, b, c l n l t là s  h c sinh ch  đ t danh hi u xu t s c m t môn v  môn Toán, môn V t Lý, môn

Văn.

ầ ượ ọ ấ ắ ố ọ ề ệ ậ ạ G i x, y, z l n l t là s  h c sinh đ t danh hi u xu t s c hai môn v  môn Toán và môn V t Lý, môn

ậ V t Lý và môn Văn, môn Văn và môn Toán.

B(37)

ư ề ệ ể ồ ươ ẩ Dùng bi u đ  Ven đ a v  h  6 ph ng trình 6  n sau:

b

4 48 28

x

y

4

4 37 18

A(48) a

z

C(42)

x x y a b c 19 ᆬ ᆬ 42 z 4 y b x 71 6

a y x c z y 72 9

c

ᆬ + + + = ᆬᆬᆬᆬ + + + = a z y b ᆬᆬᆬᆬ + + + = c z ᆬᆬ ᆬ + + + + = x a ᆬᆬᆬ + + + + = ᆬᆬᆬᆬ + + + + = b y x c z z 62 10 ᆬᆬ ᆬ =ᆬᆬᆬᆬ =ᆬᆬᆬᆬ =ᆬ ᆬ =ᆬᆬᆬ =ᆬᆬᆬᆬ =ᆬᆬ

ấ ắ ệ ạ ĐS: a) 65 thí sinh đ t danh hi u xu t s c 1 môn

ấ ắ ệ ạ b) 25 thí sinh đ t danh hi u xu t s c 2 môn

ấ ắ ấ ạ ệ c) 94 thí sinh đ t danh hi u xu t s c ít nh t 1 môn.

Ậ Ợ Ằ Ậ Ợ Ứ D NG TOÁN 3: CH NG MINH  T P H P B NG NHAU, T P H P CON. ả Ạ ươ ng pháp gi i. 1. Ph

ể ứ A Bᆬ ᆬ  Đ  ch ng minh

" ᆬ ,x x A L y ấ ứ  ta đi ch ng minh x Bᆬ

ể ứ ứ ᆬ  Đ  ch ng minh A B=  ta đi ch ng minh

Bᆬ

x B " ��� ,x x A +  A và  B Aᆬ ho c ặ

ọ ụ 2.Các ví d  minh h a.

+ A ᆬ k Z B ᆬ k Z C ᆬ k Z p k , p k , ậ ợ và Ví d  1: ụ Cho các t p h p p 2 3 p p 2 + , 3 k 2 � � � ,  � � � � � � � � � � � �   � � � � p � � = + � � 3 � � � � � = - � � � � � � � = - � � � �

ứ ằ a) Ch ng minh r ng A B= .

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 14

b)  A Cᆬ

ờ ả L i gi i:

0

" x A ��$� k k a) ᆬ  Ta có suy ra Z x : p 0 p = + 3

(

) 1

) 1

0

( + + k 0

= - = - + + p p x k p . p 3 p 2 3

Bᆬ

0

0

k � � Z k Z+ 1 Vì �  do đó  x Bᆬ suy ra  A (1).

0

" = - + x B ��$� k ᆬ suy ra Z x : p k 0 p 2 3

( + + -

) 1

( = + -

) 1

0

0

= - p p x k k p . p 2 3 p 3

0

0

- k � � Z k Z 1 Vì (2). �  do đó  x Aᆬ suy ra  B Aᆬ

ừ T  (1) và (2) suy ra A B= .

0

" x A ��$� k k b) Ta có suy ra Z x : p 0 p = + 3

(

) 1

(

) 1

0

0

+ + p k k 2 2 p . = - + = - + p x p 3 2 p 2 3 2

) 1

0

( k 02

+ k � � Z Z Vì �  do đó  x Cᆬ

Suy ra  A Cᆬ .

ứ ằ ậ ợ Ví d  2: ụ Cho  A  và  B  là hai t p h p. Ch ng minh r ng

) \A B

( �

) B A =

( �

)

= Aᆬ A A \ B A \ b) � c) �   A B a) (

ờ ả L i gi i:

x A \ , a) Ta có ᆬ x A ᆬ x B ᆬ ᆬᆬ " ���� ᆬ x x A B ᆬ ᆬᆬ

) \A B

Aᆬ Suy ra (

ᆬ x A

( � �

)

)

� � � � �� x A x B A \ b) Ta có B A \ ᆬ x A ( ᆬ ᆬ � � � ᆬ� x ᆬ x B ᆬ x A ᆬ ᆬᆬ ᆬ � � � � ᆬᆬᆬ

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 15

( �

) B A =

� A \ Suy ra

( � �

)

)

� � � x A � � � x A B B A \ c) Ta có B A \ ᆬ x A ( ᆬ ᆬ ᆬ x A ᆬ ᆬ ᆬ x B ᆬ ᆬ ᆬ ᆬ x ᆬ ᆬ ᆬ x B ᆬ x A ᆬ ᆬ x A ᆬ ᆬ ᆬ ᆬᆬᆬ ᆬ ᆬ ᆬ ᆬᆬᆬᆬ

ậ ằ ,A B  và C . Ch ng minh r ng  ứ ợ Ví d  3:ụ  Cho các t p h p

( � � B C

)

(

) A B

) ( � � �

= A A C a)

( � � B C

)

(

) A B

) ( � � �

= A A C b)

( �

)

(

) A B C

= � A B C \ \ c)

ờ ả L i gi i:

(

)

� � � � x A B C a) Ta có ᆬ ᆬ ᆬ x A � � � � �� x B C ᆬ ᆬ ᆬ ᆬᆬ x A ᆬ �ᆬ � ᆬ x B �ᆬ � � ᆬ� �ᆬᆬᆬ x C

ᆬᆬ

) � � � � � A C A B

(

(

)

ᆬᆬᆬᆬᆬᆬ ᆬ x A ᆬ x B � � x ᆬ � � x A B ᆬ ᆬ � � x A C ᆬ

ᆬ x A ᆬ x C ᆬ�� ᆬ ᆬ ᆬᆬ ᆬ �� ᆬ ᆬᆬᆬᆬ

( � � B C

)

(

) A B

) ( � � � .

= A A C Suy ra

(

)

� � � � x A B C b) Ta có ᆬ ᆬ x A ᆬ ᆬ � � x B C ᆬ ᆬ ᆬ x A ᆬ ᆬ ᆬ ᆬᆬᆬ � ᆬ x B ᆬᆬ ᆬ ᆬ x C ᆬᆬᆬᆬ

) � � � � � A C A B

(

(

)

� � x � � x A B � � x A C ᆬ ᆬ � � � �ᆬ

ᆬ ᆬᆬ ᆬ x A ᆬ ᆬᆬᆬ ᆬ ᆬ x B ᆬ ᆬ� � ᆬ � ᆬ� x A ᆬᆬᆬ ᆬ ᆬ ᆬ ᆬᆬᆬ x C

( � � B C

)

(

) A B

( � � � A C

)

= A Suy ra

( � �

)

ᆬ x A � x A B C \ c) Ta có \ ᆬ ᆬ � � � ᆬ� x B C ᆬ ᆬ ᆬᆬ ᆬ x A ᆬ � � ᆬ x B � � � � �ᆬᆬ x C

ớ ề ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 16

( � � �

) \ A B C

x ᆬ � � ᆬᆬ� x A B ᆬ ᆬ ᆬ x C ᆬᆬ

( �

)

(

) A B C

= � A B C \ \ Suy ra

ệ ậ ậ 3. Bài t p luy n t p.

A B C = ᆬ x N x { | = ᆬ x N x { | = ᆬ x N x { | ế  chia h t cho 4}, ế  chia h t cho 6} và chia h t ế

Bài 1.36: Cho  cho 12}.

