ƯỜ
Ạ Ọ
Ả
TR
NG Đ I H C TÀI CHÍNH QU N TR KINH DOANH
Ớ
Ị Ể Ế KHOA K TOÁN KI M TOÁN L P KD1D
ầ
ọ
ệ H c ph n: Phân tích tài chính doanh nghi p
ủ
ủ ề Ch đ : ồ ố ự ế ộ ơ ấ Phân tích c c u và s bi n đ ng c a ngu n v n công ty ạ ổ ầ ồ ộ c ph n đ h p H Long CANFOCO
ồ ộ
ề
ầ
ớ
ạ ổ i thi u v công ty c ph n đ h p H
ử
ị
ệ 1. Gi long1.1. L ch s hình thành
ậ
ạ
ả
• Thành l p năm 1957 t
i H i Phòng
ự
• V i 50 năm xây d ng và phát
ớ tri nể
ớ
ồ ộ
ệ
ề
ầ
ạ ổ i thi u v công ty c ph n đ h p H
ạ ộ
ự
1.2 Lĩnh v c ho t đ ng kinh doanh chính
1. Gi long
ỷ ả
ấ
ả
ặ • S n xu t ch bi n các m t hàng thu s n và các s n
ự
ế ế ẩ
ả ẩ
ph m th c ph m khác
ế ế ổ
ỷ ả
ặ
ặ
ộ
ộ
•Đóng h p, ch bi n t ng h p các m t hàng thu s n, đ c ợ ứ ả s n, b t cá và th c ăn chăn nuôi;
ấ
ỷ ả ả
ả
ạ
ậ ệ
ậ
t b , công ngh , nguyên v t li u, hoá
ệ ặ
ủ
ấ
ấ
•Xu t kh u các m t hàng thu , h i s n, súc s n đông l nh ẩ ặ •Nh p kh u các thi ế ị ẩ ả ụ ụ ch t ph c v cho s n xu t các m t hàng c a Công ty;
ả
ề
ẩ
ả
ấ ầ ẩ
ừ
ể
•S n xu t d u gan cá và các ch ph m nang m m. S n xu t ấ ế ế các ch ph m t rong bi n: AgarAlginat;
ồ ộ
ề
ầ
ạ ổ i thi u v công ty c ph n đ h p H
ệ ớ 1. Gi long 1.3 Th tr
ị ườ a. Th tr
ạ ng và c nh tranh ị ườ ng
ủ ị ườ
c: Halong Canfoco có đ bao ph th tr ẩ
ủ ự ậ
ả
ủ ế ở
ộ ướ • Trong n ng trong ả ướ c; tuy nhiên các s n ph m ch l c t p trung ch y u c n ắ ề mi n B c
ướ
ề ng t
ướ ồ ườ
ề
ị ườ ư ố ng truy n th ng nh ị ớ ờ i các th ng ti m năng nh M , Đông Âu, Trung đông… Công ty ộ
ị ườ
ấ
ẩ
•N c ngoài : Công ty có các th tr ứ ồ H ng Kông, Áo, Đ c, đ ng th i đang h ư ỹ tr có hai code xu t kh u cá đóng h p vào th tr
ng EU .
ồ ộ
ề
ầ
ạ ổ i thi u v công ty c ph n đ h p H
ị ườ
ạ ng và c nh tranh
ệ ớ 1. Gi long 1.3 Th tr ạ
b.C nh tranh
ộ • Công ty TNHH m t thành viên Vissan
ự
ẩ
• Công ty TNHH th c ph m Ngôi
Sao (Starfood)
ồ ộ
ệ
ề
ầ
ớ
ạ ổ i thi u v công ty c ph n đ h p H
1. Gi long 1.4. Thành t uự
ả
ưở
ấ
ệ
ng “Sao Vàng Đ t Vi
t” năm 2005
ườ
ọ
ệ
i tiêu dùng binh ch n “Hàng Vi
t
•Gi i th •9 năm li n đ ề ượ ấ ượ Nam ch t l
c ng ng cao”
ả
ẩ
ệ
•S n ph m “Tin và Dùng” Vi
t Nam năm 2006
ứ
ố
ạ
ệ
ươ
ệ
ng hi u “H Long Canfoco” đ ng trong t p 100 c
ủ ả ướ ệ
ệ
i Vi
ầ
ọ
ấ ạ ớ t Nam l n nh t t t ủ c b u ch n c a VNR
•Th ạ ươ ng hi u m nh c a c n th •Top 500 doanh nghi p Vi ệ ượ Nam trong năm 2012 đ (Vietnam Report).
ơ ấ
ủ
ồ
ộ
ự ế Phân tích c c u và s bi n đ ng c a ngu n v n ố
ơ ấ
ự ế ộ
ồ ố
ủ
ự ế ộ
ồ ố
ơ ấ
ủ
C c u và s bi n đ ng c a ngu n v n năm 2013 C c u và s bi n đ ng c a ngu n v n năm 2014
ự ế ộ
ồ ố
ơ ấ
ủ
C c u và s bi n đ ng c a ngu n v n năm 2015
ổ
ồ
ố
ộ ộ ố ế
ợ ơ ấ ủ
ự ế T ng h p c c u và s bi n đ ng ngu n v n 3 ị năm c a canfoco và m t s ki n ngh .
