SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
BỆNH VIỆN BÌNH DÂN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
STT
STT
theo
TT
40/2014
Tên hoạt chất
Hàm
lượng/
nồng độ
Tên biệt dược Đơn vị
tính
Đường
dùng
Dạng bào
chế
Dạng trình
bày Nước SX Đơn gíá
(VND)
Thanh
toán
BHYT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
1. THUỐC GÂY TÊ, MÊ
1 2 Bupivacain
(hydroclorid)
5mg/ml;
20ml
BUPIVACAIN
AGUETTANT L
Tiêm
tĩnh
mạch
Dung dịch
tiêm Lọ 20ml Pháp 40.900 x
2 2 Bupivacain
(hydroclorid) 25mg/5ml Puvivid Ống Tiêm Dung dịch
tiêm Hộp 5 ống Italy 52.000 x
3 2 Bupivacain
(hydroclorid) 0,5% Bucarvin Ống Tiêm
Thuốc tiêm
(gây tê tủy
sống)
Hộp 5 ống Việt Nam 29.190 x
4 2 Bupivacain
(hydroclorid) 0,5%
Bupivacaine for
spinal
anaesthesia
Aguettant
5mg/ml
Ống Tiêm
Thuốc tiêm
(gây tê tủy
sống)
Hộp 20 ống France 37.250 x
5 Desfluran 240ml Suprane Chai Dạng hít
Thuốc mê
bay hơi
(chất lỏng
dùng để hít)
Chai 240ml Mỹ 2.700.000
BHYT
không
thanh
toán
6 4 Diazepam 10mg/2ml Diazepam Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
2ml Việt Nam 4.200 x
7 4 Diazepam 10mg/2ml Diazepam-
Hameln Ống
Tiêm
tĩnh
mạch
Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
2ml Đức 6.888 x
8 5 Etomidat 20mg/10ml Etomidate
Lipuro Ống Tiêm Nhũ dịch
tiêm truyền
Hộp10 ống
10ml Đức 120.000 x
9 6 Fentanyl 0.1mg/2ml Fentanyl Ống Tiêm bắp Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
2ml Germany 9.765 x
10 6 Fentanyl 0,1mg/2ml
Fentanyl -
Hameln
50mcg/ml
Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
x 2 ml Đức 11.800 x
11 9 Isoflurane 250ml Forane Chai Hô hấp Dung dịch
để hít
Hộp 1 chai
x 250ml Anh 1.124.100 x
12 10 Ketamin 500mg/10ml Ketamine L Tiêm
truyền
Dung dịch
tiêm Lọ 10ml Đức 42.000 x
13 11 Levobupivacain
Hydrochloride 5mg/ml Chirocaine Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
x 10ml
Na Uy
đóng gói;
Ý
120.000 x
14 12 Lidocain
(hydroclorid) 2% Falipan Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 5 ống
10ml Italy 15.500 x
15 12 Lidocain
hydroclorid 2% Lidocain Kabi
2% 2ml Ống Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100
ống x 2ml Việt Nam 413 x
16 12 Lidocain
hydroclorid 2% Lidocain
40mg/2ml Ống Tiêm Dung dịch
tiêm Ống 2ml Việt Nam 438 x
17 12 Lidocain
hydroclorid 10% Lidocain spray L Xịt Khí dung Chai 38g Hungary 123.900 x
18 12 Lidocain
hydroclorid 2% Xylocaine Jelly Tuýp Dùng
ngoài Gel
Hộp 10
tuýp x 30g
Gel
Thụy Điển 55.600 x
19 14 Lidocain +
prilocain
(25mg +
25mg)/1g Emla Tuýp Bôi
ngoài da Kem bôi da Hộp 5 tuýp
5g Thụy Điển 37.120 x
20 15 Midazolam 5mg/1ml Midazolam Ống
Tiêm
tĩnh
mạch
Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
1ml Đức 15.225 x
21 15 Midazolam 5mg/1ml Midazolam -
Hameln 5mg/ml Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
x 1 ml Đức 18.480 x
22 15 Midazolam 5mg/1ml Paciflam Ống
Tiêm
tĩnh
mạch
Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
1ml Đức x
DANH MỤC THUỐC BỆNH VIỆN NĂM 2019
Áp dụng kể từ ngày 27 tháng 08 năm 2018
STT
STT
theo
TT
40/2014
Tên hoạt chất
Hàm
lượng/
nồng độ
Tên biệt dược Đơn vị
tính
Đường
dùng
Dạng bào
chế
Dạng trình
bày Nước SX Đơn gíá
(VND)
Thanh
toán
BHYT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
23 15 Midazolam 5mg/1ml Zodalan Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
x 1ml Việt Nam 14.700 x
24 16 Morphin
hydroclorid 10mg/1ml
Morphin
Hydroclorid
10mg/1ml
Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
x 1ml Việt Nam 4.750 x
25 18 Pethidin 100mg/2ml Dolcontral
50mg/ml Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
x 2ml Poland 16.800 x
26 21 Propofol 1%
(10mg/ml)
Fresofol 1%
Mct/Lct Ống Tiêm
Nhũ tương
để tiêm hoặc
tiêm truyền
tĩnh mạch
Hộp 5 ống
20ml Áo 40.200 x
27 21 Propofol 5mg/ml Propofol-Lipuro
0.5% (5mg/ml) Ống Tiêm Nhũ tương
tiêm
Hộp 5 ống
20ml Đức 103.950 x
28 21 Propofol 1%
(10mg/ml) Diprivan Ống Tiêm
Nhũ tương
tiêm hoặc
truyền tĩnh
mạch
Hộp chứa 5
ống x 20ml Ý 118.168 x
29
Ropivacaine
hydrochloride
monohydrate
tương ứng
Ropivacaine
hydrochloride
khan
0.2%
(2mg/ml) Anaropin Ống Tiêm
Dung dịch
tiêm/ truyền
quanh dây
thần kinh,
ngoài màng
cứng
Hộp 5 ống
tiêm 20ml Thụy Điển 63.000
BHYT
không
thanh
toán
30
Ropivacaine
hydrochloride
monohydrate
tương ứng
Ropivacaine
hydrochloride
khan
0.5%
(5mg/ml) Anaropin Ống Tiêm
Dung dịch
tiêm nội tủy
mạc (dưới
màng nhện)
Hộp 5 ống
tiêm 10ml Thụy Điển 94.500
BHYT
không
thanh
toán
31 22 Sevoflurane 250ml Sevorane Chai Hô hấp Dung dịch
hít
Hộp 1 chai
250ml Anh 3.578.600 x
32 23 Sufentanil 50mcg/1ml Sufentanil-
Hameln Ống
Tiêm
tĩnh
mạch
Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
x 1ml Đức 44.100 x
2. THUỐC GIẢM ĐAU, HẠ SỐT, CHỐNG VIÊM KHÔNG STEROID, THUỐC ĐIỀU TRỊ GÚT VÀ CÁC BỆNH XƯƠNG KHỚP
2.1.Thuốc giảm đau; thuốc hạ sốt; chống viêm không steroid
33 25 Aceclofenac 100mg Aceclonac Viên Uống Viên nén
bao phim
Hộp 4 vỉ x
10 viên Greece 5.900 x
34 31 Acetylsalicylic
acid 81mg Aspirin 81 Viên Uống
Viên nén
bao phim
tan trong
ruột
H/20 vỉ x
10 viên Việt Nam 77 x
35 28 Celecoxib 200mg Agilecox Viên Uống Viên Hộp 2 vỉ x
10 viên Việt Nam 388 x
36 28 Celecoxib 200mg Celebrex Viên Uống Viên nang
cứng
3 vĩ * 10
viên
Mỹ, Đóng
gói Đức 11.913 x
37 28 Celecoxib 200mg Conoges 200 Viên Uống Viên nang
cứng
Hộp 3 vỉ x
10 viên Việt Nam 2.268 x
38 30 Diclofenac 75mg Voltaren Viên Uống
Viên nén
phóng thích
chậm
Hộp 10 vỉ x
10 viên Ý 6.185 x
39 30 Diclofenac
sodium 50mg Voltaren 50 Viên Uống
Viên nén
không tan
trong dạ dày
Hộp 100
viên
Thổ Nhĩ
Kỳ 3.477 x
40 30 Diclofenac
sodium 75mg/3ml Voltaren
75mg/3ml Ống Tiêm Dung dịch
thuốc tiêm
Hộp 1 vỉ x
5 ống 3ml Slovenia 18.066 x
41 33 Etoricoxib 90mg Magrax viên Uống
Viên nén
tròn bao
phim
Hộp/10 vỉ x
10 viên Việt Nam 1.690 x
