
i
TÓM TẮT LUẬN VĂN
MỞ ĐẦU
Tín dụng NH là nguồn vốn chủ yếu trong hoạt động sản xuất kinh doanh
của các doanh nghiệp, đóng vai trò rất lớn trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã
hội. Tín dụng cũng là nghiệp vụ quan trọng của NHTM, mang lại lợi nhuận chủ
yếu cho NH. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng cũng như vấn đề nợ xấu là không thể
tránh khỏi. Các NH luôn tìm mọi biện pháp để giảm thiểu nợ xấu và tối đa hóa
lợi nhuận. Hạn chế phát sinh nợ xấu và xử lý dứt điểm các khoản nợ tồn đọng là
nhiệm vụ cấp bách và quan trọng hàng đầu đối với sự tồn tại cũng như uy tín của
NH. Đó không chỉ là mối quan tâm không những của chính các NH mà còn là
mối quan tâm của Nhà nước. Đặc biệt là trong giai đoạn hiện nay, suy thoái kinh
tế thế giới, tình hình kinh tế trong nước khó khăn, tỷ lệ lạm phát cao, diễn biến
phức tạp của tỷ giá và lãi suất làm cho môi trường kinh doanh của doanh nghiệp
bị ảnh hưởng, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dễ nhạy cảm
với thị trường, dẫn đến nợ xấu liên tục tăng cao.
Trong bối cảnh đó, được sự giúp đỡ nhiệt tình của TS. Nguyễn Đức
Thắng, tôi đã chọn đề tài “Tăng cường quản lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP
Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình” để nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là hệ thống hoá cơ sở lý luận về nợ xấu
và các biện pháp xử lý nợ xấu. Trên cơ sở lý luận khoa học về nghiên cứu cách
thức quản lý và xử lý nợ xấu để phân tích đánh giá thực trạng quản lý nợ xấu của
Vietcombank Ba Đình từ năm 2008 đến năm 2010, từ đó đề xuất các giải pháp
tăng cường hơn công tác Quản lý nợ xấu của Vietcombank Ba Đình.
Thông qua luận văn này, tác giả mong muốn vận dụng những hiểu biết của
mình trình bày cụ thể về những kết quả đạt được trong công tác Quản lý nợ xấu
tại Vietcombank Ba Đình và những nguyên nhân, hạn chế làm ảnh hưởng đến
hiệu quả của công tác quản lý nợ xấu, nhằm đưa ra những giải pháp và kiến nghị
để tăng cường hiệu quả công tác quản lý nợ xấu tại Chi nhánh.

ii
NỘI DUNG LUẬN VĂN
Chương 1: Lý luận cơ bản về quản lý nợ xấu của Ngân hàng thương mại
1.1. Tổng quan về nợ xấu trong hoạt động tín dụng của NHTM
Hoạt động tín dụng của NHTM là hoạt động mang lại lợi nhuận chủ yếu cho
NH nhưng cũng là hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất, trong đó một trong những
chỉ tiêu đo lường rủi ro của hoạt động tín dụng chính là nợ xấu. Có nhiều quan niệm
về nợ xấu, tuy nhiên, theo chuẩn mực của Việt Nam hiện nay có thể khái quát nợ
xấu là các khoản nợ được đánh giá là không có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và
lãi khi đến hạn, có khả năng tổn thất một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và lãi.
Nợ xấu có tác động không chỉ đến chính các NHTM mà còn tác động lớn đến
nền kinh tế. Đối với các NH, nợ xấu ảnh hưởng đến nguồn vốn, khả năng thanh toán
của NH, làm giảm lợi nhuận và uy tín của NH và cao hơn nữa là có thể làm phá sản
NH. Đối với nền kinh tế, nợ xấu làm chậm quá trình tuần hoàn và chu chuyển vốn
trong nền kinh tế dẫn tới kìm hãm sự tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế.
Nợ xấu có nhiều nguyên nhân, nhưng có thể tóm tắt thành 2 nhóm nguyên
nhân chính: Nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan. Mặc dù nợ xấu là
kết quả của nhiều yếu tố nhưng nhìn chung, chúng là kết quả của sự không sẵn lòng
hoàn trả nợ vay của người vay hay không có khả năng kiếm được lợi nhuận để giảm
bớt dư nợ hoặc hoàn trả toàn bộ dư nợ như đã cam kết.
1.2. Quản lý nợ xấu của NHTM
Quản lý nợ xấu là toàn bộ quá trình phòng ngừa, kiểm tra, giám sát và các biện
pháp xử lý đối với các khoản nợ xấu nhằm giảm thiểu mức độ rủi ro, nâng cao hiệu
quả hoạt động tín dụng.