ứ a) Ch ng minh r ng và   B Cᆬ ằ A Cᆬ

b)  A B C=�

Bᆬ c)  A

= - + = + A k ᆬ k Z B k ᆬ k Z C ᆬ k Z p 2 , p 2 , ậ ợ và Bài 1.37: Cho các t p h p p 6 p 11 6 � � � ,  � � � � � � � � � � � �   � � � � � � � � � � � � � � � � � p p� � k � = + , � � 3 2 � �

ứ ằ a) Ch ng minh r ng A B= .

b)  A Cᆬ

A B C D , ậ ợ ằ � � . Ch ng minh r ng  ứ Bài 1.38: Cho các t p h p

� � �   a)  A C B D

BC A A

B=� b)  A C B� � c)

ậ ằ ,A B  và C . Ch ng minh r ng  ứ ợ Bài 1.39: Cho các t p h p

) A B \

( �

)

(

) � A B

(

) �   A B

= B A \ \ a) (

( A B C

) =�

(

) A B \

( �

)

\ A C \ b)

( A B C

) =�

(

) A B \

( �

)

\ A C \ c)

ờ ả L i gi i:

M 4 x A B x x C M 12 Bài 1.36 ᆬ M 6 � ᆬ x A � " ������� � ᆬ� x B � x � � x �

Suy ra  A B C=� và   B Cᆬ . do đó   A Cᆬ

Bᆬ ᆬ  Ta có nh ng ư x x A = ��M 4 4 �  do đó  A =� x B 4M6 4

0

0

" suy ra x A ��$� k k Z x : p 2 Bài 1.37: a) ᆬ  Ta có p = - + 6

ớ ề ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 17

(

) 1 2

( + - k

) 1 2

0

0

= p x k p . = - + + - p 2 p 11 6 p 6

0

0

- k � � Z k Z 1 Vì (1). �  do đó  x Bᆬ suy ra  A Bᆬ

0

0

" = + x B ��$� k k ᆬ suy ra Z x : p 2 p 11 6

) 1 2

(

) 1 2

( + + k 0

0

= = - + + p x k p . p 2 p 11 - 6 p 6

0

0

k � � Z k Z+ 1 Vì �  do đó  x Aᆬ suy ra  B Aᆬ (2).

ừ T  (1) và (2) suy ra A B= .

0

0

" x A ��$� k k b) Ta có suy ra Z x : p 2 p = - + 6

(

) 1

0

0

- k 4 p . x k p 2 p p p = - + - + 6 2 2 p = + 3 2

0

- k � � Z Z 1 Vì �  do đó  x Cᆬ k 04

Suy ra  A Cᆬ .

x x A C , Bài 1.38: a) Ta có ᆬ ᆬ x A ᆬ " ��� ᆬ ᆬᆬ x C

� � � � � � x B D x B B V i ớ x Aᆬ vì  A

� � � . Suy ra  A C B D

� � � x B

B

x x A C x A , b) Ta có ᆬ x A ᆬ x C ᆬ ᆬᆬ " �����ᆬ ᆬ ᆬᆬ

Vì  A

Suy ra  A C B� � .

x B , ᆬ x B ᆬ x A c) ᆬ ᆬ x C A ᆬ B " ������ x x C A A ᆬ B ᆬ x A ᆬ ᆬᆬ ᆬᆬᆬ ᆬᆬ ᆬ ᆬ�� ᆬ ᆬ x A ᆬᆬ

BC A A

B=� Suy ra

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 18

ᆬᆬ

) ( " ���� A B \

(

)

ᆬᆬᆬᆬᆬᆬ ᆬ x A ᆬ x B ᆬ \ x x , B A \ Bài 1.39: a) Ta có ᆬ \ ᆬ x A B ᆬ ᆬ x B A ᆬ

ᆬ x B ᆬ x A ᆬ�� ᆬ ᆬ ᆬᆬ ᆬ �� ᆬ ᆬᆬᆬᆬ

( ) � � A B

(

) � A B

� � \ � � x A B � � x A B ᆬ ᆬ � � � �ᆬ

ᆬ ᆬᆬ ᆬ x A ᆬ ᆬᆬᆬ ᆬ ᆬ x B ᆬ ᆬ� � ᆬ � ᆬ� x A ᆬᆬᆬ ᆬ ᆬ ᆬ ᆬᆬᆬ x B

) A B \

( �

)

(

) � A B

(

) � . A B

= B A \ \ Suy ra (

(

)

" ���� x x A B C \ , b) ᆬ ᆬ ᆬ x A � � � � �� x B C ᆬ ᆬ ᆬ ᆬᆬ x A ᆬ �ᆬ ᆬ x B �ᆬ � � ᆬ� �ᆬᆬᆬ x C

ᆬᆬ

( � � x

) A B \

( �

)

ᆬᆬᆬᆬᆬᆬ ᆬ x A ᆬ x B ᆬ \ � � A C \ . ᆬ \ ᆬ x A B ᆬ ᆬ x A C ᆬ

ᆬ x A ᆬ x C ᆬ�� ᆬ ᆬ ᆬᆬ ᆬ �� ᆬ ᆬᆬᆬᆬ

(

)

" ���� x x A B C \ , c) ᆬ ᆬ ᆬ x A � � � � �� x B C ᆬ ᆬ ᆬᆬ ᆬ x A ᆬ � ᆬ x B � � � � �ᆬᆬ x C

ᆬᆬᆬ

( � � x

) A B \

( �

)

ᆬ x A ᆬ x B ᆬ x A B \ � � A C \ ᆬ x A C \ ᆬ ᆬ � � � �ᆬ

ᆬ x A ᆬ x C ᆬᆬᆬᆬᆬᆬᆬ ᆬᆬᆬ� � ᆬ � ᆬ� ᆬᆬᆬᆬᆬ ᆬᆬᆬᆬᆬ

Ậ Ố Ự Ủ Ậ D NG TOÁN 4: PHÉP TOÁN TRÊN T P CON C A T P S  TH C . ả Ạ ươ ng pháp gi i. 1. Ph

A Bᆬ

ta làm nh  sauư ᆬ  Đ  tìm  ể

ứ ự ế ắ ủ ể ậ ầ ợ ­ S p x p theo th  t ầ  tăng d n các đi m đ u mút c a các t p h p ,A B  lên tr c sụ ố

ể ậ ụ ố ậ ầ ạ ộ ễ ­ Bi u di n các t p ,A B  trên tr c s (ph n nào không thu c các t p đó thì g ch b ) ỏ

,A B ị ạ ủ ậ ầ ợ ỏ ­ Ph n không b  g ch b  chính là giao c a hai t p h p

ᆬ  Đ  tìm  ể ta làm nh  sauư A Bᆬ

ớ ề ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 19

ứ ự ế ắ ủ ể ậ ầ ợ ­ S p x p theo th  t ầ  tăng d n các đi m đ u mút c a các t p h p ,A B  lên tr c sụ ố

ậ ậ ­ Tô đ m các t p ,A B  trên tr c s   ụ ố

,A B ợ ủ ậ ậ ầ ợ ­ Ph n tô đ m chính là h p c a hai t p h p

ᆬ  Đ  tìm  ể \A B  ta làm nh  sauư

ứ ự ế ắ ủ ể ầ ậ ợ ­ S p x p theo th  t ầ  tăng d n các đi m đ u mút c a các t p h p ,A B  lên tr c sụ ố

ụ ố ạ ầ ầ ạ ỏ ể ễ ậ A  trên tr c s (g ch b  ph n không thu c t p ỏ ộ ậ A ), g ch b  ph n thu c t p ộ ậ B  trên tr cụ

­ Bi u di n t p  s  ố

ầ ỏ ị ạ ­ Ph n không b  g ch b  chính là \A B .

ọ ụ 2. Các ví d  minh h a.

ậ ợ Ví d  1ụ : Cho các t p h p:

{

} 3

{

} 5

{

}

= < = < = - � A � x R x B � x R x C � x R �� x | | 1 | 2 4

ợ ướ ử ệ ả ả ạ , a) Hãy vi ế ạ t l ậ i các t p h p A B C  d , i kí hi u kho ng, n a kho ng, đo n.

( = - ᆬ

(

= = - A B C A. � ; 3            � � 1; 5             � � � 2; 4 � �

( = - ᆬ

)

)

= = - A B C ; 3 B. � 1; 5             � � � 2; 4 � �

( = - ᆬ

( = -

)

)

(

 = A B C ; 3 1; 5 2; 4 C. 

( = - ᆬ

)

(

= = - A B C ; 3 D. � 1; 5             � � � 2; 4 � �

� � A B A B A B \ , , b) Tìm .

