intTypePromotion=1

THÔNG BÁO GIÁ HÀNG VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT

Chia sẻ: Mai Thu Huong | Ngày: | Loại File: XLS | Số trang:410

0
212
lượt xem
50
download

THÔNG BÁO GIÁ HÀNG VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT

Mô tả tài liệu
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

Tài liệu tham khảo thông báo giá hàng vật liệu xây dựng và trang trí nội thất trên địa bàn thành phố hồ chí minh (Theo Thông tư Liên tịch số 38/2004/TTLT-BTC-BXD ngày 26/4/2004 của Liên tịch Bộ

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: THÔNG BÁO GIÁ HÀNG VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT

  1. THÔNG BÁO GIÁ HÀNG VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁNG 7/2004 QUÝ I NĂM 2008 (Theo Thông tư Liên tịch số 38/2004/TTLT-BTC-BXD ngày 26/4/2004 của Liên tịch Bộ Tài chính và Bộ Xây dựng hướng dẫn việc thông báo và kiểm soát giá vật l tư xây dựng) Đơn vị tính Tăng, giảm so Q4 Đề xuất STT Tên hàng - Quy cách (đ) Tiêu chuẩn kỹ thuật Quý 4/2007 Quý 1/2008 (đ) I THÉP XÂY DỰNG A Cty Thép Miền Nam BG 26/12/07 a Thép cuộn 1 Đường kính 6mm CT3* Tấn 10,100,000 11,900,000 11,500,000 1,800,000 2 Đường kính 8mm CT3* " 10,050,000 11,900,000 11,500,000 1,850,000 3 Đường kính 10mm CT3* " 10,050,000 11,900,000 11,500,000 1,850,000 b Thanh trơn 4 Đường kính 10mm CT3 " 10,200,000 11,600,000 11,400,000 1,400,000 5 Đường kính 12 ÷ 25mm CT3 " 10,200,000 11,500,000 11,300,000 1,300,000 b Thép cây vằn 6 Đường kính 10mm CT5-SD295 Tấn 10,300,000 11,900,000 11,500,000 1,600,000 7 Đường kính 10mm SD390 " 10,400,000 11,900,000 11,700,000 1,500,000 8 Đường kính 12 ÷ 32mm SD390 " 10,200,000 11,600,000 11,400,000 1,400,000 9 Đường kính 36 ÷ 41mm SD390 " 10,300,000 11,800,000 11,600,000 1,500,000 10 Đường kính 10mm Gr60 " 10,550,000 12,000,000 11,800,000 1,450,000 11 Đường kính 12 ÷32mm  Gr60 " 10,350,000 11,700,000 11,500,000 1,350,000 12 Đường kính 36 ÷ 41mm Gr60 " 10,450,000 11,900,000 11,700,000 1,450,000 c Thép góc (CT3) 13 25 x 25 x 3mm Tấn 10,150,000 11,950,000 11,550,000 1,800,000 14 30 x 30 x 3mm " 10,150,000 11,900,000 11,500,000 1,750,000 15 40 x 40 x 3 ; 40 x 40 x 4mm " 10,150,000 11,900,000 11,500,000 1,750,000 16 50 x 50 x 3mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 17 50 x 50 x 4 ; 50 x 50 x 5mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 1
  2. 18 60 x 60 x 5mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 19 63 x 63 x 4 ; 63 x 63 x 5mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 20 63 x 63 x 6mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 21 65 x 65 x 4 ; 65 x 65 x 5mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 22 65 x 65 x 6 ; 70 x 70 x 5mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 23 75 x 75 x 5 ; 75 x 75 x 6mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 24 75 x 75 x 7 ; 75 x 75 x 9mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 25 80 x 80 x 6 ; 80 x 80 x 7mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 26 _90 x 90 x 8; 100 x 100 x 10mm " 10,150,000 11,850,000 11,450,000 1,700,000 d Thép U (CT3) 27 50 x 25 x 3mm Tấn 10,350,000 12,050,000 11,650,000 1,700,000 28 65 x 30 x 3mm " 10,350,000 12,050,000 11,650,000 1,700,000 B Công ty Thép