ợ ơ ấ
ồ ố
ự ế ộ ổ T ng h p c c u và s bi n đ ng ngu n v n 3 năm ủ c a canfoco
ề ướ
ế
ị Ki n ngh và đi u h
ng.
ơ ấ
ủ
ồ
ộ
ố ự ế 2.Phân tích c c u và s bi n đ ng c a ngu n v n
ơ ấ
ự ế ộ
ồ ố
ủ
2.1.C c u và s bi n đ ng c a ngu n v n năm 2013
Khái
quát
Ả Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ Ồ Ố
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N V N CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM 2013 ồ ệ ĐVT: Tri u đ ng 31/12/2012 31/12/2013 So sánh
ỉ Ch tiêu ỷ ệ ỷ ọ T l (%) T tr ng (%)
Ả
ạ ợ ắ
ạ
ố ề S ti n (Trđ) 72582 72311 11282 24083 2210 ỷ ọ T tr ng (%) 40.47 99.63 15.60 33.30 3.06 ố ề S ti n (Trđ) 126280 123237 63615 15679 1894 ỷ ọ T tr ng (%) 55.29 97.59 51.62 24.65 12.08 ố ề S ti n (Trđ) 53698 50926 52333 8404 316 42.52 41.32 82.27 53.60 16.68 14.82 2.04 36.02 8.66 9.02
Gi m ả 53698 tri u ệ ồ đ ng (42,52%)
ướ c ả ộ 8673 11.99 14559 768.69 5886 40.43 756.70
ộ i lao đ ng
11381 6100 15.74 8.44 9755 6114 67.00 62.68 1626 14 16.67 0.23 51.26 54.24
ả ả ả ộ ả 854 1.18 3142 51.39 2288 72.82 50.21
ả ả Ợ Ả A. N PH I TR I.N ng n h n ắ ợ 1.Vay và n ng n h n ả ả ườ i bán 2. Ph i tr ng ề ườ i mua tra ti n tr 3. Ng ế ả 4. Thu và các kho n ph i n p cướ nhà n ả ườ ả 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả 7. Các kho n ph i tr , ph i n p khác ự 8. D phòng ph i tr 5458 7.55 5458 173.71 0 0.00 166.16
ưở ợ ỹ 10. Qu khen th ng phúc l i 2279 3.15 3020 55.33 24.54 741 52.18
ạ ợ
ạ
4640 tri u ệ ồ đ ng (tăng 4.54%)
Ố Ủ Ở Ữ
ư ố ổ ầ
ể phát tri n
ồ
II. Vay và n dài h n ả ả 1. Ph i tr dài h n khác 2. Vay dài h nạ B. V N CH S H U ủ ở ữ ố I.V n ch s h u ầ ố ổ 1. V n c ph n ặ 2. Th ng d v n c ph n ỹ ầ ư 3.Qu đ u t ỹ ự 4. Qu d phòng tài chính 271 271 106754 106754 50000 15753 12233 10856 0.37 100.00 59.53 100.00 46.84 14.76 11.46 10.17 3043 271 2772 102114 102114 50000 15753 11302 10674 2.41 8.91 91.09 44.71 100.00 48.96 15.43 11.07 10.45 2772 0 4640 4640 0 0 931 182 91.09 0.00 4.54 4.54 0.00 0.00 8.24 1.71 2.04 91.09 14.82 0.00 2.13 0.67 0.39 0.28
179336 ệ tri u đ ng
ả Gi m 49058 ồ ệ tri u đ ng ( 21,48%)
ư ậ ợ 3527 24.52 ố 5. L i nhu n ch a phân ph i 17911 16.78 14384 14.09 2.69
Ồ Ố 21.48 179336 100.00 228394 100.00 49058 0.00 NGU N V N
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ
Ồ Ố
Ả
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N V N CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM
2013 ồ ệ ĐVT: Tri u đ ng 31/12/2012
31/12/2013
So sánh
ỉ Ch tiêu
ỷ ệ
ỷ ọ
T l
(%)
T tr ng (%)
ố ề S ti n (Trđ)
ố ề S ti n (Trđ)
ố ề S ti n (Trđ)
72582
Ả
ạ
ợ ắ
126280 123237 63615 15679
T ỷ tr ng ọ (%) 55.29 97.59 51.62 24.65
82.27
72582 72311 11282 24083
T ỷ tr ng ọ (%) 40.47 99.63 99,63 15.60 33.30
14.82 2,04 2.04 36.02 8.66
9.02
2210
3.06
1894
12.08
316
16.68
8673
11.99
14559
768.69
40.43
756.70
53698 53698 50926 50926 52333 52333 8404 42,52 42.52 41.32 41.32 82.27 53.60
ả
ướ ườ
ả c i lao
16.67
51.26
11381
15.74
9755
67.00
1626
0.23
54.24
6100
8.44
6114
62.68
14
50.21
854
1.18
51.39
2288
72.82
3142
5886 5886
ả ộ ự
0.00
166.16
5458
173.71
7.55
5458
5458 5458
ng phúc
24.54
52.18
3020
55.33
0 741 741
3.15
2279
24,54
ạ
ạ
91.09 0.00
2.04 91.09
271 271
0.37 100.00
3043 271 2772 2772
2.41 8.91 91.09
2772 0
91,09
