
Bài 1. (2 đi m)ể
1. Tìm x đ các bi u th c sau có nghĩa.ể ể ứ
a)
52
x
b)
32
1
1
x
x
2. Rút g n các bi u th c sau:ọ ể ứ
a)
1
75 48 300
2
A
= + −
b)
� �
� �
� �
� �
= + −
+ −
2
:9
3 3
x x x
Bx
x x
(v i xớ
0 và x
9)
Bài 2. (1,5 đi m) ểCho hàm s y = ố(m - 2)x + 3 (d)
a) Xác đnh m bi t (d) đi qua A(1; -1). V đ th hàm s v i m v a tìm đc.ị ế ẽ ồ ị ố ớ ừ ượ
b) Vi t ph ng trình đng th ng đi qua đi m B(-2; 2) và song song v iế ươ ườ ẳ ể ớ
đng th ng v a tìm đc câu a.ườ ẳ ừ ượ ở
Bài 3. (2,0 đi m)ể
a) Gi i ph ng trình: ả ươ
021
2
xx
b) Cho pt đng th ng 2x – y = 3 (d) và pt đng th ng x + y = 6 (d’). ườ ẳ ườ ẳ Gi iả
h ph ng trình g m đng th ng (d) và (d')?ệ ươ ồ ườ ẳ
c) Bóng c a m t cây trên m t đt là 12m, tia n ng m t tr i chi u xiên m tủ ộ ặ ấ ắ ặ ờ ế ộ
góc 300 so v i m t đt. Tính chi u cao c a cây?ớ ặ ấ ề ủ
Bài 4. (3,5 đi m)ể
Cho đng tròn (O;R) đng kính AB. Qua A và B v l n l t hai ti pườ ườ ẽ ầ ượ ế
tuy n (d) và (d’) v i đng tròn (O). M t đng th ng đi qua O c t đng th ngế ớ ườ ộ ườ ẳ ắ ườ ẳ
(d) M và c t đng th ng (d’) P. T O k m t tia vuông góc v i MP và c tở ắ ườ ẳ ở ừ ẻ ộ ớ ắ
đng th ng (d’) N. K OI ườ ẳ ở ẻ MN t i Iạ.
a) Ch ng minh: OM = OP và ứNMP cân
b) Ch ngứ minh: OI = R và MN là ti p tuy n c a đng tròn (O)ế ế ủ ườ .
c) Tính
ᄋ
AIB
d) Tìm v trí c a M đ di n tích t giác AMNị ủ ể ệ ứ B là nh nh tỏ ấ ?
Bài 5. (1,0 đi m)ể
a) Cho a, b > 0; Ch ng minh r ng: 3(bứ ằ 2 + 2a2) (b + 2a)2
b) Cho a, b, c > 0 th a mãn ab + bc + ca = abc. ỏ
Ch ng minh r ng: ứ ằ
2 2 2 2 2 2
b 2a c 2b a 2c 3
ab bc ca
+ + +
+ +
.
----------- H t -----------ế
(Cán b coi thi không gi i thích gì thêm)ộ ả
UBND HUY N VĨNH B OỆ Ả
PHONG GIAO DUC VA ĐAO TAO
Đ chính th cề ứ
ĐỀ KH O SÁT ẢH C KÌ IỌ
NĂM H C 201Ọ7 – 2018
MÔN: TOÁN 9
(Đ thi g m 0ề ồ 1 trang) (Th i gian:120 phút không k giao đờ ể ề)