( = -�

(

)1; 3

( = - ᆬ

  A B A B =� A B \ ;1 ề ả A. B. C. D.C  A, B, C đ u đúng �  ; 5 

)

(

) �

)3; 5

� B C A C \ c) Tìm (

C. ( A.  3; 5� � � � B.  3; 4� � � � D.  1; 5� � � �

ờ ả L i gi i:

( = - ᆬ

)

(

= = - A B C ; 3 a) Ta có: � � 2; 4 � �. � 1; 5             �

(        )        ]

ụ ố ể b)  ᆬ  Bi u di n trên tr c s ễ

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 20

( = -�

 A B Suy ra �  ; 5

/ / / / (         )\/\/\/\]\/\/\/\

ụ ố ể ᆬ  Bi u di n trên tr c s ễ

(

)1; 3

A B =� Suy ra

( / / / /)\/\//\/\]\ \ \ \

ụ ố ễ ᆬ  Bi u di n trên tr c s ễ

( = - ᆬ

 A B \ ;1 Suy ra 

ụ ố ể ằ ễ c) B ng cách bi u di n trên tr c s  ta có

)2; 3

2; 5 và A C ᆬ= -� ᆬ B C � � = -� � �

)

(

)

� B C \ 3; 5 Suy ra ta có ( A C � �= � � �

ậ ụ ố ể ệ ể ễ ấ ậ ợ Vi c bi u di n trên tr c s  đ  tìm các phép toán t p h p ta làm trên gi y nháp và trình bày

Nh n xét:  ả ế k t qu  vào.

ậ ố ị  Ví d  2:ụ  Xác đ nh các t p s  sau?

)

- 4; 2 a) ( 0; 4� � ᆬ� �

)4; 4

)4; 4

)2; 4ᆬ ᆬ

)0; 3

- B.( C. D. ᆬ-ᆬ A.  0; 2� � � �

b) ( 1; 4� �ᆬ � �

)0; 4

)0;1ᆬ ᆬ

A. ( 0; 4 B.( D. C. 3; 4� � � � 

4; 3 \ 2;1 c) � �� � - - � �� �

)

)

(

ᆬ - 4; 2 - 4; 2 1; 3 ề ả A. ( 1; 3 B. C. ᆬ- ᆬ � - � � � D.C  A, B, C đ u đúng 

? d) \ 1; 3� � � �

) �� ;1

(

) 3;� � + �� �

)1; 3

- + - 3; �� ;1 A. ( � B. ( )

C. ( D.  1; 3� � � �

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 21

/ / / / /[             ]/ / / / / /

ờ ả L i gi i:

)

- 4; 2 a) Ta có ( � � =�� � 0; 4 � � 0; 2 � �

ụ ố ễ ậ ể Bi u di n t p đó trên tr c s  là

) 0; 3

( �=�� � �

/ / / / (            ]/ / / / / /

� � 1; 4 0; 4 b) Ta có  (

ụ ố ễ ậ ể Bi u di n t p đó trên tr c s  là

)

(

/ / /[      )/ / / /(       ]/ / /

ᆬ 4; 3 \ 2;1 - 4; 2 1; 3 c) Ta có � �� � � = - - - � �� � � � �

ụ ố ễ ậ ể Bi u di n t p đó trên tr c s  là

) �� ;1

(

( � �= - � �

) �

+ ? \ 1; 3 3; d) Ta có

)[/ / / /](

ụ ố ễ ậ ể Bi u di n t p đó trên tr c s  là

)

( = - ᆬ

= - + A m B m ; 1; 3 3 ậ ợ và Ví d  3: ụ Cho các t p h p � m 3 � � �. Tìm  m  để

a)  A B =� �

m > m < m ᆬ m ᆬ A. B. C. D. 1 2 1 2 1 2 1 2

b)  B Aᆬ

m > - m ᆬ - m ᆬ - m <- A. B. C. D. 3 2 3 2 3 2 3 2

?

ᆬ c)  A C B

m < m ᆬ m ᆬ m > A. B. C. D. 1 2 1 2 1 2 1 2

d) C A Bǹ�?

m > - m ᆬ - m ᆬ - m <- A. B. C. D. 3 2 3 2 3 2 3 2

ờ ả L i gi i:

ụ ố ễ ể Ta có bi u di n trên tr c s  các t p ậ A  và  B  trên hình vẽ

a) Ta có  A B =� �

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 22

)/ / / / / / / /

ᆬ - ۳ m m m 3 1 1 2

m ᆬ V y ậ ị ầ  là giá tr  c n tìm. 1 2

/ / / / /[              ]/ / / /

<- � � � B A m m m b) Ta có 3 + < 3 3 2

m <- V y ậ ị ầ  là giá tr  c n tìm. 3 2

( = -

) 1

( �

) �

- � m m ; 3 3 + + 3; c) Ta có C B ?

A C B m m m Suy ra 3 1 ᆬ -� ۳? 1 2

m ᆬ V y ậ ị ầ  là giá tr  c n tìm. 1 2

)

?

ᆬ + - ǹ� ۳ d) Ta có suy ra C A B m m m 3 3 C A ? mᆬ= +ᆬ ; ᆬ 3 2

m ᆬ - V y ậ ị ầ  là giá tr  c n tìm. 3 2

ệ ậ ậ 3. Bài t p luy n t p.

� ậ ợ ụ ố ể A B A C A B C , \ , � � và bi u di n trên tr c s  các  ễ ị Bài 1.40: Xác đ nh các t p h p

ậ ợ ượ ế t p h p tìm đ c bi t:

( C = - ᆬ

);1

{

} 3

{ = γ

}1

= -� A x R x B x R x 1 a) ��  , ,

) �

� A B ᆬ= - + 1; 1; 3 A. B. ᆬ A C � �= � � \

A �B � C f= ề ả C. D. C  A, B, C đ u đúng

( C = - ᆬ

)

{

} 2

{ = γ

}3

= -� A x R x B x R x 2 ;0 b) ��  , ,

) A B � � � + � � 3; � � �

= - � 2; 2 0; 2 A. B. A C � �= � � \

A �B � C f= ề ả C. D.C  A, B, C đ u đúng

ờ ả L i gi i:

ớ ề ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 23

)

= - 1;ᆬ= +ᆬ Bài 1.40: a) Có B ᆬ 1; 3� � A � �  và

) �

� A �B � A B ᆬ= - + C f= 1; 1; 3 , ᆬ A C � �= � �,  \

)

= - 3;ᆬ= +ᆬ b) Có B ᆬ 2; 2� � A � �   và

) A B � � � + � � 3; � � �

= - � A �B � C f= 2; 2 0; 2 , A C � �= � �,  \

ậ Bài 1.41: Cho t p A = [­1; 2), B = (­3; 1) và C = (1; 4].

ế ậ ướ ạ ấ ặ ầ ử ư ủ ỉ a) Vi t t p A, B, C d i d ng ch  ra tính ch t đ c tr ng c a các ph n t

= - A ᆬ < x [ 1; 2) = - x { 1 2} A.

= - B x ( 3; 1) = - < < 3 x { 1} B.

= = C < ᆬ x (1; 4] x { 1 4} C.

ề ả D.C  A, B, C đ u đúng

A B B C A B � � , \ , ị b) Xác đ nh các phép toán .

= - = - = � A B � B C [ 1;1), ( 2; 4)\ {1}, A B \ [1; 2) A.

= - = - = � A B � B C [ 1;1), ( 3; 4)\ {1}, A B \ [1; 3) B.

= - = - = � A B � B C [ 2;1), ( 3; 4)\ {1}, A B \ [1; 2) C.

= - = - = � A B � B C [ 1;1), ( 3; 4)\ {1}, A B \ [1; 2) D.

ờ ả L i gi i:

= - = - A ᆬ < x B x [ 1; 2) = - x { 1 2}, ( 3; 1) = - < < 3 x { 1} Bài 1.41: a) Ta có:

= = C < ᆬ x (1; 4] x { 1 4}

= - = - = � A B � B C [ 1;1), ( 3; 4)\ {1}, A B \ [1; 2) b) Ta có

{ = Σ x

} 2

) ᆬ= 0; 4 , ᆬ

A B x ? / ậ ợ ấ ị ị ẳ .Hãy xác đ nh kh ng đ nh đúng nh t Bài 1.42: Cho hai t p h p

)2; 4

(

) 2; 4

A B = \ ề ả A. B. D.C  A, B, C đ u đúng A B ᆬ= -� ᆬ A B � �=� � � C.  0; 2

ờ ả L i gi i:

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 24

)2; 4

(

)

)0; 4 , B� �

= = - A A B = 0; 2 \ 2; 4 , Bài 1.42: A B ᆬ= -� ᆬ � � 2; 2 � �, A B � �=� � �,

- < γ - < < � x R � x x< ᆬ x R x | 1 5 6 | 2 }    B={ ho c ặ 1 }  C={ � x R x | 2 0

Bài 1.43: a) Cho   A = {  }

A B A C B C � � , \ , Tìm ?