STT
STT
theo
TT
40/2014
Tên hoạt chất
Hàm
lượng/
nồng độ
Tên biệt dược Đơn vị
tính
Đường
dùng
Dạng bào
chế
Dạng trình
bày Nước SX Đơn gíá
(VND)
Thanh
toán
BHYT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
42 34 Fentanyl 4,2mg/
miếng
Durogesic
25mcg/h Miếng Dán trên
da
Miếng dán
phóng thích
qua da
Hộp 5 túi
nhỏ x 1
miếng dán
Bỉ 154.350 x
43 34 Fentanyl 8,4mg/
miếng
Durogesic
50mcg/H Miếng Dán trên
da
Miếng dán
phóng thích
qua da
Hộp 5 túi
nhỏ x 1
miếng dán
Bỉ 282.975 x
44 38 Ketoprofen 100mg Isofenal Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 6 ống
2ml Italia 35.000 x
45 39 Ketorolac 10mg Kozeral viên Uống Viên nén
bao phim
Hộp/6 vỉ x
10 viên Việt Nam 1.500 x
46 39 Ketorolac 10mg SaViKeto viên Uống Viên nén
bao phim
Hộp 10 vỉ x
10 viên nén
bao phim
Việt Nam 2.400 x
47 39 Ketorolac 30mg/ml Ketogesic ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 5 ống x
1ml Indonesia 8.120 x
48 39 Ketorolac 30mg/1ml Duclucky Ống Tiêm Dung dịch
thuốc tiêm Hộp 20 ống Việt Nam 5.130 x
49 39 Ketorolac 30mg/ml Kevindol Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 3 ống
1ml Italia 35.000 x
50 41 Meloxicam 15mg Meloflam Viên Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x
10 viên Hungary 6.000 x
51 41 Meloxicam 7,5mg Melorich Viên Uống Viên Hộp 3 vỉ x
10 viên Cyprus 1.390 x
52 41 Meloxicam 7.5mg Mobimed 7.5 Viên Uống Viên Hộp 2 vỉ x
10 viên Việt Nam 480 x
53 44 Morphin sulfat 30mg MORPHIN Viên Uống Viên Hộp 21 viên Việt Nam 6.500 x
54 45 Nabumeton 500mg
NO-TON F.C
Tablets 500mg
"Standard"
Viên Uống Viên nén
bao phim
Hộp 10 vỉ x
10 viên Taiwan 4.200 x
55 47 Nefopam
(hydroclorid) 20mg/2ml Acupan Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 5 ống
2ml Pháp 33.000 x
56 47 Nefopam
(hydroclorid) 30mg Nefolin Viên Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x
10 viên Cyprus 5.250 x
57 Oxycodone
hydroclorid 10mg OXYCONTIN
10MG Viên Uống
Viên nén
giải phóng
kéo dài
Hộp 1 vỉ
hoặc 2 vỉ x
14 viên
Mỹ 34.500
BHYT
không
thanh
toán
58 Oxycodone
hydroclorid 20mg OXYCONTIN
20MG Viên Uống
Viên nén
giải phóng
kéo dài
Hộp 1 vỉ
hoặc 2 vỉ x
14 viên
Mỹ 51.450
BHYT
không
thanh
toán
59 48 Paracetamol 10mg/ml Perfalgan L Tiêm
Dung dịch
tiêm truyền
tĩnh mạch
Gói 12 lọ x
100ml Ý 47.730 x
60 48 Paracetamol 1g/ 100ml Infulgan Chai Tiêm
truyền
Dung dịch
truyền tĩnh
mạch
Hộp 01 chai
100ml Ukraine 25.000 x
61 48 Paracetamol 1g/ 100ml Paracetamol
Kabi 1000 Chai Tiêm Dung dịch
tiêm truyền
Hộp 1 chai
x 100ml Việt Nam 18.165 x
62 48 Paracetamol 1g/10ml Paracetamol
1g/10ml Ống Tiêm
truyền
Dung dịch
tiêm truyền
tĩnh mạch
Hộp 5 ống x
10ml Việt Nam 30.975 x
63 48 Paracetamol 500mg Mypara Viên Uống Viên sủi
Hộp 4 vỉ x
4 viên nén
sủi bọt
Việt Nam 1.350 x
64 48 Paracetamol 500mg Partamol 500 Viên Uống Viên nén
bao phim
Hộp 10 vỉ x
10 viên nén
bao phim
Việt Nam 300 x
STT
STT