Việt Ý Thép thanh vằn D10 SD295 A/CII Tấn JIS G 3112-1987 10,000,000 10,000,000 Thép thanh vằn D10 SD390/CIII/GR60 " " 10,095,000 10,095,000 Thép thanh vằn D12 ÷ D32_ SD295 A/CII * " " 9,810,000 9,810,000 Thép thanh vằn D12 ÷ D32_ SD390/CIII/GR60 " ASTM/ A 615 M-00 9,905,000 9,905,000 Thép thanh vằn D36 ÷ D40_ SD295 A/CII " JIS G 3112-1987 9,667,000 9,667,000 Thép thanh vằn D36 ÷ D40_ SD390/CIII/GR60 " ASTM/ A 615 M-00 9,762,000 9,762,000 Thép cuộn đk 6÷ 8 SWRM 12/CI " TCVN 1651-1985 8,952,000 8,952,000 C Cty TNHH Thép POMINA BG 18/12/07 a Thép cuộn- cây vằn 29 _ Thép cuộn 6mm Tấn 10,485,714 11,600,000 11,600,000 1,114,286 30 _ Thép cuộn 8mm " TCVN 1651 - 85 10,428,571 11,552,381 11,552,381 1,123,810 31 _ Thép cuộn 10mm " 10,428,571 11,552,381 11,552,381 1,123,810 32 _ Thép cây vằn 10mm - SD 390 " 10,733,333 11,533,333 11,533,333 800,000 33 _ Thép cây vằn 12 ÷ 32mm-SD390 " 10,533,333 11,371,429 11,371,429 838,095 34 _ Thép cây vằn 36 ÷ 40mm -SD390 " 10,628,571 11,371,429 11,371,429 742,857 35 _ Thép cây vằn 10mm - Gr 60 " 11,628,571 11,628,571 36 _ Thép cây vằn 12 ÷ 32mm-Gr60 " 11,371,429 11,371,429 37 _ Thép cây vằn 36 ÷ 40mm -Gr60 " 11,466,667 11,466,667 b Thép hình 38 _ V40 x 40 x 3- SS400 Tấn 9,428,571 9,428,571 39 _ V40 x 40 x 4 - SS400 " 9,428,571 9,428,571 40 _ V50 x 50 x 4 - SS400 " 9,428,571 9,428,571 41 _ V50 x 50 x 5 - SS400 " 9,428,571 9,428,571 42 _ V60 x 60 x 5 - SS400 " 9,428,571 9,428,571 2
  3. 43 _ V60 x 60 x 6 - SS400 " 9,428,571 9,428,571 44 _ V70 x 70 x 6 - SS400 " 9,428,571 9,428,571 45 _ V70 x 70 x 7 - SS400 " 9,428,571 9,428,571 46 _ V80 x 80 x 6 - SS400 " 9,428,571 9,428,571 47 _ V80 x 80 x 8 - SS400 9,428,571 9,428,571 9,428,571 9,428,571 D Công ty Vina Kyoei cập nhật ngày 05/12/07 _ Thép cuộn 6mm Tấn 10,460,000 11,360,000 11,360,000 900,000 _ Thép cuộn 8mm " 10,240,000 11,140,000 11,140,000 900,000 _ Thép gân 10mm - SD 295 A " Tổ Chuyên viên đề 10,610,000 11,230,000 11,230,000 620,000 _ Thép gân 12mm - SD 295 A " nghị không đưa vào khi 10,410,000 10,980,000 10,980,000 570,000 _ Thép gân 14 ÷ 32mm-SD295 A " Cty gởi báo giá sẽ đưa 10,410,000 10,980,000 10,980,000 570,000 _ Thép gân 10mm -SD390 " vào 10,810,000 11,480,000 11,480,000 670,000 _ Thép gân 12mm -SD390 " 10,610,000 11,230,000 11,230,000 620,000 _ Thép gân 14 ÷ 32mm-SD390 " 10,610,000 11,230,000 11,230,000 620,000 II XIMĂNG A XN.Tiêu thụ và Dịch vụ Xi măng Hà Tiên 1 BG 18/12/07 48 Xi măng Hà Tiên 1 PCB.40 ( bao = 50kg) bao 45,909 50,000 50,000 4,091 TCVN6260:1997 b Vữa xây dựng 49 Vữa xây, tô Hà Tiên 1 Mác 75( bao = 50kg) bao 15,000 16,818 16,818 1,818 50 Vữa xây, tô Hà Tiên 1 Mác 50( bao= 50kg) " TCVN 4314:2003 14,091 15,909 15,909 1,818 51 Vữa xây, tô cao cấp M100 " 23,182 23,182 23,182 B Cty CPXM FICO Tây Ninh BG 28/12/07 52 Xi măng FICO bao PCB 40 ( bao= 50kg) bao TCVN 6260- 1997 41,818 44,091 44,091 2,273 53 Xi măng FICO xá PCB 40 Tấn 818,181 818,182 818,182 1 " C Cty Vật tư xây dựng Sài Gòn 54 Xi măng Nghi Sơn PCB.40 tấn TCVN 6260-1997 877,273 877,273 55 Xi măng Hoàng Thạch (PCB.40) " 890,909 890,909 3