)

( �

) 2; 5

) �

( B C = -

)

(

)

ᆬ � A C ᆬ= - + 1; 2 1; \ 2;0 1; 2 A. A B ᆬ= -� ᆬ ᆬ

)

( �

) 1; 5

) �

( B C = -

)

(

)

ᆬ � A C ᆬ= - + 1;0 2; \ 3;0 1; 2 B. A B ᆬ= -� ᆬ ᆬ

)

( �

) 1; 5

) �

( B C = -

)

(

)

ᆬ � A C ᆬ= - + 1; 2 1; \ 3;0 1; 2 C. A B ᆬ= -� ᆬ ᆬ

)

( �

) 1; 5

) �

( B C = -

)

(

)

ᆬ � A C ᆬ= - + 1;0 1; \ 2;0 1; 2 D. A B ᆬ= -� ᆬ ᆬ

( = - ᆬ

) - , 2 ,

= A B m [2 + +ᆬ 1, ) b) Cho . . Tìm m đ  ể A B R=�

- - - - ᆬ < ᆬ > m m m m A. B. C. D. 3 2 3 2 3 2 3 2

ờ ả L i gi i:

)

( �

) 1; 5

) �

( B C = -

)

(

)

ᆬ � A C ᆬ= - + 1;0 1; \ 2;0 1; 2 Bài 1.43: a) A B ᆬ= -� ᆬ ᆬ

- = < � � � A B R m m b) 2 + <- 1 2 3 2

(

)

m 1; 2; +� � �� . Bài 1.44: a) Tìm m đ  ể ( 

2m ᆬ 2m ᆬ 2m < 2m > A. B. C. D.

ᆬ ᆬ x 3

x 0 1 ế ậ ầ ử ồ ề ệ ỏ ướ ạ ᆬ b) Vi t t p A g m các ph n t x th a mãn đi u ki n d ậ ố i d ng t p s .

) 1;  0 .

) 1;  1 .

x 0 ᆬᆬᆬᆬ + ᆬ ᆬᆬ <ᆬᆬᆬ

) A = ᆬ 0;  1 . ᆬ

) A = ᆬ 1;  0 . ᆬ

A. B. C. D. A = -ᆬ ᆬ A = -ᆬ ᆬ

ờ ả L i gi i:

(

)

+ᆬ 1; 2; ᆬ ᆬ   thì 2m >  . Bài 1.44: a) Đ   ể ( m ᆬ

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 25

ᆬ ᆬ x 3

x 0 1 ế ậ ầ ử ồ ề ệ ỏ ướ ạ ᆬ b) Vi t t p A g m các ph n t x th a mãn đi u ki n d ậ ố i d ng t p s .

x 0 ᆬᆬᆬᆬ + ᆬ ᆬᆬ <ᆬᆬᆬ

ᆬ ᆬ x 3 ; 3]

x 1 0 ) ễ ể ᆬ Có ụ ố (bi u di n trên tr c s )

� 3 - -+ ۳ �� �� 1 < x 0 0 [ 1; -� � ( ; 0) ᆬᆬᆬᆬ + ᆬ ᆬᆬ <ᆬᆬᆬ � � x � � � x � � � x � � � - � � � x ( � � � x � � � � x � �

� � � � � x x - � � � � ( ; 3] - + [ 1; ; 0) - ( ) - [ 1; 0) .

) 1;  0 .

V y ậ A = -ᆬ ᆬ

(cid:0) = ∩ A B 2 ệ ủ ề ể ố B = Bài 1.45: Cho +� m m ; � � � và +� n n= ; � � 1 �.Tìm đi u ki n c a các s  m và n đ  A

- <- <- m n 2 2 2 2 A. B. C. D. - > m n n 1 1 1 ᆬ 2 ᆬ ᆬ 2 ᆬ ᆬ - <- m n ᆬ ᆬ - > m 2 ᆬ ᆬ - <- m n ᆬ ᆬ - > m n 1 ᆬ ᆬ - m n 2 ᆬ ᆬ - > m n ᆬ

ờ ả L i gi i:

2 Bài 1.45: ᆬ - <- m n ᆬ ᆬ - > m n 1 ᆬ

( = -

)

) ᆬ + � �ᆬ 2;

Bᆬ

m � A B 1; - ; 2 ậ ợ . Tìm  m  để Bài 1.46: Cho t p h p � � = - m � � �+ 1 �   và  � 2 �

a)  A

m <-

m > -

5

5

m ᆬ - m ᆬ - 5 5 A. B. C. D.

b)  A B =� �

ᆬ < - < ᆬ ᆬ - < < 3m 3m ᆬ 3m 3m A.  1 - B.  1 C.  1 - D.  1

ờ ả L i gi i:

m 1 ể ồ ạ ậ ệ i t p h p (*) m <� m - < 1 3 ợ A  là ề Bài 1.46:  Đi u ki n đ  t n t + 2

)

( - - � � ; 2 ) ᆬ +� � 2; ᆬ

1 <- <- 2 � � A � � B a) ᆬ 5 3 A ᆬ m ᆬ ᆬ m ᆬ ᆬ A ᆬ ᆬ ᆬ ᆬ ᆬ 1 2 ᆬ + m ᆬ ᆬ 2 ᆬ - ᆬᆬ m

ế ợ ệ ớ ị ầ m <- ề K t h p v i đi u ki n (*) ta có là giá tr  c n tìm 5

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 26

- m 1 1 < = � �� � A B m - � � 1 3 b) 1 < 3 2 ᆬ ᆬ ᆬ - m ᆬ � � < m �ᆬ ᆬ- ᆬ ᆬ 2 ᆬ ᆬ � +� m � ᆬᆬ 2

- ế ợ ệ ớ ị ầ 1 3m ề K t h p v i đi u ki n (*) ta có ᆬ <  là giá tr  c n tìm

(

(

)

 = = A m B m – 1; 4 , –2 ; 2 2 ậ ỗ + , v i mớ ᆬ ᆬ. Xác đ nh m đ  : ể ị Bài 1.47: Cho hai t p khác r ng : 

a)  A Bǹ�  ;

ᆬ 5mᆬ 5m< < 5m < A.  –2 B.  –2 C. D.  –2 m<

Bᆬ b)  A ;

5m <

5m< <

ᆬ 5mᆬ A. B. 1 m< C.  1 D. 1

c)  B Aᆬ ;

m ᆬ - - < ᆬ - m 1 1 - < <- m 1 A.  2 - < B.  2 m C. D.  2

� � A B ) - ( 1; 3) d) ( .

ᆬ mᆬ m< < m ᆬ 0 0 A. B.  0 mᆬ C. D. 1 2 1 2 1 2

ờ ả L i gi i:

(

(

)

 = = A m B m – 1; 4 , –2 ; 2 2 ậ ỗ ệ ề + khác t p r ng, ta có đi u ki n Bài 1.47: V i ớ 

< 4 - < < � � m 2 5 (*). 5 > - m - < 1 + > - 2 2 2 � � m � � � 2 � � � � m � � � m � �

ề ớ ệ V i đi u ki n (*), ta có :

ᆬ < + ấ ớ ỏ ị > -� m ầ   . So sánh v i (*) ta th y các giá tr  m th a mãn yêu c u 2 3

a) A Bǹ�   A Bǹ�  là  –2 m m – 1 2 5m< < .

Bᆬ

Bᆬ

- 2 1 ᆬ > � � m 1. ỏ ị ầ A b) A So sánh (*) ta th y ấ các giá tr  m th a mãn yêu c u ᆬ - > m ᆬ - 1 + > 2 4 1 � � m � � � 2 � � � � m � � � m � �

là1 5m< <  .