Ợ Ả A. N PH I TR I.N ng n h n ạ ắ ợ 1.Vay và n ng n h n ườ ả ả i bán 2. Ph i tr ng ề ườ 3. Ng i mua tra ti n cướ tr ế 4. Thu và các kho n ả ộ ph i n p nhà n ả 5. Ph i tr ng đ ngộ 6. Chi phí ph i trả ả ả ả ả 7. Các kho n ph i tr , ph i n p khác ả ả 8. D phòng ph i tr ưở ỹ 10. Qu khen th iợ l ợ II. Vay và n dài h n ả ả 1. Ph i tr dài h n khác 2. Vay dài h nạ
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ
Ồ Ố
Ả
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N V N CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM
2013
ồ
ệ ĐVT: Tri u đ ng
31/12/2013
31/12/2012
So sánh
ỉ Ch tiêu
ỷ ệ
ỷ ọ
T l
(%)
T tr ng (%)
ố ề S ti n (Trđ)
ố ề S ti n (Trđ)
ố ề S ti n (Trđ)
T ỷ tr ng ọ (%)
T ỷ tr ng ọ (%)
Ủ Ở Ữ
Ố
59.53
102114
44.71
4640 4640
4.54 4.54
14,82 14.82
B. V N CH S H U
106754 106754
ủ ở ữ
ố
106754 100.00
102114
100.00
4640
4.54
0.00
I.V n ch s h u
ầ
ố ổ 1. V n c ph n
46.84
48.96
0
0.00
2.13
ư ố ổ
ầ
ặ
2. Th ng d v n c ph n
14.76
15753 15753
15.43
0
50000 50000 50000 50000
0.00
0.67
ỹ ầ ư
3.Qu đ u t
ể phát tri n
12233 12233
11.46
11302
11.07
931
0.39
8.24 8,24
ỹ ự
4. Qu d phòng tài chính
10856 10856
10.17
10674
10.45
182
0.28
1.71 1,71
ư
17911
16.78
14384
14.09
3527
24.52
2.69
ậ ợ 5. L i nhu n ch a phân ph iố
15753 15753
Ả Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ Ồ Ố
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N V N CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM 2013 ồ ệ ĐVT: Tri u đ ng 31/12/2012 31/12/2013 So sánh
ỉ Ch tiêu ỷ ệ ỷ ọ T l (%) T tr ng (%)
Ả
ạ ợ ắ
ố ề S ti n (Trđ) 72582 72311 11282 24083 2210 ỷ ọ T tr ng (%) 40.47 99.63 15.60 33.30 3.06 ố ề S ti n (Trđ) 126280 123237 63615 15679 1894 ỷ ọ T tr ng (%) 55.29 97.59 51.62 24.65 12.08 ố ề S ti n (Trđ) 53698 50926 52333 8404 316 42.52 41.32 82.27 53.60 16.68 14.82 2.04 36.02 8.66 9.02
ướ c ả ộ 8673 11.99 14559 768.69 5886 40.43 756.70
ộ i lao đ ng
11381 6100 15.74 8.44 67.00 62.68 1626 14 9755 6114 16.67 0.23 51.26 54.24
ả ả ả ả 854 1.18 51.39 2288 3142 72.82 50.21
ợ i
ng phúc l ạ
ạ
Ủ Ở Ữ Ố
ư ố ổ
ể ầ phát tri n
ư ợ
ậ Ồ Ố 5458 3020 3043 271 2772 102114 102114 50000 15753 11302 10674 14384 228394 173.71 55.33 2.41 8.91 91.09 44.71 100.00 48.96 15.43 11.07 10.45 14.09 100.00 0 741 2772 0 4640 4640 0 0 931 182 3527 49058 5458 2279 271 271 106754 106754 50000 15753 12233 10856 17911 179336 7.55 3.15 0.37 100.00 59.53 100.00 46.84 14.76 11.46 10.17 16.78 100.00 0.00 24.54 91.09 0.00 4.54 4.54 0.00 0.00 8.24 1.71 24.52 21.48 166.16 52.18 2.04 91.09 14.82 0.00 2.13 0.67 0.39 0.28 2.69 0.00 Ợ Ả A. N PH I TR I.N ng n h n ạ ắ ợ 1.Vay và n ng n h n ả ả ườ i bán 2. Ph i tr ng ề ườ 3. Ng i mua tra ti n tr ế ả 4. Thu và các kho n ph i n p cướ nhà n ả ườ ả 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả 7. Các kho n ph i tr , ph i ộ n p khác ả ả ự 8. D phòng ph i tr ưở ỹ 10. Qu khen th ợ II. Vay và n dài h n ả ả 1. Ph i tr dài h n khác 2. Vay dài h nạ B. V N CH S H U ố ủ ở ữ I.V n ch s h u ầ ố ổ 1. V n c ph n ặ 2. Th ng d v n c ph n ỹ ầ ư 3.Qu đ u t ỹ ự 4. Qu d phòng tài chính ố 5. L i nhu n ch a phân ph i NGU N V N
ơ ấ
ủ
ồ
ộ
ố ự ế 2.Phân tích c c u và s bi n đ ng c a ngu n v n
ơ ấ
ự ế ộ
ồ ố
ủ
2.2.C c u và s bi n đ ng c a ngu n v n năm 2014
Khái
quát