  4. 56 Xi măng trắng Thái Bình " TCVN 5691:2000 1,636,364 1,636,364 D Cty CP KTXD & VLXD ( COTEC) BG 12/12/07 57 Xi măng xá PCB 40 COTEC Tấn " 836,364 836,364 58 Xi măng PCB 40 COTEC bao 45,909 45,909 Đ Cty Ximăng HOLCIM BG 14/12/07 59 _ Xi măng Holcim PC B40 đa dụng( bao=50kg) bao TCVN 6260: 1997 43,636 46,667 46,667 3,030 60 _ Xi măng Holcim xây tô( bao = 50kg) " TCXDVN: 324:2004 43,636 46,667 46,667 3,030 E TCTy CP XNK & XD Việt Nam BG 26/12/07 Xi măng Cẩm Phả PCB 40 bao TCVN 6260: 1997 45,090 III CÁP ĐIỆN A Công ty CADIVI Nhận ngày 5/11/07 a Dây điện ruột đồng- 61 _ CV-1-750V (7/0.425) m 1,900 2,040 2,040 140 62 _ CV-1,25 -750V (7/0.45) " 2,300 2,470 2,470 170 63 _ CV -1,5-750V (7/0.52) " 2,700 2,890 2,890 190 64 _ CV -2 -750V (7/0.6) " 3,480 3,720 3,720 240 65 _ CV -2.5 -750V (7/0.67) " 4,280 4,580 4,580 300 66 _ CV -3,0- 750V (7/0.75) " 5,100 5,440 5,440 340 67 _ CV -3,5- 750V (7/0.8) " 5,910 6,300 6,300 390 68 _ CV -4-750 ( 7/0.85) " 6,580 7,010 7,010 430 69 _ CV -5-750 V (7/0.95) " 8,410 8,960 8,960 550 70 _ CV- 10-750V (7/1.35) " 16,210 17,250 17,250 1,040 71 _ CV -14- 750 V (7/1.6) " 21,100 22,500 22,500 1,400 4
  5. 72 _ CV -25-750V(7/2.14) " 37,500 39,900 39,900 2,400 73 _ CV -50-750V(19/1.8) " 72,300 76,800 76,800 4,500 74 _ CV -75-750V(19/2.25) " 112,100 118,900 118,900 6,800 75 _ CV -100-750V(19/2.6) " 149,300 158,200 158,200 8,900 76 _ CV -120-750V(19/2.8) " 172,700 183,100 183,100 10,400 77 _ CV -150-750V(37/2.3) " 228,000 241,600 241,600 13,600 78 _ CV -200-750V(37/2.6) " 290,700 308,200 308,200 17,500 79 _ CV -240-750V(61/2.25) " 359,400 380,700 380,700 21,300 80 _ CV -300-750V(61/2.52) " 449,800 476,600 476,600 26,800 Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE- vỏ bọc PVC b [CXV (3+1) - 0,6/1KV] 81 _ 3 x 38 + 1 x 22 m 210,500 224,400 224,400 13,900 82 _ 3 x 50 + 1 x 25 " 269,600 287,200 287,200 17,600 83 _ 3 x 70 + 1 x 35 " 375,400 399,200 399,200 23,800 84 _ 3 x 95 + 1 x 50 " 518,200 550,800 550,800 32,600 85 _ 3 x 120 + 1 x 60 " 635,800 675,700 675,700 39,900 86 _ 3 x 150 + 1 x 95 " 861,200 914,700 914,700 53,500 87 _ 3 x 185 + 1 x 120 " 1,035,900 1,100,300 1,100,300 64,400 88 _ 3 x 200 + 1 x 120 " 1,067,600 1,159,500 1,159,500 91,900 89 _ 3 x 240 + 1 x 120 " 1,306,400 1,387,200 1,387,200 80,800 90 _ 3 x 300 + 1 x 150 " 1,647,500 1,749,000 1,749,000 101,500 Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE- vỏ bọc PVC, c giáp băng 2 lớp băng thép[CXV/DSTA (3+1) - 0,6/1KV] 91 _ 3 x 38 + 1 x 22 /m 225,000 241,400 241,400 16,400 92 _ 3 x 50 + 1 x 25 297,300 320,100 320,100 22,800 " 93 _ 3 x 70 + 1 x 35 408,500 438,500 438,500 30,000 " 5
  6. 94 _ 3 x 95 + 1 x 50 " 558,800 599,000 599,000 40,200 95 _ 3 x 120 + 1 x 60 " 682,500 730,800 730,800 48,300 96 _ 3 x 150 + 1 x 95 " 918,400 981,900 981,900 63,500 97 _ 3 x 185 + 1 x 120 " 1,101,200 1,176,700 1,176,700 75,500 98 _ 3 x 200 + 1 x 100 " 1,134,300 1,212,100 1,212,100 77,800 99 _ 3 x 240 + 1 x 120 " 1,383,300 1,476,600 1,476,600 93,300 100 _ 3 x 300 + 1 x 150 " 1,739,100 1,855,200 1,855,200 116,100 d Dây đồng trần xoắn 101 _ Tiết diện > 4mm2 đến =11 mm2 163,000 172,000 172,000 9,000 kg 102 _ Tiết diện > 11mm2 đến = 50 mm2 " 161,800 170,900 170,900 9,100 103 _ Tiết diện > 50 mm2 " 162,300 171,400 171,400 9,100 Cáp điện kế 2 ruột đồng cách điện PVC- vỏ bọc PVC giáp 1 đ lớp băng nhôm( DK-CVV- 2R- 0,6/1KV) 104 _ 2 x 11 mm2 m 39,800 42,700 42,700 2,900 105 _ 2 x 22 mm2 " 76,000 81,200 81,200 5,200 106 _ 2 x 38 mm2 123,500 131,500 131,500 8,000 " Cáp điện kế 4 ruột đồng, cách điện PVC- vỏ bọc PVC, giáp e 1 lớp băng nhôm( DK-CVV- (3 + 1)R- 0,6/1KV) 107 _ 3 x 22 +1 x 11 mm2 m 127,100 135,500 135,500 8,400 108 _ 3 x 38 +1 x 22 mm2 214,200 228,000 228,000 13,800 " Cáp duplex 2 ruột đồng, bọc 2 ruột cách điện PVC( Du-CV- g 2R- 0,6/1KV) 109 _ 2 x 11 mm2 m 33,600 35,800 35,800 2,200 110 _ 2 x 22 mm2 68,000 72,500 72,500 4,500 " 6