ᆬ - - ᆬ - 2 1 ᆬ m 1. ỏ ị c)  B Aᆬ ớ  So sánh v i (*) ta th y ầ   ấ các giá tr  m th a mãn yêu c u ᆬ m 1 + ᆬ 2 4 1 � � m �ᆬ -� � � m � �

B Aᆬ

� � m � � � 2 � � - < ᆬ - m 1 là  2 .

1 ᆬ ᆬ� � � A B ) - ( 1; 3) m 0 ỏ d) ( (th a (*)). m 3 1 2 ᆬ ᆬᆬ ᆬ - - m 1 ᆬ ᆬ + ᆬ 2 2 ᆬᆬ

ớ §5 S  G N ĐÚNG. SAI S ề Ố Ầ ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 27

Ắ Ế A. TÓM T T LÝ THUY T

ố ầ

ề ườ ể ế ượ ợ ủ ạ ượ ị ỉ ế ố ầ ng h p ta không th  bi t đ c giá tr  đúng c a đ i l ng mà ta ch  bi t s  g n đúng

1. S  g n đúng     Trong nhi u tr ủ c a nó.

ị ầ ủ plà 3,14 hay 3,14159; còn đ i v i  ố ớ Ví d :ụ  giá tr  g n đúng c a 2  là 1,41 hay 1,414;…

ư ậ ị ầ ự ủ ủ ệ ị

ộ ạ ượ ố ể ng và giá tr  g n đúng c a nó. Đ   ệ ố ứ ộ ườ ư ệ ữ        Nh  v y có s  sai l ch gi a giá tr  chính xác c a m t đ i l đánh giá m c đ  sai l ch đó, ng ệ i ta đ a ra khái ni m sai s  tuy t đ i.

ố ệ ố : 2. Sai s  tuy t đ i

ệ ố ủ ố ầ ố a) Sai s  tuy t đ i c a s  g n đúng

a

= - D a a ượ ọ ố N u ế a   là s  g n đúng c a  ố ầ đ c g i là ủ ố ầ ệ ố  c a s  g n đúng a . sai s  tuy t đ i ủ a  thì

ộ ố ầ ộ ᆬ  Đ  chính xác c a m t s  g n đúng ủ

aD . Tuy nhiên ta có th  đánh giá

aD

ự ế ề ể Trong th c t , nhi u khi ta không bi t c ượ ế a  nên ta không tính đ

ượ ộ ố ươ không v t quá m t s  d ng d   nào đó.

N u ế - ᆬ ᆬ +  , khi đó ta vi = ᆬ thì  a d a a d dᆬD a t ế a a d

ủ ố ầ ộ . d   g i làọ đ   chính xác c a s  g n đúng

ố ươ ố b) Sai s  t ng đ i

ad là t  s  gi a sai s  tuy t đ i và

ố ươ ủ ố ầ ệ ỉ ố ữ ệ ố ố ố  c a s  g n đúng a , kí hi u là a , t c làứ Sai s  t ng đ i

a a |

D = . d a |

ᆬ ậ ấ ượ ủ thì . do đó ng c a phép đo Nh n xét: càng nhỏ  thì ch t l = ᆬ dᆬD a suy ra  ad N u ế a a d d a | | d a | |

ạ đ c hay tính toán càng cao.

ố ầ 3. Quy tròn s  g n đúng

ố ư ắ ᆬ   Nguyên t c quy tròn các s  nh  sau:

ỏ ơ ỉ ệ ữ ố ữ ố ả ữ ố ngay sau hàng quy tròn nh  h n 5 thì ta ch  vi c thay ch  s  đó và các ch  s  bên ph i

ế ­ N u ch  s   ở nó b i 0.

ữ ố ữ ố ơ ả ữ ố ngay sau hàng quy tròn l n h n hay b ng 5 thì ta thay ch  s  đó và các ch  s  bên ph i

ế ở ớ ố ị ằ ­ N u ch  s   ộ ơ ộ nó b i 0 và c ng thêm m t đ n v  vào s  hàng vi tròn.

ệ ố ủ ố ở ố ế ố ử ơ ử ơ ị ủ ằ ộ Khi thay s  đúng b i s  qui tròn đ n m t hàng nào đó thì sai sô tuy t đ i c a s  qui tròn  ị t quá n a đ n v  c a hàng qui tròn. Nh  v y, đ  chính xác c a s  qui tròn b ng n a đ n v ộ ư ậ ề ớ ệ

ậ Nh n xét: ủ ố ượ không v ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 28

ế ố ủ ố ầ ứ ộ ướ ủ c a hàng qui tròn. Chú ý: Các vi t s  quy tròn c a s  g n đúng căn c  vào đ  chính xác cho tr c:

ố ầ ầ ượ ế

ấ c yêu c u quy tròn a mà không nói rõ quy tròn đ n hàng  ỏ ơ ớ ộ  Cho s  g n đúng a v i đ  chính xác d. Khi đ ế nào thì ta quy tròn a đ n hàng cao nh t mà d ủ ộ ơ ị c a hàng đó. nh  h n m t đ n v

ữ ố ắ 4. Ch  s  ch c (đáng tin)

d . Trong s  ố a  , m t ch  s  đ ị ủ

ữ ố ượ ọ a   c a s c g i là ữ ố ắ   ch  s  ch c

ử ơ

ộ ữ ố ữ ố ắ ữ ố ứ ấ ả ậ

ớ ộ ủ ố a   v i đ  chính xác  t quá n a đ n v  c a hàng có ch  s  đó. ữ ố ắ ề ắ ữ ố ả ố ầ Cho s  g n đúng  ượ (hay đáng tin) n u ế d  không v ữ ố ứ ấ ả  T t c  các ch  s  đ ng bên trái ch  s  ch c đ u là ch  s  ch c. T t c  các ch  s  đ ng  Nh n xét: ắ ề ữ ố bên ph i ch  s  không ch c đ u là ch  s  không ch c.

ẩ ủ ố ầ ạ 5. D ng chu n c a s  g n đúng

ữ ố ủ ố ậ ề ạ ẩ ạ ọ

ắ ế ố ầ ­ N u s  g n đúng là s  th p phân không nguyên thì d ng chu n là d ng mà m i ch  s  c a nó đ u là  ữ ắ ch  ch c ch n.

ế ố ầ ẩ ủ ạ ố ố A ­ N u s  g n đúng là s  nguyên thì d ng chu n c a nó là , k là hàng trong đó A là s  nguyên

ữ ố ắ ữ ố ủ ấ ấ ắ ọ .10k ề th p nh t có ch  s  ch c ( ữ ố ắ k �N ). (suy ra m i ch  s  c a A đ u là ch  s  ch c ch n)

ộ Khi đó đ  chính xác . d = 0, 5.10k

ọ ủ ộ ố ệ 6. Kí hi u khoa h c c a m t s

- = n

n .10 , 1

n

a a <� n 10, ọ ố ậ ề M i s  th p phân khác 0 đ u vi ế ượ ướ ạ c d i d ng t đ �Z(Quy c ướ ) 10 1 10

ư ậ ượ ọ ệ ạ d ng nh  v y đ c g i là ủ ố ọ c a s  đó. kí hi u khoa h c

Ạ ƯƠ Ả B. CÁC D NG TOÁN VÀ PH NG PHÁP GI I.

Ệ Ố Ố ƯƠ Ố Ố Ủ Ố Ầ D NG TOÁN 1: TÍNH SAI S  TUY T Đ I, SAI S  T NG Đ I C A S  G N ĐÚNG .

Ạ VI T S  QUY TRÒN.

Ế Ố ọ ụ 1. Các ví d  minh h a

ᆬ ủ ế ệ ầ ộ ườ ượ ố ươ m m 996 0, 5 i ta đo đ c là . Sai s  t ng

Ví d  1:ụ  Đ  dài c a cái c u b n th y hai (Ngh  An) ng ố ố đ i t ủ i đa trong phép đo là bao nhiêu.

A.  0,07% B.  0,06% C.  0,05% D.  0,03%

ờ ả L i gi i:

ủ ầ ầ ộ ớ ộ d 0, 5= Ta có đ  dài g n đúng c a c u là v i đ  chính xác a = 996

a

a a

D = ᆬ = ᆬ 0,05% D ệ ố ố ố ươ ố dᆬ = 0, 5 Vì sai s  tuy t đ i nên sai s  t ng đ i d a 0, 5 996 d a

ố ươ ậ ố ố V y sai s  t ng đ i t i đa trong phép đo trên là 0,05% .