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ Ồ Ả B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N VÔN CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM 2014
ệ ĐVT: Tri u đ ng
31/12/2014 ồ 31/12/2013 So sánh
ỉ Ch tiêu ố ề ố ề ỷ ệ S ti n (trđ) S ti n (trđ) T l (%)
Ả
ạ
ạ 80589 80317 5916 ỷ ọ T tr ng (%) 41.07 99.66 7.37 72,582 72,311 11,281 ỷ ọ T tr ng (%) 40.47 99.63 15.60 ỷ ọ T tr ng (%) 0.60 0.04 8.23 ố ề S ti n (trđ) 8007 8006 5365 11.03 11.07 4756 Ợ Ả A. N PH I TR ợ ắ I. N ng n h n ắ ợ 1. Vay và n ng n h n
41158 51.24 24,082 33.30 17076 70.91 17.94 ườ ả ả 2. Ph i tr cho ng i bán
3099 3.86 2,209 3.05 890 40.29 0.80 ướ i mua tr ti n tr c ườ ế 4256 5.30 8,673 11.99 4417 50.93 6.70 ả ề 3. Ng 4. Thu và CKPNNN
12102 15.07 11,381 15.74 721 6.34 0.67 ộ ả ả ườ i lao đ ng
ự 5311 457 5458 6.61 0.57 6.80 6,090 854 5,458 8.42 1.18 7.55 779 397 0 12.79 46.49 0.00 1.81 0.61 0.75 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả ả 7. Các kho n PTPNK ả ả 8. D phòng ph i tr
2560 3.19 2,278 3.15 282 12.38 0.04 ợ ỹ ưở ng và phúc l i
ạ
ả ả ạ 271 271 0.34 100.00 271 271 0.37 100.00 0 0 0.00 0.00 0.04 0.00 9. Qu khen th ợ II. Vay và n dài h n 1.Ph i tr dài h n khác
115633 58.93 106,753 59.53 8880 8.32 0.60 Ủ Ở Ữ
ủ ở ữ ầ 115533 50000 99.91 43.28 106,753 50,000 100.00 46.84 8780 0 8.22 0.00 0.09 3.56 Ố B. V N CH S H U ố I. V n ch s h u ố ổ 1. V n c ph n
15573 13.48 15,753 14.76 180 1.14 1.28 ư ố ổ
ể 25000 21.64 12,232 11.46 12768 104.38 10.18 ặ 2. Th ng d v n c ph n ỹ ầ ư 3. Qu đ u t ầ phát tri n
196221
11493 9.95 10,856 10.17 5.87 637 0.22
16886 9.42%
ự ỹ 4.D phòng qu tài chính
24880 21.52 17,911 16.78 6969 38.91 4.74 ợ ố 5.L i nhu n ch a phân ph i
Ồ Ố 196221 16886 9.42 0.00 100.00 179,335 100.00 ậ ư NGU N V N
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ
Ồ
Ả
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N VÔN CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM 2014
ồ
ệ ĐVT: Tri u đ ng
31/12/2014
31/12/2013
So sánh
ỉ Ch tiêu
ỷ ệ
T l
(%)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n (trđ)
Ả
ạ
i bán
80589 80317 5916 41158
41.07 99.66 7.37 51.24
72,582 72,311 11,281 24,082
40.47 99.63 15.60 33.30
0.60 0.04 8.23 17.94
ạ ườ ả ề
i mua tr ti n
3099
3.86
2,209
3.05
0.80
ế
ộ
i lao đ ng
ự
Ợ Ả A. N PH I TR ợ ắ I. N ng n h n ắ ợ 1. Vay và n ng n h n ả ả 2. Ph i tr cho ng ườ 3. Ng c ướ tr 4. Thu và CKPNNN ả ả ườ 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả ả 7. Các kho n PTPNK ả ả 8. D phòng ph i tr
4256 12102 5311 457 5458
5.30 15.07 6.61 0.57 6.80
8,673 11,381 6,090 854 5,458
11.99 15.74 8.42 1.18 7.55
11.03 8007 11.07 8006 47.56 5365 5365 47.56% 70.91 17076 17076 70.91% 40,29 890 40.29 890 % 50.93 6.34 12.79 46.49 0.00
4417 721 779 397 0
6.70 0.67 1.81 0.61 0.75
ưở
ng và
2560
3.19
2,278
3.15
12.38
0.04
282 282
ỹ 9. Qu khen th iợ phúc l
ợ
ạ
ả ả
ạ
II. Vay và n dài h n 1.Ph i tr dài h n khác
271 271
0.34 100.00
271 271
0.37 100.00
0 0
0.00 0.00
0.04 0.00
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ
Ồ
Ả
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N VÔN CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM
ồ
2014 ệ ĐVT: Tri u đ ng
31/12/2014
31/12/2013
So sánh
ỷ ệ
T l
(%)
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
115633
58.93
8880
ỉ Ch tiêu Ủ Ở Ữ
Ố
B. V N CH S H U
106,753