  7. Cáp Quadruplex 4 ruột đồng, bọc 4 ruột đồng cách điện h PVC ( Qu-CV-4R- 0,6/1KV) 111 _ 4 x 11 mm2 m 66,800 71,200 71,200 4,400 112 _ 4 x 22 mm2 134,700 143,400 143,400 8,700 " 113 _ 4 x 38 mm2 " 224,700 239,100 239,100 14,400 Cáp trung thế 3 ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC i mỗi ruột có 1 lớp băng đồng [CXV/SE- DSTA- 3R- 12/20 (24) KV- cách điện 5.5mm] 114 _ 3 x 50 mm2 m 408,900 428,200 428,200 19,300 115 _ 3 x 240 mm2 " 1,498,900 1,577,800 1,577,800 78,900 Cáp trung thế 3 ruột đồng, giáp 2 lớp băng thép, cách điện k XLPE, vỏ bọc PVC mỗi ruột có 1 lớp băng đồng [CXV/SE- DSTA 3R- 12/20 (24) KV- cách điện 5.5mm] 116 _ 3 x 50 mm2 m 454,500 484,700 484,700 30,200 117 _ 3 x 240 mm2 " 1,593,300 1,694,500 1,694,500 101,200 l Dây nhôm trần lõi thép các lọai : ( ACSR-TCVN) 0 118 _ >50 đến = 95 mm2 kg 48,400 44,700 44,700 -3,700 119 _ >95 đến = 240 mm2 " 49,000 45,500 45,500 -3,500 m Cáp xoắn vặn hạ thế ( LV-ABC- 0,6/1KV- ruột nhôm 120 _ 4 x 70 mm2 m 60,400 56,300 56,300 -4,100 121 _ 4 x 95 mm2 " 82,500 76,900 76,900 -5,600 122 _ 4 x 120 mm2 99,100 92,100 92,100 -7,000 " Cáp trung thế treo ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ n bọc PVC:[ AsXV-1R-12/20 (24)KV cách điện 5.5mm] 123 _ 120 mm2 50,600 50,600 m 7
  8. 124 _ 240 mm2 " 84,600 84,600 B Cty TNHH Sản xuất và Thương mại Thịnh Phát a Dây điện lực lõi đồng cách điện PVC ( 750V) - 0,6/1KV 125 _CV 1mm2 m 1,770 1,770 126 _CV 1,25mm2 " 2,150 2,150 127 _CV 1,5mm2 " 2,560 2,560 128 _CV 2,0mm2 " 3,240 3,240 129 _CV 2,5mm2 " 4,070 4,070 130 _CV 3,0mm2 " 4,830 4,830 131 _CV 3,5mm2 " 5,610 5,610 132 _CV 4,0mm2 " 6,240 6,240 133 _CV 5mm2 " 7,830 7,830 134 _CV 10mm2 " 15,200 15,200 135 _CV 14mm2 " 20,100 20,100 136 _CV 25mm2 " 35,400 35,400 137 _CV 50mm2 " 68,500 68,500 138 _CV 75mm2 " 106,200 106,200 139 _CV 100mm2 " 141,400 141,400 140 _CV 120mm2 " 163,700 163,700 141 _CV 150mm2 " 215,900 215,900 142 _CV 200mm2 " 275,300 275,300 143 _CV 240mm2 " 340,400 340,400 144 _CV 300mm2 " 426,000 426,000 Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE- vỏ bọc b PVC(CXV (3+1) - 0,6/1KV 8
  9. 145 _ 3 x 38 + 1 x 22 m 196,700 196,700 146 _ 3 x 50 + 1 x 25 " 252,000 252,000 147 _ 3 x 50 + 1 x 35 " 265,400 265,400 148 _ 3 x 70 + 1 x 35 " 350,600 350,600 149 _ 3 x 95 + 1 x 50 " 483,500 483,500 150 _ 3 x 120 + 1 x 70 " 611,800 611,800 151 _ 3 x 150 + 1 x 95 " 812,200 812,200 152 _ 3 x 185 + 1 x 120 " 976,900 976,900 153 _ 3 x 200 + 1 x 120 " 1,029,500 1,029,500 154 _ 3 x 240 + 1 x 120 " 1,232,000 1,232,000 155 _ 3 x 300 + 1 x 150 " 1,553,500 1,553,500 Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE- vỏ bọc c PVC( CXV/DSTA (3+1) - 0,6/1KV 156 _3 x 38 + 1 x 22 m 206,800 206,800 157 _3 x 50 + 1 x 25 " 261,700 261,700 158 _3 x 70 + 1 x 35 " 366,700 366,700 159 _3 x 95 + 1 x 50 " 505,900 505,900 160 _3 x 120 + 1 x 70 " 648,800 648,800 161 _3 x 150 + 1 x 95 " 812,700 812,700 162 _3 x 185 + 1 x 120 " 1,038,000 1,038,000 163 _3 x 200 + 1 x 120 " 1,076,000 1,076,000 164 _3 x 240 + 1 x 120 " 1,280,800 1,280,800 165 _3 x 300 + 1 x 150 " 1,594,500 1,594,500 d Dây đồng trần xoắn 166 _ Tiết diện > 4mm2 đến 11 mm2 kg 151,900 151,900 167 _ Tiết diện > 4mm2 đến 50 mm2 " 151,400 151,400 9