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 29

ệ ố ủ ố ầ ố ị ế ố ươ ố ủ ,a b  bi t sai s  t ng đ i c a chúng. Ví d  2: ụ Hãy xác đ nh sai s  tuy t đ i c a các s  g n đúng

= = a 123456, 0, 2% a) d a

a =D

a =D

a =D

a =D

146,954 146,99 146,912 146,941 A. B. C. D.

= = a 1, 24358, 0, 5% b) d a

a =D

a =D

a =D

a =D

0,0012179 0,0062179 0,1262179 0, 5062179 A. B. C. D.

ờ ả L i gi i:

a a

D = Ta có d a =�D a d aa

= = ệ ố a 123456, 0, 2% a) V i ớ ố  ta có sai s  tuy t đ i là d a

a =

= D 123456.0, 2% 146,912

= = ệ ố a 1, 24358, 0, 5% b) V i ớ ố  ta có sai s  tuy t đ i là d a

a =

= D 1, 24358.0, 5% 0,0062179 .

ớ ộ ố ướ c. Ví d  3:ụ  Làm tròn các s  sau v i đ  chính xác cho tr

ớ ộ a = d = 2, 235 0,002 a) v i đ  chính xác

A. B. C. D. a ᆬ a ᆬ a ᆬ a ᆬ 2, 23 2, 24 2, 22 2, 25

ớ ộ a = d = b) v i đ  chính xác 23748023 101

A. B. C. D. a ᆬ a ᆬ a ᆬ a ᆬ 23749000 23748000 23746000 23747000

ờ ả L i gi i:

< < ấ ộ ơ ỏ ơ ầ 0,002 0,01 nên hàng cao nh t mà ị ủ d  nh  h n m t đ n v  c a hàng đó là hàng ph n

a) Ta có  0,001 trăm

<

<

ế a = 2, 235 ố ả Do đó ta ph i quy tròn s ầ  đ n hàng ph n trăm suy ra . a ᆬ 2, 24

101

1000

ấ ộ ơ ỏ ơ nên hàng cao nh t mà ị ủ d  nh  h n m t đ n v  c a hàng đó là hàng nghìn b) Ta có 100

a =

23748023

ế ố ả Do đó ta ph i quy tròn s đ n hàng nghìn suy ra . a ᆬ 23748000

ế ị ầ ủ ế ầ ầ t giá tr  g n đúng c a ế   t Ví d  4: ụ  a) Hãy vi 8  chính xác đ n hàng ph n trăm và hàng ph n nghìn bi

ỗ ườ ố ợ . Ướ ượ c l ệ ố ng sai s  tuy t đ i trong m i tr ng h p. = 8 2,8284...

A.  2,826 B.  2,829 C.  2,828 D.  2,827

ớ ề ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 30

4

3

4

ế ị ầ ủ 3 ụ ế b) Hãy vi t giá tr  g n đúng c a ế   t 2015  chính xác đ n hàng ch c và hàng trăm bi

ỗ ườ ố ợ . Ướ ượ c l ệ ố ng sai s  tuy t đ i trong m i tr ng h p. = 2015 25450,71...

A.  25449 B.  25452 C.  25450 D.  25451

ờ ả L i gi i:

ủ ế ầ 2,83 ị ầ  do đó giá tr  g n đúng c a = a) Ta có  8 2,8284... 8  đ n hàng ph n trăm là

- = - ᆬ - = 2,83 2,83 8 2,83 2,8284 0,0016 Ta có  8

ệ ố ủ ố ầ ố ượ Suy ra sai s  tuy t đ i c a s  g n đúng 2,83  không v t quá 0,0016 .

ị ầ ủ ế ầ 2,828 Giá tr  g n đúng c a 8  đ n hàng ph n nghìn là

- = - ᆬ = 2,828 8 2,828 - 2,8284 2,828 0,0004 Ta có  8

3

4

ệ ố ủ ố ầ ố ượ Suy ra sai s  tuy t đ i c a s  g n đúng 2,828  không v t quá 0,0004 .

4

ử ụ ỏ b) S  d ng máy tính b  túi ta có = 2015 25450,71966...

3

4

4

ủ 3 ụ ế ị ầ Do đó giá tr  g n đúng c a 25450 2015  đ n hàng ch c là

- = - ᆬ = 2015 25450 2015 25450 - 25450,72 25450 0,72 Ta có  3

4

ệ ố ủ ố ầ ố ượ Suy ra sai s  tuy t đ i c a s  g n đúng t quá 0,72 . 25450  không v

25500 .

3

4

4

ị ầ ủ 3 ế Giá tr  g n đúng c a 2015  đ n hàng trăm là

- = - ᆬ - = 2015 25500 25500 2015 25500 25450,71 49, 29 Ta có  3

25500  không v

ệ ố ủ ố ầ ố ượ Suy ra sai s  tuy t đ i c a s  g n đúng t quá 49, 29 .

= ᆬ ộ ữ ậ ề ộ x m m 23 0,01 ề ộ    và chi u r ng là

= ᆬ m m 0,01 15 ứ ằ Ví d  5: ụ M t cái ru ng hình ch  nh t có chi u dài là  y . Ch ng minh r ng

= ᆬ ộ P m m 76 0,04 ủ a) Chu vi c a ru ng là

= ᆬ ủ ệ ộ S m m 345 0, 3801 b) Di n tích c a ru ng là

ờ ả L i gi i:

- ᆬ ᆬ x = + 23 a y , 15 0,01 a b , 0,01 a) Gi ả ử  s = +  v i ớ b

(

) + = y

( 2 38

) + + = + a b

(

) +   a b

= P x 2 76 2 ộ Ta có chu vi ru ng là

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 31

(

) + ᆬ a b

ᆬ ᆬ - ᆬ a b , 0,01 0,04 2 0,04 - Vì  0,01 nên

(

) + ᆬ a b

- = P 76 2 0,04 Do đó

= ᆬ P m m 76 0,04 V y ậ

(

) ( a

) + = b

= = + + + S b x y . 23 15 345 23 15 ệ ộ b) Di n tích ru ng là +   a ab

ᆬ ᆬ + + ᆬ + + a b , 0,01 b a ab 15 23.0,01 15.0,01 0,01.0,01 - Vì  0,01 nên  23

+ + ᆬ ᆬ b a ab S - 15 0, 3801 345 0, 3801 hay  23 suy ra

= ᆬ S m m 345 0, 3801 V y ậ .

ệ ậ ậ 3. Bài t p luy n t p.

ườ ả ử ệ ố ố t Nam năm 2002 là 79715675 ng i. Gi ỏ  s  sai s  tuy t đ i nh

ố Bài 1.48: Theo th ng kê dân s  Vi ế ơ h n 10000. Hãy vi ố ệ ủ ố t quy tròn c a s  trên.

A. 79720000 B. 79715000 C. 79725000 D. 79710000

ờ ả L i gi i:

Bài 1.48: Kq: 79720000

= ᆬ ộ ọ ộ ế ố ủ ố h m m 1372, 5 0,1 . Hãy vi t s  quy tròn c a s  1372,5 Bài 1.49: Đo đ  cao m t ng n núi là

A. 1374 B. 1371 C. 1372 D. 1373

ờ ả L i gi i:

Bài 1.49: Kq: 1373

= ᆬ ọ ộ ộ ế ố ủ ố h m m 347,13 0, 2 . Hãy vi t s  quy tròn c a s  347,13 Bài 1.50: Đo đ  cao m t ng n cây là

A. 345 B. 347 C. 348 D. 346

ờ ả L i gi i:

Bài 1.50: Kq: 347

­10. Hãy vi

a = 3,141592653589 ị ầ ớ ộ ế ố là v i đ  chính xác là 10 t s  quy

ủ (cid:0) Bài 1.51:  Cho giá tr  g n đúng c a  tròn c a a.ủ

A. 3,141592654 B. 3,141592652 C. 3,141592656 D. 3,141592653

ờ ả L i gi i:

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 32

Bài 1.51: Kq : 3,141592654

ế ỗ ố ị ầ ủ ế ầ ử ụ ỏ t giá tr  g n đúng c a m i s  sau, chính xác đ n hàng ph n

Bài 1.52. S  d ng máy tính b  túi, hãy vi nghìn :

a)  3  ;

A. 1,7320. B. 1,732. C. 1,733. D. 1,731.

2p .

b)

A. 9,873. B. 9,870. C. 9,872. D. 9,871

ờ ả L i gi i:

ử ụ ỏ ị ầ ủ Do đó : Giá tr  g n đúng c a Bài 1.52 a) S  d ng máy tính b  túi ta có = 3 1,732050808... 3  chính

ị ầ ủ ế ầ ế ầ xác đ n hàng ph n trăm là 1,73. Giá tr  g n đúng c a 3  chính xác đ n hàng ph n nghìn là 1,732.