59.53
8.32
0.60
115533
99.91
8780
ủ ở ữ
ố
106,753
100.00
8.22
0.09
I. V n ch s h u
50000
43.28
0
ầ
ố ổ 1. V n c ph n
50,000
46.84
0.00
3.56
13.48
ư ố ổ
ầ
ặ
2. Th ng d v n c ph n
15,753
14.76
1.28
1.14
21.64
ỹ ầ ư
3. Qu đ u t
ể phát tri n
12,232
11.46
10.18
4.38
15573 25000 25000
180 12768 4,38 12768 %
11493
9.95
637
ự
ỹ
4.D phòng qu tài chính
10,856
10.17
5.87
0.22
ậ
ư
24880
21.52
6969
ợ 5.L i nhu n ch a phân ph iố
17,911
16.78
38.91
4.74
Ồ Ố
196221
100.00
16886
NGU N V N
179,335
100.00
9.42
0.00
Ả Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ Ồ
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N VÔN CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM 2014 ệ ĐVT: Tri u đ ng
ồ 31/12/2013 So sánh 31/12/2014
ố ề ố ề ỷ ệ S ti n (trđ) S ti n (trđ) T l (%) ỷ ọ T tr ng (%) ỷ ọ T tr ng (%)
ỉ Ch tiêu Ả
ạ
ỷ ọ T tr ng (%) 41.07 99.66 7.37 80589 80317 5916 ố ề S ti n (trđ) 8007 8006 5365 ạ Ợ Ả A. N PH I TR ợ ắ I. N ng n h n ắ ợ 1. Vay và n ng n h n 40.47 99.63 15.60 72,582 72,311 11,281 11.03 11.07 4756 0.60 0.04 8.23
41158 51.24 17076 i bán
ướ ườ ả ề c i mua tr ti n tr
ộ i lao đ ng
ợ ự ỹ ng và phúc l i
ạ
ạ
ư ố ổ ầ
ể
ự ợ
Ồ Ố 3099 4256 12102 5311 457 5458 2560 271 271 115633 115533 50000 15573 25000 11493 24880 196221 3.86 5.30 15.07 6.61 0.57 6.80 3.19 0.34 100.00 58.93 99.91 43.28 13.48 21.64 9.95 21.52 100.00 890 4417 721 779 397 0 282 0 0 8880 8780 0 180 12768 637 6969 16886 ả ả 2. Ph i tr cho ng ườ 3. Ng ế 4. Thu và CKPNNN ả ả ườ 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả ả 7. Các kho n PTPNK ả ả 8. D phòng ph i tr ưở 9. Qu khen th ợ II. Vay và n dài h n ả ả 1.Ph i tr dài h n khác Ủ Ở Ữ Ố B. V N CH S H U ủ ở ữ ố I. V n ch s h u ố ổ ầ 1. V n c ph n ặ 2. Th ng d v n c ph n ỹ ầ ư phát tri n 3. Qu đ u t ỹ 4.D phòng qu tài chính ố ư ậ 5.L i nhu n ch a phân ph i NGU N V N 33.30 3.05 11.99 15.74 8.42 1.18 7.55 3.15 0.37 100.00 59.53 100.00 46.84 14.76 11.46 10.17 16.78 100.00 24,082 2,209 8,673 11,381 6,090 854 5,458 2,278 271 271 106,753 106,753 50,000 15,753 12,232 10,856 17,911 179,335 70.91 40.29 50.93 6.34 12.79 46.49 0.00 12.38 0.00 0.00 8.32 8.22 0.00 1.14 104.38 5.87 38.91 9.42 17.94 0.80 6.70 0.67 1.81 0.61 0.75 0.04 0.04 0.00 0.60 0.09 3.56 1.28 10.18 0.22 4.74 0.00
ơ ấ
ủ
ồ
ộ
ố ự ế 2.Phân tích c c u và s bi n đ ng c a ngu n v n
ơ ấ
ự ế ộ
ồ ố
ủ
2.3.C c u và s bi n đ ng c a ngu n v n năm 2015
Khái
quát
Ả Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ Ồ
ồ B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N VÔN CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM 2015 ệ ĐVT: Tri u đ ng
31/12/2015 31/12/2014 So sánh
ỉ Ch tiêu (%)
Ả
ạ
ướ c i mua tr ti n tr
ộ i lao đ ng
ự ỹ ợ ng và phúc l i
ạ
ạ
ư ố ổ
32668 ố ề S ti n (trđ) 32668 32668 15864 18563 572 2721 2277 2482 149 0 701 0 0 5239 5339 0 0 2648
40,54 ỷ ệ T l % 40.54 40.67 268.15 45.10 18.46 63.93 18.82 46.73 32.60 0.00 27.38 0.00 0.00 4.53 4.62 0.00 0.00 10.59
7.3% ỷ ọ T tr ng (%) 7.30 0.10 11.91 1.61 1.62 0.88 6.37 4.11 0.03 1.96 0.30 0.10 0.00 7.30 0.09 1.91 0.60 1.23