  10. 168 _ Tiết diện > 50 mm2 " 152,400 152,400 Cáp điện kế 2 ruột đồng cách điện PVC- vỏ bọc PVC giáp 1 đ lớp băng nhôm( DK-CVV- 2R- 0,6/1KV) 169 _ 2 x 11 mm2 m 38,500 38,500 170 _ 2 x 22 mm2 " 73,100 73,100 171 _ 2 x 38 mm2 " 118,400 118,400 Cáp điện kế 2 ruột đồng cách điện PVC- vỏ bọc PVC giáp 1 lớp băng e nhôm( DK-CVV- 3 + 1- 0,6/1KV) 172 _ 3 x 22 +1 x 11 mm2 m 122,600 122,600 173 _ 3 x 38 +1 x 22 mm2 " 199,500 199,500 g Cáp duplex 2 ruột đồng cách điện PVC( Du-CV-2R- 0,6/1KV) 174 _ 2 x 11 mm2 m 33,100 33,100 175 _ 2 x 22 mm2 " 62,300 62,300 Cáp Quadruplex 4 ruột đồng, bọc 4 ruột đồng cách điện h PVC ( Qu-CV-4R- 0,6/1KV) 176 _ 4 x 11 mm2 m 66,000 66,000 177 _ 4 x 22 mm2 " 124,600 124,600 178 _ 4 x 38 mm2 " 209,200 209,200 Cáp trung thế 3 ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC i mỗi ruột có 1 lớp băng đồng CXV/SE- 3R- 12/20 (24KV) cách điện 5.45mm 179 _ 3 x 50 mm2 m 377,000 377,000 180 _ 3 x 240 mm2 " 1,328,000 1,328,000 10
  11. Cáp trung thế 3 ruột đồng, giáp 2 lớp băng thép, cách điện k XLPE, vỏ bọc PVC mỗi ruột có 1 lớp băng đồng CXV/SE- DSTA 3R- 12/20 (24KV) cách điện 5.45mm 181 _ 3 x 50 mm2 m 351,400 351,400 182 _ 3 x 240 mm2 " 1,536,000 1,536,000 l Cáp xoắn vặn hạ thế ( LV-ABC- 0,6/1KV- ruột nhôm 183 _ 4 x 70 mm2 m 56,100 56,100 184 _ 4 x 95 mm2 " 74,000 74,000 185 _ 4 x 120 mm2 " 90,100 90,100 Cáp treo ruột nhôm lõi thép,cách điện XLPE, vỏ bọc PVC: m AsXEV-1R-12/20 (24KV) cách điện 5.5mm 186 _ 120 mm2 m 48,400 48,400 187 _ 240 mm2 " 80,300 80,300 IV MÁY CẮT ĐIỆN TỰ ĐỘNG A MERLIN GRELIN- ngọai nhập qua VP Shnider a Abtomate 1 pha hạ thế 188 _ C 60N 2P 32A cái 256,557 256,557 189 _ C 60N 2P 63A " IEC 898 375,142 375,142 b Abtomate 3 pha hạ thế 190 _ EZC 259F3100 3P 100A cái IEC947-2 1,675,818 1,675,818 191 _ EZC 250 F 3150 3P 150A " " 2,249,818 2,249,818 192 _ EZC 250 F 3200 3P 200A " " 2,473,727 2,473,727 193 _ EZC 250 F 3259 3P 250A " " 2,473,727 2,473,727 194 _ NS 630 N 3P 630A " " 12,479,200 12,479,200 11
  12. 195 _ NS 630/ 1600,N 3P 800A " " 22,048,000 22,048,000 196 _ NS 630 /1600,N 3P 1000A " " 26,720,000 26,720,000 197 _ NS 630 / 1600, N 3P 1600A " " 46,768,000 46,768,000 B a MITSUBISHI Abtomate 1 pha hạ thế 198 _NF 63- SW 2P 32A -15kA cái TCVN 6434:1998 503,000 503,000 199 _NF 63- SW P 63A -15kA " " 503,000 503,000 b Abtomate 3 pha hạ thế 200 _NF 125-CW 3P 100A- 10kA cái " 960,000 960,000 201 _NF 250-CW 3P 150A- 18kA " " 2,256,000 2,256,000 202 _NF 250-CW 3P 200A- 18kA " " 2,256,000 2,256,000 203 _NF 250-CW 3P 250A- 18kA " " 2,256,000 2,256,000 204 _NF 400-CW 3P 350A- 36kA " " 5,025,000 5,025,000 205 _NF 400-CW 3P 400A- 36kA " " 5,025,000 5,025,000 206 _NF 630-CW 3P 500A- 36kA " " 8,327,000 8,327,000 207 _NF 630-CW 3P 600A- 36kA " " 8,327,000 8,327,000 208 _NF 630-CW 3P 630A- 36kA " " 8,327,000 8,327,000 209 _NF 800-CEW 3P 700A- 36kA " " 13,516,000 13,516,000 210 _NF 800-CEW 3P 800A- 36kA " " 13,516,000 13,516,000 211 _NF 1600-SEW 3P 900A- 85kA " " 38,831,000 38,831,000 212 _NF 1600-SEW 3P 1000A- 85kA " " 38,831,000 38,831,000 213 _NF 1600-SEW 3P 1100A- 85kA " " 38,831,000 38,831,000 214 _NF 1600-SEW 3P 1200A- 85kA " " 38,831,000 38,831,000 215 _NF 1600-SEW 3P 1300A- 85kA " " 38,831,000 38,831,000 216 _NF 1600-SEW 3P 1400A- 85kA " " 38,831,000 38,831,000 217 _NF 1600-SEW 3P 1500A- 85kA " " 38,831,000 38,831,000 12
  13. 218 _NF 1600-SEW 3P 1600A- 85kA " " 38,831,000 38,831,000 C LS Industrial Systems a Abtomat1 pha hạ thế 219 _ 2P, 30A ( ABE 32 -2.5 ) cái 178,000 178,000 220 _ 2P, 60A ( ABE 62b- 5) " 225,000 225,000 b Abtomat 3 pha hạ thế 221 _3P 100A ( ABE 103 b- 10) cái 378,000 378,000 222 _3P 150A( ABE 203b- 18) " 735,000 735,000 223 _3P 200A( ABS 203b-25) " 890,000 890,000 224 _3P 250A(GBN 203-35) " 1,470,000 1,470,000 225 _3P 350A(ABE 403- 25) " 1,920,000 1,920,000 226 _3P 400A(ABS 403b-35) " 2,180,000 2,180,000 227 _3P 500A(ABE 803b-35) " 3,800,000 3,800,000 228 _3P 600A(ABS 803b-50) " 5,020,000 5,020,000 229 _3P 700A( ABE 803b-35) " 4,550,000 4,550,000 230 _3P 800A(ABS 803b-50) " 5,600,000 5,600,000 231 _3P 1000A(ABS 1003-65) " 11,500,000 11,500,000 232 _3P 1200A(ABS 1203-65) " 12,290,000 12,290,000 233 _3P 1600A( GBN 1603 E-65) " 27,750,000 27,750,000 V Máy biến thế BG 01/8/2007 A Công ty Cơ điện Thủ Đức QĐ 2077/EVN/HCM-IV 01/9/2000 a Lọai 1 pha- Điện áp 12,7- 8,66 / 0,2 - 0,4kv 234 _ 25 KVA máy 19,792,500 20,753,000 20,753,000 960,500 235 _ 50 KVA " 28,951,000 30,518,000 30,518,000 1,567,000 236 _ 75 KVA " 38,471,000 40,303,000 40,303,000 1,832,000 237 _ 100 KVA " 45,587,000 47,758,000 47,758,000 2,171,000 13
  14. b Lọai 3 pha- Điện áp 22 - 15 / 0,4 kv 238 _ 160 KVA máy 72,902,500 76,374,000 76,374,000 3,471,500 239 _ 250 KVA " 98,263,500 105,119,000 105,119,000 6,855,500 240 _320 KVA " 126,534,000 132,559,000 132,559,000 6,025,000 241 _ 400 KVA " 144,214,500 154,276,000 154,276,000 10,061,500 242 _560 KVA " 152,393,000 163,025,000 163,025,000 10,632,000 243 _ 630 KVA " 171,344,500 183,299,000 183,299,000 11,954,500 244 _ 1000 KVA " 237,853,500 249,918,000 249,918,000 12,064,500 B CT. TNHH 1 thành viên Thiết bị điệnTHIBIDI QĐ 2077/EVN/HCM-IV 01/9/2000 a Lọai 1 pha - Điện áp 8600-12700/230-460V 245 _ 25 KVA máy 19,792,500 20,753,000 20,753,000 960,500 246 _ 50 KVA " 28,951,000 30,518,000 30,518,000 1,567,000 247 _ 75 KVA " 38,471,000 40,303,000 40,303,000 1,832,000 248 _ 100 KVA " 45,587,000 4,775,800 4,775,800 -40,811,200 b Lọai 3 pha - Điện áp 15-22/0,4Kv 249 _ 160 KVA máy 72,902,500 76,374,000 76,374,000 3,471,500 250 _ 250 KVA " 98,263,500 105,119,000 105,119,000 6,855,500 251 _320 KVA " 126,534,000 132,559,000 132,559,000 6,025,000 252 _ 400 KVA " 144,214,500 154,276,000 154,276,000 10,061,500 253 _560 KVA " 152,393,000 163,025,000 163,025,000 10,632,000 254 _ 630 KVA " 171,344,500 183,299,000 183,299,000 11,954,500 255 _ 1000 KVA " 237,853,500 249,918,000 249,918,000 12,064,500 VI _Ống Thép đen ( dài 6mét) 256 _ 21.4mm x 1.9mm ống 57,238 57,238 257 _ 21.4mm x 2.6mm " 74,857 74,857 14