Mục tiêu của quản lý nợ xấu là làm giảm chi phí, tăng lợi nhuận, làm trong
sạch và lành mạnh hoá tình hình tài chính, giảm thiểu tổn thất và nâng cao năng lực
cạnh tranh cho NH.
Để quản lý nợ xấu có hiệu quả, các NH thường xây dựng cho mình quy trình
cụ thể, trong đó bao gồm các bước chính: Giám sát danh mục các khoản nợ; Nhận
biết dấu hiệu và nguyên nhân các khoản nợ xấu; Rà soát hồ sơ các khoản nợ xấu;
Lập kế hoạch hành động.

iii
Có nhiều biện pháp xử lý nợ xấu, tuy nhiên, việc xử lý nợ xấu có hiệu quả hay
không phụ thuộc vào các yếu tố như: hành lang pháp lý, thiện chí của khách nợ, môi
trường kinh tế, sự quan tâm chỉ đạo của Chính phủ và các Bộ ngành liên quan, năng
lực tài chính của chính NHTM...
NHTM Việt Nam cần nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quản lý nợ xấu ở một
số quốc gia trên thế giới và áp dụng có chọn lọc theo điều kiện đặc thù của Việt
Nam để đạt được hiệu quả xử lý nợ cao nhất.
Chương 2: Thực trạng quản lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương
Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình
2.1. Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh của Vietcombank Ba Đình.
Vietcombank Ba Đình tiền thân là chi nhánh cấp 2 trực thuộc Chi nhánh Ngân
hàng Ngoại thương Hà Nội, đã được nâng cấp thành Chi nhánh cấp I trực thuộc
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam ngày 08/12/2006. Hơn 6 năm qua, với
sự nỗ lực, phấn đấu cao của tập thể cán bộ nhân viên, chất lượng và hiệu quả hoạt
động của Vietcombank Ba Đình đã từng bước ổn định và hoạt động có lãi.
2.2. Thực trạng nợ xấu tại Vietcombank Ba Đình
Cùng với việc mở rộng và phát triển kinh doanh, trong năm 2010, Vietcombank
không ngừng nâng cao khả năng quản trị rủi ro, từng bước hoàn thiện hệ thống quản
lý, giám sát rủi ro tín dụng, thị trường và tác nghiệp. Vietcombank đã hoàn thiện hệ
thống xếp hạng tín dụng nội bộ; chính thức được NHNN cho phép áp dụng phân loại
nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo điều 7 – Quyết định 493/2005/NHNN, đưa công
tác phân loại nợ và quản trị rủi ro tín dụng tiếp cận gắn với thông lệ quốc tế. Từ đây,
xếp loại nợ xấu của Vietcombank sẽ không còn hai chuẩn mực như các năm trước
(chuẩn mực quốc tế và chuẩn mực Việt Nam) mà chỉ còn là chuẩn mực quốc tế, có
nghĩa là tiêu chí và phương thức đánh giá phân loại nợ và nợ xấu của Vietcombank
với kiểm toán quốc tế là đồng nhất.
Chất lượng tín dụng của Chi nhánh đã dần được cải thiện, nợ xấu giảm dần
qua các thời kỳ và đạt kế hoạch nợ xấu được giao. Đến 30/06/2011, dư nợ xấu còn
20.247 triệu đồng.

iv
2.3. Thực trạng xử lý nợ xấu tại Vietcombank Ba Đình
Quy trình xử lý nợ xấu được thông qua các bước sau: Giám sát thường xuyên
danh mục các khoản nợ; nhận biết dấu hiệu và nguyên nhân các khoản nợ; xếp hạng
các khoản nợ xấu; rà soát lại hồ sơ các khoản nợ xấu; lập phương án gặp gỡ khách
hàng; lập kế hoạch hành động; thực hiện kế hoạch và theo dõi khoản nợ.
Chi nhánh đã áp dụng nhiều biện pháp xử lý nợ như: thu hồi nợ trực tiếp và
phát mại tài sản; xử lý bằng quỹ DPRR; miễn, giảm lãi cho khách hàng; khởi kiện,
trong đó biện pháp thu hồi nợ trực tiếp từ khách hàng và thu hồi nợ thông qua việc
phát mại TSBĐ được ưu tiên đặt lên hàng đầu. Kết quả thu hồi nợ cũng tập trung
chủ yếu ở hai biện pháp này. Việc sử dụng biện pháp pháp lý chỉ chiếm một tỷ lệ
nhỏ trong số nợ xấu đã được xử lý của Chi nhánh.