ố ề S ti n (trđ) 113257 112985 21780 59721 2527 6977 9825 2829 606 5458 3261 271 271 120872 120872 50000 15573 27648 ỷ ọ T tr ng (%) 48.37 99.76 19.28 52.86 2.24 6.18 8.70 2.50 0.54 4.83 2.89 0.24 100.00 51.63 100.00 41.37 12.88 22.87 ố ề S ti n (trđ) 80589 80317 5916 41158 3099 4256 12102 5311 457 5458 2560 271 271 115633 115533 50000 15573 25000 ỷ ọ T tr ng (%) 41.07 99.66 7.37 51.24 3.86 5.30 15.07 6.61 0.57 6.80 3.19 0.34 100.00 58.93 99.91 43.28 13.48 21.64 ầ phát tri n
ể ế ư 27471 22.73 24880 21.53 2591 10.41 1.19
ư ố 50.05 7224 29.04 6524 21.01 c ướ
37908 19,32 90.31 % 22.28 19.32
ố ỳ Ợ Ả A. N PH I TR ợ ắ I. N ng n h n ạ ắ ợ 1. Vay và n ng n h n ườ ả ả i bán 2. Ph i tr cho ng ườ ả ề 3. Ng ế 4. Thu và CKPNNN ả ả ườ 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả ả 7. Các kho n PTPNK ả ả 8. D phòng ph i tr ưở 9. Qu khen th ợ II. Vay và n dài h n ả ả 1.Ph i tr dài h n khác Ủ Ở Ữ Ố B. V N CH S H U ố ủ ở ữ I. V n ch s h u ầ ố ổ 1. V n c ph n ặ 2. Th ng d v n c ph n ỹ ầ ư 3. Qu đ u t ậ ợ 4.L i nhu n sau thu ch a phân ph iố ố ỳ LNST ch a phân ph i cu i k tr LNST ch a phân ph i k này Ồ Ố 13748 234129 13722 234129 49.95 100.00 17656 196221 70.96 100.00 3934 37908 21.01 0.00 ư NGU N V N
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ
Ồ
Ả
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N VÔN CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM
2015
ồ
ệ ĐVT: Tri u đ ng
31/12/2015
31/12/2014
So sánh
ỉ Ch tiêu
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ỷ ệ T l (%)
113257
48.37
80589
41.07
7.30
Ả
Ợ Ả A. N PH I TR
112985
99.76
80317
99.66
32668 32668 32668
0.10
ạ
ợ ắ I. N ng n h n
21780
19.28
5916
7.37
15864
40.54 40,67 40.67 % 268.15
11.91
ắ
ạ
ợ 1. Vay và n ng n h n
59721
52.86
41158
51.24
1.61
ườ
ả ả 2. Ph i tr cho ng
i bán
2527
2.24
3099
3.86
1.62
ườ
ả ề
ướ
3. Ng
i mua tr ti n tr
c
6977
6.18
4256
5.30
45.10 63,93 18.46 % 63.93
0.88
ế
4. Thu và CKPNNN
9825
8.70
12102
15.07
18.82
6.37
ả ả ườ
ộ
5. Ph i tr ng
i lao đ ng
2829
2.50
5311
6.61
18563 572 572 2721 2721 2277 2277 2482
46.73
4.11
6. Chi phí ph i trả ả
606
0.54
457
0.57
149
32.60
0.03
ả 7. Các kho n PTPNK
5458
4.83
5458
6.80
0
0.00
1.96
ả ả
ự
8. D phòng ph i tr
ỹ
ưở
ng và phúc
3261
2.89
701
2560
3.19
27.38
0.30
9. Qu khen th iợ l
271
0.24
0
271
0.34
0.00
0.10
ợ
ạ
II. Vay và n dài h n
271
0
100.00
271
100.00
0.00
0.00
ả ả
ạ
1.Ph i tr dài h n khác
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ
Ồ
Ả
B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N VÔN CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM 2015
ồ
ệ ĐVT: Tri u đ ng
31/12/2015
31/12/2014
So sánh
ỉ Ch tiêu
ỷ ệ
T l
(%)
ố ề S ti n 120872 (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
ố ề S ti n 5239 (trđ)
ỷ ọ T tr ng (%)
120872
51.63
115633
58.93
5239
7.30
Ủ Ở Ữ
Ố
B. V N CH S H U
120872
100.00
115533
99.91
4,53% 4.53 4.62
0.09
ủ ở ữ
ố
I. V n ch s h u
50000
41.37
50000
43.28
ầ ố ổ 1. V n c ph n
15573
12.88
15573
13.48
5339 0 0 0
1.91 1.23% 0.60
ư ố ổ
ặ
ầ 2. Th ng d v n c ph n
27648
22.87
25000
21.64
2648
0.00 10,59 % 0.00 10.59
1.23
ỹ ầ ư
3. Qu đ u t
ể phát tri n
ậ
ế ư
27471
22.73
24880
21.53
2591
10.41
1.19
ợ 4.L i nhu n sau thu ch a phân ph iố
ư
ố
ố
13748
50.05
7224
29.04
6524
90.31
21.01
ỳ ướ
LNST ch a phân ph i cu i k tr
c
13722
49.95
17656
70.96
3934
22.28
21.01
ố ỳ
ư
LNST ch a phân ph i k này
Ả Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ Ồ