  15. 258 _26.9mm x 2.1mm " 79,810 79,810 259 _ 26.9mm x 2.6mm " 96,762 96,762 260 _ 33.8mm x 2,3mm " 110,952 110,952 261 _ 33.8mm x 3,2mm " 150,000 150,000 262 _ 42.5mm x 2.3mm " 141,619 141,619 263 _42.5mm x 3.2mm " 192,667 192,667 264 _48.4mm x 2.5mm " 175,810 175,810 265 _48.4mm x 3.2mm " 221,524 221,524 266 _60.2mm x 2.6mm " 229,429 229,429 267 _60.3mm x 3.6mm " 312,667 312,667 268 _76.0mm x 2,9mm " 324,667 324,667 269 _76.0mm x 3,6mm " 399,238 399,238 270 _88.7mm x 2,9mm " 381,143 381,143 271 _88.8mm x 4mm 519,524 519,524 " 272 _114.1mm x 3.2mm " 543,619 543,619 273 _114.1mm x 4.5mm " 755,429 755,429 _Ống thép tráng kẽm ( dài 6mét) 274 _ 21.4mm x 1.9mm ống 88,762 88,762 275 _ 21.4mm x 2.6mm " 110,000 110,000 276 _26.9mm x 2.1mm " 117,238 117,238 277 _ 26.9mm x 2.6mm " 142,190 142,190 278 _ 33.8mm x 2,3mm " 163,048 163,048 279 _ 33.8mm x 3,2mm " 220,381 220,381 280 _ 42.5mm x 2.3mm " 208,095 208,095 281 _42.5mm x 3.2mm " 283,048 283,048 282 _48.4mm x 2.5mm " 258,190 258,190 15
  16. 283 _48.4mm x 3.2mm " 325,524 325,524 284 _60.2mm x 2.6mm " 337,048 337,048 285 _60.3mm x 3.6mm " 459,333 459,333 286 _76.0mm x 2,9mm " 477,048 477,048 287 _76.0mm x 3,6mm " 586,571 586,571 288 _88.7mm x 2,9mm " 559,905 559,905 289 _88.8mm x 4mm " 763,333 763,333 290 _114.1mm x 3.2mm " 798,667 798,667 291 _114.1mm x 4.5mm " 1,109,905 1,109,905 VII Ống cống thoát nước H 30 A Cty Công trình GTCC 14-16 Phan Đăng Lưu Q.BT BG 28/12/07 Cống ly tâm dài 1m đến 4 m md 292 _ đk 300 173,644 195,773 195,773 22,129 293 _ đk 400 " 208,373 234,927 234,927 26,554 294 _ đk 600 " 345,634 389,681 389,681 44,047 295 _ đk 800 " 539,674 608,449 608,449 68,775 296 _ đk 1000 " 766,238 863,885 863,885 97,647 297 _ đk 1200 " 1,501,054 1,692,345 1,692,345 191,291 298 _ đk 1500 " 1,742,501 1,964,562 1,964,562 222,061 299 B Cty TNHH XDCT Hùng Vương 435- 437 Hòa Hão Q.10 BG 03/12/07 Tổ C.viên tính a lại Ống cống dài 2,5m- H 30 300 _đk 300 md 143,100 162,400 157,410 19,300 301 _đk 400 " 168,800 191,600 185,680 22,800 302 _đk 500 " 235,900 267,600 259,490 31,700 16
  17. 303 _đk 600 " 277,600 315,000 305,360 37,400 304 _đk 700 " 383,400 435,000 421,740 51,600 305 _đk 800 " 432,000 490,100 475,200 58,100 306 _đk 900 " 548,600 622,500 603,460 73,900 307 _đk 1000 " 621,600 705,200 683,760 83,600 308 _đk 1200 " 1,069,500 1,213,500 1,176,450 144,000 309 _đk 1500 " 1,392,500 1,580,000 1,531,750 187,500 310 _đk 1800 " 2,060,800 2,338,300 2,266,880 277,500 311 _đk 2000 " 2,355,200 2,672,400 2,590,720 317,200 b Cống hộp H 30 312 _ 1,0 x 1,0 m md 1,513,200 1,717,000 1,664,520 203,800 313 _ 1,2 x 1,2 m " 1,735,400 1,969,100 1,908,940 233,700 314 _ 1,6 x 1,6 m " 2,787,800 3,163,200 3,066,580 375,400 315 _ 1,6 x 2,0 m " 3,898,500 4,423,500 4,288,350 525,000 316 _ 2,0 x 2,0 m " 4,370,200 4,958,600 4,807,220 588,400 317 _ 2,0 x 2,5 m " 5,955,600 6,757,500 6,551,160 801,900 318 _ 2,5 x 2,5 m " 6,605,900 7,495,300 7,266,490 889,400 319 _ 3,0 x 3,0 m " 9,194,700 10,432,800 10,114,170 1,238,100 320 _ 2 x ( 1,6 x 1,6 ) m 5,518,900 6,205,800 6,070,790 686,900 " 321 _ 2 x ( 1,6 x 2,0 ) m " 7,293,700 8,201,400 8,023,070 907,700 322 _ 2 x ( 2,0 x 2,0 ) m " 9,053,100 10,179,800 9,958,410 1,126,700 323 _ 2 x ( 2,5 x 2,5 ) m " 13,901,000 15,631,000 15,291,100 1,730,000 324 _ 2 x ( 3,0 x 3,0 ) m " 19,936,800 22,417,800 21,930,480 2,481,000 c Cống ly tâm dài từ 1m đến 4 m H30 325 _ đk 200 md 112,200 129,600 123,420 17,400 326 _ đk 300 " 156,500 180,800 172,150 24,300 327 _ đk 400 " 187,900 217,300 206,690 29,400 17