theo
TT
40/2014
Tên hoạt chất
Hàm
lượng/
nồng độ
Tên biệt dược Đơn vị
tính
Đường
dùng
Dạng bào
chế
Dạng trình
bày Nước SX Đơn gíá
(VND)
Thanh
toán
BHYT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
65 48 Paracetamol 500mg Tatanol Viên Uống Viên nén
bao phim
Hộp 10 vỉ x
10 viên Việt Nam 304 x
66 48 Paracetamol 650mg Mypara ER Viên Uống Viên giải
phóng chậm
Hộp 10 vỉ x
10 viên Việt Nam 1.000 x
67 50 Paracetamol +
codein phosphat
500mg +
10mg
Dopagan-
Codein
Effervescent
Viên Uống Viên nén sủi Hộp 4 vỉ x
4 VS Việt Nam 1.544 x
68 50 Paracetamol +
codein phosphat
500mg +
30mg
Partamol -
Codein Viên Uống Viên nén sủi
bọt
Hộp 04 vỉ x
04 viên Việt Nam 2.630 x
69 51 Paracetamol +
ibuprofen
325mg +
200mg Fencedol Viên Uống Viên Hộp 100 vỉ
x 10 viên Việt Nam 159 x
70 43+47 Paracetamol +
Tramadol
325mg +
37,5mg Huygesic Fort Viên Uống Viên nang
cứng
Hộp 5 vỉ x
10 viên Việt Nam 4.000 x
71 43+47 Paracetamol +
Tramadol
325mg +
37,5mg Paratramol Viên Uống Viên nén
bao phim
Hộp 6 vỉ x
10 viên Poland 7.245 x
72 43+47 Paracetamol +
Tramadol
325mg +
37,5mg Ultracet Viên Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x
10 viên Hàn Quốc 7.999 x
73 55 Piroxicam 20mg Brexin Tab.
20mg Viên Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x
10 viên Ý 7.582 x
74 55 Piroxicam 20mg PEXIFEN-20mg Viên Uống Viên nén
Hộp 2 vỉ x
14 viên, 10
vỉ x 10 viên
Việt Nam 1.350 x
2.4. Thuốc khác
75 67 Alpha
chymotrypsin
21
microkatal Alfachim Viên Uống Viên nén H/50vỉ x
10viên Việt Nam 133 x
76 67 Alpha
chymotrypsin
21
microkatal Statripsine Viên Uống Viên Hộp 5 vỉ x
10 viên nén Việt Nam 997 x
77 76 Zoledronic acid 4mg/100ml Zometa Chai Tiêm
Dung dịch
truyền tĩnh
mạch
Hộp 1 chai
100ml Thụy Sĩ 6.465.882 x
78 76 Zoledronic acid 4mg/5ml Accord
Zoledronic Acid Lọ Tiêm
Dung dịch
pha truyền
tĩnh mạch
Hộp 1 lọ India 588.000 x
79 76 Zoledronic acid 4mg/5ml Ribometa
4mg/5ml L Tiêm
truyền
Dung dịch
đậm đặc
pha tiêm
truyền
Hộp 1 lọ Bồ Đào
Nha 819.000 x
80 76 Zoledronic acid 4mg/5ml Zoledronic Acid
For Injection L Tiêm Thuốc tiêm Lọ 5ml Ấn Độ 785.400 x
81 76 Zoledronic acid 4mg/5ml Zoledronic aicd-
hameln L Tiêm
truyền Thuốc tiêm Lọ 5ml Germany 3.389.000 x
3. THUỐC CHỐNG DỊ ỨNG VÀ DÙNG TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP QUÁ MẪN
82 81 Chlorpheniramin
e4mg Chlorpheniramin Viên Uống Viên Hộp 5 vỉ x
20 viên nén Việt Nam 44 x
83 81 Chlorpheniramin
e4mg Clorpheniramin
Maleat 4mg Viên Uống viên nén H/50vỉ x 18
viên Việt Nam 44 x
84 84 Diphenhydramin
e10mg Dimedrol Ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 100
ống 1ml Việt Nam 630 x
85 86 Epinephrin
(adrenalin) 1mg/1ml Adrenalin ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10
ống; 50 ống Việt Nam 1.953 x
86 94 Promethazin
(hydroclorid) 50mg/2ml Pipolphen Ống Tiêm Dung dịch
thuốc tiêm
H/100 ống
2ml Hungary 13.500 x