ồ B NG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N VÔN CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG NĂM 2015 ệ ĐVT: Tri u đ ng
31/12/2015 31/12/2014 So sánh
ỉ Ch tiêu ỷ ệ T l (%)
Ả
ạ
ướ c i mua tr ti n tr
ộ i lao đ ng
ự ỹ ợ ng và phúc l i
ạ
ạ
ư ố ổ
ố ề S ti n (trđ) 113257 112985 21780 59721 2527 6977 9825 2829 606 5458 3261 271 271 120872 120872 50000 15573 27648 ỷ ọ T tr ng (%) 48.37 99.76 19.28 52.86 2.24 6.18 8.70 2.50 0.54 4.83 2.89 0.24 100.00 51.63 100.00 41.37 12.88 22.87 ố ề S ti n (trđ) 80589 80317 5916 41158 3099 4256 12102 5311 457 5458 2560 271 271 115633 115533 50000 15573 25000 ỷ ọ T tr ng (%) 41.07 99.66 7.37 51.24 3.86 5.30 15.07 6.61 0.57 6.80 3.19 0.34 100.00 58.93 99.91 43.28 13.48 21.64 ố ề S ti n (trđ) 32668 32668 15864 18563 572 2721 2277 2482 149 0 701 0 0 5239 5339 0 0 2648 40.54 40.67 268.15 45.10 18.46 63.93 18.82 46.73 32.60 0.00 27.38 0.00 0.00 4.53 4.62 0.00 0.00 10.59 ỷ ọ T tr ng (%) 7.30 0.10 11.91 1.61 1.62 0.88 6.37 4.11 0.03 1.96 0.30 0.10 0.00 7.30 0.09 1.91 0.60 1.23 ầ phát tri n
ể ế ư 27471 22.73 24880 21.53 2591 10.41 1.19
ư ố 13748 50.05 7224 29.04 6524 90.31 21.01 c ướ
ố ỳ Ợ Ả A. N PH I TR ợ ắ I. N ng n h n ạ ắ ợ 1. Vay và n ng n h n ườ ả ả i bán 2. Ph i tr cho ng ườ ả ề 3. Ng ế 4. Thu và CKPNNN ả ả ườ 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả ả 7. Các kho n PTPNK ả ả 8. D phòng ph i tr ưở 9. Qu khen th ợ II. Vay và n dài h n ả ả 1.Ph i tr dài h n khác Ủ Ở Ữ Ố B. V N CH S H U ố ủ ở ữ I. V n ch s h u ầ ố ổ 1. V n c ph n ặ 2. Th ng d v n c ph n ỹ ầ ư 3. Qu đ u t ậ ợ 4.L i nhu n sau thu ch a phân ph iố ố ỳ LNST ch a phân ph i cu i k tr LNST ch a phân ph i k này Ồ Ố 13722 234129 49.95 100.00 17656 196221 70.96 100.00 3934 37908 22.28 19.32 21.01 0.00 ư NGU N V N
ổ
ợ ơ ấ
ự ế
ồ
ố
ộ ộ ố ế
ủ
3.T ng h p c c u và s bi n đ ng ngu n v n 3 ị năm c a canfoco và m t s ki n ngh .
ợ ơ ấ
ự ế
ộ
ồ
ố
ổ ủ
3.1.T ng h p c c u và s bi n đ ng ngu n v n 3 năm c a canfoco
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ Ồ Ố Ợ Ổ Ả B NG T NG H P PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N V N CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG TRONG 3 NĂM
ồ ệ ĐVT: tri u đ ng 31/12/2013 31/12/2012 31/12/2014 31/12/2015
ỷ ọ T tr ng ỉ Ch tiêu ố ề S ti n ố ề S ti n ố ề S ti n ố ề S ti n ọ ọ ọ
Ả
ạ
ướ c i mua tr ti n tr
ộ i lao đ ng
ự ỹ ợ ng và phúc l i
ạ
ạ
Ủ Ở Ữ
ư ố ổ
ể
126280 123236 63614 15679 1893 14559 9754 6113 3142 5458 3020 3043 271 2772 102113 102113 50000 15753 11301 10674 T ỷ tr ng(%) 40.47 99.63 15.60 33.30 3.05 11.99 15.74 8.42 1.18 7.55 3.15 0.37 100.00 59.53 100.00 46.84 14.76 11.46 10.17 80589 80317 5916 41158 3099 4256 12102 5311 457 5458 2560 271 271 115632 115632 50000 15753 13506 11493 T ỷ tr ng(%) 41.07 99.66 7.37 51.24 3.86 5.30 15.07 6.61 0.57 6.80 3.19 0.34 100.00 58.93 100.00 43.24 13.62 11.68 9.94 113257 112985 21780 59721 2527 6977 9825 2829 606 5458 3261 271 271 120872 120872 50000 50000 15573 27648 T ỷ tr ng(%) 48.37 99.76 19.28 52.86 2.24 6.18 8.70 2.50 0.54 4.83 2.89 0.24 100.00 51.63 100.00 41.37 41.37 12.88 22.87 72582 72311 11281 24082 2209 8673 11381 6090 854 5458 2278 271 271 106753 106753 50000 15753 12232 10856 (%) 55.29 97.59 51.62 12.72 1.54 11.81 7.91 4.96 2.55 4.43 2.45 2.41 8.91 91.09 44.71 100.00 48.97 15.43 11.07 10.45