  18. 328 _ đk 500 d 6 cm 263,500 304,600 289,850 41,100 " 329 _ đk 600 d 6 cm " 309,900 358,200 340,890 48,300 330 _ đk 700 d 8 cm " 407,300 470,700 448,030 63,400 331 _ đk 800 " 482,300 557,400 530,530 75,100 332 _ đk 900 609,600 704,600 670,560 95,000 " 333 _ đk 1000 d10cm " 685,000 807,500 753,500 122,500 334 _ đk 1200 " 1,194,000 1,379,800 1,313,400 185,800 335 _ đk 1250 " 1,249,300 1,443,800 1,374,230 194,500 336 _ đk 1500 " 1,554,900 1,814,900 1,710,390 260,000 337 _ đk 1800 " 2,297,200 2,734,400 2,526,920 437,200 338 _ đk 2000 " 2,573,100 3,033,100 2,830,410 460,000 VIII Ống nước A Công ty TNHH Nhựa Minh Hùng a Ống uPVC Minh Hùng 339 _đk 21mm x 1,4mm m 3,000 3,000 340 _đk 27mm x 1,8mm " 4,727 4,727 341 _đk 34mm x 2,5mm " 8,182 8,182 342 _đk 42mm x 3,5mm " 14,636 14,636 343 _đk 49mm x 1,2mm " 6,000 6,000 344 _đk 60mm x 1,2mm " 7,418 7,418 345 _đk 73mm x 1,5mm " 12,000 12,000 346 _đk 75mm x 1,8mm " 15,000 15,000 347 _đk 76mm x 1,8mm " 14,636 14,636 348 TCVN 6150-2 ,BS _đk 90mm x 1,5mm " 3505,ASTM D 2241- 13,955 13,955 349 hệ inch _đk 110mm x 2,2mm " 25,455 25,455 350 _đk 114mm x 1,8mm " 21,500 21,500 18
  19. 351 _đk 140mm x 2,2mm " 32,182 32,182 352 _đk 160mm x 4,7mm " 78,545 78,545 353 _ đk 168mm x 2,5mm " 44,264 44,264 354 _ đk 168mm x 3,5mm " 61,091 61,091 355 _ đk 200mm x 3,2mm " 67,364 67,364 356 _ đk 200mm x 5,9mm " 125,000 125,000 357 _ đk 220mm x 3,5mm " 80,655 80,655 358 _ đk 220mm x 6,5mm " 147,336 147,336 359 _ đk 225mm x 4,4mm " 107,545 107,545 360 _ đk 225mm x 10,8mm " 255,909 255,909 361 _ đk 250mm x 3,9mm " 105,382 105,382 362 _ đk 250mm x 7,3mm " 196,818 196,818 363 _ đk 315mm x 6,2mm " 215,609 215,609 364 _ đk 315mm x 8,0mm " 270,836 270,836 365 _ đk 450mm x 8,0mm " 415,000 415,000 366 _ đk 450mm x 13,2mm " 660,273 660,273 367 _ đk 500mm x 12,3mm " 869,273 869,273 368 _ đk 500mm x 14,6mm " 1,029,091 1,029,091 b Ống HDPE ( ống đen , chỉ xanh dương/ ống xanh dương) 369 _ đk 20 x 1,9mm m ISO 4427: 1996 3,773 3,773 370 _ đk 20 x 2,3mm " 4,500 4,500 371 _ đk 25 x 1,9mm " 4,700 4,700 372 _ đk 25 x 2,3mm " 5,955 5,955 373 _đk 32 x 1,9mm " 6,345 6,345 374 _ đk 32 x 2,4mm " 7,591 7,591 375 _ đk 40 x 2,4mm " 9,982 9,982 376 _ đk 40 x 3,0mm " 12,000 12,000 19
  20. 377 _ đk 50 x 2,4mm " 12,273 12,273 378 _ đk 50 x 2,9mm " 14,636 14,636 379 _ đk 63 x 3,0mm " 20,091 20,091 380 _ đk 63 x 3,8mm " 24,527 24,527 c Phụ tùng ống uPVC Co 381 _ đk 21 cái 891 891 382 _ đk 27 " 1,136 1,136 383 _ đk 34 " 1,945 1,945 384 _ đk 42 " 2,891 2,891 385 _ đk 49 " 4,145 4,145 386 _ đk 73 " 5,636 5,636 387 _ đk 140 " 22,236 22,236 388 _ đk 168 " 37,782 37,782 389 _ đk 220 " 99,900 99,900 Chữ T 390 _ đk 21 cái 1,282 1,282 391 _ đk 27 " 1,773 1,773 392 _ đk 34 " 2,591 2,591 393 _ đk 42 " 4,345 4,345 394 _ đk 49 " 5,864 5,864 395 _ đk 140 " 29,545 29,545 396 _ đk 168 " 54,455 54,455 Chữ Y 397 _ đk 80 cái 4,291 4,291 398 _ đk 90 " 12,273 12,273 399 _ đk 114 " 23,818 23,818 d Phụ tùng ống HDPE 20
ADSENSE
ADSENSE

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

 

Đồng bộ tài khoản
2=>2