2.4. Đánh giá kết quả xử lý nợ xấu
Trong các năm qua, Chi nhánh đã cố gắng nỗ lực, quyết tâm áp dụng mọi
biện pháp quyết liệt để tận thu hồi nợ, giảm nợ xấu, trong đó xử lý chủ yếu thông
qua biện pháp sử dụng biện pháp thu hồi nợ trực tiếp và phát mại TSBĐ. Sử dụng
biện pháp pháp lý chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong số nợ xấu đã được xử lý của Chi
nhánh. Việc xử lý các khoản nợ tồn đọng đã góp phần làm trong sạch bảng tổng
kết tài sản và giảm tỷ lệ nợ xấu của Chi nhánh.
Bên cạnh những thuận lợi có được, việc quản lý nợ xấu của Chi nhánh còn
gặp một số khó khăn nhất định dẫn đến hiệu quả của công tác xử lý xấu còn bị hạn
chế, chưa đạt được theo mong muốn, như: cơ cấu bộ máy tổ chức xử lý nợ xấu của
Chi nhánh còn chưa thực sự đồng bộ, chưa phát huy hết vai trò, trách nhiệm trong
công tác xử lý nợ; việc áp dụng các biện pháp xử lý nợ xấu tại Chi nhánh chưa thực
sự đa dạng; việc khởi kiện khách hàng còn tốn nhiều thời gian; các nội dung về nợ
xấu và các giải pháp xử lý nợ xấu, cũng như các biện pháp ngăn chặn và phòng
ngừa nợ xấu phát sinh còn khá mới mẻ đối với các NHTM nói chung cũng như
Vietcombank nói riêng, chưa được áp dụng rộng rãi.

v
Chương 3: Giải pháp tăng cường quản lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Ngoại
thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình
3.1. Định hướng quản lý nợ xấu của Vietcombank Ba Đình
Tiếp tục tăng cường công tác kiểm soát chất lượng tín dụng, đảm bảo tăng
trưởng bền vững, hiệu quả và an toàn, duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 2%.
Nhận thức được tầm quan trọng của việc xử lý nợ xấu nhằm làm trong sạch
bảng tổng kết tài sản, lành mạnh hoá tình hình tài chính của NH, trên cơ sở các
khoản nợ được phân loại theo chuẩn mực quốc tế, Chi nhánh cần tập trung phân loại
nợ, đánh giá lại giá trị TSBĐ tiền vay, xác định số phải trích lập DPRR đối với từng
khoản vay, từng khách hàng cũng như đẩy mạnh công tác cơ cấu lại tình hình tài
chính của NH bằng cách xử lý triệt để nợ xấu. Chi nhánh cần đẩy mạnh công tác rà
soát lại toàn bộ khả năng trả nợ và TSBĐ đối với các khách hàng có dư nợ xấu,
đồng thời xây dựng biện pháp ứng xử kịp thời đối với từng khách hàng. Bên cạnh
đó, dùng mọi biện pháp để tận thu tối đa các khoản nợ đã chuyển hạch toán ngoại
bảng, tăng năng lực tài chính của NH.
Chi nhánh chủ động phối hợp với Hội sở chính để có thể xử lý nợ bằng
biện pháp bán nợ vì biện pháp bán nợ vừa tiết kiệm thời gian, chi phí và mang lại
kết quả thu hồi cao.
3.2. Giải pháp tăng cường quản lý nợ xấu tại Vietcombank Ba Đình
3.2.1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng công tác xử lý nợ xấu
a. Giám sát nợ xấu có hiệu quả
Nâng cao vai trò giám sát khách hàng là công việc rất quan trọng để đảm bảo
chất lượng cho vay. Đặc biệt, khi Chi nhánh mở rộng quy mô cho vay thì vai trò của
công tác này phải được nâng lên ở mức tương xứng. Chi nhánh cần giám sát khách
hàng một cách thường xuyên nhằm phát hiện những dấu hiệu cảnh báo sớm để đưa
ra các biện pháp khắc phục kịp thời.
b. Đẩy mạnh công tác thu hồi nợ trực tiếp
Trên cơ sở kết quả việc phân tích và phân loại nợ xấu, NH cần tiến hành các
biện pháp đôn đốc khách hàng huy động các nguốn vốn hợp pháp để trả nợ vay NH
trong thời gian ngắn nhất. Đây được xem là biện pháp thu hồi nợ ít tốn kém nhất