14384 14.09 17911 16.78 24879 21.52 27471 22.73 c ướ
Ồ Ố 228393 100.00 179336 100.00 196211 100.00 234129 100.00 Ợ Ả A. N PH I TR ợ ắ I. N ng n h n ạ ắ ợ 1. Vay và n ng n h n ườ ả ả i bán 2. Ph i tr cho ng ườ ả ề 3. Ng ế 4. Thu và CKPNNN ả ả ườ 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả ả 7. Các kho n PTPNK ả ả 8. D phòng ph i tr ưở 9. Qu khen th ợ II. Vay và n dài h n ả ả 1.Ph i tr dài h n khác 2.Vay dài h nạ Ố B. V N CH S H U ủ ở ữ ố I. V n ch s h u ố ổ ầ 1. V n c ph n ặ ầ 2. Th ng d v n c ph n ỹ ầ ư phát tri n 3. Qu đ u t ỹ ự 4.Qu d phòng tài chính ố ỳ ố ư 5. LNST ch a phân ph i cu i k tr NGU N V N
ồ ố
ơ ấ
C c u ngu n v n
Năm 2013
Năm 2012
Năm 2015
Năm 2014
ổ
ồ
ố
T ng ngu n v n
Ổ Ầ Ồ Ộ Ạ Ồ Ố Ợ Ổ Ả B NG T NG H P PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGU N V N CÔNG TY C PH N Đ H P H LONG TRONG 3 NĂM
ồ ệ ĐVT: tri u đ ng 31/12/2013 31/12/2012 31/12/2014 31/12/2015
ỷ ọ T tr ng ỉ Ch tiêu ố ề S ti n ố ề S ti n ố ề S ti n ố ề S ti n ọ ọ ọ
Ả
ạ
ướ c i mua tr ti n tr
ộ i lao đ ng
ự ỹ ợ ng và phúc l i
ạ
ạ
Ủ Ở Ữ
ư ố ổ
ể
126280 123236 63614 15679 1893 14559 9754 6113 3142 5458 3020 3043 271 2772 102113 102113 50000 15753 11301 10674 T ỷ tr ng(%) 40.47 99.63 15.60 33.30 3.05 11.99 15.74 8.42 1.18 7.55 3.15 0.37 100.00 59.53 100.00 46.84 14.76 11.46 10.17 80589 80317 5916 41158 3099 4256 12102 5311 457 5458 2560 271 271 115632 115632 50000 15753 13506 11493 T ỷ tr ng(%) 41.07 99.66 7.37 51.24 3.86 5.30 15.07 6.61 0.57 6.80 3.19 0.34 100.00 58.93 100.00 43.24 13.62 11.68 9.94 113257 112985 21780 59721 2527 6977 9825 2829 606 5458 3261 271 271 120872 120872 50000 50000 15573 27648 T ỷ tr ng(%) 48.37 99.76 19.28 52.86 2.24 6.18 8.70 2.50 0.54 4.83 2.89 0.24 100.00 51.63 100.00 41.37 41.37 12.88 22.87 72582 72311 11281 24082 2209 8673 11381 6090 854 5458 2278 271 271 106753 106753 50000 15753 12232 10856 (%) 55.29 97.59 51.62 12.72 1.54 11.81 7.91 4.96 2.55 4.43 2.45 2.41 8.91 91.09 44.71 100.00 48.97 15.43 11.07 10.45
14384 14.09 17911 16.78 24879 21.52 27471 22.73 c ướ
Ồ Ố 228393 100.00 179336 100.00 196211 100.00 234129 100.00 Ợ Ả A. N PH I TR ợ ắ I. N ng n h n ạ ắ ợ 1. Vay và n ng n h n ườ ả ả i bán 2. Ph i tr cho ng ườ ả ề 3. Ng ế 4. Thu và CKPNNN ả ả ườ 5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả ả 7. Các kho n PTPNK ả ả 8. D phòng ph i tr ưở 9. Qu khen th ợ II. Vay và n dài h n ả ả 1.Ph i tr dài h n khác 2.Vay dài h nạ Ố B. V N CH S H U ủ ở ữ ố I. V n ch s h u ố ổ ầ 1. V n c ph n ặ ầ 2. Th ng d v n c ph n ỹ ầ ư phát tri n 3. Qu đ u t ỹ ự 4.Qu d phòng tài chính ố ỳ ố ư 5. LNST ch a phân ph i cu i k tr NGU N V N
ổ
ợ ơ ấ
ự ế
ồ
ố
ộ ộ ố ế
ề ướ
ế
ị
3.T ng h p c c u và s bi n đ ng ngu n v n 3 ị năm c a canfoco và m t s ki n ngh . ng.
ủ 3.2.Ki n ngh và đi u h
ợ
ể ự
ế
ớ
ọ
i th quy mô l n đ l a ch n các
v C n t n d ng l ụ ậ ố ư i u. ng án t
ợ ể ị
ả
ờ
ầ ươ ph v Th
ng xuyên theo dõi các kho n công n đ k p th i
ườ thanh toán.
ộ ự
ể ả
ế
ẩ
ả
v Đ y nhanh ti n đ d án đ đ m b o uy tín cũng nh ư
ngăn ng a r i ro tài chính.
ạ
ừ ủ máy móc thi
t b đ mang l
i u. ợ
ố
ợ
ộ
i
v Đ u t ấ ố ư ầ ư ế ị ể i năng su t t v Qu n lý v n h p lý, tránh đ n chi phí làm gi m l ả ả nhu n.ậ
ế ụ
ệ
ẩ
ƯƠ
v Ti p t c xây d ng kh u hi u:”TINH HOA H
NG
Ị
ự Ố
Ề V TRUY N TH NG”