2p  là 9,8696044... Do đó : Giá tr  g n đúng c a

2p  chính xác

ử ụ ị ủ ỏ ị ầ ủ

2p  chính xác đ n hàng ph n nghìn là 9,870.

ị ầ ủ ầ ế ầ b) S  d ng máy tính b  túi ta có giá tr  c a  ế đ n hàng ph n trăm là 9,87. Giá tr  g n đúng c a

ế ố ủ ố ớ ộ ượ t s  quy tròn c a s  a v i đ  chính xác d đ c cho sau đây : Bài 1.53: Hãy vi

ᆬ a) ; a = 17658 16

A. 17780 B. 17720 C. 17500 D. 17600

b) . ᆬ a = 15, 318 0,056

A. 15,5 B. 15,3 C. 15,2 D. 15,4

ờ ả L i gi i:

ộ ơ ỏ ơ ị ủ ấ Bài 1.53 a) Vì 10 < 16 < 100 nên hàng cao nh t mà d nh  h n m t đ n v  c a hàng đó là hàng trăm. Nên

ậ ố ế ả ố ế ta ph i quy tròn s  17638 đ n hàng trăm. V y s  quy tròn là 17700 (hay vi t ). a ᆬ 17700

ộ ơ ỏ ơ ị ủ ụ ầ ấ b) Ta có 0,01 < 0,056 < 0,1 nên hàng cao nh t mà d nh  h n m t đ n v  c a hàng đó là hàng ph n ch c.

ậ ố ụ ế ầ ả ố ế Do đó ph i quy tròn s  15,318 đ n hàng ph n ch c. V y s  quy tròn là 15,3 (hay vi t ). a ᆬ 15, 3

ᆬ ứ ằ b = c a = ᆬ 15 0,002 0,123 0,001 ᆬ= 13 0,05 , , Ch ng minh r ng: Bài 1.54: Cho

ᆬ a b+ = 15,123 0,003 a)

- + = ᆬ b c 10 311,77 0,1 b)  20a

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 33

ᆬ a bc+ = 16, 599 0,02115 c)

x = . Cho các giá tr  g n đúng c a

ị ầ ị ủ x  là : 0, 28 ;  0, 29 ;  0, 286 . Hãy xác đ nh sai s   ố Bài 1.55: Cho s  ố

2 7 ườ tuy t đ i trong t ng tr

1

=

D

0, 28

ệ ố ừ ợ ng h p ?

2 a = - 7

175

3

=

D

0, 29

A.

2 b = - 7

700

1

=

D

0, 286

; B.

2 c = - 7

3500

. C.

ề ả D. C  A, B, C đ u đúng

ờ ả L i gi i:

1

3

=

=

D

D

0, 28

0, 29

ệ ố ố Bài 1.55: Ta có các sai s  tuy t đ i là :

a

b

2 = - 7

175

2 = - 7

700

; ;

c < (cid:0)

b < (cid:0)

a  nên c = 0,286 là s  g n đúng t

ố ầ ố Vì (cid:0) ấ t nh t.

= ᆬ y m m 63 0, 5 = ᆬ ữ ậ ề ộ ế ấ ộ x m m 43 0, 5 ề  và chi u dài .

ủ ế ấ Bài 1.56: M t mi ng đ t hình ch  nh t có chi u r ng  chu vi P c a mi ng đ t là.

=

=

=

P

m

m

P

m

m

P

m

212

4

212

2

212

m 1

= ᆬ P m m 212 0, 5 A. B. C. D.

ờ ả L i gi i:

x v = + 43 u y , 63 ả ử  s = +   . Bài 1.56: Gi

( 2 43

) 63

(

) +   v .

= + = + P x y v u 2 2 + + + = u 2 2 212 2 Ta có

(

) + ᆬ v

=

P

m

m

- ᆬ - ᆬ ᆬ u 2 2 2 ả ế u v 0, 5 ᆬ   0, 5 ᆬ   0, 5 Theo gi thi t -  và   0, 5 nên .

212

2

Do đó .

ᆬ = ộ ᆬ = = ượ ᆬ cm cm b 12 ạ cm c ; 10, 2 0, 2 8 ư c nh  sau :  cm 0,1 . ;

ᆬ = ᆬ cm cm P P cm cm Bài 1.57: Cho tam giác ABC có đ  dài ba c nh đo đ cm cm a 0, 2 ủ Tính chu vi P c a tam giác?  = 0, 2  30, 2 . 30, 2 1 . A. B.

ớ ề ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 34

= ᆬ = ᆬ P cm cm P cm cm 30, 2 0, 5 . 30, 2 2 . C. D.

ờ ả L i gi i:

= + a c = + 12 10, 2 sả ử

d a b c Bài 1.57: Gi P 30, 2 Ta có d 3 d 3 d 1

3 -

- ᆬ ᆬ ᆬ ᆬ ᆬ ế ả 0, 2 d b ,   1 d 2 0, 2 ; - 0, 2 ; 0,1 0, 2 0,1. thi theo gi = +  .  d ,   8 2 + + +  . d 2 ᆬ d 2 d 3

0, 5 . Do đó :

–0, 5 cm Suy ra   = P t :  ᆬ + + ᆬ d d 1 2 ᆬ cm 0, 5 . 30, 2 = + + + + + = d 1 d 1 d 3

PD ᆬ

ᆬ ệ ố ố ố ươ 0, 5 Sai s  tuy t đ i : .  Sai s  t ố ng đ i : . 1,66% d ᆬ P d P

Ủ Ắ Ạ D NG TOÁN 2: XÁC Đ NH CÁC CH  S  CH C C A M T S  G N ĐÚNG, D NG Ộ Ố Ầ Ọ Ủ Ị Ữ Ố Ầ Ủ Ẩ Ệ Ạ Ữ Ố Ộ Ố CHU N C A CH  S  G N ĐÚNG VÀ  KÍ HI U KHOA H C C A M T S .

ọ ụ 1. Các ví d  minh h a

ế ạ ẩ ủ ố ầ t d ng chu n c a s  g n đúng a  bi tế Ví d  1:ụ  vi

a =

d =

3214056

100

3

3

3

3

ố ườ ệ ỉ ườ ớ ộ a) S  ng i dân t nh Ngh  An là ng i v i đ  chính xác ng i.ườ

A. B. C. D. 3216.10 3214.10 3215.10 321.10

1% .

ố ươ a = 1, 3462 b) sai s  t ng đ i c a ố ủ a  b ng ằ

A. 1, 5 B. 1, 34 C.  1, 3 D. 1, 4

ờ ả L i gi i:

= < ố ắ ữ ố ữ ố ố nên ch  s  hàng trăm(s  0) không là s  ch c, còn ch  s  hàng a) Vì 500 = < 50 100

100 2 ố ữ ố ắ 1000 2 nghìn(s  4) là ch  s  ch c.

3

ữ ố ắ ậ V y ch  s  ch c là 1, 2, 3, 4 .

ế ướ ạ ẩ Cách vi i d ng chu n là t d 3214.10  .

a

a a

D = = = = �D 1%.1, 3462 0,013462 b) Ta có d a d a a .

ủ ố ầ ượ ộ a  không v t quá ể 0,013462  nên ta có th  xem đ  chính xác là

Suy ra đ  chính xác c a s  g n đúng  d = ộ 0,013462 .