4. THUỐC GIẢI ĐỘC VÀ CÁC THUỐC DÙNG TRONG TRƯỜNG HỢP NGỘ ĐỘC
87 95 Acetylcystein 300mg/3ml Mucocet
Injection Ống Tiêm Thuốc tiêm Ống 3ml Taiwan 29.400 x
88 95 Acetylcystein 300mg/3ml Nobstruct Ống Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống
3ml Việt Nam 29.400 x
STT
STT
theo
TT
40/2014
Tên hoạt chất
Hàm
lượng/
nồng độ
Tên biệt dược Đơn vị
tính
Đường
dùng
Dạng bào
chế
Dạng trình
bày Nước SX Đơn gíá
(VND)
Thanh
toán
BHYT
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
89 96 Atropin sulfat 0,25mg/1ml Atropin Sulfat Ống Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100
ống Việt Nam 525 x
90 105 Ephedrin
hydroclorid 30mg/1ml
Ephedrine
Aguettant
30mg/ml
Ống Tiêm
truyền
Dung dịch
tiêm truyền
tĩnh mạch
Hộp 10 ống
x 1ml France 57.000 x
91 125 Meglumin
sodium succinate
6g (tương
đương
Succinic
acid 2,11g;
Meglumine
3,49g)
Reamberin Chai Tiêm
truyền
Dung dịch
tiêm truyền
Hộp 1 chai
thuỷ tinh
400ml
Nga 151.950
BHYT
không
thanh
toán
92 114 Naloxon
hydroclorid 0,4mg/1ml BFS-Naloxone Ống Tiêm Dung dịch
tiêm Ống 1ml Việt Nam 29.400 x
93 116
Natri
hydrocarbonat
(natri bicarbonat)
8,4%
Sodium
Bicarbonate
Renaudin 8,4%
Ống Tiêm
truyền
Dung dịch
tiêm truyền
Hộp 100
ống x 10ml Pháp 22.000 x
94 116
Natri
hydrocarbonat
(natri bicarbonat)
1,4% Natri bicarbonat
1,4% Chai Tiêm
truyền
Dung dịch
tiêm truyền
Thùng 20
chai x
250ml
Việt Nam 31.973 x
95 119 Nor-epinephrin
(Nor- adrenalin) 1mg/1ml Levonor Ống Tiêm Dung dịch
tiêm truyền
Hộp 10 ống
x 1ml Poland 32.100 x
96 119 Nor-epinephrin
(Nor- adrenalin) 4mg/4ml
Noradrenaline
Base Aguettant
1mg/ml
Ống Tiêm
Dung dịch
đậm đặc để
tiêm hoặc
tiêm truyền
tĩnh mạch
Hộp 2 vỉ x
5 ống x 4ml Pháp 48.000 x
97 119 Nor-epinephrin
(Nor- adrenalin) 4mg/4ml Noradrenalin ống Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 ống
4ml; 50 ống
4ml
Việt Nam 57.981 x
98 121 Phenylephrin 50mcg/ml
Phenylephrine
Aguettant
50mcg/ml
Bơm
tiêm Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10
bơm tiêm
đóng sẵn x
10ml
Pháp 194.500 x
99 122 Polystyren 5g Kalimate Gói Uống Thuốc
bột/cốm Gói 5g Việt Nam 12.600 x
100 124 Protamin sulfat 10.000UAH Protamin Choay Lọ
Tiêm
tĩnh
mạch
Dung dịch
tiêm Hộp 01 lọ Tây Ban
Nha 199.500 x
101 126 Sorbitol 3,3% Sorbitol 3,3% Chai Dung
dịch rửa
Dung dịch
vô khuẩn
dùng trong
phẫu thuật
Thùng 12
chai 1000ml Việt Nam 19.850 x
102 126 Sorbitol 3,3% Sorbitol 3,3% Chai Dung
dịch rửa
Dung dịch
vô khuẩn
dùng trong
phẫu thuật
Thùng 20
chai 500ml Việt Nam 14.490 x
103 Sugammadex 100mg/ml Bridion L Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 10 lọ
2ml Hà Lan 1.814.340
BHYT
không
thanh
toán
5. THUỐC CHỐNG CO GIẬT, CHỐNG ĐỘNG KINH
104 132 Gabapentin
300mg 300mg Neurontin Viên Uống Viên nang
cứng
Hộp 10 vỉ x
10 viên
Mỹ đóng
gói Đức 11.316 x
6. THUỐC ĐIỀU TRỊ KÝ SINH TRÙNG, CHỐNG NHIỄM KHUẨN
6.2.1. Thuốc nhóm beta-lactam