= < < = ố ắ ữ ố ầ ố Ta có nên ch  s  hàng ph n trăm(s  4) không là s  ch c, còn 0,005 0,013462 0,05 0,01 2 0,1 2

ầ ữ ố

ớ ệ ề

ữ ố ắ ụ ố ch  s  hàng ph n ch c(s  3) là ch  s  ch c. ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 35

ữ ố ắ ậ V y ch  s  ch c là 1  và  3  .

ế ướ ạ ẩ Cách vi i d ng chu n là t d 1, 3 .

ế ố ầ ướ ạ t các s  g n đúng sau d ẩ i d ng chu n Ví d  2: ụ Vi

2

2

2

2

ᆬ a = a) 467346 12

A. B. C. D. 4671.10 4674.10 4673.10 4672.10

ᆬ b = 2, 4653245 0,006 b)

A.  2, 47 B.  2, 5 C.  2, 46 D.  2, 4

ờ ả L i gi i:

2

= < < ữ ố ữ ố ắ ố ầ ữ ố ở a) Ta có =  nên ch  s  hàng trăm tr  đi là ch  s  ch  s  ch c do đó s  g n đúng 5 12 50

ế ướ ạ ẩ vi t d 100 10 2 2 4673.10  . i d ng chu n là

= < = < ữ ố ữ ố ắ ữ ố ụ ầ ở b) Ta có nên ch  s  hàng ph n ch c tr  đi là ch  s  ch  s  ch c 0,005 0,006 0,05

ẩ ế ướ ạ 0,01 2 ố ầ do đó s  g n đúng vi 0,1 2 i d ng chu n là t d 2, 5  .

ọ ộ ỹ

ớ ố ộ ấ ượ ể có t c đ  g p b y l n t c đ   ả ầ ố ộ ế ậ   t v n c bao nhiêu? Bi

ệ ả ử ộ ả ướ ạ ọ Ví d  3: ụ Các nhà khoa h c M  đang nghiên c u li u m t máy bay có th ộ ánh sáng. V i máy bay đó trong m t năm(gi ế ế ố 300 nghìn km/s. Vi t c ánh sáng là ứ  s  m t năm có 365 ngày) nó bay đ ệ i d ng kí hi u khoa h c. t k t qu  d

ờ ả L i gi i:

ộ ộ ờ ờ Ta có m t năm có 365 ngày, m t ngày có 24 gi ộ , m t gi ộ  có 60 phút và m t phút có 60 giây

= ậ ộ V y m t năm có giây. 24.365.60.60 31536000

9

ậ ố ộ ượ Vì v n t c ánh sáng là 300 nghìn km/s nên trong vòng m t năm nó đi đ c

km. = 31536000.300 9, 4608.10

3

3

ệ ậ ậ 2. Bài t p luy n t p.

ậ ươ ể ữ ố ắ ắ ị ng có th  tích . Xác đ nh các ch  s  ch c ch n = ᆬ V cm cm 180, 57 0,05

ộ Bài 1.58: M t hình l p ph ủ c a V.

A. 1, 2, 3, 5 B. 1,8,0, 5 C.  1, 2,0, 5 D. 1,8,0, 3

ờ ả L i gi i:

ᆬ ᆬ ᆬ ắ ữ ố ắ  là ch  s  ch c ch n. 0,05 1,8,0, 5 Bài 1.58: Kq : 0,01 2 0,1 2 ớ ề ệ

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 36

3

3

3

3

ᆬ 300 ủ ộ ỉ ườ ữ ố ắ ế ướ (ng i). Hãy tìm các ch  s  ch c và vi t A d i

B. C. D. ố Bài 1.59:  S  dân c a m t t nh là A = 1034258 ẩ ạ d ng chu n.  A.  A ᆬ A ᆬ A ᆬ A ᆬ 1032.10 1034.10 1035.10 1033.10

ờ ả L i gi i:

3

= < ữ ố ụ ị ơ  nên các ch  s  8 (hàng đ n v ), 5 (hàng ch c) và 2 = < 50 500 300 Bài 1.59: Ta có : 100 2 ữ ố ắ ữ ố ắ ạ 1000 2 ề ( hàng trăm ) đ u là các ch  s  không ch c.  ữ ố Các ch  s  còn l i 1, 0, 3, 4 là ch  s  ch c.

ế Do đó cách vi ẩ ủ ố t chu n c a s  A là (ng i).ườ A ᆬ 1034.10

= ᆬ ườ ộ ố ươ ố m 213,7 1, 2 . Hãy đánh giá sai s  t ng đ i

ế ế m ọ Bài 1.60: Ng ủ c a phép đo trên và vi ủ i ta đo chu vi c a m t khu v ả c d t k t qu  tìm đ ườ P n là ượ ướ ạ i d ng khoa h c.

ờ ả L i gi i:

-

3

213,7 = ᆬ ᆬ = R d m m 213,7 1, 2 5,62.10 nên Bài 1.60: d ᆬ = a 1, 2 1, 2 213,7 ᆬ =ᆬᆬ a ᆬ ᆬ =ᆬᆬ d

ộ ồ ượ ườ c đ ng kính c a h  là 8,52m v i đ  chính xác

ố ươ ườ ố ủ ế ế ớ ộ ượ ướ ạ i ta đo đ ng đ i c a phép đo trên và vi ủ ồ ả t k t  qu  tìm đ c d i d ng khoa

Bài 1.61: Khi xây m t h  cá hình tròn ng ế đ n 1cm.. Hãy đánh giá sai s  t h c .ọ

ờ ả L i gi i:

-

3

cm = ᆬ ᆬ R m m 8, 52 0,01 = d nên 1,174.10 Bài 1.61: 852 cm 1 d ᆬ = a 1 852 ᆬ =ᆬᆬ a ᆬ ᆬ =ᆬᆬ d

ề ượ ố ộ ố ượ m ng đ i không v t ủ ố ữ ố ắ ủ 192, 55  ẩ ủ a .

= ố ươ ớ a , v i sai s  t Bài 1.62: Đo chi u dài c a m t con d c, ta đ c s  đo ị ầ ế t chu n giá tr  g n đúng c a  quá 0,3%. Hãy tìm các ch  s  ch c c a d và nêu cách vi ờ ả i: L i gi

ề ố ố

aad= .

a

ᆬ ệ ố ủ ố Bài 1.62: Ta có sai s  tuy t đ i c a s  đo chi u dài con d c là :  = D 192, 55.0, 2% 0, 3851

a<

0, 5 Vì  0,05 . Do đó ch  s  ch c c a ữ ố ắ ủ d là 1, 9, 2.

ậ ế ế ơ ị V y cách vi t chu n c a ẩ ủ a  là 193 m  (quy tròn đ n hàng đ n v ).

ế ị ầ ướ ạ 3,141593 .  Hãy vi t giá tr  g n đúng c a s ủ ốp d ẩ i d ng chu n và đánh

ệ ố ủ ị ầ ố ỗ ườ ợ ng h p sau : p< < Bài 1.63: Cho  3,141592 giá sai s  tuy t đ i c a giá tr  g n đúng này trong m i tr

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 37

ị ầ ữ ố ắ a) Giá tr  g n đúng c a ủ p có 5 ch  s  ch c ;

ị ầ ữ ố ắ b) Giá tr  g n đúng c a ủ p có 6 ch  s  ch c ;

ị ầ ữ ố ắ c) Giá tr  g n đúng c a ủ p có 3 ch  s  ch c.

ờ ả L i gi i:

ố ầ ượ ế ướ ạ ẩ ủ p đ c vi i d ng chu n là t d 3,1416  (hay ữ ố ắ Bài 1.63: a) Vì có 5 ch  s  ch c nên s  g n đúng c a  pᆬ 3,1416 ).

= - ᆬ D p 3,1416 0,000008. ố

p 59

pᆬ ố 3,1 41 ệ ố ủ ố ầ  và sai s  tuy t đ i c a s  g n đúng này là

p

= - ᆬ ệ ố ủ ố ầ Sai s  tuy t đ i c a s  g n đúng là  ữ ố ắ p b) Vì có 6 ch  s  ch c nên  D 0,000003 3,14159 .

p

ᆬ D p- pᆬ 3,14 0,001593 ữ ố ắ 3,14 c) Vì có 3 ch  s  ch c nên và .

ớ ệ ề

ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ  thi file word m i nh t 38